Gói thầu: Mua vật tư, hoá chất, môi trường phục vụ hoạt động chuyên môn tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500532200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hoá chất, môi trường phục vụ hoạt động chuyên môn tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500303022 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-11-27 08:00:00 đến ngày 2025-11-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 612,325,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500554741 - Hóa chất xét nghiệm khẳng định HIV | 7,763,400 |
| 2 | PP2500554742 - Bộ test nhanh chẩn đoán HIV | 2,800,000 |
| 3 | PP2500554743 - Bộ mồi cúm A (Trình tự 5'-3') | 1,140,000 |
| 4 | PP2500554744 - Bộ mồi bạch hầu gen đích C. pseudotuberculosis (CUP) rpoB - 134 bp | 1,770,600 |
| 5 | PP2500554745 - Bộ tách chiết vi-rút sốt xuất huyết Dengue | 3,200,000 |
| 6 | PP2500554746 - Bộ nhuộm Gram | 147,000 |
| 7 | PP2500554747 - Dung dịch Kali tellurit | 69,500 |
| 8 | PP2500554748 - Thuốc thử Kovac | 230,000 |
| 9 | PP2500554749 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 63,840 |
| 10 | PP2500554750 - Thạch CCA (Chromocult Coliform Agar) | 1,000,000 |
| 11 | PP2500554751 - Aluminum chloride | 324,000 |
| 12 | PP2500554752 - Iron (III) chloride | 150,000 |
| 13 | PP2500554753 - Cloramin – T | 150,000 |
| 14 | PP2500554754 - Pyridin | 488,750 |
| 15 | PP2500554755 - 4-Bromofluorobenzene (BFB) | 816,000 |
| 16 | PP2500554756 - Sodium thiosulfate | 245,000 |
| 17 | PP2500554757 - EPA Method 525.3 Internal Standard Mixture 500 µg/mL in Acetone | 5,916,000 |
| 18 | PP2500554758 - Chlorpyrifos | 1,357,500 |
| 19 | PP2500554759 - Trifluralin | 1,260,000 |
| 20 | PP2500554760 - Propazine | 787,500 |
| 21 | PP2500554761 - Terbuthylazine | 787,500 |
| 22 | PP2500554762 - Glycerol | 400,000 |
| 23 | PP2500554763 - Dung dịch chuẩn xyanua | 150,000 |
| 24 | PP2500554764 - EPA Method 525.3 Surrogate Standards Mixture 500 µg/ml in Acetone | 2,431,000 |
| 25 | PP2500554765 - Slanet and Bartley agar | 600,000 |
| 26 | PP2500554766 - Bile Aesuclin Azide agar | 1,000,000 |
| 27 | PP2500554767 - Diamoni hydro photphat | 200,000 |
| 28 | PP2500554768 - Barbituric acid | 425,000 |
| 29 | PP2500554769 - Magnesium chloride | 700,000 |
| 30 | PP2500554770 - Sulfamic acid | 212,500 |
| 31 | PP2500554771 - Atrazine | 1,305,000 |
| 32 | PP2500554772 - Simazine | 1,305,000 |
| 33 | PP2500554773 - Hydro peroxid 30% | 170,000 |
| 34 | PP2500554774 - Dung dịch chuẩn Germanium (Ge) | 190,000 |
| 35 | PP2500554775 - Dung dịch chuẩn Indi (In) | 190,000 |
| 36 | PP2500554776 - Dung dịch chuẩn Thorium (Th) | 210,000 |
| 37 | PP2500554777 - Dung dịch chuẩn niken (Ni) | 190,000 |
| 38 | PP2500554778 - Acid Nitric đặc | 110,000 |
| 39 | PP2500554779 - Môi trường vi sinh King B Agar | 1,200,000 |
| 40 | PP2500554780 - Môi trường Acetamic broth | 1,850,000 |
| 41 | PP2500554781 - Huyết tương thỏ đông khô | 252,000 |
| 42 | PP2500554782 - Nhũ tương lòng đỏ trứng (Egg yolk tellurite emulsion) | 640,000 |
| 43 | PP2500554783 - Ammonium hydoxyde | 375,000 |
| 44 | PP2500554784 - Potassium hexachloroplatinate (IV) | 4,180,000 |
| 45 | PP2500554785 - Nitrate standard solution 1000 mg/l NO₃ | 150,000 |
| 46 | PP2500554786 - Iron sulfite Agar (ISA) | 850,000 |
| 47 | PP2500554787 - Bactident oxydase | 270,000 |
| 48 | PP2500554788 - Sodium sulfite | 100,000 |
| 49 | PP2500554789 - Oxalic acid dihydrate | 560,000 |
| 50 | PP2500554790 - Formic acid | 1,342,000 |
| 51 | PP2500554791 - Ammonium formate | 1,650,000 |
| 52 | PP2500554792 - Quả bóp cao su có van 1 chiều | 13,500 |
| 53 | PP2500554793 - Màng lọc vi sinh (Cellulose Nitrate Filter) | 630,000 |
| 54 | PP2500554794 - Màng lọc vi sinh (Cellulose Nitrate Filter) | 220,000 |
| 55 | PP2500554795 - Khẩu trang y tế có than hoạt tính | 80,000 |
| 56 | PP2500554796 - Chai lấy mẫu nước (phân tích chỉ tiêu hóa học) | 216,000 |
| 57 | PP2500554797 - Đầu lọc gắn đầu kim tiêm với đường kính 25mm, lỗ lọc 0.45µm | 112,000 |
| 58 | PP2500554798 - Ống nghiệm thủy tinh, không vành, không có nắp. | 23,200 |
| 59 | PP2500554799 - Găng tay y tế không bột | 43,750 |
| 60 | PP2500554800 - Thuốc thử Colilert-18 | 4,280,000 |
| 61 | PP2500554801 - Khay chứa mẫu 97 giếng | 1,940,000 |
Hóa chất xét nghiệm khẳng định HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500554741 |
| Giá từng phần lô | 7,763,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500554742 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mồi cúm A (Trình tự 5'-3') |
|
| Mã phần lô | PP2500554743 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mồi bạch hầu gen đích C. pseudotuberculosis (CUP) rpoB - 134 bp |
|
| Mã phần lô | PP2500554744 |
| Giá từng phần lô | 1,770,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tách chiết vi-rút sốt xuất huyết Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500554745 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500554746 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Kali tellurit |
|
| Mã phần lô | PP2500554747 |
| Giá từng phần lô | 69,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2500554748 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500554749 |
| Giá từng phần lô | 63,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch CCA (Chromocult Coliform Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500554750 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aluminum chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500554751 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron (III) chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500554752 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin – T |
|
| Mã phần lô | PP2500554753 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pyridin |
|
| Mã phần lô | PP2500554754 |
| Giá từng phần lô | 488,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4-Bromofluorobenzene (BFB) |
|
| Mã phần lô | PP2500554755 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium thiosulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500554756 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EPA Method 525.3 Internal Standard Mixture 500 µg/mL in Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2500554757 |
| Giá từng phần lô | 5,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorpyrifos |
|
| Mã phần lô | PP2500554758 |
| Giá từng phần lô | 1,357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trifluralin |
|
| Mã phần lô | PP2500554759 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Propazine |
|
| Mã phần lô | PP2500554760 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Terbuthylazine |
|
| Mã phần lô | PP2500554761 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500554762 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn xyanua |
|
| Mã phần lô | PP2500554763 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EPA Method 525.3 Surrogate Standards Mixture 500 µg/ml in Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2500554764 |
| Giá từng phần lô | 2,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Slanet and Bartley agar |
|
| Mã phần lô | PP2500554765 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Aesuclin Azide agar |
|
| Mã phần lô | PP2500554766 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diamoni hydro photphat |
|
| Mã phần lô | PP2500554767 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Barbituric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500554768 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500554769 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500554770 |
| Giá từng phần lô | 212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atrazine |
|
| Mã phần lô | PP2500554771 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simazine |
|
| Mã phần lô | PP2500554772 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydro peroxid 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500554773 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Germanium (Ge) |
|
| Mã phần lô | PP2500554774 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Indi (In) |
|
| Mã phần lô | PP2500554775 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Thorium (Th) |
|
| Mã phần lô | PP2500554776 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn niken (Ni) |
|
| Mã phần lô | PP2500554777 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Nitric đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500554778 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vi sinh King B Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500554779 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Acetamic broth |
|
| Mã phần lô | PP2500554780 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500554781 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhũ tương lòng đỏ trứng (Egg yolk tellurite emulsion) |
|
| Mã phần lô | PP2500554782 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium hydoxyde |
|
| Mã phần lô | PP2500554783 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium hexachloroplatinate (IV) |
|
| Mã phần lô | PP2500554784 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nitrate standard solution 1000 mg/l NO₃ |
|
| Mã phần lô | PP2500554785 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron sulfite Agar (ISA) |
|
| Mã phần lô | PP2500554786 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bactident oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2500554787 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium sulfite |
|
| Mã phần lô | PP2500554788 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxalic acid dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500554789 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500554790 |
| Giá từng phần lô | 1,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium formate |
|
| Mã phần lô | PP2500554791 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp cao su có van 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500554792 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc vi sinh (Cellulose Nitrate Filter) |
|
| Mã phần lô | PP2500554793 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc vi sinh (Cellulose Nitrate Filter) |
|
| Mã phần lô | PP2500554794 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế có than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500554795 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai lấy mẫu nước (phân tích chỉ tiêu hóa học) |
|
| Mã phần lô | PP2500554796 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc gắn đầu kim tiêm với đường kính 25mm, lỗ lọc 0.45µm |
|
| Mã phần lô | PP2500554797 |
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh, không vành, không có nắp. |
|
| Mã phần lô | PP2500554798 |
| Giá từng phần lô | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500554799 |
| Giá từng phần lô | 43,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Colilert-18 |
|
| Mã phần lô | PP2500554800 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chứa mẫu 97 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2500554801 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi