Gói thầu: Mua Trang thiết bị - dụng cụ y tế cho Trung tâm Y tế thành phố Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300357119-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Trang thiết bị - dụng cụ y tế cho Trung tâm Y tế thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300237468 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 308,526,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.627.903 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300491859 - Banh miệng người lớn | 90,000 | 128.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 63.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 2 | PP2300491860 - Banh miệng trẻ em | 90,000 | 128.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 63.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 3 | PP2300491861 - Bát kền | 400,000 | 571.429 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 280.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 4 | PP2300491862 - Bộ dụng cụ thông lệ đạo: Que nong, kim thông, que thông | 1,940,000 | 2.771.429 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.358.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 5 | PP2300491863 - Bộ khám ngũ quan | 5,100,000 | 7.285.714 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 3.570.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 6 | PP2300491864 - Buret lấy ráy tai | 700,000 | 1.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 490.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 7 | PP2300491865 - Cân điện tử | 1,335,000 | 1.907.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 934.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 8 | PP2300491866 - Cân điện tử có thước đo | 77,600,000 | 110.857.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 54.320.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 9 | PP2300491867 - Cân điện tử có thước đo | 6,500,000 | 9.285.714 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 4.550.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 10 | PP2300491868 - Cân trẻ sơ sinh | 8,400,000 | 12.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 5.880.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 11 | PP2300491869 - Cáng tay | 7,500,000 | 10.714.286 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 5.250.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 12 | PP2300491870 - Cắp dị vật tai | 1,950,000 | 2.785.714 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.365.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 13 | PP2300491871 - Cây nạo chắp 3 cỡ | 1,008,000 | 1.440.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 705.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 14 | PP2300491872 - Cốc inox | 250,000 | 357.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 175.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 15 | PP2300491873 - Cốc inox | 700,000 | 1.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 490.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 16 | PP2300491874 - Cốc thủy tinh | 180,000 | 257.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 126.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 17 | PP2300491875 - Đầu lấy cao răng cho máy ART -M1 | 7,500,000 | 10.714.286 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 5.250.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 18 | PP2300491876 - Đè lưỡi cong tai mũi họng | 325,000 | 464.286 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 227.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 19 | PP2300491877 - Đèn Cla | 9,630,000 | 13.757.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 6.741.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 20 | PP2300491878 - Đèn Cla | 6,000,000 | 8.571.429 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 4.200.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 21 | PP2300491879 - Đèn gù | 10,000,000 | 14.285.714 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 7.000.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 22 | PP2300491880 - Đèn hồng ngoại điều trị | 6,195,000 | 8.850.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 4.336.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 23 | PP2300491881 - Đĩa petri vô khuẩn | 11,000 | 15.714 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 7.700 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 24 | PP2300491882 - Giá đựng ống nghiệm nước tiểu 40 lỗ | 1,200,000 | 1.714.286 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 840.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 25 | PP2300491883 - Giác thủy tinh | 1,200,000 | 1.714.286 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 840.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 26 | PP2300491884 - Giật chụp (nha khoa) | 4,378,920 | 6.255.600 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 3.065.244 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 27 | PP2300491885 - Hộp bông cao | 1,900,000 | 2.714.286 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.330.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 28 | PP2300491886 - Hộp bông cồn | 300,000 | 428.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 210.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 29 | PP2300491887 - Hộp chữ nhật | 110,000 | 157.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 77.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 30 | PP2300491888 - Hộp đĩa đựng chỉ | 110,000 | 157.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 77.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 31 | PP2300491889 - Hộp đựng bông nhỏ | 100,000 | 142.857 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 70.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 32 | PP2300491890 - Hộp đựng dụng cụ | 240,000 | 342.857 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 168.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 33 | PP2300491891 - Hộp Inox thay băng nhỏ | 300,000 | 428.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 210.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 34 | PP2300491892 - Hộp Inox tiểu phẩu | 880,000 | 1.257.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 616.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 35 | PP2300491893 - Hộp thuốc cấp cứu phản vệ nhựa | 1,980,000 | 2.828.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.386.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 36 | PP2300491894 - Huyết áp điện tử | 10,640,000 | 15.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 7.448.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 37 | PP2300491895 - Kéo cắt chỉ cong mũi nhọn nhỏ | 1,540,000 | 2.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.078.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 38 | PP2300491896 - Kéo cắt chỉ thẳng | 308,000 | 440.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 215.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 39 | PP2300491897 - Kéo cắt chỉ thẳng | 462,000 | 660.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 323.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 40 | PP2300491898 - Kéo cong | 910,000 | 1.300.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 637.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 41 | PP2300491899 - Kéo cong | 504,000 | 720.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 352.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 42 | PP2300491900 - Kéo cong nhỏ đầu nhọn | 840,000 | 1.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 588.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 43 | PP2300491901 - Kéo cong nhọn | 1,120,000 | 1.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 784.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 44 | PP2300491902 - Kéo cong to mũi nhọn | 1,120,000 | 1.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 784.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 45 | PP2300491903 - Kéo mắt | 1,624,000 | 2.320.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.136.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 46 | PP2300491904 - Kéo mayo | 756,000 | 1.080.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 529.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 47 | PP2300491905 - Kéo nhọn | 308,000 | 440.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 215.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 48 | PP2300491906 - Kéo phẫu thuật MAYO cong cho tiểu phẫu | 1,120,000 | 1.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 784.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 49 | PP2300491907 - Kéo phẫu thuật MAYO thẳng cho tiểu phẫu | 1,120,000 | 1.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 784.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 50 | PP2300491908 - Kéo thẳng | 504,000 | 720.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 352.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 51 | PP2300491909 - Kéo thẳng nhỏ đầu nhọn | 840,000 | 1.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 588.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 52 | PP2300491910 - Kéo thẳng nhỏ đầu tù | 840,000 | 1.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 588.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 53 | PP2300491911 - Kéo thẳng nhọn | 462,000 | 660.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 323.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 54 | PP2300491912 - Kéo thẳng tù | 910,000 | 1.300.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 637.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 55 | PP2300491913 - Kéo thẳng tù | 714,000 | 1.020.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 499.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 56 | PP2300491914 - Kẹp bờ mi mắt | 1,596,000 | 2.280.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.117.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 57 | PP2300491915 - Kẹp khuỷu | 630,000 | 900.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 441.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 58 | PP2300491916 - Kẹp phẫu tích không mấu | 504,000 | 720.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 352.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 59 | PP2300491917 - Khay inox | 360,000 | 514.286 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 252.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 60 | PP2300491918 - Khay nhỏ chữ nhật | 240,000 | 342.857 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 168.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 61 | PP2300491919 - Khay quả đậu | 616,000 | 880.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 431.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 62 | PP2300491920 - Kìm gắp dị vật hạ họng | 672,000 | 960.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 470.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 63 | PP2300491921 - Kìm gắp dị vật họng | 500,000 | 714.286 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 350.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 64 | PP2300491922 - Kìm kẹp kim | 400,000 | 571.429 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 280.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 65 | PP2300491923 - Kìm mang kim | 1,000,000 | 1.428.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 700.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 66 | PP2300491924 - Kìm mang kim mắt thẳng | 1,596,000 | 2.280.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.117.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 67 | PP2300491925 - Kìm sinh thiết niêm mạc dùng 1 lần (ngoàm Oval) | 580,000 | 828.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 406.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 68 | PP2300491926 - Kính soi đáy mắt gián tiếp với sinh hiển vi | 11,500,000 | 16.428.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 8.050.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 69 | PP2300491927 - Máy điện châm | 24,050,000 | 34.357.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 16.835.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 70 | PP2300491928 - Máy đo đường huyết cá nhân | 28,800,000 | 41.142.857 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 20.160.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 71 | PP2300491929 - Máy khí dung | 13,320,000 | 19.028.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 9.324.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 72 | PP2300491930 - Nỉa nha khoa không mấu thẳng | 224,000 | 320.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 156.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 73 | PP2300491931 - Ống cắm panh | 300,000 | 428.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 210.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 74 | PP2300491932 - Ống hút nội soi mũi xoang | 550,000 | 785.714 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 385.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 75 | PP2300491933 - Ống hút nội soi tai | 980,000 | 1.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 686.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 76 | PP2300491934 - Panh cong không mấu | 910,000 | 1.300.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 637.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 77 | PP2300491935 - Panh cong không mấu | 910,000 | 1.300.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 637.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 78 | PP2300491936 - Panh cong nhỏ không mấu | 1,000,000 | 1.428.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 700.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 79 | PP2300491937 - Panh cong nhỏ không mấu | 2,000,000 | 2.857.143 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.400.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 80 | PP2300491938 - Panh giác mạc có mấu | 900,000 | 1.285.714 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 630.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 81 | PP2300491939 - Panh giác mạc không mấu | 450,000 | 642.857 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 315.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 82 | PP2300491940 - Panh không mấu thẳng | 364,000 | 520.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 254.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 83 | PP2300491941 - Panh thẳng có mấu | 3,276,000 | 4.680.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 2.293.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 84 | PP2300491942 - Panh thẳng không mấu | 910,000 | 1.300.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 637.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 85 | PP2300491943 - Panh thẳng không mấu | 1,600,000 | 2.285.714 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.120.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 86 | PP2300491944 - Panh thẳng nhỏ không mấu | 1,820,000 | 2.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 1.274.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 87 | PP2300491945 - Pank cong có mấu | 1,000,000 | 1.428.571 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 700.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 88 | PP2300491946 - Pank thẳng không mấu | 672,000 | 960.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 470.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 89 | PP2300491947 - Parabeuf dùng cho tiểu phẫu | 392,000 | 560.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 274.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 90 | PP2300491948 - Phẫu tích có mấu nhỏ | 1,260,000 | 1.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 882.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 91 | PP2300491949 - Phẫu tích không mấu | 560,000 | 800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 392.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 92 | PP2300491950 - Phẫu tích không mấu | 1,260,000 | 1.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 882.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 93 | PP2300491951 - Que móc dị vật+ ráy tai (3 loại, mỗi loại 2 cái) | 3,600,000 | 5.142.857 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 2.520.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 94 | PP2300491952 - Tăm bông bằng inox | 3,780,000 | 5.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 2.646.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| 95 | PP2300491953 - Thìa nạo nhỏ | 700,000 | 1.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) | 490.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
Banh miệng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300491859 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Banh miệng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300491860 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bát kền |
|
| Mã phần lô | PP2300491861 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ dụng cụ thông lệ đạo: Que nong, kim thông, que thông |
|
| Mã phần lô | PP2300491862 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ khám ngũ quan |
|
| Mã phần lô | PP2300491863 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Buret lấy ráy tai |
|
| Mã phần lô | PP2300491864 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300491865 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.907.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 934.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cân điện tử có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2300491866 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cân điện tử có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2300491867 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cân trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300491868 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cáng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300491869 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cắp dị vật tai |
|
| Mã phần lô | PP2300491870 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cây nạo chắp 3 cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300491871 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cốc inox |
|
| Mã phần lô | PP2300491872 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cốc inox |
|
| Mã phần lô | PP2300491873 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cốc thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300491874 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu lấy cao răng cho máy ART -M1 |
|
| Mã phần lô | PP2300491875 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đè lưỡi cong tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300491876 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đèn Cla |
|
| Mã phần lô | PP2300491877 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đèn Cla |
|
| Mã phần lô | PP2300491878 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2300491879 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đèn hồng ngoại điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2300491880 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.336.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đĩa petri vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300491881 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giá đựng ống nghiệm nước tiểu 40 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300491882 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giác thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300491883 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giật chụp (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300491884 |
| Giá từng phần lô | 4,378,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.255.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.065.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp bông cao |
|
| Mã phần lô | PP2300491885 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300491886 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300491887 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp đĩa đựng chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300491888 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp đựng bông nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300491889 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300491890 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp Inox thay băng nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300491891 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp Inox tiểu phẩu |
|
| Mã phần lô | PP2300491892 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp thuốc cấp cứu phản vệ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300491893 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300491894 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo cắt chỉ cong mũi nhọn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300491895 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo cắt chỉ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300491896 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo cắt chỉ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300491897 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2300491898 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2300491899 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo cong nhỏ đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300491900 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo cong nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300491901 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo cong to mũi nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300491902 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300491903 |
| Giá từng phần lô | 1,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.136.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo mayo |
|
| Mã phần lô | PP2300491904 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300491905 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo phẫu thuật MAYO cong cho tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491906 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo phẫu thuật MAYO thẳng cho tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491907 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300491908 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo thẳng nhỏ đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300491909 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo thẳng nhỏ đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2300491910 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo thẳng nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300491911 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo thẳng tù |
|
| Mã phần lô | PP2300491912 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kéo thẳng tù |
|
| Mã phần lô | PP2300491913 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kẹp bờ mi mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300491914 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kẹp khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2300491915 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491916 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2300491917 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khay nhỏ chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300491918 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300491919 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kìm gắp dị vật hạ họng |
|
| Mã phần lô | PP2300491920 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kìm gắp dị vật họng |
|
| Mã phần lô | PP2300491921 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300491922 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kìm mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2300491923 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kìm mang kim mắt thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300491924 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kìm sinh thiết niêm mạc dùng 1 lần (ngoàm Oval) |
|
| Mã phần lô | PP2300491925 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kính soi đáy mắt gián tiếp với sinh hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300491926 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300491927 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Máy đo đường huyết cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300491928 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Máy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300491929 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nỉa nha khoa không mấu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300491930 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2300491931 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống hút nội soi mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2300491932 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống hút nội soi tai |
|
| Mã phần lô | PP2300491933 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491934 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491935 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh cong nhỏ không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491936 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh cong nhỏ không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491937 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh giác mạc có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491938 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh giác mạc không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491939 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh không mấu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300491940 |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491941 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491942 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491943 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Panh thẳng nhỏ không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491944 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Pank cong có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491945 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Pank thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491946 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Parabeuf dùng cho tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491947 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phẫu tích có mấu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300491948 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491949 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300491950 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Que móc dị vật+ ráy tai (3 loại, mỗi loại 2 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300491951 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Tăm bông bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2300491952 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thìa nạo nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300491953 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc phần (lô) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi