Gói thầu: Mua vật tư, dụng cụ, trang thiết bị Y tế (249 phần) phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 09:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, dụng cụ, trang thiết bị Y tế (249 phần) phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 3,617,654,998 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36.241.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300541697 - Bàn để dụng cụ y tế 1 trụ đỡ | 12,000,000 | 18.000.000 | 7324.xx.xx | 8.400.000 | 1 |
| 2 | PP2300541698 - Băng cuộn 10cm x 5m | 1,450,000 | 2.175.000 | 3005.xx.xx | 1.015.000 | 83 |
| 3 | PP2300541699 - Băng dán cá nhân | 2,600,000 | 3.900.000 | 3005.xx.xx | 1.820.000 | 17 |
| 4 | PP2300541700 - Băng dính cuộn vải lụa y tế | 70,350,000 | 105.525.000 | 3005.xx.xx | 49.245.000 | 551 |
| 5 | PP2300541701 - Banh miệng | 682,000 | 1.023.000 | 9018.xx.xx | 477.400 | 1 |
| 6 | PP2300541702 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân | 2,450,000 | 3.675.000 | 9018.xx.xx | 1.715.000 | 2 |
| 7 | PP2300541703 - Bát Inox | 200,000 | 300.000 | 9018.xx.xx | 140.000 | 1 |
| 8 | PP2300541704 - Bát inox đựng bông cồn | 800,000 | 1.200.000 | 9018.xx.xx | 560.000 | 4 |
| 9 | PP2300541705 - Bay đánh chất hàn | 300,000 | 450.000 | 9018.xx.xx | 210.000 | 1 |
| 10 | PP2300541706 - Bẩy răng cong phải | 638,000 | 957.000 | 9018.xx.xx | 446.600 | 1 |
| 11 | PP2300541707 - Bẩy răng cong trái | 638,000 | 957.000 | 9018.xx.xx | 446.600 | 1 |
| 12 | PP2300541708 - Bẩy răng thẳng | 638,000 | 957.000 | 9018.xx.xx | 446.600 | 1 |
| 13 | PP2300541709 - Bình định mức | 920,000 | 1.380.000 | 7017.xx.xx | 644.000 | 1 |
| 14 | PP2300541710 - Bình tam giác cổ rộng | 1,300,000 | 1.950.000 | 7017.xx.xx | 910.000 | 2 |
| 15 | PP2300541711 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 19,900,000 | 29.850.000 | 9018.xx.xx | 13.930.000 | 9 |
| 16 | PP2300541712 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường (nòng) | 39,000,000 | 58.500.000 | 9018.xx.xx | 27.300.000 | 9 |
| 17 | PP2300541713 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 5,000,000 | 7.500.000 | 9018.xx.xx | 3.500.000 | 1 |
| 18 | PP2300541714 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kèm kim cánh bướm | 350,000,000 | 525.000.000 | 9018.xx.xx | 245.000.000 | 8220 |
| 19 | PP2300541715 - Bộ điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim | 5,250,000 | 7.875.000 | 9033.xx.xx | 3.675.000 | 2 |
| 20 | PP2300541716 - Bộ kìm nhổ răng người lớn các loại | 2,900,000 | 4.350.000 | 9018.xx.xx | 2.030.000 | 1 |
| 21 | PP2300541717 - Bộ matrix hàn kẽ răng | 300,000 | 450.000 | 9018.xx.xx | 210.000 | 1 |
| 22 | PP2300541718 - Bơm cho ăn 50ml | 1,100,000 | 1.650.000 | 9018.xx.xx | 770.000 | 33 |
| 23 | PP2300541719 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 70,300,000 | 105.450.000 | 9018.xx.xx | 49.210.000 | 12165 |
| 24 | PP2300541720 - Bơm tiêm 2 nòng | 3,000,000 | 4.500.000 | 9018.xx.xx | 2.100.000 | 1 |
| 25 | PP2300541721 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml (100UI) | 160,000,000 | 240.000.000 | 9018.xx.xx | 112.000.000 | 16439 |
| 26 | PP2300541722 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 29,820,000 | 44.730.000 | 9018.xx.xx | 20.874.000 | 3502 |
| 27 | PP2300541723 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 4,085,000 | 6.127.500 | 9018.xx.xx | 2.859.500 | 707 |
| 28 | PP2300541724 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 138,050,000 | 207.075.000 | 9018.xx.xx | 96.635.000 | 4127 |
| 29 | PP2300541725 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 13,200,000 | 19.800.000 | 9018.xx.xx | 9.240.000 | 198 |
| 30 | PP2300541726 - Bóng đèn hồng ngoại | 2,250,000 | 3.375.000 | 8539.xx.xx | 1.575.000 | 5 |
| 31 | PP2300541727 - Bông gạc đắp vết thương | 7,160,000 | 10.740.000 | 3005.xx.xx | 5.012.000 | 1644 |
| 32 | PP2300541728 - Bông tẩm cồn | 2,420,000 | 3.630.000 | 3005.xx.xx | 1.694.000 | 1644 |
| 33 | PP2300541729 - Bông viên Fi 20mm, | 4,702,000 | 7.053.000 | 3005.xx.xx | 3.291.400 | 83 |
| 34 | PP2300541730 - Bông viên y tế - fi 15mm | 10,000,000 | 15.000.000 | 3005.xx.xx | 7.000.000 | 7 |
| 35 | PP2300541731 - Bông y tế thấm nước | 4,319,910 | 6.479.865 | 3005.xx.xx | 3.023.937 | 5 |
| 36 | PP2300541732 - Cán dao mổ (Size 12) | 60,000 | 90.000 | 9018.xx.xx | 42.000 | 1 |
| 37 | PP2300541733 - Canuyn Mayo (Ống thông hầu họng) | 700,000 | 1.050.000 | 9018.xx.xx | 490.000 | 17 |
| 38 | PP2300541734 - Cây ấn chất hàn | 56,000 | 84.000 | 9018.xx.xx | 39.200 | 1 |
| 39 | PP2300541735 - Cây nạo ngà các số | 72,000 | 108.000 | 9018.xx.xx | 50.400 | 1 |
| 40 | PP2300541736 - Chai thủy tinh nâu có ống hút nhỏ giọt | 840,000 | 1.260.000 | 7017.xx.xx | 588.000 | 1 |
| 41 | PP2300541737 - Chất xói mòn men răng | 351,000 | 526.500 | 3306.xx.xx | 245.700 | 1 |
| 42 | PP2300541738 - Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0, kim cắt thẳng, dài 60 mm | 2,800,000 | 4.200.000 | 3006.xx.xx | 1.960.000 | 17 |
| 43 | PP2300541739 - Chỉ Catgut các số | 5,250,000 | 7.875.000 | 3006.xx.xx | 3.675.000 | 58 |
| 44 | PP2300541740 - Chỉ Crylrex 2.0 | 3,750,000 | 5.625.000 | 3006.xx.xx | 2.625.000 | 9 |
| 45 | PP2300541741 - Chỉ nha khoa | 23,000 | 34.500 | 3006.xx.xx | 16.100 | 1 |
| 46 | PP2300541742 - Chổi đánh bóng răng | 700,000 | 1.050.000 | 9603.xx.xx | 490.000 | 1 |
| 47 | PP2300541743 - Cọ bond bôi keo | 234,000 | 351.000 | 9018.xx.xx | 163.800 | 1 |
| 48 | PP2300541744 - Cốc mỏ 250 ml | 245,000 | 367.500 | 4810.xx.xx | 171.500 | 1 |
| 49 | PP2300541745 - Cồn 70 độ | 12,180,000 | 18.270.000 | 3808.xx.xx | 8.526.000 | 70 |
| 50 | PP2300541746 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F1) | 305,000 | 457.500 | 9018.xx.xx | 213.500 | 1 |
| 51 | PP2300541747 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F2) | 280,000 | 420.000 | 9018.xx.xx | 196.000 | 1 |
| 52 | PP2300541748 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F3) | 280,000 | 420.000 | 9018.xx.xx | 196.000 | 1 |
| 53 | PP2300541749 - Cồn tuyệt đối dùng trong y tế | 10,000,000 | 15.000.000 | 2207.xx.xx | 7.000.000 | 33 |
| 54 | PP2300541750 - Cóng phản ứng | 1,600,000 | 2.400.000 | 3402.xx.xx | 1.120.000 | 66 |
| 55 | PP2300541751 - Cục cắn (dùng khi trám răng) | 700,000 | 1.050.000 | 9018.xx.xx | 490.000 | 1 |
| 56 | PP2300541752 - Đầu côn trắng | 272,000 | 408.000 | 3926.xx.xx | 190.400 | 1 |
| 57 | PP2300541753 - Đầu côn vàng | 200,000 | 300.000 | 3926.xx.xx | 140.000 | 329 |
| 58 | PP2300541754 - Đầu côn xanh | 500,000 | 750.000 | 3926.xx.xx | 350.000 | 1 |
| 59 | PP2300541755 - Dầu máy tra tay khoan | 960,000 | 1.440.000 | 9018.xx.xx | 672.000 | 1 |
| 60 | PP2300541756 - Dầu soi kính hiển vi | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 1 | |
| 61 | PP2300541757 - Dây cáp cho máy điện châm ,máy châm cứu (Dây điện châm, dây châm cứu có mấu) | 900,000 | 1.350.000 | 9018.xx.xx | 630.000 | 5 |
| 62 | PP2300541758 - Dây cáp cho máy điện châm ,máy châm cứu (Dây điện châm, dây châm cứu không mấu) | 600,000 | 900.000 | 9018.xx.xx | 420.000 | 4 |
| 63 | PP2300541759 - Dây cáp điện tim | 18,000,000 | 27.000.000 | 9018.xx.xx | 12.600.000 | 2 |
| 64 | PP2300541760 - Dây Garo ( Dây thắt mạch có khóa) | 2,520,000 | 3.780.000 | 9018.xx.xx | 1.764.000 | 24 |
| 65 | PP2300541761 - Dây hút dịch sử dụng một lần | 700,000 | 1.050.000 | 3926.xx.xx | 490.000 | 33 |
| 66 | PP2300541762 - Dây nối bơm tiêm điện | 14,250,000 | 21.375.000 | 9018.xx.xx | 9.975.000 | 247 |
| 67 | PP2300541763 - Dây thở Silicon cho máy thở | 28,000,000 | 42.000.000 | 3926.xx.xx | 19.600.000 | 2 |
| 68 | PP2300541764 - Đè lưỡi gỗ | 256,000 | 384.000 | 4421.xx.xx | 179.200 | 132 |
| 69 | PP2300541765 - Đèn cồn thuỷ tinh | 50,000 | 75.000 | 9405.xx.xx | 35.000 | 1 |
| 70 | PP2300541766 - Điện Cực Tim nền xốp người lớn | 9,600,000 | 14.400.000 | 9018.xx.xx | 6.720.000 | 198 |
| 71 | PP2300541767 - Đui đèn hồng ngoại (Đui đèn sứ) | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 2 | |
| 72 | PP2300541768 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 18,360,000 | 27.540.000 | 3808.xx.xx | 12.852.000 | 4 |
| 73 | PP2300541769 - Dung dịch làm sạch thiết bị y tế | 341,000 | 511.500 | 3808.xx.xx | 238.700 | 1 |
| 74 | PP2300541770 - Dung dịch nhuộm giemsa | 9,450,000 | 14.175.000 | 3808.xx.xx | 6.615.000 | 1 |
| 75 | PP2300541771 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 14,200,000 | 21.300.000 | 3808.xx.xx | 9.940.000 | 33 |
| 76 | PP2300541772 - Đường glucose | 10,560,000 | 15.840.000 | 1702.xx.xx | 7.392.000 | 79 |
| 77 | PP2300541773 - Gạc phẫu thuật 5cm x 6cm x 8 lớp tiệt trùng | 2,060,000 | 3.090.000 | 4810.xx.xx | 1.442.000 | 658 |
| 78 | PP2300541774 - Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12lớp, tiệt trùng | 30,875,000 | 46.312.500 | 4810.xx.xx | 21.612.500 | 5343 |
| 79 | PP2300541775 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các sie | 15,500,000 | 23.250.000 | 4015.xx.xx | 10.850.000 | 411 |
| 80 | PP2300541776 - Găng tay khám có bột dùng trong y tế các số | 116,250,000 | 174.375.000 | 4015.xx.xx | 81.375.000 | 6165 |
| 81 | PP2300541777 - Gel siêu âm | 4,800,000 | 7.200.000 | 4810.xx.xx | 3.360.000 | 7 |
| 82 | PP2300541778 - Ghế xoay Inox 4 chân | 5,800,000 | 8.700.000 | 9401.xx.xx | 4.060.000 | 2 |
| 83 | PP2300541779 - Giá cắm ống nước tiểu | 2,160,000 | 3.240.000 | 9018.xx.xx | 1.512.000 | 5 |
| 84 | PP2300541780 - Giá nhuộm lam (inox) | 504,000 | 756.000 | 352.800 | 2 | |
| 85 | PP2300541781 - Giấy chỉnh khớp cắn (Giấy cắn nha khoa) | 310,000 | 465.000 | 217.000 | 1 | |
| 86 | PP2300541782 - Giấy dán Bacorde 4 số | 25,200,000 | 37.800.000 | 4810.xx.xx | 17.640.000 | 6 |
| 87 | PP2300541783 - Giấy điện tim 6 cần | 20,000,000 | 30.000.000 | 4810.xx.xx | 14.000.000 | 83 |
| 88 | PP2300541784 - Giấy in ảnh màu | 72,000,000 | 108.000.000 | 4810.xx.xx | 50.400.000 | 14 |
| 89 | PP2300541785 - Giấy in máy siêu âm | 35,000,000 | 52.500.000 | 4810.xx.xx | 24.500.000 | 42 |
| 90 | PP2300541786 - Giấy in nhiệt dùng cho máy xét nghiệm dạng cuộn | 750,000 | 1.125.000 | 4810.xx.xx | 525.000 | 9 |
| 91 | PP2300541787 - Gương nha khoa | 292,500 | 438.750 | 9018.xx.xx | 204.750 | 5 |
| 92 | PP2300541788 - Hoá chất khử khuẩn Chloramin B | 15,000,000 | 22.500.000 | 3808.xx.xx | 10.500.000 | 17 |
| 93 | PP2300541789 - Hóa chất nhuộm dùng trong y tế | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 1 | |
| 94 | PP2300541790 - Hợp chất bôi trơn ống tủy răng | 600,000 | 900.000 | 3006.xx.xx | 420.000 | 1 |
| 95 | PP2300541791 - Hộp đựng bông cồn | 429,000 | 643.500 | 3006.xx.xx | 300.300 | 3 |
| 96 | PP2300541792 - Hộp đựng dụng cụ Inox hình chữ nhật 20x30 cm | 8,840,000 | 13.260.000 | 3006.xx.xx | 6.188.000 | 3 |
| 97 | PP2300541793 - Hộp đựng mũi khoan nha khoa | 300,000 | 450.000 | 9018.xx.xx | 210.000 | 1 |
| 98 | PP2300541794 - Hộp đựng nong rũa nha khoa | 850,000 | 1.275.000 | 9018.xx.xx | 595.000 | 1 |
| 99 | PP2300541795 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế | 8,680,000 | 13.020.000 | 6.076.000 | 102 | |
| 100 | PP2300541796 - Hộp hấp dụng cụ Y tế Inox (Hộp tròn) Các cỡ | 3,000,000 | 4.500.000 | 3006.xx.xx | 2.100.000 | 1 |
| 101 | PP2300541797 - Hộp Inox chữ nhật số 2 | 2,000,000 | 3.000.000 | 3006.xx.xx | 1.400.000 | 1 |
| 102 | PP2300541798 - Influenza virus A, B test nhanh (kháng nguyên) | 46,000,000 | 69.000.000 | 3822.xx.xx | 32.200.000 | 83 |
| 103 | PP2300541799 - Kéo cắt chỉ | 300,000 | 450.000 | 9018.xx.xx | 210.000 | 1 |
| 104 | PP2300541800 - Kéo cong (16 cm) | 265,000 | 397.500 | 9018.xx.xx | 185.500 | 1 |
| 105 | PP2300541801 - Keo dán nha khoa | 6,045,000 | 9.067.500 | 9018.xx.xx | 4.231.500 | 1 |
| 106 | PP2300541802 - Kéo thẳng nhọn 18 cm | 720,000 | 1.080.000 | 9018.xx.xx | 504.000 | 2 |
| 107 | PP2300541803 - Kéo thẳng nhọn 18cm | 216,000 | 324.000 | 9018.xx.xx | 151.200 | 1 |
| 108 | PP2300541804 - Kẹp Phẫu tích không mấu | 640,000 | 960.000 | 9018.xx.xx | 448.000 | 2 |
| 109 | PP2300541805 - Khẩu trang y tế | 31,020,000 | 46.530.000 | 6307.xx.xx | 21.714.000 | 109 |
| 110 | PP2300541806 - Khay chữ nhật inox 30x40 (cm) | 7,000,000 | 10.500.000 | 9018.xx.xx | 4.900.000 | 3 |
| 111 | PP2300541807 - Khay quả đậu các loại | 4,200,000 | 6.300.000 | 9018.xx.xx | 2.940.000 | 4 |
| 112 | PP2300541808 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) | 125,600,000 | 188.400.000 | 3822.xx.xx | 87.920.000 | 329 |
| 113 | PP2300541809 - Khoá ba chạc có dây dẫn | 26,000,000 | 39.000.000 | 3917.xx.xx | 18.200.000 | 535 |
| 114 | PP2300541810 - Kìm bấm móng | 925,000 | 1.387.500 | 9018.xx.xx | 647.500 | 1 |
| 115 | PP2300541811 - Kìm bấm sinh thiết vòm | 4,760,000 | 7.140.000 | 9018.xx.xx | 3.332.000 | 1 |
| 116 | PP2300541812 - Kìm Băng kim | 130,000 | 195.000 | 9018.xx.xx | 91.000 | 1 |
| 117 | PP2300541813 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 3 | 45,000,000 | 67.500.000 | 9018.xx.xx | 31.500.000 | 16439 |
| 118 | PP2300541814 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 4 | 18,000,000 | 27.000.000 | 9018.xx.xx | 12.600.000 | 6576 |
| 119 | PP2300541815 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 7 | 4,500,000 | 6.750.000 | 9018.xx.xx | 3.150.000 | 1644 |
| 120 | PP2300541816 - Kim chích máu loại đầu xoay | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018.xx.xx | 21.000.000 | 16439 |
| 121 | PP2300541817 - Kim đẩy chỉ | 1,500,000 | 2.250.000 | 9018.xx.xx | 1.050.000 | 411 |
| 122 | PP2300541818 - Kim lèn côn dọc | 220,000 | 330.000 | 154.000 | 1 | |
| 123 | PP2300541819 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 3,200,000 | 4.800.000 | 9018.xx.xx | 2.240.000 | 33 |
| 124 | PP2300541820 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 64,000,000 | 96.000.000 | 9018.xx.xx | 44.800.000 | 658 |
| 125 | PP2300541821 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh | 9,047,500 | 13.571.250 | 9018.xx.xx | 6.333.250 | 83 |
| 126 | PP2300541822 - Kim nha khoa (dùng để gây tê tại chỗ) (các số) | 230,000 | 345.000 | 9018.xx.xx | 161.000 | 17 |
| 127 | PP2300541823 - Kìm nhổ chân răng (các loại) | 660,000 | 990.000 | 9018.xx.xx | 462.000 | 1 |
| 128 | PP2300541824 - Kim tiêm ( 20 G) | 100,000 | 150.000 | 9018.xx.xx | 70.000 | 33 |
| 129 | PP2300541825 - Kim tiêm ( Kim lấy thuốc 18G ) | 5,500,000 | 8.250.000 | 9018.xx.xx | 3.850.000 | 1809 |
| 130 | PP2300541826 - Kính trộn chất hàn nha khoa | 32,000 | 48.000 | 9018.xx.xx | 22.400 | 1 |
| 131 | PP2300541827 - KOH 10% | 220,000 | 330.000 | 154.000 | 1 | |
| 132 | PP2300541828 - KOH 30% | 220,000 | 330.000 | 154.000 | 1 | |
| 133 | PP2300541829 - Lam kính | 1,900,000 | 2.850.000 | 7017.xx.xx | 1.330.000 | 17 |
| 134 | PP2300541830 - Lamen 22x22mm | 332,500 | 498.750 | 7017.xx.xx | 232.750 | 1 |
| 135 | PP2300541831 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50 ml nắp đỏ | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 33 | |
| 136 | PP2300541832 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml nắp vàng có nhãn | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 33 | |
| 137 | PP2300541833 - Lưỡi dao mổ số 12 | 260,000 | 390.000 | 9018.xx.xx | 182.000 | 33 |
| 138 | PP2300541834 - Mặt nạ thở dùng cho máy thở không xâm lấn hay không xâm nhập (các cỡ) | 3,000,000 | 4.500.000 | 9020.xx.xx | 2.100.000 | 1 |
| 139 | PP2300541835 - Mặt nạ thở oxy | 6,000,000 | 9.000.000 | 9020.xx.xx | 4.200.000 | 50 |
| 140 | PP2300541836 - Mặt nạ thở oxy có túi | 7,500,000 | 11.250.000 | 9020.xx.xx | 5.250.000 | 50 |
| 141 | PP2300541837 - Mặt nạ xông khí dung | 11,000,000 | 16.500.000 | 9020.xx.xx | 7.700.000 | 83 |
| 142 | PP2300541838 - Máy châm cứu ( Máy điện châm) | 10,500,000 | 15.750.000 | 9018.xx.xx | 7.350.000 | 1 |
| 143 | PP2300541839 - Máy đo huyết áp bắp tay tự động | 14,100,000 | 21.150.000 | 9018.xx.xx | 9.870.000 | 3 |
| 144 | PP2300541840 - Máy đo huyết áp cơ | 4,320,000 | 6.480.000 | 9018.xx.xx | 3.024.000 | 2 |
| 145 | PP2300541841 - Máy in Bacorde | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 1 | |
| 146 | PP2300541842 - Micro pipet (10- 100ul) | 2,440,000 | 3.660.000 | 3926.xx.xx | 1.708.000 | 1 |
| 147 | PP2300541843 - Micro pipet (100- 1000ul) | 2,900,000 | 4.350.000 | 3926.xx.xx | 2.030.000 | 1 |
| 148 | PP2300541844 - Micro pipet (20- 200ul) | 2,440,000 | 3.660.000 | 3926.xx.xx | 1.708.000 | 1 |
| 149 | PP2300541845 - Mỏ vịt nhựa vô trùng | 3,700,000 | 5.550.000 | 9018.xx.xx | 2.590.000 | 165 |
| 150 | PP2300541846 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 3,190,000 | 4.785.000 | 2.233.000 | 477 | |
| 151 | PP2300541847 - Mực in mã vạch cho máy in Barcode | 8,190,000 | 12.285.000 | 9018.xx.xx | 5.733.000 | 5 |
| 152 | PP2300541848 - Mũi đánh bóng Composite | 1,080,000 | 1.620.000 | 9018.xx.xx | 756.000 | 1 |
| 153 | PP2300541849 - Mũi khoan răng | 1,815,000 | 2.722.500 | 9018.xx.xx | 1.270.500 | 3 |
| 154 | PP2300541850 - Nhiệt kế | 1,120,000 | 1.680.000 | 9025.xx.xx | 784.000 | 6 |
| 155 | PP2300541851 - Nhíp kẹp nuôi cấy mô và vi sinh inox 15cm | 44,000 | 66.000 | 9018.xx.xx | 30.800 | 1 |
| 156 | PP2300541852 - Núm máy điện tim 6 cần (06 Chiếc) | 8,000,000 | 12.000.000 | 9018.xx.xx | 5.600.000 | 2 |
| 157 | PP2300541853 - Nước cất | 63,000,000 | 94.500.000 | 2853.xx.xx | 44.100.000 | 987 |
| 158 | PP2300541854 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_6.0 mm | 190,000 | 285.000 | 9018.xx.xx | 133.000 | 2 |
| 159 | PP2300541855 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_7 mm | 190,000 | 285.000 | 9018.xx.xx | 133.000 | 2 |
| 160 | PP2300541856 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_7.5 mm | 380,000 | 570.000 | 9018.xx.xx | 266.000 | 4 |
| 161 | PP2300541857 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_8.0 mm | 570,000 | 855.000 | 9018.xx.xx | 399.000 | 5 |
| 162 | PP2300541858 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_8.5 mm | 190,000 | 285.000 | 9018.xx.xx | 133.000 | 2 |
| 163 | PP2300541859 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_9.0 mm | 190,000 | 285.000 | 9018.xx.xx | 133.000 | 2 |
| 164 | PP2300541860 - Ống đong thuỷ tinh 1000ml | 1,240,000 | 1.860.000 | 7017.xx.xx | 868.000 | 1 |
| 165 | PP2300541861 - Ống hút nước bọt | 1,275,000 | 1.912.500 | 9018.xx.xx | 892.500 | 247 |
| 166 | PP2300541862 - Ống hút tai Inox | 535,000 | 802.500 | 9018.xx.xx | 374.500 | 1 |
| 167 | PP2300541863 - Ống nghiệm 2ml nắp xám, mous cao | 5,664,000 | 8.496.000 | 4810.xx.xx | 3.964.800 | 790 |
| 168 | PP2300541864 - Ống nghiệm đựng nước tiểu | 660,000 | 990.000 | 4810.xx.xx | 462.000 | 50 |
| 169 | PP2300541865 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su, mous thấp | 108,500,000 | 162.750.000 | 4810.xx.xx | 75.950.000 | 11507 |
| 170 | PP2300541866 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous cao | 125,000,000 | 187.500.000 | 4810.xx.xx | 87.500.000 | 16439 |
| 171 | PP2300541867 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn, mous thấp | 2,240,000 | 3.360.000 | 4810.xx.xx | 1.568.000 | 2 |
| 172 | PP2300541868 - Ống nối ống đặt nội khí quản bằng silicon dùng nhiều lần ( Sâu máy thở) | 35,000,000 | 52.500.000 | 9018.xx.xx | 24.500.000 | 17 |
| 173 | PP2300541869 - Ống thổi dùng cho máy đo nồng độ cồn Sentech ONGTHOIAL8000 | 20,000,000 | 30.000.000 | 9028.xx.xx | 14.000.000 | 329 |
| 174 | PP2300541870 - Ống ngậm giấy đo chức năng hô hấp | 3,250,000 | 4.875.000 | 9028.xx.xx | 2.275.000 | 83 |
| 175 | PP2300541871 - Ống thủy tinh loại phi 16mm dài 14cm | 412,500 | 618.750 | 7017.xx.xx | 288.750 | 42 |
| 176 | PP2300541872 - Optic nội soi Tai - mũi - họng 0 độ | 9,000,000 | 13.500.000 | 9033.xx.xx | 6.300.000 | 1 |
| 177 | PP2300541873 - Optic nội soi Tai - mũi - họng 70 độ | 7,800,000 | 11.700.000 | 9033.xx.xx | 5.460.000 | 1 |
| 178 | PP2300541874 - Panh có mấu (20cm) | 2,700,000 | 4.050.000 | 8203.xx.xx | 1.890.000 | 3 |
| 179 | PP2300541875 - Panh thẳng không mấu (16 cm) | 2,550,000 | 3.825.000 | 8203.xx.xx | 1.785.000 | 3 |
| 180 | PP2300541876 - Panh thẳng không mấu (20cm) | 1,800,000 | 2.700.000 | 8203.xx.xx | 1.260.000 | 2 |
| 181 | PP2300541877 - Panh vi phẫu tai | 300,000 | 450.000 | 8203.xx.xx | 210.000 | 1 |
| 182 | PP2300541878 - Pank gắp dị vật xương hạ họng | 2,600,000 | 3.900.000 | 8203.xx.xx | 1.820.000 | 1 |
| 183 | PP2300541879 - Phim X-Quang (Cỡ 20x25) | 133,950,000 | 200.925.000 | 3701.xx.xx | 93.765.000 | 1159 |
| 184 | PP2300541880 - Pipet nhựa 3ml | 30,000 | 45.000 | 3917.xx.xx | 21.000 | 17 |
| 185 | PP2300541881 - Pipet thẳng thủy tinh 5ml | 94,000 | 141.000 | 7017.xx.xx | 65.800 | 1 |
| 186 | PP2300541882 - Que bông y tế tiệt trùng | 2,000,000 | 3.000.000 | 3926.xx.xx | 1.400.000 | 2 |
| 187 | PP2300541883 - Que Cấy mẫu | 7,350 | 11.025 | 3926.xx.xx | 5.145 | 1 |
| 188 | PP2300541884 - Que gòn xét nghiệm | 2,000,000 | 3.000.000 | 3926.xx.xx | 1.400.000 | 165 |
| 189 | PP2300541885 - Que thử đường huyết | 600,000,000 | 900.000.000 | 3822.xx.xx | 420.000.000 | 16439 |
| 190 | PP2300541886 - Que thử xét nghiệm định tính máu trong phân | 3,500,000 | 5.250.000 | 3822.xx.xx | 2.450.000 | 17 |
| 191 | PP2300541887 - Sample cup đựng mẫu bệnh phẩm xét nghiệm sinh hóa | 15,000,000 | 22.500.000 | 3926.xx.xx | 10.500.000 | 987 |
| 192 | PP2300541888 - Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm | 2,424,000 | 3.636.000 | 9018.xx.xx | 1.696.800 | 66 |
| 193 | PP2300541889 - Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm | 2,032,000 | 3.048.000 | 9018.xx.xx | 1.422.400 | 66 |
| 194 | PP2300541890 - Sò đánh bóng răng (Cát đánh bóng) | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018.xx.xx | 910.000 | 33 |
| 195 | PP2300541891 - Tay khoan nha khoa siêu tốc (tay khoan nhanh) | 6,000,000 | 9.000.000 | 9018.xx.xx | 4.200.000 | 1 |
| 196 | PP2300541892 - Tem decal nhiệt khổ 25x 15 mm in mã vạch 4 tem/ hàng | 15,000,000 | 22.500.000 | 4821.xx.xx | 10.500.000 | 10 |
| 197 | PP2300541893 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt rét | 4,010,000 | 6.015.000 | 3822.xx.xx | 2.807.000 | 17 |
| 198 | PP2300541894 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết | 7,800,000 | 11.700.000 | 3822.xx.xx | 5.460.000 | 17 |
| 199 | PP2300541895 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B | 18,000,000 | 27.000.000 | 3822.xx.xx | 12.600.000 | 198 |
| 200 | PP2300541896 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể HCV | 25,800,000 | 38.700.000 | 3822.xx.xx | 18.060.000 | 198 |
| 201 | PP2300541897 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng lao | 10,000,000 | 15.000.000 | 3822.xx.xx | 7.000.000 | 33 |
| 202 | PP2300541898 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết | 5,200,000 | 7.800.000 | 3822.xx.xx | 3.640.000 | 17 |
| 203 | PP2300541899 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn giang mai | 7,700,000 | 11.550.000 | 3822.xx.xx | 5.390.000 | 58 |
| 204 | PP2300541900 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B | 3,000,000 | 4.500.000 | 3822.xx.xx | 2.100.000 | 33 |
| 205 | PP2300541901 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori | 13,920,000 | 20.880.000 | 3822.xx.xx | 9.744.000 | 79 |
| 206 | PP2300541902 - Test nhanh phát hiện HIV thế hệ 3 | 21,240,000 | 31.860.000 | 3822.xx.xx | 14.868.000 | 198 |
| 207 | PP2300541903 - Test xét nghiệm lậu | 9,960,000 | 14.940.000 | 3822.xx.xx | 6.972.000 | 33 |
| 208 | PP2300541904 - Thám trâm | 750,000 | 1.125.000 | 9018.xx.xx | 525.000 | 5 |
| 209 | PP2300541905 - Thùng đựng rác thải y tế | 7,161,000 | 10.741.500 | 5.012.700 | 7 | |
| 210 | PP2300541906 - Thùng đựng rác thải y tế | 2,090,000 | 3.135.000 | 1.463.000 | 4 | |
| 211 | PP2300541907 - Thùng đựng rác thải y tế | 6,490,000 | 9.735.000 | 4.543.000 | 2 | |
| 212 | PP2300541908 - Thuốc diệt tủy | 600,000 | 900.000 | 420.000 | 1 | |
| 213 | PP2300541909 - Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (Thước đo CVP) | 166,826 | 250.239 | 9018.xx.xx | 116.779 | 1 |
| 214 | PP2300541910 - Trâm điều trị tủy răng (Protaper) các số, các màu dùng cho máy nội nha | 7,645,315 | 11.467.973 | 9018.xx.xx | 5.351.721 | 1 |
| 215 | PP2300541911 - Trâm gai | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018.xx.xx | 910.000 | 4 |
| 216 | PP2300541912 - Trâm nội nha (H-file) | 1,700,000 | 2.550.000 | 9018.xx.xx | 1.190.000 | 4 |
| 217 | PP2300541913 - Trâm nội nha (K-file) | 1,700,000 | 2.550.000 | 9018.xx.xx | 1.190.000 | 4 |
| 218 | PP2300541914 - Trâm thăm dò ống tủy ( C+ File) | 2,200,000 | 3.300.000 | 9018.xx.xx | 1.540.000 | 4 |
| 219 | PP2300541915 - Trụ cắm pank | 630,000 | 945.000 | 9018.xx.xx | 441.000 | 3 |
| 220 | PP2300541916 - Túi Camera | 3,250,000 | 4.875.000 | 3926.xx.xx | 2.275.000 | 83 |
| 221 | PP2300541917 - Vật liệu bơm rửa và điều trị tủy | 336,000 | 504.000 | 9018.xx.xx | 235.200 | 1 |
| 222 | PP2300541918 - Vật liệu composite trám răng (các số, các màu) | 2,640,000 | 3.960.000 | 9018.xx.xx | 1.848.000 | 1 |
| 223 | PP2300541919 - Vật liệu làm mềm Cone Gutta Percha | 504,000 | 756.000 | 9018.xx.xx | 352.800 | 1 |
| 224 | PP2300541920 - Vật liệu sát trùng ống tủy | 561,000 | 841.500 | 9018.xx.xx | 392.700 | 1 |
| 225 | PP2300541921 - Vật liệu sát trùng tủy sống | 264,000 | 396.000 | 9018.xx.xx | 184.800 | 1 |
| 226 | PP2300541922 - Vật liệu trám răng | 117,000 | 175.500 | 3006.xx.xx | 81.900 | 1 |
| 227 | PP2300541923 - Vật liệu trám răng - Zinc Oxide-Eugenol Cement 30g powder + 15 ml liquid, white (10260) | 234,000 | 351.000 | 3006.xx.xx | 163.800 | 1 |
| 228 | PP2300541924 - Vật liệu trám răng bít ống tủy | 234,000 | 351.000 | 9018.xx.xx | 163.800 | 1 |
| 229 | PP2300541925 - Viên khử khuẩn ( ngâm dụng cụ Y tế) | 135,000,000 | 202.500.000 | 4810.xx.xx | 94.500.000 | 50 |
| 230 | PP2300541926 - Vòng bít máy đo huyết áp bắp tay | 8,750,000 | 13.125.000 | 9018.xx.xx | 6.125.000 | 5 |
| 231 | PP2300541927 - Xi măng hàn răng | 2,400,000 | 3.600.000 | 3006.xx.xx | 1.680.000 | 1 |
| 232 | PP2300541928 - Xi măng hàn răng | 300,000 | 450.000 | 3006.xx.xx | 210.000 | 1 |
| 233 | PP2300541929 - Xi măng hàn răng | 1,322,867 | 1.984.301 | 3006.xx.xx | 926.007 | 1 |
| 234 | PP2300541930 - Xi măng hàn răng | 2,980,000 | 4.470.000 | 3006.xx.xx | 2.086.000 | 1 |
| 235 | PP2300541931 - Tủ tia cực tím đơn dùng trong nha khoa | 4,000,000 | 6.000.000 | 9018.xx.xx | 2.800.000 | 1 |
| 236 | PP2300541932 - Tay khoan nha khoa tốc độ chậm (tay khoan chậm) | 15,000,000 | 22.500.000 | 9018.xx.xx | 10.500.000 | 1 |
| 237 | PP2300541933 - Máy cắt côn nha khoa Gutta percha | 900,000 | 1.350.000 | 9018.xx.xx | 630.000 | 1 |
| 238 | PP2300541934 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (25.02) | 501,800 | 752.700 | 9018.xx.xx | 351.260 | 1 |
| 239 | PP2300541935 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (30.02) | 501,930 | 752.895 | 9018.xx.xx | 351.351 | 1 |
| 240 | PP2300541936 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (20.02) | 478,000 | 717.000 | 9018.xx.xx | 334.600 | 1 |
| 241 | PP2300541937 - Nước Oxy già 3% | 75,000 | 112.500 | 2847.xx.xx | 52.500 | 2 |
| 242 | PP2300541938 - Kẹp gắp cong nha khoa | 1,950,000 | 2.925.000 | 9018.xx.xx | 1.365.000 | 5 |
| 243 | PP2300541939 - Sáp Parafin | 15,768,000 | 23.652.000 | 2712.xx.xx | 11.037.600 | 33 |
| 244 | PP2300541940 - Dầu Parafin | 480,000 | 720.000 | 2710.xx.xx | 336.000 | 1 |
| 245 | PP2300541941 - Kìm bấm sinh thiết Blakesley | 4,800,000 | 7.200.000 | 8203.xx.xx | 3.360.000 | 1 |
| 246 | PP2300541942 - Bộ nhuộm lam thủ công | 19,000,000 | 28.500.000 | 13.300.000 | 1 | |
| 247 | PP2300541943 - Bộ hóa chất nhuộm PAP’s (Papanicolaou) | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 1 | |
| 248 | PP2300541944 - Chổi phết tế bào cổ tử cung | 5,600,000 | 8.400.000 | 9018.xx.xx | 3.920.000 | 33 |
| 249 | PP2300541945 - Panh kẹp bông sản khoa | 480,000 | 720.000 | 9018.xx.xx | 336.000 | 1 |
Bàn để dụng cụ y tế 1 trụ đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300541697 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7324.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300541698 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng dán cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300541699 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541700 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Banh miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300541701 |
| Giá từng phần lô | 682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300541702 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bát Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300541703 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bát inox đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300541704 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bay đánh chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2300541705 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bẩy răng cong phải |
|
| Mã phần lô | PP2300541706 |
| Giá từng phần lô | 638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bẩy răng cong trái |
|
| Mã phần lô | PP2300541707 |
| Giá từng phần lô | 638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bẩy răng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300541708 |
| Giá từng phần lô | 638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2300541709 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bình tam giác cổ rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300541710 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300541711 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường (nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2300541712 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300541713 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kèm kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300541714 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300541715 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ kìm nhổ răng người lớn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300541716 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ matrix hàn kẽ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541717 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541718 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541719 |
| Giá từng phần lô | 70,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300541720 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml (100UI) |
|
| Mã phần lô | PP2300541721 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541722 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541723 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.859.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541724 |
| Giá từng phần lô | 138,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541725 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300541726 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300541727 |
| Giá từng phần lô | 7,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300541728 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông viên Fi 20mm, |
|
| Mã phần lô | PP2300541729 |
| Giá từng phần lô | 4,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.053.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.291.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông viên y tế - fi 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541730 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300541731 |
| Giá từng phần lô | 4,319,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.479.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.023.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cán dao mổ (Size 12) |
|
| Mã phần lô | PP2300541732 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Canuyn Mayo (Ống thông hầu họng) |
|
| Mã phần lô | PP2300541733 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cây ấn chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2300541734 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cây nạo ngà các số |
|
| Mã phần lô | PP2300541735 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chai thủy tinh nâu có ống hút nhỏ giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300541736 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất xói mòn men răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541737 |
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3306.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0, kim cắt thẳng, dài 60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541738 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ Catgut các số |
|
| Mã phần lô | PP2300541739 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ Crylrex 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300541740 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541741 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541742 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9603.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cọ bond bôi keo |
|
| Mã phần lô | PP2300541743 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cốc mỏ 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541744 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300541745 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F1) |
|
| Mã phần lô | PP2300541746 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F2) |
|
| Mã phần lô | PP2300541747 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F3) |
|
| Mã phần lô | PP2300541748 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn tuyệt đối dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541749 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300541750 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cục cắn (dùng khi trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300541751 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300541752 |
| Giá từng phần lô | 272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300541753 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300541754 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu máy tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300541755 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300541756 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây cáp cho máy điện châm ,máy châm cứu (Dây điện châm, dây châm cứu có mấu) |
|
| Mã phần lô | PP2300541757 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây cáp cho máy điện châm ,máy châm cứu (Dây điện châm, dây châm cứu không mấu) |
|
| Mã phần lô | PP2300541758 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây cáp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300541759 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây Garo ( Dây thắt mạch có khóa) |
|
| Mã phần lô | PP2300541760 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây hút dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300541761 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300541762 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây thở Silicon cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300541763 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300541764 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4421.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đèn cồn thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300541765 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện Cực Tim nền xốp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300541766 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đui đèn hồng ngoại (Đui đèn sứ) |
|
| Mã phần lô | PP2300541767 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541768 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch làm sạch thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541769 |
| Giá từng phần lô | 341,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch nhuộm giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300541770 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300541771 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đường glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300541772 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1702.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật 5cm x 6cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300541773 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300541774 |
| Giá từng phần lô | 30,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các sie |
|
| Mã phần lô | PP2300541775 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay khám có bột dùng trong y tế các số |
|
| Mã phần lô | PP2300541776 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300541777 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ghế xoay Inox 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300541778 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9401.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giá cắm ống nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300541779 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giá nhuộm lam (inox) |
|
| Mã phần lô | PP2300541780 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy chỉnh khớp cắn (Giấy cắn nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300541781 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy dán Bacorde 4 số |
|
| Mã phần lô | PP2300541782 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300541783 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in ảnh màu |
|
| Mã phần lô | PP2300541784 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300541785 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in nhiệt dùng cho máy xét nghiệm dạng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300541786 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541787 |
| Giá từng phần lô | 292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất khử khuẩn Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300541788 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất nhuộm dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541789 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hợp chất bôi trơn ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541790 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300541791 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp đựng dụng cụ Inox hình chữ nhật 20x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300541792 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp đựng mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541793 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp đựng nong rũa nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541794 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541795 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp hấp dụng cụ Y tế Inox (Hộp tròn) Các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300541796 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp Inox chữ nhật số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300541797 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Influenza virus A, B test nhanh (kháng nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2300541798 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300541799 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo cong (16 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300541800 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541801 |
| Giá từng phần lô | 6,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.067.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.231.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo thẳng nhọn 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300541802 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo thẳng nhọn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300541803 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp Phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300541804 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541805 |
| Giá từng phần lô | 31,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay chữ nhật inox 30x40 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300541806 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay quả đậu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300541807 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2300541808 |
| Giá từng phần lô | 125,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoá ba chạc có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2300541809 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kìm bấm móng |
|
| Mã phần lô | PP2300541810 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kìm bấm sinh thiết vòm |
|
| Mã phần lô | PP2300541811 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kìm Băng kim |
|
| Mã phần lô | PP2300541812 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300541813 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300541814 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300541815 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chích máu loại đầu xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300541816 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300541817 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim lèn côn dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300541818 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300541819 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300541820 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300541821 |
| Giá từng phần lô | 9,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.333.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim nha khoa (dùng để gây tê tại chỗ) (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300541822 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kìm nhổ chân răng (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2300541823 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim tiêm ( 20 G) |
|
| Mã phần lô | PP2300541824 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim tiêm ( Kim lấy thuốc 18G ) |
|
| Mã phần lô | PP2300541825 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kính trộn chất hàn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541826 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
KOH 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300541827 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
KOH 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300541828 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300541829 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541830 |
| Giá từng phần lô | 332,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50 ml nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300541831 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml nắp vàng có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300541832 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lưỡi dao mổ số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300541833 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ thở dùng cho máy thở không xâm lấn hay không xâm nhập (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300541834 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300541835 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300541836 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300541837 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy châm cứu ( Máy điện châm) |
|
| Mã phần lô | PP2300541838 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy đo huyết áp bắp tay tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300541839 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300541840 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy in Bacorde |
|
| Mã phần lô | PP2300541841 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Micro pipet (10- 100ul) |
|
| Mã phần lô | PP2300541842 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Micro pipet (100- 1000ul) |
|
| Mã phần lô | PP2300541843 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Micro pipet (20- 200ul) |
|
| Mã phần lô | PP2300541844 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mỏ vịt nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300541845 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300541846 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mực in mã vạch cho máy in Barcode |
|
| Mã phần lô | PP2300541847 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mũi đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300541848 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541849 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2300541850 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhíp kẹp nuôi cấy mô và vi sinh inox 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300541851 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Núm máy điện tim 6 cần (06 Chiếc) |
|
| Mã phần lô | PP2300541852 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300541853 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2853.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_6.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541854 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541855 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_7.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541856 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_8.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541857 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_8.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541858 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_9.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300541859 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đong thuỷ tinh 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541860 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300541861 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống hút tai Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300541862 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm 2ml nắp xám, mous cao |
|
| Mã phần lô | PP2300541863 |
| Giá từng phần lô | 5,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.964.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300541864 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300541865 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous cao |
|
| Mã phần lô | PP2300541866 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300541867 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nối ống đặt nội khí quản bằng silicon dùng nhiều lần ( Sâu máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300541868 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống thổi dùng cho máy đo nồng độ cồn Sentech ONGTHOIAL8000 |
|
| Mã phần lô | PP2300541869 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9028.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống ngậm giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300541870 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9028.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống thủy tinh loại phi 16mm dài 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300541871 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Optic nội soi Tai - mũi - họng 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300541872 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Optic nội soi Tai - mũi - họng 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300541873 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh có mấu (20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300541874 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh thẳng không mấu (16 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300541875 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh thẳng không mấu (20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300541876 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh vi phẫu tai |
|
| Mã phần lô | PP2300541877 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Pank gắp dị vật xương hạ họng |
|
| Mã phần lô | PP2300541878 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X-Quang (Cỡ 20x25) |
|
| Mã phần lô | PP2300541879 |
| Giá từng phần lô | 133,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541880 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Pipet thẳng thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300541881 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que bông y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300541882 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que Cấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300541883 |
| Giá từng phần lô | 7,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300541884 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300541885 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử xét nghiệm định tính máu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300541886 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sample cup đựng mẫu bệnh phẩm xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300541887 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300541888 |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.696.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300541889 |
| Giá từng phần lô | 2,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.422.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sò đánh bóng răng (Cát đánh bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300541890 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tay khoan nha khoa siêu tốc (tay khoan nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300541891 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tem decal nhiệt khổ 25x 15 mm in mã vạch 4 tem/ hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300541892 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4821.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300541893 |
| Giá từng phần lô | 4,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.807.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300541894 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300541895 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300541896 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng lao |
|
| Mã phần lô | PP2300541897 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300541898 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300541899 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300541900 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300541901 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh phát hiện HIV thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300541902 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test xét nghiệm lậu |
|
| Mã phần lô | PP2300541903 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2300541904 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thùng đựng rác thải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541905 |
| Giá từng phần lô | 7,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.741.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.012.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thùng đựng rác thải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541906 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thùng đựng rác thải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300541907 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.543.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300541908 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (Thước đo CVP) |
|
| Mã phần lô | PP2300541909 |
| Giá từng phần lô | 166,826 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.779 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Trâm điều trị tủy răng (Protaper) các số, các màu dùng cho máy nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2300541910 |
| Giá từng phần lô | 7,645,315 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.467.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.351.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300541911 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Trâm nội nha (H-file) |
|
| Mã phần lô | PP2300541912 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Trâm nội nha (K-file) |
|
| Mã phần lô | PP2300541913 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Trâm thăm dò ống tủy ( C+ File) |
|
| Mã phần lô | PP2300541914 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Trụ cắm pank |
|
| Mã phần lô | PP2300541915 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2300541916 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu bơm rửa và điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300541917 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu composite trám răng (các số, các màu) |
|
| Mã phần lô | PP2300541918 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu làm mềm Cone Gutta Percha |
|
| Mã phần lô | PP2300541919 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300541920 |
| Giá từng phần lô | 561,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300541921 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541922 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu trám răng - Zinc Oxide-Eugenol Cement 30g powder + 15 ml liquid, white (10260) |
|
| Mã phần lô | PP2300541923 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu trám răng bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300541924 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Viên khử khuẩn ( ngâm dụng cụ Y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2300541925 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vòng bít máy đo huyết áp bắp tay |
|
| Mã phần lô | PP2300541926 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541927 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541928 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541929 |
| Giá từng phần lô | 1,322,867 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.301 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300541930 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tủ tia cực tím đơn dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541931 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tay khoan nha khoa tốc độ chậm (tay khoan chậm) |
|
| Mã phần lô | PP2300541932 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy cắt côn nha khoa Gutta percha |
|
| Mã phần lô | PP2300541933 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (25.02) |
|
| Mã phần lô | PP2300541934 |
| Giá từng phần lô | 501,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (30.02) |
|
| Mã phần lô | PP2300541935 |
| Giá từng phần lô | 501,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.351 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (20.02) |
|
| Mã phần lô | PP2300541936 |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nước Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300541937 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2847.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp gắp cong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541938 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300541939 |
| Giá từng phần lô | 15,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.037.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300541940 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kìm bấm sinh thiết Blakesley |
|
| Mã phần lô | PP2300541941 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ nhuộm lam thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300541942 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ hóa chất nhuộm PAP’s (Papanicolaou) |
|
| Mã phần lô | PP2300541943 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chổi phết tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300541944 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh kẹp bông sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541945 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi