Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao sử dụng trong chuyên khoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400415629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao sử dụng trong chuyên khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400233570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 30,761,965,280 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400350578 - Dụng cụ cắt trĩ Longo | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 2 | PP2400350579 - Dụng cụ cắt nối sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 3 | PP2400350580 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng 1 lần | 1,500,000 | 23,000 |
| 4 | PP2400350581 - Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng, các cỡ | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 5 | PP2400350582 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi Endo GIA Articulating Reload công nghệ Tri-Staple các cỡ | 146,979,000 | 2,205,000 |
| 6 | PP2400350583 - Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mở GIA Autosuture Loading Unit các cỡ | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 7 | PP2400350584 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn EEA Autosuture Circular Stapler công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều DST các cỡ | 81,900,000 | 1,229,000 |
| 8 | PP2400350585 - Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polyester các cỡ | 17,950,000 | 270,000 |
| 9 | PP2400350586 - Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polypropylene các cỡ | 21,000,000 | 315,000 |
| 10 | PP2400350587 - Miếng vá khuyết sọ titan 150x150mm | 142,600,000 | 2,139,000 |
| 11 | PP2400350588 - Miếng vá khuyết sọ titan 200x200mm | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 12 | PP2400350589 - Miếng vá khuyết sọ titan 50x50mm | 13,000,000 | 195,000 |
| 13 | PP2400350590 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ | 129,600,000 | 1,944,000 |
| 14 | PP2400350591 - Đinh nội tủy xương đùi, xương chày có chốt ngang các cỡ | 43,000,000 | 645,000 |
| 15 | PP2400350592 - Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ | 301,000,000 | 4,515,000 |
| 16 | PP2400350593 - Đinh Stecman đường kính các cỡ | 1,300,000 | 20,000 |
| 17 | PP2400350594 - Nẹp chữ L(trái + phải) | 18,000,000 | 270,000 |
| 18 | PP2400350595 - Nẹp cố định xương sọ tròn | 87,500,000 | 1,313,000 |
| 19 | PP2400350596 - Nẹp DHS 4Lổ - 6 lổ | 11,950,000 | 180,000 |
| 20 | PP2400350597 - Nẹp đóng sọ titan chữ X (Y kép) | 69,750,000 | 1,047,000 |
| 21 | PP2400350598 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi số 1 | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 22 | PP2400350599 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi số 1 | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 23 | PP2400350600 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 24 | PP2400350601 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 25 | PP2400350602 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 26 | PP2400350603 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 27 | PP2400350604 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3 mm. | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 28 | PP2400350605 - Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm | 172,000,000 | 2,580,000 |
| 29 | PP2400350606 - Nẹp khóa nén ép chữ L, số 1 dùng cho đầu trên xương chày | 17,700,000 | 266,000 |
| 30 | PP2400350607 - Nẹp khóa nén ép chữ L, số 1 dùng cho đầu trên xương chày | 17,000,000 | 255,000 |
| 31 | PP2400350608 - Nẹp khóa nén ép chữ T số 1 | 30,000,000 | 450,000 |
| 32 | PP2400350609 - Nẹp khóa nén ép chữ T số 1 | 32,250,000 | 484,000 |
| 33 | PP2400350610 - Nẹp khóa nén ép chữ T số 1, góc xiên trái, dùng cho đầu trên và đầu dưới xương cánh tay, 3 - 5 lỗ | 43,000,000 | 645,000 |
| 34 | PP2400350611 - Nẹp khóa nén ép chữ T, số 2, dùng cho đầu trên xương chày 4 -8 lỗ | 51,000,000 | 765,000 |
| 35 | PP2400350612 - Nẹp khóa nén ép số 1 cho đầu trên xương cánh tay 5 - 8 lỗ | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 36 | PP2400350613 - Nẹp khóa nén ép số 2 cho đầu trên xương cánh tay 4 -5 lỗ | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 37 | PP2400350614 - Nẹp khóa nén nép dùng cho 1/3 dưới xương chày số 2, 6 -8-10 lỗ phải | 306,000,000 | 4,590,000 |
| 38 | PP2400350615 - Nẹp khóa nén nép dùng cho 1/3 dưới xương chày số 2, 6 -8-10 lỗ trái | 306,000,000 | 4,590,000 |
| 39 | PP2400350616 - Nẹp khóa titanium bản hẹp các cỡ | 53,900,000 | 809,000 |
| 40 | PP2400350617 - Nẹp khóa titanium bản rộng các cỡ | 113,800,000 | 1,707,000 |
| 41 | PP2400350618 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 69,200,000 | 1,038,000 |
| 42 | PP2400350619 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay các cỡ | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 43 | PP2400350620 - Nẹp khóa titanium đầu trên, xương chày trái, phải các cỡ | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 44 | PP2400350621 - Nẹp khóa titanium mắt xích các cỡ | 48,000,000 | 720,000 |
| 45 | PP2400350622 - Nẹp khóa titanium xương đòn các cỡ | 338,500,000 | 5,078,000 |
| 46 | PP2400350623 - Nẹp mắt xích thẳng( tái tạo) các cỡ, vít 3.5mm | 56,250,000 | 844,000 |
| 47 | PP2400350624 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 16 lỗ | 36,900,000 | 554,000 |
| 48 | PP2400350625 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 20 lỗ | 39,800,000 | 597,000 |
