Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất, thiết bị y tế bổ sung tại Bệnh viện đa khoa Quan Hoá năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500622484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Quan Hóa |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất, thiết bị y tế bổ sung tại Bệnh viện đa khoa Quan Hoá năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500359397 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-29 08:00:00 đến ngày 2025-12-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Hồi Xuân, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 1,288,082,362 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500624886 - Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm miễn dịch tự động CL-900i Hãng sản xuất: Mindray; Trung Quốc | 10,740,848 |
| 2 | PP2500624887 - Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm miễn dịch tự động AFIAS-6; Hãng sản xuất: Boditech; Hàn Quốc | 2,355,052 |
| 3 | PP2500624888 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu tự động HumaClotPro; Hãng sản xuất: Human; Đức | 9,120,950 |
| 4 | PP2500624889 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy xét nghiệm huyết học tự động BC-760; Hãng sản xuất: Mindray; Trung Quốc | 58,987,016 |
| 5 | PP2500624890 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động AE-4070; Hãng sản xuất: Arkray; Nhật Bản | 760,000 |
| 6 | PP2500624891 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy phân tích sinh hóa BS430; Hãng sản xuất: Mindray; Trung Quốc | 6,749,160 |
| 7 | PP2500624892 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy phân tích điện giải EasyLyte Expand; Hãng sản xuất: Medica; Mỹ | 21,445,829 |
| 8 | PP2500624893 - xe tiêm đẩy hai tầng 2 ngăn | 262,500 |
| 9 | PP2500624894 - máy khí dung | 165,000 |
| 10 | PP2500624895 - đèn mổ di động | 950,000 |
| 11 | PP2500624896 - Bàn tít dụng cụ y tế 2 tầng | 262,500 |
| 12 | PP2500624897 - Bộ tiểu phẫu mắt | 825,000 |
| 13 | PP2500624898 - tua vít hoa thị 2.5 | 130,000 |
| 14 | PP2500624899 - tua vít hoa thị 3.0 | 130,000 |
| 15 | PP2500624900 - Máy xoa bóp cầm tay | 239,100 |
| 16 | PP2500624901 - Đèn hồng ngoại chân cao | 354,375 |
| 17 | PP2500624902 - Dung dịch lugol | 492,000 |
| 18 | PP2500624903 - Bát inox | 33,000 |
| 19 | PP2500624904 - Ống hút thai số 7 | 24,250 |
| 20 | PP2500624905 - Máy lấy cao răng | 1,351,050 |
| 21 | PP2500624906 - Đèn quang trùng hợp | 927,750 |
| 22 | PP2500624907 - Tay khoan nhanh | 1,576,000 |
| 23 | PP2500624908 - Tay khoan chậm | 629,000 |
| 24 | PP2500624909 - Dây tay khoan | 2,059,860 |
| 25 | PP2500624910 - Ống hút phẫu thuật | 17,525 |
| 26 | PP2500624911 - Máy x-quang răng cầm tay | 2,100,000 |
| 27 | PP2500624912 - Máy nội nha | 1,068,000 |
| 28 | PP2500624913 - Chất hàn ống tủy | 49,000 |
| 29 | PP2500624914 - Gutta | 150,000 |
| 30 | PP2500624915 - lentulo | 120,000 |
| 31 | PP2500624916 - Kính đánh chất hàn | 5,000 |
| 32 | PP2500624917 - Giấy đánh chất hàn | 5,000 |
| 33 | PP2500624918 - Giấy thử cắn | 118,500 |
| 34 | PP2500624919 - Cây đánh chất hàn | 5,000 |
| 35 | PP2500624920 - Sát trùng ống tủy | 52,500 |
| 36 | PP2500624921 - thuốc diệt tủy | 80,000 |
| 37 | PP2500624922 - bẩy răng thẳng | 18,000 |
| 38 | PP2500624923 - bẩy răng cong | 18,000 |
| 39 | PP2500624924 - fuji IX | 268,800 |
| 40 | PP2500624925 - khay quả đậu nhỏ | 66,000 |
| 41 | PP2500624926 - tăm bông nha khoa | 45,000 |
| 42 | PP2500624927 - composite loãng | 78,000 |
| 43 | PP2500624928 - kim tê | 66,000 |
| 44 | PP2500624929 - thuốc tê răng | 41,340 |
| 45 | PP2500624930 - xịt tê | 29,920 |
| 46 | PP2500624931 - Nỉa nha | 5,400 |
| 47 | PP2500624932 - Thám châm | 8,000 |
| 48 | PP2500624933 - Cán gương | 3,780 |
| 49 | PP2500624934 - Mặt gương | 2,520 |
| 50 | PP2500624935 - cốc xúc miệng nhựa | 1,850 |
| 51 | PP2500624936 - cốc đánh bóng răng | 24,000 |
| 52 | PP2500624937 - Túi đựng máu đơn | 68,400 |
| 53 | PP2500624938 - ống nghiệm Natricitrat | 42,500 |
| 54 | PP2500624939 - Ống nghiệm huyết thanh | 11,960 |
| 55 | PP2500624940 - Nẹp gỗ cố định 25- 30 cm | 440,000 |
| 56 | PP2500624941 - Nẹp gỗ cố định 30-40 cm | 220,000 |
| 57 | PP2500624942 - Nẹp gỗ cố định100-150cm | 600,000 |
| 58 | PP2500624943 - Bóng đèn hồng ngoại | 32,000 |
| 59 | PP2500624944 - Nồi luộc dụng cụ | 546,000 |
| 60 | PP2500624945 - optic 0 độ | 900,000 |
| 61 | PP2500624946 - optic 70 độ | 930,000 |
Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm miễn dịch tự động CL-900i Hãng sản xuất: Mindray; Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500624886 |
| Giá từng phần lô | 10,740,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm miễn dịch tự động AFIAS-6; Hãng sản xuất: Boditech; Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500624887 |
| Giá từng phần lô | 2,355,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu tự động HumaClotPro; Hãng sản xuất: Human; Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500624888 |
| Giá từng phần lô | 9,120,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy xét nghiệm huyết học tự động BC-760; Hãng sản xuất: Mindray; Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500624889 |
| Giá từng phần lô | 58,987,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động AE-4070; Hãng sản xuất: Arkray; Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500624890 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy phân tích sinh hóa BS430; Hãng sản xuất: Mindray; Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500624891 |
| Giá từng phần lô | 6,749,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy phân tích điện giải EasyLyte Expand; Hãng sản xuất: Medica; Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500624892 |
| Giá từng phần lô | 21,445,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
xe tiêm đẩy hai tầng 2 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500624893 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
máy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500624894 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
đèn mổ di động |
|
| Mã phần lô | PP2500624895 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn tít dụng cụ y tế 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500624896 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiểu phẫu mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500624897 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
tua vít hoa thị 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500624898 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
tua vít hoa thị 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500624899 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy xoa bóp cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500624900 |
| Giá từng phần lô | 239,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn hồng ngoại chân cao |
|
| Mã phần lô | PP2500624901 |
| Giá từng phần lô | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lugol |
|
| Mã phần lô | PP2500624902 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bát inox |
|
| Mã phần lô | PP2500624903 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút thai số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500624904 |
| Giá từng phần lô | 24,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2500624905 |
| Giá từng phần lô | 1,351,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500624906 |
| Giá từng phần lô | 927,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500624907 |
| Giá từng phần lô | 1,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500624908 |
| Giá từng phần lô | 629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500624909 |
| Giá từng phần lô | 2,059,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500624910 |
| Giá từng phần lô | 17,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy x-quang răng cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500624911 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500624912 |
| Giá từng phần lô | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500624913 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta |
|
| Mã phần lô | PP2500624914 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500624915 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính đánh chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2500624916 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đánh chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2500624917 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500624918 |
| Giá từng phần lô | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đánh chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2500624919 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500624920 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500624921 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
bẩy răng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500624922 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
bẩy răng cong |
|
| Mã phần lô | PP2500624923 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2500624924 |
| Giá từng phần lô | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
khay quả đậu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500624925 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500624926 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
composite loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500624927 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
kim tê |
|
| Mã phần lô | PP2500624928 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
thuốc tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2500624929 |
| Giá từng phần lô | 41,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
xịt tê |
|
| Mã phần lô | PP2500624930 |
| Giá từng phần lô | 29,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nỉa nha |
|
| Mã phần lô | PP2500624931 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2500624932 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2500624933 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500624934 |
| Giá từng phần lô | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
cốc xúc miệng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500624935 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
cốc đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500624936 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500624937 |
| Giá từng phần lô | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống nghiệm Natricitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500624938 |
| Giá từng phần lô | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500624939 |
| Giá từng phần lô | 11,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cố định 25- 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500624940 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cố định 30-40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500624941 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cố định100-150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500624942 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500624943 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nồi luộc dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500624944 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
optic 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500624945 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
optic 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500624946 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi