Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300239293-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300171249 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 4,166,486,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62.497.297 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300360338 - CS1THUOC2023L2.01.1 | 11,700,000 | 175,500 |
| 2 | PP2300360339 - CS1THUOC2023L2.01.2 | 41,500,000 | 622,500 |
| 3 | PP2300360340 - CS1THUOC2023L2.01.3 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 4 | PP2300360341 - CS1THUOC2023L2.01.4 | 5,835,000 | 87,525 |
| 5 | PP2300360342 - CS1THUOC2023L2.01.5 | 3,715,000 | 55,725 |
| 6 | PP2300360343 - CS1THUOC2023L2.01.6 | 378,000 | 5,670 |
| 7 | PP2300360344 - CS1THUOC2023L2.01.7 | 9,480,000 | 142,200 |
| 8 | PP2300360345 - CS1THUOC2023L2.01.8 | 23,887,500 | 358,312 |
| 9 | PP2300360346 - CS1THUOC2023L2.01.9 | 4,500,000 | 67,500 |
| 10 | PP2300360347 - CS1THUOC2023L2.01.10 | 23,352,000 | 350,280 |
| 11 | PP2300360348 - CS1THUOC2023L2.01.11 | 3,846,600 | 57,699 |
| 12 | PP2300360349 - CS1THUOC2023L2.01.12 | 11,500,000 | 172,500 |
| 13 | PP2300360350 - CS1THUOC2023L2.01.13 | 183,000,000 | 2,745,000 |
| 14 | PP2300360351 - CS1THUOC2023L2.01.14 | 3,650,000 | 54,750 |
| 15 | PP2300360352 - CS1THUOC2023L2.01.15 | 9,507,000 | 142,605 |
| 16 | PP2300360353 - CS1THUOC2023L2.01.16 | 20,958,000 | 314,370 |
| 17 | PP2300360354 - CS1THUOC2023L2.01.17 | 1,800,000 | 27,000 |
| 18 | PP2300360355 - CS1THUOC2023L2.01.18 | 6,500,000 | 97,500 |
| 19 | PP2300360356 - CS1THUOC2023L2.01.19 | 29,696,000 | 445,440 |
| 20 | PP2300360357 - CS1THUOC2023L2.01.20 | 3,818,950 | 57,284 |
| 21 | PP2300360358 - CS1THUOC2023L2.01.21 | 1,396,500 | 20,947 |
| 22 | PP2300360359 - CS1THUOC2023L2.02.22 | 31,000,000 | 465,000 |
| 23 | PP2300360360 - CS1THUOC2023L2.02.23 | 21,750,000 | 326,250 |
| 24 | PP2300360361 - CS1THUOC2023L2.02.24 | 22,000,000 | 330,000 |
| 25 | PP2300360362 - CS1THUOC2023L2.02.25 | 1,330,000 | 19,950 |
| 26 | PP2300360363 - CS1THUOC2023L2.02.26 | 10,500,000 | 157,500 |
| 27 | PP2300360364 - CS1THUOC2023L2.02.27 | 45,500,000 | 682,500 |
| 28 | PP2300360365 - CS1THUOC2023L2.02.28 | 37,838,000 | 567,570 |
| 29 | PP2300360366 - CS1THUOC2023L2.02.29 | 87,800,000 | 1,317,000 |
| 30 | PP2300360367 - CS1THUOC2023L2.02.30 | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 31 | PP2300360368 - CS1THUOC2023L2.02.31 | 1,180,000 | 17,700 |
| 32 | PP2300360369 - CS1THUOC2023L2.02.32 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 33 | PP2300360370 - CS1THUOC2023L2.02.33 | 12,495,000 | 187,425 |
| 34 | PP2300360371 - CS1THUOC2023L2.02.34 | 3,120,000 | 46,800 |
| 35 | PP2300360372 - CS1THUOC2023L2.02.35 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 36 | PP2300360373 - CS1THUOC2023L2.02.36 | 1,890,000 | 28,350 |
| 37 | PP2300360374 - CS1THUOC2023L2.03.37 | 32,000,000 | 480,000 |
| 38 | PP2300360375 - CS1THUOC2023L2.03.38 | 5,670,000 | 85,050 |
| 39 | PP2300360376 - CS1THUOC2023L2.03.39 | 1,625,000 | 24,375 |
| 40 | PP2300360377 - CS1THUOC2023L2.03.40 | 27,000,000 | 405,000 |
| 41 | PP2300360378 - CS1THUOC2023L2.03.41 | 48,000,000 | 720,000 |
| 42 | PP2300360379 - CS1THUOC2023L2.04.42 | 7,260,000 | 108,900 |
| 43 | PP2300360380 - CS1THUOC2023L2.04.43 | 13,750,000 | 206,250 |
| 44 | PP2300360381 - CS1THUOC2023L2.04.44 | 2,700,000 | 40,500 |
| 45 | PP2300360382 - CS1THUOC2023L2.04.45 | 11,550,000 | 173,250 |
| 46 | PP2300360383 - CS1THUOC2023L2.04.46 | 252,000 | 3,780 |
| 47 | PP2300360384 - CS1THUOC2023L2.04.47 | 60,000,000 | 900,000 |
| 48 | PP2300360385 - CS1THUOC2023L2.04.48 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 49 | PP2300360386 - CS1THUOC2023L2.04.49 | 105,000 | 1,575 |
| 50 | PP2300360387 - CS1THUOC2023L2.04.50 | 47,880,000 | 718,200 |
| 51 | PP2300360388 - CS1THUOC2023L2.04.51 | 208,000,000 | 3,120,000 |
| 52 | PP2300360389 - CS1THUOC2023L2.04.52 | 4,650,000 | 69,750 |
| 53 | PP2300360390 - CS1THUOC2023L2.04.53 | 9,480,000 | 142,200 |
| 54 | PP2300360391 - CS1THUOC2023L2.04.54 | 630,000 | 9,450 |
| 55 | PP2300360392 - CS1THUOC2023L2.04.55 | 5,418,000 | 81,270 |
| 56 | PP2300360393 - CS1THUOC2023L2.04.56 | 630,000 | 9,450 |
| 57 | PP2300360394 - CS1THUOC2023L2.04.57 | 38,640,000 | 579,600 |
| 58 | PP2300360395 - CS1THUOC2023L2.04.58 | 540,000 | 8,100 |
| 59 | PP2300360396 - CS1THUOC2023L2.04.59 | 40,000,000 | 600,000 |
| 60 | PP2300360397 - CS1THUOC2023L2.04.60 | 4,630,000 | 69,450 |
| 61 | PP2300360398 - CS1THUOC2023L2.04.61 | 1,905,000 | 28,575 |
| 62 | PP2300360399 - CS1THUOC2023L2.04.62 | 14,994,000 | 224,910 |
| 63 | PP2300360400 - CS1THUOC2023L2.04.63 | 3,144,000 | 47,160 |
| 64 | PP2300360401 - CS1THUOC2023L2.04.64 | 1,043,000 | 15,645 |
| 65 | PP2300360402 - CS1THUOC2023L2.04.65 | 52,500 | 787 |
| 66 | PP2300360403 - CS1THUOC2023L2.04.66 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 67 | PP2300360404 - CS1THUOC2023L2.04.67 | 2,625,000 | 39,375 |
| 68 | PP2300360405 - CS1THUOC2023L2.04.68 | 8,560,000 | 128,400 |
