Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất, sinh phẩm tại Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400596505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất, sinh phẩm tại Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400312189 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 2,648,978,009 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400526309 - Chất rửa Acid | 15,840,000 | 158,400 |
| 2 | PP2400526310 - Bộ Hóa chất kiểm tra huyết học 3 mức | 28,770,000 | 287,700 |
| 3 | PP2400526311 - Dung dịch hiệu chuẩn | 14,985,000 | 149,850 |
| 4 | PP2400526312 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 39,300,000 | 393,000 |
| 5 | PP2400526313 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 36,000,000 | 360,000 |
| 6 | PP2400526314 - Chất kiểm tra xét nghiệm Anti - Hbs | 1,713,285 | 17,133 |
| 7 | PP2400526315 - Chất kiểm tra các xét nghiệm tuyến giáp | 5,874,120 | 58,742 |
| 8 | PP2400526316 - Hóa chất xét nghiệm T3 | 53,846,000 | 538,460 |
| 9 | PP2400526317 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 4,895,104 | 48,952 |
| 10 | PP2400526318 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 80,769,150 | 807,692 |
| 11 | PP2400526319 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 4,895,100 | 48,951 |
| 12 | PP2400526320 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 84,807,615 | 848,077 |
| 13 | PP2400526321 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 4,895,100 | 48,951 |
| 14 | PP2400526322 - Hóa chất xét nghiệm Tg | 76,138,400 | 761,384 |
| 15 | PP2400526323 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg | 5,128,200 | 51,282 |
| 16 | PP2400526324 - Hóa chất xét nghiệm TRAb (Anti TSHR) | 110,047,696 | 1,100,477 |
| 17 | PP2400526325 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TRAb (Anti TSHR) | 6,118,876 | 61,189 |
| 18 | PP2400526326 - Hóa chất xét nghiệm Anti TG | 21,538,440 | 215,385 |
| 19 | PP2400526327 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti - TG | 8,820,000 | 88,200 |
| 20 | PP2400526328 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBsAg | 8,076,915 | 80,770 |
| 21 | PP2400526329 - Chất kiểm tra xét nghiệm Anti - TG | 30,839,132 | 308,392 |
| 22 | PP2400526330 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 17,120,610 | 171,207 |
| 23 | PP2400526331 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 17,120,610 | 171,207 |
| 24 | PP2400526332 - Đầu côn dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch. | 4,806,000 | 48,060 |
| 25 | PP2400526333 - Cốc đựng mẫu dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch | 3,204,000 | 32,040 |
| 26 | PP2400526334 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất | 13,694,040 | 136,941 |
| 27 | PP2400526335 - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực trên máy phân tích miễn dịch | 3,350,000 | 33,500 |
| 28 | PP2400526336 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 1,629,180 | 16,292 |
| 29 | PP2400526337 - Hóa chất xét nghiệm Amylase | 6,510,000 | 65,100 |
| 30 | PP2400526338 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 17,640,000 | 176,400 |
| 31 | PP2400526339 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C | 133,800,576 | 1,338,006 |
| 32 | PP2400526340 - Chất chuẩn xét nghiệm HbA1c | 19,236,000 | 192,360 |
| 33 | PP2400526341 - Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 19,200,000 | 192,000 |
| 34 | PP2400526342 - Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý | 19,200,000 | 192,000 |
| 35 | PP2400526343 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT | 23,561,160 | 235,612 |
| 36 | PP2400526344 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT | 23,561,160 | 235,612 |
| 37 | PP2400526345 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 2,089,458 | 20,895 |
| 38 | PP2400526346 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 2,089,458 | 20,895 |
| 39 | PP2400526347 - Hóa chất xét nghiệm Urea | 19,595,520 | 195,956 |
| 40 | PP2400526348 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 13,087,200 | 130,872 |
| 41 | PP2400526349 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides | 31,758,720 | 317,588 |
| 42 | PP2400526350 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 21,478,800 | 214,788 |
| 43 | PP2400526351 - Hóa chất xét nghiệm HDL- Cholesterol | 93,500,820 | 935,009 |
| 44 | PP2400526352 - Hóa chất xét nghiệm LDL- Cholesterol | 168,756,000 | 1,687,560 |
| 45 | PP2400526353 - Chất chuẩn xét ngiệm HDL-C, LDL-C | 8,660,400 | 86,604 |
| 46 | PP2400526354 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid | 8,253,000 | 82,530 |
| 47 | PP2400526355 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 1,711,080 | 17,111 |
| 48 | PP2400526356 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần | 6,720,000 | 67,200 |
| 49 | PP2400526357 - Hóa chất xét nghiệm RF | 22,500,000 | 225,000 |
| 50 | PP2400526358 - Chất chuẩn xét nghiệm RF | 1,850,000 | 18,500 |
| 51 | PP2400526359 - Chất kiểm tra xét nghiệm RF mức thấp | 3,104,000 | 31,040 |
| 52 | PP2400526360 - Chất kiểm tra xét nghiệm RF mức cao | 4,074,000 | 40,740 |
| 53 | PP2400526361 - Hóa chất xét nghiệm Sắt | 3,666,500 | 36,665 |
| 54 | PP2400526362 - Chất kiểm tra giá trị bình thường các xét nghiệm sinh hóa | 9,807,840 | 98,079 |
| 55 | PP2400526363 - Chất kiểm tra giá trị cao các xét nghiệm sinh hóa | 9,807,840 | 98,079 |
| 56 | PP2400526364 - Chất chuẩn chung các xét nghiệm sinh hóa | 10,823,400 | 108,234 |
| 57 | PP2400526365 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 15,338,400 | 153,384 |
| 58 | PP2400526366 - Dung dịch Acid rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 25,179,000 | 251,790 |
| 59 | PP2400526367 - Dung dịch Alkaline ( dung dịch rửa kiềm) rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 75,537,000 | 755,370 |
| 60 | PP2400526368 - Kít định lượng HIV tự động | 25,357,560 | 253,576 |
| 61 | PP2400526369 - Kít nội kiểm HBV/HCV/HIV | 9,922,500 | 99,225 |
| 62 | PP2400526370 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm | 5,384,640 | 53,847 |
| 63 | PP2400526371 - Khay xử lý mẫu | 7,056,000 | 70,560 |
| 64 | PP2400526372 - Đĩa PCR | 13,230,000 | 132,300 |
| 65 | PP2400526373 - Ngăn chứa thuốc thử 200ml | 22,050,000 | 220,500 |
| 66 | PP2400526374 - Ngăn chứa thuốc thử 50ml | 22,050,000 | 220,500 |
| 67 | PP2400526375 - Kít tách chiết HBV/HCV/HIV | 15,435,120 | 154,352 |
| 68 | PP2400526376 - Dung dịch ly giải | 15,435,120 | 154,352 |
| 69 | PP2400526377 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA của virus viêm gan B | 90,750,000 | 907,500 |
| 70 | PP2400526378 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau | 58,260,000 | 582,600 |
| 71 | PP2400526379 - Kít định lượng vi rút HCV bằng kỹ thuật RealtimePCR | 38,400,000 | 384,000 |
| 72 | PP2400526380 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA | 11,000,000 | 110,000 |
| 73 | PP2400526381 - Môi trường Eugon LT lỏng cải tiến | 1,820,000 | 18,200 |
| 74 | PP2400526382 - Môi trường thạch CCA (Coliform Agar ES) | 8,938,000 | 89,380 |
| 75 | PP2400526383 - Môi trường CN agar (P.aeruginosa) | 3,929,000 | 39,290 |
| 76 | PP2400526384 - Màng lọc vi khuẩn (0.2μm) | 2,720,000 | 27,200 |
| 77 | PP2400526385 - Túi kỵ khí | 911,680 | 9,117 |
| 78 | PP2400526386 - Đĩa giấy Oxydase | 1,620,000 | 16,200 |
| 79 | PP2400526387 - MT Thạch casein đậu tương/Tryptic soy agar (TSA) | 3,960,000 | 39,600 |
| 80 | PP2400526388 - MT Thạch Sabouraud dextrose (SDA) | 3,624,000 | 36,240 |
| 81 | PP2400526389 - MT casein lỏng (tryptic soy broth) | 4,581,000 | 45,810 |
| 82 | PP2400526390 - Môi trường thạch Baird Parker | 4,311,000 | 43,110 |
| 83 | PP2400526391 - Màng lọc vi khuẩn 0.45μm | 3,100,000 | 31,000 |
| 84 | PP2400526392 - Chủng Klebsiella aerogenes | 1,922,000 | 19,220 |
| 85 | PP2400526393 - Thạch glucose mật đỏ tím (VRBG) | 3,489,000 | 34,890 |
| 86 | PP2400526394 - Thạch glucose | 1,529,000 | 15,290 |
| 87 | PP2400526395 - Chủng chuẩn Listeria monocytogenes ATCC 13932 | 2,563,000 | 25,630 |
| 88 | PP2400526396 - Chủng Rhodococcus Equi ATCC 6939 | 2,772,000 | 27,720 |
| 89 | PP2400526397 - Canh thang Fraser | 1,100,000 | 11,000 |
| 90 | PP2400526398 - Canh thang nửa Fraser | 1,355,000 | 13,550 |
| 91 | PP2400526399 - Thạch ALOA Listeria | 3,473,800 | 34,738 |
| 92 | PP2400526400 - Thạch TSYEA | 1,394,000 | 13,940 |
| 93 | PP2400526401 - Canh thang TSYEB | 1,212,000 | 12,120 |
| 94 | PP2400526402 - Máu cừu | 567,000 | 5,670 |
| 95 | PP2400526403 - Cao thịt | 1,600,000 | 16,000 |
| 96 | PP2400526404 - Trypsin | 1,001,000 | 10,010 |
| 97 | PP2400526405 - Chế phẩm kháng độc tố Clostridium Botulinum | 10,180,000 | 101,800 |
| 98 | PP2400526406 - Thạch dinh dưỡng Nutrient Agar | 2,836,900 | 28,369 |
| 99 | PP2400526407 - Test nhanh định tính phát hiện HBeAg | 1,700,000 | 17,000 |
| 100 | PP2400526408 - Test nhanh định tính phát hiện HbsAg | 23,100,000 | 231,000 |
| 101 | PP2400526409 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV | 19,500,000 | 195,000 |
| 102 | PP2400526410 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 9,750,000 | 97,500 |
| 103 | PP2400526411 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 4,300,000 | 43,000 |
| 104 | PP2400526412 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 1,650,000 | 16,500 |
| 105 | PP2400526413 - Test thử ma túy tổng hợp | 94,500,000 | 945,000 |
| 106 | PP2400526414 - Que thử nước tiểu | 27,500,000 | 275,000 |
| 107 | PP2400526415 - Kali telurit | 2,824,800 | 28,248 |
| 108 | PP2400526416 - O.Tolidin | 3,691,400 | 36,914 |
| 109 | PP2400526417 - Dung dịch chuẩn Chlorine tự do 50-75mg/l | 1,595,000 | 15,950 |
| 110 | PP2400526418 - Ethanol tuyệt đối | 1,720,000 | 17,200 |
| 111 | PP2400526419 - NaCl | 583,000 | 5,830 |
| 112 | PP2400526420 - Acid chlohidric | 412,000 | 4,120 |
| 113 | PP2400526421 - Thủy ngân II chlorid | 1,005,000 | 10,050 |
| 114 | PP2400526422 - Natri sunfit | 80,000 | 800 |
| 115 | PP2400526423 - Chuẩn Iod 0,1N | 855,000 | 8,550 |
| 116 | PP2400526424 - Hồ tinh bột(starch) | 67,000 | 670 |
| 117 | PP2400526425 - P-Rosanilinhydroclorid | 2,721,600 | 27,216 |
| 118 | PP2400526426 - N – Butanol | 1,100,000 | 11,000 |
| 119 | PP2400526427 - Formaldehyd | 32,500 | 325 |
| 120 | PP2400526428 - Acid sulfamic | 276,000 | 2,760 |
| 121 | PP2400526429 - Natri disulfit (hay natri metabisulfit) | 627,688 | 6,277 |
| 122 | PP2400526430 - Acid phosphoric | 1,114,000 | 11,140 |
| 123 | PP2400526431 - Acid sunfuric | 500,000 | 5,000 |
| 124 | PP2400526432 - Natri cacbonat | 750,000 | 7,500 |
| 125 | PP2400526433 - Kali hydrocacbonat | 326,700 | 3,267 |
| 126 | PP2400526434 - Kali clorua | 142,600 | 1,426 |
| 127 | PP2400526435 - Amoni molybdat | 3,700,000 | 37,000 |
| 128 | PP2400526436 - Acid HNO3 đặc | 1,436,400 | 14,364 |
| 129 | PP2400526437 - Amoni clorua | 820,000 | 8,200 |
| 130 | PP2400526438 - Acid tartaric | 153,000 | 1,530 |
| 131 | PP2400526439 - Kali cromat | 3,129,000 | 31,290 |
| 132 | PP2400526440 - Natri borat | 80,000 | 800 |
| 133 | PP2400526441 - Kali cacbonat | 110,000 | 1,100 |
| 134 | PP2400526442 - Giấy lọc không tro ɸ11 cm | 1,075,000 | 10,750 |
| 135 | PP2400526443 - Chén niken có nắp 50ml | 3,920,000 | 39,200 |
| 136 | PP2400526444 - Silic dioxit | 2,120,000 | 21,200 |
| 137 | PP2400526445 - Natri hydroxyd | 510,000 | 5,100 |
| 138 | PP2400526446 - Palladi Clorid | 7,400,000 | 74,000 |
| 139 | PP2400526447 - Natri tungstat | 3,000,000 | 30,000 |
| 140 | PP2400526448 - Natri molybdat | 900,000 | 9,000 |
| 141 | PP2400526449 - Acid formic | 1,150,000 | 11,500 |
| 142 | PP2400526450 - Bộ lọc chân không bằng thủy tinh 47mm + 01 bình thủy tinh đi kèm (1L) và bơm hút chân không | 8,416,000 | 84,160 |
| 143 | PP2400526451 - Bari clorid | 1,200,000 | 12,000 |
| 144 | PP2400526452 - Acid oxalic | 62,640 | 627 |
| 145 | PP2400526453 - Phenolphthalein | 1,080,000 | 10,800 |
| 146 | PP2400526454 - Amoni nitrat | 1,200,000 | 12,000 |
| 147 | PP2400526455 - Dung dịch chuẩn benzen | 720,000 | 7,200 |
| 148 | PP2400526456 - Ethyl ether dùng cho sắc ký khí | 7,380,000 | 73,800 |
| 149 | PP2400526457 - Kali hydroxyd | 1,309,000 | 13,090 |
| 150 | PP2400526458 - Bình chiết quả lê có khoá | 2,138,400 | 21,384 |
| 151 | PP2400526459 - Dung dịch chuẩn toluen | 2,160,000 | 21,600 |
| 152 | PP2400526460 - Carbon disulfit | 2,200,000 | 22,000 |
| 153 | PP2400526461 - Dung dịch chuẩn Xylen dùng cho sắc ký khí | 1,200,000 | 12,000 |
| 154 | PP2400526462 - Ống than hoạt tính | 1,800,000 | 18,000 |
| 155 | PP2400526463 - Chất chuẩn MCPA | 872,000 | 8,720 |
| 156 | PP2400526464 - Acetonitril dùng cho sắc ký lỏng | 2,349,000 | 23,490 |
| 157 | PP2400526465 - Methanoldùng cho sắc ký khí | 2,010,000 | 20,100 |
| 158 | PP2400526466 - Aceton dùng cho sắc ký khí | 2,050,000 | 20,500 |
| 159 | PP2400526467 - Dichloromethan dùng cho sắc ký khí | 1,850,000 | 18,500 |
| 160 | PP2400526468 - Ether dầu | 94,000 | 940 |
| 161 | PP2400526469 - Toluen dùng cho Sắc ký lỏng | 2,500,000 | 25,000 |
| 162 | PP2400526470 - n-Hexan dùng cho sắc ký khí | 3,000,000 | 30,000 |
| 163 | PP2400526471 - Natri sulphat | 760,000 | 7,600 |
| 164 | PP2400526472 - Dung dịch chuẩn Permethrin | 1,560,000 | 15,600 |
| 165 | PP2400526473 - Dung dịch chuẩn propanil | 3,480,000 | 34,800 |
| 166 | PP2400526474 - BTEX nồng độ 2000 μg/ml trong methanol | 4,762,000 | 47,620 |
| 167 | PP2400526475 - Giấy lọc thường | 172,000 | 1,720 |
| 168 | PP2400526476 - Màng lọc xilanh 0.22 μm | 960,000 | 9,600 |
| 169 | PP2400526477 - Màng lọc 0.45 μm | 4,660,800 | 46,608 |
| 170 | PP2400526478 - Bơm kim tiêm nhựa 1 ml | 112,000 | 1,120 |
| 171 | PP2400526479 - Dung dịch chuẩn pH 4.01 | 622,000 | 6,220 |
| 172 | PP2400526480 - Dung dịch chuẩn pH 7.00 | 625,000 | 6,250 |
| 173 | PP2400526481 - Dung dịch chuẩn pH 10.01 | 630,000 | 6,300 |
| 174 | PP2400526482 - Thuốc thử clo tự do | 5,450,000 | 54,500 |
| 175 | PP2400526483 - Natri Oxalat | 1,600,000 | 16,000 |
| 176 | PP2400526484 - Dung dịch chuẩn AgNO3 0,1N | 1,300,000 | 13,000 |
| 177 | PP2400526485 - Kali cromat | 475,000 | 4,750 |
| 178 | PP2400526486 - Kali natri tartrat | 206,400 | 2,064 |
| 179 | PP2400526487 - Thuốc thử Nessler | 2,586,200 | 25,862 |
| 180 | PP2400526488 - Dung dịch chuẩn Ammonium | 1,100,000 | 11,000 |
| 181 | PP2400526489 - Dung dịch chuẩn Nitrat | 1,150,000 | 11,500 |
| 182 | PP2400526490 - Dung dịch chuẩn Nitrit | 1,150,000 | 11,500 |
| 183 | PP2400526491 - Sulfanilamid | 5,616,000 | 56,160 |
| 184 | PP2400526492 - N-(1-naphtyl) ethylennediaminedihydrochloride | 2,967,800 | 29,678 |
| 185 | PP2400526493 - Dung dịch Natri hydroxyd50% | 5,832,000 | 58,320 |
| 186 | PP2400526494 - Natri borohydrid | 1,533,600 | 15,336 |
| 187 | PP2400526495 - Acid ascorbic | 2,205,000 | 22,050 |
| 188 | PP2400526496 - Dung dịch chuẩn sulfat | 1,107,000 | 11,070 |
| 189 | PP2400526497 - Dung dịch chuẩn Thủy ngân | 285,000 | 2,850 |
| 190 | PP2400526498 - Natri nitrit | 840,000 | 8,400 |
| 191 | PP2400526499 - Acid sulfanilic | 7,175,000 | 71,750 |
| 192 | PP2400526500 - Liti sulfat | 2,904,000 | 29,040 |
| 193 | PP2400526501 - Saccharose | 187,000 | 1,870 |
| 194 | PP2400526502 - Dầu tra máy khoan răng | 400,000 | 4,000 |
| 195 | PP2400526503 - Ống hút nước bọt | 130,000 | 1,300 |
| 196 | PP2400526504 - Trâm gai trắng | 303,192 | 3,032 |
| 197 | PP2400526505 - Cone gutta percha số 25 | 192,000 | 1,920 |
| 198 | PP2400526506 - Chỉ co nướu cỡ 00 | 650,000 | 6,500 |
| 199 | PP2400526507 - Mũi đánh bóng composite | 470,250 | 4,703 |
| 200 | PP2400526508 - Keo trám bonding | 1,260,000 | 12,600 |
| 201 | PP2400526509 - Lentulo | 240,000 | 2,400 |
| 202 | PP2400526510 - Cone giấy (số 25) | 82,000 | 820 |
| 203 | PP2400526511 - Kẹp gắp | 280,000 | 2,800 |
| 204 | PP2400526512 - Chổi đánh bóng | 200,000 | 2,000 |
| 205 | PP2400526513 - Mũi khoan răng các loại, các cỡ | 2,900,000 | 29,000 |
| 206 | PP2400526514 - Acid Etching | 187,000 | 1,870 |
| 207 | PP2400526515 - Composite đặc | 345,000 | 3,450 |
| 208 | PP2400526516 - Composite lỏng | 530,000 | 5,300 |
| 209 | PP2400526517 - Kim khoan răng dùng trong điều trị nội nha | 459,990 | 4,600 |
| 210 | PP2400526518 - Sò đánh bóng | 130,000 | 1,300 |
| 211 | PP2400526519 - Xi măng trám hoàn tất | 1,450,000 | 14,500 |
| 212 | PP2400526520 - Xi măng trám tạm | 300,000 | 3,000 |
| 213 | PP2400526521 - Đầu lấy cao răng | 3,400,000 | 34,000 |
| 214 | PP2400526522 - Dụng cụ bôi (quét) composite | 101,000 | 1,010 |
| 215 | PP2400526523 - Dụng cụ đánh giá khớp cắn răng | 266,670 | 2,667 |
| 216 | PP2400526524 - Bộ bẩy không sang chấn | 2,050,000 | 20,500 |
| 217 | PP2400526525 - Kéo phẫu thuật | 337,974 | 3,380 |
| 218 | PP2400526526 - Mặt gương nha khoa | 504,000 | 5,040 |
| 219 | PP2400526527 - Phim X-quang nha khoa | 647,500 | 6,475 |
| 220 | PP2400526528 - CloraminB | 2,337,500 | 23,375 |
| 221 | PP2400526529 - Oxy già 3% | 25,000 | 250 |
| 222 | PP2400526530 - Nước muối 0.9% | 22,050 | 221 |
| 223 | PP2400526531 - Nước javen | 336,000 | 3,360 |
| 224 | PP2400526532 - Khẩu trang y tế | 16,813,000 | 168,130 |
| 225 | PP2400526533 - Dung dịch sát khuẩn tay | 6,840,000 | 68,400 |
| 226 | PP2400526534 - Dây thở oxy 2 nhánh | 37,480 | 375 |
| 227 | PP2400526535 - Bóp bóng Ambu người lớn | 198,000 | 1,980 |
| 228 | PP2400526536 - Mask thở oxy người lớn | 70,000 | 700 |
| 229 | PP2400526537 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10 cm x 10 cm x 8 lớp | 240,950 | 2,410 |
| 230 | PP2400526538 - Băng cuộn 10cm x 5m | 56,000 | 560 |
| 231 | PP2400526539 - Hộp an toàn | 3,810,000 | 38,100 |
| 232 | PP2400526540 - Bơm kim tiêm nhựa 3 ml | 614,700 | 6,147 |
| 233 | PP2400526541 - Bơm kim tiêm nhựa 5 ml | 8,520,000 | 85,200 |
| 234 | PP2400526542 - Bình lấy mẫu khí | 1,080,000 | 10,800 |
| 235 | PP2400526543 - Ống thủy tinh đựng mẫu | 470,000 | 4,700 |
| 236 | PP2400526544 - Giấy lọc MCE lấy mẫu bụi hô hấp | 1,242,000 | 12,420 |
| 237 | PP2400526545 - Giấy lọc sợi thủy tinh | 852,000 | 8,520 |
| 238 | PP2400526546 - Ống impingerđầu xốp | 68,200,000 | 682,000 |
| 239 | PP2400526547 - Gel siêu âm | 470,000 | 4,700 |
| 240 | PP2400526548 - Giấy in siêu âm | 3,800,000 | 38,000 |
| 241 | PP2400526549 - Giấy điện tim | 1,500,000 | 15,000 |
| 242 | PP2400526550 - Bao cao su | 21,000 | 210 |
| 243 | PP2400526551 - Dao cắt leep | 1,530,000 | 15,300 |
| 244 | PP2400526552 - Lưỡi dao mổ | 7,980 | 80 |
| 245 | PP2400526553 - Dung dịch sát khuẩn Povidon iod 10% | 270,000 | 2,700 |
| 246 | PP2400526554 - Bơm hút thai Karman 1 van | 357,000 | 3,570 |
| 247 | PP2400526555 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 157,500 | 1,575 |
| 248 | PP2400526556 - Lugol 3% | 450,000 | 4,500 |
| 249 | PP2400526557 - Bộ dây truyền dịch | 42,000 | 420 |
| 250 | PP2400526558 - Băng dính vải lụa y tế | 276,000 | 2,760 |
| 251 | PP2400526559 - Bông y tế | 2,275,000 | 22,750 |
| 252 | PP2400526560 - Cồn 70 độ | 952,560 | 9,526 |
| 253 | PP2400526561 - Cồn 90 độ | 72,000 | 720 |
| 254 | PP2400526562 - Mũ y tế | 3,250,000 | 32,500 |
| 255 | PP2400526563 - Que đè lưỡi gỗ | 288,000 | 2,880 |
| 256 | PP2400526564 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 6,237,000 | 62,370 |
| 257 | PP2400526565 - Viên nén khử khuẩn | 3,600,000 | 36,000 |
| 258 | PP2400526566 - Vòng bít máy đo huyết áp điện tử | 4,485,000 | 44,850 |
| 259 | PP2400526567 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt | 150,000 | 1,500 |
| 260 | PP2400526568 - Ống nghiệm EDTA 2ml | 5,659,200 | 56,592 |
| 261 | PP2400526569 - Ống nghiệm Heparin 2ml | 12,096,000 | 120,960 |
| 262 | PP2400526570 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 2,370,000 | 23,700 |
| 263 | PP2400526571 - Bộ nhuộm Gram | 840,000 | 8,400 |
| 264 | PP2400526572 - Lam kính thường | 196,560 | 1,966 |
| 265 | PP2400526573 - Găng tay cao su y tế không bột | 5,250,000 | 52,500 |
| 266 | PP2400526574 - Kim chích máu tiệt trùng | 69,000 | 690 |
| 267 | PP2400526575 - Lamen | 65,000 | 650 |
| 268 | PP2400526576 - Ống ly tâm nhựa tiệt trùng loại 1,5ml | 504,000 | 5,040 |
| 269 | PP2400526577 - Ống falcon 15ml | 113,000 | 1,130 |
| 270 | PP2400526578 - Khí CO2 | 1,480,000 | 14,800 |
| 271 | PP2400526579 - Khí O2 | 1,404,000 | 14,040 |
| 272 | PP2400526580 - Dung dịch rửa điện cực pH | 385,000 | 3,850 |
| 273 | PP2400526581 - Dung dịch bảo quản điện cực pH | 385,000 | 3,850 |
| 274 | PP2400526582 - Điện cực cho máy xét nghiệm COBAS E411 | 95,000,000 | 950,000 |
| 275 | PP2400526583 - Bóng đèn cho máy sinh hóa XL 1000 | 5,817,000 | 58,170 |
| 276 | PP2400526584 - Bóng đèn cho máy sinh hóa Biolis 24i | 6,899,200 | 68,992 |
| 277 | PP2400526585 - Cột TG-WAX | 32,800,000 | 328,000 |
| 278 | PP2400526586 - Cuvet cho hệ lò AAS | 39,180,000 | 391,800 |
Chất rửa Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400526309 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Hóa chất kiểm tra huyết học 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400526310 |
| Giá từng phần lô | 28,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400526311 |
| Giá từng phần lô | 14,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400526312 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400526313 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra xét nghiệm Anti - Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2400526314 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra các xét nghiệm tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400526315 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400526316 |
| Giá từng phần lô | 53,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400526317 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400526318 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400526319 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400526320 |
| Giá từng phần lô | 84,807,615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400526321 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400526322 |
| Giá từng phần lô | 76,138,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400526323 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm TRAb (Anti TSHR) |
|
| Mã phần lô | PP2400526324 |
| Giá từng phần lô | 110,047,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TRAb (Anti TSHR) |
|
| Mã phần lô | PP2400526325 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Anti TG |
|
| Mã phần lô | PP2400526326 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti - TG |
|
| Mã phần lô | PP2400526327 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400526328 |
| Giá từng phần lô | 8,076,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra xét nghiệm Anti - TG |
|
| Mã phần lô | PP2400526329 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400526330 |
| Giá từng phần lô | 17,120,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400526331 |
| Giá từng phần lô | 17,120,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Đầu côn dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400526332 |
| Giá từng phần lô | 4,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Cốc đựng mẫu dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400526333 |
| Giá từng phần lô | 3,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400526334 |
| Giá từng phần lô | 13,694,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực trên máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400526335 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400526336 |
| Giá từng phần lô | 1,629,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400526337 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400526338 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400526339 |
| Giá từng phần lô | 133,800,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400526340 |
| Giá từng phần lô | 19,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400526341 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400526342 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400526343 |
| Giá từng phần lô | 23,561,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400526344 |
| Giá từng phần lô | 23,561,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400526345 |
| Giá từng phần lô | 2,089,458 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400526346 |
| Giá từng phần lô | 2,089,458 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400526347 |
| Giá từng phần lô | 19,595,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400526348 |
| Giá từng phần lô | 13,087,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400526349 |
| Giá từng phần lô | 31,758,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400526350 |
| Giá từng phần lô | 21,478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm HDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400526351 |
| Giá từng phần lô | 93,500,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm LDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400526352 |
| Giá từng phần lô | 168,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất chuẩn xét ngiệm HDL-C, LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2400526353 |
| Giá từng phần lô | 8,660,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400526354 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400526355 |
| Giá từng phần lô | 1,711,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400526356 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400526357 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400526358 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra xét nghiệm RF mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400526359 |
| Giá từng phần lô | 3,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra xét nghiệm RF mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400526360 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400526361 |
| Giá từng phần lô | 3,666,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra giá trị bình thường các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400526362 |
| Giá từng phần lô | 9,807,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất kiểm tra giá trị cao các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400526363 |
| Giá từng phần lô | 9,807,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất chuẩn chung các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400526364 |
| Giá từng phần lô | 10,823,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400526365 |
| Giá từng phần lô | 15,338,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch Acid rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400526366 |
| Giá từng phần lô | 25,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch Alkaline ( dung dịch rửa kiềm) rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400526367 |
| Giá từng phần lô | 75,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kít định lượng HIV tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400526368 |
| Giá từng phần lô | 25,357,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kít nội kiểm HBV/HCV/HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400526369 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400526370 |
| Giá từng phần lô | 5,384,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Khay xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400526371 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Đĩa PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400526372 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ngăn chứa thuốc thử 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526373 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ngăn chứa thuốc thử 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526374 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kít tách chiết HBV/HCV/HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400526375 |
| Giá từng phần lô | 15,435,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400526376 |
| Giá từng phần lô | 15,435,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bộ xét nghiệm định lượng DNA của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400526377 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2400526378 |
| Giá từng phần lô | 58,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kít định lượng vi rút HCV bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400526379 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400526380 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Môi trường Eugon LT lỏng cải tiến |
|
| Mã phần lô | PP2400526381 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Môi trường thạch CCA (Coliform Agar ES) |
|
| Mã phần lô | PP2400526382 |
| Giá từng phần lô | 8,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Môi trường CN agar (P.aeruginosa) |
|
| Mã phần lô | PP2400526383 |
| Giá từng phần lô | 3,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Màng lọc vi khuẩn (0.2μm) |
|
| Mã phần lô | PP2400526384 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Túi kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400526385 |
| Giá từng phần lô | 911,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Đĩa giấy Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2400526386 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
MT Thạch casein đậu tương/Tryptic soy agar (TSA) |
|
| Mã phần lô | PP2400526387 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
MT Thạch Sabouraud dextrose (SDA) |
|
| Mã phần lô | PP2400526388 |
| Giá từng phần lô | 3,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
MT casein lỏng (tryptic soy broth) |
|
| Mã phần lô | PP2400526389 |
| Giá từng phần lô | 4,581,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Môi trường thạch Baird Parker |
|
| Mã phần lô | PP2400526390 |
| Giá từng phần lô | 4,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Màng lọc vi khuẩn 0.45μm |
|
| Mã phần lô | PP2400526391 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chủng Klebsiella aerogenes |
|
| Mã phần lô | PP2400526392 |
| Giá từng phần lô | 1,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Thạch glucose mật đỏ tím (VRBG) |
|
| Mã phần lô | PP2400526393 |
| Giá từng phần lô | 3,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Thạch glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400526394 |
| Giá từng phần lô | 1,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chủng chuẩn Listeria monocytogenes ATCC 13932 |
|
| Mã phần lô | PP2400526395 |
| Giá từng phần lô | 2,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chủng Rhodococcus Equi ATCC 6939 |
|
| Mã phần lô | PP2400526396 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Canh thang Fraser |
|
| Mã phần lô | PP2400526397 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Canh thang nửa Fraser |
|
| Mã phần lô | PP2400526398 |
| Giá từng phần lô | 1,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Thạch ALOA Listeria |
|
| Mã phần lô | PP2400526399 |
| Giá từng phần lô | 3,473,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Thạch TSYEA |
|
| Mã phần lô | PP2400526400 |
| Giá từng phần lô | 1,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Canh thang TSYEB |
|
| Mã phần lô | PP2400526401 |
| Giá từng phần lô | 1,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400526402 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Cao thịt |
|
| Mã phần lô | PP2400526403 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Trypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400526404 |
| Giá từng phần lô | 1,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chế phẩm kháng độc tố Clostridium Botulinum |
|
| Mã phần lô | PP2400526405 |
| Giá từng phần lô | 10,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Thạch dinh dưỡng Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400526406 |
| Giá từng phần lô | 2,836,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Test nhanh định tính phát hiện HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400526407 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Test nhanh định tính phát hiện HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400526408 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400526409 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400526410 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400526411 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400526412 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Test thử ma túy tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400526413 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400526414 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kali telurit |
|
| Mã phần lô | PP2400526415 |
| Giá từng phần lô | 2,824,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
O.Tolidin |
|
| Mã phần lô | PP2400526416 |
| Giá từng phần lô | 3,691,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn Chlorine tự do 50-75mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400526417 |
| Giá từng phần lô | 1,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400526418 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400526419 |
| Giá từng phần lô | 583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid chlohidric |
|
| Mã phần lô | PP2400526420 |
| Giá từng phần lô | 412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Thủy ngân II chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400526421 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri sunfit |
|
| Mã phần lô | PP2400526422 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chuẩn Iod 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400526423 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hồ tinh bột(starch) |
|
| Mã phần lô | PP2400526424 |
| Giá từng phần lô | 67,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
P-Rosanilinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400526425 |
| Giá từng phần lô | 2,721,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
N – Butanol |
|
| Mã phần lô | PP2400526426 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Formaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2400526427 |
| Giá từng phần lô | 32,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid sulfamic |
|
| Mã phần lô | PP2400526428 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri disulfit (hay natri metabisulfit) |
|
| Mã phần lô | PP2400526429 |
| Giá từng phần lô | 627,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2400526430 |
| Giá từng phần lô | 1,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid sunfuric |
|
| Mã phần lô | PP2400526431 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri cacbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400526432 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kali hydrocacbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400526433 |
| Giá từng phần lô | 326,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kali clorua |
|
| Mã phần lô | PP2400526434 |
| Giá từng phần lô | 142,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Amoni molybdat |
|
| Mã phần lô | PP2400526435 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid HNO3 đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400526436 |
| Giá từng phần lô | 1,436,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Amoni clorua |
|
| Mã phần lô | PP2400526437 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid tartaric |
|
| Mã phần lô | PP2400526438 |
| Giá từng phần lô | 153,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kali cromat |
|
| Mã phần lô | PP2400526439 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri borat |
|
| Mã phần lô | PP2400526440 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kali cacbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400526441 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Giấy lọc không tro ɸ11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400526442 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chén niken có nắp 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526443 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Silic dioxit |
|
| Mã phần lô | PP2400526444 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400526445 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Palladi Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400526446 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri tungstat |
|
| Mã phần lô | PP2400526447 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri molybdat |
|
| Mã phần lô | PP2400526448 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2400526449 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bộ lọc chân không bằng thủy tinh 47mm + 01 bình thủy tinh đi kèm (1L) và bơm hút chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400526450 |
| Giá từng phần lô | 8,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bari clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400526451 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid oxalic |
|
| Mã phần lô | PP2400526452 |
| Giá từng phần lô | 62,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Phenolphthalein |
|
| Mã phần lô | PP2400526453 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Amoni nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400526454 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn benzen |
|
| Mã phần lô | PP2400526455 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ethyl ether dùng cho sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2400526456 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kali hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400526457 |
| Giá từng phần lô | 1,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bình chiết quả lê có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2400526458 |
| Giá từng phần lô | 2,138,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn toluen |
|
| Mã phần lô | PP2400526459 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Carbon disulfit |
|
| Mã phần lô | PP2400526460 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn Xylen dùng cho sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2400526461 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400526462 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chất chuẩn MCPA |
|
| Mã phần lô | PP2400526463 |
| Giá từng phần lô | 872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acetonitril dùng cho sắc ký lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400526464 |
| Giá từng phần lô | 2,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Methanoldùng cho sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2400526465 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Aceton dùng cho sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2400526466 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dichloromethan dùng cho sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2400526467 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ether dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400526468 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Toluen dùng cho Sắc ký lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400526469 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
n-Hexan dùng cho sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2400526470 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri sulphat |
|
| Mã phần lô | PP2400526471 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn Permethrin |
|
| Mã phần lô | PP2400526472 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn propanil |
|
| Mã phần lô | PP2400526473 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
BTEX nồng độ 2000 μg/ml trong methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400526474 |
| Giá từng phần lô | 4,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Giấy lọc thường |
|
| Mã phần lô | PP2400526475 |
| Giá từng phần lô | 172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Màng lọc xilanh 0.22 μm |
|
| Mã phần lô | PP2400526476 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Màng lọc 0.45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2400526477 |
| Giá từng phần lô | 4,660,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bơm kim tiêm nhựa 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526478 |
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn pH 4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400526479 |
| Giá từng phần lô | 622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn pH 7.00 |
|
| Mã phần lô | PP2400526480 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn pH 10.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400526481 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Thuốc thử clo tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400526482 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri Oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2400526483 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn AgNO3 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400526484 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kali cromat |
|
| Mã phần lô | PP2400526485 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kali natri tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2400526486 |
| Giá từng phần lô | 206,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Thuốc thử Nessler |
|
| Mã phần lô | PP2400526487 |
| Giá từng phần lô | 2,586,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn Ammonium |
|
| Mã phần lô | PP2400526488 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn Nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400526489 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn Nitrit |
|
| Mã phần lô | PP2400526490 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Sulfanilamid |
|
| Mã phần lô | PP2400526491 |
| Giá từng phần lô | 5,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
N-(1-naphtyl) ethylennediaminedihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400526492 |
| Giá từng phần lô | 2,967,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch Natri hydroxyd50% |
|
| Mã phần lô | PP2400526493 |
| Giá từng phần lô | 5,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri borohydrid |
|
| Mã phần lô | PP2400526494 |
| Giá từng phần lô | 1,533,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2400526495 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400526496 |
| Giá từng phần lô | 1,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch chuẩn Thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400526497 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Natri nitrit |
|
| Mã phần lô | PP2400526498 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid sulfanilic |
|
| Mã phần lô | PP2400526499 |
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Liti sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400526500 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Saccharose |
|
| Mã phần lô | PP2400526501 |
| Giá từng phần lô | 187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dầu tra máy khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400526502 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400526503 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Trâm gai trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400526504 |
| Giá từng phần lô | 303,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Cone gutta percha số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400526505 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chỉ co nướu cỡ 00 |
|
| Mã phần lô | PP2400526506 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400526507 |
| Giá từng phần lô | 470,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Keo trám bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400526508 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400526509 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Cone giấy (số 25) |
|
| Mã phần lô | PP2400526510 |
| Giá từng phần lô | 82,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2400526511 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400526512 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Mũi khoan răng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400526513 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400526514 |
| Giá từng phần lô | 187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400526515 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400526516 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kim khoan răng dùng trong điều trị nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400526517 |
| Giá từng phần lô | 459,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400526518 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Xi măng trám hoàn tất |
|
| Mã phần lô | PP2400526519 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Xi măng trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400526520 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Đầu lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2400526521 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dụng cụ bôi (quét) composite |
|
| Mã phần lô | PP2400526522 |
| Giá từng phần lô | 101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dụng cụ đánh giá khớp cắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400526523 |
| Giá từng phần lô | 266,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bộ bẩy không sang chấn |
|
| Mã phần lô | PP2400526524 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kéo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400526525 |
| Giá từng phần lô | 337,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400526526 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400526527 |
| Giá từng phần lô | 647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400526528 |
| Giá từng phần lô | 2,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400526529 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Nước muối 0.9% |
|
| Mã phần lô | PP2400526530 |
| Giá từng phần lô | 22,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Nước javen |
|
| Mã phần lô | PP2400526531 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400526532 |
| Giá từng phần lô | 16,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400526533 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400526534 |
| Giá từng phần lô | 37,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bóp bóng Ambu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400526535 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400526536 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10 cm x 10 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400526537 |
| Giá từng phần lô | 240,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400526538 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400526539 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bơm kim tiêm nhựa 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526540 |
| Giá từng phần lô | 614,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bơm kim tiêm nhựa 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526541 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bình lấy mẫu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400526542 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống thủy tinh đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400526543 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Giấy lọc MCE lấy mẫu bụi hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400526544 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Giấy lọc sợi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400526545 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống impingerđầu xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400526546 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400526547 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400526548 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400526549 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400526550 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dao cắt leep |
|
| Mã phần lô | PP2400526551 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400526552 |
| Giá từng phần lô | 7,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch sát khuẩn Povidon iod 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400526553 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bơm hút thai Karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400526554 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400526555 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400526556 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400526557 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Băng dính vải lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400526558 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400526559 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400526560 |
| Giá từng phần lô | 952,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400526561 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Mũ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400526562 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400526563 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400526564 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400526565 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Vòng bít máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400526566 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400526567 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526568 |
| Giá từng phần lô | 5,659,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526569 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400526570 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400526571 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2400526572 |
| Giá từng phần lô | 196,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Găng tay cao su y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400526573 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Kim chích máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400526574 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400526575 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống ly tâm nhựa tiệt trùng loại 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526576 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Ống falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400526577 |
| Giá từng phần lô | 113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400526578 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Khí O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400526579 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch rửa điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2400526580 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Dung dịch bảo quản điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2400526581 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Điện cực cho máy xét nghiệm COBAS E411 |
|
| Mã phần lô | PP2400526582 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bóng đèn cho máy sinh hóa XL 1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400526583 |
| Giá từng phần lô | 5,817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bóng đèn cho máy sinh hóa Biolis 24i |
|
| Mã phần lô | PP2400526584 |
| Giá từng phần lô | 6,899,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Cột TG-WAX |
|
| Mã phần lô | PP2400526585 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Cuvet cho hệ lò AAS |
|
| Mã phần lô | PP2400526586 |
| Giá từng phần lô | 39,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi