Gói thầu: Mua vaccine dịch vụ năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300088320-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
Tên gói thầu Mua vaccine dịch vụ năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300056676
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ y tế năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 34,339,726,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 343.530.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300131027 - 3002.20.90 2,160,000,000 21,600,000
2 PP2300131028 - 3002.20.90 966,380,000 9,670,000
3 PP2300131029 - 3002.20.90 1,286,250,000 12,870,000
4 PP2300131030 - 3002.20.90 6,642,240,000 66,430,000
5 PP2300131031 - 3002.20.90 374,724,000 3,750,000
6 PP2300131032 - 3002.20.90 3,713,810,700 37,140,000
7 PP2300131033 - 3002.20.90 1,071,660,000 10,720,000
8 PP2300131034 - 3002.20.90 4,149,500,000 41,500,000
9 PP2300131035 - 3002.20.90 493,860,000 4,940,000
10 PP2300131036 - 3002.20.90 469,900,000 4,700,000
11 PP2300131037 - 3002.20.90 2,595,600,000 25,960,000
12 PP2300131038 - 3002.20.90 2,370,060,000 23,710,000
13 PP2300131039 - 3002.20.90 113,601,600 1,140,000
14 PP2300131040 - 3002.20.90 1,134,000,000 11,340,000
15 PP2300131041 - 3002.20.90 299,000,000 2,990,000
16 PP2300131042 - 3002.20.90 382,000,000 3,820,000
17 PP2300131043 - 3002.20.90 270,000,000 2,700,000
18 PP2300131044 - 3002.20.90 239,925,000 2,400,000
19 PP2300131045 - 3002.20.90 663,087,600 6,640,000
20 PP2300131046 - 3002.20.90 395,640,000 3,960,000
21 PP2300131047 - 3002.20.90 99,099,000 1,000,000
22 PP2300131048 - 3002.20.90 28,620,000 290,000
23 PP2300131049 - 3002.20.90 149,100,000 1,500,000
24 PP2300131050 - 3002.20.90 348,516,000 3,490,000
25 PP2300131051 - 3002.20.90 170,016,000 1,710,000
26 PP2300131052 - 3002.20.90 84,685,500 850,000
27 PP2300131053 - 3002.20.90 426,310,500 4,270,000
28 PP2300131054 - 3002.20.90 385,862,400 3,860,000
29 PP2300131055 - 3002.20.90 1,367,840,000 13,680,000
30 PP2300131056 - 3002.20.90 554,400,000 5,550,000
31 PP2300131057 - 3002.20.90 304,038,000 3,050,000
32 PP2300131058 - 3002.20.90 630,000,000 6,300,000
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131027
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131028
Giá từng phần lô 966,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung cấp hàng
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131029
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131030
Giá từng phần lô 6,642,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung cấp hàng hóa trong
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131031
Giá từng phần lô 374,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng,
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131032
Giá từng phần lô 3,713,810,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực;
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131033
Giá từng phần lô 1,071,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131034
Giá từng phần lô 4,149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131035
Giá từng phần lô 493,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131036
Giá từng phần lô 469,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng,
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131037
Giá từng phần lô 2,595,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131038
Giá từng phần lô 2,370,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131039
Giá từng phần lô 113,601,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung cấp
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131040
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131041
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung cấp hàng
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131042
Giá từng phần lô 382,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131043
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung cấp hàng hóa trong
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131044
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng,
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131045
Giá từng phần lô 663,087,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực;
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131046
Giá từng phần lô 395,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131047
Giá từng phần lô 99,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131048
Giá từng phần lô 28,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131049
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng,
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131050
Giá từng phần lô 348,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131051
Giá từng phần lô 170,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131052
Giá từng phần lô 84,685,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung cấp hàng
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131053
Giá từng phần lô 426,310,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131054
Giá từng phần lô 385,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu phải đáp ứng cung cấp hàng hóa trong
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131055
Giá từng phần lô 1,367,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng,
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131056
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực;
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131057
Giá từng phần lô 304,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự trù hàng, số lượng tùy theo từng tháng, nhà thầu
3002.20.90
Mã phần lô PP2300131058
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp được chia thành nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu (bình quân ba tháng cung ứng 01 đợt) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực; bên mua dự
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->