Gói thầu: Mua vật tư, công cụ, dụng cụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300363926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, công cụ, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300250953 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 1,102,426,692 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.493.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300501258 - Bông y tế không hút nước | 1,500,000 | 2.045.455 | 1.050.000 | 2 | |
| 2 | PP2300501259 - Tăm bông vô trùng | 6,800,000 | 9.272.727 | 4.760.000 | 400 | |
| 3 | PP2300501260 - Bột bó | 7,980,000 | 10.881.818 | 5.586.000 | 120 | |
| 4 | PP2300501261 - Bột bó | 10,800,000 | 14.727.273 | 7.560.000 | 120 | |
| 5 | PP2300501262 - Băng vải cuộn | 4,500,000 | 6.136.364 | 3.150.000 | 200 | |
| 6 | PP2300501263 - Băng dính cá nhân | 1,200,000 | 1.636.364 | 840.000 | 1200 | |
| 7 | PP2300501264 - Gạc miếng Vaselin | 1,800,000 | 2.454.545 | 1.260.000 | 120 | |
| 8 | PP2300501265 - Bơm tiêm nhựa | 1,543,500 | 2.104.773 | 1.080.450 | 70 | |
| 9 | PP2300501266 - Kim chích máu (lancet) | 840,000 | 1.145.455 | 588.000 | 800 | |
| 10 | PP2300501267 - Kim dùng lấy thuốc | 28,000,000 | 38.181.818 | 19.600.000 | 16000 | |
| 11 | PP2300501268 - Nút đậy kim luồn | 15,660,000 | 21.354.545 | 10.962.000 | 1080 | |
| 12 | PP2300501269 - Kim chọc dò tủy sống | 6,431,250 | 8.769.886 | 4.501.875 | 70 | |
| 13 | PP2300501270 - Kim gây tê răng | 1,993,600 | 2.718.545 | 1.395.520 | 160 | |
| 14 | PP2300501271 - Kim châm cứu | 66,560,000 | 90.763.636 | 46.592.000 | 32000 | |
| 15 | PP2300501272 - Dây truyền máu | 120,000 | 163.636 | 84.000 | 4 | |
| 16 | PP2300501273 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 39,000,000 | 53.181.818 | 27.300.000 | 2000 | |
| 17 | PP2300501274 - Túi đo lượng máu sau sinh | 8,000,000 | 10.909.091 | 5.600.000 | 200 | |
| 18 | PP2300501275 - Lọ đựng bệnh phẩm | 15,015,000 | 20.475.000 | 10.510.500 | 2200 | |
| 19 | PP2300501276 - Túi đựng nước tiểu | 3,150,000 | 4.295.455 | 2.205.000 | 100 | |
| 20 | PP2300501277 - Vật liệu cầm máu | 6,000,000 | 8.181.818 | 4.200.000 | 20 | |
| 21 | PP2300501278 - Vòng cấy tránh thai | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 20 | |
| 22 | PP2300501279 - Ống nội khí quản có bóng | 1,470,000 | 2.004.545 | 1.029.000 | 20 | |
| 23 | PP2300501280 - Ống thông Foley 2 nhánh | 5,775,000 | 7.875.000 | 4.042.500 | 100 | |
| 24 | PP2300501281 - Ống thông hậu môn các cỡ | 160,000 | 218.182 | 112.000 | 8 | |
| 25 | PP2300501282 - Ống thông dạ dày | 600,000 | 818.182 | 420.000 | 30 | |
| 26 | PP2300501283 - Dây hút nhớt có khóa | 315,000 | 429.545 | 220.500 | 24 | |
| 27 | PP2300501284 - Dây thở oxy 2 nhánh | 15,750,000 | 21.477.273 | 11.025.000 | 600 | |
| 28 | PP2300501285 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 12,495,000 | 17.038.636 | 8.746.500 | 20 | |
| 29 | PP2300501286 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 408,000 | 556.364 | 285.600 | 5 | |
| 30 | PP2300501287 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 3,408,000 | 4.647.273 | 2.385.600 | 48 | |
| 31 | PP2300501288 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 9,000,000 | 12.272.727 | 6.300.000 | 120 | |
| 32 | PP2300501289 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 825,000 | 1.125.000 | 577.500 | 10 | |
| 33 | PP2300501290 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 4,630,500 | 6.314.318 | 3.241.350 | 20 | |
| 34 | PP2300501291 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,395,000 | 1.902.273 | 976.500 | 7 | |
| 35 | PP2300501292 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,530,000 | 2.086.364 | 1.071.000 | 7 | |
| 36 | PP2300501293 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,814,400 | 2.474.182 | 1.270.080 | 5 | |
| 37 | PP2300501294 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 5,788,100 | 7.892.864 | 4.051.670 | 20 | |
| 38 | PP2300501295 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 1,309,776 | 1.786.058 | 916.843 | 5 | |
| 39 | PP2300501296 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 2,778,300 | 3.788.591 | 1.944.810 | 20 | |
| 40 | PP2300501297 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 998,400 | 1.361.455 | 698.880 | 10 | |
| 41 | PP2300501298 - Lưỡi dao mổ | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 400 | |
| 42 | PP2300501299 - Ampu + bóp bóng | 7,552,000 | 10.298.182 | 5.286.400 | 6 | |
| 43 | PP2300501300 - Phim X.Quang nha khoa | 2,400,000 | 3.272.727 | 1.680.000 | 40 | |
| 44 | PP2300501301 - Phim X-Quang khô laser | 337,500,000 | 460.227.273 | 236.250.000 | 3750 | |
| 45 | PP2300501302 - Phim nhạy X-Quang | 15,499,000 | 21.135.000 | 10.849.300 | 200 | |
| 46 | PP2300501303 - Nẹp cổ cứng | 9,760,000 | 13.309.091 | 6.832.000 | 16 | |
| 47 | PP2300501304 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 6,090,000 | 8.304.545 | 4.263.000 | 20 | |
| 48 | PP2300501305 - Đầu Col vàng | 816,000 | 1.112.727 | 571.200 | 2400 | |
| 49 | PP2300501306 - Miếng dán điện cực tim | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.940.000 | 400 | |
| 50 | PP2300501307 - Kẹp rốn | 1,418,000 | 1.933.636 | 992.600 | 200 | |
| 51 | PP2300501308 - Mặt nạ oxy có túi khí | 3,150,000 | 4.295.455 | 2.205.000 | 30 | |
| 52 | PP2300501309 - Mask khí dung | 20,160,000 | 27.490.909 | 14.112.000 | 240 | |
| 53 | PP2300501310 - Bóng đèn máy xét nghiệm sinh hoá | 25,200,000 | 34.363.636 | 17.640.000 | 1 | |
| 54 | PP2300501311 - Khay phản ứng cho máy sinh hóa | 21,000,000 | 28.636.364 | 14.700.000 | 4 | |
| 55 | PP2300501312 - Cuvet đựng huyết thanh chuẩn | 310,000 | 422.727 | 217.000 | 100 | |
| 56 | PP2300501313 - Dây Garo | 1,599,600 | 2.181.273 | 1.119.720 | 80 | |
| 57 | PP2300501314 - Ống nghiệm Serum | 17,640,000 | 24.054.545 | 12.348.000 | 4000 | |
| 58 | PP2300501315 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 3,000,000 | 4.090.909 | 2.100.000 | 600 | |
| 59 | PP2300501316 - Ống nghiệm nhựa | 456,000 | 621.818 | 319.200 | 160 | |
| 60 | PP2300501317 - Ống nghiệm thủy tinh | 400,000 | 545.455 | 280.000 | 20 | |
| 61 | PP2300501318 - Giấy in máy điện tim 3 cần | 2,100,000 | 2.863.636 | 1.470.000 | 20 | |
| 62 | PP2300501319 - Giấy in máy Monitor sản khoa | 4,500,000 | 6.136.364 | 3.150.000 | 20 | |
| 63 | PP2300501320 - Ống nghe | 3,240,000 | 4.418.182 | 2.268.000 | 8 | |
| 64 | PP2300501321 - Huyết áp kế điện tử | 28,800,000 | 39.272.727 | 20.160.000 | 6 | |
| 65 | PP2300501322 - Huyết áp kế người lớn | 33,000,000 | 45.000.000 | 23.100.000 | 12 | |
| 66 | PP2300501323 - Huyết áp kế trẻ em | 10,868,000 | 14.820.000 | 7.607.600 | 4 | |
| 67 | PP2300501324 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 23,125,000 | 31.534.091 | 16.187.500 | 5 | |
| 68 | PP2300501325 - Nhiệt kế y tế thủy ngân | 8,400,000 | 11.454.545 | 5.880.000 | 60 | |
| 69 | PP2300501326 - Lam kính nhám | 245,700 | 335.045 | 171.990 | 144 | |
| 70 | PP2300501327 - Lam kính trơn | 680,400 | 927.818 | 476.280 | 432 | |
| 71 | PP2300501328 - Hóa chất hãm hình | 1,760,000 | 2.400.000 | 1.232.000 | 1 | |
| 72 | PP2300501329 - Hóa chất hiện hình | 2,420,000 | 3.300.000 | 1.694.000 | 1 | |
| 73 | PP2300501330 - Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 5,000,000 | 6.818.182 | 3.500.000 | 200 | |
| 74 | PP2300501331 - Gel siêu âm | 6,000,000 | 8.181.818 | 4.200.000 | 50 | |
| 75 | PP2300501332 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy | 124,500,000 | 169.772.727 | 87.150.000 | 6 | |
| 76 | PP2300501333 - Trâm H-file | 7,600,000 | 10.363.636 | 5.320.000 | 96 | |
| 77 | PP2300501334 - Trâm Reamer | 7,600,000 | 10.363.636 | 5.320.000 | 96 | |
| 78 | PP2300501335 - Denfil | 1,140,000 | 1.554.545 | 798.000 | 1 | |
| 79 | PP2300501336 - Mũi khoan xương | 1,680,000 | 2.290.909 | 1.176.000 | 10 | |
| 80 | PP2300501337 - Acid trám đèn | 270,000 | 368.182 | 189.000 | 1 | |
| 81 | PP2300501338 - Chổi bôi keo | 216,000 | 294.545 | 151.200 | 40 | |
| 82 | PP2300501339 - Trâm gai lấy tủy | 7,583,333 | 10.340.909 | 5.308.333 | 140 | |
| 83 | PP2300501340 - Eugenol | 598,500 | 816.136 | 418.950 | 1 | |
| 84 | PP2300501341 - Mũi khoan nha khoa các loại | 3,336,000 | 4.549.091 | 2.335.200 | 24 | |
| 85 | PP2300501342 - Mặt gương nha khoa | 700,000 | 954.545 | 490.000 | 4 | |
| 86 | PP2300501343 - Xi măng trám | 15,120,000 | 20.618.182 | 10.584.000 | 1 | |
| 87 | PP2300501344 - Lentulo trám bít ống tủy | 2,375,000 | 3.238.636 | 1.662.500 | 20 | |
| 88 | PP2300501345 - Vật liệu trám bít ống tủy | 2,460,000 | 3.354.545 | 1.722.000 | 720 | |
| 89 | PP2300501346 - Keo dán nha khoa | 1,800,000 | 2.454.545 | 1.260.000 | 1 | |
| 90 | PP2300501347 - Chổi đánh bóng | 420,000 | 572.727 | 294.000 | 20 | |
| 91 | PP2300501348 - Mũi khoan răng | 3,980,000 | 5.427.273 | 2.786.000 | 8 | |
| 92 | PP2300501349 - Sò đánh bóng răng | 296,563 | 404.403 | 207.594 | 10 | |
| 93 | PP2300501350 - Bẩy thẳng | 5,565,000 | 7.588.636 | 3.895.500 | 2 | |
| 94 | PP2300501351 - Mũi cạo vôi răng | 4,365,270 | 5.952.641 | 3.055.689 | 1 | |
| 95 | PP2300501352 - Hydrocid Canxi Ca(OH)2 | 220,500 | 300.682 | 154.350 | 1 | |
| 96 | PP2300501353 - Bột ZnO | 567,000 | 773.182 | 396.900 | 1 |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2300501258 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300501259 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300501260 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.881.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300501261 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300501262 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300501263 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Gạc miếng Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300501264 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300501265 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.104.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Kim chích máu (lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2300501266 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Kim dùng lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300501267 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300501268 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.354.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300501269 |
| Giá từng phần lô | 6,431,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.769.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.501.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Kim gây tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2300501270 |
| Giá từng phần lô | 1,993,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.718.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.395.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300501271 |
| Giá từng phần lô | 66,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300501272 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300501273 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300501274 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300501275 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.510.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300501276 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300501277 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Vòng cấy tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300501278 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300501279 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống thông Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300501280 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300501281 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300501282 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Dây hút nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300501283 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300501284 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501285 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.038.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501286 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501287 |
| Giá từng phần lô | 3,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.647.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501288 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501289 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501290 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.314.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501291 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.902.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501292 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.086.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501293 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.474.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501294 |
| Giá từng phần lô | 5,788,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.892.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.051.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300501295 |
| Giá từng phần lô | 1,309,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.786.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 916.843 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2300501296 |
| Giá từng phần lô | 2,778,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.788.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2300501297 |
| Giá từng phần lô | 998,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.361.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300501298 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ampu + bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300501299 |
| Giá từng phần lô | 7,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.298.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.286.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Phim X.Quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300501300 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Phim X-Quang khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300501301 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Phim nhạy X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300501302 |
| Giá từng phần lô | 15,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.849.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300501303 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2300501304 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.304.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300501305 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300501306 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300501307 |
| Giá từng phần lô | 1,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.933.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Mặt nạ oxy có túi khí |
|
| Mã phần lô | PP2300501308 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300501309 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Bóng đèn máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300501310 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Khay phản ứng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300501311 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Cuvet đựng huyết thanh chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300501312 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300501313 |
| Giá từng phần lô | 1,599,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.119.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300501314 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300501315 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300501316 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300501317 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Giấy in máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300501318 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Giấy in máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300501319 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300501320 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Huyết áp kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300501321 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300501322 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300501323 |
| Giá từng phần lô | 10,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.607.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2300501324 |
| Giá từng phần lô | 23,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Nhiệt kế y tế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300501325 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300501326 |
| Giá từng phần lô | 245,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300501327 |
| Giá từng phần lô | 680,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Hóa chất hãm hình |
|
| Mã phần lô | PP2300501328 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Hóa chất hiện hình |
|
| Mã phần lô | PP2300501329 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300501330 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300501331 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300501332 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Trâm H-file |
|
| Mã phần lô | PP2300501333 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Trâm Reamer |
|
| Mã phần lô | PP2300501334 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Denfil |
|
| Mã phần lô | PP2300501335 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2300501336 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Acid trám đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300501337 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chổi bôi keo |
|
| Mã phần lô | PP2300501338 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300501339 |
| Giá từng phần lô | 7,583,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.340.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.308.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300501340 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Mũi khoan nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300501341 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.549.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.335.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300501342 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Xi măng trám |
|
| Mã phần lô | PP2300501343 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Lentulo trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300501344 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.238.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300501345 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.354.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300501346 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300501347 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300501348 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300501349 |
| Giá từng phần lô | 296,563 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.403 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.594 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Bẩy thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300501350 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.588.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Mũi cạo vôi răng |
|
| Mã phần lô | PP2300501351 |
| Giá từng phần lô | 4,365,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.952.641 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.055.689 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Hydrocid Canxi Ca(OH)2 |
|
| Mã phần lô | PP2300501352 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Bột ZnO |
|
| Mã phần lô | PP2300501353 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng kể từ khi hợp đồng cóhiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi