Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm phục vụ công tác dịch vụ năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400456533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hải Dương | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hải Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm phục vụ công tác dịch vụ năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400243652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 1,219,577,529 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400378755 - Micro pipet và đầu côn đi kèm 1000μl -10000 μl. | 3,000,000 | 42,000 |
| 2 | PP2400378756 - Micro pipet và đầu côn đi kèm 500μl -5000 μl | 3,000,000 | 42,000 |
| 3 | PP2400378757 - Micro pipet và đầu côn đi kèm 100μl -1000 μl | 15,000,000 | 210,000 |
| 4 | PP2400378758 - Micro Pipette và đầu cồn đi kèm 2-20 μL | 5,325,000 | 74,550 |
| 5 | PP2400378759 - Đầu côn 1ml | 220,500 | 3,087 |
| 6 | PP2400378760 - Đầu côn 5ml | 1,140,000 | 15,960 |
| 7 | PP2400378761 - Đầu côn 10ml | 1,575,000 | 22,050 |
| 8 | PP2400378762 - Giá đựng ống Facol 50 ml | 930,000 | 13,020 |
| 9 | PP2400378763 - Que tăm bông | 588,900 | 8,245 |
| 10 | PP2400378764 - Khẩu trang y tế | 3,517,500 | 49,245 |
| 11 | PP2400378765 - Giấy gói môi trường | 80,000 | 1,120 |
| 12 | PP2400378766 - Nhíp cong gắp bông Vape | 325,000 | 4,550 |
| 13 | PP2400378767 - Đĩa petri thủy tinh | 7,000,000 | 98,000 |
| 14 | PP2400378768 - Đĩa petri nhựa | 2,100,000 | 29,400 |
| 15 | PP2400378769 - Que cấy nhựa vô khuẩn | 288,000 | 4,032 |
| 16 | PP2400378770 - Cồn 900 | 1,237,500 | 17,325 |
| 17 | PP2400378771 - Khăn lau Cuvet chuyên dụng (dùng cho máy đo Clo dư) | 800,000 | 11,200 |
| 18 | PP2400378772 - Bình định mức loại 25ml | 1,027,500 | 14,385 |
| 19 | PP2400378773 - Bình định mức loại 50ml | 1,140,000 | 15,960 |
| 20 | PP2400378774 - Chai nhựa PET tròn 1500ml | 2,300,000 | 32,200 |
| 21 | PP2400378775 - Chai nhựa PET tròn 350 ml | 4,680,000 | 65,520 |
| 22 | PP2400378776 - Màng lọc CelluloseNitrate | 2,280,000 | 31,920 |
| 23 | PP2400378777 - Màng lọc CelluloseNitrate 47mm | 8,775,000 | 122,850 |
| 24 | PP2400378778 - Ống nghiệm thủy tinh ф18 | 5,250,000 | 73,500 |
| 25 | PP2400378779 - Ống nghiệm thủy tinh ф16 | 4,950,000 | 69,300 |
| 26 | PP2400378780 - Ống Durham | 2,174,500 | 30,443 |
| 27 | PP2400378781 - Ống garaphit | 261,000,000 | 3,654,000 |
| 28 | PP2400378782 - Bơm tiêm 5ml / CC | 15,960,000 | 223,440 |
| 29 | PP2400378783 - Ống nghiệm chống đông EDTA K2 | 18,590,000 | 260,260 |
| 30 | PP2400378784 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 2,050,000 | 28,700 |
| 31 | PP2400378785 - Ống nghiệm nhựa 5ml | 16,200,000 | 226,800 |
| 32 | PP2400378786 - Ống nghiệm nhựa Falcol 15ml | 8,580,000 | 120,120 |
| 33 | PP2400378787 - Dây bơm | 1,980,000 | 27,720 |
| 34 | PP2400378788 - Nước cất | 930,000 | 13,020 |
| 35 | PP2400378789 - Găng tay y tế có bột tan (Size S) | 2,700,000 | 37,800 |
| 36 | PP2400378790 - Găng tay y tế có bột tan (Size M) | 2,700,000 | 37,800 |
| 37 | PP2400378791 - Găng tay cao su y tế (Size S) | 1,615,000 | 22,610 |
| 38 | PP2400378792 - Hộp an toàn bằng giấy | 31,875,000 | 446,250 |
| 39 | PP2400378793 - Bông y tế | 2,812,500 | 39,375 |
| 40 | PP2400378794 - Urgo (băng cá nhân vải ) | 820,000 | 11,480 |
| 41 | PP2400378795 - Ga trải bàn 2,2m x 1,5m | 2,625,000 | 36,750 |
| 42 | PP2400378796 - Giấy lọc định tính | 105,000 | 1,470 |
| 43 | PP2400378797 - Túi rác vàng loại 10 kg | 2,449,000 | 34,286 |
| 44 | PP2400378798 - Túi rác xanh loại 10 kg | 2,054,000 | 28,756 |
| 45 | PP2400378799 - Giấy đo pH | 1,397,500 | 19,565 |
| 46 | PP2400378800 - Canh thang Lauryl sulfat (Lauryl sulfat broth) | 15,025,000 | 210,350 |
| 47 | PP2400378801 - Canh thang Brila (BRILLIANT GREEN BILE (2%) BROTH) | 1,955,833 | 27,382 |
| 48 | PP2400378802 - Môi trường vi sinh King B Agar | 5,187,500 | 72,625 |
| 49 | PP2400378803 - Canh thang EC (EC broth) | 4,715,333 | 66,015 |
| 50 | PP2400378804 - Thuốc thử Kovac's (KOVACS' indol reagent) | 598,333 | 8,377 |
| 51 | PP2400378805 - Thạch Coliformsinh màu (Chromogenic ColiformAgar) (CCA) | 8,913,333 | 124,787 |
| 52 | PP2400378806 - Nhũ tương lòng đỏ trứng (Egg yolk emulsoin) | 6,056,667 | 84,793 |
| 53 | PP2400378807 - Kháng huyết thanh Shigella As boydii poly C | 3,550,000 | 49,700 |
| 54 | PP2400378808 - Kháng huyết thanh Shigella As boydii poly D | 3,550,000 | 49,700 |
| 55 | PP2400378809 - Kháng huyết thanh Shigella As dysenteriae poly A | 3,550,000 | 49,700 |
| 56 | PP2400378810 - Kháng huyết thanh Shigella As Flexneri poly B | 3,550,000 | 49,700 |
| 57 | PP2400378811 - Kháng huyết thanh V.cholerae poly As | 3,550,000 | 49,700 |
| 58 | PP2400378812 - Kháng huyết thanh V.cholerae As Inaba | 3,550,000 | 49,700 |
| 59 | PP2400378813 - Kháng huyết thanh V.cholerae As Ogawa | 3,550,000 | 49,700 |
| 60 | PP2400378814 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 1 | 3,200,000 | 44,800 |
| 61 | PP2400378815 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 2 | 3,200,000 | 44,800 |
| 62 | PP2400378816 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 3 | 3,200,000 | 44,800 |
| 63 | PP2400378817 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 4 | 3,200,000 | 44,800 |
| 64 | PP2400378818 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 5 | 3,200,000 | 44,800 |
| 65 | PP2400378819 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 6 | 3,200,000 | 44,800 |
| 66 | PP2400378820 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 7 | 3,200,000 | 44,800 |
| 67 | PP2400378821 - Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 8 | 3,200,000 | 44,800 |
| 68 | PP2400378822 - Kháng huyết thanh Salmonella As O2 | 3,200,000 | 44,800 |
| 69 | PP2400378823 - Kháng huyết thanh Salmonella As O4 | 3,200,000 | 44,800 |
| 70 | PP2400378824 - Kháng huyết thanh Salmonella As O7 | 3,200,000 | 44,800 |
| 71 | PP2400378825 - Kháng huyết thanh Salmonella As O8 | 3,200,000 | 44,800 |
| 72 | PP2400378826 - Kháng huyết thanh Salmonella As O9 | 3,200,000 | 44,800 |
| 73 | PP2400378827 - Kháng huyết thanh Salmonella As O3,10 | 3,200,000 | 44,800 |
| 74 | PP2400378828 - Kháng huyết thanh Salmonella As O1,3,19 | 3,200,000 | 44,800 |
| 75 | PP2400378829 - Kháng huyết thanh Salmonella As O6,14 | 3,200,000 | 44,800 |
| 76 | PP2400378830 - Huyết tương thỏ đông khô | 2,110,500 | 29,547 |
| 77 | PP2400378831 - Peptone Water | 1,306,667 | 18,293 |
| 78 | PP2400378832 - Mannitolsalt phenol red Agar | 2,019,167 | 28,268 |
| 79 | PP2400378833 - Mannitolmotility nitrate Medium | 2,362,500 | 33,075 |
| 80 | PP2400378834 - Xylose Lysine Deoxycholate | 2,183,333 | 30,567 |
| 81 | PP2400378835 - DILUANT LMG Hoá chất pha loãng máu toàn phầnIsotonac·3 / MEK-6420 và MEK-7300k | 147,400,000 | 2,063,600 |
| 82 | PP2400378836 - AGENT DE LYSE LMG Dung dịch ly giảiHemolynac·3N (MEK-6420 và MEK-7300k) | 58,650,000 | 821,100 |
| 83 | PP2400378837 - AGENT DE LYSE 5 DIFF Dung dịch ly giảiHemolynac·5 / (MEK-6420 và MEK-7300k) | 61,500,000 | 861,000 |
| 84 | PP2400378838 - DETERGENT ANZYMMATIQUE dung dịch rửa Cleanac /(MEK-6420 và MEK-7300k) | 37,170,000 | 520,380 |
| 85 | PP2400378839 - DETERGENT CHLOREdung dịch rửa mạnh (MEK-6420 và MEK-7300k) | 38,220,000 | 535,080 |
| 86 | PP2400378840 - Glucose Huyết ( Đường máu ) | 55,000,000 | 770,000 |
| 87 | PP2400378841 - Test nhanh HIV 1/2 Ab | 3,552,500 | 49,735 |
| 88 | PP2400378842 - Test nhanh Viêm gan B (HBsAg) | 7,062,000 | 98,868 |
| 89 | PP2400378843 - Test nhanh Viêm gan C (HCV) | 345,500 | 4,837 |
| 90 | PP2400378844 - Test nhanh Viêm gan A (HAV) | 8,260,000 | 115,640 |
| 91 | PP2400378845 - Test nhanh Viêm gan E (HEV) | 6,608,000 | 92,512 |
| 92 | PP2400378846 - Test nhanh Heroin-Morphine- Opiates | 3,646,400 | 51,050 |
| 93 | PP2400378847 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 37,400,000 | 523,600 |
| 94 | PP2400378848 - Máu cừu khử sợi huyết | 1,037,500 | 14,525 |
| 95 | PP2400378849 - Thuốc thử oxidase | 6,966,667 | 97,533 |
| 96 | PP2400378850 - Thuốc thử Aluminum (Al) | 8,624,542 | 120,744 |
| 97 | PP2400378851 - Thuốc thử Nickel (Ni) | 8,672,375 | 121,413 |
| 98 | PP2400378852 - Thuốc thử Nitrat (NO3-) | 7,287,000 | 102,018 |
| 99 | PP2400378853 - Test thử Clo tổng | 1,085,813 | 15,201 |
| 100 | PP2400378854 - Test thử Clo dư | 11,849,292 | 165,890 |
| 101 | PP2400378855 - Axit Clohydric | 1,591,667 | 22,283 |
| 102 | PP2400378856 - Axit Clohydric 37% | 1,220,000 | 17,080 |
| 103 | PP2400378857 - Axit H2SO4 98% | 1,554,000 | 21,756 |
| 104 | PP2400378858 - Axit Nitric 65% | 1,781,667 | 24,943 |
| 105 | PP2400378859 - Acid Ascobic | 1,726,667 | 24,173 |
| 106 | PP2400378860 - Acid Boric | 871,667 | 12,203 |
| 107 | PP2400378861 - Acid Sunfanilic | 2,643,333 | 37,007 |
| 108 | PP2400378862 - Axit phosphoric 85% | 1,931,500 | 27,041 |
| 109 | PP2400378863 - Hydrogenperoxide 30% (H2O2) | 978,333 | 13,697 |
| 110 | PP2400378864 - Amoni clorua (NH4Cl) | 8,654,167 | 121,158 |
| 111 | PP2400378865 - di-Ammonium hydrogenphosphate ((NH4)2HPO4) | 968,500 | 13,559 |
| 112 | PP2400378866 - Mg(NO3)2 .6H2O | 8,130,000 | 113,820 |
| 113 | PP2400378867 - Triton|r X-100 | 8,579,167 | 120,108 |
| 114 | PP2400378868 - (Calciumchloride tetrahydrate) CaCl * 2 HO | 801,000 | 11,214 |
| 115 | PP2400378869 - Dung dịch chuẩn gốc Pb 1000 mg/l | 1,175,000 | 16,450 |
| 116 | PP2400378870 - Dung dịch chuẩn gốc Cd 1000 mg/l | 1,005,000 | 14,070 |
| 117 | PP2400378871 - Dung dịch chuẩn gốc Zn 1000 mg/l | 1,107,667 | 15,507 |
| 118 | PP2400378872 - Dung dịch chuẩn gốc Mn 1000 mg/l | 1,005,000 | 14,070 |
| 119 | PP2400378873 - Dung dịch chuẩn gốc Se 1000 mg/l | 1,005,000 | 14,070 |
| 120 | PP2400378874 - Dung dịch chuẩn gốc As 1000 mg/l | 1,151,667 | 16,123 |
| 121 | PP2400378875 - Dung dịch chuẩn CAL Check Clo Dư và Clo Tổng | 3,400,000 | 47,600 |
| 122 | PP2400378876 - Dung dịch chuẩn Tổng chất rắn hòa tan (TDS) 100mg/l | 3,041,875 | 42,586 |
| 123 | PP2400378877 - Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000 mg/l | 2,035,000 | 28,490 |
| 124 | PP2400378878 - Dung dịch chuẩn gốc NH4 1000 mg/l | 1,721,667 | 24,103 |
| 125 | PP2400378879 - Dung dịch chuẩn gốc NO2 1000 mg/l | 1,771,167 | 24,796 |
| 126 | PP2400378880 - Dung dịch chuẩn gốc Fe 1000 mg/l | 1,308,333 | 18,317 |
| 127 | PP2400378881 - Dung dịch chuẩn gốc Phenol 1000 mg/l | 2,379,333 | 33,311 |
| 128 | PP2400378882 - Dung dịch chuẩn Kali permanganat 0,1N | 1,241,667 | 17,383 |
| 129 | PP2400378883 - Dung dịch ammoniac (NH4OH)25% | 1,191,667 | 16,683 |
| 130 | PP2400378884 - Dung dịch chuẩn độ đục 1NTU | 3,043,958 | 42,615 |
| 131 | PP2400378885 - Dung dịch chuẩn gốc Na 1000 mg/l | 1,381,667 | 19,343 |
| 132 | PP2400378886 - Dung dịch Triethanolamine (C6H15NO3) | 2,669,167 | 37,368 |
| 133 | PP2400378887 - Natri tetrahydroborat (NaBH4) | 3,328,958 | 46,605 |
| 134 | PP2400378888 - Sodium hydroxide (NaOH ) | 1,021,333 | 14,299 |
| 135 | PP2400378889 - Thiếc(II)clorua (SnCl2) | 3,539,500 | 49,553 |
| 136 | PP2400378890 - CsCl (cesi clorua) | 7,123,333 | 99,727 |
| 137 | PP2400378891 - NaCl (Sodium Chloride) | 7,665,000 | 107,310 |
| 138 | PP2400378892 - Dung dịch đệm pH 7.00 | 570,958 | 7,993 |
| 139 | PP2400378893 - Dung dịch đệm pH 10.00 | 849,625 | 11,895 |
| 140 | PP2400378894 - Natri carbonate(Na2CO3) | 1,029,333 | 14,411 |
| 141 | PP2400378895 - Thủy ngân Clorua (HgCl2) | 4,387,500 | 61,425 |
| 142 | PP2400378896 - Natri Kali tartrate (KNaC4H4O6) | 1,804,167 | 25,258 |
| 143 | PP2400378897 - Hydroxylamoni clorua (NH2OH.HCl) | 2,612,500 | 36,575 |
| 144 | PP2400378898 - Amoni acetat (CH3COONH4) | 2,315,331 | 32,415 |
| 145 | PP2400378899 - Diethyl ether 99% | 2,080,000 | 29,120 |
| 146 | PP2400378900 - EDTA-Na (Ethylendiamin Tetraacetic Acid) | 3,300,000 | 46,200 |
| 147 | PP2400378901 - Phenantrolin monohydrat | 9,738,333 | 136,337 |
| 148 | PP2400378902 - Cồn 70 độ | 1,176,000 | 16,464 |
Micro pipet và đầu côn đi kèm 1000μl -10000 μl. |
|
| Mã phần lô | PP2400378755 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Micro pipet và đầu côn đi kèm 500μl -5000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400378756 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Micro pipet và đầu côn đi kèm 100μl -1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400378757 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Micro Pipette và đầu cồn đi kèm 2-20 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400378758 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Đầu côn 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378759 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Đầu côn 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378760 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Đầu côn 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378761 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Giá đựng ống Facol 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378762 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Que tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400378763 |
| Giá từng phần lô | 588,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400378764 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Giấy gói môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2400378765 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Nhíp cong gắp bông Vape |
|
| Mã phần lô | PP2400378766 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Đĩa petri thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400378767 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Đĩa petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400378768 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Que cấy nhựa vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400378769 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Cồn 900 |
|
| Mã phần lô | PP2400378770 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Khăn lau Cuvet chuyên dụng (dùng cho máy đo Clo dư) |
|
| Mã phần lô | PP2400378771 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Bình định mức loại 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378772 |
| Giá từng phần lô | 1,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Bình định mức loại 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378773 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Chai nhựa PET tròn 1500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378774 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Chai nhựa PET tròn 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378775 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Màng lọc CelluloseNitrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378776 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Màng lọc CelluloseNitrate 47mm |
|
| Mã phần lô | PP2400378777 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ống nghiệm thủy tinh ф18 |
|
| Mã phần lô | PP2400378778 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ống nghiệm thủy tinh ф16 |
|
| Mã phần lô | PP2400378779 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ống Durham |
|
| Mã phần lô | PP2400378780 |
| Giá từng phần lô | 2,174,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ống garaphit |
|
| Mã phần lô | PP2400378781 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Bơm tiêm 5ml / CC |
|
| Mã phần lô | PP2400378782 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ống nghiệm chống đông EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400378783 |
| Giá từng phần lô | 18,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400378784 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ống nghiệm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378785 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ống nghiệm nhựa Falcol 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400378786 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400378787 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400378788 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Găng tay y tế có bột tan (Size S) |
|
| Mã phần lô | PP2400378789 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Găng tay y tế có bột tan (Size M) |
|
| Mã phần lô | PP2400378790 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Găng tay cao su y tế (Size S) |
|
| Mã phần lô | PP2400378791 |
| Giá từng phần lô | 1,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Hộp an toàn bằng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400378792 |
| Giá từng phần lô | 31,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400378793 |
| Giá từng phần lô | 2,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Urgo (băng cá nhân vải ) |
|
| Mã phần lô | PP2400378794 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Ga trải bàn 2,2m x 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400378795 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Giấy lọc định tính |
|
| Mã phần lô | PP2400378796 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Túi rác vàng loại 10 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400378797 |
| Giá từng phần lô | 2,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Túi rác xanh loại 10 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400378798 |
| Giá từng phần lô | 2,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400378799 |
| Giá từng phần lô | 1,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Canh thang Lauryl sulfat (Lauryl sulfat broth) |
|
| Mã phần lô | PP2400378800 |
| Giá từng phần lô | 15,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Canh thang Brila (BRILLIANT GREEN BILE (2%) BROTH) |
|
| Mã phần lô | PP2400378801 |
| Giá từng phần lô | 1,955,833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Môi trường vi sinh King B Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400378802 |
| Giá từng phần lô | 5,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Canh thang EC (EC broth) |
|
| Mã phần lô | PP2400378803 |
| Giá từng phần lô | 4,715,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Thuốc thử Kovac's (KOVACS' indol reagent) |
|
| Mã phần lô | PP2400378804 |
| Giá từng phần lô | 598,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Thạch Coliformsinh màu (Chromogenic ColiformAgar) (CCA) |
|
| Mã phần lô | PP2400378805 |
| Giá từng phần lô | 8,913,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Nhũ tương lòng đỏ trứng (Egg yolk emulsoin) |
|
| Mã phần lô | PP2400378806 |
| Giá từng phần lô | 6,056,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Shigella As boydii poly C |
|
| Mã phần lô | PP2400378807 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Shigella As boydii poly D |
|
| Mã phần lô | PP2400378808 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Shigella As dysenteriae poly A |
|
| Mã phần lô | PP2400378809 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Shigella As Flexneri poly B |
|
| Mã phần lô | PP2400378810 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh V.cholerae poly As |
|
| Mã phần lô | PP2400378811 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh V.cholerae As Inaba |
|
| Mã phần lô | PP2400378812 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh V.cholerae As Ogawa |
|
| Mã phần lô | PP2400378813 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400378814 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400378815 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400378816 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400378817 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400378818 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400378819 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400378820 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Escherichia Coli As Poly 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400378821 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Salmonella As O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400378822 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Salmonella As O4 |
|
| Mã phần lô | PP2400378823 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Salmonella As O7 |
|
| Mã phần lô | PP2400378824 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Salmonella As O8 |
|
| Mã phần lô | PP2400378825 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Salmonella As O9 |
|
| Mã phần lô | PP2400378826 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Salmonella As O3,10 |
|
| Mã phần lô | PP2400378827 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Salmonella As O1,3,19 |
|
| Mã phần lô | PP2400378828 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Kháng huyết thanh Salmonella As O6,14 |
|
| Mã phần lô | PP2400378829 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400378830 |
| Giá từng phần lô | 2,110,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Peptone Water |
|
| Mã phần lô | PP2400378831 |
| Giá từng phần lô | 1,306,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Mannitolsalt phenol red Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400378832 |
| Giá từng phần lô | 2,019,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Mannitolmotility nitrate Medium |
|
| Mã phần lô | PP2400378833 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Xylose Lysine Deoxycholate |
|
| Mã phần lô | PP2400378834 |
| Giá từng phần lô | 2,183,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
DILUANT LMG Hoá chất pha loãng máu toàn phầnIsotonac·3 / MEK-6420 và MEK-7300k |
|
| Mã phần lô | PP2400378835 |
| Giá từng phần lô | 147,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
AGENT DE LYSE LMG Dung dịch ly giảiHemolynac·3N (MEK-6420 và MEK-7300k) |
|
| Mã phần lô | PP2400378836 |
| Giá từng phần lô | 58,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
AGENT DE LYSE 5 DIFF Dung dịch ly giảiHemolynac·5 / (MEK-6420 và MEK-7300k) |
|
| Mã phần lô | PP2400378837 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
DETERGENT ANZYMMATIQUE dung dịch rửa Cleanac /(MEK-6420 và MEK-7300k) |
|
| Mã phần lô | PP2400378838 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
DETERGENT CHLOREdung dịch rửa mạnh (MEK-6420 và MEK-7300k) |
|
| Mã phần lô | PP2400378839 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Glucose Huyết ( Đường máu ) |
|
| Mã phần lô | PP2400378840 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Test nhanh HIV 1/2 Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400378841 |
| Giá từng phần lô | 3,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Test nhanh Viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378842 |
| Giá từng phần lô | 7,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Test nhanh Viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400378843 |
| Giá từng phần lô | 345,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Test nhanh Viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400378844 |
| Giá từng phần lô | 8,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Test nhanh Viêm gan E (HEV) |
|
| Mã phần lô | PP2400378845 |
| Giá từng phần lô | 6,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Test nhanh Heroin-Morphine- Opiates |
|
| Mã phần lô | PP2400378846 |
| Giá từng phần lô | 3,646,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400378847 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Máu cừu khử sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400378848 |
| Giá từng phần lô | 1,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Thuốc thử oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400378849 |
| Giá từng phần lô | 6,966,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Thuốc thử Aluminum (Al) |
|
| Mã phần lô | PP2400378850 |
| Giá từng phần lô | 8,624,542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Thuốc thử Nickel (Ni) |
|
| Mã phần lô | PP2400378851 |
| Giá từng phần lô | 8,672,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Thuốc thử Nitrat (NO3-) |
|
| Mã phần lô | PP2400378852 |
| Giá từng phần lô | 7,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Test thử Clo tổng |
|
| Mã phần lô | PP2400378853 |
| Giá từng phần lô | 1,085,813 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Test thử Clo dư |
|
| Mã phần lô | PP2400378854 |
| Giá từng phần lô | 11,849,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Axit Clohydric |
|
| Mã phần lô | PP2400378855 |
| Giá từng phần lô | 1,591,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Axit Clohydric 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400378856 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Axit H2SO4 98% |
|
| Mã phần lô | PP2400378857 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Axit Nitric 65% |
|
| Mã phần lô | PP2400378858 |
| Giá từng phần lô | 1,781,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Acid Ascobic |
|
| Mã phần lô | PP2400378859 |
| Giá từng phần lô | 1,726,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Acid Boric |
|
| Mã phần lô | PP2400378860 |
| Giá từng phần lô | 871,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Acid Sunfanilic |
|
| Mã phần lô | PP2400378861 |
| Giá từng phần lô | 2,643,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Axit phosphoric 85% |
|
| Mã phần lô | PP2400378862 |
| Giá từng phần lô | 1,931,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Hydrogenperoxide 30% (H2O2) |
|
| Mã phần lô | PP2400378863 |
| Giá từng phần lô | 978,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Amoni clorua (NH4Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400378864 |
| Giá từng phần lô | 8,654,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
di-Ammonium hydrogenphosphate ((NH4)2HPO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400378865 |
| Giá từng phần lô | 968,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Mg(NO3)2 .6H2O |
|
| Mã phần lô | PP2400378866 |
| Giá từng phần lô | 8,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Triton|r X-100 |
|
| Mã phần lô | PP2400378867 |
| Giá từng phần lô | 8,579,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
(Calciumchloride tetrahydrate) CaCl * 2 HO |
|
| Mã phần lô | PP2400378868 |
| Giá từng phần lô | 801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Pb 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378869 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Cd 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378870 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Zn 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378871 |
| Giá từng phần lô | 1,107,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Mn 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378872 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Se 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378873 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc As 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378874 |
| Giá từng phần lô | 1,151,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn CAL Check Clo Dư và Clo Tổng |
|
| Mã phần lô | PP2400378875 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn Tổng chất rắn hòa tan (TDS) 100mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378876 |
| Giá từng phần lô | 3,041,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378877 |
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc NH4 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378878 |
| Giá từng phần lô | 1,721,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc NO2 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378879 |
| Giá từng phần lô | 1,771,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Fe 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378880 |
| Giá từng phần lô | 1,308,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Phenol 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378881 |
| Giá từng phần lô | 2,379,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn Kali permanganat 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400378882 |
| Giá từng phần lô | 1,241,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch ammoniac (NH4OH)25% |
|
| Mã phần lô | PP2400378883 |
| Giá từng phần lô | 1,191,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn độ đục 1NTU |
|
| Mã phần lô | PP2400378884 |
| Giá từng phần lô | 3,043,958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch chuẩn gốc Na 1000 mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400378885 |
| Giá từng phần lô | 1,381,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch Triethanolamine (C6H15NO3) |
|
| Mã phần lô | PP2400378886 |
| Giá từng phần lô | 2,669,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Natri tetrahydroborat (NaBH4) |
|
| Mã phần lô | PP2400378887 |
| Giá từng phần lô | 3,328,958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Sodium hydroxide (NaOH ) |
|
| Mã phần lô | PP2400378888 |
| Giá từng phần lô | 1,021,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Thiếc(II)clorua (SnCl2) |
|
| Mã phần lô | PP2400378889 |
| Giá từng phần lô | 3,539,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
CsCl (cesi clorua) |
|
| Mã phần lô | PP2400378890 |
| Giá từng phần lô | 7,123,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
NaCl (Sodium Chloride) |
|
| Mã phần lô | PP2400378891 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch đệm pH 7.00 |
|
| Mã phần lô | PP2400378892 |
| Giá từng phần lô | 570,958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Dung dịch đệm pH 10.00 |
|
| Mã phần lô | PP2400378893 |
| Giá từng phần lô | 849,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Natri carbonate(Na2CO3) |
|
| Mã phần lô | PP2400378894 |
| Giá từng phần lô | 1,029,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Thủy ngân Clorua (HgCl2) |
|
| Mã phần lô | PP2400378895 |
| Giá từng phần lô | 4,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Natri Kali tartrate (KNaC4H4O6) |
|
| Mã phần lô | PP2400378896 |
| Giá từng phần lô | 1,804,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Hydroxylamoni clorua (NH2OH.HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2400378897 |
| Giá từng phần lô | 2,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Amoni acetat (CH3COONH4) |
|
| Mã phần lô | PP2400378898 |
| Giá từng phần lô | 2,315,331 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Diethyl ether 99% |
|
| Mã phần lô | PP2400378899 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
EDTA-Na (Ethylendiamin Tetraacetic Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400378900 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Phenantrolin monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400378901 |
| Giá từng phần lô | 9,738,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400378902 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi