Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025 lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400522879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC | Chủ đầu tư | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025 lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400287757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 6,211,674,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400473113 - CS1GE2024.1.01 | 11,200,000 | 168,000 |
| 2 | PP2400473114 - CS1GE2024.1.02 | 40,461,800 | 606,927 |
| 3 | PP2400473115 - CS1GE2024.1.03 | 6,250,000 | 93,750 |
| 4 | PP2400473116 - CS1GE2024.1.04 | 62,100,000 | 931,500 |
| 5 | PP2400473117 - CS1GE2024.1.05 | 71,800,000 | 1,077,000 |
| 6 | PP2400473118 - CS1GE2024.1.06 | 24,700,000 | 370,500 |
| 7 | PP2400473119 - CS1GE2024.1.07 | 10,000,000 | 150,000 |
| 8 | PP2400473120 - CS1GE2024.1.08 | 11,020,000 | 165,300 |
| 9 | PP2400473121 - CS1GE2024.1.09 | 257,180,000 | 3,857,700 |
| 10 | PP2400473122 - CS1GE2024.1.10 | 2,050,000 | 30,750 |
| 11 | PP2400473123 - CS1GE2024.1.11 | 1,660,000 | 24,900 |
| 12 | PP2400473124 - CS1GE2024.1.12 | 10,890,000 | 163,350 |
| 13 | PP2400473125 - CS1GE2024.1.13 | 60,000,000 | 900,000 |
| 14 | PP2400473126 - CS1GE2024.1.14 | 11,550,000 | 173,250 |
| 15 | PP2400473127 - CS1GE2024.1.15 | 44,100,000 | 661,500 |
| 16 | PP2400473128 - CS1GE2024.1.16 | 64,890,000 | 973,350 |
| 17 | PP2400473129 - CS1GE2024.1.17 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 18 | PP2400473130 - CS1GE2024.1.18 | 305,000,000 | 4,575,000 |
| 19 | PP2400473131 - CS1GE2024.1.19 | 56,980,000 | 854,700 |
| 20 | PP2400473132 - CS1GE2024.1.20 | 9,271,500 | 139,072 |
| 21 | PP2400473133 - CS1GE2024.1.21 | 14,000,000 | 210,000 |
| 22 | PP2400473134 - CS1GE2024.1.22 | 95,070,000 | 1,426,050 |
| 23 | PP2400473135 - CS1GE2024.1.23 | 298,000,000 | 4,470,000 |
| 24 | PP2400473136 - CS1GE2024.1.24 | 329,450,000 | 4,941,750 |
| 25 | PP2400473137 - CS1GE2024.1.25 | 329,450,000 | 4,941,750 |
| 26 | PP2400473138 - CS1GE2024.1.26 | 263,560,000 | 3,953,400 |
| 27 | PP2400473139 - CS1GE2024.1.27 | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 28 | PP2400473140 - CS1GE2024.2.28 | 37,500,000 | 562,500 |
| 29 | PP2400473141 - CS1GE2024.2.29 | 7,500,000 | 112,500 |
| 30 | PP2400473142 - CS1GE2024.2.30 | 6,750,000 | 101,250 |
| 31 | PP2400473143 - CS1GE2024.2.31 | 26,250,000 | 393,750 |
| 32 | PP2400473144 - CS1GE2024.2.32 | 118,200,000 | 1,773,000 |
| 33 | PP2400473145 - CS1GE2024.2.33 | 20,700,000 | 310,500 |
| 34 | PP2400473146 - CS1GE2024.2.34 | 86,000,000 | 1,290,000 |
| 35 | PP2400473147 - CS1GE2024.2.35 | 28,500,000 | 427,500 |
| 36 | PP2400473148 - CS1GE2024.2.36 | 175,600,000 | 2,634,000 |
| 37 | PP2400473149 - CS1GE2024.2.37 | 50,400,000 | 756,000 |
| 38 | PP2400473150 - CS1GE2024.2.38 | 48,000,000 | 720,000 |
| 39 | PP2400473151 - CS1GE2024.2.39 | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 40 | PP2400473152 - CS1GE2024.2.40 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 41 | PP2400473153 - CS1GE2024.3.41 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 42 | PP2400473154 - CS1GE2024.3.42 | 2,898,000 | 43,470 |
| 43 | PP2400473155 - CS1GE2024.3.43 | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 44 | PP2400473156 - CS1GE2024.3.44 | 4,839,000 | 72,585 |
| 45 | PP2400473157 - CS1GE2024.3.45 | 248,400,000 | 3,726,000 |
| 46 | PP2400473158 - CS1GE2024.3.46 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 47 | PP2400473159 - CS1GE2024.4.47 | 465,000,000 | 6,975,000 |
| 48 | PP2400473160 - CS1GE2024.4.48 | 1,797,000 | 26,955 |
| 49 | PP2400473161 - CS1GE2024.4.49 | 8,142,000 | 122,130 |
| 50 | PP2400473162 - CS1GE2024.4.50 | 585,000 | 8,775 |
| 51 | PP2400473163 - CS1GE2024.4.51 | 1,680,000 | 25,200 |
| 52 | PP2400473164 - CS1GE2024.4.52 | 915,000 | 13,725 |
| 53 | PP2400473165 - CS1GE2024.4.53 | 205,500,000 | 3,082,500 |
| 54 | PP2400473166 - CS1GE2024.4.54 | 83,700,000 | 1,255,500 |
| 55 | PP2400473167 - CS1GE2024.4.55 | 1,120,000 | 16,800 |
| 56 | PP2400473168 - CS1GE2024.4.56 | 83,800 | 1,257 |
| 57 | PP2400473169 - CS1GE2024.4.57 | 1,430,000 | 21,450 |
| 58 | PP2400473170 - CS1GE2024.4.58 | 11,720,000 | 175,800 |
| 59 | PP2400473171 - CS1GE2024.4.59 | 48,000 | 720 |
| 60 | PP2400473172 - CS1GE2024.4.60 | 18,600,000 | 279,000 |
| 61 | PP2400473173 - CS1GE2024.4.61 | 26,400,000 | 396,000 |
| 62 | PP2400473174 - CS1GE2024.4.62 | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 63 | PP2400473175 - CS1GE2024.4.63 | 3,300,000 | 49,500 |
| 64 | PP2400473176 - CS1GE2024.4.64 | 9,996,000 | 149,940 |
| 65 | PP2400473177 - CS1GE2024.4.65 | 36,000,000 | 540,000 |
| 66 | PP2400473178 - CS1GE2024.4.66 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 67 | PP2400473179 - CS1GE2024.4.67 | 42,600,000 | 639,000 |
| 68 | PP2400473180 - CS1GE2024.4.68 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 69 | PP2400473181 - CS1GE2024.4.69 | 10,000,000 | 150,000 |
| 70 | PP2400473182 - CS1GE2024.4.70 | 47,700,000 | 715,500 |
| 71 | PP2400473183 - CS1GE2024.4.71 | 148,680,000 | 2,230,200 |
| 72 | PP2400473184 - CS1GE2024.4.72 | 17,850,000 | 267,750 |
| 73 | PP2400473185 - CS1GE2024.4.73 | 66,000,000 | 990,000 |
| 74 | PP2400473186 - CS1GE2024.4.74 | 18,000,000 | 270,000 |
| 75 | PP2400473187 - CS1GE2024.4.75 | 1,197,000 | 17,955 |
| 76 | PP2400473188 - CS1GE2024.5.76 | 1,260,000 | 18,900 |
CS1GE2024.1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400473113 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400473114 |
| Giá từng phần lô | 40,461,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400473115 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400473116 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400473117 |
| Giá từng phần lô | 71,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400473118 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400473119 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400473120 |
| Giá từng phần lô | 11,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400473121 |
| Giá từng phần lô | 257,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,857,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400473122 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400473123 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400473124 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400473125 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400473126 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400473127 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400473128 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400473129 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400473130 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400473131 |
| Giá từng phần lô | 56,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400473132 |
| Giá từng phần lô | 9,271,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400473133 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400473134 |
| Giá từng phần lô | 95,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400473135 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400473136 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,941,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400473137 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,941,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400473138 |
| Giá từng phần lô | 263,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,953,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400473139 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400473140 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400473141 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400473142 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400473143 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400473144 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400473145 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400473146 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400473147 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400473148 |
| Giá từng phần lô | 175,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400473149 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400473150 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400473151 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.2.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400473152 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.3.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400473153 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.3.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400473154 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.3.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400473155 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.3.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400473156 |
| Giá từng phần lô | 4,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.3.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400473157 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.3.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400473158 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400473159 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400473160 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400473161 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400473162 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400473163 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400473164 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400473165 |
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400473166 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400473167 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400473168 |
| Giá từng phần lô | 83,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400473169 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400473170 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400473171 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400473172 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400473173 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400473174 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400473175 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400473176 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400473177 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400473178 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400473179 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400473180 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400473181 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400473182 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400473183 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400473184 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400473185 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400473186 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.4.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400473187 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
CS1GE2024.5.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400473188 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 265 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi