Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025 lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400523039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025 lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400287761 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 17,714,641,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400473189 - CS2GE2024.1.01 | 700,000,000 | 21,000,000 |
| 2 | PP2400473190 - CS2GE2024.1.02 | 142,450,000 | 4,273,500 |
| 3 | PP2400473191 - CS2GE2024.1.03 | 7,276,600 | 218,298 |
| 4 | PP2400473192 - CS2GE2024.1.04 | 8,800,000 | 264,000 |
| 5 | PP2400473193 - CS2GE2024.1.05 | 224,000,000 | 6,720,000 |
| 6 | PP2400473194 - CS2GE2024.1.06 | 121,385,400 | 3,641,562 |
| 7 | PP2400473195 - CS2GE2024.1.07 | 25,500,000 | 765,000 |
| 8 | PP2400473196 - CS2GE2024.1.08 | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 9 | PP2400473197 - CS2GE2024.1.09 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 10 | PP2400473198 - CS2GE2024.1.10 | 76,486,000 | 2,294,580 |
| 11 | PP2400473199 - CS2GE2024.1.11 | 207,000,000 | 6,210,000 |
| 12 | PP2400473200 - CS2GE2024.1.12 | 179,500,000 | 5,385,000 |
| 13 | PP2400473201 - CS2GE2024.1.13 | 133,380,000 | 4,001,400 |
| 14 | PP2400473202 - CS2GE2024.1.14 | 20,000,000 | 600,000 |
| 15 | PP2400473203 - CS2GE2024.1.15 | 11,020,000 | 330,600 |
| 16 | PP2400473204 - CS2GE2024.1.16 | 10,791,000 | 323,730 |
| 17 | PP2400473205 - CS2GE2024.1.17 | 701,400,000 | 21,042,000 |
| 18 | PP2400473206 - CS2GE2024.1.18 | 82,000,000 | 2,460,000 |
| 19 | PP2400473207 - CS2GE2024.1.19 | 19,920,000 | 597,600 |
| 20 | PP2400473208 - CS2GE2024.1.20 | 27,600,000 | 828,000 |
| 21 | PP2400473209 - CS2GE2024.1.21 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 22 | PP2400473210 - CS2GE2024.1.22 | 36,300,000 | 1,089,000 |
| 23 | PP2400473211 - CS2GE2024.1.23 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 24 | PP2400473212 - CS2GE2024.1.24 | 11,550,000 | 346,500 |
| 25 | PP2400473213 - CS2GE2024.1.25 | 3,375,000 | 101,250 |
| 26 | PP2400473214 - CS2GE2024.1.26 | 10,500,000 | 315,000 |
| 27 | PP2400473215 - CS2GE2024.1.27 | 185,430,000 | 5,562,900 |
| 28 | PP2400473216 - CS2GE2024.1.28 | 920,000,000 | 27,600,000 |
| 29 | PP2400473217 - CS2GE2024.2.29 | 799,000,000 | 23,970,000 |
| 30 | PP2400473218 - CS2GE2024.2.30 | 1,140,000,000 | 34,200,000 |
| 31 | PP2400473219 - CS2GE2024.2.31 | 2,994,000 | 89,820 |
| 32 | PP2400473220 - CS2GE2024.2.32 | 2,070,000 | 62,100 |
| 33 | PP2400473221 - CS2GE2024.2.33 | 65,625,000 | 1,968,750 |
| 34 | PP2400473222 - CS2GE2024.2.34 | 390,000,000 | 11,700,000 |
| 35 | PP2400473223 - CS2GE2024.2.35 | 118,200,000 | 3,546,000 |
| 36 | PP2400473224 - CS2GE2024.2.36 | 9,000,000 | 270,000 |
| 37 | PP2400473225 - CS2GE2024.2.37 | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 38 | PP2400473226 - CS2GE2024.2.38 | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 39 | PP2400473227 - CS2GE2024.2.39 | 15,000,000 | 450,000 |
| 40 | PP2400473228 - CS2GE2024.2.40 | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 41 | PP2400473229 - CS2GE2024.2.41 | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 42 | PP2400473230 - CS2GE2024.2.42 | 72,000,000 | 2,160,000 |
| 43 | PP2400473231 - CS2GE2024.2.43 | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 44 | PP2400473232 - CS2GE2024.2.44 | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 45 | PP2400473233 - CS2GE2024.3.45 | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 46 | PP2400473234 - CS2GE2024.3.46 | 238,464,000 | 7,153,920 |
| 47 | PP2400473235 - CS2GE2024.3.47 | 216,000,000 | 6,480,000 |
| 48 | PP2400473236 - CS2GE2024.3.48 | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 49 | PP2400473237 - CS2GE2024.4.49 | 352,800,000 | 10,584,000 |
| 50 | PP2400473238 - CS2GE2024.4.50 | 2,925,000 | 87,750 |
| 51 | PP2400473239 - CS2GE2024.4.51 | 54,495,000 | 1,634,850 |
| 52 | PP2400473240 - CS2GE2024.4.52 | 411,000,000 | 12,330,000 |
| 53 | PP2400473241 - CS2GE2024.4.53 | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 54 | PP2400473242 - CS2GE2024.4.54 | 480,000 | 14,400 |
| 55 | PP2400473243 - CS2GE2024.4.55 | 25,200,000 | 756,000 |
| 56 | PP2400473244 - CS2GE2024.4.56 | 13,725,000 | 411,750 |
| 57 | PP2400473245 - CS2GE2024.4.57 | 47,700,000 | 1,431,000 |
| 58 | PP2400473246 - CS2GE2024.4.58 | 1,250,000,000 | 37,500,000 |
| 59 | PP2400473247 - CS2GE2024.4.59 | 3,360,000 | 100,800 |
| 60 | PP2400473248 - CS2GE2024.4.60 | 720,000 | 21,600 |
| 61 | PP2400473249 - CS2GE2024.4.61 | 12,000,000 | 360,000 |
| 62 | PP2400473250 - CS2GE2024.4.62 | 14,994,000 | 449,820 |
| 63 | PP2400473251 - CS2GE2024.4.63 | 620,000,000 | 18,600,000 |
| 64 | PP2400473252 - CS2GE2024.4.64 | 12,000,000 | 360,000 |
| 65 | PP2400473253 - CS2GE2024.4.65 | 8,985,000 | 269,550 |
| 66 | PP2400473254 - CS2GE2024.4.66 | 61,065,000 | 1,831,950 |
| 67 | PP2400473255 - CS2GE2024.4.67 | 29,440,000 | 883,200 |
| 68 | PP2400473256 - CS2GE2024.4.68 | 5,500,000 | 165,000 |
| 69 | PP2400473257 - CS2GE2024.4.69 | 1,050,000 | 31,500 |
| 70 | PP2400473258 - CS2GE2024.4.70 | 362,500,000 | 10,875,000 |
| 71 | PP2400473259 - CS2GE2024.4.71 | 1,200,000,000 | 36,000,000 |
| 72 | PP2400473260 - CS2GE2024.4.72 | 150,660,000 | 4,519,800 |
| 73 | PP2400473261 - CS2GE2024.4.73 | 51,870,000 | 1,556,100 |
| 74 | PP2400473262 - CS2GE2024.4.74 | 7,200,000 | 216,000 |
| 75 | PP2400473263 - CS2GE2024.4.75 | 224,700,000 | 6,741,000 |
| 76 | PP2400473264 - CS2GE2024.4.76 | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 77 | PP2400473265 - CS2GE2024.4.77 | 58,600,000 | 1,758,000 |
| 78 | PP2400473266 - CS2GE2024.4.78 | 17,955,000 | 538,650 |
| 79 | PP2400473267 - CS2GE2024.5.79 | 378,000,000 | 11,340,000 |
| 80 | PP2400473268 - CS2GE2024.5.80 | 2,750,000,000 | 82,500,000 |
| 81 | PP2400473269 - CS2GE2024.5.81 | 88,200,000 | 2,646,000 |
CS2GE2024.1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400473189 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400473190 |
| Giá từng phần lô | 142,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,273,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400473191 |
| Giá từng phần lô | 7,276,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400473192 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400473193 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400473194 |
| Giá từng phần lô | 121,385,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,641,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400473195 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400473196 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400473197 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400473198 |
| Giá từng phần lô | 76,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400473199 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400473200 |
| Giá từng phần lô | 179,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400473201 |
| Giá từng phần lô | 133,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,001,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400473202 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400473203 |
| Giá từng phần lô | 11,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400473204 |
| Giá từng phần lô | 10,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400473205 |
| Giá từng phần lô | 701,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400473206 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400473207 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400473208 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400473209 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400473210 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400473211 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400473212 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400473213 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400473214 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400473215 |
| Giá từng phần lô | 185,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,562,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400473216 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400473217 |
| Giá từng phần lô | 799,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400473218 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400473219 |
| Giá từng phần lô | 2,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400473220 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400473221 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400473222 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400473223 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400473224 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400473225 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400473226 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400473227 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400473228 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400473229 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400473230 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400473231 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.2.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400473232 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.3.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400473233 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.3.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400473234 |
| Giá từng phần lô | 238,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,153,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.3.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400473235 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.3.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400473236 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400473237 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400473238 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400473239 |
| Giá từng phần lô | 54,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,634,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400473240 |
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400473241 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400473242 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400473243 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400473244 |
| Giá từng phần lô | 13,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400473245 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400473246 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400473247 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400473248 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400473249 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400473250 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400473251 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400473252 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400473253 |
| Giá từng phần lô | 8,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400473254 |
| Giá từng phần lô | 61,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400473255 |
| Giá từng phần lô | 29,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400473256 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400473257 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400473258 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400473259 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400473260 |
| Giá từng phần lô | 150,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,519,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400473261 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400473262 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400473263 |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400473264 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400473265 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.4.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400473266 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.5.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400473267 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.5.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400473268 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
CS2GE2024.5.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400473269 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 259 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi