Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400039873-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 3
Số hiệu KHLCNT PL2400025174
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 9,717,369,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145.760.547 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400014446 - Acetyl leucin 96,852,000 1,452,780
2 PP2400014447 - Acid amin 93,006,400 1,395,096
3 PP2400014448 - Allopurinol 126,000,000 1,890,000
4 PP2400014449 - Alteplase 108,300,000 1,624,500
5 PP2400014450 - Amlodipin + indapamid 149,610,000 2,244,150
6 PP2400014451 - Bisoprolol 121,500,000 1,822,500
7 PP2400014452 - Budesonid + formoterol 43,800,000 657,000
8 PP2400014453 - Cinnarizin 700,000 10,500
9 PP2400014454 - Colchicin 19,620,000 294,300
10 PP2400014455 - Dung dịch lọc máu liên tục 70,000,000 1,050,000
11 PP2400014456 - Dydrogesteron 23,184,000 347,760
12 PP2400014457 - Ebastin 39,200,000 588,000
13 PP2400014458 - Fenofibrat 25,390,800 380,862
14 PP2400014459 - Fusidic acid 45,045,000 675,675
15 PP2400014460 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 60,000,000 900,000
16 PP2400014461 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 370,124,100 5,551,861
17 PP2400014462 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 200,508,000 3,007,620
18 PP2400014463 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 307,998,000 4,619,970
19 PP2400014464 - Irbesartan 99,960,000 1,499,400
20 PP2400014465 - Losartan + hydroclorothiazid 68,040,000 1,020,600
21 PP2400014466 - Loxoprofen 138,600,000 2,079,000
22 PP2400014467 - Mebeverin hydroclorid 8,805,000 132,075
23 PP2400014468 - Mesalazin/mesalamin 19,600,000 294,000
24 PP2400014469 - Metformin 110,310,000 1,654,650
25 PP2400014470 - Metronidazol + neomycin + nystatin 59,000,000 885,000
26 PP2400014471 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 68,400,000 1,026,000
27 PP2400014472 - Olanzapin 5,480,000 82,200
28 PP2400014473 - Perindopril + amlodipin 276,738,000 4,151,070
29 PP2400014474 - Perindopril + indapamid 68,000,000 1,020,000
30 PP2400014475 - Progesteron 65,000,000 975,000
31 PP2400014476 - Sắt protein succinylat 2,220,000 33,300
32 PP2400014477 - Thiamazol 20,169,000 302,535
33 PP2400014478 - Thiamazol 8,400,000 126,000
34 PP2400014479 - Trimetazidin 81,150,000 1,217,250
35 PP2400014480 - Baclofen 6,000,000 90,000
36 PP2400014481 - Cefaclor 10,080,000 151,200
37 PP2400014482 - Cefpodoxim 29,400,000 441,000
38 PP2400014483 - Diltiazem 144,000,000 2,160,000
39 PP2400014484 - Eperison 141,000,000 2,115,000
40 PP2400014485 - Ginkgo biloba 445,000,000 6,675,000
41 PP2400014486 - Glimepirid 41,400,000 621,000
42 PP2400014487 - Kẽm sulfat 30,000,000 450,000
43 PP2400014488 - Levothyroxin 30,210,000 453,150
44 PP2400014489 - Lisinopril 13,000,000 195,000
45 PP2400014490 - Lisinopril 11,000,000 165,000
46 PP2400014491 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 197,500,000 2,962,500
47 PP2400014492 - Mesalazin/mesalamin 80,000,000 1,200,000
48 PP2400014493 - Metformin 95,000,000 1,425,000
49 PP2400014494 - Azithromycin 3,000,000 45,000
50 PP2400014495 - Azithromycin 1,600,000 24,000
51 PP2400014496 - Azithromycin 1,395,000 20,925
52 PP2400014497 - Flunarizin 125,000,000 1,875,000
53 PP2400014498 - Tamsulosin hydroclorid 325,000,000 4,875,000
54 PP2400014499 - Acetyl leucin 24,840,000 372,600
55 PP2400014500 - Alverin citrat + simethicon 292,950,000 4,394,250
56 PP2400014501 - Amylase + lipase + protease 600,000,000 9,000,000
57 PP2400014502 - Budesonid 12,600,000 189,000
58 PP2400014503 - Calci carbonat + vitamin D3 84,000,000 1,260,000
59 PP2400014504 - Calci clorid 105,000 1,575
60 PP2400014505 - Calci lactat 215,000,000 3,225,000
61 PP2400014506 - Ciprofloxacin 49,900,000 748,500
62 PP2400014507 - Clobetasol propionat 9,300,000 139,500
63 PP2400014508 - Desloratadin 5,850,000 87,750
64 PP2400014509 - Ebastin 17,970,000 269,550
65 PP2400014510 - Entecavir 6,300,000 94,500
66 PP2400014511 - Eperison 43,500,000 652,500
67 PP2400014512 - Erythropoietin 855,000,000 12,825,000
68 PP2400014513 - Fenofibrat 94,500,000 1,417,500
69 PP2400014514 - Fenofibrat 14,592,000 218,880
70 PP2400014515 - Fenofibrat 2,808,000 42,120
71 PP2400014516 - Flunarizin 14,280,000 214,200
72 PP2400014517 - Fusidic acid + betamethason 2,899,000 43,485
73 PP2400014518 - Kẽm sulfat 14,700,000 220,500
74 PP2400014519 - Lisinopril 1,762,500 26,437
75 PP2400014520 - Loxoprofen 9,100,000 136,500
76 PP2400014521 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 157,500,000 2,362,500
77 PP2400014522 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 137,500,000 2,062,500
78 PP2400014523 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 80,000,000 1,200,000
79 PP2400014524 - Metronidazol + neomycin + nystatin 36,720,000 550,800
80 PP2400014525 - Natri montelukast 81,400,000 1,221,000
81 PP2400014526 - Nebivolol 30,060,000 450,900
82 PP2400014527 - Perindopril + indapamid 18,120,000 271,800
83 PP2400014528 - Piracetam 180,000,000 2,700,000
84 PP2400014529 - Rosuvastatin 56,700,000 850,500
85 PP2400014530 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 22,680,000 340,200
86 PP2400014531 - Sắt protein succinylat 5,538,000 83,070
87 PP2400014532 - Simethicon 283,500,000 4,252,500
88 PP2400014533 - Tetracyclin hydroclorid 8,500,000 127,500
89 PP2400014534 - Vitamin D3 7,900,000 118,500
90 PP2400014535 - Levodopa + carbidopa 189,000,000 2,835,000
91 PP2400014536 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)bảo dự thầu (VND) 1,320,000,000 19,800,000,145,760,548
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400014446
Giá từng phần lô 96,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,780
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2400014447
Giá từng phần lô 93,006,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,096
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Allopurinol
Mã phần lô PP2400014448
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Alteplase
Mã phần lô PP2400014449
Giá từng phần lô 108,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2400014450
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,150
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400014451
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2400014452
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Cinnarizin
Mã phần lô PP2400014453
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Colchicin
Mã phần lô PP2400014454
Giá từng phần lô 19,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,300
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Dung dịch lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400014455
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2400014456
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Ebastin
Mã phần lô PP2400014457
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400014458
Giá từng phần lô 25,390,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,862
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Fusidic acid
Mã phần lô PP2400014459
