Gói thầu: Mua vắc xin, sinh phẩm y tế dịch vụ năm 2023 của Trung tâm Y tế huyện Sơn Động

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300202308-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN SƠN ĐỘNG
Tên gói thầu Mua vắc xin, sinh phẩm y tế dịch vụ năm 2023 của Trung tâm Y tế huyện Sơn Động
Số hiệu KHLCNT PL2300144407
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 4,083,023,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40.830.233 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300309916 - MT01 494,400,000 4,944,000
2 PP2300309917 - MT02 387,555,000 3,875,550
3 PP2300309918 - MT03 452,880,000 4,528,800
4 PP2300309919 - MT04 514,500,000 5,145,000
5 PP2300309920 - MT05 58,086,000 580,860
6 PP2300309921 - MT06 17,808,000 178,080
7 PP2300309922 - MT07 13,356,000 133,560
8 PP2300309923 - MT08 135,000,000 1,350,000
9 PP2300309924 - MT09 245,251,650 2,452,517
10 PP2300309925 - MT10 101,934,000 1,019,340
11 PP2300309926 - MT11 172,800,000 1,728,000
12 PP2300309927 - MT12 346,080,000 3,460,800
13 PP2300309928 - MT13 248,970,000 2,489,700
14 PP2300309929 - MT14 55,440,000 554,400
15 PP2300309930 - MT15 157,500,000 1,575,000
16 PP2300309931 - MT16 87,696,000 876,960
17 PP2300309932 - MT17 52,841,700 528,417
18 PP2300309933 - MT18 239,925,000 2,399,250
19 PP2300309934 - MT19 75,999,900 759,999
20 PP2300309935 - MT20 215,460,000 2,154,600
21 PP2300309936 - MT21 9,540,000 95,400
MT01
Mã phần lô PP2300309916
Giá từng phần lô 494,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT02
Mã phần lô PP2300309917
Giá từng phần lô 387,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT03
Mã phần lô PP2300309918
Giá từng phần lô 452,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT04
Mã phần lô PP2300309919
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT05
Mã phần lô PP2300309920
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT06
Mã phần lô PP2300309921
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT07
Mã phần lô PP2300309922
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT08
Mã phần lô PP2300309923
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT09
Mã phần lô PP2300309924
Giá từng phần lô 245,251,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT10
Mã phần lô PP2300309925
Giá từng phần lô 101,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT11
Mã phần lô PP2300309926
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT12
Mã phần lô PP2300309927
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT13
Mã phần lô PP2300309928
Giá từng phần lô 248,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT14
Mã phần lô PP2300309929
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT15
Mã phần lô PP2300309930
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT16
Mã phần lô PP2300309931
Giá từng phần lô 87,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT17
Mã phần lô PP2300309932
Giá từng phần lô 52,841,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT18
Mã phần lô PP2300309933
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT19
Mã phần lô PP2300309934
Giá từng phần lô 75,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT20
Mã phần lô PP2300309935
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
MT21
Mã phần lô PP2300309936
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->