Gói thầu: Mua Trang thiết bị - dụng cụ y tế cho Trung tâm Y tế thành phố Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300357119-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua Trang thiết bị - dụng cụ y tế cho Trung tâm Y tế thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2300237468
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 308,526,920 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.627.903 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300491859 - Banh miệng người lớn 90,000 128.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 63.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
2 PP2300491860 - Banh miệng trẻ em 90,000 128.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 63.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
3 PP2300491861 - Bát kền 400,000 571.429 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 280.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
4 PP2300491862 - Bộ dụng cụ thông lệ đạo: Que nong, kim thông, que thông 1,940,000 2.771.429 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.358.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
5 PP2300491863 - Bộ khám ngũ quan 5,100,000 7.285.714 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 3.570.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
6 PP2300491864 - Buret lấy ráy tai 700,000 1.000.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 490.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
7 PP2300491865 - Cân điện tử 1,335,000 1.907.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 934.500 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
8 PP2300491866 - Cân điện tử có thước đo 77,600,000 110.857.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 54.320.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
9 PP2300491867 - Cân điện tử có thước đo 6,500,000 9.285.714 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 4.550.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
10 PP2300491868 - Cân trẻ sơ sinh 8,400,000 12.000.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 5.880.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
11 PP2300491869 - Cáng tay 7,500,000 10.714.286 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 5.250.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
12 PP2300491870 - Cắp dị vật tai 1,950,000 2.785.714 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.365.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
13 PP2300491871 - Cây nạo chắp 3 cỡ 1,008,000 1.440.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 705.600 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
14 PP2300491872 - Cốc inox 250,000 357.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 175.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
15 PP2300491873 - Cốc inox 700,000 1.000.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 490.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
16 PP2300491874 - Cốc thủy tinh 180,000 257.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 126.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
17 PP2300491875 - Đầu lấy cao răng cho máy ART -M1 7,500,000 10.714.286 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 5.250.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
18 PP2300491876 - Đè lưỡi cong tai mũi họng 325,000 464.286 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 227.500 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
19 PP2300491877 - Đèn Cla 9,630,000 13.757.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 6.741.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
20 PP2300491878 - Đèn Cla 6,000,000 8.571.429 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 4.200.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
21 PP2300491879 - Đèn gù 10,000,000 14.285.714 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 7.000.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
22 PP2300491880 - Đèn hồng ngoại điều trị 6,195,000 8.850.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 4.336.500 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
23 PP2300491881 - Đĩa petri vô khuẩn 11,000 15.714 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 7.700 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
24 PP2300491882 - Giá đựng ống nghiệm nước tiểu 40 lỗ 1,200,000 1.714.286 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 840.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
25 PP2300491883 - Giác thủy tinh 1,200,000 1.714.286 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 840.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
26 PP2300491884 - Giật chụp (nha khoa) 4,378,920 6.255.600 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 3.065.244 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
27 PP2300491885 - Hộp bông cao 1,900,000 2.714.286 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.330.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
28 PP2300491886 - Hộp bông cồn 300,000 428.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 210.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
29 PP2300491887 - Hộp chữ nhật 110,000 157.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 77.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
30 PP2300491888 - Hộp đĩa đựng chỉ 110,000 157.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 77.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
31 PP2300491889 - Hộp đựng bông nhỏ 100,000 142.857 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 70.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
32 PP2300491890 - Hộp đựng dụng cụ 240,000 342.857 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 168.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
33 PP2300491891 - Hộp Inox thay băng nhỏ 300,000 428.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 210.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
34 PP2300491892 - Hộp Inox tiểu phẩu 880,000 1.257.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 616.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
35 PP2300491893 - Hộp thuốc cấp cứu phản vệ nhựa 1,980,000 2.828.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.386.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
36 PP2300491894 - Huyết áp điện tử 10,640,000 15.200.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 7.448.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
37 PP2300491895 - Kéo cắt chỉ cong mũi nhọn nhỏ 1,540,000 2.200.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.078.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
38 PP2300491896 - Kéo cắt chỉ thẳng 308,000 440.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 215.600 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
39 PP2300491897 - Kéo cắt chỉ thẳng 462,000 660.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 323.400 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
40 PP2300491898 - Kéo cong 910,000 1.300.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 637.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
41 PP2300491899 - Kéo cong 504,000 720.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 352.800 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
42 PP2300491900 - Kéo cong nhỏ đầu nhọn 840,000 1.200.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 588.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
43 PP2300491901 - Kéo cong nhọn 1,120,000 1.600.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 784.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
44 PP2300491902 - Kéo cong to mũi nhọn 1,120,000 1.600.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 784.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
45 PP2300491903 - Kéo mắt 1,624,000 2.320.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.136.800 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
46 PP2300491904 - Kéo mayo 756,000 1.080.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 529.200 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
47 PP2300491905 - Kéo nhọn 308,000 440.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 215.600 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
48 PP2300491906 - Kéo phẫu thuật MAYO cong cho tiểu phẫu 1,120,000 1.600.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 784.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
49 PP2300491907 - Kéo phẫu thuật MAYO thẳng cho tiểu phẫu 1,120,000 1.600.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 784.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
50 PP2300491908 - Kéo thẳng 504,000 720.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 352.800 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
51 PP2300491909 - Kéo thẳng nhỏ đầu nhọn 840,000 1.200.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 588.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
52 PP2300491910 - Kéo thẳng nhỏ đầu tù 840,000 1.200.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 588.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
53 PP2300491911 - Kéo thẳng nhọn 462,000 660.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 323.400 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
54 PP2300491912 - Kéo thẳng tù 910,000 1.300.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 637.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
55 PP2300491913 - Kéo thẳng tù 714,000 1.020.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 499.800 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
56 PP2300491914 - Kẹp bờ mi mắt 1,596,000 2.280.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.117.200 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
57 PP2300491915 - Kẹp khuỷu 630,000 900.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 441.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
58 PP2300491916 - Kẹp phẫu tích không mấu 504,000 720.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 352.800 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
59 PP2300491917 - Khay inox 360,000 514.286 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 252.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
60 PP2300491918 - Khay nhỏ chữ nhật 240,000 342.857 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 168.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
61 PP2300491919 - Khay quả đậu 616,000 880.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 431.200 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
62 PP2300491920 - Kìm gắp dị vật hạ họng 672,000 960.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 470.400 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
63 PP2300491921 - Kìm gắp dị vật họng 500,000 714.286 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 350.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
64 PP2300491922 - Kìm kẹp kim 400,000 571.429 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 280.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
65 PP2300491923 - Kìm mang kim 1,000,000 1.428.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 700.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
66 PP2300491924 - Kìm mang kim mắt thẳng 1,596,000 2.280.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.117.200 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
67 PP2300491925 - Kìm sinh thiết niêm mạc dùng 1 lần (ngoàm Oval) 580,000 828.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 406.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
68 PP2300491926 - Kính soi đáy mắt gián tiếp với sinh hiển vi 11,500,000 16.428.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 8.050.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
69 PP2300491927 - Máy điện châm 24,050,000 34.357.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 16.835.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
70 PP2300491928 - Máy đo đường huyết cá nhân 28,800,000 41.142.857 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 20.160.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
71 PP2300491929 - Máy khí dung 13,320,000 19.028.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 9.324.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
72 PP2300491930 - Nỉa nha khoa không mấu thẳng 224,000 320.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 156.800 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
73 PP2300491931 - Ống cắm panh 300,000 428.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 210.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
74 PP2300491932 - Ống hút nội soi mũi xoang 550,000 785.714 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 385.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
75 PP2300491933 - Ống hút nội soi tai 980,000 1.400.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 686.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
76 PP2300491934 - Panh cong không mấu 910,000 1.300.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 637.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
77 PP2300491935 - Panh cong không mấu 910,000 1.300.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 637.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
78 PP2300491936 - Panh cong nhỏ không mấu 1,000,000 1.428.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 700.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
79 PP2300491937 - Panh cong nhỏ không mấu 2,000,000 2.857.143 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.400.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
80 PP2300491938 - Panh giác mạc có mấu 900,000 1.285.714 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 630.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
81 PP2300491939 - Panh giác mạc không mấu 450,000 642.857 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 315.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
82 PP2300491940 - Panh không mấu thẳng 364,000 520.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 254.800 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
83 PP2300491941 - Panh thẳng có mấu 3,276,000 4.680.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 2.293.200 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
84 PP2300491942 - Panh thẳng không mấu 910,000 1.300.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 637.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
85 PP2300491943 - Panh thẳng không mấu 1,600,000 2.285.714 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.120.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
86 PP2300491944 - Panh thẳng nhỏ không mấu 1,820,000 2.600.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 1.274.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
87 PP2300491945 - Pank cong có mấu 1,000,000 1.428.571 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 700.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
88 PP2300491946 - Pank thẳng không mấu 672,000 960.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 470.400 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
89 PP2300491947 - Parabeuf dùng cho tiểu phẫu 392,000 560.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 274.400 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
90 PP2300491948 - Phẫu tích có mấu nhỏ 1,260,000 1.800.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 882.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
91 PP2300491949 - Phẫu tích không mấu 560,000 800.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 392.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
92 PP2300491950 - Phẫu tích không mấu 1,260,000 1.800.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 882.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
93 PP2300491951 - Que móc dị vật+ ráy tai (3 loại, mỗi loại 2 cái) 3,600,000 5.142.857 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 2.520.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
94 PP2300491952 - Tăm bông bằng inox 3,780,000 5.400.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 2.646.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
95 PP2300491953 - Thìa nạo nhỏ 700,000 1.000.000 Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) 490.000 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Banh miệng người lớn
Mã phần lô PP2300491859
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Banh miệng trẻ em
Mã phần lô PP2300491860
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bát kền
Mã phần lô PP2300491861
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ dụng cụ thông lệ đạo: Que nong, kim thông, que thông
Mã phần lô PP2300491862
Giá từng phần lô 1,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.429
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ khám ngũ quan
Mã phần lô PP2300491863
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Buret lấy ráy tai
Mã phần lô PP2300491864
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cân điện tử
Mã phần lô PP2300491865
Giá từng phần lô 1,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.907.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cân điện tử có thước đo
Mã phần lô PP2300491866
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.857.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cân điện tử có thước đo
Mã phần lô PP2300491867
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cân trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300491868
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cáng tay
Mã phần lô PP2300491869
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cắp dị vật tai
Mã phần lô PP2300491870
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cây nạo chắp 3 cỡ
Mã phần lô PP2300491871
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cốc inox
Mã phần lô PP2300491872
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cốc inox
Mã phần lô PP2300491873
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cốc thủy tinh
Mã phần lô PP2300491874
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu lấy cao răng cho máy ART -M1
Mã phần lô PP2300491875
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đè lưỡi cong tai mũi họng
Mã phần lô PP2300491876
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.286
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đèn Cla
Mã phần lô PP2300491877
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.757.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đèn Cla
Mã phần lô PP2300491878
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đèn gù
Mã phần lô PP2300491879
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đèn hồng ngoại điều trị
Mã phần lô PP2300491880
Giá từng phần lô 6,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa petri vô khuẩn
Mã phần lô PP2300491881
Giá từng phần lô 11,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giá đựng ống nghiệm nước tiểu 40 lỗ
Mã phần lô PP2300491882
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giác thủy tinh
Mã phần lô PP2300491883
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giật chụp (nha khoa)
Mã phần lô PP2300491884
Giá từng phần lô 4,378,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.255.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.065.244
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp bông cao
Mã phần lô PP2300491885
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp bông cồn
Mã phần lô PP2300491886
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp chữ nhật
Mã phần lô PP2300491887
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp đĩa đựng chỉ
Mã phần lô PP2300491888
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp đựng bông nhỏ
Mã phần lô PP2300491889
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2300491890
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp Inox thay băng nhỏ
Mã phần lô PP2300491891
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp Inox tiểu phẩu
Mã phần lô PP2300491892
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp thuốc cấp cứu phản vệ nhựa
Mã phần lô PP2300491893
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2300491894
Giá từng phần lô 10,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo cắt chỉ cong mũi nhọn nhỏ
Mã phần lô PP2300491895
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo cắt chỉ thẳng
Mã phần lô PP2300491896
Giá từng phần lô 308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo cắt chỉ thẳng
Mã phần lô PP2300491897
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo cong
Mã phần lô PP2300491898
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo cong
Mã phần lô PP2300491899
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo cong nhỏ đầu nhọn
Mã phần lô PP2300491900
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo cong nhọn
Mã phần lô PP2300491901
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo cong to mũi nhọn
Mã phần lô PP2300491902
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo mắt
Mã phần lô PP2300491903
Giá từng phần lô 1,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.320.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.136.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo mayo
Mã phần lô PP2300491904
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo nhọn
Mã phần lô PP2300491905
Giá từng phần lô 308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo phẫu thuật MAYO cong cho tiểu phẫu
Mã phần lô PP2300491906
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo phẫu thuật MAYO thẳng cho tiểu phẫu
Mã phần lô PP2300491907
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo thẳng
Mã phần lô PP2300491908
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo thẳng nhỏ đầu nhọn
Mã phần lô PP2300491909
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo thẳng nhỏ đầu tù
Mã phần lô PP2300491910
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo thẳng nhọn
Mã phần lô PP2300491911
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo thẳng tù
Mã phần lô PP2300491912
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kéo thẳng tù
Mã phần lô PP2300491913
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kẹp bờ mi mắt
Mã phần lô PP2300491914
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kẹp khuỷu
Mã phần lô PP2300491915
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2300491916
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khay inox
Mã phần lô PP2300491917
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khay nhỏ chữ nhật
Mã phần lô PP2300491918
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2300491919
Giá từng phần lô 616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kìm gắp dị vật hạ họng
Mã phần lô PP2300491920
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kìm gắp dị vật họng
Mã phần lô PP2300491921
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2300491922
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kìm mang kim
Mã phần lô PP2300491923
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kìm mang kim mắt thẳng
Mã phần lô PP2300491924
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kìm sinh thiết niêm mạc dùng 1 lần (ngoàm Oval)
Mã phần lô PP2300491925
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kính soi đáy mắt gián tiếp với sinh hiển vi
Mã phần lô PP2300491926
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Máy điện châm
Mã phần lô PP2300491927
Giá từng phần lô 24,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.357.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Máy đo đường huyết cá nhân
Mã phần lô PP2300491928
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Máy khí dung
Mã phần lô PP2300491929
Giá từng phần lô 13,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.028.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Nỉa nha khoa không mấu thẳng
Mã phần lô PP2300491930
Giá từng phần lô 224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống cắm panh
Mã phần lô PP2300491931
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống hút nội soi mũi xoang
Mã phần lô PP2300491932
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống hút nội soi tai
Mã phần lô PP2300491933
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh cong không mấu
Mã phần lô PP2300491934
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh cong không mấu
Mã phần lô PP2300491935
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh cong nhỏ không mấu
Mã phần lô PP2300491936
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh cong nhỏ không mấu
Mã phần lô PP2300491937
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh giác mạc có mấu
Mã phần lô PP2300491938
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh giác mạc không mấu
Mã phần lô PP2300491939
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh không mấu thẳng
Mã phần lô PP2300491940
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh thẳng có mấu
Mã phần lô PP2300491941
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh thẳng không mấu
Mã phần lô PP2300491942
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh thẳng không mấu
Mã phần lô PP2300491943
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Panh thẳng nhỏ không mấu
Mã phần lô PP2300491944
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pank cong có mấu
Mã phần lô PP2300491945
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pank thẳng không mấu
Mã phần lô PP2300491946
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Parabeuf dùng cho tiểu phẫu
Mã phần lô PP2300491947
Giá từng phần lô 392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Phẫu tích có mấu nhỏ
Mã phần lô PP2300491948
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2300491949
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2300491950
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Que móc dị vật+ ráy tai (3 loại, mỗi loại 2 cái)
Mã phần lô PP2300491951
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Tăm bông bằng inox
Mã phần lô PP2300491952
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thìa nạo nhỏ
Mã phần lô PP2300491953
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->