Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025 lần 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400522879-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025 lần 2
Số hiệu KHLCNT PL2400287757
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 6,211,674,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400473113 - CS1GE2024.1.01 11,200,000 168,000
2 PP2400473114 - CS1GE2024.1.02 40,461,800 606,927
3 PP2400473115 - CS1GE2024.1.03 6,250,000 93,750
4 PP2400473116 - CS1GE2024.1.04 62,100,000 931,500
5 PP2400473117 - CS1GE2024.1.05 71,800,000 1,077,000
6 PP2400473118 - CS1GE2024.1.06 24,700,000 370,500
7 PP2400473119 - CS1GE2024.1.07 10,000,000 150,000
8 PP2400473120 - CS1GE2024.1.08 11,020,000 165,300
9 PP2400473121 - CS1GE2024.1.09 257,180,000 3,857,700
10 PP2400473122 - CS1GE2024.1.10 2,050,000 30,750
11 PP2400473123 - CS1GE2024.1.11 1,660,000 24,900
12 PP2400473124 - CS1GE2024.1.12 10,890,000 163,350
13 PP2400473125 - CS1GE2024.1.13 60,000,000 900,000
14 PP2400473126 - CS1GE2024.1.14 11,550,000 173,250
15 PP2400473127 - CS1GE2024.1.15 44,100,000 661,500
16 PP2400473128 - CS1GE2024.1.16 64,890,000 973,350
17 PP2400473129 - CS1GE2024.1.17 95,000,000 1,425,000
18 PP2400473130 - CS1GE2024.1.18 305,000,000 4,575,000
19 PP2400473131 - CS1GE2024.1.19 56,980,000 854,700
20 PP2400473132 - CS1GE2024.1.20 9,271,500 139,072
21 PP2400473133 - CS1GE2024.1.21 14,000,000 210,000
22 PP2400473134 - CS1GE2024.1.22 95,070,000 1,426,050
23 PP2400473135 - CS1GE2024.1.23 298,000,000 4,470,000
24 PP2400473136 - CS1GE2024.1.24 329,450,000 4,941,750
25 PP2400473137 - CS1GE2024.1.25 329,450,000 4,941,750
26 PP2400473138 - CS1GE2024.1.26 263,560,000 3,953,400
27 PP2400473139 - CS1GE2024.1.27 460,000,000 6,900,000
28 PP2400473140 - CS1GE2024.2.28 37,500,000 562,500
29 PP2400473141 - CS1GE2024.2.29 7,500,000 112,500
30 PP2400473142 - CS1GE2024.2.30 6,750,000 101,250
31 PP2400473143 - CS1GE2024.2.31 26,250,000 393,750
32 PP2400473144 - CS1GE2024.2.32 118,200,000 1,773,000
33 PP2400473145 - CS1GE2024.2.33 20,700,000 310,500
34 PP2400473146 - CS1GE2024.2.34 86,000,000 1,290,000
35 PP2400473147 - CS1GE2024.2.35 28,500,000 427,500
36 PP2400473148 - CS1GE2024.2.36 175,600,000 2,634,000
37 PP2400473149 - CS1GE2024.2.37 50,400,000 756,000
38 PP2400473150 - CS1GE2024.2.38 48,000,000 720,000
39 PP2400473151 - CS1GE2024.2.39 151,200,000 2,268,000
40 PP2400473152 - CS1GE2024.2.40 130,000,000 1,950,000
41 PP2400473153 - CS1GE2024.3.41 120,000,000 1,800,000
42 PP2400473154 - CS1GE2024.3.42 2,898,000 43,470
43 PP2400473155 - CS1GE2024.3.43 158,000,000 2,370,000
44 PP2400473156 - CS1GE2024.3.44 4,839,000 72,585
45 PP2400473157 - CS1GE2024.3.45 248,400,000 3,726,000
46 PP2400473158 - CS1GE2024.3.46 126,000,000 1,890,000
47 PP2400473159 - CS1GE2024.4.47 465,000,000 6,975,000
48 PP2400473160 - CS1GE2024.4.48 1,797,000 26,955
49 PP2400473161 - CS1GE2024.4.49 8,142,000 122,130
50 PP2400473162 - CS1GE2024.4.50 585,000 8,775
51 PP2400473163 - CS1GE2024.4.51 1,680,000 25,200
52 PP2400473164 - CS1GE2024.4.52 915,000 13,725
53 PP2400473165 - CS1GE2024.4.53 205,500,000 3,082,500
54 PP2400473166 - CS1GE2024.4.54 83,700,000 1,255,500
55 PP2400473167 - CS1GE2024.4.55 1,120,000 16,800
56 PP2400473168 - CS1GE2024.4.56 83,800 1,257
57 PP2400473169 - CS1GE2024.4.57 1,430,000 21,450
58 PP2400473170 - CS1GE2024.4.58 11,720,000 175,800
59 PP2400473171 - CS1GE2024.4.59 48,000 720
60 PP2400473172 - CS1GE2024.4.60 18,600,000 279,000
61 PP2400473173 - CS1GE2024.4.61 26,400,000 396,000
62 PP2400473174 - CS1GE2024.4.62 348,000,000 5,220,000
63 PP2400473175 - CS1GE2024.4.63 3,300,000 49,500
64 PP2400473176 - CS1GE2024.4.64 9,996,000 149,940
65 PP2400473177 - CS1GE2024.4.65 36,000,000 540,000
66 PP2400473178 - CS1GE2024.4.66 72,000,000 1,080,000
67 PP2400473179 - CS1GE2024.4.67 42,600,000 639,000
68 PP2400473180 - CS1GE2024.4.68 70,000,000 1,050,000
69 PP2400473181 - CS1GE2024.4.69 10,000,000 150,000
70 PP2400473182 - CS1GE2024.4.70 47,700,000 715,500
71 PP2400473183 - CS1GE2024.4.71 148,680,000 2,230,200
72 PP2400473184 - CS1GE2024.4.72 17,850,000 267,750
73 PP2400473185 - CS1GE2024.4.73 66,000,000 990,000
74 PP2400473186 - CS1GE2024.4.74 18,000,000 270,000
75 PP2400473187 - CS1GE2024.4.75 1,197,000 17,955
76 PP2400473188 - CS1GE2024.5.76 1,260,000 18,900
CS1GE2024.1.01
Mã phần lô PP2400473113
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.02
Mã phần lô PP2400473114
Giá từng phần lô 40,461,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,927
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.03
Mã phần lô PP2400473115
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.04
Mã phần lô PP2400473116
Giá từng phần lô 62,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.05
Mã phần lô PP2400473117
Giá từng phần lô 71,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.06
Mã phần lô PP2400473118
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.07
Mã phần lô PP2400473119
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.08
Mã phần lô PP2400473120
Giá từng phần lô 11,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,300
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.09
Mã phần lô PP2400473121
Giá từng phần lô 257,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,700
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.10
Mã phần lô PP2400473122
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.11
Mã phần lô PP2400473123
Giá từng phần lô 1,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.12
Mã phần lô PP2400473124
Giá từng phần lô 10,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,350
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.13
Mã phần lô PP2400473125
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.14
Mã phần lô PP2400473126
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.15
Mã phần lô PP2400473127
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.16
