Gói thầu: Mua vắc xin phục vụ hoạt động dịch vụ 12 tháng (năm 2024 - 2025) tại phòng tiêm vắc xin dịch vụ thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400273227-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vắc xin phục vụ hoạt động dịch vụ 12 tháng (năm 2024 - 2025) tại phòng tiêm vắc xin dịch vụ thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2400159023
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 8,862,442,220 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400148608 - VX1 140,143,800 1,401,438
2 PP2400148609 - VX2 48,178,800 481,788
3 PP2400148610 - VX3 646,380,000 6,463,800
4 PP2400148611 - VX4 432,000,000 4,320,000
5 PP2400148612 - VX5 78,212,160 782,121
6 PP2400148613 - VX6 139,551,200 1,395,512
7 PP2400148614 - VX7 414,950,000 4,149,500
8 PP2400148615 - VX8 754,800,000 7,548,000
9 PP2400148616 - VX9 2,058,000,000 20,580,000
10 PP2400148617 - VX10 59,800,000 598,000
11 PP2400148618 - VX11 112,776,000 1,127,760
12 PP2400148619 - VX12 152,800,000 1,528,000
13 PP2400148620 - VX13 91,795,560 917,955
14 PP2400148621 - VX14 432,600,000 4,326,000
15 PP2400148622 - VX15 324,000,000 3,240,000
16 PP2400148623 - VX16 41,882,700 418,827
17 PP2400148624 - VX17 961,318,800 9,613,188
18 PP2400148625 - VX18 43,632,800 436,328
19 PP2400148626 - VX19 283,497,500 2,834,975
20 PP2400148627 - VX20 170,000,000 1,700,000
21 PP2400148628 - VX21 239,925,000 2,399,250
22 PP2400148629 - VX22 2,956,800 29,568
23 PP2400148630 - VX23 2,904,300 29,043
24 PP2400148631 - VX24 8,316,000 83,160
25 PP2400148632 - VX25 8,599,500 85,995
26 PP2400148633 - VX26 16,177,200 161,772
27 PP2400148634 - VX27 15,789,900 157,899
28 PP2400148635 - VX28 310,044,000 3,100,440
29 PP2400148636 - VX29 33,390,000 333,900
30 PP2400148637 - VX30 2,289,000 22,890
31 PP2400148638 - VX31 328,600,000 3,286,000
32 PP2400148639 - VX32 220,400,000 2,204,000
33 PP2400148640 - VX33 110,880,000 1,108,800
34 PP2400148641 - VX34 54,000,000 540,000
35 PP2400148642 - VX35 70,157,200 701,572
36 PP2400148643 - VX36 7,590,000 75,900
37 PP2400148644 - VX37 35,200,000 352,000
38 PP2400148645 - VX38 8,904,000 89,040
VX1
Mã phần lô PP2400148608
Giá từng phần lô 140,143,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX2
Mã phần lô PP2400148609
Giá từng phần lô 48,178,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX3
Mã phần lô PP2400148610
Giá từng phần lô 646,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX4
Mã phần lô PP2400148611
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX5
Mã phần lô PP2400148612
Giá từng phần lô 78,212,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX6
Mã phần lô PP2400148613
Giá từng phần lô 139,551,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX7
Mã phần lô PP2400148614
Giá từng phần lô 414,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX8
Mã phần lô PP2400148615
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX9
Mã phần lô PP2400148616
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX10
Mã phần lô PP2400148617
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX11
Mã phần lô PP2400148618
Giá từng phần lô 112,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX12
Mã phần lô PP2400148619
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX13
Mã phần lô PP2400148620
Giá từng phần lô 91,795,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX14
Mã phần lô PP2400148621
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX15
Mã phần lô PP2400148622
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX16
Mã phần lô PP2400148623
Giá từng phần lô 41,882,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX17
Mã phần lô PP2400148624
Giá từng phần lô 961,318,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,613,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX18
Mã phần lô PP2400148625
Giá từng phần lô 43,632,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX19
Mã phần lô PP2400148626
Giá từng phần lô 283,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX20
Mã phần lô PP2400148627
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX21
Mã phần lô PP2400148628
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX22
Mã phần lô PP2400148629
Giá từng phần lô 2,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX23
Mã phần lô PP2400148630
Giá từng phần lô 2,904,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX24
Mã phần lô PP2400148631
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX25
Mã phần lô PP2400148632
Giá từng phần lô 8,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX26
Mã phần lô PP2400148633
Giá từng phần lô 16,177,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX27
Mã phần lô PP2400148634
Giá từng phần lô 15,789,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX28
Mã phần lô PP2400148635
Giá từng phần lô 310,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX29
Mã phần lô PP2400148636
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX30
Mã phần lô PP2400148637
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX31
Mã phần lô PP2400148638
Giá từng phần lô 328,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX32
Mã phần lô PP2400148639
Giá từng phần lô 220,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX33
Mã phần lô PP2400148640
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX34
Mã phần lô PP2400148641
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX35
Mã phần lô PP2400148642
Giá từng phần lô 70,157,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX36
Mã phần lô PP2400148643
Giá từng phần lô 7,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX37
Mã phần lô PP2400148644
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
VX38
Mã phần lô PP2400148645
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->