Gói thầu: Mua vắc xin năm 2024 của Bệnh viện Gang Thép

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400503301-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vắc xin năm 2024 của Bệnh viện Gang Thép
Số hiệu KHLCNT PL2400278041
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 1,642,847,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400450304 - VX1491.01 346,080,000 3,461,000
2 PP2400450305 - VX1491.02 55,100,000 551,000
3 PP2400450306 - VX1491.03 162,000,000 1,620,000
4 PP2400450307 - VX1491.04 63,201,600 633,000
5 PP2400450308 - VX1491.05 26,766,000 268,000
6 PP2400450309 - VX1491.06 152,992,600 1,530,000
7 PP2400450310 - VX1491.07 150,960,000 1,510,000
8 PP2400450311 - VX1491.08 180,075,000 1,801,000
9 PP2400450312 - VX1491.09 21,725,600 218,000
10 PP2400450313 - VX1491.10 174,439,200 1,745,000
11 PP2400450314 - VX1491.11 248,970,000 2,490,000
12 PP2400450315 - VX1491.12 13,200,000 132,000
13 PP2400450316 - VX1491.13 7,455,000 75,000
14 PP2400450317 - VX1491.14 739,200 8,000
15 PP2400450318 - VX1491.15 6,930,000 70,000
16 PP2400450319 - VX1491.16 16,821,000 169,000
17 PP2400450320 - VX1491.17 12,096,000 121,000
18 PP2400450321 - VX1491.18 3,296,000 33,000
VX1491.01
Mã phần lô PP2400450304
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.02
Mã phần lô PP2400450305
Giá từng phần lô 55,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.03
Mã phần lô PP2400450306
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.04
Mã phần lô PP2400450307
Giá từng phần lô 63,201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.05
Mã phần lô PP2400450308
Giá từng phần lô 26,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.06
Mã phần lô PP2400450309
Giá từng phần lô 152,992,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.07
Mã phần lô PP2400450310
Giá từng phần lô 150,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.08
Mã phần lô PP2400450311
Giá từng phần lô 180,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.09
Mã phần lô PP2400450312
Giá từng phần lô 21,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.10
Mã phần lô PP2400450313
Giá từng phần lô 174,439,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.11
Mã phần lô PP2400450314
Giá từng phần lô 248,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.12
Mã phần lô PP2400450315
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.13
Mã phần lô PP2400450316
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.14
Mã phần lô PP2400450317
Giá từng phần lô 739,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.15
Mã phần lô PP2400450318
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.16
Mã phần lô PP2400450319
Giá từng phần lô 16,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.17
Mã phần lô PP2400450320
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX1491.18
Mã phần lô PP2400450321
Giá từng phần lô 3,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->