Gói thầu: Mua Vắc xin phục vụ công tác tiêm ngừa dịch vụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400223523-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua Vắc xin phục vụ công tác tiêm ngừa dịch vụ
Số hiệu KHLCNT PL2400119748
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 14,228,990,565 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 213.434.862 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400080462 - VX01 224,781,900 3,371,729
2 PP2400080463 - VX02 14,521,500 217,823
3 PP2400080464 - VX03 5,035,800 75,537
4 PP2400080465 - VX04 93,492,000 1,402,380
5 PP2400080466 - VX05 340,677,500 5,110,163
6 PP2400080467 - VX06 66,528,000 997,920
7 PP2400080468 - VX07 277,200,000 4,158,000
8 PP2400080469 - VX08 24,640,000 369,600
9 PP2400080470 - VX09 48,070,000 721,050
10 PP2400080471 - VX10 19,681,200 295,218
11 PP2400080472 - VX11 31,554,250 473,314
12 PP2400080473 - VX12 258,300,000 3,874,500
13 PP2400080474 - VX13 824,000,000 12,360,000
14 PP2400080475 - VX14 885,600,000 13,284,000
15 PP2400080476 - VX15 700,812,000 10,512,180
16 PP2400080477 - VX16 2,316,195,000 34,742,925
17 PP2400080478 - VX17 846,498,000 12,697,470
18 PP2400080479 - VX18 84,945,000 1,274,175
19 PP2400080480 - VX19 315,323,550 4,729,854
20 PP2400080481 - VX20 160,596,000 2,408,940
21 PP2400080482 - VX21 25,347,000 380,205
22 PP2400080483 - VX22 422,400,000 6,336,000
23 PP2400080484 - VX23 351,000,000 5,265,000
24 PP2400080485 - VX24 127,160,250 1,907,404
25 PP2400080486 - VX25 385,700,000 5,785,500
26 PP2400080487 - VX26 73,664,640 1,104,970
27 PP2400080488 - VX27 3,321,120,000 49,816,800
28 PP2400080489 - VX28 94,235,000 1,413,525
29 PP2400080490 - VX29 19,002,375 285,036
30 PP2400080491 - VX30 229,200,000 3,438,000
31 PP2400080492 - VX31 487,920,000 7,318,800
32 PP2400080493 - VX32 87,265,600 1,308,984
33 PP2400080494 - VX33 28,620,000 429,300
34 PP2400080495 - VX34 8,904,000 133,560
35 PP2400080496 - VX35 1,029,000,000 15,435,000
VX01
Mã phần lô PP2400080462
Giá từng phần lô 224,781,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,371,729
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX02
Mã phần lô PP2400080463
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX03
Mã phần lô PP2400080464
Giá từng phần lô 5,035,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX04
Mã phần lô PP2400080465
Giá từng phần lô 93,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX05
Mã phần lô PP2400080466
Giá từng phần lô 340,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX06
Mã phần lô PP2400080467
Giá từng phần lô 66,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX07
Mã phần lô PP2400080468
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX08
Mã phần lô PP2400080469
Giá từng phần lô 24,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX09
Mã phần lô PP2400080470
Giá từng phần lô 48,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX10
Mã phần lô PP2400080471
Giá từng phần lô 19,681,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX11
Mã phần lô PP2400080472
Giá từng phần lô 31,554,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,314
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX12
Mã phần lô PP2400080473
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX13
Mã phần lô PP2400080474
Giá từng phần lô 824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX14
Mã phần lô PP2400080475
Giá từng phần lô 885,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX15
Mã phần lô PP2400080476
Giá từng phần lô 700,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX16
Mã phần lô PP2400080477
Giá từng phần lô 2,316,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,742,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX17
Mã phần lô PP2400080478
Giá từng phần lô 846,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,697,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX18
Mã phần lô PP2400080479
Giá từng phần lô 84,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX19
Mã phần lô PP2400080480
Giá từng phần lô 315,323,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,729,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX20
Mã phần lô PP2400080481
Giá từng phần lô 160,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX21
Mã phần lô PP2400080482
Giá từng phần lô 25,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX22
Mã phần lô PP2400080483
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX23
Mã phần lô PP2400080484
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX24
Mã phần lô PP2400080485
Giá từng phần lô 127,160,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX25
Mã phần lô PP2400080486
Giá từng phần lô 385,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX26
Mã phần lô PP2400080487
Giá từng phần lô 73,664,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX27
Mã phần lô PP2400080488
Giá từng phần lô 3,321,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,816,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX28
Mã phần lô PP2400080489
Giá từng phần lô 94,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX29
Mã phần lô PP2400080490
Giá từng phần lô 19,002,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX30
Mã phần lô PP2400080491
Giá từng phần lô 229,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX31
Mã phần lô PP2400080492
Giá từng phần lô 487,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,318,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX32
Mã phần lô PP2400080493
Giá từng phần lô 87,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX33
Mã phần lô PP2400080494
Giá từng phần lô 28,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX34
Mã phần lô PP2400080495
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX35
Mã phần lô PP2400080496
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->