Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm phục vụ công tác dịch vụ năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400456533-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư, hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm phục vụ công tác dịch vụ năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400243652
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 1,219,577,529 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400378755 - Micro pipet và đầu côn đi kèm 1000μl -10000 μl. 3,000,000 42,000
2 PP2400378756 - Micro pipet và đầu côn đi kèm 500μl -5000 μl 3,000,000 42,000
3 PP2400378757 - Micro pipet và đầu côn đi kèm 100μl -1000 μl 15,000,000 210,000
4 PP2400378758 - Micro Pipette và đầu cồn đi kèm 2-20 μL 5,325,000 74,550
5 PP2400378759 - Đầu côn 1ml 220,500 3,087
6 PP2400378760 - Đầu côn 5ml 1,140,000 15,960
7 PP2400378761 - Đầu côn 10ml 1,575,000 22,050
8 PP2400378762 - Giá đựng ống Facol 50 ml 930,000 13,020
9 PP2400378763 - Que tăm bông 588,900 8,245
10 PP2400378764 - Khẩu trang y tế 3,517,500 49,245
11 PP2400378765 - Giấy gói môi trường 80,000 1,120
12 PP2400378766 - Nhíp cong gắp bông Vape 325,000 4,550
13 PP2400378767 - Đĩa petri thủy tinh 7,000,000 98,000
14 PP2400378768 - Đĩa petri nhựa 2,100,000 29,400
15 PP2400378769 - Que cấy nhựa vô khuẩn 288,000 4,032
16 PP2400378770 - Cồn 900 1,237,500 17,325
17 PP2400378771 - Khăn lau Cuvet chuyên dụng (dùng cho máy đo Clo dư) 800,000 11,200
18 PP2400378772 - Bình định mức loại 25ml 1,027,500 14,385
19 PP2400378773 - Bình định mức loại 50ml 1,140,000 15,960
20 PP2400378774 - Chai nhựa PET tròn 1500ml 2,300,000 32,200
21 PP2400378775 - Chai nhựa PET tròn 350 ml 4,680,000 65,520
22 PP2400378776 - Màng lọc CelluloseNitrate 2,280,000 31,920
23 PP2400378777 - Màng lọc CelluloseNitrate 47mm 8,775,000 122,850
24 PP2400378778 - Ống nghiệm thủy tinh ф18 5,250,000 73,500
25 PP2400378779 - Ống nghiệm thủy tinh ф16 4,950,000 69,300
26 PP2400378780 - Ống Durham 2,174,500 30,443
27 PP2400378781 - Ống garaphit 261,000,000 3,654,000
28 PP2400378782 - Bơm tiêm 5ml / CC 15,960,000 223,440
29 PP2400378783 - Ống nghiệm chống đông EDTA K2 18,590,000 260,260
30 PP2400378784 - Ống nghiệm chống đông Heparin 2,050,000 28,700
31 PP2400378785 - Ống nghiệm nhựa 5ml 16,200,000 226,800
32 PP2400378786 - Ống nghiệm nhựa Falcol 15ml 8,580,000 120,120
33 PP2400378787 - Dây bơm 1,980,000 27,720
34 PP2400378788 - Nước cất 930,000 13,020
35 PP2400378789 - Găng tay y tế có bột tan (Size S) 2,700,000 37,800
36 PP2400378790 - Găng tay y tế có bột tan (Size M) 2,700,000 37,800
37 PP2400378791 - Găng tay cao su y tế (Size S) 1,615,000 22,610
38 PP2400378792 - Hộp an toàn bằng giấy 31,875,000 446,250
39 PP2400378793 - Bông y tế 2,812,500 39,375
40 PP2400378794 - Urgo (băng cá nhân vải ) 820,000 11,480
41 PP2400378795 - Ga trải bàn 2,2m x 1,5m 2,625,000 36,750
42 PP2400378796 - Giấy lọc định tính 105,000 1,470
43 PP2400378797 - Túi rác vàng loại 10 kg 2,449,000 34,286
44 PP2400378798 - Túi rác xanh loại 10 kg 2,054,000 28,756
45 PP2400378799 - Giấy đo pH 1,397,500 19,565
46 PP2400378800 - Canh thang Lauryl sulfat (Lauryl sulfat broth) 15,025,000 210,350
47 PP2400378801 - Canh thang Brila (BRILLIANT GREEN BILE (2%) BROTH) 1,955,833 27,382
48 PP2400378802 - Môi trường vi sinh King B Agar 5,187,500 72,625
49 PP2400378803 - Canh thang EC (EC broth) 4,715,333 66,015
50 PP2400378804 - Thuốc thử Kovac's (KOVACS' indol reagent) 598,333 8,377
51 PP2400378805 - Thạch Coliformsinh màu (Chromogenic ColiformAgar) (CCA) 8,913,333 124,787
52 PP2400378806 - Nhũ tương lòng đỏ trứng (Egg yolk emulsoin) 6,056,667 84,793
53 PP2400378807 - Kháng huyết thanh Shigella As boydii poly C 3,550,000 49,700
54 PP2400378808 - Kháng huyết thanh Shigella As boydii poly D 3,550,000 49,700
55 PP2400378809 - Kháng huyết thanh Shigella As dysenteriae poly A 3,550,000 49,700
56 PP2400378810 - Kháng huyết thanh Shigella As Flexneri poly B 3,550,000 49,700
57 PP2400378811 - Kháng huyết thanh V.cholerae poly As 3,550,000 49,700
58 PP2400378812 - Kháng huyết thanh V.cholerae As Inaba 3,550,000 49,700
59 PP2400378813 - Kháng huyết thanh V.cholerae As Ogawa 3,550,000 49,700
60 PP2400378814 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 1 3,200,000 44,800
61 PP2400378815 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 2 3,200,000 44,800
62 PP2400378816 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 3 3,200,000 44,800
63 PP2400378817 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 4 3,200,000 44,800
64 PP2400378818 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 5 3,200,000 44,800
65 PP2400378819 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 6 3,200,000 44,800
66 PP2400378820 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 7 3,200,000 44,800
67 PP2400378821 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 8 3,200,000 44,800
68 PP2400378822 - Kháng huyết thanh Salmonella As O2 3,200,000 44,800
69 PP2400378823 - Kháng huyết thanh Salmonella As O4 3,200,000 44,800
70 PP2400378824 - Kháng huyết thanh Salmonella As O7 3,200,000 44,800
71 PP2400378825 - Kháng huyết thanh Salmonella As O8 3,200,000 44,800
72 PP2400378826 - Kháng huyết thanh Salmonella As O9 3,200,000 44,800
73 PP2400378827 - Kháng huyết thanh Salmonella As O3,10 3,200,000 44,800
74 PP2400378828 - Kháng huyết thanh Salmonella As O1,3,19 3,200,000 44,800
75 PP2400378829 - Kháng huyết thanh Salmonella As O6,14 3,200,000 44,800
76 PP2400378830 - Huyết tương thỏ đông khô 2,110,500 29,547
77 PP2400378831 - Peptone Water 1,306,667 18,293
78 PP2400378832 - Mannitolsalt phenol red Agar 2,019,167 28,268
79 PP2400378833 - Mannitolmotility nitrate Medium 2,362,500 33,075
80 PP2400378834 - Xylose Lysine Deoxycholate 2,183,333 30,567
81 PP2400378835 - DILUANT LMG Hoá chất pha loãng máu toàn phầnIsotonac·3 / MEK-6420 và MEK-7300k 147,400,000 2,063,600
82 PP2400378836 - AGENT DE LYSE LMG Dung dịch ly giảiHemolynac·3N (MEK-6420 và MEK-7300k) 58,650,000 821,100
83 PP2400378837 - AGENT DE LYSE 5 DIFF Dung dịch ly giảiHemolynac·5 / (MEK-6420 và MEK-7300k) 61,500,000 861,000
84 PP2400378838 - DETERGENT ANZYMMATIQUE dung dịch rửa Cleanac /(MEK-6420 và MEK-7300k) 37,170,000 520,380
85 PP2400378839 - DETERGENT CHLOREdung dịch rửa mạnh (MEK-6420 và MEK-7300k) 38,220,000 535,080
86 PP2400378840 - Glucose Huyết ( Đường máu ) 55,000,000 770,000
87 PP2400378841 - Test nhanh HIV 1/2 Ab 3,552,500 49,735
88 PP2400378842 - Test nhanh Viêm gan B (HBsAg) 7,062,000 98,868
89 PP2400378843 - Test nhanh Viêm gan C (HCV) 345,500 4,837
90 PP2400378844 - Test nhanh Viêm gan A (HAV) 8,260,000 115,640
91 PP2400378845 - Test nhanh Viêm gan E (HEV) 6,608,000 92,512
92 PP2400378846 - Test nhanh Heroin-Morphine- Opiates 3,646,400 51,050
93 PP2400378847 - Que thử nước tiểu 10 thông số 37,400,000 523,600
94 PP2400378848 - Máu cừu khử sợi huyết 1,037,500 14,525
95 PP2400378849 - Thuốc thử oxidase 6,966,667 97,533
96 PP2400378850 - Thuốc thử Aluminum (Al) 8,624,542 120,744
97 PP2400378851 - Thuốc thử Nickel (Ni) 8,672,375 121,413
98 PP2400378852 - Thuốc thử Nitrat (NO3-) 7,287,000 102,018
99 PP2400378853 - Test thử Clo tổng 1,085,813 15,201
100 PP2400378854 - Test thử Clo dư 11,849,292 165,890
101 PP2400378855 - Axit Clohydric 1,591,667 22,283
102 PP2400378856 - Axit Clohydric 37% 1,220,000 17,080
103 PP2400378857 - Axit H2SO4 98% 1,554,000 21,756
104 PP2400378858 - Axit Nitric 65% 1,781,667 24,943
105 PP2400378859 - Acid Ascobic 1,726,667 24,173
106 PP2400378860 - Acid Boric 871,667 12,203
107 PP2400378861 - Acid Sunfanilic 2,643,333 37,007
108 PP2400378862 - Axit phosphoric 85% 1,931,500 27,041
109 PP2400378863 - Hydrogenperoxide 30% (H2O2) 978,333 13,697
110 PP2400378864 - Amoni clorua (NH4Cl) 8,654,167 121,158
111 PP2400378865 - di-Ammonium hydrogenphosphate ((NH4)2HPO4) 968,500 13,559
112 PP2400378866 - Mg(NO3)2 .6H2O 8,130,000 113,820
113 PP2400378867 - Triton|r X-100 8,579,167 120,108
114 PP2400378868 - (Calciumchloride tetrahydrate) CaCl * 2 HO 801,000 11,214
115 PP2400378869 - Dung dịch chuẩn gốc Pb 1000 mg/l 1,175,000 16,450
116 PP2400378870 - Dung dịch chuẩn gốc Cd 1000 mg/l 1,005,000 14,070
117 PP2400378871 - Dung dịch chuẩn gốc Zn 1000 mg/l 1,107,667 15,507
118 PP2400378872 - Dung dịch chuẩn gốc Mn 1000 mg/l 1,005,000 14,070
119 PP2400378873 - Dung dịch chuẩn gốc Se 1000 mg/l 1,005,000 14,070
120 PP2400378874 - Dung dịch chuẩn gốc As 1000 mg/l 1,151,667 16,123
121 PP2400378875 - Dung dịch chuẩn CAL Check Clo Dư và Clo Tổng 3,400,000 47,600
122 PP2400378876 - Dung dịch chuẩn Tổng chất rắn hòa tan (TDS) 100mg/l 3,041,875 42,586
123 PP2400378877 - Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000 mg/l 2,035,000 28,490
124 PP2400378878 - Dung dịch chuẩn gốc NH4 1000 mg/l 1,721,667 24,103
125 PP2400378879 - Dung dịch chuẩn gốc NO2 1000 mg/l 1,771,167 24,796
126 PP2400378880 - Dung dịch chuẩn gốc Fe 1000 mg/l 1,308,333 18,317
127 PP2400378881 - Dung dịch chuẩn gốc Phenol 1000 mg/l 2,379,333 33,311
128 PP2400378882 - Dung dịch chuẩn Kali permanganat 0,1N 1,241,667 17,383
129 PP2400378883 - Dung dịch ammoniac (NH4OH)25% 1,191,667 16,683
130 PP2400378884 - Dung dịch chuẩn độ đục 1NTU 3,043,958 42,615
131 PP2400378885 - Dung dịch chuẩn gốc Na 1000 mg/l 1,381,667 19,343
132 PP2400378886 - Dung dịch Triethanolamine (C6H15NO3) 2,669,167 37,368
133 PP2400378887 - Natri tetrahydroborat (NaBH4) 3,328,958 46,605
134 PP2400378888 - Sodium hydroxide (NaOH ) 1,021,333 14,299
135 PP2400378889 - Thiếc(II)clorua (SnCl2) 3,539,500 49,553
136 PP2400378890 - CsCl (cesi clorua) 7,123,333 99,727
137 PP2400378891 - NaCl (Sodium Chloride) 7,665,000 107,310
138 PP2400378892 - Dung dịch đệm pH 7.00 570,958 7,993
139 PP2400378893 - Dung dịch đệm pH 10.00 849,625 11,895
140 PP2400378894 - Natri carbonate(Na2CO3) 1,029,333 14,411
141 PP2400378895 - Thủy ngân Clorua (HgCl2) 4,387,500 61,425
142 PP2400378896 - Natri Kali tartrate (KNaC4H4O6) 1,804,167 25,258
143 PP2400378897 - Hydroxylamoni clorua (NH2OH.HCl) 2,612,500 36,575
144 PP2400378898 - Amoni acetat (CH3COONH4) 2,315,331 32,415
145 PP2400378899 - Diethyl ether 99% 2,080,000 29,120
146 PP2400378900 - EDTA-Na (Ethylendiamin Tetraacetic Acid) 3,300,000 46,200
147 PP2400378901 - Phenantrolin monohydrat 9,738,333 136,337
148 PP2400378902 - Cồn 70 độ 1,176,000 16,464
Micro pipet và đầu côn đi kèm 1000μl -10000 μl.
Mã phần lô PP2400378755
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Micro pipet và đầu côn đi kèm 500μl -5000 μl
Mã phần lô PP2400378756
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Micro pipet và đầu côn đi kèm 100μl -1000 μl
Mã phần lô PP2400378757
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Micro Pipette và đầu cồn đi kèm 2-20 μL
Mã phần lô PP2400378758
Giá từng phần lô 5,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ 180
Đầu côn 1ml
Mã phần lô PP2400378759
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087
Thời gian thực hiện HĐ 180
Đầu côn 5ml
Mã phần lô PP2400378760
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 180
Đầu côn 10ml
Mã phần lô PP2400378761
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 180
Giá đựng ống Facol 50 ml
Mã phần lô PP2400378762
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020
Thời gian thực hiện HĐ 180
Que tăm bông
Mã phần lô PP2400378763
Giá từng phần lô 588,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,245
Thời gian thực hiện HĐ 180
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400378764
Giá từng phần lô 3,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,245
Thời gian thực hiện HĐ 180
Giấy gói môi trường
Mã phần lô PP2400378765
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120
Thời gian thực hiện HĐ 180
Nhíp cong gắp bông Vape
Mã phần lô PP2400378766
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550
Thời gian thực hiện HĐ 180
Đĩa petri thủy tinh
Mã phần lô PP2400378767
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Đĩa petri nhựa
Mã phần lô PP2400378768
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 180
Que cấy nhựa vô khuẩn
Mã phần lô PP2400378769
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032
Thời gian thực hiện HĐ 180
Cồn 900
Mã phần lô PP2400378770
Giá từng phần lô 1,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 180
Khăn lau Cuvet chuyên dụng (dùng cho máy đo Clo dư)
Mã phần lô PP2400378771
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 180
Bình định mức loại 25ml
Mã phần lô PP2400378772
Giá từng phần lô 1,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,385
Thời gian thực hiện HĐ 180
Bình định mức loại 50ml
Mã phần lô PP2400378773
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 180
Chai nhựa PET tròn 1500ml
Mã phần lô PP2400378774
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ 180
Chai nhựa PET tròn 350 ml
Mã phần lô PP2400378775
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 180
Màng lọc CelluloseNitrate
Mã phần lô PP2400378776
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 180
Màng lọc CelluloseNitrate 47mm
Mã phần lô PP2400378777
Giá từng phần lô 8,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ống nghiệm thủy tinh ф18
Mã phần lô PP2400378778
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ống nghiệm thủy tinh ф16
Mã phần lô PP2400378779
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ống Durham
Mã phần lô PP2400378780
Giá từng phần lô 2,174,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,443
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ống garaphit
Mã phần lô PP2400378781
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Bơm tiêm 5ml / CC
Mã phần lô PP2400378782
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,440
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ống nghiệm chống đông EDTA K2
Mã phần lô PP2400378783
Giá từng phần lô 18,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,260
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2400378784
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ống nghiệm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400378785
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ống nghiệm nhựa Falcol 15ml
Mã phần lô PP2400378786
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dây bơm
Mã phần lô PP2400378787
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 180
Nước cất
Mã phần lô PP2400378788
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020
Thời gian thực hiện HĐ 180
Găng tay y tế có bột tan (Size S)
Mã phần lô PP2400378789
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Găng tay y tế có bột tan (Size M)
Mã phần lô PP2400378790
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Găng tay cao su y tế (Size S)
Mã phần lô PP2400378791
Giá từng phần lô 1,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,610
Thời gian thực hiện HĐ 180
Hộp an toàn bằng giấy
Mã phần lô PP2400378792
Giá từng phần lô 31,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 180
Bông y tế
Mã phần lô PP2400378793
Giá từng phần lô 2,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 180
Urgo (băng cá nhân vải )
Mã phần lô PP2400378794
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480
Thời gian thực hiện HĐ 180
Ga trải bàn 2,2m x 1,5m
Mã phần lô PP2400378795
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 180
Giấy lọc định tính
Mã phần lô PP2400378796
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 180
Túi rác vàng loại 10 kg
Mã phần lô PP2400378797
Giá từng phần lô 2,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,286
Thời gian thực hiện HĐ 180
Túi rác xanh loại 10 kg
Mã phần lô PP2400378798
Giá từng phần lô 2,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,756
Thời gian thực hiện HĐ 180
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2400378799
Giá từng phần lô 1,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,565
Thời gian thực hiện HĐ 180
Canh thang Lauryl sulfat (Lauryl sulfat broth)
Mã phần lô PP2400378800
Giá từng phần lô 15,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,350
Thời gian thực hiện HĐ 180
Canh thang Brila (BRILLIANT GREEN BILE (2%) BROTH)
Mã phần lô PP2400378801
Giá từng phần lô 1,955,833
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,382
Thời gian thực hiện HĐ 180
Môi trường vi sinh King B Agar
Mã phần lô PP2400378802
Giá từng phần lô 5,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,625
Thời gian thực hiện HĐ 180
Canh thang EC (EC broth)
Mã phần lô PP2400378803
Giá từng phần lô 4,715,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,015
Thời gian thực hiện HĐ 180
Thuốc thử Kovac's (KOVACS' indol reagent)
Mã phần lô PP2400378804
Giá từng phần lô 598,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,377
Thời gian thực hiện HĐ 180
Thạch Coliformsinh màu (Chromogenic ColiformAgar) (CCA)
Mã phần lô PP2400378805
Giá từng phần lô 8,913,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,787
Thời gian thực hiện HĐ 180
Nhũ tương lòng đỏ trứng (Egg yolk emulsoin)
Mã phần lô PP2400378806
Giá từng phần lô 6,056,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,793
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Shigella As boydii poly C
Mã phần lô PP2400378807
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Shigella As boydii poly D
Mã phần lô PP2400378808
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Shigella As dysenteriae poly A
Mã phần lô PP2400378809
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Shigella As Flexneri poly B
Mã phần lô PP2400378810
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh V.cholerae poly As
Mã phần lô PP2400378811
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh V.cholerae As Inaba
Mã phần lô PP2400378812
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh V.cholerae As Ogawa
Mã phần lô PP2400378813
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 1
Mã phần lô PP2400378814
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 2
Mã phần lô PP2400378815
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 3
Mã phần lô PP2400378816
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 4
Mã phần lô PP2400378817
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 5
Mã phần lô PP2400378818
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 6
Mã phần lô PP2400378819
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 7
Mã phần lô PP2400378820
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 8
Mã phần lô PP2400378821
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Salmonella As O2
Mã phần lô PP2400378822
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Salmonella As O4
Mã phần lô PP2400378823
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Salmonella As O7
Mã phần lô PP2400378824
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Salmonella As O8
Mã phần lô PP2400378825
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Salmonella As O9
Mã phần lô PP2400378826
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Salmonella As O3,10
Mã phần lô PP2400378827
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Salmonella As O1,3,19
Mã phần lô PP2400378828
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Kháng huyết thanh Salmonella As O6,14
Mã phần lô PP2400378829
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 180
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2400378830
Giá từng phần lô 2,110,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,547
Thời gian thực hiện HĐ 180
Peptone Water
Mã phần lô PP2400378831
Giá từng phần lô 1,306,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,293
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mannitolsalt phenol red Agar
Mã phần lô PP2400378832
Giá từng phần lô 2,019,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,268
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mannitolmotility nitrate Medium
Mã phần lô PP2400378833
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 180
Xylose Lysine Deoxycholate
Mã phần lô PP2400378834
Giá từng phần lô 2,183,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,567
Thời gian thực hiện HĐ 180
DILUANT LMG Hoá chất pha loãng máu toàn phầnIsotonac·3 / MEK-6420 và MEK-7300k
Mã phần lô PP2400378835
Giá từng phần lô 147,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,600
Thời gian thực hiện HĐ 180
AGENT DE LYSE LMG Dung dịch ly giảiHemolynac·3N (MEK-6420 và MEK-7300k)
Mã phần lô PP2400378836
Giá từng phần lô 58,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,100
Thời gian thực hiện HĐ 180
AGENT DE LYSE 5 DIFF Dung dịch ly giảiHemolynac·5 / (MEK-6420 và MEK-7300k)
Mã phần lô PP2400378837
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
DETERGENT ANZYMMATIQUE dung dịch rửa Cleanac /(MEK-6420 và MEK-7300k)
Mã phần lô PP2400378838
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,380
Thời gian thực hiện HĐ 180
DETERGENT CHLOREdung dịch rửa mạnh (MEK-6420 và MEK-7300k)
Mã phần lô PP2400378839
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,080
Thời gian thực hiện HĐ 180
Glucose Huyết ( Đường máu )
Mã phần lô PP2400378840
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Test nhanh HIV 1/2 Ab
Mã phần lô PP2400378841
Giá từng phần lô 3,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,735
Thời gian thực hiện HĐ 180
Test nhanh Viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400378842
Giá từng phần lô 7,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,868
Thời gian thực hiện HĐ 180
Test nhanh Viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2400378843
Giá từng phần lô 345,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837
Thời gian thực hiện HĐ 180
Test nhanh Viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2400378844
Giá từng phần lô 8,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,640
Thời gian thực hiện HĐ 180
Test nhanh Viêm gan E (HEV)
Mã phần lô PP2400378845
Giá từng phần lô 6,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,512
Thời gian thực hiện HĐ 180
Test nhanh Heroin-Morphine- Opiates
Mã phần lô PP2400378846
Giá từng phần lô 3,646,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,050
Thời gian thực hiện HĐ 180
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400378847
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,600
Thời gian thực hiện HĐ 180
Máu cừu khử sợi huyết
Mã phần lô PP2400378848
Giá từng phần lô 1,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,525
Thời gian thực hiện HĐ 180
Thuốc thử oxidase
Mã phần lô PP2400378849
Giá từng phần lô 6,966,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,533
Thời gian thực hiện HĐ 180
Thuốc thử Aluminum (Al)
Mã phần lô PP2400378850
Giá từng phần lô 8,624,542
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,744
Thời gian thực hiện HĐ 180
Thuốc thử Nickel (Ni)
Mã phần lô PP2400378851
Giá từng phần lô 8,672,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,413
Thời gian thực hiện HĐ 180
Thuốc thử Nitrat (NO3-)
Mã phần lô PP2400378852
Giá từng phần lô 7,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,018
Thời gian thực hiện HĐ 180
Test thử Clo tổng
Mã phần lô PP2400378853
Giá từng phần lô 1,085,813
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,201
Thời gian thực hiện HĐ 180
Test thử Clo dư
Mã phần lô PP2400378854
Giá từng phần lô 11,849,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,890
Thời gian thực hiện HĐ 180
Axit Clohydric
Mã phần lô PP2400378855
Giá từng phần lô 1,591,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,283
Thời gian thực hiện HĐ 180
Axit Clohydric 37%
Mã phần lô PP2400378856
Giá từng phần lô 1,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,080
Thời gian thực hiện HĐ 180
Axit H2SO4 98%
Mã phần lô PP2400378857
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,756
Thời gian thực hiện HĐ 180
Axit Nitric 65%
Mã phần lô PP2400378858
Giá từng phần lô 1,781,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,943
Thời gian thực hiện HĐ 180
Acid Ascobic
Mã phần lô PP2400378859
Giá từng phần lô 1,726,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,173
Thời gian thực hiện HĐ 180
Acid Boric
Mã phần lô PP2400378860
Giá từng phần lô 871,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,203
Thời gian thực hiện HĐ 180
Acid Sunfanilic
Mã phần lô PP2400378861
Giá từng phần lô 2,643,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,007
Thời gian thực hiện HĐ 180
Axit phosphoric 85%
Mã phần lô PP2400378862
Giá từng phần lô 1,931,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,041
Thời gian thực hiện HĐ 180
Hydrogenperoxide 30% (H2O2)
Mã phần lô PP2400378863
Giá từng phần lô 978,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,697
Thời gian thực hiện HĐ 180
Amoni clorua (NH4Cl)
Mã phần lô PP2400378864
Giá từng phần lô 8,654,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,158
Thời gian thực hiện HĐ 180
di-Ammonium hydrogenphosphate ((NH4)2HPO4)
Mã phần lô PP2400378865
Giá từng phần lô 968,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,559
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mg(NO3)2 .6H2O
Mã phần lô PP2400378866
Giá từng phần lô 8,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,820
Thời gian thực hiện HĐ 180
Triton|r X-100
Mã phần lô PP2400378867
Giá từng phần lô 8,579,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,108
Thời gian thực hiện HĐ 180
(Calciumchloride tetrahydrate) CaCl * 2 HO
Mã phần lô PP2400378868
Giá từng phần lô 801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,214
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Pb 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378869
Giá từng phần lô 1,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,450
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Cd 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378870
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Zn 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378871
Giá từng phần lô 1,107,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,507
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Mn 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378872
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Se 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378873
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc As 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378874
Giá từng phần lô 1,151,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,123
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn CAL Check Clo Dư và Clo Tổng
Mã phần lô PP2400378875
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn Tổng chất rắn hòa tan (TDS) 100mg/l
Mã phần lô PP2400378876
Giá từng phần lô 3,041,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,586
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378877
Giá từng phần lô 2,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,490
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc NH4 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378878
Giá từng phần lô 1,721,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,103
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc NO2 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378879
Giá từng phần lô 1,771,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,796
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Fe 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378880
Giá từng phần lô 1,308,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,317
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Phenol 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378881
Giá từng phần lô 2,379,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,311
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn Kali permanganat 0,1N
Mã phần lô PP2400378882
Giá từng phần lô 1,241,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,383
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch ammoniac (NH4OH)25%
Mã phần lô PP2400378883
Giá từng phần lô 1,191,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,683
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn độ đục 1NTU
Mã phần lô PP2400378884
Giá từng phần lô 3,043,958
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,615
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch chuẩn gốc Na 1000 mg/l
Mã phần lô PP2400378885
Giá từng phần lô 1,381,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,343
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch Triethanolamine (C6H15NO3)
Mã phần lô PP2400378886
Giá từng phần lô 2,669,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,368
Thời gian thực hiện HĐ 180
Natri tetrahydroborat (NaBH4)
Mã phần lô PP2400378887
Giá từng phần lô 3,328,958
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,605
Thời gian thực hiện HĐ 180
Sodium hydroxide (NaOH )
Mã phần lô PP2400378888
Giá từng phần lô 1,021,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,299
Thời gian thực hiện HĐ 180
Thiếc(II)clorua (SnCl2)
Mã phần lô PP2400378889
Giá từng phần lô 3,539,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,553
Thời gian thực hiện HĐ 180
CsCl (cesi clorua)
Mã phần lô PP2400378890
Giá từng phần lô 7,123,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,727
Thời gian thực hiện HĐ 180
NaCl (Sodium Chloride)
Mã phần lô PP2400378891
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,310
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch đệm pH 7.00
Mã phần lô PP2400378892
Giá từng phần lô 570,958
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,993
Thời gian thực hiện HĐ 180
Dung dịch đệm pH 10.00
Mã phần lô PP2400378893
Giá từng phần lô 849,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,895
Thời gian thực hiện HĐ 180
Natri carbonate(Na2CO3)
Mã phần lô PP2400378894
Giá từng phần lô 1,029,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,411
Thời gian thực hiện HĐ 180
Thủy ngân Clorua (HgCl2)
Mã phần lô PP2400378895
Giá từng phần lô 4,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 180
Natri Kali tartrate (KNaC4H4O6)
Mã phần lô PP2400378896
Giá từng phần lô 1,804,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,258
Thời gian thực hiện HĐ 180
Hydroxylamoni clorua (NH2OH.HCl)
Mã phần lô PP2400378897
Giá từng phần lô 2,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,575
Thời gian thực hiện HĐ 180
Amoni acetat (CH3COONH4)
Mã phần lô PP2400378898
Giá từng phần lô 2,315,331
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,415
Thời gian thực hiện HĐ 180
Diethyl ether 99%
Mã phần lô PP2400378899
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120
Thời gian thực hiện HĐ 180
EDTA-Na (Ethylendiamin Tetraacetic Acid)
Mã phần lô PP2400378900
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 180
Phenantrolin monohydrat
Mã phần lô PP2400378901
Giá từng phần lô 9,738,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,337
Thời gian thực hiện HĐ 180
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400378902
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,464
Thời gian thực hiện HĐ 180
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->