Gói thầu: Mua vật tư dùng cho xét nghiệm và hóa chất năm 2026 - 2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500617310-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Phục hồi chức năng Thanh Hóa
Tên gói thầu Mua vật tư dùng cho xét nghiệm và hóa chất năm 2026 - 2027
Số hiệu KHLCNT PL2500356562
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-30 08:00:00 đến ngày 2025-12-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 801,465,023 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500620906 - Hóa chất định lượng Acid Uric dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 1,869,000
2 PP2500620907 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 1,153,215
3 PP2500620908 - Định lượng Creatinin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 7,552,000
4 PP2500620909 - Định lượng Glucose dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 2,252,160
5 PP2500620910 - Định lượng Protein toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 911,952
6 PP2500620911 - Định lượng Triglycerid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 1,658,700
7 PP2500620912 - Đo hoạt độ ALT (GPT) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 2,109,712
8 PP2500620913 - Đo hoạt độ AST (GOT) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 2,308,500
9 PP2500620914 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 629,328
10 PP2500620915 - Dung dịch rửa cho máy sinh hóa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 3,208,800
11 PP2500620916 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 1,807,260
12 PP2500620917 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 1,862,260
13 PP2500620918 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 3 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240 455,744
14 PP2500620919 - Dung dịch Natri citrat 3,8% 28,000
15 PP2500620920 - Ống Pachencop (máu lắng) 71,000
16 PP2500620921 - Quả bóp cao su 6,470
17 PP2500620922 - Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 13 thông số (Máy phân tích nước tiểu Human Combilyzer-100281) 1,144,300
18 PP2500620923 - Test nước tiểu 11 Thông số (Máy phân tích nước tiểu ANYSCAN 300) 3,395,700
19 PP2500620924 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm nước tiểu mức 1 1,858,680
20 PP2500620925 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm nước tiểu mức 2 1,872,244
21 PP2500620926 - Hoá chất rửa thường dùng cho máy phân tích huyết học Celltac α; MEK-6510K, MEK-6420K hãng NIHON KONDEN 1,524,000
22 PP2500620927 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần bạch cầu Celltac α; MEK-6510K, MEK-6420K hãng NIHON KONDEN 4,262,400
23 PP2500620928 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học Celltac α; MEK-6510K, MEK-6420K hãng NIHON KONDEN 6,480,000
24 PP2500620929 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 12,206,168
25 PP2500620930 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 13,676,000
26 PP2500620931 - Dây bơm máy huyết học dùng cho các máy xét nghiệm huyết học Celltac α; MEK-6510K, MEK-6420K hãng NIHON KONDEN 154,400
27 PP2500620932 - Cồn 70 độ 764,208
28 PP2500620933 - Bột Cloramin B 1,323,600
29 PP2500620934 - Sáp parafin 3,107,500
30 PP2500620935 - Dầu Paraphin 493,200
Hóa chất định lượng Acid Uric dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620906
Giá từng phần lô 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620907
Giá từng phần lô 1,153,215
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Creatinin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620908
Giá từng phần lô 7,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Glucose dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620909
Giá từng phần lô 2,252,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Protein toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620910
Giá từng phần lô 911,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Triglycerid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620911
Giá từng phần lô 1,658,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620912
Giá từng phần lô 2,109,712
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620913
Giá từng phần lô 2,308,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620914
Giá từng phần lô 629,328
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa cho máy sinh hóa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620915
Giá từng phần lô 3,208,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620916
Giá từng phần lô 1,807,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620917
Giá từng phần lô 1,862,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 3 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Chemray 240
Mã phần lô PP2500620918
Giá từng phần lô 455,744
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Natri citrat 3,8%
Mã phần lô PP2500620919
Giá từng phần lô 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống Pachencop (máu lắng)
Mã phần lô PP2500620920
Giá từng phần lô 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả bóp cao su
Mã phần lô PP2500620921
Giá từng phần lô 6,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 13 thông số (Máy phân tích nước tiểu Human Combilyzer-100281)
Mã phần lô PP2500620922
Giá từng phần lô 1,144,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nước tiểu 11 Thông số (Máy phân tích nước tiểu ANYSCAN 300)
Mã phần lô PP2500620923
Giá từng phần lô 3,395,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500620924
Giá từng phần lô 1,858,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500620925
Giá từng phần lô 1,872,244
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất rửa thường dùng cho máy phân tích huyết học Celltac α; MEK-6510K, MEK-6420K hãng NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2500620926
Giá từng phần lô 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần bạch cầu Celltac α; MEK-6510K, MEK-6420K hãng NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2500620927
Giá từng phần lô 4,262,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học Celltac α; MEK-6510K, MEK-6420K hãng NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2500620928
Giá từng phần lô 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2500620929
Giá từng phần lô 12,206,168
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2500620930
Giá từng phần lô 13,676,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm máy huyết học dùng cho các máy xét nghiệm huyết học Celltac α; MEK-6510K, MEK-6420K hãng NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2500620931
Giá từng phần lô 154,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500620932
Giá từng phần lô 764,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột Cloramin B
Mã phần lô PP2500620933
Giá từng phần lô 1,323,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp parafin
Mã phần lô PP2500620934
Giá từng phần lô 3,107,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu Paraphin
Mã phần lô PP2500620935
Giá từng phần lô 493,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->