Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400039745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC | Chủ đầu tư | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 3 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400025102 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 9,748,244,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 146.223.663 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400014378 - Allopurinol | 10,500,000 | 157,500 |
| 2 | PP2400014379 - Bisoprolol | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 3 | PP2400014380 - Budesonid + formoterol | 76,650,000 | 1,149,750 |
| 4 | PP2400014381 - Cilnidipin | 45,000,000 | 675,000 |
| 5 | PP2400014382 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | 7,170,000 | 107,550 |
| 6 | PP2400014383 - Diosmin + hesperidin | 32,580,000 | 488,700 |
| 7 | PP2400014384 - Dydrogesteron | 23,184,000 | 347,760 |
| 8 | PP2400014385 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 20,000,000 | 300,000 |
| 9 | PP2400014386 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 280,711,200 | 4,210,668 |
| 10 | PP2400014387 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 160,312,000 | 2,404,680 |
| 11 | PP2400014388 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1,539,990,000 | 23,099,850 |
| 12 | PP2400014389 - Iopromid acid | 63,000,000 | 945,000 |
| 13 | PP2400014390 - Losartan + hydroclorothiazid | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 14 | PP2400014391 - Metformin | 73,540,000 | 1,103,100 |
| 15 | PP2400014392 - Metoprolol | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 16 | PP2400014393 - Natri hyaluronat | 6,300,000 | 94,500 |
| 17 | PP2400014394 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 28,500,000 | 427,500 |
| 18 | PP2400014395 - Polyethylen Alycol + Propylen glycol | 72,120,000 | 1,081,800 |
| 19 | PP2400014396 - Thiamazol | 42,000,000 | 630,000 |
| 20 | PP2400014397 - Thiamazol | 22,410,000 | 336,150 |
| 21 | PP2400014398 - Tobramycin | 10,890,000 | 163,350 |
| 22 | PP2400014399 - Tranexamic acid | 5,700,000 | 85,500 |
| 23 | PP2400014400 - Amitriptylin hydroclorid | 43,500,000 | 652,500 |
| 24 | PP2400014401 - Amlodipin | 36,500,000 | 547,500 |
| 25 | PP2400014402 - Amoxicilin + acid clavulanic | 27,000,000 | 405,000 |
| 26 | PP2400014403 - Betahistin | 78,500,000 | 1,177,500 |
| 27 | PP2400014404 - Cefixim | 45,000,000 | 675,000 |
| 28 | PP2400014405 - Cefpodoxim | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 29 | PP2400014406 - Cilnidipin | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 30 | PP2400014407 - Cilnidipin | 65,000,000 | 975,000 |
| 31 | PP2400014408 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 131,700,000 | 1,975,500 |
| 32 | PP2400014409 - Desloratadin | 65,155,000 | 977,325 |
| 33 | PP2400014410 - Drotaverin clohydrat | 18,570,000 | 278,550 |
| 34 | PP2400014411 - Fluticason propionat | 147,926,000 | 2,218,890 |
| 35 | PP2400014412 - Glimepirid | 46,000,000 | 690,000 |
| 36 | PP2400014413 - Glimepirid | 121,500,000 | 1,822,500 |
| 37 | PP2400014414 - Isosorbid | 38,295,000 | 574,425 |
| 38 | PP2400014415 - Metformin | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 39 | PP2400014416 - Celecoxib | 1,071,000,000 | 16,065,000 |
| 40 | PP2400014417 - Metformin | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 41 | PP2400014418 - Trimetazidin | 35,500,000 | 532,500 |
| 42 | PP2400014419 - Acetyl leucin | 15,120,000 | 226,800 |
| 43 | PP2400014420 - Alverin citrat + simethicon | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 44 | PP2400014421 - Amitriptylin hydroclorid | 4,720,000 | 70,800 |
| 45 | PP2400014422 - Bacillus subtilis | 45,000,000 | 675,000 |
| 46 | PP2400014423 - Bromhexin hydroclorid | 72,810,000 | 1,092,150 |
| 47 | PP2400014424 - Cilnidipin | 109,500,000 | 1,642,500 |
| 48 | PP2400014425 - Clotrimazol | 203,700,000 | 3,055,500 |
| 49 | PP2400014426 - Diosmin + hesperidin | 46,200,000 | 693,000 |
| 50 | PP2400014427 - Fenofibrat | 18,240,000 | 273,600 |
| 51 | PP2400014428 - Fluticason propionat | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 52 | PP2400014429 - Glucosamin | 77,280,000 | 1,159,200 |
| 53 | PP2400014430 - Glucose | 4,200,000 | 63,000 |
| 54 | PP2400014431 - Itraconazol | 35,000,000 | 525,000 |
| 55 | PP2400014432 - Lamivudin | 2,520,000 | 37,800 |
| 56 | PP2400014433 - Levofloxacin | 20,610,000 | 309,150 |
| 57 | PP2400014434 - Metformin | 179,550,000 | 2,693,250 |
| 58 | PP2400014435 - Metformin | 46,800,000 | 702,000 |
| 59 | PP2400014436 - Natri clorid + natri laclat + kali clorid + calcium clorid + glucose/(Ringer lactat + glucose) | 5,986,000 | 89,790 |
| 60 | PP2400014437 - Natri hyaluronat | 19,500,000 | 292,500 |
| 61 | PP2400014438 - Paracetamol | 16,200,000 | 243,000 |
| 62 | PP2400014439 - Paracetamol | 6,705,000 | 100,575 |
| 63 | PP2400014440 - Telmisartan | 46,500,000 | 697,500 |
| 64 | PP2400014441 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 31,500,000 | 472,500 |
| 65 | PP2400014442 - Trimetazidin | 105,600,000 | 1,584,000 |
| 66 | PP2400014443 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 67 | PP2400014444 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 39,600,000 | 594,000 |
| 68 | PP2400014445 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)bảo dự thầu (VND) | 2,640,000,000 | 39,600,000,146,223,664 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2400014378 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400014379 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2400014380 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2400014381 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2400014382 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,550 |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400014383 |
| Giá từng phần lô | 32,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400014384 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2400014385 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400014386 |
| Giá từng phần lô | 280,711,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,210,668 |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2400014387 |
| Giá từng phần lô | 160,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2400014388 |
| Giá từng phần lô | 1,539,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,099,850 |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2400014389 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400014390 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400014391 |
| Giá từng phần lô | 73,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400014392 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2400014393 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2400014394 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Polyethylen Alycol + Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2400014395 |
| Giá từng phần lô | 72,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400014396 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400014397 |
| Giá từng phần lô | 22,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400014398 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400014399 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400014400 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400014401 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400014402 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400014403 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400014404 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400014405 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2400014406 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2400014407 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2400014408 |
| Giá từng phần lô | 131,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400014409 |
| Giá từng phần lô | 65,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400014410 |
| Giá từng phần lô | 18,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400014411 |
| Giá từng phần lô | 147,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400014412 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400014413 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2400014414 |
| Giá từng phần lô | 38,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,425 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400014415 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400014416 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065,000 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400014417 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400014418 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400014419 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400014420 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400014421 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2400014422 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400014423 |
| Giá từng phần lô | 72,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2400014424 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400014425 |
| Giá từng phần lô | 203,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,055,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400014426 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400014427 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400014428 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400014429 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400014430 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400014431 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2400014432 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400014433 |
| Giá từng phần lô | 20,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400014434 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,693,250 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400014435 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Natri clorid + natri laclat + kali clorid + calcium clorid + glucose/(Ringer lactat + glucose) |
|
| Mã phần lô | PP2400014436 |
| Giá từng phần lô | 5,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2400014437 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400014438 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400014439 |
| Giá từng phần lô | 6,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400014440 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400014441 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400014442 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400014443 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400014444 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)bảo dự thầu (VND) |
|
| Mã phần lô | PP2400014445 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000,146,223,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi