Gói thầu: Mua vắc xin sử dụng năm 2025-2026 (gồm 35 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 15; Nhóm 2: 01; Nhóm 4: 09; Nhóm 5: 10)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500044816-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Cai Lậy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vắc xin sử dụng năm 2025-2026 (gồm 35 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 15; Nhóm 2: 01; Nhóm 4: 09; Nhóm 5: 10)
Số hiệu KHLCNT PL2400331155
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 3,200,546,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400561130 - 43,451,200 65.176.800 30.415.840 651,768
2 PP2400561131 - 43,260,000 64.890.000 30.282.000 648,900
3 PP2400561132 - 172,800,000 259.200.000 120.960.000 2,592,000
4 PP2400561133 - 29,900,000 44.850.000 20.930.000 448,500
5 PP2400561134 - 105,600,000 158.400.000 73.920.000 1,584,000
6 PP2400561135 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2,025,000
7 PP2400561136 - 133,516,500 200.274.750 93.461.550 2,002,747
8 PP2400561137 - 70,485,000 105.727.500 49.339.500 1,057,275
9 PP2400561138 - 76,400,000 114.600.000 53.480.000 1,146,000
10 PP2400561139 - 70,071,900 105.107.850 49.050.330 1,051,078
11 PP2400561140 - 226,440,000 339.660.000 158.508.000 3,396,600
12 PP2400561141 - 385,875,000 578.812.500 270.112.500 5,788,125
13 PP2400561142 - 538,650,000 807.975.000 377.055.000 8,079,750
14 PP2400561143 - 124,485,000 186.727.500 87.139.500 1,867,275
15 PP2400561144 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 405,000
16 PP2400561145 - 83,973,750 125.960.625 58.781.625 1,259,606
17 PP2400561146 - 13,591,200 20.386.800 9.513.840 203,868
18 PP2400561147 - 29,043,000 43.564.500 20.330.100 435,645
19 PP2400561148 - 13,109,200 19.663.800 9.176.440 196,638
20 PP2400561149 - 5,733,000 8.599.500 4.013.100 85,995
21 PP2400561150 - 5,964,000 8.946.000 4.174.800 89,460
22 PP2400561151 - 36,960,000 55.440.000 25.872.000 554,400
23 PP2400561152 - 48,384,000 72.576.000 33.868.800 725,760
24 PP2400561153 - 2,803,500 4.205.250 1.962.450 42,052
25 PP2400561154 - 5,964,000 8.946.000 4.174.800 89,460
26 PP2400561155 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 330,750
27 PP2400561156 - 82,400,000 123.600.000 57.680.000 1,236,000
28 PP2400561157 - 493,038,000 739.557.000 345.126.600 7,395,570
29 PP2400561158 - 26,308,800 39.463.200 18.416.160 394,632
30 PP2400561159 - 88,160,000 132.240.000 61.712.000 1,322,400
31 PP2400561160 - 30,450,000 45.675.000 21.315.000 456,750
32 PP2400561161 - 2,625,000 3.937.500 1.837.500 39,375
33 PP2400561162 - 7,590,000 11.385.000 5.313.000 113,850
34 PP2400561163 - 10,560,000 15.840.000 7.392.000 158,400
35 PP2400561164 - 8,904,000 13.356.000 6.232.800 133,560
Mã phần lô PP2400561130
Giá từng phần lô 43,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.176.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.415.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561131
Giá từng phần lô 43,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561132
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561133
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561134
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561135
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561136
Giá từng phần lô 133,516,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.274.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.461.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,747
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561137
Giá từng phần lô 70,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561138
Giá từng phần lô 76,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561139
Giá từng phần lô 70,071,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.107.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.050.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561140
Giá từng phần lô 226,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561141
Giá từng phần lô 385,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,788,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561142
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,079,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561143
Giá từng phần lô 124,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561144
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561145
Giá từng phần lô 83,973,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.960.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.781.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561146
Giá từng phần lô 13,591,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.386.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.513.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561147
Giá từng phần lô 29,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.564.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.330.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561148
Giá từng phần lô 13,109,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.663.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.176.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561149
Giá từng phần lô 5,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.599.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.013.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561150
Giá từng phần lô 5,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561151
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561152
Giá từng phần lô 48,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.868.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561153
Giá từng phần lô 2,803,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.205.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.962.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561154
Giá từng phần lô 5,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561155
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561156
Giá từng phần lô 82,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561157
Giá từng phần lô 493,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.126.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,395,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561158
Giá từng phần lô 26,308,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.463.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.416.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561159
Giá từng phần lô 88,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561160
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561161
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561162
Giá từng phần lô 7,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561163
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400561164
Giá từng phần lô 8,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.232.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->