Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400261972-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400155067
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 53,356,490,930 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.600.694.727,9 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400139702 - CS1TH2024.01.1 230,600,000 6,918,000
2 PP2400139703 - CS1TH2024.01.2 23,400,000 702,000
3 PP2400139704 - CS1TH2024.01.3 18,745,200 562,356
4 PP2400139705 - CS1TH2024.01.4 10,200,000 306,000
5 PP2400139706 - CS1TH2024.01.5 40,000,000 1,200,000
6 PP2400139707 - CS1TH2024.01.6 7,099,900 212,997
7 PP2400139708 - CS1TH2024.01.7 5,100,000 153,000
8 PP2400139709 - CS1TH2024.01.8 11,625,800 348,774
9 PP2400139710 - CS1TH2024.01.9 84,500,000 2,535,000
10 PP2400139711 - CS1TH2024.01.10 17,500,000 525,000
11 PP2400139712 - CS1TH2024.01.11 168,000,000 5,040,000
12 PP2400139713 - CS1TH2024.01.12 8,820,000 264,600
13 PP2400139714 - CS1TH2024.01.13 199,480,000 5,984,400
14 PP2400139715 - CS1TH2024.01.14 249,350,000 7,480,500
15 PP2400139716 - CS1TH2024.01.15 342,280,000 10,268,400
16 PP2400139717 - CS1TH2024.01.16 244,647,200 7,339,416
17 PP2400139718 - CS1TH2024.01.17 39,366,000 1,180,980
18 PP2400139719 - CS1TH2024.01.18 89,883,000 2,696,490
19 PP2400139720 - CS1TH2024.01.19 8,300,000 249,000
20 PP2400139721 - CS1TH2024.01.20 42,000,000 1,260,000
21 PP2400139722 - CS1TH2024.01.21 52,500,000 1,575,000
22 PP2400139723 - CS1TH2024.01.22 23,940,000 718,200
23 PP2400139724 - CS1TH2024.01.23 65,640,000 1,969,200
24 PP2400139725 - CS1TH2024.01.24 596,200,000 17,886,000
25 PP2400139726 - CS1TH2024.01.25 34,202,000 1,026,060
26 PP2400139727 - CS1TH2024.01.26 93,000,000 2,790,000
27 PP2400139728 - CS1TH2024.01.27 31,685,850 950,575
28 PP2400139729 - CS1TH2024.01.28 18,351,400 550,542
29 PP2400139730 - CS1TH2024.01.29 11,670,000 350,100
30 PP2400139731 - CS1TH2024.01.30 2,490,600 74,718
31 PP2400139732 - CS1TH2024.01.31 7,471,800 224,154
32 PP2400139733 - CS1TH2024.01.32 4,150,200 124,506
33 PP2400139734 - CS1TH2024.01.33 130,200,000 3,906,000
34 PP2400139735 - CS1TH2024.01.34 219,000,000 6,570,000
35 PP2400139736 - CS1TH2024.01.35 130,200,000 3,906,000
36 PP2400139737 - CS1TH2024.01.36 15,015,000 450,450
37 PP2400139738 - CS1TH2024.01.37 178,500,000 5,355,000
38 PP2400139739 - CS1TH2024.01.38 4,950,000 148,500
39 PP2400139740 - CS1TH2024.01.39 17,250,000 517,500
40 PP2400139741 - CS1TH2024.01.40 52,500,000 1,575,000
41 PP2400139742 - CS1TH2024.01.41 90,000,000 2,700,000
42 PP2400139743 - CS1TH2024.01.42 7,000,000 210,000
43 PP2400139744 - CS1TH2024.01.43 15,900,000 477,000
44 PP2400139745 - CS1TH2024.01.44 54,000,000 1,620,000
45 PP2400139746 - CS1TH2024.01.45 126,000 3,780
46 PP2400139747 - CS1TH2024.01.46 440,000 13,200
47 PP2400139748 - CS1TH2024.01.47 34,250,000 1,027,500
48 PP2400139749 - CS1TH2024.01.48 5,419,800 162,594
49 PP2400139750 - CS1TH2024.01.49 600,000 18,000
50 PP2400139751 - CS1TH2024.01.50 102,240,000 3,067,200
51 PP2400139752 - CS1TH2024.01.51 461,640,000 13,849,200
52 PP2400139753 - CS1TH2024.01.52 46,998,000 1,409,940
53 PP2400139754 - CS1TH2024.01.53 28,350,000 850,500
54 PP2400139755 - CS1TH2024.01.54 46,368,000 1,391,040
55 PP2400139756 - CS1TH2024.01.55 29,700,000 891,000
56 PP2400139757 - CS1TH2024.01.56 7,000,000 210,000
57 PP2400139758 - CS1TH2024.01.57 13,473,600 404,208
58 PP2400139759 - CS1TH2024.01.58 3,275,000 98,250
59 PP2400139760 - CS1TH2024.01.59 165,000,000 4,950,000
60 PP2400139761 - CS1TH2024.01.60 1,323,230 39,696
61 PP2400139762 - CS1TH2024.01.61 1,430,000 42,900
62 PP2400139763 - CS1TH2024.01.62 10,500,000 315,000
63 PP2400139764 - CS1TH2024.01.63 3,285,000 98,550
64 PP2400139765 - CS1TH2024.01.64 37,537,500 1,126,125
65 PP2400139766 - CS1TH2024.01.65 5,140,000 154,200
66 PP2400139767 - CS1TH2024.01.66 28,600,000 858,000
67 PP2400139768 - CS1TH2024.01.67 160,000,000 4,800,000
68 PP2400139769 - CS1TH2024.01.68 117,390,000 3,521,700
69 PP2400139770 - CS1TH2024.01.69 8,028,300 240,849
70 PP2400139771 - CS1TH2024.01.70 65,300,000 1,959,000
71 PP2400139772 - CS1TH2024.01.71 320,624,000 9,618,720
72 PP2400139773 - CS1TH2024.01.72 415,000,000 12,450,000
73 PP2400139774 - CS1TH2024.01.73 200,000,000 6,000,000
74 PP2400139775 - CS1TH2024.01.74 1,644,996,000 49,349,880
75 PP2400139776 - CS1TH2024.01.75 1,246,560,000 37,396,800
76 PP2400139777 - CS1TH2024.01.76 1,604,064,000 48,121,920
77 PP2400139778 - CS1TH2024.01.77 1,246,560,000 37,396,800
78 PP2400139779 - CS1TH2024.01.78 1,280,000 38,400
79 PP2400139780 - CS1TH2024.01.79 23,522,500 705,675
80 PP2400139781 - CS1TH2024.01.80 23,100,000 693,000
81 PP2400139782 - CS1TH2024.01.81 28,350,000 850,500
82 PP2400139783 - CS1TH2024.01.82 22,050,000 661,500
83 PP2400139784 - CS1TH2024.01.83 32,445,000 973,350
84 PP2400139785 - CS1TH2024.01.84 550,000 16,500
85 PP2400139786 - CS1TH2024.01.85 5,355,000 160,650
86 PP2400139787 - CS1TH2024.01.86 6,300,000 189,000
87 PP2400139788 - CS1TH2024.01.87 2,375,000 71,250
88 PP2400139789 - CS1TH2024.01.88 3,362,250 100,867
89 PP2400139790 - CS1TH2024.01.89 3,500,000 105,000
90 PP2400139791 - CS1TH2024.01.90 5,350,000 160,500
91 PP2400139792 - CS1TH2024.01.91 10,070,000 302,100
92 PP2400139793 - CS1TH2024.01.92 14,480,000 434,400
93 PP2400139794 - CS1TH2024.01.93 7,950,000 238,500
94 PP2400139795 - CS1TH2024.01.94 33,360,000 1,000,800
95 PP2400139796 - CS1TH2024.01.95 6,250,000 187,500
96 PP2400139797 - CS1TH2024.01.96 46,200,000 1,386,000
97 PP2400139798 - CS1TH2024.01.97 2,935,000 88,050
98 PP2400139799 - CS1TH2024.01.98 1,819,150 54,574
99 PP2400139800 - CS1TH2024.01.99 4,600,000 138,000
100 PP2400139801 - CS1TH2024.01.100 175,780,000 5,273,400
101 PP2400139802 - CS1TH2024.01.101 367,700,000 11,031,000
102 PP2400139803 - CS1TH2024.01.102 2,840,000 85,200
103 PP2400139804 - CS1TH2024.01.103 377,454,000 11,323,620
104 PP2400139805 - CS1TH2024.01.104 164,700,000 4,941,000
105 PP2400139806 - CS1TH2024.01.105 59,400,000 1,782,000
106 PP2400139807 - CS1TH2024.01.106 1,875,000 56,250
107 PP2400139808 - CS1TH2024.01.107 29,500,000 885,000
108 PP2400139809 - CS1TH2024.01.108 2,200,000 66,000
109 PP2400139810 - CS1TH2024.01.109 15,960,000 478,800
110 PP2400139811 - CS1TH2024.01.110 39,599,700 1,187,991
111 PP2400139812 - CS1TH2024.01.111 2,199,750 65,992
112 PP2400139813 - CS1TH2024.01.112 138,000,000 4,140,000
113 PP2400139814 - CS1TH2024.01.113 3,205,100 96,153
114 PP2400139815 - CS1TH2024.01.114 37,800,000 1,134,000
115 PP2400139816 - CS1TH2024.01.115 522,500,000 15,675,000
116 PP2400139817 - CS1TH2024.01.116 2,300,000 69,000
117 PP2400139818 - CS1TH2024.01.117 40,506,000 1,215,180
118 PP2400139819 - CS1TH2024.01.118 33,755,000 1,012,650
119 PP2400139820 - CS1TH2024.01.119 22,800,000 684,000
120 PP2400139821 - CS1TH2024.01.120 3,150,000 94,500
121 PP2400139822 - CS1TH2024.01.121 13,200,000 396,000
122 PP2400139823 - CS1TH2024.01.122 1,280,000 38,400
123 PP2400139824 - CS1TH2024.01.123 10,000,000 300,000
124 PP2400139825 - CS1TH2024.01.124 11,000,000 330,000
125 PP2400139826 - CS1TH2024.01.125 14,200,000 426,000
126 PP2400139827 - CS1TH2024.01.126 95,070,000 2,852,100
127 PP2400139828 - CS1TH2024.01.127 4,745,600 142,368
128 PP2400139829 - CS1TH2024.01.128 47,500,000 1,425,000
129 PP2400139830 - CS1TH2024.01.129 9,786,000 293,580
130 PP2400139831 - CS1TH2024.01.130 16,000,000 480,000
131 PP2400139832 - CS1TH2024.01.131 2,900,000 87,000
132 PP2400139833 - CS1TH2024.01.132 2,999,000 89,970
133 PP2400139834 - CS1TH2024.01.133 35,350,000 1,060,500
134 PP2400139835 - CS1TH2024.01.134 305,000,000 9,150,000
135 PP2400139836 - CS1TH2024.01.135 4,650,000 139,500
136 PP2400139837 - CS1TH2024.01.136 112,900 3,387
137 PP2400139838 - CS1TH2024.01.137 141,550 4,246
138 PP2400139839 - CS1TH2024.01.138 96,900 2,907
139 PP2400139840 - CS1TH2024.01.139 37,580,000 1,127,400
140 PP2400139841 - CS1TH2024.01.140 767,600 23,028
141 PP2400139842 - CS1TH2024.01.141 31,437,000 943,110
142 PP2400139843 - CS1TH2024.01.142 148,764,000 4,462,920
143 PP2400139844 - CS1TH2024.01.143 251,400,000 7,542,000
144 PP2400139845 - CS1TH2024.01.144 357,600,000 10,728,000
145 PP2400139846 - CS1TH2024.01.145 316,272,000 9,488,160
146 PP2400139847 - CS1TH2024.01.146 395,340,000 11,860,200
147 PP2400139848 - CS1TH2024.01.147 395,340,000 11,860,200
148 PP2400139849 - CS1TH2024.01.148 19,200,000 576,000
149 PP2400139850 - CS1TH2024.01.149 260,000,000 7,800,000
150 PP2400139851 - CS1TH2024.01.150 1,950,000 58,500
151 PP2400139852 - CS1TH2024.01.151 24,290,000 728,700
152 PP2400139853 - CS1TH2024.01.152 180,300,000 5,409,000
153 PP2400139854 - CS1TH2024.01.153 4,499,950 134,998
154 PP2400139855 - CS1TH2024.01.154 11,301,600 339,048
155 PP2400139856 - CS1TH2024.01.155 10,004,700 300,141
156 PP2400139857 - CS1TH2024.01.156 108,000,000 3,240,000
157 PP2400139858 - CS1TH2024.01.157 105,000,000 3,150,000
158 PP2400139859 - CS1TH2024.01.158 65,520,000 1,965,600
159 PP2400139860 - CS1TH2024.01.159 33,800,000 1,014,000
160 PP2400139861 - CS1TH2024.01.160 750,000 22,500
161 PP2400139862 - CS1TH2024.01.161 787,600 23,628
162 PP2400139863 - CS1TH2024.01.162 3,937,500 118,125
163 PP2400139864 - CS1TH2024.01.163 7,341,000 220,230
164 PP2400139865 - CS1TH2024.01.164 5,354,000 160,620
165 PP2400139866 - CS1TH2024.01.165 199,500,000 5,985,000
166 PP2400139867 - CS1TH2024.01.166 22,000,000 660,000
167 PP2400139868 - CS1TH2024.01.167 135,600,000 4,068,000
168 PP2400139869 - CS1TH2024.01.168 22,000,000 660,000
169 PP2400139870 - CS1TH2024.01.169 15,275,800 458,274
170 PP2400139871 - CS1TH2024.01.170 1,702,600 51,078
171 PP2400139872 - CS1TH2024.01.171 915,000 27,450
172 PP2400139873 - CS1TH2024.01.172 63,052,800 1,891,584
173 PP2400139874 - CS1TH2024.01.173 44,227,500 1,326,825
174 PP2400139875 - CS1TH2024.01.174 45,000,000 1,350,000
175 PP2400139876 - CS1TH2024.01.175 56,980,000 1,709,400
176 PP2400139877 - CS1TH2024.01.176 8,700,000 261,000
177 PP2400139878 - CS1TH2024.01.177 3,544,000 106,320
178 PP2400139879 - CS1TH2024.01.178 23,520,000 705,600
179 PP2400139880 - CS1TH2024.01.179 22,410,000 672,300
180 PP2400139881 - CS1TH2024.01.180 14,000,000 420,000
181 PP2400139882 - CS1TH2024.01.181 2,110,000 63,300
182 PP2400139883 - CS1TH2024.01.182 1,730,000 51,900
183 PP2400139884 - CS1TH2024.01.183 34,200,000 1,026,000
184 PP2400139885 - CS1TH2024.01.184 23,650,000 709,500
185 PP2400139886 - CS1TH2024.01.185 25,200,000 756,000
186 PP2400139887 - CS1TH2024.01.186 1,396,500 41,895
187 PP2400139888 - CS1TH2024.01.187 11,550,000 346,500
188 PP2400139889 - CS1TH2024.01.188 33,900,000 1,017,000
189 PP2400139890 - CS1TH2024.01.189 324,600,000 9,738,000
190 PP2400139891 - CS1TH2024.01.190 12,395,000 371,850
191 PP2400139892 - CS1TH2024.01.191 34,860,000 1,045,800
192 PP2400139893 - CS1TH2024.01.192 9,271,500 278,145
193 PP2400139894 - CS1TH2024.01.193 2,100,000 63,000
194 PP2400139895 - CS1TH2024.02.194 2,450,000 73,500
195 PP2400139896 - CS1TH2024.02.195 34,000,000 1,020,000
196 PP2400139897 - CS1TH2024.02.196 3,648,000 109,440
197 PP2400139898 - CS1TH2024.02.197 6,960,000 208,800
198 PP2400139899 - CS1TH2024.02.198 375,000,000 11,250,000
199 PP2400139900 - CS1TH2024.02.199 72,500,000 2,175,000
200 PP2400139901 - CS1TH2024.02.200 23,750,000 712,500
201 PP2400139902 - CS1TH2024.02.201 17,250,000 517,500
202 PP2400139903 - CS1TH2024.02.202 223,720,000 6,711,600
203 PP2400139904 - CS1TH2024.02.203 342,000,000 10,260,000
204 PP2400139905 - CS1TH2024.02.204 36,750,000 1,102,500
205 PP2400139906 - CS1TH2024.02.205 150,000,000 4,500,000
206 PP2400139907 - CS1TH2024.02.206 93,190,000 2,795,700
207 PP2400139908 - CS1TH2024.02.207 94,000,000 2,820,000
208 PP2400139909 - CS1TH2024.02.208 6,075,000 182,250
209 PP2400139910 - CS1TH2024.02.209 195,000,000 5,850,000
210 PP2400139911 - CS1TH2024.02.210 225,000,000 6,750,000
211 PP2400139912 - CS1TH2024.02.211 5,000,000 150,000
212 PP2400139913 - CS1TH2024.02.212 43,680,000 1,310,400
213 PP2400139914 - CS1TH2024.02.213 179,400,000 5,382,000
214 PP2400139915 - CS1TH2024.02.214 289,800,000 8,694,000
215 PP2400139916 - CS1TH2024.02.215 12,285,000 368,550
216 PP2400139917 - CS1TH2024.02.216 19,750,000 592,500
217 PP2400139918 - CS1TH2024.02.217 97,500,000 2,925,000
218 PP2400139919 - CS1TH2024.02.218 10,500,000 315,000
219 PP2400139920 - CS1TH2024.02.219 185,000,000 5,550,000
220 PP2400139921 - CS1TH2024.02.220 4,050,000 121,500
221 PP2400139922 - CS1TH2024.02.221 99,750,000 2,992,500
222 PP2400139923 - CS1TH2024.02.222 11,967,000 359,010
223 PP2400139924 - CS1TH2024.02.223 9,540,000 286,200
224 PP2400139925 - CS1TH2024.02.224 1,317,000 39,510
225 PP2400139926 - CS1TH2024.02.225 5,040,000 151,200
226 PP2400139927 - CS1TH2024.02.226 12,600,000 378,000
227 PP2400139928 - CS1TH2024.02.227 18,000,000 540,000
228 PP2400139929 - CS1TH2024.02.228 10,000,000 300,000
229 PP2400139930 - CS1TH2024.02.229 49,000,000 1,470,000
230 PP2400139931 - CS1TH2024.02.230 31,962,000 958,860
231 PP2400139932 - CS1TH2024.02.231 450,000,000 13,500,000
232 PP2400139933 - CS1TH2024.02.232 58,000,000 1,740,000
233 PP2400139934 - CS1TH2024.02.233 450,000,000 13,500,000
234 PP2400139935 - CS1TH2024.02.234 50,000,000 1,500,000
235 PP2400139936 - CS1TH2024.02.235 9,900,000 297,000
236 PP2400139937 - CS1TH2024.02.236 175,600,000 5,268,000
237 PP2400139938 - CS1TH2024.02.237 32,500,000 975,000
238 PP2400139939 - CS1TH2024.02.238 131,250,000 3,937,500
239 PP2400139940 - CS1TH2024.02.239 39,000,000 1,170,000
240 PP2400139941 - CS1TH2024.02.240 78,960,000 2,368,800
241 PP2400139942 - CS1TH2024.02.241 119,000,000 3,570,000
242 PP2400139943 - CS1TH2024.02.242 82,000,000 2,460,000
243 PP2400139944 - CS1TH2024.02.243 4,180,000 125,400
244 PP2400139945 - CS1TH2024.02.244 16,302,000 489,060
245 PP2400139946 - CS1TH2024.02.245 220,000,000 6,600,000
246 PP2400139947 - CS1TH2024.02.246 53,000,000 1,590,000
247 PP2400139948 - CS1TH2024.02.247 63,000,000 1,890,000
248 PP2400139949 - CS1TH2024.02.248 99,000,000 2,970,000
249 PP2400139950 - CS1TH2024.02.249 21,000,000 630,000
250 PP2400139951 - CS1TH2024.02.250 972,000,000 29,160,000
251 PP2400139952 - CS1TH2024.02.251 16,725,000 501,750
252 PP2400139953 - CS1TH2024.02.252 20,970,000 629,100
253 PP2400139954 - CS1TH2024.02.253 4,200,000 126,000
254 PP2400139955 - CS1TH2024.02.254 36,000,000 1,080,000
255 PP2400139956 - CS1TH2024.02.255 119,700,000 3,591,000
256 PP2400139957 - CS1TH2024.02.256 187,500,000 5,625,000
257 PP2400139958 - CS1TH2024.02.257 240,000,000 7,200,000
258 PP2400139959 - CS1TH2024.02.258 546,000,000 16,380,000
259 PP2400139960 - CS1TH2024.02.259 346,500,000 10,395,000
260 PP2400139961 - CS1TH2024.02.260 114,500,000 3,435,000
261 PP2400139962 - CS1TH2024.02.261 17,000,000 510,000
262 PP2400139963 - CS1TH2024.02.262 163,800,000 4,914,000
263 PP2400139964 - CS1TH2024.02.263 30,000,000 900,000
264 PP2400139965 - CS1TH2024.02.264 300,000,000 9,000,000
265 PP2400139966 - CS1TH2024.02.265 250,000,000 7,500,000
266 PP2400139967 - CS1TH2024.02.266 205,000,000 6,150,000
267 PP2400139968 - CS1TH2024.02.267 49,000,000 1,470,000
268 PP2400139969 - CS1TH2024.02.268 75,600,000 2,268,000
269 PP2400139970 - CS1TH2024.02.269 2,850,000 85,500
270 PP2400139971 - CS1TH2024.02.270 4,500,000 135,000
271 PP2400139972 - CS1TH2024.02.271 22,450,000 673,500
272 PP2400139973 - CS1TH2024.02.272 24,570,000 737,100
273 PP2400139974 - CS1TH2024.02.273 15,000,000 450,000
274 PP2400139975 - CS1TH2024.02.274 157,500,000 4,725,000
275 PP2400139976 - CS1TH2024.02.275 11,000,000 330,000
276 PP2400139977 - CS1TH2024.02.276 21,350,000 640,500
277 PP2400139978 - CS1TH2024.02.277 29,900,000 897,000
278 PP2400139979 - CS1TH2024.02.278 4,600,000 138,000
279 PP2400139980 - CS1TH2024.02.279 5,150,000 154,500
280 PP2400139981 - CS1TH2024.02.280 4,500,000 135,000
281 PP2400139982 - CS1TH2024.02.281 8,300,000 249,000
282 PP2400139983 - CS1TH2024.02.282 197,500,000 5,925,000
283 PP2400139984 - CS1TH2024.02.283 598,500,000 17,955,000
284 PP2400139985 - CS1TH2024.02.284 570,000,000 17,100,000
285 PP2400139986 - CS1TH2024.02.285 13,000,000 390,000
286 PP2400139987 - CS1TH2024.02.286 3,498,600 104,958
287 PP2400139988 - CS1TH2024.02.287 24,750,000 742,500
288 PP2400139989 - CS1TH2024.02.288 17,060,000 511,800
289 PP2400139990 - CS1TH2024.02.289 12,480,000 374,400
290 PP2400139991 - CS1TH2024.02.290 257,250,000 7,717,500
291 PP2400139992 - CS1TH2024.02.291 2,196,000 65,880
292 PP2400139993 - CS1TH2024.02.292 4,500,000 135,000
293 PP2400139994 - CS1TH2024.02.293 70,000,000 2,100,000
294 PP2400139995 - CS1TH2024.02.294 19,140,000 574,200
295 PP2400139996 - CS1TH2024.02.295 3,435,600 103,068
296 PP2400139997 - CS1TH2024.02.296 8,400,000 252,000
297 PP2400139998 - CS1TH2024.02.297 3,120,000 93,600
298 PP2400139999 - CS1TH2024.02.298 27,000,000 810,000
299 PP2400140000 - CS1TH2024.02.299 499,000 14,970
300 PP2400140001 - CS1TH2024.02.300 414,000 12,420
301 PP2400140002 - CS1TH2024.02.301 546,000 16,380
302 PP2400140003 - CS1TH2024.02.302 16,700,000 501,000
303 PP2400140004 - CS1TH2024.02.303 51,220,000 1,536,600
304 PP2400140005 - CS1TH2024.02.304 102,440,000 3,073,200
305 PP2400140006 - CS1TH2024.02.305 79,800,000 2,394,000
306 PP2400140007 - CS1TH2024.02.306 85,000,000 2,550,000
307 PP2400140008 - CS1TH2024.02.307 27,720,000 831,600
308 PP2400140009 - CS1TH2024.02.308 150,000,000 4,500,000
309 PP2400140010 - CS1TH2024.02.309 39,500,000 1,185,000
310 PP2400140011 - CS1TH2024.02.310 26,250,000 787,500
311 PP2400140012 - CS1TH2024.02.311 2,300,000 69,000
312 PP2400140013 - CS1TH2024.02.312 44,100,000 1,323,000
313 PP2400140014 - CS1TH2024.02.313 5,970,000 179,100
314 PP2400140015 - CS1TH2024.02.314 19,900,000 597,000
315 PP2400140016 - CS1TH2024.02.315 23,100,000 693,000
316 PP2400140017 - CS1TH2024.02.316 43,000,000 1,290,000
317 PP2400140018 - CS1TH2024.02.317 750,000,000 22,500,000
318 PP2400140019 - CS1TH2024.02.318 41,580,000 1,247,400
319 PP2400140020 - CS1TH2024.02.319 18,900,000 567,000
320 PP2400140021 - CS1TH2024.02.320 10,000,000 300,000
321 PP2400140022 - CS1TH2024.02.321 111,000,000 3,330,000
322 PP2400140023 - CS1TH2024.02.322 1,050,000 31,500
323 PP2400140024 - CS1TH2024.02.323 27,993,000 839,790
324 PP2400140025 - CS1TH2024.02.324 900,000 27,000
325 PP2400140026 - CS1TH2024.02.325 124,800,000 3,744,000
326 PP2400140027 - CS1TH2024.02.326 150,000,000 4,500,000
327 PP2400140028 - CS1TH2024.02.327 118,200,000 3,546,000
328 PP2400140029 - CS1TH2024.02.328 42,000,000 1,260,000
329 PP2400140030 - CS1TH2024.02.329 4,500,000 135,000
330 PP2400140031 - CS1TH2024.02.330 7,900,000 237,000
331 PP2400140032 - CS1TH2024.02.331 180,000,000 5,400,000
332 PP2400140033 - CS1TH2024.02.332 38,000,000 1,140,000
333 PP2400140034 - CS1TH2024.02.333 27,000,000 810,000
334 PP2400140035 - CS1TH2024.03.334 34,000,000 1,020,000
335 PP2400140036 - CS1TH2024.03.335 294,000,000 8,820,000
336 PP2400140037 - CS1TH2024.03.336 122,010,000 3,660,300
337 PP2400140038 - CS1TH2024.03.337 262,500,000 7,875,000
338 PP2400140039 - CS1TH2024.03.338 2,250,000 67,500
339 PP2400140040 - CS1TH2024.03.339 1,600,000 48,000
340 PP2400140041 - CS1TH2024.03.340 1,250,000 37,500
341 PP2400140042 - CS1TH2024.03.341 29,700,000 891,000
342 PP2400140043 - CS1TH2024.03.342 12,900,000 387,000
343 PP2400140044 - CS1TH2024.03.343 4,200,000 126,000
344 PP2400140045 - CS1TH2024.03.344 1,260,000 37,800
345 PP2400140046 - CS1TH2024.03.345 36,000,000 1,080,000
346 PP2400140047 - CS1TH2024.03.346 1,449,000 43,470
347 PP2400140048 - CS1TH2024.03.347 170,000,000 5,100,000
348 PP2400140049 - CS1TH2024.03.348 39,500,000 1,185,000
349 PP2400140050 - CS1TH2024.03.349 18,000,000 540,000
350 PP2400140051 - CS1TH2024.03.350 2,419,500 72,585
351 PP2400140052 - CS1TH2024.03.351 16,000,000 480,000
352 PP2400140053 - CS1TH2024.03.352 1,428,000,000 42,840,000
353 PP2400140054 - CS1TH2024.03.353 41,400,000 1,242,000
354 PP2400140055 - CS1TH2024.03.354 22,500,000 675,000
355 PP2400140056 - CS1TH2024.03.355 136,500,000 4,095,000
356 PP2400140057 - CS1TH2024.03.356 163,000,000 4,890,000
357 PP2400140058 - CS1TH2024.03.357 136,500,000 4,095,000
358 PP2400140059 - CS1TH2024.03.358 81,900,000 2,457,000
359 PP2400140060 - CS1TH2024.03.359 40,000,000 1,200,000
360 PP2400140061 - CS1TH2024.03.360 56,250,000 1,687,500
361 PP2400140062 - CS1TH2024.03.361 124,320,000 3,729,600
362 PP2400140063 - CS1TH2024.03.362 26,000,000 780,000
363 PP2400140064 - CS1TH2024.03.363 30,000,000 900,000
364 PP2400140065 - CS1TH2024.03.364 36,750,000 1,102,500
365 PP2400140066 - CS1TH2024.03.365 5,700,000 171,000
366 PP2400140067 - CS1TH2024.03.366 18,000,000 540,000
367 PP2400140068 - CS1TH2024.03.367 136,500,000 4,095,000
368 PP2400140069 - CS1TH2024.03.368 62,790,000 1,883,700
369 PP2400140070 - CS1TH2024.03.369 9,600,000 288,000
370 PP2400140071 - CS1TH2024.03.370 81,600,000 2,448,000
371 PP2400140072 - CS1TH2024.03.371 42,500,000 1,275,000
372 PP2400140073 - CS1TH2024.03.372 70,000,000 2,100,000
373 PP2400140074 - CS1TH2024.03.373 82,500,000 2,475,000
374 PP2400140075 - CS1TH2024.03.374 63,000,000 1,890,000
375 PP2400140076 - CS1TH2024.04.375 430,000 12,900
376 PP2400140077 - CS1TH2024.04.376 630,000 18,900
377 PP2400140078 - CS1TH2024.04.377 1,000,000 30,000
378 PP2400140079 - CS1TH2024.04.378 19,850,000 595,500
379 PP2400140080 - CS1TH2024.04.379 18,750,000 562,500
380 PP2400140081 - CS1TH2024.04.380 1,980,000 59,400
381 PP2400140082 - CS1TH2024.04.381 205,000 6,150
382 PP2400140083 - CS1TH2024.04.382 5,200,000 156,000
383 PP2400140084 - CS1TH2024.04.383 6,300,000 189,000
384 PP2400140085 - CS1TH2024.04.384 210,000 6,300
385 PP2400140086 - CS1TH2024.04.385 180,000 5,400
386 PP2400140087 - CS1TH2024.04.386 33,000,000 990,000
387 PP2400140088 - CS1TH2024.04.387 26,000,000 780,000
388 PP2400140089 - CS1TH2024.04.388 3,600,000 108,000
389 PP2400140090 - CS1TH2024.04.389 2,310,000 69,300
390 PP2400140091 - CS1TH2024.04.390 1,764,000 52,920
391 PP2400140092 - CS1TH2024.04.391 187,000,000 5,610,000
392 PP2400140093 - CS1TH2024.04.392 3,990,000 119,700
393 PP2400140094 - CS1TH2024.04.393 30,000,000 900,000
394 PP2400140095 - CS1TH2024.04.394 9,450,000 283,500
395 PP2400140096 - CS1TH2024.04.395 2,400,000 72,000
396 PP2400140097 - CS1TH2024.04.396 4,125,000 123,750
397 PP2400140098 - CS1TH2024.04.397 35,280,000 1,058,400
398 PP2400140099 - CS1TH2024.04.398 90,000,000 2,700,000
399 PP2400140100 - CS1TH2024.04.399 75,000,000 2,250,000
400 PP2400140101 - CS1TH2024.04.400 33,750,000 1,012,500
401 PP2400140102 - CS1TH2024.04.401 102,750,000 3,082,500
402 PP2400140103 - CS1TH2024.04.402 252,000 7,560
403 PP2400140104 - CS1TH2024.04.403 27,300,000 819,000
404 PP2400140105 - CS1TH2024.04.404 191,520,000 5,745,600
405 PP2400140106 - CS1TH2024.04.405 15,075,000 452,250
406 PP2400140107 - CS1TH2024.04.406 2,800,000 84,000
407 PP2400140108 - CS1TH2024.04.407 20,400,000 612,000
408 PP2400140109 - CS1TH2024.04.408 59,000,000 1,770,000
409 PP2400140110 - CS1TH2024.04.409 19,750,000 592,500
410 PP2400140111 - CS1TH2024.04.410 19,000,000 570,000
411 PP2400140112 - CS1TH2024.04.411 22,200,000 666,000
412 PP2400140113 - CS1TH2024.04.412 440,000 13,200
413 PP2400140114 - CS1TH2024.04.413 18,900,000 567,000
414 PP2400140115 - CS1TH2024.04.414 67,200,000 2,016,000
415 PP2400140116 - CS1TH2024.04.415 3,780,000 113,400
416 PP2400140117 - CS1TH2024.04.416 211,500,000 6,345,000
417 PP2400140118 - CS1TH2024.04.417 42,000,000 1,260,000
418 PP2400140119 - CS1TH2024.04.418 74,550,000 2,236,500
419 PP2400140120 - CS1TH2024.04.419 100,000,000 3,000,000
420 PP2400140121 - CS1TH2024.04.420 69,000,000 2,070,000
421 PP2400140122 - CS1TH2024.04.421 83,800 2,514
422 PP2400140123 - CS1TH2024.04.422 365,000,000 10,950,000
423 PP2400140124 - CS1TH2024.04.423 129,000,000 3,870,000
424 PP2400140125 - CS1TH2024.04.424 4,825,000 144,750
425 PP2400140126 - CS1TH2024.04.425 39,900,000 1,197,000
426 PP2400140127 - CS1TH2024.04.426 4,473,000 134,190
427 PP2400140128 - CS1TH2024.04.427 8,998,500 269,955
428 PP2400140129 - CS1TH2024.04.428 1,430,000 42,900
429 PP2400140130 - CS1TH2024.04.429 28,900,000 867,000
430 PP2400140131 - CS1TH2024.04.430 20,000,000 600,000
431 PP2400140132 - CS1TH2024.04.431 49,980,000 1,499,400
432 PP2400140133 - CS1TH2024.04.432 1,317,000 39,510
433 PP2400140134 - CS1TH2024.04.433 35,850,000 1,075,500
434 PP2400140135 - CS1TH2024.04.434 6,900,000 207,000
435 PP2400140136 - CS1TH2024.04.435 40,300,000 1,209,000
436 PP2400140137 - CS1TH2024.04.436 15,700,000 471,000
437 PP2400140138 - CS1TH2024.04.437 29,000,000 870,000
438 PP2400140139 - CS1TH2024.04.438 2,040,000 61,200
439 PP2400140140 - CS1TH2024.04.439 144,750,000 4,342,500
440 PP2400140141 - CS1TH2024.04.440 20,000,000 600,000
441 PP2400140142 - CS1TH2024.04.441 13,950,000 418,500
442 PP2400140143 - CS1TH2024.04.442 2,400,000 72,000
443 PP2400140144 - CS1TH2024.04.443 680,000,000 20,400,000
444 PP2400140145 - CS1TH2024.04.444 90,000,000 2,700,000
445 PP2400140146 - CS1TH2024.04.445 6,425,000 192,750
446 PP2400140147 - CS1TH2024.04.446 11,720,000 351,600
447 PP2400140148 - CS1TH2024.04.447 33,400,000 1,002,000
448 PP2400140149 - CS1TH2024.04.448 315,000 9,450
449 PP2400140150 - CS1TH2024.04.449 7,950,000 238,500
450 PP2400140151 - CS1TH2024.04.450 19,000,000 570,000
451 PP2400140152 - CS1TH2024.04.451 22,365,000 670,950
452 PP2400140153 - CS1TH2024.04.452 71,000 2,130
453 PP2400140154 - CS1TH2024.04.453 28,350,000 850,500
454 PP2400140155 - CS1TH2024.04.454 18,060,000 541,800
455 PP2400140156 - CS1TH2024.04.455 24,000 720
456 PP2400140157 - CS1TH2024.04.456 650,000 19,500
457 PP2400140158 - CS1TH2024.04.457 19,320,000 579,600
458 PP2400140159 - CS1TH2024.04.458 2,415,000 72,450
459 PP2400140160 - CS1TH2024.04.459 3,450,000 103,500
460 PP2400140161 - CS1TH2024.04.460 81,200,000 2,436,000
461 PP2400140162 - CS1TH2024.04.461 143,400,000 4,302,000
462 PP2400140163 - CS1TH2024.04.462 45,500,000 1,365,000
463 PP2400140164 - CS1TH2024.04.463 540,000 16,200
464 PP2400140165 - CS1TH2024.04.464 25,000,000 750,000
465 PP2400140166 - CS1TH2024.04.465 30,000,000 900,000
466 PP2400140167 - CS1TH2024.04.466 10,100,000 303,000
467 PP2400140168 - CS1TH2024.04.467 10,000,000 300,000
468 PP2400140169 - CS1TH2024.04.468 2,450,000 73,500
469 PP2400140170 - CS1TH2024.04.469 9,000,000 270,000
470 PP2400140171 - CS1TH2024.04.470 7,497,000 224,910
471 PP2400140172 - CS1TH2024.04.471 25,200,000 756,000
472 PP2400140173 - CS1TH2024.04.472 29,000,000 870,000
473 PP2400140174 - CS1TH2024.04.473 2,500,000 75,000
474 PP2400140175 - CS1TH2024.04.474 2,496,000 74,880
475 PP2400140176 - CS1TH2024.04.475 3,700,000 111,000
476 PP2400140177 - CS1TH2024.04.476 2,790,000 83,700
477 PP2400140178 - CS1TH2024.04.477 12,000,000 360,000
478 PP2400140179 - CS1TH2024.04.478 31,290,000 938,700
479 PP2400140180 - CS1TH2024.04.479 6,780,000 203,400
480 PP2400140181 - CS1TH2024.04.480 3,880,000 116,400
481 PP2400140182 - CS1TH2024.04.481 9,000,000 270,000
482 PP2400140183 - CS1TH2024.04.482 59,640,000 1,789,200
483 PP2400140184 - CS1TH2024.04.483 7,422,000 222,660
484 PP2400140185 - CS1TH2024.04.484 10,710,000 321,300
485 PP2400140186 - CS1TH2024.04.485 48,000,000 1,440,000
486 PP2400140187 - CS1TH2024.04.486 21,475,000 644,250
487 PP2400140188 - CS1TH2024.04.487 2,209,500 66,285
488 PP2400140189 - CS1TH2024.04.488 270,000,000 8,100,000
489 PP2400140190 - CS1TH2024.04.489 67,200,000 2,016,000
490 PP2400140191 - CS1TH2024.04.490 449,400,000 13,482,000
491 PP2400140192 - CS1TH2024.04.491 987,000 29,610
492 PP2400140193 - CS1TH2024.04.492 1,207,500 36,225
493 PP2400140194 - CS1TH2024.04.493 1,638,000 49,140
494 PP2400140195 - CS1TH2024.04.494 52,500 1,575
495 PP2400140196 - CS1TH2024.04.495 2,231,250 66,937
496 PP2400140197 - CS1TH2024.04.496 102,750 3,082
497 PP2400140198 - CS1TH2024.04.497 480,000 14,400
498 PP2400140199 - CS1TH2024.04.498 36,540,000 1,096,200
499 PP2400140200 - CS1TH2024.04.499 104,580,000 3,137,400
500 PP2400140201 - CS1TH2024.04.500 450,000 13,500
501 PP2400140202 - CS1TH2024.04.501 84,000,000 2,520,000
502 PP2400140203 - CS1TH2024.04.502 4,140,000 124,200
503 PP2400140204 - CS1TH2024.04.503 2,160,000 64,800
504 PP2400140205 - CS1TH2024.04.504 35,700,000 1,071,000
505 PP2400140206 - CS1TH2024.04.505 3,599,000 107,970
506 PP2400140207 - CS1TH2024.04.506 11,950,000 358,500
507 PP2400140208 - CS1TH2024.04.507 22,000,000 660,000
508 PP2400140209 - CS1TH2024.04.508 2,400,000 72,000
509 PP2400140210 - CS1TH2024.04.509 6,175,000 185,250
510 PP2400140211 - CS1TH2024.04.510 1,995,000 59,850
511 PP2400140212 - CS1TH2024.04.511 1,785,000 53,550
512 PP2400140213 - CS1TH2024.04.512 4,150,000 124,500
513 PP2400140214 - CS1TH2024.04.513 31,000,000 930,000
514 PP2400140215 - CS1TH2024.04.514 2,992,500 89,775
515 PP2400140216 - CS1TH2024.04.515 6,900,000 207,000
516 PP2400140217 - CS1TH2024.04.516 21,000,000 630,000
517 PP2400140218 - CS1TH2024.04.517 15,000,000 450,000
518 PP2400140219 - CS1TH2024.04.518 1,400,000 42,000
519 PP2400140220 - CS1TH2024.04.519 4,130,000 123,900
520 PP2400140221 - CS1TH2024.04.520 9,300,000 279,000
521 PP2400140222 - CS1TH2024.04.521 1,050,000 31,500
522 PP2400140223 - CS1TH2024.04.522 157,500,000 4,725,000
523 PP2400140224 - CS1TH2024.04.523 275,000,000 8,250,000
524 PP2400140225 - CS1TH2024.04.524 152,500,000 4,575,000
525 PP2400140226 - CS1TH2024.04.525 162,500,000 4,875,000
526 PP2400140227 - CS1TH2024.04.526 210,000 6,300
527 PP2400140228 - CS1TH2024.04.527 15,000,000 450,000
528 PP2400140229 - CS1TH2024.04.528 8,000,000 240,000
529 PP2400140230 - CS1TH2024.04.529 1,480,000 44,400
530 PP2400140231 - CS1TH2024.04.530 310,000,000 9,300,000
531 PP2400140232 - CS1TH2024.04.531 18,400,000 552,000
532 PP2400140233 - CS1TH2024.04.532 7,600,000 228,000
533 PP2400140234 - CS1TH2024.04.533 250,000,000 7,500,000
534 PP2400140235 - CS1TH2024.04.534 199,500,000 5,985,000
535 PP2400140236 - CS1TH2024.04.535 130,910,000 3,927,300
536 PP2400140237 - CS1TH2024.04.536 44,940,000 1,348,200
537 PP2400140238 - CS1TH2024.04.537 234,000 7,020
538 PP2400140239 - CS1TH2024.04.538 21,500,000 645,000
539 PP2400140240 - CS1TH2024.04.539 7,500,000 225,000
540 PP2400140241 - CS1TH2024.04.540 5,020,000 150,600
541 PP2400140242 - CS1TH2024.04.541 44,400,000 1,332,000
542 PP2400140243 - CS1TH2024.04.542 22,500,000 675,000
543 PP2400140244 - CS1TH2024.04.543 4,400,000 132,000
544 PP2400140245 - CS1TH2024.04.544 699,300 20,979
545 PP2400140246 - CS1TH2024.04.545 715,000 21,450
546 PP2400140247 - CS1TH2024.04.546 2,750,000 82,500
547 PP2400140248 - CS1TH2024.04.547 1,930,000 57,900
548 PP2400140249 - CS1TH2024.04.548 550,000 16,500
549 PP2400140250 - CS1TH2024.04.549 2,100,000 63,000
550 PP2400140251 - CS1TH2024.04.550 3,500,000 105,000
551 PP2400140252 - CS1TH2024.04.551 2,310,000 69,300
552 PP2400140253 - CS1TH2024.04.552 5,670,000 170,100
553 PP2400140254 - CS1TH2024.04.553 124,950,000 3,748,500
554 PP2400140255 - CS1TH2024.04.554 61,500,000 1,845,000
555 PP2400140256 - CS1TH2024.04.555 15,435,000 463,050
556 PP2400140257 - CS1TH2024.04.556 6,799,000 203,970
557 PP2400140258 - CS1TH2024.04.557 13,200,000 396,000
558 PP2400140259 - CS1TH2024.04.558 30,240,000 907,200
559 PP2400140260 - CS1TH2024.04.559 21,420,000 642,600
560 PP2400140261 - CS1TH2024.04.560 819,900 24,597
561 PP2400140262 - CS1TH2024.04.561 21,300,000 639,000
562 PP2400140263 - CS1TH2024.04.562 1,250,000 37,500
563 PP2400140264 - CS1TH2024.04.563 1,050,000 31,500
564 PP2400140265 - CS1TH2024.04.564 850,000 25,500
565 PP2400140266 - CS1TH2024.04.565 2,310,000 69,300
566 PP2400140267 - CS1TH2024.04.566 15,600,000 468,000
567 PP2400140268 - CS1TH2024.04.567 1,600,000 48,000
568 PP2400140269 - CS1TH2024.04.568 1,974,000 59,220
569 PP2400140270 - CS1TH2024.04.569 9,255,000 277,650
570 PP2400140271 - CS1TH2024.04.570 12,240,000 367,200
571 PP2400140272 - CS1TH2024.04.571 2,079,000 62,370
572 PP2400140273 - CS1TH2024.04.572 18,500,000 555,000
573 PP2400140274 - CS1TH2024.04.573 7,400,000 222,000
574 PP2400140275 - CS1TH2024.04.574 8,400,000 252,000
575 PP2400140276 - CS1TH2024.04.575 104,580,000 3,137,400
576 PP2400140277 - CS1TH2024.04.576 39,900,000 1,197,000
577 PP2400140278 - CS1TH2024.04.577 3,600,000 108,000
578 PP2400140279 - CS1TH2024.04.578 393,900 11,817
579 PP2400140280 - CS1TH2024.04.579 8,800,000 264,000
580 PP2400140281 - CS1TH2024.04.580 45,000,000 1,350,000
581 PP2400140282 - CS1TH2024.04.581 4,725,000 141,750
582 PP2400140283 - CS1TH2024.04.582 5,449,500 163,485
583 PP2400140284 - CS1TH2024.04.583 7,450,000 223,500
584 PP2400140285 - CS1TH2024.04.584 13,000,000 390,000
585 PP2400140286 - CS1TH2024.04.585 296,000,000 8,880,000
586 PP2400140287 - CS1TH2024.04.586 3,000,000 90,000
587 PP2400140288 - CS1TH2024.04.587 1,380,000 41,400
588 PP2400140289 - CS1TH2024.04.588 150,720,000 4,521,600
589 PP2400140290 - CS1TH2024.04.589 72,750,000 2,182,500
590 PP2400140291 - CS1TH2024.04.590 39,900,000 1,197,000
591 PP2400140292 - CS1TH2024.04.591 3,150,000 94,500
592 PP2400140293 - CS1TH2024.04.592 38,000,000 1,140,000
593 PP2400140294 - CS1TH2024.04.593 21,000 630
594 PP2400140295 - CS1TH2024.04.594 35,000,000 1,050,000
595 PP2400140296 - CS1TH2024.04.595 3,000,000 90,000
596 PP2400140297 - CS1TH2024.04.596 4,460,200 133,806
597 PP2400140298 - CS1TH2024.04.597 78,000,000 2,340,000
598 PP2400140299 - CS1TH2024.04.598 59,200,000 1,776,000
599 PP2400140300 - CS1TH2024.04.599 1,800,000 54,000
600 PP2400140301 - CS1TH2024.04.600 423,000 12,690
601 PP2400140302 - CS1TH2024.04.601 7,497,000 224,910
602 PP2400140303 - CS1TH2024.04.602 548,100,000 16,443,000
603 PP2400140304 - CS1TH2024.04.603 10,500,000 315,000
604 PP2400140305 - CS1TH2024.04.604 37,200,000 1,116,000
605 PP2400140306 - CS1TH2024.04.605 30,000,000 900,000
606 PP2400140307 - CS1TH2024.04.606 147,000,000 4,410,000
607 PP2400140308 - CS1TH2024.04.607 535,000 16,050
608 PP2400140309 - CS1TH2024.04.608 20,415,000 612,450
609 PP2400140310 - CS1TH2024.04.609 2,950,000 88,500
610 PP2400140311 - CS1TH2024.04.610 2,520,000 75,600
611 PP2400140312 - CS1TH2024.04.611 915,000 27,450
612 PP2400140313 - CS1TH2024.04.612 5,187,000 155,610
613 PP2400140314 - CS1TH2024.04.613 1,680,000 50,400
614 PP2400140315 - CS1TH2024.04.614 8,820,000 264,600
615 PP2400140316 - CS1TH2024.04.615 3,780,000 113,400
616 PP2400140317 - CS1TH2024.04.616 38,000,000 1,140,000
617 PP2400140318 - CS1TH2024.04.617 7,597,800 227,934
618 PP2400140319 - CS1TH2024.04.618 3,800,000 114,000
619 PP2400140320 - CS1TH2024.04.619 64,000,000 1,920,000
620 PP2400140321 - CS1TH2024.04.620 1,620,000 48,600
621 PP2400140322 - CS1TH2024.04.621 156,000,000 4,680,000
622 PP2400140323 - CS1TH2024.04.622 415,800,000 12,474,000
623 PP2400140324 - CS1TH2024.04.623 4,700,000 141,000
624 PP2400140325 - CS1TH2024.04.624 4,200,000 126,000
625 PP2400140326 - CS1TH2024.04.625 5,000,000 150,000
626 PP2400140327 - CS1TH2024.04.626 25,200,000 756,000
627 PP2400140328 - CS1TH2024.04.627 2,500,500 75,015
628 PP2400140329 - CS1TH2024.04.628 1,281,000 38,430
629 PP2400140330 - CS1TH2024.04.629 9,600,000 288,000
630 PP2400140331 - CS1TH2024.04.630 3,645,000 109,350
631 PP2400140332 - CS1TH2024.04.631 50,400,000 1,512,000
632 PP2400140333 - CS1TH2024.04.632 371,700,000 11,151,000
633 PP2400140334 - CS1TH2024.04.633 26,250,000 787,500
634 PP2400140335 - CS1TH2024.04.634 530,000 15,900
635 PP2400140336 - CS1TH2024.04.635 4,250,000 127,500
636 PP2400140337 - CS1TH2024.04.636 119,700,000 3,591,000
637 PP2400140338 - CS1TH2024.04.637 10,000,000 300,000
638 PP2400140339 - CS1TH2024.04.638 16,800,000 504,000
639 PP2400140340 - CS1TH2024.04.639 35,000,000 1,050,000
640 PP2400140341 - CS1TH2024.04.640 6,480,000 194,400
641 PP2400140342 - CS1TH2024.04.641 9,996,000 299,880
642 PP2400140343 - CS1TH2024.04.642 1,500,000 45,000
643 PP2400140344 - CS1TH2024.04.643 4,200,000 126,000
644 PP2400140345 - CS1TH2024.04.644 504,000 15,120
645 PP2400140346 - CS1TH2024.04.645 105,000,000 3,150,000
646 PP2400140347 - CS1TH2024.04.646 12,500,000 375,000
647 PP2400140348 - CS1TH2024.04.647 7,800,000 234,000
648 PP2400140349 - CS1TH2024.04.648 11,200,000 336,000
649 PP2400140350 - CS1TH2024.04.649 101,500 3,045
650 PP2400140351 - CS1TH2024.04.650 315,000 9,450
651 PP2400140352 - CS1TH2024.04.651 50,000,000 1,500,000
652 PP2400140353 - CS1TH2024.04.652 90,000,000 2,700,000
653 PP2400140354 - CS1TH2024.04.653 44,730,000 1,341,900
654 PP2400140355 - CS1TH2024.04.654 72,000,000 2,160,000
655 PP2400140356 - CS1TH2024.04.655 4,410,000 132,300
656 PP2400140357 - CS1TH2024.04.656 346,500 10,395
657 PP2400140358 - CS1TH2024.04.657 11,970,000 359,100
658 PP2400140359 - CS1TH2024.04.658 7,500,000 225,000
659 PP2400140360 - CS1TH2024.04.659 2,000,000 60,000
660 PP2400140361 - CS1TH2024.05.660 189,000,000 5,670,000
661 PP2400140362 - CS1TH2024.05.661 3,940,000 118,200
662 PP2400140363 - CS1TH2024.05.662 5,049,000 151,470
663 PP2400140364 - CS1TH2024.05.663 58,500,000 1,755,000
664 PP2400140365 - CS1TH2024.05.664 5,900,000 177,000
665 PP2400140366 - CS1TH2024.05.665 4,440,000,000 133,200,000
666 PP2400140367 - CS1TH2024.05.666 1,320,000,000 39,600,000
667 PP2400140368 - CS1TH2024.05.667 9,600,000 288,000
668 PP2400140369 - CS1TH2024.05.668 11,600,000 348,000
669 PP2400140370 - CS1TH2024.05.669 2,409,000 72,270
670 PP2400140371 - CS1TH2024.05.670 34,650,000 1,039,500
