Gói thầu: Mua vắc xin cho phòng tiêm dịch vụ năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400075775-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Chủ đầu tư Trung tâm nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vắc xin cho phòng tiêm dịch vụ năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400025983
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 84,235,262,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.527.057.860 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400019598 - VX01 1,688,400,000 50,652,000
2 PP2400019599 - VX02 1,033,200,000 30,996,000
3 PP2400019600 - VX03 4,326,000,000 129,780,000
4 PP2400019601 - VX04 1,212,750,000 36,382,500
5 PP2400019602 - VX05 1,350,000,000 40,500,000
6 PP2400019603 - VX06 481,950,000 14,458,500
7 PP2400019604 - VX07 4,488,000,000 134,640,000
8 PP2400019605 - VX08 1,753,930,000 52,617,900
9 PP2400019606 - VX09 1,401,438,000 42,043,140
10 PP2400019607 - VX10 3,319,600,000 99,588,000
11 PP2400019608 - VX11 4,320,000,000 129,600,000
12 PP2400019609 - VX12 469,900,000 14,097,000
13 PP2400019610 - VX13 12,862,500,000 385,875,000
14 PP2400019611 - VX14 6,038,400,000 181,152,000
15 PP2400019612 - VX15 3,252,800,000 97,584,000
16 PP2400019613 - VX16 1,130,820,000 33,924,600
17 PP2400019614 - VX17 1,070,640,000 32,119,200
18 PP2400019615 - VX18 7,541,100,000 226,233,000
19 PP2400019616 - VX19 1,199,625,000 35,988,750
20 PP2400019617 - VX20 56,135,000 1,684,050
21 PP2400019618 - VX21 323,544,000 9,706,320
22 PP2400019619 - VX22 262,184,000 7,865,520
23 PP2400019620 - VX23 338,355,000 10,150,650
24 PP2400019621 - VX24 149,445,000 4,483,350
25 PP2400019622 - VX25 138,600,000 4,158,000
26 PP2400019623 - VX26 58,086,000 1,742,580
27 PP2400019624 - VX27 59,136,000 1,774,080
28 PP2400019625 - VX28 494,400,000 14,832,000
29 PP2400019626 - VX29 137,340,000 4,120,200
30 PP2400019627 - VX30 467,460,000 14,023,800
31 PP2400019628 - VX31 1,012,000,000 30,360,000
32 PP2400019629 - VX32 1,056,000,000 31,680,000
33 PP2400019630 - VX33 178,080,000 5,342,400
34 PP2400019631 - VX34 1,050,000,000 31,500,000
35 PP2400019632 - VX35 7,350,000,000 220,500,000
36 PP2400019633 - VX36 2,217,600,000 66,528,000
37 PP2400019634 - VX37 4,589,778,000 137,693,340
38 PP2400019635 - VX38 456,066,000 13,681,980
39 PP2400019636 - VX39 1,080,000,000 32,400,000
40 PP2400019637 - VX40 3,820,000,000 1,146,000,002,527,057,920
VX01
Mã phần lô PP2400019598
Giá từng phần lô 1,688,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX02
Mã phần lô PP2400019599
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX03
Mã phần lô PP2400019600
Giá từng phần lô 4,326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX04
Mã phần lô PP2400019601
Giá từng phần lô 1,212,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX05
Mã phần lô PP2400019602
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX06
Mã phần lô PP2400019603
Giá từng phần lô 481,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,458,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX07
Mã phần lô PP2400019604
Giá từng phần lô 4,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX08
Mã phần lô PP2400019605
Giá từng phần lô 1,753,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,617,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX09
Mã phần lô PP2400019606
Giá từng phần lô 1,401,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,043,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX10
Mã phần lô PP2400019607
Giá từng phần lô 3,319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX11
Mã phần lô PP2400019608
Giá từng phần lô 4,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX12
Mã phần lô PP2400019609
Giá từng phần lô 469,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX13
Mã phần lô PP2400019610
Giá từng phần lô 12,862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX14
Mã phần lô PP2400019611
Giá từng phần lô 6,038,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX15
Mã phần lô PP2400019612
Giá từng phần lô 3,252,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX16
Mã phần lô PP2400019613
Giá từng phần lô 1,130,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,924,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX17
Mã phần lô PP2400019614
Giá từng phần lô 1,070,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,119,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX18
Mã phần lô PP2400019615
Giá từng phần lô 7,541,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX19
Mã phần lô PP2400019616
Giá từng phần lô 1,199,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,988,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX20
Mã phần lô PP2400019617
Giá từng phần lô 56,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX21
Mã phần lô PP2400019618
Giá từng phần lô 323,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,706,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX22
Mã phần lô PP2400019619
Giá từng phần lô 262,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,865,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX23
Mã phần lô PP2400019620
Giá từng phần lô 338,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,150,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX24
Mã phần lô PP2400019621
Giá từng phần lô 149,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,483,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX25
Mã phần lô PP2400019622
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX26
Mã phần lô PP2400019623
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX27
Mã phần lô PP2400019624
Giá từng phần lô 59,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX28
Mã phần lô PP2400019625
Giá từng phần lô 494,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX29
Mã phần lô PP2400019626
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX30
Mã phần lô PP2400019627
Giá từng phần lô 467,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,023,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX31
Mã phần lô PP2400019628
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX32
Mã phần lô PP2400019629
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX33
Mã phần lô PP2400019630
Giá từng phần lô 178,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX34
Mã phần lô PP2400019631
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX35
Mã phần lô PP2400019632
Giá từng phần lô 7,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX36
Mã phần lô PP2400019633
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX37
Mã phần lô PP2400019634
Giá từng phần lô 4,589,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,693,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX38
Mã phần lô PP2400019635
Giá từng phần lô 456,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,681,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX39
Mã phần lô PP2400019636
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
VX40
Mã phần lô PP2400019637
Giá từng phần lô 3,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000,002,527,057,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV : Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->