Mã phần lô PP2400473128
Giá từng phần lô 64,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,350
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.17
Mã phần lô PP2400473129
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.18
Mã phần lô PP2400473130
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.19
Mã phần lô PP2400473131
Giá từng phần lô 56,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,700
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.20
Mã phần lô PP2400473132
Giá từng phần lô 9,271,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,072
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.21
Mã phần lô PP2400473133
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.22
Mã phần lô PP2400473134
Giá từng phần lô 95,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,050
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.23
Mã phần lô PP2400473135
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.24
Mã phần lô PP2400473136
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,750
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.25
Mã phần lô PP2400473137
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,750
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.26
Mã phần lô PP2400473138
Giá từng phần lô 263,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.1.27
Mã phần lô PP2400473139
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.28
Mã phần lô PP2400473140
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.29
Mã phần lô PP2400473141
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.30
Mã phần lô PP2400473142
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.31
Mã phần lô PP2400473143
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.32
Mã phần lô PP2400473144
Giá từng phần lô 118,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.33
Mã phần lô PP2400473145
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.34
Mã phần lô PP2400473146
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.35
Mã phần lô PP2400473147
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.36
Mã phần lô PP2400473148
Giá từng phần lô 175,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.37
Mã phần lô PP2400473149
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.38
Mã phần lô PP2400473150
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.39
Mã phần lô PP2400473151
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.2.40
Mã phần lô PP2400473152
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.3.41
Mã phần lô PP2400473153
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.3.42
Mã phần lô PP2400473154
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.3.43
Mã phần lô PP2400473155
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.3.44
Mã phần lô PP2400473156
Giá từng phần lô 4,839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,585
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.3.45
Mã phần lô PP2400473157
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.3.46
Mã phần lô PP2400473158
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.47
Mã phần lô PP2400473159
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.48
Mã phần lô PP2400473160
Giá từng phần lô 1,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,955
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.49
Mã phần lô PP2400473161
Giá từng phần lô 8,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,130
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.50
Mã phần lô PP2400473162
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.51
Mã phần lô PP2400473163
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.52
Mã phần lô PP2400473164
Giá từng phần lô 915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,725
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.53
Mã phần lô PP2400473165
Giá từng phần lô 205,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.54
Mã phần lô PP2400473166
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.55
Mã phần lô PP2400473167
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.56
Mã phần lô PP2400473168
Giá từng phần lô 83,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.57
Mã phần lô PP2400473169
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.58
Mã phần lô PP2400473170
Giá từng phần lô 11,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.59
Mã phần lô PP2400473171
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.60
Mã phần lô PP2400473172
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.61
Mã phần lô PP2400473173
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.62
Mã phần lô PP2400473174
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.63
Mã phần lô PP2400473175
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.64
Mã phần lô PP2400473176
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.65
Mã phần lô PP2400473177
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.66
Mã phần lô PP2400473178
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.67
Mã phần lô PP2400473179
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.68
Mã phần lô PP2400473180
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.69
Mã phần lô PP2400473181
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.70
Mã phần lô PP2400473182
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.71
Mã phần lô PP2400473183
Giá từng phần lô 148,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.72
Mã phần lô PP2400473184
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.73
Mã phần lô PP2400473185
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.74
Mã phần lô PP2400473186
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.4.75
Mã phần lô PP2400473187
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
CS1GE2024.5.76
Mã phần lô PP2400473188
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 265 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->