Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao, hóa chất Tế bào gốc & Di truyền, Xét nghiệm miễn dịch, can thiệp mạch,... sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện Giai đoạn 3 (đợt 1) năm 2024 – 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400346703-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư tiêu hao, hóa chất Tế bào gốc & Di truyền, Xét nghiệm miễn dịch, can thiệp mạch,... sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện Giai đoạn 3 (đợt 1) năm 2024 – 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400192590
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 26,814,774,816 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400236037 - Tuýp bảo quản mẫu 2 mL 60,300,000 904,500
2 PP2400236038 - Dung dịch trợ lắng (HES 600) dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu 60,840,000 912,600
3 PP2400236039 - Pipet nhựa 10 mL 54,000,000 810,000
4 PP2400236040 - Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tuỷ xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp 520,000,000 7,800,000
5 PP2400236041 - Dung dịch tách tế bào đơn (500ml) 192,000,000 2,880,000
6 PP2400236042 - Túi bao ngoài bằng nhựa dùng trong hệ thống lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn 41,945,904 629,189
7 PP2400236043 - Hộp (Casette) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn 114,734,880 1,721,024
8 PP2400236044 - Dung dịch nhuộm sống chết 3,000,000 45,000
9 PP2400236045 - Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không DMSO 182,100,000 2,731,500
10 PP2400236046 - Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản tế bào không chứa DMSO 14,400,000 216,000
11 PP2400236047 - Ống lấy mẫu bệnh phẩm HPV 75,000,000 1,125,000
12 PP2400236048 - Dung dịch hạn chế sự lão hóa của tế bào 100,800,000 1,512,000
13 PP2400236049 - Đĩa 96 giếng đáy phẳng 43,296,000 649,440
14 PP2400236050 - Chai nuôi cấy tế bào 10 tầng 394,560,000 5,918,400
15 PP2400236051 - Bộ túi xử lý đông lạnh tế bào máu cuống rốn 796,824,000 11,952,360
16 PP2400236052 - Test HAV (viêm gan A) (Xác định và phân biệt được 02 kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A) 25,360,750 380,412
17 PP2400236053 - Ống nghiệm tráng Natri Citrat 133,400,000 2,001,000
18 PP2400236054 - Dung dịch đệm rửa 21,937,500 329,063
19 PP2400236055 - Nến hạt 55,180,000 827,700
20 PP2400236056 - Dao cắt mô sử dụng một lần 55,000,000 825,000
21 PP2400236057 - Keo gắn lam 16,660,000 249,900
22 PP2400236058 - Dung dịch Eosin Y 55,200,000 828,000
23 PP2400236059 - Dung dịch Hematoxylin 72,000,000 1,080,000
24 PP2400236060 - Dung dịch Formol đệm trung tính 10% NBF 176,295,000 2,644,425
25 PP2400236061 - Bộ hóa chất nhuộm (PAS) 35,000,000 525,000
26 PP2400236062 - Xylen tinh khiết 47,507,600 712,614
27 PP2400236063 - Test nhanh định tính virus Rota- Adeno 26,250,000 393,750
28 PP2400236064 - Dung dịch khử Canxi 25,200,000 378,000
29 PP2400236065 - Cồn tuyệt đối 54,740,000 821,100
30 PP2400236066 - Giemsa pha sẵn 45,000,000 675,000
31 PP2400236067 - Lamen cỡ 22x22mm 47,175,000 707,625
32 PP2400236068 - Lamen cỡ 24x50mm 50,400,000 756,000
33 PP2400236069 - Lamen cỡ 22x40mm 16,800,000 252,000
34 PP2400236070 - Catssette chuyển mô bệnh phẩm lỗ nhỏ 18,000,000 270,000
35 PP2400236071 - Catssette chuyển mô bệnh phẩm lỗ to 16,000,000 240,000
36 PP2400236072 - Lam kính mài một đầu 56,502,000 847,530
37 PP2400236073 - Hộp đựng tiêu bản 102,000,000 1,530,000
38 PP2400236074 - Bộ nhuộm lam có nắp 45,000,000 675,000
39 PP2400236075 - Khuôn đúc mô 12,800,000 192,000
40 PP2400236076 - Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity 133,836,000 2,007,540
41 PP2400236077 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity 10,880,064 163,201
42 PP2400236078 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity 10,595,232 158,929
43 PP2400236079 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity 7,568,406 113,527
44 PP2400236080 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity 6,615,024 99,226
45 PP2400236081 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity 49,154,000 737,310
46 PP2400236082 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity 9,465,312 141,980
47 PP2400236083 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity 10,880,064 163,201
48 PP2400236084 - Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity 1,708,883,000 25,633,245
49 PP2400236085 - Test xác định và phân biệt các kháng thể IgG, IgM, IgA đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần 2,389,170,000 35,837,550
50 PP2400236086 - Test nhanh chuẩn đoán Syphilis 3.0 1,206,002,700 18,090,041
51 PP2400236087 - Test cúm typ A-B 548,856,000 8,232,840
52 PP2400236088 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity 8,676,018 130,141
53 PP2400236089 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity 7,527,024 112,906
54 PP2400236090 - Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity 162,414,000 2,436,210
55 PP2400236091 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity 8,343,000 125,145
56 PP2400236092 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity 7,098,984 106,485
57 PP2400236093 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity 205,832,000 3,087,480
58 PP2400236094 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity 8,184,024 122,761
59 PP2400236095 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity 7,098,960 106,485
60 PP2400236096 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity 205,888,000 3,088,320
61 PP2400236097 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity 7,827,030 117,406
62 PP2400236098 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity 7,098,984 106,485
63 PP2400236099 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity 158,578,000 2,378,670
64 PP2400236100 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic dùng cho máy Alinity 24,552,018 368,281
65 PP2400236101 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic 9,465,312 141,980
66 PP2400236102 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA- Carcinoembroyenic 127,180,000 1,907,700
67 PP2400236103 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity 8,343,000 125,145
68 PP2400236104 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity 7,236,000 108,540
69 PP2400236105 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity 42,226,000 633,390
70 PP2400236106 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity 11,568,024 173,521
71 PP2400236107 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity 10,325,760 154,887
72 PP2400236108 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity 973,962,000 14,609,430
73 PP2400236109 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm định lượng Estradiol 168,640,000 2,529,600
74 PP2400236110 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity 5,784,000 86,760
75 PP2400236111 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity 7,994,640 119,920
76 PP2400236112 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity 26,798,000 401,970
77 PP2400236113 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity 9,513,936 142,710
78 PP2400236114 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity 10,275,264 154,129
79 PP2400236115 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity 286,664,000 4,299,960
80 PP2400236116 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity 10,912,032 163,681
81 PP2400236117 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity 9,418,848 141,283
82 PP2400236118 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity 294,408,000 4,416,120
83 PP2400236119 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity 11,568,000 173,520
84 PP2400236120 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity 9,556,800 143,352
85 PP2400236121 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity 457,467,000 6,862,005
86 PP2400236122 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity 2,781,000 41,715
87 PP2400236123 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity 2,354,712 35,321
88 PP2400236124 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity 102,162,000 1,532,430
89 PP2400236125 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBs-Ag 5,430,000 81,450
90 PP2400236126 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HBs-Ag 4,824,000 72,360
91 PP2400236127 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBs-Ag dùng cho máy Alinity 17,674,000 265,110
92 PP2400236128 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity 5,216,202 78,244
93 PP2400236129 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity 4,484,224 67,264
94 PP2400236130 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity 22,350,000 335,250
95 PP2400236131 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm để định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH CAL) dùng cho máy Alinity 8,676,018 130,141
96 PP2400236132 - Xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH Reagent) dùng cho máy Alinity 959,205,000 14,388,075
97 PP2400236133 - Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay dùng cho máy Alinity 1,054,000 15,810
98 PP2400236134 - Dung dịch bảo dưỡng kim dùng cho máy Alinity 7,323,776 109,857
99 PP2400236135 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng progesterone dùng cho máy Alinity 10,425,600 156,384
100 PP2400236136 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng progesteron (Progesterone Calibrators) dùng cho máy Alinity 11,568,000 173,520
101 PP2400236137 - Hoá chất xét nghiệm progesteron dùng cho máy Alinity 1,210,074,000 18,151,110
102 PP2400236138 - Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm Progesteron bằng tay 241,500,000 3,622,500
103 PP2400236139 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng prolactin dùng cho máy Alinity 10,880,016 163,201
104 PP2400236140 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng prolactin dùng cho máy Alinity 10,325,760 154,887
105 PP2400236141 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin dùng cho máy Alinity 579,043,000 8,685,645
106 PP2400236142 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) dùng cho máy Alinity 5,562,000 83,430
107 PP2400236143 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC dùng cho máy Alinity 4,824,000 72,360
108 PP2400236144 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) dùng cho máy Alinity 51,536,000 773,040
109 PP2400236145 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity 5,440,032 81,601
110 PP2400236146 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity 4,704,000 70,560
111 PP2400236147 - Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity 52,125,000 781,875
112 PP2400236148 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity 8,343,000 125,145
113 PP2400236149 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity 9,465,312 141,980
114 PP2400236150 - Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity 368,914,000 5,533,710
115 PP2400236151 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity 7,744,320 116,165
116 PP2400236152 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity 8,184,006 122,761
117 PP2400236153 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity 138,828,000 2,082,420
118 PP2400236154 - Dung dịch xúc tác Trigger dùng cho máy Alinity 28,548,000 428,220
119 PP2400236155 - Dung dịch tiền xúc tác Pre-Trigger dùng cho máy Alinity 49,783,500 746,753
120 PP2400236156 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity 10,912,008 163,681
121 PP2400236157 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity 9,418,848 141,283
122 PP2400236158 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity 396,480,000 5,947,200
123 PP2400236159 - Dung dịch đệm rửa dùng cho máy Alinity 106,288,000 1,594,320
124 PP2400236160 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng pepsinogen I 4,960,392 74,406
125 PP2400236161 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng pepsinogen I 4,302,432 64,537
126 PP2400236162 - Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen I dùng cho máy Alinity 40,493,200 607,398
127 PP2400236163 - Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen II dùng cho máy Alinity 40,493,200 607,398
128 PP2400236164 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng pepsinogen II 4,960,392 74,406
129 PP2400236165 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng pepsinogen II 4,302,432 64,537
130 PP2400236166 - Hóa chất xét nghiệm TRAb dùng cho máy Alinity 330,750,000 4,961,250
131 PP2400236167 - Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb dùng cho máy Alinity 16,539,012 248,086
132 PP2400236168 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb dùng cho máy Alinity 8,268,048 124,021
133 PP2400236169 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa dùng cho máy Alinity 148,600,000 2,229,000
134 PP2400236170 - Ống đựng mẫu đầu vào dung tích ≥5ml dùng cho máy Alinity 10,305,000 154,575
135 PP2400236171 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch và sinh hoá 8,620,080 129,302
136 PP2400236172 - Bộ nhuộm PAP OG-EA50 142,500,000 2,137,500
137 PP2400236173 - Lam hóa mô 139,200,000 2,088,000
138 PP2400236174 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi 47,000,000 705,000
139 PP2400236175 - Catheter chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn 173,527,200 2,602,908
140 PP2400236176 - Dây dẫn đường (guide wire) cho catheter ≤2.6m hoặc tương đương 55,272,000 829,080
141 PP2400236177 - Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường, bán đàn hồi đa lớp, các cỡ 256,000,000 3,840,000
142 PP2400236178 - Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực cao các cỡ 480,000,000 7,200,000
143 PP2400236179 - Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus lõi kép 883,800,000 13,257,000
144 PP2400236180 - Bơm bóng áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch 148,200,000 2,223,000
145 PP2400236181 - Bộ phân phối (manifold) 36,000,000 540,000
146 PP2400236182 - Xilanh có đầu xoáy 16,800,000 252,000
147 PP2400236183 - Bộ quả lọc máu liên tục người lớn 109,500,000 1,642,500
148 PP2400236184 - Bộ quả thay thế huyết tương 119,000,000 1,785,000
149 PP2400236185 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn Heparin 34,200,000 513,000
150 PP2400236186 - Túi đựng dịch thải cỡ 5L 2,350,000 35,250
151 PP2400236187 - Bóng nong mạch vành loại bán dãn nở, phù hợp cho tổn thương ngoằn nghèo, góc cạnh 202,500,000 3,037,500
152 PP2400236188 - Vi ống thông 2 nòng hỗ trợ trong các ca mạch nhánh, tổn thương phức tạp 21,000,000 315,000
153 PP2400236189 - Bộ dụng cụ hút huyết khối 104,400,000 1,566,000
154 PP2400236190 - Bóng nong loại bán giãn nở dùng cho tổn thương hẹp khít 112,500,000 1,687,500
155 PP2400236191 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc 244,956,000 3,674,340
156 PP2400236192 - Dây nối áp lực cao 44,400,000 666,000
157 PP2400236193 - Kim chọc động mạch đùi 2,835,000 42,525
158 PP2400236194 - Vật liệu nút mạch (hạt nhựa PVA, lipiodol,…) các loại, các cỡ 15,000,000 225,000
159 PP2400236195 - Vật liệu nút mạch hình cầu các cỡ 220,400,000 3,306,000
160 PP2400236196 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ 3,024,000,000 45,360,000
161 PP2400236197 - Ống dẫn lưu qua da có khóa RLC các loại, các cỡ 77,000,000 1,155,000
162 PP2400236198 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa các loại, các cỡ 125,000,000 1,875,000
163 PP2400236199 - Vi ống thông can thiệp mạch nút u gan (Microcatheter), không kèm vi dây dẫn 453,600,000 6,804,000
164 PP2400236200 - Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic (micro guide wire) đường kính 0.016'' 177,000,000 2,655,000
165 PP2400236201 - Catheter trợ giúp can thiệp (Loại 5F; 6F, 7F) 21,000,000 315,000
166 PP2400236202 - Bộ bơm bóng áp lực cao 89,250,000 1,338,750
167 PP2400236203 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus áp thành trực tiếp (không polymer) các cỡ 856,000,000 12,840,000
Tuýp bảo quản mẫu 2 mL
Mã phần lô PP2400236037
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch trợ lắng (HES 600) dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu
Mã phần lô PP2400236038
Giá từng phần lô 60,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa 10 mL
Mã phần lô PP2400236039
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tuỷ xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp
Mã phần lô PP2400236040
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tách tế bào đơn (500ml)
Mã phần lô PP2400236041
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bao ngoài bằng nhựa dùng trong hệ thống lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn
Mã phần lô PP2400236042
Giá từng phần lô 41,945,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp (Casette) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn
Mã phần lô PP2400236043
Giá từng phần lô 114,734,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm sống chết
Mã phần lô PP2400236044
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không DMSO
Mã phần lô PP2400236045
Giá từng phần lô 182,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,731,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản tế bào không chứa DMSO
Mã phần lô PP2400236046
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu bệnh phẩm HPV
Mã phần lô PP2400236047
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hạn chế sự lão hóa của tế bào
Mã phần lô PP2400236048
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa 96 giếng đáy phẳng
Mã phần lô PP2400236049
Giá từng phần lô 43,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nuôi cấy tế bào 10 tầng
Mã phần lô PP2400236050
Giá từng phần lô 394,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,918,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ túi xử lý đông lạnh tế bào máu cuống rốn
Mã phần lô PP2400236051
Giá từng phần lô 796,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,952,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HAV (viêm gan A) (Xác định và phân biệt được 02 kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A)
Mã phần lô PP2400236052
Giá từng phần lô 25,360,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm tráng Natri Citrat
Mã phần lô PP2400236053
Giá từng phần lô 133,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2400236054
Giá từng phần lô 21,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nến hạt
Mã phần lô PP2400236055
Giá từng phần lô 55,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt mô sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400236056
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn lam
Mã phần lô PP2400236057
Giá từng phần lô 16,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Eosin Y
Mã phần lô PP2400236058
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Hematoxylin
Mã phần lô PP2400236059
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Formol đệm trung tính 10% NBF
Mã phần lô PP2400236060
Giá từng phần lô 176,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm (PAS)
Mã phần lô PP2400236061
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen tinh khiết
Mã phần lô PP2400236062
Giá từng phần lô 47,507,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính virus Rota- Adeno
Mã phần lô PP2400236063
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử Canxi
Mã phần lô PP2400236064
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400236065
Giá từng phần lô 54,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giemsa pha sẵn
Mã phần lô PP2400236066
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen cỡ 22x22mm
Mã phần lô PP2400236067
Giá từng phần lô 47,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen cỡ 24x50mm
Mã phần lô PP2400236068
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen cỡ 22x40mm
Mã phần lô PP2400236069
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catssette chuyển mô bệnh phẩm lỗ nhỏ
Mã phần lô PP2400236070
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catssette chuyển mô bệnh phẩm lỗ to
Mã phần lô PP2400236071
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài một đầu
Mã phần lô PP2400236072
Giá từng phần lô 56,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng tiêu bản
Mã phần lô PP2400236073
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm lam có nắp
Mã phần lô PP2400236074
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuôn đúc mô
Mã phần lô PP2400236075
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236076
Giá từng phần lô 133,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236077
Giá từng phần lô 10,880,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236078
Giá từng phần lô 10,595,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236079
Giá từng phần lô 7,568,406
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236080
Giá từng phần lô 6,615,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236081
Giá từng phần lô 49,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236082
Giá từng phần lô 9,465,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236083
Giá từng phần lô 10,880,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236084
Giá từng phần lô 1,708,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,633,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xác định và phân biệt các kháng thể IgG, IgM, IgA đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần
Mã phần lô PP2400236085
Giá từng phần lô 2,389,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,837,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Syphilis 3.0
Mã phần lô PP2400236086
Giá từng phần lô 1,206,002,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test cúm typ A-B
Mã phần lô PP2400236087
Giá từng phần lô 548,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236088
Giá từng phần lô 8,676,018
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236089
Giá từng phần lô 7,527,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,906
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236090
Giá từng phần lô 162,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236091
Giá từng phần lô 8,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236092
Giá từng phần lô 7,098,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236093
Giá từng phần lô 205,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236094
Giá từng phần lô 8,184,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236095
Giá từng phần lô 7,098,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236096
Giá từng phần lô 205,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236097
Giá từng phần lô 7,827,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236098
Giá từng phần lô 7,098,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236099
Giá từng phần lô 158,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236100
Giá từng phần lô 24,552,018
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic
Mã phần lô PP2400236101
Giá từng phần lô 9,465,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA- Carcinoembroyenic
Mã phần lô PP2400236102
Giá từng phần lô 127,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236103
Giá từng phần lô 8,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236104
Giá từng phần lô 7,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236105
Giá từng phần lô 42,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236106
Giá từng phần lô 11,568,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,521
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236107
Giá từng phần lô 10,325,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236108
Giá từng phần lô 973,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,609,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400236109
Giá từng phần lô 168,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,529,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236110
Giá từng phần lô 5,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236111
Giá từng phần lô 7,994,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236112
Giá từng phần lô 26,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236113
Giá từng phần lô 9,513,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236114
Giá từng phần lô 10,275,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236115
Giá từng phần lô 286,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236116
Giá từng phần lô 10,912,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236117
Giá từng phần lô 9,418,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,283
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236118
Giá từng phần lô 294,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236119
Giá từng phần lô 11,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236120
Giá từng phần lô 9,556,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236121
Giá từng phần lô 457,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,862,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236122
Giá từng phần lô 2,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236123
Giá từng phần lô 2,354,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236124
Giá từng phần lô 102,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBs-Ag
Mã phần lô PP2400236125
Giá từng phần lô 5,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HBs-Ag
Mã phần lô PP2400236126
Giá từng phần lô 4,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBs-Ag dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236127
Giá từng phần lô 17,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236128
Giá từng phần lô 5,216,202
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236129
Giá từng phần lô 4,484,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236130
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn xét nghiệm để định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH CAL) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236131
Giá từng phần lô 8,676,018
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH Reagent) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236132
Giá từng phần lô 959,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,388,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236133
Giá từng phần lô 1,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng kim dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236134
Giá từng phần lô 7,323,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,857
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng progesterone dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236135
Giá từng phần lô 10,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng progesteron (Progesterone Calibrators) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236136
Giá từng phần lô 11,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm progesteron dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236137
Giá từng phần lô 1,210,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,151,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm Progesteron bằng tay
Mã phần lô PP2400236138
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng prolactin dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236139
Giá từng phần lô 10,880,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng prolactin dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236140
Giá từng phần lô 10,325,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236141
Giá từng phần lô 579,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,685,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236142
Giá từng phần lô 5,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236143
Giá từng phần lô 4,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236144
Giá từng phần lô 51,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236145
Giá từng phần lô 5,440,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236146
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236147
Giá từng phần lô 52,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236148
Giá từng phần lô 8,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236149
Giá từng phần lô 9,465,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236150
Giá từng phần lô 368,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,533,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236151
Giá từng phần lô 7,744,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236152
Giá từng phần lô 8,184,006
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236153
Giá từng phần lô 138,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xúc tác Trigger dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236154
Giá từng phần lô 28,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiền xúc tác Pre-Trigger dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236155
Giá từng phần lô 49,783,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236156
Giá từng phần lô 10,912,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236157
Giá từng phần lô 9,418,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,283
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236158
Giá từng phần lô 396,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,947,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm rửa dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236159
Giá từng phần lô 106,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng pepsinogen I
Mã phần lô PP2400236160
Giá từng phần lô 4,960,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng pepsinogen I
Mã phần lô PP2400236161
Giá từng phần lô 4,302,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen I dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236162
Giá từng phần lô 40,493,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen II dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236163
Giá từng phần lô 40,493,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2400236164
Giá từng phần lô 4,960,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2400236165
Giá từng phần lô 4,302,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TRAb dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236166
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236167
Giá từng phần lô 16,539,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236168
Giá từng phần lô 8,268,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236169
Giá từng phần lô 148,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,229,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng mẫu đầu vào dung tích ≥5ml dùng cho máy Alinity
Mã phần lô PP2400236170
Giá từng phần lô 10,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch và sinh hoá
Mã phần lô PP2400236171
Giá từng phần lô 8,620,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,302
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm PAP OG-EA50
Mã phần lô PP2400236172
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam hóa mô
Mã phần lô PP2400236173
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
Mã phần lô PP2400236174
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn
Mã phần lô PP2400236175
Giá từng phần lô 173,527,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường (guide wire) cho catheter ≤2.6m hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400236176
Giá từng phần lô 55,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường, bán đàn hồi đa lớp, các cỡ
Mã phần lô PP2400236177
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực cao các cỡ
Mã phần lô PP2400236178
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus lõi kép
Mã phần lô PP2400236179
Giá từng phần lô 883,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm bóng áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2400236180
Giá từng phần lô 148,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phân phối (manifold)
Mã phần lô PP2400236181
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xilanh có đầu xoáy
Mã phần lô PP2400236182
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục người lớn
Mã phần lô PP2400236183
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả thay thế huyết tương
Mã phần lô PP2400236184
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn Heparin
Mã phần lô PP2400236185
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch thải cỡ 5L
Mã phần lô PP2400236186
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành loại bán dãn nở, phù hợp cho tổn thương ngoằn nghèo, góc cạnh
Mã phần lô PP2400236187
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông 2 nòng hỗ trợ trong các ca mạch nhánh, tổn thương phức tạp
Mã phần lô PP2400236188
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ hút huyết khối
Mã phần lô PP2400236189
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong loại bán giãn nở dùng cho tổn thương hẹp khít
Mã phần lô PP2400236190
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400236191
Giá từng phần lô 244,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,674,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối áp lực cao
Mã phần lô PP2400236192
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc động mạch đùi
Mã phần lô PP2400236193
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nút mạch (hạt nhựa PVA, lipiodol,…) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400236194
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nút mạch hình cầu các cỡ
Mã phần lô PP2400236195
Giá từng phần lô 220,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400236196
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu qua da có khóa RLC các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400236197
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400236198
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch nút u gan (Microcatheter), không kèm vi dây dẫn
Mã phần lô PP2400236199
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic (micro guide wire) đường kính 0.016''
Mã phần lô PP2400236200
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter trợ giúp can thiệp (Loại 5F; 6F, 7F)
Mã phần lô PP2400236201
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao
Mã phần lô PP2400236202
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus áp thành trực tiếp (không polymer) các cỡ
Mã phần lô PP2400236203
Giá từng phần lô 856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->