| 69 | PP2300360406 - CS1THUOC2023L2.04.69 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 70 | PP2300360407 - CS1THUOC2023L2.04.70 | 2,598,750 | 38,981 |
| 71 | PP2300360408 - CS1THUOC2023L2.04.71 | 700,000 | 10,500 |
| 72 | PP2300360409 - CS1THUOC2023L2.04.72 | 10,080,000 | 151,200 |
| 73 | PP2300360410 - CS1THUOC2023L2.04.73 | 5,560,000 | 83,400 |
| 74 | PP2300360411 - CS1THUOC2023L2.04.74 | 35,700,000 | 535,500 |
| 75 | PP2300360412 - CS1THUOC2023L2.04.75 | 32,070,000 | 481,050 |
| 76 | PP2300360413 - CS1THUOC2023L2.04.76 | 1,250,000 | 18,750 |
| 77 | PP2300360414 - CS1THUOC2023L2.04.77 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 78 | PP2300360415 - CS1THUOC2023L2.04.78 | 25,200,000 | 378,000 |
| 79 | PP2300360416 - CS1THUOC2023L2.04.79 | 7,878,000 | 118,170 |
| 80 | PP2300360417 - CS1THUOC2023L2.04.80 | 5,722,500 | 85,837 |
| 81 | PP2300360418 - CS1THUOC2023L2.04.81 | 5,940,000 | 89,100 |
| 82 | PP2300360419 - CS1THUOC2023L2.04.82 | 621,000,000 | 9,315,000 |
| 83 | PP2300360420 - CS1THUOC2023L2.04.83 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 84 | PP2300360421 - CS1THUOC2023L2.04.84 | 4,200,000 | 63,000 |
| 85 | PP2300360422 - CS1THUOC2023L2.04.85 | 46,200 | 693 |
| 86 | PP2300360423 - CS1THUOC2023L2.04.86 | 3,500,000 | 52,500 |
| 87 | PP2300360424 - CS1THUOC2023L2.04.87 | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 88 | PP2300360425 - CS1THUOC2023L2.04.88 | 1,800,000 | 27,000 |
| 89 | PP2300360426 - CS1THUOC2023L2.04.89 | 14,364,000 | 215,460 |
| 90 | PP2300360427 - CS1THUOC2023L2.04.90 | 11,970,000 | 179,550 |
| 91 | PP2300360428 - CS1THUOC2023L2.04.91 | 2,400,000 | 36,000 |
| 92 | PP2300360429 - CS1THUOC2023L2.04.92 | 5,250,000 | 78,750 |
| 93 | PP2300360430 - CS1THUOC2023L2.04.93 | 427,000 | 6,405 |
| 94 | PP2300360431 - CS1THUOC2023L2.04.94 | 246,750 | 3,701 |
| 95 | PP2300360432 - CS1THUOC2023L2.04.95 | 350,000 | 5,250 |
| 96 | PP2300360433 - CS1THUOC2023L2.04.96 | 3,500,000 | 52,500 |
| 97 | PP2300360434 - CS1THUOC2023L2.04.97 | 273,000 | 4,095 |
| 98 | PP2300360435 - CS1THUOC2023L2.04.98 | 25,000,000 | 375,000 |
| 99 | PP2300360436 - CS1THUOC2023L2.05.99 | 743,400 | 11,151 |
| 100 | PP2300360437 - CS1THUOC2023L2.05.100 | 20,820,000 | 312,300 |
| 101 | PP2300360438 - CS1THUOC2023L2.05.101 | 8,140,000 | 122,100 |
| 102 | PP2300360439 - CS1THUOC2023L2.05.102 | 3,600,000 | 54,000 |
CS1THUOC2023L2.01.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300360338 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300360339 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300360340 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300360341 |
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300360342 |
| Giá từng phần lô | 3,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300360343 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300360344 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300360345 |
| Giá từng phần lô | 23,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300360346 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300360347 |
| Giá từng phần lô | 23,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300360348 |
| Giá từng phần lô | 3,846,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300360349 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300360350 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300360351 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300360352 |
| Giá từng phần lô | 9,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300360353 |
| Giá từng phần lô | 20,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300360354 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300360355 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300360356 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300360357 |
| Giá từng phần lô | 3,818,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.01.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300360358 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300360359 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300360360 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300360361 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300360362 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300360363 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300360364 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300360365 |
| Giá từng phần lô | 37,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300360366 |
| Giá từng phần lô | 87,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300360367 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300360368 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300360369 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300360370 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300360371 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300360372 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.02.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300360373 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.03.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300360374 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.03.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300360375 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.03.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300360376 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.03.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300360377 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.03.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300360378 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300360379 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300360380 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300360381 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300360382 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300360383 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300360384 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300360385 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300360386 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300360387 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300360388 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300360389 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300360390 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300360391 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300360392 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300360393 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300360394 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300360395 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300360396 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300360397 |
| Giá từng phần lô | 4,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300360398 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300360399 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300360400 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300360401 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300360402 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300360403 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300360404 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300360405 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300360406 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300360407 |
| Giá từng phần lô | 2,598,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300360408 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300360409 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300360410 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300360411 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300360412 |
| Giá từng phần lô | 32,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300360413 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300360414 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300360415 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300360416 |
| Giá từng phần lô | 7,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300360417 |
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300360418 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300360419 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300360420 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300360421 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300360422 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300360423 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300360424 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300360425 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300360426 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300360427 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300360428 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300360429 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300360430 |
| Giá từng phần lô | 427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300360431 |
| Giá từng phần lô | 246,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300360432 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300360433 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300360434 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.04.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300360435 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.05.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300360436 |
| Giá từng phần lô | 743,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.05.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300360437 |
| Giá từng phần lô | 20,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.05.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300360438 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
CS1THUOC2023L2.05.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300360439 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 250 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi