Gói thầu: Mua vật tư, dụng cụ, trang thiết bị Y tế (249 phần) phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393445-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư, dụng cụ, trang thiết bị Y tế (249 phần) phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300261456
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 3,617,654,998 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36.241.500 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300541697 - Bàn để dụng cụ y tế 1 trụ đỡ 12,000,000 18.000.000 7324.xx.xx 8.400.000 1
2 PP2300541698 - Băng cuộn 10cm x 5m 1,450,000 2.175.000 3005.xx.xx 1.015.000 83
3 PP2300541699 - Băng dán cá nhân 2,600,000 3.900.000 3005.xx.xx 1.820.000 17
4 PP2300541700 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 70,350,000 105.525.000 3005.xx.xx 49.245.000 551
5 PP2300541701 - Banh miệng 682,000 1.023.000 9018.xx.xx 477.400 1
6 PP2300541702 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân 2,450,000 3.675.000 9018.xx.xx 1.715.000 2
7 PP2300541703 - Bát Inox 200,000 300.000 9018.xx.xx 140.000 1
8 PP2300541704 - Bát inox đựng bông cồn 800,000 1.200.000 9018.xx.xx 560.000 4
9 PP2300541705 - Bay đánh chất hàn 300,000 450.000 9018.xx.xx 210.000 1
10 PP2300541706 - Bẩy răng cong phải 638,000 957.000 9018.xx.xx 446.600 1
11 PP2300541707 - Bẩy răng cong trái 638,000 957.000 9018.xx.xx 446.600 1
12 PP2300541708 - Bẩy răng thẳng 638,000 957.000 9018.xx.xx 446.600 1
13 PP2300541709 - Bình định mức 920,000 1.380.000 7017.xx.xx 644.000 1
14 PP2300541710 - Bình tam giác cổ rộng 1,300,000 1.950.000 7017.xx.xx 910.000 2
15 PP2300541711 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 19,900,000 29.850.000 9018.xx.xx 13.930.000 9
16 PP2300541712 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường (nòng) 39,000,000 58.500.000 9018.xx.xx 27.300.000 9
17 PP2300541713 - Bộ đặt nội khí quản người lớn 5,000,000 7.500.000 9018.xx.xx 3.500.000 1
18 PP2300541714 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kèm kim cánh bướm 350,000,000 525.000.000 9018.xx.xx 245.000.000 8220
19 PP2300541715 - Bộ điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim 5,250,000 7.875.000 9033.xx.xx 3.675.000 2
20 PP2300541716 - Bộ kìm nhổ răng người lớn các loại 2,900,000 4.350.000 9018.xx.xx 2.030.000 1
21 PP2300541717 - Bộ matrix hàn kẽ răng 300,000 450.000 9018.xx.xx 210.000 1
22 PP2300541718 - Bơm cho ăn 50ml 1,100,000 1.650.000 9018.xx.xx 770.000 33
23 PP2300541719 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml 70,300,000 105.450.000 9018.xx.xx 49.210.000 12165
24 PP2300541720 - Bơm tiêm 2 nòng 3,000,000 4.500.000 9018.xx.xx 2.100.000 1
25 PP2300541721 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml (100UI) 160,000,000 240.000.000 9018.xx.xx 112.000.000 16439
26 PP2300541722 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 29,820,000 44.730.000 9018.xx.xx 20.874.000 3502
27 PP2300541723 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 4,085,000 6.127.500 9018.xx.xx 2.859.500 707
28 PP2300541724 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml 138,050,000 207.075.000 9018.xx.xx 96.635.000 4127
29 PP2300541725 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 13,200,000 19.800.000 9018.xx.xx 9.240.000 198
30 PP2300541726 - Bóng đèn hồng ngoại 2,250,000 3.375.000 8539.xx.xx 1.575.000 5
31 PP2300541727 - Bông gạc đắp vết thương 7,160,000 10.740.000 3005.xx.xx 5.012.000 1644
32 PP2300541728 - Bông tẩm cồn 2,420,000 3.630.000 3005.xx.xx 1.694.000 1644
33 PP2300541729 - Bông viên Fi 20mm, 4,702,000 7.053.000 3005.xx.xx 3.291.400 83
34 PP2300541730 - Bông viên y tế - fi 15mm 10,000,000 15.000.000 3005.xx.xx 7.000.000 7
35 PP2300541731 - Bông y tế thấm nước 4,319,910 6.479.865 3005.xx.xx 3.023.937 5
36 PP2300541732 - Cán dao mổ (Size 12) 60,000 90.000 9018.xx.xx 42.000 1
37 PP2300541733 - Canuyn Mayo (Ống thông hầu họng) 700,000 1.050.000 9018.xx.xx 490.000 17
38 PP2300541734 - Cây ấn chất hàn 56,000 84.000 9018.xx.xx 39.200 1
39 PP2300541735 - Cây nạo ngà các số 72,000 108.000 9018.xx.xx 50.400 1
40 PP2300541736 - Chai thủy tinh nâu có ống hút nhỏ giọt 840,000 1.260.000 7017.xx.xx 588.000 1
41 PP2300541737 - Chất xói mòn men răng 351,000 526.500 3306.xx.xx 245.700 1
42 PP2300541738 - Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0, kim cắt thẳng, dài 60 mm 2,800,000 4.200.000 3006.xx.xx 1.960.000 17
43 PP2300541739 - Chỉ Catgut các số 5,250,000 7.875.000 3006.xx.xx 3.675.000 58
44 PP2300541740 - Chỉ Crylrex 2.0 3,750,000 5.625.000 3006.xx.xx 2.625.000 9
45 PP2300541741 - Chỉ nha khoa 23,000 34.500 3006.xx.xx 16.100 1
46 PP2300541742 - Chổi đánh bóng răng 700,000 1.050.000 9603.xx.xx 490.000 1
47 PP2300541743 - Cọ bond bôi keo 234,000 351.000 9018.xx.xx 163.800 1
48 PP2300541744 - Cốc mỏ 250 ml 245,000 367.500 4810.xx.xx 171.500 1
49 PP2300541745 - Cồn 70 độ 12,180,000 18.270.000 3808.xx.xx 8.526.000 70
50 PP2300541746 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F1) 305,000 457.500 9018.xx.xx 213.500 1
51 PP2300541747 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F2) 280,000 420.000 9018.xx.xx 196.000 1
52 PP2300541748 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F3) 280,000 420.000 9018.xx.xx 196.000 1
53 PP2300541749 - Cồn tuyệt đối dùng trong y tế 10,000,000 15.000.000 2207.xx.xx 7.000.000 33
54 PP2300541750 - Cóng phản ứng 1,600,000 2.400.000 3402.xx.xx 1.120.000 66
55 PP2300541751 - Cục cắn (dùng khi trám răng) 700,000 1.050.000 9018.xx.xx 490.000 1
56 PP2300541752 - Đầu côn trắng 272,000 408.000 3926.xx.xx 190.400 1
57 PP2300541753 - Đầu côn vàng 200,000 300.000 3926.xx.xx 140.000 329
58 PP2300541754 - Đầu côn xanh 500,000 750.000 3926.xx.xx 350.000 1
59 PP2300541755 - Dầu máy tra tay khoan 960,000 1.440.000 9018.xx.xx 672.000 1
60 PP2300541756 - Dầu soi kính hiển vi 1,800,000 2.700.000 1.260.000 1
61 PP2300541757 - Dây cáp cho máy điện châm ,máy châm cứu (Dây điện châm, dây châm cứu có mấu) 900,000 1.350.000 9018.xx.xx 630.000 5
62 PP2300541758 - Dây cáp cho máy điện châm ,máy châm cứu (Dây điện châm, dây châm cứu không mấu) 600,000 900.000 9018.xx.xx 420.000 4
63 PP2300541759 - Dây cáp điện tim 18,000,000 27.000.000 9018.xx.xx 12.600.000 2
64 PP2300541760 - Dây Garo ( Dây thắt mạch có khóa) 2,520,000 3.780.000 9018.xx.xx 1.764.000 24
65 PP2300541761 - Dây hút dịch sử dụng một lần 700,000 1.050.000 3926.xx.xx 490.000 33
66 PP2300541762 - Dây nối bơm tiêm điện 14,250,000 21.375.000 9018.xx.xx 9.975.000 247
67 PP2300541763 - Dây thở Silicon cho máy thở 28,000,000 42.000.000 3926.xx.xx 19.600.000 2
68 PP2300541764 - Đè lưỡi gỗ 256,000 384.000 4421.xx.xx 179.200 132
69 PP2300541765 - Đèn cồn thuỷ tinh 50,000 75.000 9405.xx.xx 35.000 1
70 PP2300541766 - Điện Cực Tim nền xốp người lớn 9,600,000 14.400.000 9018.xx.xx 6.720.000 198
71 PP2300541767 - Đui đèn hồng ngoại (Đui đèn sứ) 500,000 750.000 350.000 2
72 PP2300541768 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 18,360,000 27.540.000 3808.xx.xx 12.852.000 4
73 PP2300541769 - Dung dịch làm sạch thiết bị y tế 341,000 511.500 3808.xx.xx 238.700 1
74 PP2300541770 - Dung dịch nhuộm giemsa 9,450,000 14.175.000 3808.xx.xx 6.615.000 1
75 PP2300541771 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 14,200,000 21.300.000 3808.xx.xx 9.940.000 33
76 PP2300541772 - Đường glucose 10,560,000 15.840.000 1702.xx.xx 7.392.000 79
77 PP2300541773 - Gạc phẫu thuật 5cm x 6cm x 8 lớp tiệt trùng 2,060,000 3.090.000 4810.xx.xx 1.442.000 658
78 PP2300541774 - Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12lớp, tiệt trùng 30,875,000 46.312.500 4810.xx.xx 21.612.500 5343
79 PP2300541775 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các sie 15,500,000 23.250.000 4015.xx.xx 10.850.000 411
80 PP2300541776 - Găng tay khám có bột dùng trong y tế các số 116,250,000 174.375.000 4015.xx.xx 81.375.000 6165
81 PP2300541777 - Gel siêu âm 4,800,000 7.200.000 4810.xx.xx 3.360.000 7
82 PP2300541778 - Ghế xoay Inox 4 chân 5,800,000 8.700.000 9401.xx.xx 4.060.000 2
83 PP2300541779 - Giá cắm ống nước tiểu 2,160,000 3.240.000 9018.xx.xx 1.512.000 5
84 PP2300541780 - Giá nhuộm lam (inox) 504,000 756.000 352.800 2
85 PP2300541781 - Giấy chỉnh khớp cắn (Giấy cắn nha khoa) 310,000 465.000 217.000 1
86 PP2300541782 - Giấy dán Bacorde 4 số 25,200,000 37.800.000 4810.xx.xx 17.640.000 6
87 PP2300541783 - Giấy điện tim 6 cần 20,000,000 30.000.000 4810.xx.xx 14.000.000 83
88 PP2300541784 - Giấy in ảnh màu 72,000,000 108.000.000 4810.xx.xx 50.400.000 14
89 PP2300541785 - Giấy in máy siêu âm 35,000,000 52.500.000 4810.xx.xx 24.500.000 42
90 PP2300541786 - Giấy in nhiệt dùng cho máy xét nghiệm dạng cuộn 750,000 1.125.000 4810.xx.xx 525.000 9
91 PP2300541787 - Gương nha khoa 292,500 438.750 9018.xx.xx 204.750 5
92 PP2300541788 - Hoá chất khử khuẩn Chloramin B 15,000,000 22.500.000 3808.xx.xx 10.500.000 17
93 PP2300541789 - Hóa chất nhuộm dùng trong y tế 1,300,000 1.950.000 910.000 1
94 PP2300541790 - Hợp chất bôi trơn ống tủy răng 600,000 900.000 3006.xx.xx 420.000 1
95 PP2300541791 - Hộp đựng bông cồn 429,000 643.500 3006.xx.xx 300.300 3
96 PP2300541792 - Hộp đựng dụng cụ Inox hình chữ nhật 20x30 cm 8,840,000 13.260.000 3006.xx.xx 6.188.000 3
97 PP2300541793 - Hộp đựng mũi khoan nha khoa 300,000 450.000 9018.xx.xx 210.000 1
98 PP2300541794 - Hộp đựng nong rũa nha khoa 850,000 1.275.000 9018.xx.xx 595.000 1
99 PP2300541795 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 8,680,000 13.020.000 6.076.000 102
100 PP2300541796 - Hộp hấp dụng cụ Y tế Inox (Hộp tròn) Các cỡ 3,000,000 4.500.000 3006.xx.xx 2.100.000 1
101 PP2300541797 - Hộp Inox chữ nhật số 2 2,000,000 3.000.000 3006.xx.xx 1.400.000 1
102 PP2300541798 - Influenza virus A, B test nhanh (kháng nguyên) 46,000,000 69.000.000 3822.xx.xx 32.200.000 83
103 PP2300541799 - Kéo cắt chỉ 300,000 450.000 9018.xx.xx 210.000 1
104 PP2300541800 - Kéo cong (16 cm) 265,000 397.500 9018.xx.xx 185.500 1
105 PP2300541801 - Keo dán nha khoa 6,045,000 9.067.500 9018.xx.xx 4.231.500 1
106 PP2300541802 - Kéo thẳng nhọn 18 cm 720,000 1.080.000 9018.xx.xx 504.000 2
107 PP2300541803 - Kéo thẳng nhọn 18cm 216,000 324.000 9018.xx.xx 151.200 1
108 PP2300541804 - Kẹp Phẫu tích không mấu 640,000 960.000 9018.xx.xx 448.000 2
109 PP2300541805 - Khẩu trang y tế 31,020,000 46.530.000 6307.xx.xx 21.714.000 109
110 PP2300541806 - Khay chữ nhật inox 30x40 (cm) 7,000,000 10.500.000 9018.xx.xx 4.900.000 3
111 PP2300541807 - Khay quả đậu các loại 4,200,000 6.300.000 9018.xx.xx 2.940.000 4
112 PP2300541808 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) 125,600,000 188.400.000 3822.xx.xx 87.920.000 329
113 PP2300541809 - Khoá ba chạc có dây dẫn 26,000,000 39.000.000 3917.xx.xx 18.200.000 535
114 PP2300541810 - Kìm bấm móng 925,000 1.387.500 9018.xx.xx 647.500 1
115 PP2300541811 - Kìm bấm sinh thiết vòm 4,760,000 7.140.000 9018.xx.xx 3.332.000 1
116 PP2300541812 - Kìm Băng kim 130,000 195.000 9018.xx.xx 91.000 1
117 PP2300541813 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 3 45,000,000 67.500.000 9018.xx.xx 31.500.000 16439
118 PP2300541814 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 4 18,000,000 27.000.000 9018.xx.xx 12.600.000 6576
119 PP2300541815 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 7 4,500,000 6.750.000 9018.xx.xx 3.150.000 1644
120 PP2300541816 - Kim chích máu loại đầu xoay 30,000,000 45.000.000 9018.xx.xx 21.000.000 16439
121 PP2300541817 - Kim đẩy chỉ 1,500,000 2.250.000 9018.xx.xx 1.050.000 411
122 PP2300541818 - Kim lèn côn dọc 220,000 330.000 154.000 1
123 PP2300541819 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 3,200,000 4.800.000 9018.xx.xx 2.240.000 33
124 PP2300541820 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 64,000,000 96.000.000 9018.xx.xx 44.800.000 658
125 PP2300541821 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh 9,047,500 13.571.250 9018.xx.xx 6.333.250 83
126 PP2300541822 - Kim nha khoa (dùng để gây tê tại chỗ) (các số) 230,000 345.000 9018.xx.xx 161.000 17
127 PP2300541823 - Kìm nhổ chân răng (các loại) 660,000 990.000 9018.xx.xx 462.000 1
128 PP2300541824 - Kim tiêm ( 20 G) 100,000 150.000 9018.xx.xx 70.000 33
129 PP2300541825 - Kim tiêm ( Kim lấy thuốc 18G ) 5,500,000 8.250.000 9018.xx.xx 3.850.000 1809
130 PP2300541826 - Kính trộn chất hàn nha khoa 32,000 48.000 9018.xx.xx 22.400 1
131 PP2300541827 - KOH 10% 220,000 330.000 154.000 1
132 PP2300541828 - KOH 30% 220,000 330.000 154.000 1
133 PP2300541829 - Lam kính 1,900,000 2.850.000 7017.xx.xx 1.330.000 17
134 PP2300541830 - Lamen 22x22mm 332,500 498.750 7017.xx.xx 232.750 1
135 PP2300541831 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50 ml nắp đỏ 420,000 630.000 294.000 33
136 PP2300541832 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml nắp vàng có nhãn 420,000 630.000 294.000 33
137 PP2300541833 - Lưỡi dao mổ số 12 260,000 390.000 9018.xx.xx 182.000 33
138 PP2300541834 - Mặt nạ thở dùng cho máy thở không xâm lấn hay không xâm nhập (các cỡ) 3,000,000 4.500.000 9020.xx.xx 2.100.000 1
139 PP2300541835 - Mặt nạ thở oxy 6,000,000 9.000.000 9020.xx.xx 4.200.000 50
140 PP2300541836 - Mặt nạ thở oxy có túi 7,500,000 11.250.000 9020.xx.xx 5.250.000 50
141 PP2300541837 - Mặt nạ xông khí dung 11,000,000 16.500.000 9020.xx.xx 7.700.000 83
142 PP2300541838 - Máy châm cứu ( Máy điện châm) 10,500,000 15.750.000 9018.xx.xx 7.350.000 1
143 PP2300541839 - Máy đo huyết áp bắp tay tự động 14,100,000 21.150.000 9018.xx.xx 9.870.000 3
144 PP2300541840 - Máy đo huyết áp cơ 4,320,000 6.480.000 9018.xx.xx 3.024.000 2
145 PP2300541841 - Máy in Bacorde 4,500,000 6.750.000 3.150.000 1
146 PP2300541842 - Micro pipet (10- 100ul) 2,440,000 3.660.000 3926.xx.xx 1.708.000 1
147 PP2300541843 - Micro pipet (100- 1000ul) 2,900,000 4.350.000 3926.xx.xx 2.030.000 1
148 PP2300541844 - Micro pipet (20- 200ul) 2,440,000 3.660.000 3926.xx.xx 1.708.000 1
149 PP2300541845 - Mỏ vịt nhựa vô trùng 3,700,000 5.550.000 9018.xx.xx 2.590.000 165
150 PP2300541846 - Mũ phẫu thuật vô trùng 3,190,000 4.785.000 2.233.000 477
151 PP2300541847 - Mực in mã vạch cho máy in Barcode 8,190,000 12.285.000 9018.xx.xx 5.733.000 5
152 PP2300541848 - Mũi đánh bóng Composite 1,080,000 1.620.000 9018.xx.xx 756.000 1
153 PP2300541849 - Mũi khoan răng 1,815,000 2.722.500 9018.xx.xx 1.270.500 3
154 PP2300541850 - Nhiệt kế 1,120,000 1.680.000 9025.xx.xx 784.000 6
155 PP2300541851 - Nhíp kẹp nuôi cấy mô và vi sinh inox 15cm 44,000 66.000 9018.xx.xx 30.800 1
156 PP2300541852 - Núm máy điện tim 6 cần (06 Chiếc) 8,000,000 12.000.000 9018.xx.xx 5.600.000 2
157 PP2300541853 - Nước cất 63,000,000 94.500.000 2853.xx.xx 44.100.000 987
158 PP2300541854 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_6.0 mm 190,000 285.000 9018.xx.xx 133.000 2
159 PP2300541855 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_7 mm 190,000 285.000 9018.xx.xx 133.000 2
160 PP2300541856 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_7.5 mm 380,000 570.000 9018.xx.xx 266.000 4
161 PP2300541857 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_8.0 mm 570,000 855.000 9018.xx.xx 399.000 5
162 PP2300541858 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_8.5 mm 190,000 285.000 9018.xx.xx 133.000 2
163 PP2300541859 - Ống đặt nội khí quản (có bóng)_9.0 mm 190,000 285.000 9018.xx.xx 133.000 2
164 PP2300541860 - Ống đong thuỷ tinh 1000ml 1,240,000 1.860.000 7017.xx.xx 868.000 1
165 PP2300541861 - Ống hút nước bọt 1,275,000 1.912.500 9018.xx.xx 892.500 247
166 PP2300541862 - Ống hút tai Inox 535,000 802.500 9018.xx.xx 374.500 1
167 PP2300541863 - Ống nghiệm 2ml nắp xám, mous cao 5,664,000 8.496.000 4810.xx.xx 3.964.800 790
168 PP2300541864 - Ống nghiệm đựng nước tiểu 660,000 990.000 4810.xx.xx 462.000 50
169 PP2300541865 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su, mous thấp 108,500,000 162.750.000 4810.xx.xx 75.950.000 11507
170 PP2300541866 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous cao 125,000,000 187.500.000 4810.xx.xx 87.500.000 16439
171 PP2300541867 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn, mous thấp 2,240,000 3.360.000 4810.xx.xx 1.568.000 2
172 PP2300541868 - Ống nối ống đặt nội khí quản bằng silicon dùng nhiều lần ( Sâu máy thở) 35,000,000 52.500.000 9018.xx.xx 24.500.000 17
173 PP2300541869 - Ống thổi dùng cho máy đo nồng độ cồn Sentech ONGTHOIAL8000 20,000,000 30.000.000 9028.xx.xx 14.000.000 329
174 PP2300541870 - Ống ngậm giấy đo chức năng hô hấp 3,250,000 4.875.000 9028.xx.xx 2.275.000 83
175 PP2300541871 - Ống thủy tinh loại phi 16mm dài 14cm 412,500 618.750 7017.xx.xx 288.750 42
176 PP2300541872 - Optic nội soi Tai - mũi - họng 0 độ 9,000,000 13.500.000 9033.xx.xx 6.300.000 1
177 PP2300541873 - Optic nội soi Tai - mũi - họng 70 độ 7,800,000 11.700.000 9033.xx.xx 5.460.000 1
178 PP2300541874 - Panh có mấu (20cm) 2,700,000 4.050.000 8203.xx.xx 1.890.000 3
179 PP2300541875 - Panh thẳng không mấu (16 cm) 2,550,000 3.825.000 8203.xx.xx 1.785.000 3
180 PP2300541876 - Panh thẳng không mấu (20cm) 1,800,000 2.700.000 8203.xx.xx 1.260.000 2
181 PP2300541877 - Panh vi phẫu tai 300,000 450.000 8203.xx.xx 210.000 1
182 PP2300541878 - Pank gắp dị vật xương hạ họng 2,600,000 3.900.000 8203.xx.xx 1.820.000 1
183 PP2300541879 - Phim X-Quang (Cỡ 20x25) 133,950,000 200.925.000 3701.xx.xx 93.765.000 1159
184 PP2300541880 - Pipet nhựa 3ml 30,000 45.000 3917.xx.xx 21.000 17
185 PP2300541881 - Pipet thẳng thủy tinh 5ml 94,000 141.000 7017.xx.xx 65.800 1
186 PP2300541882 - Que bông y tế tiệt trùng 2,000,000 3.000.000 3926.xx.xx 1.400.000 2
187 PP2300541883 - Que Cấy mẫu 7,350 11.025 3926.xx.xx 5.145 1
188 PP2300541884 - Que gòn xét nghiệm 2,000,000 3.000.000 3926.xx.xx 1.400.000 165
189 PP2300541885 - Que thử đường huyết 600,000,000 900.000.000 3822.xx.xx 420.000.000 16439
190 PP2300541886 - Que thử xét nghiệm định tính máu trong phân 3,500,000 5.250.000 3822.xx.xx 2.450.000 17
191 PP2300541887 - Sample cup đựng mẫu bệnh phẩm xét nghiệm sinh hóa 15,000,000 22.500.000 3926.xx.xx 10.500.000 987
192 PP2300541888 - Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm 2,424,000 3.636.000 9018.xx.xx 1.696.800 66
193 PP2300541889 - Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm 2,032,000 3.048.000 9018.xx.xx 1.422.400 66
194 PP2300541890 - Sò đánh bóng răng (Cát đánh bóng) 1,300,000 1.950.000 9018.xx.xx 910.000 33
195 PP2300541891 - Tay khoan nha khoa siêu tốc (tay khoan nhanh) 6,000,000 9.000.000 9018.xx.xx 4.200.000 1
196 PP2300541892 - Tem decal nhiệt khổ 25x 15 mm in mã vạch 4 tem/ hàng 15,000,000 22.500.000 4821.xx.xx 10.500.000 10
197 PP2300541893 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt rét 4,010,000 6.015.000 3822.xx.xx 2.807.000 17
198 PP2300541894 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết 7,800,000 11.700.000 3822.xx.xx 5.460.000 17
199 PP2300541895 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B 18,000,000 27.000.000 3822.xx.xx 12.600.000 198
200 PP2300541896 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể HCV 25,800,000 38.700.000 3822.xx.xx 18.060.000 198
201 PP2300541897 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng lao 10,000,000 15.000.000 3822.xx.xx 7.000.000 33
202 PP2300541898 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết 5,200,000 7.800.000 3822.xx.xx 3.640.000 17
203 PP2300541899 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn giang mai 7,700,000 11.550.000 3822.xx.xx 5.390.000 58
204 PP2300541900 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B 3,000,000 4.500.000 3822.xx.xx 2.100.000 33
205 PP2300541901 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori 13,920,000 20.880.000 3822.xx.xx 9.744.000 79
206 PP2300541902 - Test nhanh phát hiện HIV thế hệ 3 21,240,000 31.860.000 3822.xx.xx 14.868.000 198
207 PP2300541903 - Test xét nghiệm lậu 9,960,000 14.940.000 3822.xx.xx 6.972.000 33
208 PP2300541904 - Thám trâm 750,000 1.125.000 9018.xx.xx 525.000 5
209 PP2300541905 - Thùng đựng rác thải y tế 7,161,000 10.741.500 5.012.700 7
210 PP2300541906 - Thùng đựng rác thải y tế 2,090,000 3.135.000 1.463.000 4
211 PP2300541907 - Thùng đựng rác thải y tế 6,490,000 9.735.000 4.543.000 2
212 PP2300541908 - Thuốc diệt tủy 600,000 900.000 420.000 1
213 PP2300541909 - Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (Thước đo CVP) 166,826 250.239 9018.xx.xx 116.779 1
214 PP2300541910 - Trâm điều trị tủy răng (Protaper) các số, các màu dùng cho máy nội nha 7,645,315 11.467.973 9018.xx.xx 5.351.721 1
215 PP2300541911 - Trâm gai 1,300,000 1.950.000 9018.xx.xx 910.000 4
216 PP2300541912 - Trâm nội nha (H-file) 1,700,000 2.550.000 9018.xx.xx 1.190.000 4
217 PP2300541913 - Trâm nội nha (K-file) 1,700,000 2.550.000 9018.xx.xx 1.190.000 4
218 PP2300541914 - Trâm thăm dò ống tủy ( C+ File) 2,200,000 3.300.000 9018.xx.xx 1.540.000 4
219 PP2300541915 - Trụ cắm pank 630,000 945.000 9018.xx.xx 441.000 3
220 PP2300541916 - Túi Camera 3,250,000 4.875.000 3926.xx.xx 2.275.000 83
221 PP2300541917 - Vật liệu bơm rửa và điều trị tủy 336,000 504.000 9018.xx.xx 235.200 1
222 PP2300541918 - Vật liệu composite trám răng (các số, các màu) 2,640,000 3.960.000 9018.xx.xx 1.848.000 1
223 PP2300541919 - Vật liệu làm mềm Cone Gutta Percha 504,000 756.000 9018.xx.xx 352.800 1
224 PP2300541920 - Vật liệu sát trùng ống tủy 561,000 841.500 9018.xx.xx 392.700 1
225 PP2300541921 - Vật liệu sát trùng tủy sống 264,000 396.000 9018.xx.xx 184.800 1
226 PP2300541922 - Vật liệu trám răng 117,000 175.500 3006.xx.xx 81.900 1
227 PP2300541923 - Vật liệu trám răng - Zinc Oxide-Eugenol Cement 30g powder + 15 ml liquid, white (10260) 234,000 351.000 3006.xx.xx 163.800 1
228 PP2300541924 - Vật liệu trám răng bít ống tủy 234,000 351.000 9018.xx.xx 163.800 1
229 PP2300541925 - Viên khử khuẩn ( ngâm dụng cụ Y tế) 135,000,000 202.500.000 4810.xx.xx 94.500.000 50
230 PP2300541926 - Vòng bít máy đo huyết áp bắp tay 8,750,000 13.125.000 9018.xx.xx 6.125.000 5
231 PP2300541927 - Xi măng hàn răng 2,400,000 3.600.000 3006.xx.xx 1.680.000 1
232 PP2300541928 - Xi măng hàn răng 300,000 450.000 3006.xx.xx 210.000 1
233 PP2300541929 - Xi măng hàn răng 1,322,867 1.984.301 3006.xx.xx 926.007 1
234 PP2300541930 - Xi măng hàn răng 2,980,000 4.470.000 3006.xx.xx 2.086.000 1
235 PP2300541931 - Tủ tia cực tím đơn dùng trong nha khoa 4,000,000 6.000.000 9018.xx.xx 2.800.000 1
236 PP2300541932 - Tay khoan nha khoa tốc độ chậm (tay khoan chậm) 15,000,000 22.500.000 9018.xx.xx 10.500.000 1
237 PP2300541933 - Máy cắt côn nha khoa Gutta percha 900,000 1.350.000 9018.xx.xx 630.000 1
238 PP2300541934 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (25.02) 501,800 752.700 9018.xx.xx 351.260 1
239 PP2300541935 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (30.02) 501,930 752.895 9018.xx.xx 351.351 1
240 PP2300541936 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (20.02) 478,000 717.000 9018.xx.xx 334.600 1
241 PP2300541937 - Nước Oxy già 3% 75,000 112.500 2847.xx.xx 52.500 2
242 PP2300541938 - Kẹp gắp cong nha khoa 1,950,000 2.925.000 9018.xx.xx 1.365.000 5
243 PP2300541939 - Sáp Parafin 15,768,000 23.652.000 2712.xx.xx 11.037.600 33
244 PP2300541940 - Dầu Parafin 480,000 720.000 2710.xx.xx 336.000 1
245 PP2300541941 - Kìm bấm sinh thiết Blakesley 4,800,000 7.200.000 8203.xx.xx 3.360.000 1
246 PP2300541942 - Bộ nhuộm lam thủ công 19,000,000 28.500.000 13.300.000 1
247 PP2300541943 - Bộ hóa chất nhuộm PAP’s (Papanicolaou) 3,500,000 5.250.000 2.450.000 1
248 PP2300541944 - Chổi phết tế bào cổ tử cung 5,600,000 8.400.000 9018.xx.xx 3.920.000 33
249 PP2300541945 - Panh kẹp bông sản khoa 480,000 720.000 9018.xx.xx 336.000 1
Bàn để dụng cụ y tế 1 trụ đỡ
Mã phần lô PP2300541697
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7324.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300541698
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng dán cá nhân
Mã phần lô PP2300541699
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế
Mã phần lô PP2300541700
Giá từng phần lô 70,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.525.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 551
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Banh miệng
Mã phần lô PP2300541701
Giá từng phần lô 682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2300541702
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bát Inox
Mã phần lô PP2300541703
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bát inox đựng bông cồn
Mã phần lô PP2300541704
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bay đánh chất hàn
Mã phần lô PP2300541705
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bẩy răng cong phải
Mã phần lô PP2300541706
Giá từng phần lô 638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bẩy răng cong trái
Mã phần lô PP2300541707
Giá từng phần lô 638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bẩy răng thẳng
Mã phần lô PP2300541708
Giá từng phần lô 638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bình định mức
Mã phần lô PP2300541709
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bình tam giác cổ rộng
Mã phần lô PP2300541710
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2300541711
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường (nòng)
Mã phần lô PP2300541712
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ đặt nội khí quản người lớn
Mã phần lô PP2300541713
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kèm kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300541714
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim
Mã phần lô PP2300541715
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9033.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ kìm nhổ răng người lớn các loại
Mã phần lô PP2300541716
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ matrix hàn kẽ răng
Mã phần lô PP2300541717
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300541718
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2300541719
Giá từng phần lô 70,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12165
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm 2 nòng
Mã phần lô PP2300541720
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml (100UI)
Mã phần lô PP2300541721
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2300541722
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.730.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3502
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2300541723
Giá từng phần lô 4,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.127.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.859.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 707
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2300541724
Giá từng phần lô 138,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4127
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2300541725
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300541726
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 8539.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2300541727
Giá từng phần lô 7,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.740.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông tẩm cồn
Mã phần lô PP2300541728
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông viên Fi 20mm,
Mã phần lô PP2300541729
Giá từng phần lô 4,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.291.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông viên y tế - fi 15mm
Mã phần lô PP2300541730
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300541731
Giá từng phần lô 4,319,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.479.865
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.023.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cán dao mổ (Size 12)
Mã phần lô PP2300541732
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Canuyn Mayo (Ống thông hầu họng)
Mã phần lô PP2300541733
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cây ấn chất hàn
Mã phần lô PP2300541734
Giá từng phần lô 56,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cây nạo ngà các số
Mã phần lô PP2300541735
Giá từng phần lô 72,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chai thủy tinh nâu có ống hút nhỏ giọt
Mã phần lô PP2300541736
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất xói mòn men răng
Mã phần lô PP2300541737
Giá từng phần lô 351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.500
Mã hàng hóa (HS) 3306.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0, kim cắt thẳng, dài 60 mm
Mã phần lô PP2300541738
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ Catgut các số
Mã phần lô PP2300541739
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ Crylrex 2.0
Mã phần lô PP2300541740
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2300541741
Giá từng phần lô 23,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2300541742
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9603.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cọ bond bôi keo
Mã phần lô PP2300541743
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cốc mỏ 250 ml
Mã phần lô PP2300541744
Giá từng phần lô 245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300541745
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.270.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F1)
Mã phần lô PP2300541746
Giá từng phần lô 305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F2)
Mã phần lô PP2300541747
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (F3)
Mã phần lô PP2300541748
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn tuyệt đối dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300541749
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2207.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300541750
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cục cắn (dùng khi trám răng)
Mã phần lô PP2300541751
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu côn trắng
Mã phần lô PP2300541752
Giá từng phần lô 272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300541753
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300541754
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dầu máy tra tay khoan
Mã phần lô PP2300541755
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300541756
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây cáp cho máy điện châm ,máy châm cứu (Dây điện châm, dây châm cứu có mấu)
Mã phần lô PP2300541757
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây cáp cho máy điện châm ,máy châm cứu (Dây điện châm, dây châm cứu không mấu)
Mã phần lô PP2300541758
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây cáp điện tim
Mã phần lô PP2300541759
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây Garo ( Dây thắt mạch có khóa)
Mã phần lô PP2300541760
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây hút dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300541761
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300541762
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây thở Silicon cho máy thở
Mã phần lô PP2300541763
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300541764
Giá từng phần lô 256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000
Mã hàng hóa (HS) 4421.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đèn cồn thuỷ tinh
Mã phần lô PP2300541765
Giá từng phần lô 50,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS) 9405.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Điện Cực Tim nền xốp người lớn
Mã phần lô PP2300541766
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đui đèn hồng ngoại (Đui đèn sứ)
Mã phần lô PP2300541767
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300541768
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch làm sạch thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300541769
Giá từng phần lô 341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.500
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch nhuộm giemsa
Mã phần lô PP2300541770
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2300541771
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đường glucose
Mã phần lô PP2300541772
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS) 1702.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật 5cm x 6cm x 8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300541773
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.090.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300541774
Giá từng phần lô 30,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5343
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các sie
Mã phần lô PP2300541775
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) 4015.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng tay khám có bột dùng trong y tế các số
Mã phần lô PP2300541776
Giá từng phần lô 116,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.375.000
Mã hàng hóa (HS) 4015.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300541777
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ghế xoay Inox 4 chân
Mã phần lô PP2300541778
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9401.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giá cắm ống nước tiểu
Mã phần lô PP2300541779
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giá nhuộm lam (inox)
Mã phần lô PP2300541780
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy chỉnh khớp cắn (Giấy cắn nha khoa)
Mã phần lô PP2300541781
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy dán Bacorde 4 số
Mã phần lô PP2300541782
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300541783
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in ảnh màu
Mã phần lô PP2300541784
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in máy siêu âm
Mã phần lô PP2300541785
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in nhiệt dùng cho máy xét nghiệm dạng cuộn
Mã phần lô PP2300541786
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gương nha khoa
Mã phần lô PP2300541787
Giá từng phần lô 292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hoá chất khử khuẩn Chloramin B
Mã phần lô PP2300541788
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hóa chất nhuộm dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300541789
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hợp chất bôi trơn ống tủy răng
Mã phần lô PP2300541790
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2300541791
Giá từng phần lô 429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp đựng dụng cụ Inox hình chữ nhật 20x30 cm
Mã phần lô PP2300541792
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp đựng mũi khoan nha khoa
Mã phần lô PP2300541793
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp đựng nong rũa nha khoa
Mã phần lô PP2300541794
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
Mã phần lô PP2300541795
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 102
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp hấp dụng cụ Y tế Inox (Hộp tròn) Các cỡ
Mã phần lô PP2300541796
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp Inox chữ nhật số 2
Mã phần lô PP2300541797
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Influenza virus A, B test nhanh (kháng nguyên)
Mã phần lô PP2300541798
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2300541799
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo cong (16 cm)
Mã phần lô PP2300541800
Giá từng phần lô 265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Keo dán nha khoa
Mã phần lô PP2300541801
Giá từng phần lô 6,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.067.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo thẳng nhọn 18 cm
Mã phần lô PP2300541802
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo thẳng nhọn 18cm
Mã phần lô PP2300541803
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kẹp Phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2300541804
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300541805
Giá từng phần lô 31,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.530.000
Mã hàng hóa (HS) 6307.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay chữ nhật inox 30x40 (cm)
Mã phần lô PP2300541806
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay quả đậu các loại
Mã phần lô PP2300541807
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana)
Mã phần lô PP2300541808
Giá từng phần lô 125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khoá ba chạc có dây dẫn
Mã phần lô PP2300541809
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3917.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 535
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kìm bấm móng
Mã phần lô PP2300541810
Giá từng phần lô 925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kìm bấm sinh thiết vòm
Mã phần lô PP2300541811
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kìm Băng kim
Mã phần lô PP2300541812
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 3
Mã phần lô PP2300541813
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 4
Mã phần lô PP2300541814
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 7
Mã phần lô PP2300541815
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim chích máu loại đầu xoay
Mã phần lô PP2300541816
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2300541817
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim lèn côn dọc
Mã phần lô PP2300541818
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2300541819
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2300541820
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh
Mã phần lô PP2300541821
Giá từng phần lô 9,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.250
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.333.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim nha khoa (dùng để gây tê tại chỗ) (các số)
Mã phần lô PP2300541822
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kìm nhổ chân răng (các loại)
Mã phần lô PP2300541823
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim tiêm ( 20 G)
Mã phần lô PP2300541824
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim tiêm ( Kim lấy thuốc 18G )
Mã phần lô PP2300541825
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1809
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kính trộn chất hàn nha khoa
Mã phần lô PP2300541826
Giá từng phần lô 32,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
KOH 10%
Mã phần lô PP2300541827
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
KOH 30%
Mã phần lô PP2300541828
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2300541829
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2300541830
Giá từng phần lô 332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50 ml nắp đỏ
Mã phần lô PP2300541831
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml nắp vàng có nhãn
Mã phần lô PP2300541832
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lưỡi dao mổ số 12
Mã phần lô PP2300541833
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mặt nạ thở dùng cho máy thở không xâm lấn hay không xâm nhập (các cỡ)
Mã phần lô PP2300541834
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2300541835
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mặt nạ thở oxy có túi
Mã phần lô PP2300541836
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2300541837
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy châm cứu ( Máy điện châm)
Mã phần lô PP2300541838
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy đo huyết áp bắp tay tự động
Mã phần lô PP2300541839
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2300541840
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy in Bacorde
Mã phần lô PP2300541841
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Micro pipet (10- 100ul)
Mã phần lô PP2300541842
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Micro pipet (100- 1000ul)
Mã phần lô PP2300541843
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Micro pipet (20- 200ul)
Mã phần lô PP2300541844
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mỏ vịt nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300541845
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2300541846
Giá từng phần lô 3,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 477
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mực in mã vạch cho máy in Barcode
Mã phần lô PP2300541847
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mũi đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2300541848
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300541849
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.722.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2300541850
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9025.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhíp kẹp nuôi cấy mô và vi sinh inox 15cm
Mã phần lô PP2300541851
Giá từng phần lô 44,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Núm máy điện tim 6 cần (06 Chiếc)
Mã phần lô PP2300541852
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2300541853
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2853.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_6.0 mm
Mã phần lô PP2300541854
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_7 mm
Mã phần lô PP2300541855
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_7.5 mm
Mã phần lô PP2300541856
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_8.0 mm
Mã phần lô PP2300541857
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_8.5 mm
Mã phần lô PP2300541858
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)_9.0 mm
Mã phần lô PP2300541859
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống đong thuỷ tinh 1000ml
Mã phần lô PP2300541860
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300541861
Giá từng phần lô 1,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống hút tai Inox
Mã phần lô PP2300541862
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm 2ml nắp xám, mous cao
Mã phần lô PP2300541863
Giá từng phần lô 5,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 790
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300541864
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su, mous thấp
Mã phần lô PP2300541865
Giá từng phần lô 108,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous cao
Mã phần lô PP2300541866
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn, mous thấp
Mã phần lô PP2300541867
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nối ống đặt nội khí quản bằng silicon dùng nhiều lần ( Sâu máy thở)
Mã phần lô PP2300541868
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống thổi dùng cho máy đo nồng độ cồn Sentech ONGTHOIAL8000
Mã phần lô PP2300541869
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9028.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống ngậm giấy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2300541870
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9028.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống thủy tinh loại phi 16mm dài 14cm
Mã phần lô PP2300541871
Giá từng phần lô 412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.750
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Optic nội soi Tai - mũi - họng 0 độ
Mã phần lô PP2300541872
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9033.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Optic nội soi Tai - mũi - họng 70 độ
Mã phần lô PP2300541873
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9033.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Panh có mấu (20cm)
Mã phần lô PP2300541874
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 8203.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Panh thẳng không mấu (16 cm)
Mã phần lô PP2300541875
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS) 8203.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Panh thẳng không mấu (20cm)
Mã phần lô PP2300541876
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 8203.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Panh vi phẫu tai
Mã phần lô PP2300541877
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 8203.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Pank gắp dị vật xương hạ họng
Mã phần lô PP2300541878
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 8203.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phim X-Quang (Cỡ 20x25)
Mã phần lô PP2300541879
Giá từng phần lô 133,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1159
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300541880
Giá từng phần lô 30,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS) 3917.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Pipet thẳng thủy tinh 5ml
Mã phần lô PP2300541881
Giá từng phần lô 94,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que bông y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300541882
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que Cấy mẫu
Mã phần lô PP2300541883
Giá từng phần lô 7,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que gòn xét nghiệm
Mã phần lô PP2300541884
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300541885
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử xét nghiệm định tính máu trong phân
Mã phần lô PP2300541886
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sample cup đựng mẫu bệnh phẩm xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300541887
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm
Mã phần lô PP2300541888
Giá từng phần lô 2,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm
Mã phần lô PP2300541889
Giá từng phần lô 2,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.048.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sò đánh bóng răng (Cát đánh bóng)
Mã phần lô PP2300541890
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tay khoan nha khoa siêu tốc (tay khoan nhanh)
Mã phần lô PP2300541891
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tem decal nhiệt khổ 25x 15 mm in mã vạch 4 tem/ hàng
Mã phần lô PP2300541892
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4821.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt rét
Mã phần lô PP2300541893
Giá từng phần lô 4,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.015.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300541894
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B
Mã phần lô PP2300541895
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể HCV
Mã phần lô PP2300541896
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể kháng lao
Mã phần lô PP2300541897
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300541898
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn giang mai
Mã phần lô PP2300541899
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B
Mã phần lô PP2300541900
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori
Mã phần lô PP2300541901
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh phát hiện HIV thế hệ 3
Mã phần lô PP2300541902
Giá từng phần lô 21,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.860.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test xét nghiệm lậu
Mã phần lô PP2300541903
Giá từng phần lô 9,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thám trâm
Mã phần lô PP2300541904
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thùng đựng rác thải y tế
Mã phần lô PP2300541905
Giá từng phần lô 7,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.741.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.012.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thùng đựng rác thải y tế
Mã phần lô PP2300541906
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thùng đựng rác thải y tế
Mã phần lô PP2300541907
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2300541908
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (Thước đo CVP)
Mã phần lô PP2300541909
Giá từng phần lô 166,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.239
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.779
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Trâm điều trị tủy răng (Protaper) các số, các màu dùng cho máy nội nha
Mã phần lô PP2300541910
Giá từng phần lô 7,645,315
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.467.973
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.351.721
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2300541911
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Trâm nội nha (H-file)
Mã phần lô PP2300541912
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Trâm nội nha (K-file)
Mã phần lô PP2300541913
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Trâm thăm dò ống tủy ( C+ File)
Mã phần lô PP2300541914
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Trụ cắm pank
Mã phần lô PP2300541915
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi Camera
Mã phần lô PP2300541916
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật liệu bơm rửa và điều trị tủy
Mã phần lô PP2300541917
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật liệu composite trám răng (các số, các màu)
Mã phần lô PP2300541918
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật liệu làm mềm Cone Gutta Percha
Mã phần lô PP2300541919
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật liệu sát trùng ống tủy
Mã phần lô PP2300541920
Giá từng phần lô 561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật liệu sát trùng tủy sống
Mã phần lô PP2300541921
Giá từng phần lô 264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2300541922
Giá từng phần lô 117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật liệu trám răng - Zinc Oxide-Eugenol Cement 30g powder + 15 ml liquid, white (10260)
Mã phần lô PP2300541923
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vật liệu trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2300541924
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Viên khử khuẩn ( ngâm dụng cụ Y tế)
Mã phần lô PP2300541925
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4810.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vòng bít máy đo huyết áp bắp tay
Mã phần lô PP2300541926
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2300541927
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2300541928
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2300541929
Giá từng phần lô 1,322,867
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.301
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2300541930
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.470.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tủ tia cực tím đơn dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300541931
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tay khoan nha khoa tốc độ chậm (tay khoan chậm)
Mã phần lô PP2300541932
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy cắt côn nha khoa Gutta percha
Mã phần lô PP2300541933
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (25.02)
Mã phần lô PP2300541934
Giá từng phần lô 501,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.700
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (30.02)
Mã phần lô PP2300541935
Giá từng phần lô 501,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.895
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.351
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha (20.02)
Mã phần lô PP2300541936
Giá từng phần lô 478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nước Oxy già 3%
Mã phần lô PP2300541937
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS) 2847.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kẹp gắp cong nha khoa
Mã phần lô PP2300541938
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2300541939
Giá từng phần lô 15,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.652.000
Mã hàng hóa (HS) 2712.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.037.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2300541940
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) 2710.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kìm bấm sinh thiết Blakesley
Mã phần lô PP2300541941
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 8203.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ nhuộm lam thủ công
Mã phần lô PP2300541942
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ hóa chất nhuộm PAP’s (Papanicolaou)
Mã phần lô PP2300541943
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chổi phết tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2300541944
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Panh kẹp bông sản khoa
Mã phần lô PP2300541945
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->