Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao, hóa chất Tế bào gốc & Di truyền, Xét nghiệm miễn dịch, can thiệp mạch,... sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện Giai đoạn 3 (đợt 1) năm 2024 – 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400346703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao, hóa chất Tế bào gốc & Di truyền, Xét nghiệm miễn dịch, can thiệp mạch,... sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện Giai đoạn 3 (đợt 1) năm 2024 – 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400192590 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 26,814,774,816 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400236037 - Tuýp bảo quản mẫu 2 mL | 60,300,000 | 904,500 |
| 2 | PP2400236038 - Dung dịch trợ lắng (HES 600) dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu | 60,840,000 | 912,600 |
| 3 | PP2400236039 - Pipet nhựa 10 mL | 54,000,000 | 810,000 |
| 4 | PP2400236040 - Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tuỷ xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 5 | PP2400236041 - Dung dịch tách tế bào đơn (500ml) | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 6 | PP2400236042 - Túi bao ngoài bằng nhựa dùng trong hệ thống lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn | 41,945,904 | 629,189 |
| 7 | PP2400236043 - Hộp (Casette) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn | 114,734,880 | 1,721,024 |
| 8 | PP2400236044 - Dung dịch nhuộm sống chết | 3,000,000 | 45,000 |
| 9 | PP2400236045 - Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không DMSO | 182,100,000 | 2,731,500 |
| 10 | PP2400236046 - Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản tế bào không chứa DMSO | 14,400,000 | 216,000 |
| 11 | PP2400236047 - Ống lấy mẫu bệnh phẩm HPV | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 12 | PP2400236048 - Dung dịch hạn chế sự lão hóa của tế bào | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 13 | PP2400236049 - Đĩa 96 giếng đáy phẳng | 43,296,000 | 649,440 |
| 14 | PP2400236050 - Chai nuôi cấy tế bào 10 tầng | 394,560,000 | 5,918,400 |
| 15 | PP2400236051 - Bộ túi xử lý đông lạnh tế bào máu cuống rốn | 796,824,000 | 11,952,360 |
| 16 | PP2400236052 - Test HAV (viêm gan A) (Xác định và phân biệt được 02 kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A) | 25,360,750 | 380,412 |
| 17 | PP2400236053 - Ống nghiệm tráng Natri Citrat | 133,400,000 | 2,001,000 |
| 18 | PP2400236054 - Dung dịch đệm rửa | 21,937,500 | 329,063 |
| 19 | PP2400236055 - Nến hạt | 55,180,000 | 827,700 |
| 20 | PP2400236056 - Dao cắt mô sử dụng một lần | 55,000,000 | 825,000 |
| 21 | PP2400236057 - Keo gắn lam | 16,660,000 | 249,900 |
| 22 | PP2400236058 - Dung dịch Eosin Y | 55,200,000 | 828,000 |
| 23 | PP2400236059 - Dung dịch Hematoxylin | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 24 | PP2400236060 - Dung dịch Formol đệm trung tính 10% NBF | 176,295,000 | 2,644,425 |
| 25 | PP2400236061 - Bộ hóa chất nhuộm (PAS) | 35,000,000 | 525,000 |
| 26 | PP2400236062 - Xylen tinh khiết | 47,507,600 | 712,614 |
| 27 | PP2400236063 - Test nhanh định tính virus Rota- Adeno | 26,250,000 | 393,750 |
| 28 | PP2400236064 - Dung dịch khử Canxi | 25,200,000 | 378,000 |
| 29 | PP2400236065 - Cồn tuyệt đối | 54,740,000 | 821,100 |
| 30 | PP2400236066 - Giemsa pha sẵn | 45,000,000 | 675,000 |
| 31 | PP2400236067 - Lamen cỡ 22x22mm | 47,175,000 | 707,625 |
| 32 | PP2400236068 - Lamen cỡ 24x50mm | 50,400,000 | 756,000 |
| 33 | PP2400236069 - Lamen cỡ 22x40mm | 16,800,000 | 252,000 |
| 34 | PP2400236070 - Catssette chuyển mô bệnh phẩm lỗ nhỏ | 18,000,000 | 270,000 |
| 35 | PP2400236071 - Catssette chuyển mô bệnh phẩm lỗ to | 16,000,000 | 240,000 |
| 36 | PP2400236072 - Lam kính mài một đầu | 56,502,000 | 847,530 |
| 37 | PP2400236073 - Hộp đựng tiêu bản | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 38 | PP2400236074 - Bộ nhuộm lam có nắp | 45,000,000 | 675,000 |
| 39 | PP2400236075 - Khuôn đúc mô | 12,800,000 | 192,000 |
| 40 | PP2400236076 - Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity | 133,836,000 | 2,007,540 |
| 41 | PP2400236077 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity | 10,880,064 | 163,201 |
| 42 | PP2400236078 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity | 10,595,232 | 158,929 |
| 43 | PP2400236079 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity | 7,568,406 | 113,527 |
| 44 | PP2400236080 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity | 6,615,024 | 99,226 |
| 45 | PP2400236081 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity | 49,154,000 | 737,310 |
| 46 | PP2400236082 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity | 9,465,312 | 141,980 |
| 47 | PP2400236083 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity | 10,880,064 | 163,201 |
| 48 | PP2400236084 - Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity | 1,708,883,000 | 25,633,245 |
| 49 | PP2400236085 - Test xác định và phân biệt các kháng thể IgG, IgM, IgA đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần | 2,389,170,000 | 35,837,550 |
| 50 | PP2400236086 - Test nhanh chuẩn đoán Syphilis 3.0 | 1,206,002,700 | 18,090,041 |
| 51 | PP2400236087 - Test cúm typ A-B | 548,856,000 | 8,232,840 |
| 52 | PP2400236088 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity | 8,676,018 | 130,141 |
| 53 | PP2400236089 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity | 7,527,024 | 112,906 |