671 PP2400140372 - CS1TH2024.05.671 743,400 22,302
672 PP2400140373 - CS1TH2024.05.672 9,000,000 270,000
673 PP2400140374 - CS1TH2024.05.673 6,000,000 180,000
CS1TH2024.01.1
Mã phần lô PP2400139702
Giá từng phần lô 230,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.2
Mã phần lô PP2400139703
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.3
Mã phần lô PP2400139704
Giá từng phần lô 18,745,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.4
Mã phần lô PP2400139705
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.5
Mã phần lô PP2400139706
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.6
Mã phần lô PP2400139707
Giá từng phần lô 7,099,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,997
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.7
Mã phần lô PP2400139708
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.8
Mã phần lô PP2400139709
Giá từng phần lô 11,625,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,774
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.9
Mã phần lô PP2400139710
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.10
Mã phần lô PP2400139711
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.11
Mã phần lô PP2400139712
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.12
Mã phần lô PP2400139713
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.13
Mã phần lô PP2400139714
Giá từng phần lô 199,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,984,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.14
Mã phần lô PP2400139715
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.15
Mã phần lô PP2400139716
Giá từng phần lô 342,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,268,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.16
Mã phần lô PP2400139717
Giá từng phần lô 244,647,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,339,416
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.17
Mã phần lô PP2400139718
Giá từng phần lô 39,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.18
Mã phần lô PP2400139719
Giá từng phần lô 89,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.19
Mã phần lô PP2400139720
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.20
Mã phần lô PP2400139721
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.21
Mã phần lô PP2400139722
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.22
Mã phần lô PP2400139723
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.23
Mã phần lô PP2400139724
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.24
Mã phần lô PP2400139725
Giá từng phần lô 596,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,886,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.25
Mã phần lô PP2400139726
Giá từng phần lô 34,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.26
Mã phần lô PP2400139727
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.27
Mã phần lô PP2400139728
Giá từng phần lô 31,685,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.28
Mã phần lô PP2400139729
Giá từng phần lô 18,351,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,542
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.29
Mã phần lô PP2400139730
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.30
Mã phần lô PP2400139731
Giá từng phần lô 2,490,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,718
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.31
Mã phần lô PP2400139732
Giá từng phần lô 7,471,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,154
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.32
Mã phần lô PP2400139733
Giá từng phần lô 4,150,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,506
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.33
Mã phần lô PP2400139734
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.34
Mã phần lô PP2400139735
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.35
Mã phần lô PP2400139736
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.36
Mã phần lô PP2400139737
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.37
Mã phần lô PP2400139738
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.38
Mã phần lô PP2400139739
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.39
Mã phần lô PP2400139740
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.40
Mã phần lô PP2400139741
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.41
Mã phần lô PP2400139742
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.42
Mã phần lô PP2400139743
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.43
Mã phần lô PP2400139744
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.44
Mã phần lô PP2400139745
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.45
Mã phần lô PP2400139746
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.46
Mã phần lô PP2400139747
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.47
Mã phần lô PP2400139748
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.48
Mã phần lô PP2400139749
Giá từng phần lô 5,419,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,594
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.49
Mã phần lô PP2400139750
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.50
Mã phần lô PP2400139751
Giá từng phần lô 102,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.51
Mã phần lô PP2400139752
Giá từng phần lô 461,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,849,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.52
Mã phần lô PP2400139753
Giá từng phần lô 46,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.53
Mã phần lô PP2400139754
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.54
Mã phần lô PP2400139755
Giá từng phần lô 46,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.55
Mã phần lô PP2400139756
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.56
Mã phần lô PP2400139757
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.57
Mã phần lô PP2400139758
Giá từng phần lô 13,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,208
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.58
Mã phần lô PP2400139759
Giá từng phần lô 3,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.59
Mã phần lô PP2400139760
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.60
Mã phần lô PP2400139761
Giá từng phần lô 1,323,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,696
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.61
Mã phần lô PP2400139762
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.62
Mã phần lô PP2400139763
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.63
Mã phần lô PP2400139764
Giá từng phần lô 3,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.64
Mã phần lô PP2400139765
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.65
Mã phần lô PP2400139766
Giá từng phần lô 5,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.66
Mã phần lô PP2400139767
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.67
Mã phần lô PP2400139768
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.68
Mã phần lô PP2400139769
Giá từng phần lô 117,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.69
Mã phần lô PP2400139770
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,849
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.70
Mã phần lô PP2400139771
Giá từng phần lô 65,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.71
Mã phần lô PP2400139772
Giá từng phần lô 320,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,618,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.72
Mã phần lô PP2400139773
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.73
Mã phần lô PP2400139774
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.74
Mã phần lô PP2400139775
Giá từng phần lô 1,644,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,349,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.75
Mã phần lô PP2400139776
Giá từng phần lô 1,246,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,396,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.76
Mã phần lô PP2400139777
Giá từng phần lô 1,604,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,121,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.77
Mã phần lô PP2400139778
Giá từng phần lô 1,246,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,396,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.78
Mã phần lô PP2400139779
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.79
Mã phần lô PP2400139780
Giá từng phần lô 23,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.80
Mã phần lô PP2400139781
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.81
Mã phần lô PP2400139782
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.82
Mã phần lô PP2400139783
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.83
Mã phần lô PP2400139784
Giá từng phần lô 32,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.84
Mã phần lô PP2400139785
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.85
Mã phần lô PP2400139786
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.86
Mã phần lô PP2400139787
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.87
Mã phần lô PP2400139788
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.88
Mã phần lô PP2400139789
Giá từng phần lô 3,362,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,867
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.89
Mã phần lô PP2400139790
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.90
Mã phần lô PP2400139791
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.91
Mã phần lô PP2400139792
Giá từng phần lô 10,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.92
Mã phần lô PP2400139793
Giá từng phần lô 14,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.93
Mã phần lô PP2400139794
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.94
Mã phần lô PP2400139795
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.95
Mã phần lô PP2400139796
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.96
Mã phần lô PP2400139797
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.97
Mã phần lô PP2400139798
Giá từng phần lô 2,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.98
Mã phần lô PP2400139799
Giá từng phần lô 1,819,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,574
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.99
Mã phần lô PP2400139800
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.100
Mã phần lô PP2400139801
Giá từng phần lô 175,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.101
Mã phần lô PP2400139802
Giá từng phần lô 367,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,031,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.102
Mã phần lô PP2400139803
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.103
Mã phần lô PP2400139804
Giá từng phần lô 377,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,323,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.104
Mã phần lô PP2400139805
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.105
Mã phần lô PP2400139806
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.106
Mã phần lô PP2400139807
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.107
Mã phần lô PP2400139808
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.108
Mã phần lô PP2400139809
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.109
Mã phần lô PP2400139810
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.110
Mã phần lô PP2400139811
Giá từng phần lô 39,599,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,991
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.111
Mã phần lô PP2400139812
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.112
Mã phần lô PP2400139813
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.113
Mã phần lô PP2400139814
Giá từng phần lô 3,205,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,153
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.114
Mã phần lô PP2400139815
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.115
Mã phần lô PP2400139816
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.116
Mã phần lô PP2400139817
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.117
Mã phần lô PP2400139818
Giá từng phần lô 40,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.118
Mã phần lô PP2400139819
Giá từng phần lô 33,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.119
Mã phần lô PP2400139820
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.120
Mã phần lô PP2400139821
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.121
Mã phần lô PP2400139822
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.122
Mã phần lô PP2400139823
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.123
Mã phần lô PP2400139824
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.124
Mã phần lô PP2400139825
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.125
Mã phần lô PP2400139826
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.126
Mã phần lô PP2400139827
Giá từng phần lô 95,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.127
Mã phần lô PP2400139828
Giá từng phần lô 4,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,368
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.128
Mã phần lô PP2400139829
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.129
Mã phần lô PP2400139830
Giá từng phần lô 9,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.130
Mã phần lô PP2400139831
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.131
Mã phần lô PP2400139832
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.132
Mã phần lô PP2400139833
Giá từng phần lô 2,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.133
Mã phần lô PP2400139834
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.134
Mã phần lô PP2400139835
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.135
Mã phần lô PP2400139836
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.136
Mã phần lô PP2400139837
Giá từng phần lô 112,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.137
Mã phần lô PP2400139838
Giá từng phần lô 141,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,246
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.138
Mã phần lô PP2400139839
Giá từng phần lô 96,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.139
Mã phần lô PP2400139840
Giá từng phần lô 37,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.140
Mã phần lô PP2400139841
Giá từng phần lô 767,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.141
Mã phần lô PP2400139842
Giá từng phần lô 31,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.142
Mã phần lô PP2400139843
Giá từng phần lô 148,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.143
Mã phần lô PP2400139844
Giá từng phần lô 251,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,542,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.144
Mã phần lô PP2400139845
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.145
Mã phần lô PP2400139846
Giá từng phần lô 316,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,488,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.146
Mã phần lô PP2400139847
Giá từng phần lô 395,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.147
Mã phần lô PP2400139848
Giá từng phần lô 395,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.148
Mã phần lô PP2400139849
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.149
Mã phần lô PP2400139850
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.150
Mã phần lô PP2400139851
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.151
Mã phần lô PP2400139852
Giá từng phần lô 24,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.152
Mã phần lô PP2400139853
Giá từng phần lô 180,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.153
Mã phần lô PP2400139854
Giá từng phần lô 4,499,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.154
Mã phần lô PP2400139855
Giá từng phần lô 11,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,048
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.155
Mã phần lô PP2400139856
Giá từng phần lô 10,004,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,141
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.156
Mã phần lô PP2400139857
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.157
Mã phần lô PP2400139858
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.158
Mã phần lô PP2400139859
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.159
Mã phần lô PP2400139860
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.160
Mã phần lô PP2400139861
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.161
Mã phần lô PP2400139862
Giá từng phần lô 787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,628
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.162
Mã phần lô PP2400139863
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.163
Mã phần lô PP2400139864
Giá từng phần lô 7,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.164
Mã phần lô PP2400139865
Giá từng phần lô 5,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.165
Mã phần lô PP2400139866
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.166
Mã phần lô PP2400139867
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.167
Mã phần lô PP2400139868
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.168
Mã phần lô PP2400139869
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.169
Mã phần lô PP2400139870
Giá từng phần lô 15,275,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,274
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.170
Mã phần lô PP2400139871
Giá từng phần lô 1,702,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,078
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.171
Mã phần lô PP2400139872
Giá từng phần lô 915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.172
Mã phần lô PP2400139873
Giá từng phần lô 63,052,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.173
Mã phần lô PP2400139874
Giá từng phần lô 44,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.174
Mã phần lô PP2400139875
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.175
Mã phần lô PP2400139876
Giá từng phần lô 56,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.176
Mã phần lô PP2400139877
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.177
Mã phần lô PP2400139878
Giá từng phần lô 3,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.178
Mã phần lô PP2400139879
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.179
Mã phần lô PP2400139880
Giá từng phần lô 22,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.180
Mã phần lô PP2400139881
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.181
Mã phần lô PP2400139882
Giá từng phần lô 2,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.182
Mã phần lô PP2400139883
Giá từng phần lô 1,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.183
Mã phần lô PP2400139884
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.184
Mã phần lô PP2400139885
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.185
Mã phần lô PP2400139886
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.186
Mã phần lô PP2400139887
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.187
Mã phần lô PP2400139888
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.188
Mã phần lô PP2400139889
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.189
Mã phần lô PP2400139890
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,738,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.190
Mã phần lô PP2400139891
Giá từng phần lô 12,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.191
Mã phần lô PP2400139892
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.192
Mã phần lô PP2400139893
Giá từng phần lô 9,271,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,145
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.01.193
Mã phần lô PP2400139894
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.194
Mã phần lô PP2400139895
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.195
Mã phần lô PP2400139896
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.196
Mã phần lô PP2400139897
Giá từng phần lô 3,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.197
Mã phần lô PP2400139898
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.198
Mã phần lô PP2400139899
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.199
Mã phần lô PP2400139900
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.200
Mã phần lô PP2400139901
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.201
Mã phần lô PP2400139902
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.202
Mã phần lô PP2400139903
Giá từng phần lô 223,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,711,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.203
Mã phần lô PP2400139904
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.204
Mã phần lô PP2400139905
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.205
Mã phần lô PP2400139906
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.206
Mã phần lô PP2400139907
Giá từng phần lô 93,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.207
Mã phần lô PP2400139908
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.208
Mã phần lô PP2400139909
Giá từng phần lô 6,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.209
Mã phần lô PP2400139910
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.210
Mã phần lô PP2400139911
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.211
Mã phần lô PP2400139912
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.212
Mã phần lô PP2400139913
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.213
Mã phần lô PP2400139914
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.214
Mã phần lô PP2400139915
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.215
Mã phần lô PP2400139916
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.216
Mã phần lô PP2400139917
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.217
Mã phần lô PP2400139918
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.218
Mã phần lô PP2400139919
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.219
Mã phần lô PP2400139920
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.220
Mã phần lô PP2400139921
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.221
Mã phần lô PP2400139922
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.222
Mã phần lô PP2400139923
Giá từng phần lô 11,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.223
Mã phần lô PP2400139924
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.224
Mã phần lô PP2400139925
Giá từng phần lô 1,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.225
Mã phần lô PP2400139926
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.226
Mã phần lô PP2400139927
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.227
Mã phần lô PP2400139928
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.228
Mã phần lô PP2400139929
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.229
Mã phần lô PP2400139930
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.230
Mã phần lô PP2400139931
Giá từng phần lô 31,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.231
Mã phần lô PP2400139932
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.232
Mã phần lô PP2400139933
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.233
Mã phần lô PP2400139934
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.234
Mã phần lô PP2400139935
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.235
Mã phần lô PP2400139936
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.236
Mã phần lô PP2400139937
Giá từng phần lô 175,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.237
Mã phần lô PP2400139938
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.238
Mã phần lô PP2400139939
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.239
Mã phần lô PP2400139940
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.240
Mã phần lô PP2400139941
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.241
Mã phần lô PP2400139942
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.242
Mã phần lô PP2400139943
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.243
Mã phần lô PP2400139944
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.244
Mã phần lô PP2400139945
Giá từng phần lô 16,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.245
Mã phần lô PP2400139946
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.246
Mã phần lô PP2400139947
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.247
Mã phần lô PP2400139948
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.248
Mã phần lô PP2400139949
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.249
Mã phần lô PP2400139950
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.250
Mã phần lô PP2400139951
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.251
Mã phần lô PP2400139952
Giá từng phần lô 16,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.252
Mã phần lô PP2400139953
Giá từng phần lô 20,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.253
Mã phần lô PP2400139954
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.254
Mã phần lô PP2400139955
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.255
Mã phần lô PP2400139956
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.256
Mã phần lô PP2400139957
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.257
Mã phần lô PP2400139958
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.258
Mã phần lô PP2400139959
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.259
Mã phần lô PP2400139960
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.260
Mã phần lô PP2400139961
Giá từng phần lô 114,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.261
Mã phần lô PP2400139962
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.262
Mã phần lô PP2400139963
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.263
Mã phần lô PP2400139964
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.264
Mã phần lô PP2400139965
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.265
Mã phần lô PP2400139966
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.266
Mã phần lô PP2400139967
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.267
Mã phần lô PP2400139968
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.268
Mã phần lô PP2400139969
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.269
Mã phần lô PP2400139970
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.270
Mã phần lô PP2400139971
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.271
Mã phần lô PP2400139972
Giá từng phần lô 22,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.272
Mã phần lô PP2400139973
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.273
Mã phần lô PP2400139974
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.274
Mã phần lô PP2400139975
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.275
Mã phần lô PP2400139976
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.276
Mã phần lô PP2400139977
Giá từng phần lô 21,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.277
Mã phần lô PP2400139978
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.278
Mã phần lô PP2400139979
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.279
Mã phần lô PP2400139980
Giá từng phần lô 5,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.280
Mã phần lô PP2400139981
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.281
Mã phần lô PP2400139982
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.282
Mã phần lô PP2400139983
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.283
Mã phần lô PP2400139984
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.284
Mã phần lô PP2400139985
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.285
Mã phần lô PP2400139986
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.286
Mã phần lô PP2400139987
Giá từng phần lô 3,498,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,958
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.287
Mã phần lô PP2400139988
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.288
Mã phần lô PP2400139989
Giá từng phần lô 17,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.289
Mã phần lô PP2400139990
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.290
Mã phần lô PP2400139991
Giá từng phần lô 257,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.291
Mã phần lô PP2400139992
Giá từng phần lô 2,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.292
Mã phần lô PP2400139993
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.293
Mã phần lô PP2400139994
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.294
Mã phần lô PP2400139995
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.295
Mã phần lô PP2400139996
Giá từng phần lô 3,435,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,068
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.296
Mã phần lô PP2400139997
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.297
Mã phần lô PP2400139998
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.298
Mã phần lô PP2400139999
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.299
Mã phần lô PP2400140000
Giá từng phần lô 499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.300
Mã phần lô PP2400140001
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.301
Mã phần lô PP2400140002
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.302
Mã phần lô PP2400140003
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.303
Mã phần lô PP2400140004
Giá từng phần lô 51,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.304
Mã phần lô PP2400140005
Giá từng phần lô 102,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,073,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.305
Mã phần lô PP2400140006
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.306
Mã phần lô PP2400140007
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.307
Mã phần lô PP2400140008
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.308
Mã phần lô PP2400140009
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.309
Mã phần lô PP2400140010
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.310
Mã phần lô PP2400140011
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.311
Mã phần lô PP2400140012
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.312
Mã phần lô PP2400140013
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.313
Mã phần lô PP2400140014
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.314
Mã phần lô PP2400140015
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.315
Mã phần lô PP2400140016
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.316
Mã phần lô PP2400140017
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.317
Mã phần lô PP2400140018
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.318
Mã phần lô PP2400140019
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.319
Mã phần lô PP2400140020
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.320
Mã phần lô PP2400140021
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.321
Mã phần lô PP2400140022
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.322
Mã phần lô PP2400140023
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.323
Mã phần lô PP2400140024
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.324
Mã phần lô PP2400140025
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.325
Mã phần lô PP2400140026
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.326
Mã phần lô PP2400140027
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.327
Mã phần lô PP2400140028
Giá từng phần lô 118,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.328
Mã phần lô PP2400140029
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.329
Mã phần lô PP2400140030
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.330
Mã phần lô PP2400140031
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.331
Mã phần lô PP2400140032
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.332
Mã phần lô PP2400140033
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.02.333
Mã phần lô PP2400140034
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.334
Mã phần lô PP2400140035
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.335
Mã phần lô PP2400140036
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.336
Mã phần lô PP2400140037
Giá từng phần lô 122,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.337
Mã phần lô PP2400140038
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.338
Mã phần lô PP2400140039
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.339
Mã phần lô PP2400140040
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.340
Mã phần lô PP2400140041
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.341
Mã phần lô PP2400140042
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.342
Mã phần lô PP2400140043
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.343
Mã phần lô PP2400140044
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.344
Mã phần lô PP2400140045
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.345
Mã phần lô PP2400140046
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.346
Mã phần lô PP2400140047
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.347
Mã phần lô PP2400140048
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.348
Mã phần lô PP2400140049
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.349
Mã phần lô PP2400140050
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.350
Mã phần lô PP2400140051
Giá từng phần lô 2,419,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.351
Mã phần lô PP2400140052
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.352
Mã phần lô PP2400140053
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.353
Mã phần lô PP2400140054
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.354
Mã phần lô PP2400140055
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.355
Mã phần lô PP2400140056
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.356
Mã phần lô PP2400140057
Giá từng phần lô 163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.357
Mã phần lô PP2400140058
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.358
Mã phần lô PP2400140059
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.359
Mã phần lô PP2400140060
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.360
Mã phần lô PP2400140061
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.361
Mã phần lô PP2400140062
Giá từng phần lô 124,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.362
Mã phần lô PP2400140063
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.363
Mã phần lô PP2400140064
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.364
Mã phần lô PP2400140065
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.365
Mã phần lô PP2400140066
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.366
Mã phần lô PP2400140067
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.367
Mã phần lô PP2400140068
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.368
Mã phần lô PP2400140069
Giá từng phần lô 62,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.369
Mã phần lô PP2400140070
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.370
Mã phần lô PP2400140071
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.371
Mã phần lô PP2400140072
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.372
Mã phần lô PP2400140073
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.373
Mã phần lô PP2400140074
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.03.374
Mã phần lô PP2400140075
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.375
Mã phần lô PP2400140076
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.376
Mã phần lô PP2400140077
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.377
Mã phần lô PP2400140078
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.378
Mã phần lô PP2400140079
Giá từng phần lô 19,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.379
Mã phần lô PP2400140080
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.380
Mã phần lô PP2400140081
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.381
Mã phần lô PP2400140082
Giá từng phần lô 205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.382
Mã phần lô PP2400140083
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.383
Mã phần lô PP2400140084
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.384
Mã phần lô PP2400140085
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.385
Mã phần lô PP2400140086
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.386
Mã phần lô PP2400140087
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.387
Mã phần lô PP2400140088
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.388
Mã phần lô PP2400140089
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.389
Mã phần lô PP2400140090
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.390
Mã phần lô PP2400140091
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.391
Mã phần lô PP2400140092
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.392
Mã phần lô PP2400140093
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.393
Mã phần lô PP2400140094
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.394
Mã phần lô PP2400140095
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.395
Mã phần lô PP2400140096
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.396
Mã phần lô PP2400140097
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.397
Mã phần lô PP2400140098
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.398
Mã phần lô PP2400140099
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.399
Mã phần lô PP2400140100
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.400
Mã phần lô PP2400140101
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.401
Mã phần lô PP2400140102
Giá từng phần lô 102,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.402
Mã phần lô PP2400140103
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.403
Mã phần lô PP2400140104
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.404
Mã phần lô PP2400140105
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.405
Mã phần lô PP2400140106
Giá từng phần lô 15,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.406
Mã phần lô PP2400140107
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.407
Mã phần lô PP2400140108
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.408
Mã phần lô PP2400140109
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.409
Mã phần lô PP2400140110
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.410
Mã phần lô PP2400140111
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.411
Mã phần lô PP2400140112
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.412
Mã phần lô PP2400140113
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.413
Mã phần lô PP2400140114
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.414
Mã phần lô PP2400140115
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.415
Mã phần lô PP2400140116
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.416
Mã phần lô PP2400140117
Giá từng phần lô 211,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.417
Mã phần lô PP2400140118
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.418
Mã phần lô PP2400140119
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.419
Mã phần lô PP2400140120
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.420
Mã phần lô PP2400140121
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.421
Mã phần lô PP2400140122
Giá từng phần lô 83,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.422
Mã phần lô PP2400140123
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.423
Mã phần lô PP2400140124
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.424
Mã phần lô PP2400140125
Giá từng phần lô 4,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.425
Mã phần lô PP2400140126
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.426
Mã phần lô PP2400140127
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.427
Mã phần lô PP2400140128
Giá từng phần lô 8,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.428
Mã phần lô PP2400140129
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.429
Mã phần lô PP2400140130
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.430
Mã phần lô PP2400140131
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.431
Mã phần lô PP2400140132
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.432
Mã phần lô PP2400140133
Giá từng phần lô 1,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.433
Mã phần lô PP2400140134
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.434
Mã phần lô PP2400140135
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.435
Mã phần lô PP2400140136
Giá từng phần lô 40,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.436
Mã phần lô PP2400140137
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.437
Mã phần lô PP2400140138
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.438
Mã phần lô PP2400140139
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.439
Mã phần lô PP2400140140
Giá từng phần lô 144,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,342,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.440
Mã phần lô PP2400140141
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.441
Mã phần lô PP2400140142
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.442
Mã phần lô PP2400140143
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.443
Mã phần lô PP2400140144
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.444
Mã phần lô PP2400140145
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.445
Mã phần lô PP2400140146
Giá từng phần lô 6,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.446
Mã phần lô PP2400140147
Giá từng phần lô 11,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.447
Mã phần lô PP2400140148
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.448
Mã phần lô PP2400140149
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.449
Mã phần lô PP2400140150
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.450
Mã phần lô PP2400140151
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.451
Mã phần lô PP2400140152
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.452
Mã phần lô PP2400140153
Giá từng phần lô 71,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.453
Mã phần lô PP2400140154
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.454
Mã phần lô PP2400140155
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.455
Mã phần lô PP2400140156
Giá từng phần lô 24,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.456
Mã phần lô PP2400140157
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.457
Mã phần lô PP2400140158
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.458
Mã phần lô PP2400140159
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.459
Mã phần lô PP2400140160
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.460
Mã phần lô PP2400140161
Giá từng phần lô 81,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.461
Mã phần lô PP2400140162
Giá từng phần lô 143,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.462
Mã phần lô PP2400140163
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.463
Mã phần lô PP2400140164
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.464
Mã phần lô PP2400140165
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.465
Mã phần lô PP2400140166
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.466
Mã phần lô PP2400140167
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.467
Mã phần lô PP2400140168
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.468
Mã phần lô PP2400140169
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.469
Mã phần lô PP2400140170
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.470
Mã phần lô PP2400140171
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.471
Mã phần lô PP2400140172
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.472
Mã phần lô PP2400140173
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.473
Mã phần lô PP2400140174
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.474
Mã phần lô PP2400140175
Giá từng phần lô 2,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.475
Mã phần lô PP2400140176
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.476
Mã phần lô PP2400140177
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.477
Mã phần lô PP2400140178
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.478
Mã phần lô PP2400140179
Giá từng phần lô 31,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.479
Mã phần lô PP2400140180
Giá từng phần lô 6,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.480
Mã phần lô PP2400140181
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.481
Mã phần lô PP2400140182
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.482
Mã phần lô PP2400140183
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.483
Mã phần lô PP2400140184
Giá từng phần lô 7,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.484
Mã phần lô PP2400140185
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.485
Mã phần lô PP2400140186
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.486
Mã phần lô PP2400140187
Giá từng phần lô 21,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.487
Mã phần lô PP2400140188
Giá từng phần lô 2,209,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,285
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.488
Mã phần lô PP2400140189
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.489
Mã phần lô PP2400140190
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.490
Mã phần lô PP2400140191
Giá từng phần lô 449,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.491
Mã phần lô PP2400140192
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.492
Mã phần lô PP2400140193
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.493
Mã phần lô PP2400140194
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.494
Mã phần lô PP2400140195
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.495
Mã phần lô PP2400140196
Giá từng phần lô 2,231,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,937
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.496
Mã phần lô PP2400140197
Giá từng phần lô 102,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.497
Mã phần lô PP2400140198
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.498
Mã phần lô PP2400140199
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.499
Mã phần lô PP2400140200
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.500
Mã phần lô PP2400140201
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.501
Mã phần lô PP2400140202
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.502
Mã phần lô PP2400140203
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.503
Mã phần lô PP2400140204
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.504
Mã phần lô PP2400140205
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.505
Mã phần lô PP2400140206
Giá từng phần lô 3,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.506
Mã phần lô PP2400140207
Giá từng phần lô 11,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.507
Mã phần lô PP2400140208
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.508
Mã phần lô PP2400140209
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.509
Mã phần lô PP2400140210
Giá từng phần lô 6,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.510
Mã phần lô PP2400140211
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.511
Mã phần lô PP2400140212
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.512
Mã phần lô PP2400140213
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.513
Mã phần lô PP2400140214
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.514
Mã phần lô PP2400140215
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.515
Mã phần lô PP2400140216
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.516
Mã phần lô PP2400140217
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.517
Mã phần lô PP2400140218
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.518
Mã phần lô PP2400140219
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.519
Mã phần lô PP2400140220
Giá từng phần lô 4,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.520
Mã phần lô PP2400140221
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.521
Mã phần lô PP2400140222
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.522
Mã phần lô PP2400140223
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.523
Mã phần lô PP2400140224
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.524
Mã phần lô PP2400140225
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.525
Mã phần lô PP2400140226
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.526
Mã phần lô PP2400140227
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.527
Mã phần lô PP2400140228
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.528
Mã phần lô PP2400140229
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.529
Mã phần lô PP2400140230
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.530
Mã phần lô PP2400140231
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.531
Mã phần lô PP2400140232
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.532
Mã phần lô PP2400140233
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.533
Mã phần lô PP2400140234
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.534
Mã phần lô PP2400140235
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.535
Mã phần lô PP2400140236
Giá từng phần lô 130,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.536
Mã phần lô PP2400140237
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.537
Mã phần lô PP2400140238
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.538
Mã phần lô PP2400140239
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.539
Mã phần lô PP2400140240
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.540
Mã phần lô PP2400140241
Giá từng phần lô 5,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.541
Mã phần lô PP2400140242
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.542
Mã phần lô PP2400140243
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.543
Mã phần lô PP2400140244
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.544
Mã phần lô PP2400140245
Giá từng phần lô 699,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,979
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.545
Mã phần lô PP2400140246
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.546
Mã phần lô PP2400140247
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.547
Mã phần lô PP2400140248
Giá từng phần lô 1,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.548
Mã phần lô PP2400140249
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.549
Mã phần lô PP2400140250
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.550
Mã phần lô PP2400140251
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.551
Mã phần lô PP2400140252
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.552
Mã phần lô PP2400140253
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.553
Mã phần lô PP2400140254
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.554
Mã phần lô PP2400140255
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.555
Mã phần lô PP2400140256
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.556
Mã phần lô PP2400140257
Giá từng phần lô 6,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.557
Mã phần lô PP2400140258
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.558
Mã phần lô PP2400140259
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.559
Mã phần lô PP2400140260
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.560
Mã phần lô PP2400140261
Giá từng phần lô 819,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,597
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.561
Mã phần lô PP2400140262
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.562
Mã phần lô PP2400140263
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.563
Mã phần lô PP2400140264
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.564
Mã phần lô PP2400140265
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.565
Mã phần lô PP2400140266
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.566
Mã phần lô PP2400140267
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.567
Mã phần lô PP2400140268
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.568
Mã phần lô PP2400140269
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.569
Mã phần lô PP2400140270
Giá từng phần lô 9,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.570
Mã phần lô PP2400140271
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.571
Mã phần lô PP2400140272
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.572
Mã phần lô PP2400140273
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.573
Mã phần lô PP2400140274
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.574
Mã phần lô PP2400140275
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.575
Mã phần lô PP2400140276
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.576
Mã phần lô PP2400140277
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.577
Mã phần lô PP2400140278
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.578
Mã phần lô PP2400140279
Giá từng phần lô 393,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,817
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.579
Mã phần lô PP2400140280
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.580
Mã phần lô PP2400140281
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.581
Mã phần lô PP2400140282
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.582
Mã phần lô PP2400140283
Giá từng phần lô 5,449,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,485
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.583
Mã phần lô PP2400140284
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.584
Mã phần lô PP2400140285
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.585
Mã phần lô PP2400140286
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.586
Mã phần lô PP2400140287
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.587
Mã phần lô PP2400140288
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.588
Mã phần lô PP2400140289
Giá từng phần lô 150,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,521,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.589
Mã phần lô PP2400140290
Giá từng phần lô 72,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.590
Mã phần lô PP2400140291
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.591
Mã phần lô PP2400140292
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.592
Mã phần lô PP2400140293
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.593
Mã phần lô PP2400140294
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.594
Mã phần lô PP2400140295
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.595
Mã phần lô PP2400140296
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.596
Mã phần lô PP2400140297
Giá từng phần lô 4,460,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,806
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.597
Mã phần lô PP2400140298
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.598
Mã phần lô PP2400140299
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.599
Mã phần lô PP2400140300
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.600
Mã phần lô PP2400140301
Giá từng phần lô 423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.601
Mã phần lô PP2400140302
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.602
Mã phần lô PP2400140303
Giá từng phần lô 548,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,443,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.603
Mã phần lô PP2400140304
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.604
Mã phần lô PP2400140305
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.605
Mã phần lô PP2400140306
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.606
Mã phần lô PP2400140307
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.607
Mã phần lô PP2400140308
Giá từng phần lô 535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.608
Mã phần lô PP2400140309
Giá từng phần lô 20,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.609
Mã phần lô PP2400140310
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.610
Mã phần lô PP2400140311
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.611
Mã phần lô PP2400140312
Giá từng phần lô 915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.612
Mã phần lô PP2400140313
Giá từng phần lô 5,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.613
Mã phần lô PP2400140314
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.614
Mã phần lô PP2400140315
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.615
Mã phần lô PP2400140316
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.616
Mã phần lô PP2400140317
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.617
Mã phần lô PP2400140318
Giá từng phần lô 7,597,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,934
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.618
Mã phần lô PP2400140319
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.619
Mã phần lô PP2400140320
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.620
Mã phần lô PP2400140321
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.621
Mã phần lô PP2400140322
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.622
Mã phần lô PP2400140323
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.623
Mã phần lô PP2400140324
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.624
Mã phần lô PP2400140325
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.625
Mã phần lô PP2400140326
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.626
Mã phần lô PP2400140327
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.627
Mã phần lô PP2400140328
Giá từng phần lô 2,500,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.628
Mã phần lô PP2400140329
Giá từng phần lô 1,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.629
Mã phần lô PP2400140330
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.630
Mã phần lô PP2400140331
Giá từng phần lô 3,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.631
Mã phần lô PP2400140332
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.632
Mã phần lô PP2400140333
Giá từng phần lô 371,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.633
Mã phần lô PP2400140334
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.634
Mã phần lô PP2400140335
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.635
Mã phần lô PP2400140336
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.636
Mã phần lô PP2400140337
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.637
Mã phần lô PP2400140338
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.638
Mã phần lô PP2400140339
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.639
Mã phần lô PP2400140340
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.640
Mã phần lô PP2400140341
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.641
Mã phần lô PP2400140342
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.642
Mã phần lô PP2400140343
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.643
Mã phần lô PP2400140344
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.644
Mã phần lô PP2400140345
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.645
Mã phần lô PP2400140346
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.646
Mã phần lô PP2400140347
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.647
Mã phần lô PP2400140348
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.648
Mã phần lô PP2400140349
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.649
Mã phần lô PP2400140350
Giá từng phần lô 101,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.650
Mã phần lô PP2400140351
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.651
Mã phần lô PP2400140352
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.652
Mã phần lô PP2400140353
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.653
Mã phần lô PP2400140354
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.654
Mã phần lô PP2400140355
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.655
Mã phần lô PP2400140356
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.656
Mã phần lô PP2400140357
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.657
Mã phần lô PP2400140358
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.658
Mã phần lô PP2400140359
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.04.659
Mã phần lô PP2400140360
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.660
Mã phần lô PP2400140361
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.661
Mã phần lô PP2400140362
Giá từng phần lô 3,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.662
Mã phần lô PP2400140363
Giá từng phần lô 5,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.663
Mã phần lô PP2400140364
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.664
Mã phần lô PP2400140365
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.665
Mã phần lô PP2400140366
Giá từng phần lô 4,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.666
Mã phần lô PP2400140367
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.667
Mã phần lô PP2400140368
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.668
Mã phần lô PP2400140369
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.669
Mã phần lô PP2400140370
Giá từng phần lô 2,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.670
Mã phần lô PP2400140371
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.671
Mã phần lô PP2400140372
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.672
Mã phần lô PP2400140373
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS1TH2024.05.673
Mã phần lô PP2400140374
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->