Gói thầu: Mua vắc xin để tiêm chủng theo hình thức dịch vụ năm 2026-2027

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600408311-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 5 ngày, 21 giờ 51 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRẠM Y TẾ PHƯỜNG TÂN ĐỊNH
Tên gói thầu Mua vắc xin để tiêm chủng theo hình thức dịch vụ năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600232831
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-08-06 09:00:00 đến ngày 2026-08-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,122,640,740 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600309984 - Priorix 1,477,230
2 PP2600309985 - M-M-R II 1,958,905
3 PP2600309986 - Tetraxim 2,198,840
4 PP2600309987 - Hexaxim 4,583,250
5 PP2600309988 - Infanrix Hexa 4,728,520
6 PP2600309989 - Boostrix 1,794,000
7 PP2600309990 - Synflorix 2,489,700
8 PP2600309991 - Prevenar 13 3,231,900
9 PP2600309992 - Prevenar 20 11,203,920
10 PP2600309993 - Varivax & Diluent Inj 0.5ml 1's 4,579,025
11 PP2600309994 - Varilrix 4,180,820
12 PP2600309995 - Barycela inj. 2,268,000
13 PP2600309996 - Rotarix vial 4,601,010
14 PP2600309997 - Gardasil 9 0.5ml 1's 16,361,100
15 PP2600309998 - IMOJEV 4,588,434
16 PP2600309999 - QDENGA 4,801,680
17 PP2600310000 - SHINGRIX 3,395,385
18 PP2600310001 - Typhim Vi 732,924
19 PP2600310002 - Menquadfi 6,615,000
20 PP2600310003 - VA-MENGOC-BC 1,024,695
21 PP2600310004 - BEXSERO 6,615,020
22 PP2600310005 - Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào 1,527,845
23 PP2600310006 - INFLUVAC 10,560,000
24 PP2600310007 - Vaxigrip 1,350,000
25 PP2600310008 - Avaxim 80U Pediatric 1,923,644
26 PP2600310009 - Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX 241,920
27 PP2600310010 - Heberbiovac HB ( 20mcg) 399,525
28 PP2600310011 - Twinrix 2,734,210
29 PP2600310012 - Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) 97,572
Priorix
Mã phần lô PP2600309984
Giá từng phần lô 1,477,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
M-M-R II
Mã phần lô PP2600309985
Giá từng phần lô 1,958,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tetraxim
Mã phần lô PP2600309986
Giá từng phần lô 2,198,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hexaxim
Mã phần lô PP2600309987
Giá từng phần lô 4,583,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Infanrix Hexa
Mã phần lô PP2600309988
Giá từng phần lô 4,728,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Boostrix
Mã phần lô PP2600309989
Giá từng phần lô 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Synflorix
Mã phần lô PP2600309990
Giá từng phần lô 2,489,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prevenar 13
Mã phần lô PP2600309991
Giá từng phần lô 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prevenar 20
Mã phần lô PP2600309992
Giá từng phần lô 11,203,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Varivax & Diluent Inj 0.5ml 1's
Mã phần lô PP2600309993
Giá từng phần lô 4,579,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Varilrix
Mã phần lô PP2600309994
Giá từng phần lô 4,180,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Barycela inj.
Mã phần lô PP2600309995
Giá từng phần lô 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rotarix vial
Mã phần lô PP2600309996
Giá từng phần lô 4,601,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gardasil 9 0.5ml 1's
Mã phần lô PP2600309997
Giá từng phần lô 16,361,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IMOJEV
Mã phần lô PP2600309998
Giá từng phần lô 4,588,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QDENGA
Mã phần lô PP2600309999
Giá từng phần lô 4,801,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SHINGRIX
Mã phần lô PP2600310000
Giá từng phần lô 3,395,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Typhim Vi
Mã phần lô PP2600310001
Giá từng phần lô 732,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Menquadfi
Mã phần lô PP2600310002
Giá từng phần lô 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VA-MENGOC-BC
Mã phần lô PP2600310003
Giá từng phần lô 1,024,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BEXSERO
Mã phần lô PP2600310004
Giá từng phần lô 6,615,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào
Mã phần lô PP2600310005
Giá từng phần lô 1,527,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
INFLUVAC
Mã phần lô PP2600310006
Giá từng phần lô 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vaxigrip
Mã phần lô PP2600310007
Giá từng phần lô 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Avaxim 80U Pediatric
Mã phần lô PP2600310008
Giá từng phần lô 1,923,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Mã phần lô PP2600310009
Giá từng phần lô 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Heberbiovac HB ( 20mcg)
Mã phần lô PP2600310010
Giá từng phần lô 399,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Twinrix
Mã phần lô PP2600310011
Giá từng phần lô 2,734,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Mã phần lô PP2600310012
Giá từng phần lô 97,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->