Gói thầu: Mua Vắc xin dịch vụ tại Trung tâm y tế huyện Nông Cống năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300188421-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Nông Cống
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Nông Cống
Tên gói thầu Mua Vắc xin dịch vụ tại Trung tâm y tế huyện Nông Cống năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300137108
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 6,495,112,130 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97.426.675 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300297382 - 1 2,808,960 42,134
2 PP2300297383 - 2 14,957,145 224,357
3 PP2300297384 - 3 58,133,250 871,998
4 PP2300297385 - 4 501,175,500 7,517,632
5 PP2300297386 - 5 69,785,100 1,046,776
6 PP2300297387 - 6 22,890,000 343,350
7 PP2300297388 - 7 197,760,000 2,966,400
8 PP2300297389 - 8 52,553,925 788,308
9 PP2300297390 - 9 320,544,000 4,808,160
10 PP2300297391 - 10 115,234,000 1,728,510
11 PP2300297392 - 11 262,913,920 3,943,708
12 PP2300297393 - 12 883,843,500 13,257,652
13 PP2300297394 - 13 409,101,600 6,136,524
14 PP2300297395 - 14 192,528,000 2,887,920
15 PP2300297396 - 15 30,342,220 455,133
16 PP2300297397 - 16 1,029,588,000 15,443,820
17 PP2300297398 - 17 120,797,500 1,811,962
18 PP2300297399 - 18 13,188,000 197,820
19 PP2300297400 - 19 110,664,000 1,659,960
20 PP2300297401 - 20 97,660,500 1,464,907
21 PP2300297402 - 21 160,320,000 2,404,800
22 PP2300297403 - 22 119,846,160 1,797,692
23 PP2300297404 - 23 178,200,000 2,673,000
24 PP2300297405 - 24 27,830,000 417,450
25 PP2300297406 - 25 228,800,000 3,432,000
26 PP2300297407 - 26 1,096,457,250 16,446,858
27 PP2300297408 - 27 177,189,600 2,657,844
1
Mã phần lô PP2300297382
Giá từng phần lô 2,808,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,134
Thời gian thực hiện HĐ 360
2
Mã phần lô PP2300297383
Giá từng phần lô 14,957,145
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,357
Thời gian thực hiện HĐ 360
3
Mã phần lô PP2300297384
Giá từng phần lô 58,133,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,998
Thời gian thực hiện HĐ 360
4
Mã phần lô PP2300297385
Giá từng phần lô 501,175,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,517,632
Thời gian thực hiện HĐ 360
5
Mã phần lô PP2300297386
Giá từng phần lô 69,785,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,776
Thời gian thực hiện HĐ 360
6
Mã phần lô PP2300297387
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ 360
7
Mã phần lô PP2300297388
Giá từng phần lô 197,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,400
Thời gian thực hiện HĐ 360
8
Mã phần lô PP2300297389
Giá từng phần lô 52,553,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,308
Thời gian thực hiện HĐ 360
9
Mã phần lô PP2300297390
Giá từng phần lô 320,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,808,160
Thời gian thực hiện HĐ 360
10
Mã phần lô PP2300297391
Giá từng phần lô 115,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,510
Thời gian thực hiện HĐ 360
11
Mã phần lô PP2300297392
Giá từng phần lô 262,913,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,943,708
Thời gian thực hiện HĐ 360
12
Mã phần lô PP2300297393
Giá từng phần lô 883,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,257,652
Thời gian thực hiện HĐ 360
13
Mã phần lô PP2300297394
Giá từng phần lô 409,101,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,524
Thời gian thực hiện HĐ 360
14
Mã phần lô PP2300297395
Giá từng phần lô 192,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,920
Thời gian thực hiện HĐ 360
15
Mã phần lô PP2300297396
Giá từng phần lô 30,342,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,133
Thời gian thực hiện HĐ 360
16
Mã phần lô PP2300297397
Giá từng phần lô 1,029,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,443,820
Thời gian thực hiện HĐ 360
17
Mã phần lô PP2300297398
Giá từng phần lô 120,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,962
Thời gian thực hiện HĐ 360
18
Mã phần lô PP2300297399
Giá từng phần lô 13,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,820
Thời gian thực hiện HĐ 360
19
Mã phần lô PP2300297400
Giá từng phần lô 110,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,960
Thời gian thực hiện HĐ 360
20
Mã phần lô PP2300297401
Giá từng phần lô 97,660,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,907
Thời gian thực hiện HĐ 360
21
Mã phần lô PP2300297402
Giá từng phần lô 160,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,800
Thời gian thực hiện HĐ 360
22
Mã phần lô PP2300297403
Giá từng phần lô 119,846,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,692
Thời gian thực hiện HĐ 360
23
Mã phần lô PP2300297404
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 360
24
Mã phần lô PP2300297405
Giá từng phần lô 27,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,450
Thời gian thực hiện HĐ 360
25
Mã phần lô PP2300297406
Giá từng phần lô 228,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 360
26
Mã phần lô PP2300297407
Giá từng phần lô 1,096,457,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,446,858
Thời gian thực hiện HĐ 360
27
Mã phần lô PP2300297408
Giá từng phần lô 177,189,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,844
Thời gian thực hiện HĐ 360
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->