Gói thầu: Mua vắc xin tiêm ngừa dịch vụ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Tây Ninh năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500162704-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Tây Ninh
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Tây Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vắc xin tiêm ngừa dịch vụ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Tây Ninh năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500075845
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh
Giá gói thầu 34,247,988,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500181785 - 270,000,000 202.500.000 216.000.000 5,400,000
2 PP2500181786 - 528,000,000 396.000.000 422.400.000 10,560,000
3 PP2500181787 - 479,850,000 359.887.500 383.880.000 9,597,000
4 PP2500181788 - 483,840,000 362.880.000 387.072.000 9,676,800
5 PP2500181789 - 319,620,000 239.715.000 255.696.000 6,392,400
6 PP2500181790 - 2,154,600,000 1.615.950.000 1.723.680.000 43,092,000
7 PP2500181791 - 133,516,500 100.137.375 106.813.200 2,670,330
8 PP2500181792 - 1,730,400,000 1.297.800.000 1.384.320.000 34,608,000
9 PP2500181793 - 2,160,000,000 1.620.000.000 1.728.000.000 43,200,000
10 PP2500181794 - 1,070,640,000 802.980.000 856.512.000 21,412,800
11 PP2500181795 - 700,719,000 525.539.250 560.575.200 14,014,380
12 PP2500181796 - 339,780,000 254.835.000 271.824.000 6,795,600
13 PP2500181797 - 7,548,000,000 5.661.000.000 6.038.400.000 150,960,000
14 PP2500181798 - 2,572,500,000 1.929.375.000 2.058.000.000 51,450,000
15 PP2500181799 - 1,409,700,000 1.057.275.000 1.127.760.000 28,194,000
16 PP2500181800 - 872,195,000 654.146.250 697.756.000 17,443,900
17 PP2500181801 - 764,000,000 573.000.000 611.200.000 15,280,000
18 PP2500181802 - 217,256,000 162.942.000 173.804.800 4,345,120
19 PP2500181803 - 175,182,000 131.386.500 140.145.600 3,503,640
20 PP2500181804 - 59,640,000 44.730.000 47.712.000 1,192,800
21 PP2500181805 - 176,000,000 132.000.000 140.800.000 3,520,000
22 PP2500181806 - 505,612,800 379.209.600 404.490.240 10,112,256
23 PP2500181807 - 45,108,000 33.831.000 36.086.400 902,160
24 PP2500181808 - 34,852,000 26.139.000 27.881.600 697,040
25 PP2500181809 - 325,240,000 243.930.000 260.192.000 6,504,800
26 PP2500181810 - 350,784,000 263.088.000 280.627.200 7,015,680
27 PP2500181811 - 1,972,152,000 1.479.114.000 1.577.721.600 39,443,040
28 PP2500181812 - 2,756,250,000 2.067.187.500 2.205.000.000 55,125,000
29 PP2500181813 - 1,659,800,000 1.244.850.000 1.327.840.000 33,196,000
30 PP2500181814 - 37,692,500 28.269.375 30.154.000 753,850
31 PP2500181815 - 12,578,000 9.433.500 10.062.400 251,560
32 PP2500181816 - 551,000,000 413.250.000 440.800.000 11,020,000
33 PP2500181817 - 1,152,403,200 864.302.400 921.922.560 23,048,064
34 PP2500181818 - 679,077,000 509.307.750 543.261.600 13,581,540
Mã phần lô PP2500181785
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181786
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181787
Giá từng phần lô 479,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181788
Giá từng phần lô 483,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181789
Giá từng phần lô 319,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181790
Giá từng phần lô 2,154,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.723.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181791
Giá từng phần lô 133,516,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.137.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.813.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,330
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181792
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181793
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181794
Giá từng phần lô 1,070,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,412,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181795
Giá từng phần lô 700,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.539.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,014,380
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181796
Giá từng phần lô 339,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181797
Giá từng phần lô 7,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.661.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.038.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181798
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.929.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181799
Giá từng phần lô 1,409,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181800
Giá từng phần lô 872,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.146.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,443,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181801
Giá từng phần lô 764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181802
Giá từng phần lô 217,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.804.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,345,120
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181803
Giá từng phần lô 175,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.145.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,503,640
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181804
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181805
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181806
Giá từng phần lô 505,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.209.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.490.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,112,256
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181807
Giá từng phần lô 45,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,160
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181808
Giá từng phần lô 34,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181809
Giá từng phần lô 325,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,504,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181810
Giá từng phần lô 350,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,015,680
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181811
Giá từng phần lô 1,972,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.479.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.577.721.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,443,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181812
Giá từng phần lô 2,756,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181813
Giá từng phần lô 1,659,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.327.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181814
Giá từng phần lô 37,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.269.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181815
Giá từng phần lô 12,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.433.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.062.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181816
Giá từng phần lô 551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181817
Giá từng phần lô 1,152,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.302.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.922.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,048,064
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500181818
Giá từng phần lô 679,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.307.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.261.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,581,540
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày từ khi nhận đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->