| 54 | PP2400236090 - Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity | 162,414,000 | 2,436,210 |
| 55 | PP2400236091 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity | 8,343,000 | 125,145 |
| 56 | PP2400236092 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity | 7,098,984 | 106,485 |
| 57 | PP2400236093 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity | 205,832,000 | 3,087,480 |
| 58 | PP2400236094 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity | 8,184,024 | 122,761 |
| 59 | PP2400236095 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity | 7,098,960 | 106,485 |
| 60 | PP2400236096 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity | 205,888,000 | 3,088,320 |
| 61 | PP2400236097 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity | 7,827,030 | 117,406 |
| 62 | PP2400236098 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity | 7,098,984 | 106,485 |
| 63 | PP2400236099 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity | 158,578,000 | 2,378,670 |
| 64 | PP2400236100 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic dùng cho máy Alinity | 24,552,018 | 368,281 |
| 65 | PP2400236101 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic | 9,465,312 | 141,980 |
| 66 | PP2400236102 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA- Carcinoembroyenic | 127,180,000 | 1,907,700 |
| 67 | PP2400236103 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity | 8,343,000 | 125,145 |
| 68 | PP2400236104 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity | 7,236,000 | 108,540 |
| 69 | PP2400236105 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity | 42,226,000 | 633,390 |
| 70 | PP2400236106 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity | 11,568,024 | 173,521 |
| 71 | PP2400236107 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity | 10,325,760 | 154,887 |
| 72 | PP2400236108 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity | 973,962,000 | 14,609,430 |
| 73 | PP2400236109 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 168,640,000 | 2,529,600 |
| 74 | PP2400236110 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity | 5,784,000 | 86,760 |
| 75 | PP2400236111 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity | 7,994,640 | 119,920 |
| 76 | PP2400236112 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity | 26,798,000 | 401,970 |
| 77 | PP2400236113 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity | 9,513,936 | 142,710 |
| 78 | PP2400236114 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity | 10,275,264 | 154,129 |
| 79 | PP2400236115 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity | 286,664,000 | 4,299,960 |
| 80 | PP2400236116 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity | 10,912,032 | 163,681 |
| 81 | PP2400236117 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity | 9,418,848 | 141,283 |
| 82 | PP2400236118 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity | 294,408,000 | 4,416,120 |
| 83 | PP2400236119 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity | 11,568,000 | 173,520 |
| 84 | PP2400236120 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity | 9,556,800 | 143,352 |
| 85 | PP2400236121 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity | 457,467,000 | 6,862,005 |
| 86 | PP2400236122 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity | 2,781,000 | 41,715 |
| 87 | PP2400236123 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity | 2,354,712 | 35,321 |
| 88 | PP2400236124 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity | 102,162,000 | 1,532,430 |
| 89 | PP2400236125 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBs-Ag | 5,430,000 | 81,450 |
| 90 | PP2400236126 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HBs-Ag | 4,824,000 | 72,360 |
| 91 | PP2400236127 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBs-Ag dùng cho máy Alinity | 17,674,000 | 265,110 |
| 92 | PP2400236128 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity | 5,216,202 | 78,244 |
| 93 | PP2400236129 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity | 4,484,224 | 67,264 |
| 94 | PP2400236130 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity | 22,350,000 | 335,250 |
| 95 | PP2400236131 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm để định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH CAL) dùng cho máy Alinity | 8,676,018 | 130,141 |
| 96 | PP2400236132 - Xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH Reagent) dùng cho máy Alinity | 959,205,000 | 14,388,075 |
| 97 | PP2400236133 - Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay dùng cho máy Alinity | 1,054,000 | 15,810 |
| 98 | PP2400236134 - Dung dịch bảo dưỡng kim dùng cho máy Alinity | 7,323,776 | 109,857 |
| 99 | PP2400236135 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng progesterone dùng cho máy Alinity | 10,425,600 | 156,384 |
| 100 | PP2400236136 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng progesteron (Progesterone Calibrators) dùng cho máy Alinity | 11,568,000 | 173,520 |
| 101 | PP2400236137 - Hoá chất xét nghiệm progesteron dùng cho máy Alinity | 1,210,074,000 | 18,151,110 |
| 102 | PP2400236138 - Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm Progesteron bằng tay | 241,500,000 | 3,622,500 |
| 103 | PP2400236139 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng prolactin dùng cho máy Alinity | 10,880,016 | 163,201 |
| 104 | PP2400236140 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng prolactin dùng cho máy Alinity | 10,325,760 | 154,887 |
| 105 | PP2400236141 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin dùng cho máy Alinity | 579,043,000 | 8,685,645 |
| 106 | PP2400236142 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) dùng cho máy Alinity | 5,562,000 | 83,430 |
| 107 | PP2400236143 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC dùng cho máy Alinity | 4,824,000 | 72,360 |
| 108 | PP2400236144 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) dùng cho máy Alinity | 51,536,000 | 773,040 |
| 109 | PP2400236145 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity | 5,440,032 | 81,601 |
| 110 | PP2400236146 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity | 4,704,000 | 70,560 |
| 111 | PP2400236147 - Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity | 52,125,000 | 781,875 |
| 112 | PP2400236148 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity | 8,343,000 | 125,145 |
| 113 | PP2400236149 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity | 9,465,312 | 141,980 |
| 114 | PP2400236150 - Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity | 368,914,000 | 5,533,710 |
| 115 | PP2400236151 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity | 7,744,320 | 116,165 |
| 116 | PP2400236152 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity | 8,184,006 | 122,761 |
| 117 | PP2400236153 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity | 138,828,000 | 2,082,420 |
| 118 | PP2400236154 - Dung dịch xúc tác Trigger dùng cho máy Alinity | 28,548,000 | 428,220 |
| 119 | PP2400236155 - Dung dịch tiền xúc tác Pre-Trigger dùng cho máy Alinity | 49,783,500 | 746,753 |
| 120 | PP2400236156 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity | 10,912,008 | 163,681 |
| 121 | PP2400236157 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity | 9,418,848 | 141,283 |
| 122 | PP2400236158 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity | 396,480,000 | 5,947,200 |
| 123 | PP2400236159 - Dung dịch đệm rửa dùng cho máy Alinity | 106,288,000 | 1,594,320 |
| 124 | PP2400236160 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng pepsinogen I | 4,960,392 | 74,406 |
| 125 | PP2400236161 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng pepsinogen I | 4,302,432 | 64,537 |
| 126 | PP2400236162 - Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen I dùng cho máy Alinity | 40,493,200 | 607,398 |
| 127 | PP2400236163 - Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen II dùng cho máy Alinity | 40,493,200 | 607,398 |
| 128 | PP2400236164 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng pepsinogen II | 4,960,392 | 74,406 |
| 129 | PP2400236165 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng pepsinogen II | 4,302,432 | 64,537 |
| 130 | PP2400236166 - Hóa chất xét nghiệm TRAb dùng cho máy Alinity | 330,750,000 | 4,961,250 |
| 131 | PP2400236167 - Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb dùng cho máy Alinity | 16,539,012 | 248,086 |
| 132 | PP2400236168 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb dùng cho máy Alinity | 8,268,048 | 124,021 |
| 133 | PP2400236169 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa dùng cho máy Alinity | 148,600,000 | 2,229,000 |
| 134 | PP2400236170 - Ống đựng mẫu đầu vào dung tích ≥5ml dùng cho máy Alinity | 10,305,000 | 154,575 |
| 135 | PP2400236171 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch và sinh hoá | 8,620,080 | 129,302 |
| 136 | PP2400236172 - Bộ nhuộm PAP OG-EA50 | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 137 | PP2400236173 - Lam hóa mô | 139,200,000 | 2,088,000 |
| 138 | PP2400236174 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi | 47,000,000 | 705,000 |
| 139 | PP2400236175 - Catheter chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn | 173,527,200 | 2,602,908 |
| 140 | PP2400236176 - Dây dẫn đường (guide wire) cho catheter ≤2.6m hoặc tương đương | 55,272,000 | 829,080 |
| 141 | PP2400236177 - Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường, bán đàn hồi đa lớp, các cỡ | 256,000,000 | 3,840,000 |
| 142 | PP2400236178 - Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực cao các cỡ | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 143 | PP2400236179 - Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus lõi kép | 883,800,000 | 13,257,000 |
| 144 | PP2400236180 - Bơm bóng áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch | 148,200,000 | 2,223,000 |
| 145 | PP2400236181 - Bộ phân phối (manifold) | 36,000,000 | 540,000 |
| 146 | PP2400236182 - Xilanh có đầu xoáy | 16,800,000 | 252,000 |
| 147 | PP2400236183 - Bộ quả lọc máu liên tục người lớn | 109,500,000 | 1,642,500 |
| 148 | PP2400236184 - Bộ quả thay thế huyết tương | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 149 | PP2400236185 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn Heparin | 34,200,000 | 513,000 |
| 150 | PP2400236186 - Túi đựng dịch thải cỡ 5L | 2,350,000 | 35,250 |
| 151 | PP2400236187 - Bóng nong mạch vành loại bán dãn nở, phù hợp cho tổn thương ngoằn nghèo, góc cạnh | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 152 | PP2400236188 - Vi ống thông 2 nòng hỗ trợ trong các ca mạch nhánh, tổn thương phức tạp | 21,000,000 | 315,000 |
| 153 | PP2400236189 - Bộ dụng cụ hút huyết khối | 104,400,000 | 1,566,000 |
| 154 | PP2400236190 - Bóng nong loại bán giãn nở dùng cho tổn thương hẹp khít | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 155 | PP2400236191 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc | 244,956,000 | 3,674,340 |
| 156 | PP2400236192 - Dây nối áp lực cao | 44,400,000 | 666,000 |
| 157 | PP2400236193 - Kim chọc động mạch đùi | 2,835,000 | 42,525 |
| 158 | PP2400236194 - Vật liệu nút mạch (hạt nhựa PVA, lipiodol,…) các loại, các cỡ | 15,000,000 | 225,000 |
| 159 | PP2400236195 - Vật liệu nút mạch hình cầu các cỡ | 220,400,000 | 3,306,000 |
| 160 | PP2400236196 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ | 3,024,000,000 | 45,360,000 |
| 161 | PP2400236197 - Ống dẫn lưu qua da có khóa RLC các loại, các cỡ | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 162 | PP2400236198 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa các loại, các cỡ | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 163 | PP2400236199 - Vi ống thông can thiệp mạch nút u gan (Microcatheter), không kèm vi dây dẫn | 453,600,000 | 6,804,000 |
| 164 | PP2400236200 - Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic (micro guide wire) đường kính 0.016'' | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 165 | PP2400236201 - Catheter trợ giúp can thiệp (Loại 5F; 6F, 7F) | 21,000,000 | 315,000 |
| 166 | PP2400236202 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 167 | PP2400236203 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus áp thành trực tiếp (không polymer) các cỡ | 856,000,000 | 12,840,000 |
Tuýp bảo quản mẫu 2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400236037 |
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch trợ lắng (HES 600) dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu |
|
| Mã phần lô | PP2400236038 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa 10 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400236039 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tuỷ xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400236040 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tách tế bào đơn (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400236041 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bao ngoài bằng nhựa dùng trong hệ thống lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400236042 |
| Giá từng phần lô | 41,945,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp (Casette) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400236043 |
| Giá từng phần lô | 114,734,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm sống chết |
|
| Mã phần lô | PP2400236044 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2400236045 |
| Giá từng phần lô | 182,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,731,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản tế bào không chứa DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2400236046 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu bệnh phẩm HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400236047 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hạn chế sự lão hóa của tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400236048 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng đáy phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400236049 |
| Giá từng phần lô | 43,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nuôi cấy tế bào 10 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400236050 |
| Giá từng phần lô | 394,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,918,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ túi xử lý đông lạnh tế bào máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400236051 |
| Giá từng phần lô | 796,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,952,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HAV (viêm gan A) (Xác định và phân biệt được 02 kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A) |
|
| Mã phần lô | PP2400236052 |
| Giá từng phần lô | 25,360,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm tráng Natri Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400236053 |
| Giá từng phần lô | 133,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400236054 |
| Giá từng phần lô | 21,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nến hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400236055 |
| Giá từng phần lô | 55,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt mô sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400236056 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn lam |
|
| Mã phần lô | PP2400236057 |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400236058 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400236059 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Formol đệm trung tính 10% NBF |
|
| Mã phần lô | PP2400236060 |
| Giá từng phần lô | 176,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,644,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm (PAS) |
|
| Mã phần lô | PP2400236061 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400236062 |
| Giá từng phần lô | 47,507,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính virus Rota- Adeno |
|
| Mã phần lô | PP2400236063 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400236064 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400236065 |
| Giá từng phần lô | 54,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400236066 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen cỡ 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400236067 |
| Giá từng phần lô | 47,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen cỡ 24x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400236068 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen cỡ 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400236069 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catssette chuyển mô bệnh phẩm lỗ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400236070 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catssette chuyển mô bệnh phẩm lỗ to |
|
| Mã phần lô | PP2400236071 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài một đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400236072 |
| Giá từng phần lô | 56,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400236073 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm lam có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400236074 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc mô |
|
| Mã phần lô | PP2400236075 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236076 |
| Giá từng phần lô | 133,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236077 |
| Giá từng phần lô | 10,880,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Alpha-Fetoprotein (AFP) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236078 |
| Giá từng phần lô | 10,595,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236079 |
| Giá từng phần lô | 7,568,406 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236080 |
| Giá từng phần lô | 6,615,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236081 |
| Giá từng phần lô | 49,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236082 |
| Giá từng phần lô | 9,465,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236083 |
| Giá từng phần lô | 10,880,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TOTAL β-hCG dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236084 |
| Giá từng phần lô | 1,708,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,633,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xác định và phân biệt các kháng thể IgG, IgM, IgA đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400236085 |
| Giá từng phần lô | 2,389,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,837,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Syphilis 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400236086 |
| Giá từng phần lô | 1,206,002,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,090,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test cúm typ A-B |
|
| Mã phần lô | PP2400236087 |
| Giá từng phần lô | 548,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236088 |
| Giá từng phần lô | 8,676,018 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236089 |
| Giá từng phần lô | 7,527,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng peptide natri lợi niệu nhóm B (BNP) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236090 |
| Giá từng phần lô | 162,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236091 |
| Giá từng phần lô | 8,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236092 |
| Giá từng phần lô | 7,098,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236093 |
| Giá từng phần lô | 205,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236094 |
| Giá từng phần lô | 8,184,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236095 |
| Giá từng phần lô | 7,098,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236096 |
| Giá từng phần lô | 205,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,088,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236097 |
| Giá từng phần lô | 7,827,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236098 |
| Giá từng phần lô | 7,098,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236099 |
| Giá từng phần lô | 158,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236100 |
| Giá từng phần lô | 24,552,018 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng CEA - Carcinoembroyenic |
|
| Mã phần lô | PP2400236101 |
| Giá từng phần lô | 9,465,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA- Carcinoembroyenic |
|
| Mã phần lô | PP2400236102 |
| Giá từng phần lô | 127,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,907,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236103 |
| Giá từng phần lô | 8,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236104 |
| Giá từng phần lô | 7,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng các mảnh cytokeratin 19 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236105 |
| Giá từng phần lô | 42,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236106 |
| Giá từng phần lô | 11,568,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236107 |
| Giá từng phần lô | 10,325,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236108 |
| Giá từng phần lô | 973,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,609,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400236109 |
| Giá từng phần lô | 168,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,529,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236110 |
| Giá từng phần lô | 5,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236111 |
| Giá từng phần lô | 7,994,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236112 |
| Giá từng phần lô | 26,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236113 |
| Giá từng phần lô | 9,513,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236114 |
| Giá từng phần lô | 10,275,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T3 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236115 |
| Giá từng phần lô | 286,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236116 |
| Giá từng phần lô | 10,912,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236117 |
| Giá từng phần lô | 9,418,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FREE T4 dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236118 |
| Giá từng phần lô | 294,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236119 |
| Giá từng phần lô | 11,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236120 |
| Giá từng phần lô | 9,556,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang (FSH) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236121 |
| Giá từng phần lô | 457,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,862,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236122 |
| Giá từng phần lô | 2,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236123 |
| Giá từng phần lô | 2,354,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBs-Ag dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236124 |
| Giá từng phần lô | 102,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBs-Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400236125 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HBs-Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400236126 |
| Giá từng phần lô | 4,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBs-Ag dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236127 |
| Giá từng phần lô | 17,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236128 |
| Giá từng phần lô | 5,216,202 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236129 |
| Giá từng phần lô | 4,484,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236130 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm để định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH CAL) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236131 |
| Giá từng phần lô | 8,676,018 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng hormon hoàng thể hoá (LH) (LH Reagent) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236132 |
| Giá từng phần lô | 959,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,388,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236133 |
| Giá từng phần lô | 1,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng kim dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236134 |
| Giá từng phần lô | 7,323,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng progesterone dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236135 |
| Giá từng phần lô | 10,425,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng progesteron (Progesterone Calibrators) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236136 |
| Giá từng phần lô | 11,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm progesteron dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236137 |
| Giá từng phần lô | 1,210,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,151,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm Progesteron bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400236138 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng prolactin dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236139 |
| Giá từng phần lô | 10,880,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng prolactin dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236140 |
| Giá từng phần lô | 10,325,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236141 |
| Giá từng phần lô | 579,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,685,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236142 |
| Giá từng phần lô | 5,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236143 |
| Giá từng phần lô | 4,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236144 |
| Giá từng phần lô | 51,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236145 |
| Giá từng phần lô | 5,440,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236146 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin (cTnl) dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236147 |
| Giá từng phần lô | 52,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236148 |
| Giá từng phần lô | 8,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236149 |
| Giá từng phần lô | 9,465,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236150 |
| Giá từng phần lô | 368,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,533,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236151 |
| Giá từng phần lô | 7,744,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236152 |
| Giá từng phần lô | 8,184,006 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236153 |
| Giá từng phần lô | 138,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xúc tác Trigger dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236154 |
| Giá từng phần lô | 28,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiền xúc tác Pre-Trigger dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236155 |
| Giá từng phần lô | 49,783,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236156 |
| Giá từng phần lô | 10,912,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236157 |
| Giá từng phần lô | 9,418,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236158 |
| Giá từng phần lô | 396,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,947,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm rửa dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236159 |
| Giá từng phần lô | 106,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400236160 |
| Giá từng phần lô | 4,960,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400236161 |
| Giá từng phần lô | 4,302,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen I dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236162 |
| Giá từng phần lô | 40,493,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen II dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236163 |
| Giá từng phần lô | 40,493,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400236164 |
| Giá từng phần lô | 4,960,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400236165 |
| Giá từng phần lô | 4,302,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TRAb dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236166 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236167 |
| Giá từng phần lô | 16,539,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236168 |
| Giá từng phần lô | 8,268,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236169 |
| Giá từng phần lô | 148,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng mẫu đầu vào dung tích ≥5ml dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400236170 |
| Giá từng phần lô | 10,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch và sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400236171 |
| Giá từng phần lô | 8,620,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm PAP OG-EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400236172 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam hóa mô |
|
| Mã phần lô | PP2400236173 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400236174 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400236175 |
| Giá từng phần lô | 173,527,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (guide wire) cho catheter ≤2.6m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400236176 |
| Giá từng phần lô | 55,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường, bán đàn hồi đa lớp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400236177 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400236178 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus lõi kép |
|
| Mã phần lô | PP2400236179 |
| Giá từng phần lô | 883,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm bóng áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400236180 |
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phân phối (manifold) |
|
| Mã phần lô | PP2400236181 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xilanh có đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400236182 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400236183 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả thay thế huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400236184 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400236185 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải cỡ 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400236186 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành loại bán dãn nở, phù hợp cho tổn thương ngoằn nghèo, góc cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400236187 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông 2 nòng hỗ trợ trong các ca mạch nhánh, tổn thương phức tạp |
|
| Mã phần lô | PP2400236188 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400236189 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong loại bán giãn nở dùng cho tổn thương hẹp khít |
|
| Mã phần lô | PP2400236190 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400236191 |
| Giá từng phần lô | 244,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,674,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400236192 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400236193 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch (hạt nhựa PVA, lipiodol,…) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400236194 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch hình cầu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400236195 |
| Giá từng phần lô | 220,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400236196 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu qua da có khóa RLC các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400236197 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400236198 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch nút u gan (Microcatheter), không kèm vi dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400236199 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường phủ hydrophilic (micro guide wire) đường kính 0.016'' |
|
| Mã phần lô | PP2400236200 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter trợ giúp can thiệp (Loại 5F; 6F, 7F) |
|
| Mã phần lô | PP2400236201 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400236202 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus áp thành trực tiếp (không polymer) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400236203 |
| Giá từng phần lô | 856,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi