Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400039873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 3 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400025174 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 9,717,369,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145.760.547 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400014446 - Acetyl leucin | 96,852,000 | 1,452,780 |
| 2 | PP2400014447 - Acid amin | 93,006,400 | 1,395,096 |
| 3 | PP2400014448 - Allopurinol | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 4 | PP2400014449 - Alteplase | 108,300,000 | 1,624,500 |
| 5 | PP2400014450 - Amlodipin + indapamid | 149,610,000 | 2,244,150 |
| 6 | PP2400014451 - Bisoprolol | 121,500,000 | 1,822,500 |
| 7 | PP2400014452 - Budesonid + formoterol | 43,800,000 | 657,000 |
| 8 | PP2400014453 - Cinnarizin | 700,000 | 10,500 |
| 9 | PP2400014454 - Colchicin | 19,620,000 | 294,300 |
| 10 | PP2400014455 - Dung dịch lọc máu liên tục | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 11 | PP2400014456 - Dydrogesteron | 23,184,000 | 347,760 |
| 12 | PP2400014457 - Ebastin | 39,200,000 | 588,000 |
| 13 | PP2400014458 - Fenofibrat | 25,390,800 | 380,862 |
| 14 | PP2400014459 - Fusidic acid | 45,045,000 | 675,675 |
| 15 | PP2400014460 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 60,000,000 | 900,000 |
| 16 | PP2400014461 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 370,124,100 | 5,551,861 |
| 17 | PP2400014462 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 200,508,000 | 3,007,620 |
| 18 | PP2400014463 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 307,998,000 | 4,619,970 |
| 19 | PP2400014464 - Irbesartan | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 20 | PP2400014465 - Losartan + hydroclorothiazid | 68,040,000 | 1,020,600 |
| 21 | PP2400014466 - Loxoprofen | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 22 | PP2400014467 - Mebeverin hydroclorid | 8,805,000 | 132,075 |
| 23 | PP2400014468 - Mesalazin/mesalamin | 19,600,000 | 294,000 |
| 24 | PP2400014469 - Metformin | 110,310,000 | 1,654,650 |
| 25 | PP2400014470 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 59,000,000 | 885,000 |
| 26 | PP2400014471 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 27 | PP2400014472 - Olanzapin | 5,480,000 | 82,200 |
| 28 | PP2400014473 - Perindopril + amlodipin | 276,738,000 | 4,151,070 |
| 29 | PP2400014474 - Perindopril + indapamid | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 30 | PP2400014475 - Progesteron | 65,000,000 | 975,000 |
| 31 | PP2400014476 - Sắt protein succinylat | 2,220,000 | 33,300 |
| 32 | PP2400014477 - Thiamazol | 20,169,000 | 302,535 |
| 33 | PP2400014478 - Thiamazol | 8,400,000 | 126,000 |
| 34 | PP2400014479 - Trimetazidin | 81,150,000 | 1,217,250 |
| 35 | PP2400014480 - Baclofen | 6,000,000 | 90,000 |
| 36 | PP2400014481 - Cefaclor | 10,080,000 | 151,200 |
| 37 | PP2400014482 - Cefpodoxim | 29,400,000 | 441,000 |
| 38 | PP2400014483 - Diltiazem | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 39 | PP2400014484 - Eperison | 141,000,000 | 2,115,000 |
| 40 | PP2400014485 - Ginkgo biloba | 445,000,000 | 6,675,000 |
| 41 | PP2400014486 - Glimepirid | 41,400,000 | 621,000 |
| 42 | PP2400014487 - Kẽm sulfat | 30,000,000 | 450,000 |
| 43 | PP2400014488 - Levothyroxin | 30,210,000 | 453,150 |
| 44 | PP2400014489 - Lisinopril | 13,000,000 | 195,000 |
| 45 | PP2400014490 - Lisinopril | 11,000,000 | 165,000 |
| 46 | PP2400014491 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 197,500,000 | 2,962,500 |
| 47 | PP2400014492 - Mesalazin/mesalamin | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 48 | PP2400014493 - Metformin | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 49 | PP2400014494 - Azithromycin | 3,000,000 | 45,000 |
| 50 | PP2400014495 - Azithromycin | 1,600,000 | 24,000 |
| 51 | PP2400014496 - Azithromycin | 1,395,000 | 20,925 |
| 52 | PP2400014497 - Flunarizin | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 53 | PP2400014498 - Tamsulosin hydroclorid | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 54 | PP2400014499 - Acetyl leucin | 24,840,000 | 372,600 |
| 55 | PP2400014500 - Alverin citrat + simethicon | 292,950,000 | 4,394,250 |
| 56 | PP2400014501 - Amylase + lipase + protease | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 57 | PP2400014502 - Budesonid | 12,600,000 | 189,000 |
| 58 | PP2400014503 - Calci carbonat + vitamin D3 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 59 | PP2400014504 - Calci clorid | 105,000 | 1,575 |
| 60 | PP2400014505 - Calci lactat | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 61 | PP2400014506 - Ciprofloxacin | 49,900,000 | 748,500 |
| 62 | PP2400014507 - Clobetasol propionat | 9,300,000 | 139,500 |
| 63 | PP2400014508 - Desloratadin | 5,850,000 | 87,750 |
| 64 | PP2400014509 - Ebastin | 17,970,000 | 269,550 |
| 65 | PP2400014510 - Entecavir | 6,300,000 | 94,500 |
| 66 | PP2400014511 - Eperison | 43,500,000 | 652,500 |
| 67 | PP2400014512 - Erythropoietin | 855,000,000 | 12,825,000 |
| 68 | PP2400014513 - Fenofibrat | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 69 | PP2400014514 - Fenofibrat | 14,592,000 | 218,880 |
| 70 | PP2400014515 - Fenofibrat | 2,808,000 | 42,120 |
| 71 | PP2400014516 - Flunarizin | 14,280,000 | 214,200 |
| 72 | PP2400014517 - Fusidic acid + betamethason | 2,899,000 | 43,485 |
| 73 | PP2400014518 - Kẽm sulfat | 14,700,000 | 220,500 |
| 74 | PP2400014519 - Lisinopril | 1,762,500 | 26,437 |
| 75 | PP2400014520 - Loxoprofen | 9,100,000 | 136,500 |
| 76 | PP2400014521 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 77 | PP2400014522 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 137,500,000 | 2,062,500 |
| 78 | PP2400014523 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 79 | PP2400014524 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 36,720,000 | 550,800 |
| 80 | PP2400014525 - Natri montelukast | 81,400,000 | 1,221,000 |
| 81 | PP2400014526 - Nebivolol | 30,060,000 | 450,900 |
| 82 | PP2400014527 - Perindopril + indapamid | 18,120,000 | 271,800 |
| 83 | PP2400014528 - Piracetam | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 84 | PP2400014529 - Rosuvastatin | 56,700,000 | 850,500 |
| 85 | PP2400014530 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 22,680,000 | 340,200 |
| 86 | PP2400014531 - Sắt protein succinylat | 5,538,000 | 83,070 |
| 87 | PP2400014532 - Simethicon | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 88 | PP2400014533 - Tetracyclin hydroclorid | 8,500,000 | 127,500 |
| 89 | PP2400014534 - Vitamin D3 | 7,900,000 | 118,500 |
| 90 | PP2400014535 - Levodopa + carbidopa | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 91 | PP2400014536 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)bảo dự thầu (VND) | 1,320,000,000 | 19,800,000,145,760,548 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400014446 |
| Giá từng phần lô | 96,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2400014447 |
| Giá từng phần lô | 93,006,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2400014448 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2400014449 |
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400014450 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400014451 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2400014452 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400014453 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2400014454 |
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Dung dịch lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400014455 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400014456 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2400014457 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400014458 |
| Giá từng phần lô | 25,390,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400014459 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2400014460 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400014461 |
| Giá từng phần lô | 370,124,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,551,861 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400014462 |
| Giá từng phần lô | 200,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,007,620 |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2400014463 |
| Giá từng phần lô | 307,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,619,970 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2400014464 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400014465 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400014466 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400014467 |
| Giá từng phần lô | 8,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Mesalazin/mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400014468 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400014469 |
| Giá từng phần lô | 110,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400014470 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2400014471 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2400014472 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400014473 |
| Giá từng phần lô | 276,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,151,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400014474 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400014475 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2400014476 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400014477 |
| Giá từng phần lô | 20,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400014478 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400014479 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2400014480 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400014481 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400014482 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2400014483 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2400014484 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2400014485 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400014486 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400014487 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2400014488 |
| Giá từng phần lô | 30,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2400014489 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2400014490 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400014491 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Mesalazin/mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400014492 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400014493 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400014494 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400014495 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400014496 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400014497 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400014498 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400014499 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,600 |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400014500 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,394,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2400014501 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2400014502 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400014503 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400014504 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400014505 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400014506 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,500 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400014507 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400014508 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2400014509 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2400014510 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2400014511 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2400014512 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400014513 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400014514 |
| Giá từng phần lô | 14,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400014515 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,120 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400014516 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400014517 |
| Giá từng phần lô | 2,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,485 |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400014518 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2400014519 |
| Giá từng phần lô | 1,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400014520 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400014521 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400014522 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400014523 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400014524 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2400014525 |
| Giá từng phần lô | 81,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2400014526 |
| Giá từng phần lô | 30,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400014527 |
| Giá từng phần lô | 18,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,800 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400014528 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400014529 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400014530 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2400014531 |
| Giá từng phần lô | 5,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400014532 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400014533 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400014534 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2400014535 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)bảo dự thầu (VND) |
|
| Mã phần lô | PP2400014536 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000,145,760,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi