Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất, sinh phẩm tại Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400596505-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư, hóa chất, sinh phẩm tại Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400312189
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 2,648,978,009 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400526309 - Chất rửa Acid 15,840,000 158,400
2 PP2400526310 - Bộ Hóa chất kiểm tra huyết học 3 mức 28,770,000 287,700
3 PP2400526311 - Dung dịch hiệu chuẩn 14,985,000 149,850
4 PP2400526312 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 39,300,000 393,000
5 PP2400526313 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 36,000,000 360,000
6 PP2400526314 - Chất kiểm tra xét nghiệm Anti - Hbs 1,713,285 17,133
7 PP2400526315 - Chất kiểm tra các xét nghiệm tuyến giáp 5,874,120 58,742
8 PP2400526316 - Hóa chất xét nghiệm T3 53,846,000 538,460
9 PP2400526317 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 4,895,104 48,952
10 PP2400526318 - Hóa chất xét nghiệm TSH 80,769,150 807,692
11 PP2400526319 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 4,895,100 48,951
12 PP2400526320 - Hóa chất xét nghiệm FT4 84,807,615 848,077
13 PP2400526321 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 4,895,100 48,951
14 PP2400526322 - Hóa chất xét nghiệm Tg 76,138,400 761,384
15 PP2400526323 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg 5,128,200 51,282
16 PP2400526324 - Hóa chất xét nghiệm TRAb (Anti TSHR) 110,047,696 1,100,477
17 PP2400526325 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TRAb (Anti TSHR) 6,118,876 61,189
18 PP2400526326 - Hóa chất xét nghiệm Anti TG 21,538,440 215,385
19 PP2400526327 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti - TG 8,820,000 88,200
20 PP2400526328 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBsAg 8,076,915 80,770
21 PP2400526329 - Chất kiểm tra xét nghiệm Anti - TG 30,839,132 308,392
22 PP2400526330 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. 17,120,610 171,207
23 PP2400526331 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. 17,120,610 171,207
24 PP2400526332 - Đầu côn dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch. 4,806,000 48,060
25 PP2400526333 - Cốc đựng mẫu dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch 3,204,000 32,040
26 PP2400526334 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất 13,694,040 136,941
27 PP2400526335 - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực trên máy phân tích miễn dịch 3,350,000 33,500
28 PP2400526336 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 1,629,180 16,292
29 PP2400526337 - Hóa chất xét nghiệm Amylase 6,510,000 65,100
30 PP2400526338 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 17,640,000 176,400
31 PP2400526339 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C 133,800,576 1,338,006
32 PP2400526340 - Chất chuẩn xét nghiệm HbA1c 19,236,000 192,360
33 PP2400526341 - Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bình thường 19,200,000 192,000
34 PP2400526342 - Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý 19,200,000 192,000
35 PP2400526343 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT 23,561,160 235,612
36 PP2400526344 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT 23,561,160 235,612
37 PP2400526345 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần 2,089,458 20,895
38 PP2400526346 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 2,089,458 20,895
39 PP2400526347 - Hóa chất xét nghiệm Urea 19,595,520 195,956
40 PP2400526348 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 13,087,200 130,872
41 PP2400526349 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides 31,758,720 317,588
42 PP2400526350 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 21,478,800 214,788
43 PP2400526351 - Hóa chất xét nghiệm HDL- Cholesterol 93,500,820 935,009
44 PP2400526352 - Hóa chất xét nghiệm LDL- Cholesterol 168,756,000 1,687,560
45 PP2400526353 - Chất chuẩn xét ngiệm HDL-C, LDL-C 8,660,400 86,604
46 PP2400526354 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid 8,253,000 82,530
47 PP2400526355 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 1,711,080 17,111
48 PP2400526356 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần 6,720,000 67,200
49 PP2400526357 - Hóa chất xét nghiệm RF 22,500,000 225,000
50 PP2400526358 - Chất chuẩn xét nghiệm RF 1,850,000 18,500
51 PP2400526359 - Chất kiểm tra xét nghiệm RF mức thấp 3,104,000 31,040
52 PP2400526360 - Chất kiểm tra xét nghiệm RF mức cao 4,074,000 40,740
53 PP2400526361 - Hóa chất xét nghiệm Sắt 3,666,500 36,665
54 PP2400526362 - Chất kiểm tra giá trị bình thường các xét nghiệm sinh hóa 9,807,840 98,079
55 PP2400526363 - Chất kiểm tra giá trị cao các xét nghiệm sinh hóa 9,807,840 98,079
56 PP2400526364 - Chất chuẩn chung các xét nghiệm sinh hóa 10,823,400 108,234
57 PP2400526365 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 15,338,400 153,384
58 PP2400526366 - Dung dịch Acid rửa máy xét nghiệm sinh hóa 25,179,000 251,790
59 PP2400526367 - Dung dịch Alkaline ( dung dịch rửa kiềm) rửa máy xét nghiệm sinh hóa 75,537,000 755,370
60 PP2400526368 - Kít định lượng HIV tự động 25,357,560 253,576
61 PP2400526369 - Kít nội kiểm HBV/HCV/HIV 9,922,500 99,225
62 PP2400526370 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm 5,384,640 53,847
63 PP2400526371 - Khay xử lý mẫu 7,056,000 70,560
64 PP2400526372 - Đĩa PCR 13,230,000 132,300
65 PP2400526373 - Ngăn chứa thuốc thử 200ml 22,050,000 220,500
66 PP2400526374 - Ngăn chứa thuốc thử 50ml 22,050,000 220,500
67 PP2400526375 - Kít tách chiết HBV/HCV/HIV 15,435,120 154,352
68 PP2400526376 - Dung dịch ly giải 15,435,120 154,352
69 PP2400526377 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA của virus viêm gan B 90,750,000 907,500
70 PP2400526378 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau 58,260,000 582,600
71 PP2400526379 - Kít định lượng vi rút HCV bằng kỹ thuật RealtimePCR 38,400,000 384,000
72 PP2400526380 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA 11,000,000 110,000
73 PP2400526381 - Môi trường Eugon LT lỏng cải tiến 1,820,000 18,200
74 PP2400526382 - Môi trường thạch CCA (Coliform Agar ES) 8,938,000 89,380
75 PP2400526383 - Môi trường CN agar (P.aeruginosa) 3,929,000 39,290
76 PP2400526384 - Màng lọc vi khuẩn (0.2μm) 2,720,000 27,200
77 PP2400526385 - Túi kỵ khí 911,680 9,117
78 PP2400526386 - Đĩa giấy Oxydase 1,620,000 16,200
79 PP2400526387 - MT Thạch casein đậu tương/Tryptic soy agar (TSA) 3,960,000 39,600
80 PP2400526388 - MT Thạch Sabouraud dextrose (SDA) 3,624,000 36,240
81 PP2400526389 - MT casein lỏng (tryptic soy broth) 4,581,000 45,810
82 PP2400526390 - Môi trường thạch Baird Parker 4,311,000 43,110
83 PP2400526391 - Màng lọc vi khuẩn 0.45μm 3,100,000 31,000
84 PP2400526392 - Chủng Klebsiella aerogenes 1,922,000 19,220
85 PP2400526393 - Thạch glucose mật đỏ tím (VRBG) 3,489,000 34,890
86 PP2400526394 - Thạch glucose 1,529,000 15,290
87 PP2400526395 - Chủng chuẩn Listeria monocytogenes ATCC 13932 2,563,000 25,630
88 PP2400526396 - Chủng Rhodococcus Equi ATCC 6939 2,772,000 27,720
89 PP2400526397 - Canh thang Fraser 1,100,000 11,000
90 PP2400526398 - Canh thang nửa Fraser 1,355,000 13,550
91 PP2400526399 - Thạch ALOA Listeria 3,473,800 34,738
92 PP2400526400 - Thạch TSYEA 1,394,000 13,940
93 PP2400526401 - Canh thang TSYEB 1,212,000 12,120
94 PP2400526402 - Máu cừu 567,000 5,670
95 PP2400526403 - Cao thịt 1,600,000 16,000
96 PP2400526404 - Trypsin 1,001,000 10,010
97 PP2400526405 - Chế phẩm kháng độc tố Clostridium Botulinum 10,180,000 101,800
98 PP2400526406 - Thạch dinh dưỡng Nutrient Agar 2,836,900 28,369
99 PP2400526407 - Test nhanh định tính phát hiện HBeAg 1,700,000 17,000
100 PP2400526408 - Test nhanh định tính phát hiện HbsAg 23,100,000 231,000
101 PP2400526409 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV 19,500,000 195,000
102 PP2400526410 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 9,750,000 97,500
103 PP2400526411 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 4,300,000 43,000
104 PP2400526412 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1,650,000 16,500
105 PP2400526413 - Test thử ma túy tổng hợp 94,500,000 945,000
106 PP2400526414 - Que thử nước tiểu 27,500,000 275,000
107 PP2400526415 - Kali telurit 2,824,800 28,248
108 PP2400526416 - O.Tolidin 3,691,400 36,914
109 PP2400526417 - Dung dịch chuẩn Chlorine tự do 50-75mg/l 1,595,000 15,950
110 PP2400526418 - Ethanol tuyệt đối 1,720,000 17,200
111 PP2400526419 - NaCl 583,000 5,830
112 PP2400526420 - Acid chlohidric 412,000 4,120
113 PP2400526421 - Thủy ngân II chlorid 1,005,000 10,050
114 PP2400526422 - Natri sunfit 80,000 800
115 PP2400526423 - Chuẩn Iod 0,1N 855,000 8,550
116 PP2400526424 - Hồ tinh bột(starch) 67,000 670
117 PP2400526425 - P-Rosanilinhydroclorid 2,721,600 27,216
118 PP2400526426 - N – Butanol 1,100,000 11,000
119 PP2400526427 - Formaldehyd 32,500 325
120 PP2400526428 - Acid sulfamic 276,000 2,760
121 PP2400526429 - Natri disulfit (hay natri metabisulfit) 627,688 6,277
122 PP2400526430 - Acid phosphoric 1,114,000 11,140
123 PP2400526431 - Acid sunfuric 500,000 5,000
124 PP2400526432 - Natri cacbonat 750,000 7,500
125 PP2400526433 - Kali hydrocacbonat 326,700 3,267
126 PP2400526434 - Kali clorua 142,600 1,426
127 PP2400526435 - Amoni molybdat 3,700,000 37,000
128 PP2400526436 - Acid HNO3 đặc 1,436,400 14,364
129 PP2400526437 - Amoni clorua 820,000 8,200
130 PP2400526438 - Acid tartaric 153,000 1,530
131 PP2400526439 - Kali cromat 3,129,000 31,290
132 PP2400526440 - Natri borat 80,000 800
133 PP2400526441 - Kali cacbonat 110,000 1,100
134 PP2400526442 - Giấy lọc không tro ɸ11 cm 1,075,000 10,750
135 PP2400526443 - Chén niken có nắp 50ml 3,920,000 39,200
136 PP2400526444 - Silic dioxit 2,120,000 21,200
137 PP2400526445 - Natri hydroxyd 510,000 5,100
138 PP2400526446 - Palladi Clorid 7,400,000 74,000
139 PP2400526447 - Natri tungstat 3,000,000 30,000
140 PP2400526448 - Natri molybdat 900,000 9,000
141 PP2400526449 - Acid formic 1,150,000 11,500
142 PP2400526450 - Bộ lọc chân không bằng thủy tinh 47mm + 01 bình thủy tinh đi kèm (1L) và bơm hút chân không 8,416,000 84,160
143 PP2400526451 - Bari clorid 1,200,000 12,000
144 PP2400526452 - Acid oxalic 62,640 627
145 PP2400526453 - Phenolphthalein 1,080,000 10,800
146 PP2400526454 - Amoni nitrat 1,200,000 12,000
147 PP2400526455 - Dung dịch chuẩn benzen 720,000 7,200
148 PP2400526456 - Ethyl ether dùng cho sắc ký khí 7,380,000 73,800
149 PP2400526457 - Kali hydroxyd 1,309,000 13,090
150 PP2400526458 - Bình chiết quả lê có khoá 2,138,400 21,384
151 PP2400526459 - Dung dịch chuẩn toluen 2,160,000 21,600
152 PP2400526460 - Carbon disulfit 2,200,000 22,000
153 PP2400526461 - Dung dịch chuẩn Xylen dùng cho sắc ký khí 1,200,000 12,000
154 PP2400526462 - Ống than hoạt tính 1,800,000 18,000
155 PP2400526463 - Chất chuẩn MCPA 872,000 8,720
156 PP2400526464 - Acetonitril dùng cho sắc ký lỏng 2,349,000 23,490
157 PP2400526465 - Methanoldùng cho sắc ký khí 2,010,000 20,100
158 PP2400526466 - Aceton dùng cho sắc ký khí 2,050,000 20,500
159 PP2400526467 - Dichloromethan dùng cho sắc ký khí 1,850,000 18,500
160 PP2400526468 - Ether dầu 94,000 940
161 PP2400526469 - Toluen dùng cho Sắc ký lỏng 2,500,000 25,000
162 PP2400526470 - n-Hexan dùng cho sắc ký khí 3,000,000 30,000
163 PP2400526471 - Natri sulphat 760,000 7,600
164 PP2400526472 - Dung dịch chuẩn Permethrin 1,560,000 15,600
165 PP2400526473 - Dung dịch chuẩn propanil 3,480,000 34,800
166 PP2400526474 - BTEX nồng độ 2000 μg/ml trong methanol 4,762,000 47,620
167 PP2400526475 - Giấy lọc thường 172,000 1,720
168 PP2400526476 - Màng lọc xilanh 0.22 μm 960,000 9,600
169 PP2400526477 - Màng lọc 0.45 μm 4,660,800 46,608
170 PP2400526478 - Bơm kim tiêm nhựa 1 ml 112,000 1,120
171 PP2400526479 - Dung dịch chuẩn pH 4.01 622,000 6,220
172 PP2400526480 - Dung dịch chuẩn pH 7.00 625,000 6,250
173 PP2400526481 - Dung dịch chuẩn pH 10.01 630,000 6,300
174 PP2400526482 - Thuốc thử clo tự do 5,450,000 54,500
175 PP2400526483 - Natri Oxalat 1,600,000 16,000
176 PP2400526484 - Dung dịch chuẩn AgNO3 0,1N 1,300,000 13,000
177 PP2400526485 - Kali cromat 475,000 4,750
178 PP2400526486 - Kali natri tartrat 206,400 2,064
179 PP2400526487 - Thuốc thử Nessler 2,586,200 25,862
180 PP2400526488 - Dung dịch chuẩn Ammonium 1,100,000 11,000
181 PP2400526489 - Dung dịch chuẩn Nitrat 1,150,000 11,500
182 PP2400526490 - Dung dịch chuẩn Nitrit 1,150,000 11,500
183 PP2400526491 - Sulfanilamid 5,616,000 56,160
184 PP2400526492 - N-(1-naphtyl) ethylennediaminedihydrochloride 2,967,800 29,678
185 PP2400526493 - Dung dịch Natri hydroxyd50% 5,832,000 58,320
186 PP2400526494 - Natri borohydrid 1,533,600 15,336
187 PP2400526495 - Acid ascorbic 2,205,000 22,050
188 PP2400526496 - Dung dịch chuẩn sulfat 1,107,000 11,070
189 PP2400526497 - Dung dịch chuẩn Thủy ngân 285,000 2,850
190 PP2400526498 - Natri nitrit 840,000 8,400
191 PP2400526499 - Acid sulfanilic 7,175,000 71,750
192 PP2400526500 - Liti sulfat 2,904,000 29,040
193 PP2400526501 - Saccharose 187,000 1,870
194 PP2400526502 - Dầu tra máy khoan răng 400,000 4,000
195 PP2400526503 - Ống hút nước bọt 130,000 1,300
196 PP2400526504 - Trâm gai trắng 303,192 3,032
197 PP2400526505 - Cone gutta percha số 25 192,000 1,920
198 PP2400526506 - Chỉ co nướu cỡ 00 650,000 6,500
199 PP2400526507 - Mũi đánh bóng composite 470,250 4,703
200 PP2400526508 - Keo trám bonding 1,260,000 12,600
201 PP2400526509 - Lentulo 240,000 2,400
202 PP2400526510 - Cone giấy (số 25) 82,000 820
203 PP2400526511 - Kẹp gắp 280,000 2,800
204 PP2400526512 - Chổi đánh bóng 200,000 2,000
205 PP2400526513 - Mũi khoan răng các loại, các cỡ 2,900,000 29,000
206 PP2400526514 - Acid Etching 187,000 1,870
207 PP2400526515 - Composite đặc 345,000 3,450
208 PP2400526516 - Composite lỏng 530,000 5,300
209 PP2400526517 - Kim khoan răng dùng trong điều trị nội nha 459,990 4,600
210 PP2400526518 - Sò đánh bóng 130,000 1,300
211 PP2400526519 - Xi măng trám hoàn tất 1,450,000 14,500
212 PP2400526520 - Xi măng trám tạm 300,000 3,000
213 PP2400526521 - Đầu lấy cao răng 3,400,000 34,000
214 PP2400526522 - Dụng cụ bôi (quét) composite 101,000 1,010
215 PP2400526523 - Dụng cụ đánh giá khớp cắn răng 266,670 2,667
216 PP2400526524 - Bộ bẩy không sang chấn 2,050,000 20,500
217 PP2400526525 - Kéo phẫu thuật 337,974 3,380
218 PP2400526526 - Mặt gương nha khoa 504,000 5,040
219 PP2400526527 - Phim X-quang nha khoa 647,500 6,475
220 PP2400526528 - CloraminB 2,337,500 23,375
221 PP2400526529 - Oxy già 3% 25,000 250
222 PP2400526530 - Nước muối 0.9% 22,050 221
223 PP2400526531 - Nước javen 336,000 3,360
224 PP2400526532 - Khẩu trang y tế 16,813,000 168,130
225 PP2400526533 - Dung dịch sát khuẩn tay 6,840,000 68,400
226 PP2400526534 - Dây thở oxy 2 nhánh 37,480 375
227 PP2400526535 - Bóp bóng Ambu người lớn 198,000 1,980
228 PP2400526536 - Mask thở oxy người lớn 70,000 700
229 PP2400526537 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10 cm x 10 cm x 8 lớp 240,950 2,410
230 PP2400526538 - Băng cuộn 10cm x 5m 56,000 560
231 PP2400526539 - Hộp an toàn 3,810,000 38,100
232 PP2400526540 - Bơm kim tiêm nhựa 3 ml 614,700 6,147
233 PP2400526541 - Bơm kim tiêm nhựa 5 ml 8,520,000 85,200
234 PP2400526542 - Bình lấy mẫu khí 1,080,000 10,800
235 PP2400526543 - Ống thủy tinh đựng mẫu 470,000 4,700
236 PP2400526544 - Giấy lọc MCE lấy mẫu bụi hô hấp 1,242,000 12,420
237 PP2400526545 - Giấy lọc sợi thủy tinh 852,000 8,520
238 PP2400526546 - Ống impingerđầu xốp 68,200,000 682,000
239 PP2400526547 - Gel siêu âm 470,000 4,700
240 PP2400526548 - Giấy in siêu âm 3,800,000 38,000
241 PP2400526549 - Giấy điện tim 1,500,000 15,000
242 PP2400526550 - Bao cao su 21,000 210
243 PP2400526551 - Dao cắt leep 1,530,000 15,300
244 PP2400526552 - Lưỡi dao mổ 7,980 80
245 PP2400526553 - Dung dịch sát khuẩn Povidon iod 10% 270,000 2,700
246 PP2400526554 - Bơm hút thai Karman 1 van 357,000 3,570
247 PP2400526555 - Ống hút thai các loại, các cỡ 157,500 1,575
248 PP2400526556 - Lugol 3% 450,000 4,500
249 PP2400526557 - Bộ dây truyền dịch 42,000 420
250 PP2400526558 - Băng dính vải lụa y tế 276,000 2,760
251 PP2400526559 - Bông y tế 2,275,000 22,750
252 PP2400526560 - Cồn 70 độ 952,560 9,526
253 PP2400526561 - Cồn 90 độ 72,000 720
254 PP2400526562 - Mũ y tế 3,250,000 32,500
255 PP2400526563 - Que đè lưỡi gỗ 288,000 2,880
256 PP2400526564 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 6,237,000 62,370
257 PP2400526565 - Viên nén khử khuẩn 3,600,000 36,000
258 PP2400526566 - Vòng bít máy đo huyết áp điện tử 4,485,000 44,850
259 PP2400526567 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt 150,000 1,500
260 PP2400526568 - Ống nghiệm EDTA 2ml 5,659,200 56,592
261 PP2400526569 - Ống nghiệm Heparin 2ml 12,096,000 120,960
262 PP2400526570 - Ống nghiệm nhựa có nắp 2,370,000 23,700
263 PP2400526571 - Bộ nhuộm Gram 840,000 8,400
264 PP2400526572 - Lam kính thường 196,560 1,966
265 PP2400526573 - Găng tay cao su y tế không bột 5,250,000 52,500
266 PP2400526574 - Kim chích máu tiệt trùng 69,000 690
267 PP2400526575 - Lamen 65,000 650
268 PP2400526576 - Ống ly tâm nhựa tiệt trùng loại 1,5ml 504,000 5,040
269 PP2400526577 - Ống falcon 15ml 113,000 1,130
270 PP2400526578 - Khí CO2 1,480,000 14,800
271 PP2400526579 - Khí O2 1,404,000 14,040
272 PP2400526580 - Dung dịch rửa điện cực pH 385,000 3,850
273 PP2400526581 - Dung dịch bảo quản điện cực pH 385,000 3,850
274 PP2400526582 - Điện cực cho máy xét nghiệm COBAS E411 95,000,000 950,000
275 PP2400526583 - Bóng đèn cho máy sinh hóa XL 1000 5,817,000 58,170
276 PP2400526584 - Bóng đèn cho máy sinh hóa Biolis 24i 6,899,200 68,992
277 PP2400526585 - Cột TG-WAX 32,800,000 328,000
278 PP2400526586 - Cuvet cho hệ lò AAS 39,180,000 391,800
Chất rửa Acid
Mã phần lô PP2400526309
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ Hóa chất kiểm tra huyết học 3 mức
Mã phần lô PP2400526310
Giá từng phần lô 28,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400526311
Giá từng phần lô 14,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400526312
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400526313
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra xét nghiệm Anti - Hbs
Mã phần lô PP2400526314
Giá từng phần lô 1,713,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,133
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra các xét nghiệm tuyến giáp
Mã phần lô PP2400526315
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,742
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400526316
Giá từng phần lô 53,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,460
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400526317
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,952
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400526318
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400526319
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400526320
Giá từng phần lô 84,807,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,077
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400526321
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2400526322
Giá từng phần lô 76,138,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,384
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2400526323
Giá từng phần lô 5,128,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,282
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm TRAb (Anti TSHR)
Mã phần lô PP2400526324
Giá từng phần lô 110,047,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,477
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TRAb (Anti TSHR)
Mã phần lô PP2400526325
Giá từng phần lô 6,118,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,189
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Anti TG
Mã phần lô PP2400526326
Giá từng phần lô 21,538,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,385
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti - TG
Mã phần lô PP2400526327
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Anti HBsAg
Mã phần lô PP2400526328
Giá từng phần lô 8,076,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra xét nghiệm Anti - TG
Mã phần lô PP2400526329
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,392
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400526330
Giá từng phần lô 17,120,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,207
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400526331
Giá từng phần lô 17,120,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,207
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Đầu côn dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch.
Mã phần lô PP2400526332
Giá từng phần lô 4,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Cốc đựng mẫu dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400526333
Giá từng phần lô 3,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất
Mã phần lô PP2400526334
Giá từng phần lô 13,694,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,941
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực trên máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400526335
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400526336
Giá từng phần lô 1,629,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,292
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400526337
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400526338
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2400526339
Giá từng phần lô 133,800,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,006
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400526340
Giá từng phần lô 19,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2400526341
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400526342
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT
Mã phần lô PP2400526343
Giá từng phần lô 23,561,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,612
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT
Mã phần lô PP2400526344
Giá từng phần lô 23,561,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,612
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400526345
Giá từng phần lô 2,089,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,895
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400526346
Giá từng phần lô 2,089,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,895
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2400526347
Giá từng phần lô 19,595,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,956
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400526348
Giá từng phần lô 13,087,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,872
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400526349
Giá từng phần lô 31,758,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,588
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400526350
Giá từng phần lô 21,478,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,788
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm HDL- Cholesterol
Mã phần lô PP2400526351
Giá từng phần lô 93,500,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,009
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm LDL- Cholesterol
Mã phần lô PP2400526352
Giá từng phần lô 168,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất chuẩn xét ngiệm HDL-C, LDL-C
Mã phần lô PP2400526353
Giá từng phần lô 8,660,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,604
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400526354
Giá từng phần lô 8,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,530
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400526355
Giá từng phần lô 1,711,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,111
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400526356
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400526357
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400526358
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra xét nghiệm RF mức thấp
Mã phần lô PP2400526359
Giá từng phần lô 3,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra xét nghiệm RF mức cao
Mã phần lô PP2400526360
Giá từng phần lô 4,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,740
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2400526361
Giá từng phần lô 3,666,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,665
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra giá trị bình thường các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400526362
Giá từng phần lô 9,807,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,079
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất kiểm tra giá trị cao các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400526363
Giá từng phần lô 9,807,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,079
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất chuẩn chung các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400526364
Giá từng phần lô 10,823,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,234
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400526365
Giá từng phần lô 15,338,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,384
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch Acid rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400526366
Giá từng phần lô 25,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,790
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch Alkaline ( dung dịch rửa kiềm) rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400526367
Giá từng phần lô 75,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,370
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kít định lượng HIV tự động
Mã phần lô PP2400526368
Giá từng phần lô 25,357,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,576
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kít nội kiểm HBV/HCV/HIV
Mã phần lô PP2400526369
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch rửa máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2400526370
Giá từng phần lô 5,384,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,847
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Khay xử lý mẫu
Mã phần lô PP2400526371
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Đĩa PCR
Mã phần lô PP2400526372
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ngăn chứa thuốc thử 200ml
Mã phần lô PP2400526373
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ngăn chứa thuốc thử 50ml
Mã phần lô PP2400526374
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kít tách chiết HBV/HCV/HIV
Mã phần lô PP2400526375
Giá từng phần lô 15,435,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,352
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2400526376
Giá từng phần lô 15,435,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,352
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bộ xét nghiệm định lượng DNA của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400526377
Giá từng phần lô 90,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau
Mã phần lô PP2400526378
Giá từng phần lô 58,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kít định lượng vi rút HCV bằng kỹ thuật RealtimePCR
Mã phần lô PP2400526379
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hóa chất tách chiết DNA/RNA
Mã phần lô PP2400526380
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Môi trường Eugon LT lỏng cải tiến
Mã phần lô PP2400526381
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Môi trường thạch CCA (Coliform Agar ES)
Mã phần lô PP2400526382
Giá từng phần lô 8,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,380
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Môi trường CN agar (P.aeruginosa)
Mã phần lô PP2400526383
Giá từng phần lô 3,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,290
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Màng lọc vi khuẩn (0.2μm)
Mã phần lô PP2400526384
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Túi kỵ khí
Mã phần lô PP2400526385
Giá từng phần lô 911,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,117
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Đĩa giấy Oxydase
Mã phần lô PP2400526386
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
MT Thạch casein đậu tương/Tryptic soy agar (TSA)
Mã phần lô PP2400526387
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
MT Thạch Sabouraud dextrose (SDA)
Mã phần lô PP2400526388
Giá từng phần lô 3,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
MT casein lỏng (tryptic soy broth)
Mã phần lô PP2400526389
Giá từng phần lô 4,581,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,810
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Môi trường thạch Baird Parker
Mã phần lô PP2400526390
Giá từng phần lô 4,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,110
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Màng lọc vi khuẩn 0.45μm
Mã phần lô PP2400526391
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chủng Klebsiella aerogenes
Mã phần lô PP2400526392
Giá từng phần lô 1,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,220
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Thạch glucose mật đỏ tím (VRBG)
Mã phần lô PP2400526393
Giá từng phần lô 3,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,890
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Thạch glucose
Mã phần lô PP2400526394
Giá từng phần lô 1,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,290
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chủng chuẩn Listeria monocytogenes ATCC 13932
Mã phần lô PP2400526395
Giá từng phần lô 2,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,630
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chủng Rhodococcus Equi ATCC 6939
Mã phần lô PP2400526396
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Canh thang Fraser
Mã phần lô PP2400526397
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Canh thang nửa Fraser
Mã phần lô PP2400526398
Giá từng phần lô 1,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Thạch ALOA Listeria
Mã phần lô PP2400526399
Giá từng phần lô 3,473,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,738
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Thạch TSYEA
Mã phần lô PP2400526400
Giá từng phần lô 1,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Canh thang TSYEB
Mã phần lô PP2400526401
Giá từng phần lô 1,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Máu cừu
Mã phần lô PP2400526402
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Cao thịt
Mã phần lô PP2400526403
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Trypsin
Mã phần lô PP2400526404
Giá từng phần lô 1,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,010
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chế phẩm kháng độc tố Clostridium Botulinum
Mã phần lô PP2400526405
Giá từng phần lô 10,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Thạch dinh dưỡng Nutrient Agar
Mã phần lô PP2400526406
Giá từng phần lô 2,836,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,369
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Test nhanh định tính phát hiện HBeAg
Mã phần lô PP2400526407
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Test nhanh định tính phát hiện HbsAg
Mã phần lô PP2400526408
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400526409
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2400526410
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2400526411
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2400526412
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Test thử ma túy tổng hợp
Mã phần lô PP2400526413
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2400526414
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kali telurit
Mã phần lô PP2400526415
Giá từng phần lô 2,824,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,248
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
O.Tolidin
Mã phần lô PP2400526416
Giá từng phần lô 3,691,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,914
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn Chlorine tự do 50-75mg/l
Mã phần lô PP2400526417
Giá từng phần lô 1,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2400526418
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
NaCl
Mã phần lô PP2400526419
Giá từng phần lô 583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,830
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid chlohidric
Mã phần lô PP2400526420
Giá từng phần lô 412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Thủy ngân II chlorid
Mã phần lô PP2400526421
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri sunfit
Mã phần lô PP2400526422
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chuẩn Iod 0,1N
Mã phần lô PP2400526423
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hồ tinh bột(starch)
Mã phần lô PP2400526424
Giá từng phần lô 67,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
P-Rosanilinhydroclorid
Mã phần lô PP2400526425
Giá từng phần lô 2,721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
N – Butanol
Mã phần lô PP2400526426
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Formaldehyd
Mã phần lô PP2400526427
Giá từng phần lô 32,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 325
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid sulfamic
Mã phần lô PP2400526428
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri disulfit (hay natri metabisulfit)
Mã phần lô PP2400526429
Giá từng phần lô 627,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,277
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid phosphoric
Mã phần lô PP2400526430
Giá từng phần lô 1,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,140
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid sunfuric
Mã phần lô PP2400526431
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri cacbonat
Mã phần lô PP2400526432
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kali hydrocacbonat
Mã phần lô PP2400526433
Giá từng phần lô 326,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kali clorua
Mã phần lô PP2400526434
Giá từng phần lô 142,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Amoni molybdat
Mã phần lô PP2400526435
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid HNO3 đặc
Mã phần lô PP2400526436
Giá từng phần lô 1,436,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Amoni clorua
Mã phần lô PP2400526437
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid tartaric
Mã phần lô PP2400526438
Giá từng phần lô 153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kali cromat
Mã phần lô PP2400526439
Giá từng phần lô 3,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri borat
Mã phần lô PP2400526440
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kali cacbonat
Mã phần lô PP2400526441
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Giấy lọc không tro ɸ11 cm
Mã phần lô PP2400526442
Giá từng phần lô 1,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chén niken có nắp 50ml
Mã phần lô PP2400526443
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Silic dioxit
Mã phần lô PP2400526444
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2400526445
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Palladi Clorid
Mã phần lô PP2400526446
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri tungstat
Mã phần lô PP2400526447
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri molybdat
Mã phần lô PP2400526448
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid formic
Mã phần lô PP2400526449
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bộ lọc chân không bằng thủy tinh 47mm + 01 bình thủy tinh đi kèm (1L) và bơm hút chân không
Mã phần lô PP2400526450
Giá từng phần lô 8,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bari clorid
Mã phần lô PP2400526451
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid oxalic
Mã phần lô PP2400526452
Giá từng phần lô 62,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 627
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Phenolphthalein
Mã phần lô PP2400526453
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Amoni nitrat
Mã phần lô PP2400526454
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn benzen
Mã phần lô PP2400526455
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ethyl ether dùng cho sắc ký khí
Mã phần lô PP2400526456
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kali hydroxyd
Mã phần lô PP2400526457
Giá từng phần lô 1,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,090
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bình chiết quả lê có khoá
Mã phần lô PP2400526458
Giá từng phần lô 2,138,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,384
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn toluen
Mã phần lô PP2400526459
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Carbon disulfit
Mã phần lô PP2400526460
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn Xylen dùng cho sắc ký khí
Mã phần lô PP2400526461
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống than hoạt tính
Mã phần lô PP2400526462
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chất chuẩn MCPA
Mã phần lô PP2400526463
Giá từng phần lô 872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acetonitril dùng cho sắc ký lỏng
Mã phần lô PP2400526464
Giá từng phần lô 2,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,490
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Methanoldùng cho sắc ký khí
Mã phần lô PP2400526465
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Aceton dùng cho sắc ký khí
Mã phần lô PP2400526466
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dichloromethan dùng cho sắc ký khí
Mã phần lô PP2400526467
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ether dầu
Mã phần lô PP2400526468
Giá từng phần lô 94,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Toluen dùng cho Sắc ký lỏng
Mã phần lô PP2400526469
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
n-Hexan dùng cho sắc ký khí
Mã phần lô PP2400526470
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri sulphat
Mã phần lô PP2400526471
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn Permethrin
Mã phần lô PP2400526472
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn propanil
Mã phần lô PP2400526473
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
BTEX nồng độ 2000 μg/ml trong methanol
Mã phần lô PP2400526474
Giá từng phần lô 4,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,620
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Giấy lọc thường
Mã phần lô PP2400526475
Giá từng phần lô 172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Màng lọc xilanh 0.22 μm
Mã phần lô PP2400526476
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Màng lọc 0.45 μm
Mã phần lô PP2400526477
Giá từng phần lô 4,660,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,608
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bơm kim tiêm nhựa 1 ml
Mã phần lô PP2400526478
Giá từng phần lô 112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn pH 4.01
Mã phần lô PP2400526479
Giá từng phần lô 622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,220
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn pH 7.00
Mã phần lô PP2400526480
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn pH 10.01
Mã phần lô PP2400526481
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Thuốc thử clo tự do
Mã phần lô PP2400526482
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri Oxalat
Mã phần lô PP2400526483
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn AgNO3 0,1N
Mã phần lô PP2400526484
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kali cromat
Mã phần lô PP2400526485
Giá từng phần lô 475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kali natri tartrat
Mã phần lô PP2400526486
Giá từng phần lô 206,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Thuốc thử Nessler
Mã phần lô PP2400526487
Giá từng phần lô 2,586,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,862
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn Ammonium
Mã phần lô PP2400526488
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn Nitrat
Mã phần lô PP2400526489
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn Nitrit
Mã phần lô PP2400526490
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Sulfanilamid
Mã phần lô PP2400526491
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
N-(1-naphtyl) ethylennediaminedihydrochloride
Mã phần lô PP2400526492
Giá từng phần lô 2,967,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,678
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch Natri hydroxyd50%
Mã phần lô PP2400526493
Giá từng phần lô 5,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri borohydrid
Mã phần lô PP2400526494
Giá từng phần lô 1,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,336
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid ascorbic
Mã phần lô PP2400526495
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn sulfat
Mã phần lô PP2400526496
Giá từng phần lô 1,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch chuẩn Thủy ngân
Mã phần lô PP2400526497
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Natri nitrit
Mã phần lô PP2400526498
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid sulfanilic
Mã phần lô PP2400526499
Giá từng phần lô 7,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Liti sulfat
Mã phần lô PP2400526500
Giá từng phần lô 2,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Saccharose
Mã phần lô PP2400526501
Giá từng phần lô 187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dầu tra máy khoan răng
Mã phần lô PP2400526502
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400526503
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Trâm gai trắng
Mã phần lô PP2400526504
Giá từng phần lô 303,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Cone gutta percha số 25
Mã phần lô PP2400526505
Giá từng phần lô 192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chỉ co nướu cỡ 00
Mã phần lô PP2400526506
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mũi đánh bóng composite
Mã phần lô PP2400526507
Giá từng phần lô 470,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,703
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Keo trám bonding
Mã phần lô PP2400526508
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Lentulo
Mã phần lô PP2400526509
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Cone giấy (số 25)
Mã phần lô PP2400526510
Giá từng phần lô 82,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kẹp gắp
Mã phần lô PP2400526511
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400526512
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mũi khoan răng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400526513
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Acid Etching
Mã phần lô PP2400526514
Giá từng phần lô 187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Composite đặc
Mã phần lô PP2400526515
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Composite lỏng
Mã phần lô PP2400526516
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kim khoan răng dùng trong điều trị nội nha
Mã phần lô PP2400526517
Giá từng phần lô 459,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400526518
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Xi măng trám hoàn tất
Mã phần lô PP2400526519
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Xi măng trám tạm
Mã phần lô PP2400526520
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Đầu lấy cao răng
Mã phần lô PP2400526521
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dụng cụ bôi (quét) composite
Mã phần lô PP2400526522
Giá từng phần lô 101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dụng cụ đánh giá khớp cắn răng
Mã phần lô PP2400526523
Giá từng phần lô 266,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bộ bẩy không sang chấn
Mã phần lô PP2400526524
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kéo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400526525
Giá từng phần lô 337,974
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2400526526
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Phim X-quang nha khoa
Mã phần lô PP2400526527
Giá từng phần lô 647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
CloraminB
Mã phần lô PP2400526528
Giá từng phần lô 2,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2400526529
Giá từng phần lô 25,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Nước muối 0.9%
Mã phần lô PP2400526530
Giá từng phần lô 22,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 221
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Nước javen
Mã phần lô PP2400526531
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400526532
Giá từng phần lô 16,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,130
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2400526533
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400526534
Giá từng phần lô 37,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bóp bóng Ambu người lớn
Mã phần lô PP2400526535
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2400526536
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10 cm x 10 cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400526537
Giá từng phần lô 240,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400526538
Giá từng phần lô 56,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Hộp an toàn
Mã phần lô PP2400526539
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bơm kim tiêm nhựa 3 ml
Mã phần lô PP2400526540
Giá từng phần lô 614,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,147
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bơm kim tiêm nhựa 5 ml
Mã phần lô PP2400526541
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bình lấy mẫu khí
Mã phần lô PP2400526542
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống thủy tinh đựng mẫu
Mã phần lô PP2400526543
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Giấy lọc MCE lấy mẫu bụi hô hấp
Mã phần lô PP2400526544
Giá từng phần lô 1,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Giấy lọc sợi thủy tinh
Mã phần lô PP2400526545
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống impingerđầu xốp
Mã phần lô PP2400526546
Giá từng phần lô 68,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400526547
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2400526548
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2400526549
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bao cao su
Mã phần lô PP2400526550
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dao cắt leep
Mã phần lô PP2400526551
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2400526552
Giá từng phần lô 7,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch sát khuẩn Povidon iod 10%
Mã phần lô PP2400526553
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bơm hút thai Karman 1 van
Mã phần lô PP2400526554
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống hút thai các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400526555
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Lugol 3%
Mã phần lô PP2400526556
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400526557
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Băng dính vải lụa y tế
Mã phần lô PP2400526558
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bông y tế
Mã phần lô PP2400526559
Giá từng phần lô 2,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400526560
Giá từng phần lô 952,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,526
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400526561
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mũ y tế
Mã phần lô PP2400526562
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400526563
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400526564
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2400526565
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Vòng bít máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400526566
Giá từng phần lô 4,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt
Mã phần lô PP2400526567
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống nghiệm EDTA 2ml
Mã phần lô PP2400526568
Giá từng phần lô 5,659,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,592
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống nghiệm Heparin 2ml
Mã phần lô PP2400526569
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400526570
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400526571
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Lam kính thường
Mã phần lô PP2400526572
Giá từng phần lô 196,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Găng tay cao su y tế không bột
Mã phần lô PP2400526573
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Kim chích máu tiệt trùng
Mã phần lô PP2400526574
Giá từng phần lô 69,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Lamen
Mã phần lô PP2400526575
Giá từng phần lô 65,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống ly tâm nhựa tiệt trùng loại 1,5ml
Mã phần lô PP2400526576
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Ống falcon 15ml
Mã phần lô PP2400526577
Giá từng phần lô 113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Khí CO2
Mã phần lô PP2400526578
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Khí O2
Mã phần lô PP2400526579
Giá từng phần lô 1,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch rửa điện cực pH
Mã phần lô PP2400526580
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Dung dịch bảo quản điện cực pH
Mã phần lô PP2400526581
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Điện cực cho máy xét nghiệm COBAS E411
Mã phần lô PP2400526582
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bóng đèn cho máy sinh hóa XL 1000
Mã phần lô PP2400526583
Giá từng phần lô 5,817,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,170
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bóng đèn cho máy sinh hóa Biolis 24i
Mã phần lô PP2400526584
Giá từng phần lô 6,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,992
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Cột TG-WAX
Mã phần lô PP2400526585
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Cuvet cho hệ lò AAS
Mã phần lô PP2400526586
Giá từng phần lô 39,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->