Gói thầu: Mua vắc xin, huyết thanh dịch vụ năm 2023-2024 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300254915-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh phúc
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh phúc
Tên gói thầu Mua vắc xin, huyết thanh dịch vụ năm 2023-2024 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
Số hiệu KHLCNT PL2300181092
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 11,506,592,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115.076.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300380381 - KH2113.01 17,000,000 170,000
2 PP2300380382 - KH2113.02 2,904,300 30,000
3 PP2300380383 - KH2113.03 38,755,500 388,000
4 PP2300380384 - KH2113.04 19,080,000 191,000
5 PP2300380385 - KH2113.05 79,021,000 791,000
6 PP2300380386 - KH2113.06 4,578,000 46,000
7 PP2300380387 - KH2113.07 13,356,000 134,000
8 PP2300380388 - KH2113.08 119,962,500 1,200,000
9 PP2300380389 - KH2113.09 125,725,000 1,258,000
10 PP2300380390 - KH2113.10 74,550,000 746,000
11 PP2300380391 - KH2113.11 362,392,500 3,624,000
12 PP2300380392 - KH2113.12 155,500,000 1,555,000
13 PP2300380393 - KH2113.13 210,215,700 2,103,000
14 PP2300380394 - KH2113.14 240,894,000 2,409,000
15 PP2300380395 - KH2113.15 33,978,000 340,000
16 PP2300380396 - KH2113.16 754,800,000 7,548,000
17 PP2300380397 - KH2113.17 3,858,750,000 38,588,000
18 PP2300380398 - KH2113.18 1,296,000,000 12,960,000
19 PP2300380399 - KH2113.19 27,510,000 276,000
20 PP2300380400 - KH2113.20 152,800,000 1,528,000
21 PP2300380401 - KH2113.21 50,100,000 501,000
22 PP2300380402 - KH2113.22 1,244,850,000 12,449,000
23 PP2300380403 - KH2113.23 1,615,950,000 16,160,000
24 PP2300380404 - KH2113.24 18,933,600 190,000
25 PP2300380405 - KH2113.25 8,904,000 90,000
26 PP2300380406 - KH2113.26 175,392,000 1,754,000
27 PP2300380407 - KH2113.27 525,000,000 5,250,000
28 PP2300380408 - KH2113.28 2,490,750 25,000
29 PP2300380409 - KH2113.29 277,200,000 2,772,000
KH2113.01
Mã phần lô PP2300380381
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.02
Mã phần lô PP2300380382
Giá từng phần lô 2,904,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.03
Mã phần lô PP2300380383
Giá từng phần lô 38,755,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.04
Mã phần lô PP2300380384
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.05
Mã phần lô PP2300380385
Giá từng phần lô 79,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.06
Mã phần lô PP2300380386
Giá từng phần lô 4,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.07
Mã phần lô PP2300380387
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.08
Mã phần lô PP2300380388
Giá từng phần lô 119,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.09
Mã phần lô PP2300380389
Giá từng phần lô 125,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.10
Mã phần lô PP2300380390
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.11
Mã phần lô PP2300380391
Giá từng phần lô 362,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.12
Mã phần lô PP2300380392
Giá từng phần lô 155,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.13
Mã phần lô PP2300380393
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.14
Mã phần lô PP2300380394
Giá từng phần lô 240,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.15
Mã phần lô PP2300380395
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.16
Mã phần lô PP2300380396
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.17
Mã phần lô PP2300380397
Giá từng phần lô 3,858,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.18
Mã phần lô PP2300380398
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.19
Mã phần lô PP2300380399
Giá từng phần lô 27,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.20
Mã phần lô PP2300380400
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.21
Mã phần lô PP2300380401
Giá từng phần lô 50,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.22
Mã phần lô PP2300380402
Giá từng phần lô 1,244,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.23
Mã phần lô PP2300380403
Giá từng phần lô 1,615,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.24
Mã phần lô PP2300380404
Giá từng phần lô 18,933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.25
Mã phần lô PP2300380405
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.26
Mã phần lô PP2300380406
Giá từng phần lô 175,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.27
Mã phần lô PP2300380407
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.28
Mã phần lô PP2300380408
Giá từng phần lô 2,490,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2113.29
Mã phần lô PP2300380409
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->