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,675
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2400014460
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2400014461
Giá từng phần lô 370,124,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,861
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2400014462
Giá từng phần lô 200,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,620
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2400014463
Giá từng phần lô 307,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,970
Irbesartan
Mã phần lô PP2400014464
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400014465
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Loxoprofen
Mã phần lô PP2400014466
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2400014467
Giá từng phần lô 8,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,075
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Mesalazin/mesalamin
Mã phần lô PP2400014468
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Metformin
Mã phần lô PP2400014469
Giá từng phần lô 110,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,650
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2400014470
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2400014471
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Olanzapin
Mã phần lô PP2400014472
Giá từng phần lô 5,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400014473
Giá từng phần lô 276,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,151,070
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2400014474
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2400014475
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2400014476
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2400014477
Giá từng phần lô 20,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,535
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2400014478
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400014479
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Baclofen
Mã phần lô PP2400014480
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2400014481
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2400014482
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Diltiazem
Mã phần lô PP2400014483
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Eperison
Mã phần lô PP2400014484
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2400014485
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Glimepirid
Mã phần lô PP2400014486
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2400014487
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Levothyroxin
Mã phần lô PP2400014488
Giá từng phần lô 30,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,150
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2400014489
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2400014490
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400014491
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Mesalazin/mesalamin
Mã phần lô PP2400014492
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Metformin
Mã phần lô PP2400014493
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2400014494
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2400014495
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2400014496
Giá từng phần lô 1,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925
Flunarizin
Mã phần lô PP2400014497
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2400014498
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400014499
Giá từng phần lô 24,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,600
Alverin citrat + simethicon
Mã phần lô PP2400014500
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2400014501
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2400014502
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2400014503
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Calci clorid
Mã phần lô PP2400014504
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Calci lactat
Mã phần lô PP2400014505
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400014506
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,500
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2400014507
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2400014508
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Ebastin
Mã phần lô PP2400014509
Giá từng phần lô 17,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,550
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Entecavir
Mã phần lô PP2400014510
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Eperison
Mã phần lô PP2400014511
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2400014512
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400014513
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400014514
Giá từng phần lô 14,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,880
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400014515
Giá từng phần lô 2,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120
Flunarizin
Mã phần lô PP2400014516
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2400014517
Giá từng phần lô 2,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,485
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2400014518
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2400014519
Giá từng phần lô 1,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,437
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Loxoprofen
Mã phần lô PP2400014520
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400014521
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400014522
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400014523
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2400014524
Giá từng phần lô 36,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Natri montelukast
Mã phần lô PP2400014525
Giá từng phần lô 81,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Nebivolol
Mã phần lô PP2400014526
Giá từng phần lô 30,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,900
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2400014527
Giá từng phần lô 18,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,800
Piracetam
Mã phần lô PP2400014528
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2400014529
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2400014530
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2400014531
Giá từng phần lô 5,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,070
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Simethicon
Mã phần lô PP2400014532
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2400014533
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Vitamin D3
Mã phần lô PP2400014534
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2400014535
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)bảo dự thầu (VND)
Mã phần lô PP2400014536
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000,145,760,548
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->