Gói thầu: Mua vắc xin, sinh phẩm y tế dịch vụ năm 2023 của Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300199425-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Mua vắc xin, sinh phẩm y tế dịch vụ năm 2023 của Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
Số hiệu KHLCNT PL2300132501
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 9,572,306,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95.723.061 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300287235 - MT1 1,318,400,000 13,184,000
2 PP2300287236 - MT2 271,288,500 2,712,885
3 PP2300287237 - MT3 12,180,000 121,800
4 PP2300287238 - MT4 101,934,000 1,019,340
5 PP2300287239 - MT5 8,712,900 87,129
6 PP2300287240 - MT6 4,435,200 44,352
7 PP2300287241 - MT7 33,390,000 333,900
8 PP2300287242 - MT8 9,156,000 91,560
9 PP2300287243 - MT9 959,700,000 9,597,000
10 PP2300287244 - MT10 1,424,640,000 14,246,400
11 PP2300287245 - MT11 17,600,000 176,000
12 PP2300287246 - MT12 12,650,000 126,500
13 PP2300287247 - MT13 966,380,000 9,663,800
14 PP2300287248 - MT14 519,120,000 5,191,200
15 PP2300287249 - MT15 540,000,000 5,400,000
16 PP2300287250 - MT16 905,760,000 9,057,600
17 PP2300287251 - MT17 514,500,000 5,145,000
18 PP2300287252 - MT18 350,359,500 3,503,595
19 PP2300287253 - MT19 267,660,000 2,676,600
20 PP2300287254 - MT20 82,310,000 823,100
21 PP2300287255 - MT21 152,800,000 1,528,000
22 PP2300287256 - MT22 580,930,000 5,809,300
23 PP2300287257 - MT23 518,400,000 5,184,000
MT1
Mã phần lô PP2300287235
Giá từng phần lô 1,318,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT2
Mã phần lô PP2300287236
Giá từng phần lô 271,288,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT3
Mã phần lô PP2300287237
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT4
Mã phần lô PP2300287238
Giá từng phần lô 101,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT5
Mã phần lô PP2300287239
Giá từng phần lô 8,712,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT6
Mã phần lô PP2300287240
Giá từng phần lô 4,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT7
Mã phần lô PP2300287241
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT8
Mã phần lô PP2300287242
Giá từng phần lô 9,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT9
Mã phần lô PP2300287243
Giá từng phần lô 959,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT10
Mã phần lô PP2300287244
Giá từng phần lô 1,424,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,246,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT11
Mã phần lô PP2300287245
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT12
Mã phần lô PP2300287246
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT13
Mã phần lô PP2300287247
Giá từng phần lô 966,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,663,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT14
Mã phần lô PP2300287248
Giá từng phần lô 519,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,191,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT15
Mã phần lô PP2300287249
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT16
Mã phần lô PP2300287250
Giá từng phần lô 905,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,057,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT17
Mã phần lô PP2300287251
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT18
Mã phần lô PP2300287252
Giá từng phần lô 350,359,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,503,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT19
Mã phần lô PP2300287253
Giá từng phần lô 267,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT20
Mã phần lô PP2300287254
Giá từng phần lô 82,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT21
Mã phần lô PP2300287255
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT22
Mã phần lô PP2300287256
Giá từng phần lô 580,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,809,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT23
Mã phần lô PP2300287257
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->