| 49 | PP2400350626 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 4 lỗ | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 50 | PP2400350627 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 51 | PP2400350628 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 8 lỗ | 50,000,000 | 750,000 |
| 52 | PP2400350629 - Nẹp xương titan 6 lỗ nén ép | 32,000,000 | 480,000 |
| 53 | PP2400350630 - Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày Ф4.5mm các cỡ | 8,800,000 | 132,000 |
| 54 | PP2400350631 - Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày Ф4.5mm các cỡ | 61,600,000 | 924,000 |
| 55 | PP2400350632 - Vít DHS/DCS dài 60->90mm | 6,000,000 | 90,000 |
| 56 | PP2400350633 - Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 57 | PP2400350634 - Vít khóa titanium 5.0 các cỡ | 179,340,000 | 2,691,000 |
| 58 | PP2400350635 - Vít khóa tự taro ĐK: 5.0 mm, 5.0x18-20-22-24-26-28-30-32-34-36-38-40-42-44-46-48-50-55-60-65-70-75-80-85mm | 672,000,000 | 10,080,000 |
| 59 | PP2400350636 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, 3.5x10-12-14-16-18-20-22-24-26-28-30-35-40-45 mm | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 60 | PP2400350637 - Vít khóa xốp rỗng nòng, đường kính 7.3mm dài từ 50 đến 120 mm | 61,600,000 | 924,000 |
| 61 | PP2400350638 - Vít mắt cá chân đk 4.5/ 30 mm- 60mm | 36,000,000 | 540,000 |
| 62 | PP2400350639 - Vít nén DHS/DCS | 1,825,000 | 28,000 |
| 63 | PP2400350640 - Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0 | 442,500,000 | 6,638,000 |
| 64 | PP2400350641 - Vít xương titan 2.3 nén ép | 17,700,000 | 266,000 |
| 65 | PP2400350642 - Mũi khoan răng hàm mặt | 15,700,000 | 236,000 |
| 66 | PP2400350643 - Mũi khoan xương các cỡ | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 67 | PP2400350644 - Bộ Đinh xương đùi (đinh Gamma) các cỡ, gồm 4 chi tiết | 2,233,000,000 | 33,495,000 |
| 68 | PP2400350645 - Đinh đàn hồi ( Metaizeau) | 161,400,000 | 2,421,000 |
| 69 | PP2400350646 - Mũ của dinh đàn hồi | 21,600,000 | 324,000 |
| 70 | PP2400350647 - Vít đa trục bơm xi măng qua cuống loại 2 bước ren | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 71 | PP2400350648 - Ốc khóa dùng cho vít bơm xi măng | 66,000,000 | 990,000 |
| 72 | PP2400350649 - Nẹp dọc cột sống(Rod) Ø5.5 | 25,000,000 | 375,000 |
| 73 | PP2400350650 - Kim đẩy xi măng | 63,000,000 | 945,000 |
| 74 | PP2400350651 - Vít mổ ít xâm lấn qua da | 804,000,000 | 12,060,000 |
| 75 | PP2400350652 - Ốc khóa trong dùng cho vít mổ ít xâm lấn | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 76 | PP2400350653 - Nẹp dọc uốn sẵn (Rod) | 60,000,000 | 900,000 |
| 77 | PP2400350654 - Bộ nẹp cổ trước liền miếng ghép đĩa đệm | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 78 | PP2400350655 - Miếng ghép liên gai sau cột sống lưng | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 79 | PP2400350656 - Nẹp chữ T các cỡ, vít 4.5/6.5mm | 12,900,000 | 194,000 |
| 80 | PP2400350657 - Nẹp lòng máng các cỡ, vít 3.5mm | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 81 | PP2400350658 - Nẹp DCP bản hẹp các cỡ, vít 4.5/6.5mm | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 82 | PP2400350659 - Nẹp DCP bản rộng các cỡ, vít 4.5/6.5mm | 151,900,000 | 2,279,000 |
| 83 | PP2400350660 - Nẹp DCP bản nhỏ các cỡ, vít 3.5mm | 123,500,000 | 1,853,000 |
| 84 | PP2400350661 - Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 85 | PP2400350662 - Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ | 193,600,000 | 2,904,000 |
| 86 | PP2400350663 - Vít xương xốp các cỡ Ф4.5mm | 24,000,000 | 360,000 |
| 87 | PP2400350664 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm các cỡ | 42,000,000 | 630,000 |
| 88 | PP2400350665 - Chỉ thép các cỡ | 42,000,000 | 630,000 |
| 89 | PP2400350666 - Tuốc nơ vít 3.5mm | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 90 | PP2400350667 - Tuốc nơ vít đầu mũi vít hình sao cho vít 2.4/2.7mm | 19,000,000 | 285,000 |
| 91 | PP2400350668 - Tuốc nơ vít đầu mũi vít hình sao cho vít 3.5mm | 19,000,000 | 285,000 |
| 92 | PP2400350669 - Tuốc nơ vít đầu mũi vít hình sao cho vít 5.0mm | 19,000,000 | 285,000 |
| 93 | PP2400350670 - Tuốc nơ vít 4.5mm | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 94 | PP2400350671 - Nẹp khóa Mini thẳng bắc cầu dài | 61,600,000 | 924,000 |
| 95 | PP2400350672 - Nẹp khóa chữ T bản hẹp | 30,800,000 | 462,000 |
| 96 | PP2400350673 - Nẹp khóa chữ T bản rộng | 30,800,000 | 462,000 |
| 97 | PP2400350674 - Nẹp khóa bàn tay chữ Y | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 98 | PP2400350675 - Nẹp khóa bàn tay và chân thẳng ngắn | 123,200,000 | 1,848,000 |
| 99 | PP2400350676 - Nẹp khóa chữ T bàn tay và chân | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 100 | PP2400350677 - Nẹp khóa chữ L trái cho bàn tay và chân | 30,800,000 | 462,000 |
| 101 | PP2400350678 - Nẹp khóa chữ L phải cho bàn tay và chân | 30,800,000 | 462,000 |
| 102 | PP2400350679 - Nẹp khóa chữ L trái xương quay bàn tay, bàn chân | 30,800,000 | 462,000 |
| 103 | PP2400350680 - Nẹp khóa chữ L phải xương quay bàn tay, bàn chân | 30,800,000 | 462,000 |
| 104 | PP2400350681 - Vít khóa 2,0 mm tự taro , các cỡ | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 105 | PP2400350682 - Nẹp khóa gót chân (Ti) trái | 60,000,000 | 900,000 |
| 106 | PP2400350683 - Nẹp khóa gót chân (Ti) phải | 60,000,000 | 900,000 |
| 107 | PP2400350684 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng có đáp ứng, có chức năng quản lý tạo nhịp VCM | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 108 | PP2400350685 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có chức năng gợi ý các thông số hỗ trợ bác sĩ lập trình máy | 5,340,000,000 | 80,100,000 |
| 109 | PP2400350686 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái | 48,300,000 | 725,000 |
| 110 | PP2400350687 - Bơm tiêm cản quang | 12,060,000 | 181,000 |
| 111 | PP2400350688 - Catheter can thiệp mạch ngoại vi đầu mềm, chắn xạ, chất liệu polymer, thiết kế bện đôi với lớp dệt vonfram, đủ các dạng đầu cong | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 112 | PP2400350689 - Dây dẫn can thiệp ngoại vi với các đường kính 0.014,0.018,0.025,0.035 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 113 | PP2400350690 - Long sheath ống thông mở đường mạch máu ngoại vi đoạn thẳng và đối bên dài 45cm,65cm,90mm | 121,500,000 | 1,823,000 |
| 114 | PP2400350691 - Vi dây dẫn cho can thiệp ngoại biên loại đầu mềm thân cứng | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 115 | PP2400350692 - Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước | 52,000,000 | 780,000 |
| 116 | PP2400350693 - Bộ bơm áp lực cao | 49,400,000 | 741,000 |
| 117 | PP2400350694 - Bộ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch | 48,000,000 | 720,000 |
| 118 | PP2400350695 - Bộ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch 6F Long Sheath | 20,700,000 | 311,000 |
| 119 | PP2400350696 - Kim chọc mạch | 5,008,500 | 76,000 |
| 120 | PP2400350697 - Catheter chụp chuẩn đoán mạch tạng, mạch não, mạch ngoại biên | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 121 | PP2400350698 - Vi ống thông can thiệp siêu chọn lọc | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 122 | PP2400350699 - Vi ống thông | 165,900,000 | 2,489,000 |
| 123 | PP2400350700 - Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước loại dài | 17,451,000 | 262,000 |
| 124 | PP2400350701 - Hạt nút mạch | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 125 | PP2400350702 - Hạt nút mạch tải thuốc | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 126 | PP2400350703 - Keo sinh học dùng cho dị dạng mạch, chấn thương tạng đặc | 2,257,710 | 34,000 |
| 127 | PP2400350704 - Bơm tiêm thuốc cản quang MONA | 33,600,000 | 504,000 |
| 128 | PP2400350705 - Dây nối áp lực cao dùng cho y tế JENA | 8,625,000 | 130,000 |
| 129 | PP2400350706 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên TrailBlazer Catheter | 66,000,000 | 990,000 |
| 130 | PP2400350707 - Bóng nong mạch ngoại biên Fortrex | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 131 | PP2400350708 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên Protégé Everflex | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 132 | PP2400350709 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên Everflex Entrust | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 133 | PP2400350710 - Bóng nong mạch ngoại biên EverCross | 63,000,000 | 945,000 |
| 134 | PP2400350711 - Bóng nong ngoại biên Admiral Xtreme | 67,500,000 | 1,013,000 |
| 135 | PP2400350712 - Bóng nong mạch ngoại biên NanoCross™ Elite | 73,800,000 | 1,107,000 |
| 136 | PP2400350713 - Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Inpact Pacific | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 137 | PP2400350714 - Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-14 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 138 | PP2400350715 - Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-18 | 80,600,000 | 1,209,000 |
| 139 | PP2400350716 - Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-35 | 241,800,000 | 3,627,000 |
| 140 | PP2400350717 - Giá đỡ can thiệp mạch máu Astron | 359,175,000 | 5,388,000 |
| 141 | PP2400350718 - Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol Pulsar-18 T3 | 239,200,000 | 3,588,000 |
| 142 | PP2400350719 - Van cầm máu loại trượt USM SM | 14,880,000 | 224,000 |
| 143 | PP2400350720 - Dây dẫn chẩn đoán, dẫn đường cho Catheter ái nước 150cm, 260 cm | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 144 | PP2400350721 - Ống thông dẫn đường can thiệp 6F | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 145 | PP2400350722 - Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não | 905,940,000 | 13,590,000 |
| 146 | PP2400350723 - Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu | 646,800,000 | 9,702,000 |
| 147 | PP2400350724 - Catheter động mạch | 71,358,000 | 1,071,000 |
| 148 | PP2400350725 - Cảm biến đo huyết áp xâm lấn-Cáp kết nối cổng IBP chuẩn Abbott | 42,080,000 | 632,000 |
| 149 | PP2400350726 - Bao đo tạo áp lực xâm lấn | 4,786,740 | 72,000 |
| 150 | PP2400350727 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 151 | PP2400350728 - Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến đơn cực | 45,360,000 | 681,000 |
| 152 | PP2400350729 - Tay dao mổ điện | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 153 | PP2400350730 - Tay dao điện lưỡng cực mổ nội soi | 13,179,500 | 198,000 |
| 154 | PP2400350731 - Tay dao lưỡng cực mổ mở | 26,175,240 | 393,000 |
| 155 | PP2400350732 - Dây dẫn siêu âm dùng cho tay dao mổ siêu âm loại HP Blue | 49,640,850 | 745,000 |
| 156 | PP2400350733 - Dây dẫn siêu âm dùng dùng cho nội soi | 51,140,250 | 768,000 |
| 157 | PP2400350734 - Tay dao siêu âm mổ mở | 23,372,000 | 351,000 |
| 158 | PP2400350735 - Tay dao mổ siêu âm nội soi | 34,591,158 | 519,000 |
| 159 | PP2400350736 - Dây cưa sọ não Gigli- AS | 22,000,000 | 330,000 |
| 160 | PP2400350737 - Điện cực cắt u xơ tiền liệt tuyến hình cầu, loại đơn cực | 19,440,000 | 292,000 |
| 161 | PP2400350738 - Lưỡi dao mổ các số | 16,200,000 | 243,000 |
| 162 | PP2400350739 - Rọ lấy sỏi, chất liệu nitinol, các cỡ | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 163 | PP2400350740 - Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân | 9,450,000 | 142,000 |
| 164 | PP2400350741 - Bao huyết áp (Trẻ Em + Người lớn) | 5,445,000 | 82,000 |
| 165 | PP2400350742 - Qủa bóp huyết áp ( Trẻ Em + Người lớn) | 1,209,600 | 19,000 |
| 166 | PP2400350743 - Đầu côn vàng | 4,810,000 | 73,000 |
| 167 | PP2400350744 - Đầu côn xanh | 1,020,000 | 16,000 |
| 168 | PP2400350745 - Điện cực dán người lớn loại dùng 1 lần trong đo điện tim | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 169 | PP2400350746 - Clip kẹp mạch máu titan Weck Horizon Ligating Clips các cỡ | 13,500,000 | 203,000 |
| 170 | PP2400350747 - Kềm gắp dị vật răng cá sấu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm | 5,200,000 | 78,000 |
| 171 | PP2400350748 - Kềm sinh thiết, đường kính 2.3 mm, dài 1600 mm, sử dụng 1 lần. (dùng cho dạ dày) | 2,370,000 | 36,000 |
| 172 | PP2400350749 - Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 2.000mm, sử dụng 1 lần (dùng cho đại tràng) | 2,370,000 | 36,000 |
| 173 | PP2400350750 - Clip mạch máu, chất liệu polymer, cỡ XL | 6,000,000 | 90,000 |
| 174 | PP2400350751 - Clip mạch máu, chất liệu polymer, cỡ L | 7,500,000 | 113,000 |
| 175 | PP2400350752 - Clip mạch máu, chất liệu polymer, cỡ ML | 7,500,000 | 113,000 |
| 176 | PP2400350753 - Clip mạch máu, chất liệu polymer, cỡ M | 3,747,500 | 57,000 |
| 177 | PP2400350754 - Kẹp cầm máu clip, độ mở 11mm, dài 2300mm | 124,500,000 | 1,868,000 |
| 178 | PP2400350755 - Bóp bóng cấp cứu (Silicon) | 3,412,500 | 52,000 |
| 179 | PP2400350756 - Bóp bóng cấp cứu (PVC) | 315,000 | 5,000 |
| 180 | PP2400350757 - Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 181 | PP2400350758 - Phin lọc khuẩn 3 chức năng | 201,432,000 | 3,022,000 |
| 182 | PP2400350759 - Filter tips 10µl | 11,000,000 | 165,000 |
| 183 | PP2400350760 - Filter tips 100µl | 4,620,000 | 70,000 |
| 184 | PP2400350761 - BD Vacutainer® Serum Blood Collection Tubes | 218,500,000 | 3,278,000 |
| 185 | PP2400350762 - PCR tube 0.1ml | 27,500,000 | 413,000 |
| 186 | PP2400350763 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 12,000,000 | 180,000 |
| 187 | PP2400350764 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần | 86,855,000 | 1,303,000 |
| 188 | PP2400350765 - Khẩu trang giấy phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần | 102,080,000 | 1,532,000 |
| 189 | PP2400350766 - Túi ép dẹp | 11,760,000 | 177,000 |
| 190 | PP2400350767 - Túi ép dẹp | 13,600,000 | 204,000 |
| 191 | PP2400350768 - Túi ép dẹp | 26,400,000 | 396,000 |
| 192 | PP2400350769 - Túi ép dẹp | 33,759,200 | 507,000 |
| 193 | PP2400350770 - Túi ép dẹp | 64,520,000 | 968,000 |
| 194 | PP2400350771 - Túi ép dẹp | 31,800,000 | 477,000 |
| 195 | PP2400350772 - Túi ép dẹp | 52,000,000 | 780,000 |
| 196 | PP2400350773 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi | 11,500,000 | 173,000 |
| 197 | PP2400350774 - Thiết bị kiểm tra lò hấp | 53,400,000 | 801,000 |
| 198 | PP2400350775 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 100mm x 70m | 8,905,932 | 134,000 |
| 199 | PP2400350776 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 150mm x 70m | 45,232,740 | 679,000 |
| 200 | PP2400350777 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 200mm x 70m | 27,076,980 | 407,000 |
| 201 | PP2400350778 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 250mm x 70m | 58,740,000 | 882,000 |
| 202 | PP2400350779 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 75mm x 70m | 6,570,000 | 99,000 |
| 203 | PP2400350780 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 350mm x 70m | 82,598,880 | 1,239,000 |
| 204 | PP2400350781 - Pipet pastuer nhựa hút 3ml | 4,000,000 | 60,000 |
| 205 | PP2400350782 - Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM | 31,200,000 | 468,000 |
| 206 | PP2400350783 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) | 6,250,000 | 94,000 |
Dụng cụ cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400350578 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400350579 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400350580 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350581 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi Endo GIA Articulating Reload công nghệ Tri-Staple các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350582 |
| Giá từng phần lô | 146,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mở GIA Autosuture Loading Unit các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350583 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn EEA Autosuture Circular Stapler công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều DST các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350584 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polyester các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350585 |
| Giá từng phần lô | 17,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polypropylene các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350586 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ titan 150x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350587 |
| Giá từng phần lô | 142,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ titan 200x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350588 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ titan 50x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350589 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350590 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350591 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350592 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Stecman đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350593 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L(trái + phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400350594 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định xương sọ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400350595 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 4Lổ - 6 lổ |
|
| Mã phần lô | PP2400350596 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đóng sọ titan chữ X (Y kép) |
|
| Mã phần lô | PP2400350597 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400350598 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400350599 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400350600 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400350601 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400350602 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400350603 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400350604 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350605 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ L, số 1 dùng cho đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400350606 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ L, số 1 dùng cho đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400350607 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ T số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400350608 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ T số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400350609 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ T số 1, góc xiên trái, dùng cho đầu trên và đầu dưới xương cánh tay, 3 - 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350610 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ T, số 2, dùng cho đầu trên xương chày 4 -8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350611 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép số 1 cho đầu trên xương cánh tay 5 - 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350612 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép số 2 cho đầu trên xương cánh tay 4 -5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350613 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén nép dùng cho 1/3 dưới xương chày số 2, 6 -8-10 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400350614 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén nép dùng cho 1/3 dưới xương chày số 2, 6 -8-10 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2400350615 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titanium bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350616 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titanium bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350617 |
| Giá từng phần lô | 113,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350618 |
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350619 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titanium đầu trên, xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350620 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titanium mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350621 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titanium xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350622 |
| Giá từng phần lô | 338,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích thẳng( tái tạo) các cỡ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350623 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350624 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350625 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350626 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350627 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400350628 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương titan 6 lỗ nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2400350629 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày Ф4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350630 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày Ф4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350631 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS dài 60->90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350632 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350633 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa titanium 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350634 |
| Giá từng phần lô | 179,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro ĐK: 5.0 mm, 5.0x18-20-22-24-26-28-30-32-34-36-38-40-42-44-46-48-50-55-60-65-70-75-80-85mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350635 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, 3.5x10-12-14-16-18-20-22-24-26-28-30-35-40-45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350636 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp rỗng nòng, đường kính 7.3mm dài từ 50 đến 120 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350637 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mắt cá chân đk 4.5/ 30 mm- 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350638 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2400350639 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400350640 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương titan 2.3 nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2400350641 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400350642 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350643 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Đinh xương đùi (đinh Gamma) các cỡ, gồm 4 chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2400350644 |
| Giá từng phần lô | 2,233,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh đàn hồi ( Metaizeau) |
|
| Mã phần lô | PP2400350645 |
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ của dinh đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400350646 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục bơm xi măng qua cuống loại 2 bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400350647 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa dùng cho vít bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400350648 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống(Rod) Ø5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400350649 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400350650 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mổ ít xâm lấn qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400350651 |
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong dùng cho vít mổ ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400350652 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn (Rod) |
|
| Mã phần lô | PP2400350653 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp cổ trước liền miếng ghép đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400350654 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép liên gai sau cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400350655 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T các cỡ, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350656 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng các cỡ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350657 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản hẹp các cỡ, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350658 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản rộng các cỡ, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350659 |
| Giá từng phần lô | 151,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản nhỏ các cỡ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350660 |
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350661 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350662 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp các cỡ Ф4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350663 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350664 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350665 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuốc nơ vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350666 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuốc nơ vít đầu mũi vít hình sao cho vít 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350667 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuốc nơ vít đầu mũi vít hình sao cho vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350668 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuốc nơ vít đầu mũi vít hình sao cho vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350669 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuốc nơ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350670 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Mini thẳng bắc cầu dài |
|
| Mã phần lô | PP2400350671 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400350672 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400350673 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn tay chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400350674 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn tay và chân thẳng ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400350675 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T bàn tay và chân |
|
| Mã phần lô | PP2400350676 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L trái cho bàn tay và chân |
|
| Mã phần lô | PP2400350677 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L phải cho bàn tay và chân |
|
| Mã phần lô | PP2400350678 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L trái xương quay bàn tay, bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2400350679 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L phải xương quay bàn tay, bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2400350680 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2,0 mm tự taro , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350681 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân (Ti) trái |
|
| Mã phần lô | PP2400350682 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân (Ti) phải |
|
| Mã phần lô | PP2400350683 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng có đáp ứng, có chức năng quản lý tạo nhịp VCM |
|
| Mã phần lô | PP2400350684 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có chức năng gợi ý các thông số hỗ trợ bác sĩ lập trình máy |
|
| Mã phần lô | PP2400350685 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái |
|
| Mã phần lô | PP2400350686 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400350687 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter can thiệp mạch ngoại vi đầu mềm, chắn xạ, chất liệu polymer, thiết kế bện đôi với lớp dệt vonfram, đủ các dạng đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400350688 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp ngoại vi với các đường kính 0.014,0.018,0.025,0.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400350689 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long sheath ống thông mở đường mạch máu ngoại vi đoạn thẳng và đối bên dài 45cm,65cm,90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350690 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn cho can thiệp ngoại biên loại đầu mềm thân cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400350691 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400350692 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400350693 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400350694 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch 6F Long Sheath |
|
| Mã phần lô | PP2400350695 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400350696 |
| Giá từng phần lô | 5,008,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp chuẩn đoán mạch tạng, mạch não, mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400350697 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp siêu chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400350698 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2400350699 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400350700 |
| Giá từng phần lô | 17,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400350701 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch tải thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400350702 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học dùng cho dị dạng mạch, chấn thương tạng đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400350703 |
| Giá từng phần lô | 2,257,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang MONA |
|
| Mã phần lô | PP2400350704 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao dùng cho y tế JENA |
|
| Mã phần lô | PP2400350705 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên TrailBlazer Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400350706 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên Fortrex |
|
| Mã phần lô | PP2400350707 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch ngoại biên Protégé Everflex |
|
| Mã phần lô | PP2400350708 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch ngoại biên Everflex Entrust |
|
| Mã phần lô | PP2400350709 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên EverCross |
|
| Mã phần lô | PP2400350710 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại biên Admiral Xtreme |
|
| Mã phần lô | PP2400350711 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên NanoCross™ Elite |
|
| Mã phần lô | PP2400350712 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Inpact Pacific |
|
| Mã phần lô | PP2400350713 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-14 |
|
| Mã phần lô | PP2400350714 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-18 |
|
| Mã phần lô | PP2400350715 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-35 |
|
| Mã phần lô | PP2400350716 |
| Giá từng phần lô | 241,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ can thiệp mạch máu Astron |
|
| Mã phần lô | PP2400350717 |
| Giá từng phần lô | 359,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol Pulsar-18 T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400350718 |
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van cầm máu loại trượt USM SM |
|
| Mã phần lô | PP2400350719 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán, dẫn đường cho Catheter ái nước 150cm, 260 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400350720 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp 6F |
|
| Mã phần lô | PP2400350721 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não |
|
| Mã phần lô | PP2400350722 |
| Giá từng phần lô | 905,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400350723 |
| Giá từng phần lô | 646,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400350724 |
| Giá từng phần lô | 71,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo huyết áp xâm lấn-Cáp kết nối cổng IBP chuẩn Abbott |
|
| Mã phần lô | PP2400350725 |
| Giá từng phần lô | 42,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo tạo áp lực xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400350726 |
| Giá từng phần lô | 4,786,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400350727 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400350728 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400350729 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao điện lưỡng cực mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400350730 |
| Giá từng phần lô | 13,179,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao lưỡng cực mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400350731 |
| Giá từng phần lô | 26,175,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn siêu âm dùng cho tay dao mổ siêu âm loại HP Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400350732 |
| Giá từng phần lô | 49,640,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn siêu âm dùng dùng cho nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400350733 |
| Giá từng phần lô | 51,140,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400350734 |
| Giá từng phần lô | 23,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ siêu âm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400350735 |
| Giá từng phần lô | 34,591,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa sọ não Gigli- AS |
|
| Mã phần lô | PP2400350736 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt u xơ tiền liệt tuyến hình cầu, loại đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400350737 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400350738 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi, chất liệu nitinol, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350739 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400350740 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao huyết áp (Trẻ Em + Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400350741 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Qủa bóp huyết áp ( Trẻ Em + Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400350742 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400350743 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400350744 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán người lớn loại dùng 1 lần trong đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400350745 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu titan Weck Horizon Ligating Clips các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400350746 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật răng cá sấu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350747 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết, đường kính 2.3 mm, dài 1600 mm, sử dụng 1 lần. (dùng cho dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400350748 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 2.000mm, sử dụng 1 lần (dùng cho đại tràng) |
|
| Mã phần lô | PP2400350749 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu, chất liệu polymer, cỡ XL |
|
| Mã phần lô | PP2400350750 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu, chất liệu polymer, cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400350751 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu, chất liệu polymer, cỡ ML |
|
| Mã phần lô | PP2400350752 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu, chất liệu polymer, cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400350753 |
| Giá từng phần lô | 3,747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu clip, độ mở 11mm, dài 2300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400350754 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng cấp cứu (Silicon) |
|
| Mã phần lô | PP2400350755 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng cấp cứu (PVC) |
|
| Mã phần lô | PP2400350756 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400350757 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400350758 |
| Giá từng phần lô | 201,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tips 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400350759 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tips 100µl |
|
| Mã phần lô | PP2400350760 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD Vacutainer® Serum Blood Collection Tubes |
|
| Mã phần lô | PP2400350761 |
| Giá từng phần lô | 218,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCR tube 0.1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400350762 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400350763 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400350764 |
| Giá từng phần lô | 86,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy phẫu thuật vô trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400350765 |
| Giá từng phần lô | 102,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400350766 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400350767 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400350768 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400350769 |
| Giá từng phần lô | 33,759,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400350770 |
| Giá từng phần lô | 64,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400350771 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400350772 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi |
|
| Mã phần lô | PP2400350773 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị kiểm tra lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400350774 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400350775 |
| Giá từng phần lô | 8,905,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400350776 |
| Giá từng phần lô | 45,232,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400350777 |
| Giá từng phần lô | 27,076,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400350778 |
| Giá từng phần lô | 58,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 75mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400350779 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400350780 |
| Giá từng phần lô | 82,598,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet pastuer nhựa hút 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400350781 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM |
|
| Mã phần lô | PP2400350782 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400350783 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi