Gói thầu: Mua vắc xin và kháng huyết thanh không trúng thầu thuộc KHLCNT mua vắc xin và kháng huyết thanh phục vụ công tác tiêm chủng năm 2023-2024 và bổ sung một số vắc xin mới sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300191865-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi Ninh Bình
Tên gói thầu Mua vắc xin và kháng huyết thanh không trúng thầu thuộc KHLCNT mua vắc xin và kháng huyết thanh phục vụ công tác tiêm chủng năm 2023-2024 và bổ sung một số vắc xin mới sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300139013
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,999,833,970 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19.998.339,7 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300298761 - VX1 4,646,880 46,468
2 PP2300298762 - VX2 110,700,000 1,107,000
3 PP2300298763 - VX3 67,568,000 675,680
4 PP2300298764 - VX4 173,250,000 1,732,500
5 PP2300298765 - VX5 87,988,320 879,883
6 PP2300298766 - VX6 303,999,600 3,039,996
7 PP2300298767 - VX7 5,913,600 59,136
8 PP2300298768 - VX8 192,659,000 1,926,590
9 PP2300298769 - VX9 11,445,000 114,450
10 PP2300298770 - VX10 16,695,000 166,950
11 PP2300298771 - VX11 83,490,000 834,900
12 PP2300298772 - VX12 28,160,000 281,600
13 PP2300298773 - VX13 146,195,370 1,461,953
14 PP2300298774 - VX14 760,000,000 7,600,000
15 PP2300298775 - VX15 7,123,200 71,232
VX1
Mã phần lô PP2300298761
Giá từng phần lô 4,646,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX2
Mã phần lô PP2300298762
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX3
Mã phần lô PP2300298763
Giá từng phần lô 67,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX4
Mã phần lô PP2300298764
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX5
Mã phần lô PP2300298765
Giá từng phần lô 87,988,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX6
Mã phần lô PP2300298766
Giá từng phần lô 303,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,039,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX7
Mã phần lô PP2300298767
Giá từng phần lô 5,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX8
Mã phần lô PP2300298768
Giá từng phần lô 192,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX9
Mã phần lô PP2300298769
Giá từng phần lô 11,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX10
Mã phần lô PP2300298770
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX11
Mã phần lô PP2300298771
Giá từng phần lô 83,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX12
Mã phần lô PP2300298772
Giá từng phần lô 28,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX13
Mã phần lô PP2300298773
Giá từng phần lô 146,195,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX14
Mã phần lô PP2300298774
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VX15
Mã phần lô PP2300298775
Giá từng phần lô 7,123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->