Gói thầu: Mua vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300057350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 211/ Cục Hậu cần/ Quân đoàn 3 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 211/ Cục Hậu cần/ Quân đoàn 3 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300031390 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí khám chữa bệnh, Quỹ BHYT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 23,749,834,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 308.747.851 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300085339 - Bông hút nước 1kg/ gói | 10,584,000 | 14.433.000 | 7.409.000 | 10 | |
| 2 | PP2300085340 - Bông hút nước dạng viên cầu 1kg/ gói | 58,212,000 | 79.380.000 | 40.749.000 | 49 | |
| 3 | PP2300085341 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 49,061,250 | 66.902.000 | 34.343.000 | 8 | |
| 4 | PP2300085342 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 50,022,000 | 68.212.000 | 35.016.000 | 5 | |
| 5 | PP2300085343 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 45,600,000 | 62.182.000 | 31.920.000 | 16 | |
| 6 | PP2300085344 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế | 30,870,000 | 42.096.000 | 21.609.000 | 3 | |
| 7 | PP2300085345 - Băng bột bó xương | 5,760,000 | 7.855.000 | 4.032.000 | 79 | |
| 8 | PP2300085346 - Băng thun ba móc | 48,384,000 | 65.979.000 | 33.869.000 | 395 | |
| 9 | PP2300085347 - Băng thun | 64,800,000 | 88.364.000 | 45.360.000 | 395 | |
| 10 | PP2300085348 - Băng xô 10 cm x 5 m | 154,800,000 | 211.091.000 | 108.360.000 | 5918 | |
| 11 | PP2300085349 - Băng keo lụa 5cm | 24,000,000 | 32.728.000 | 16.800.000 | 395 | |
| 12 | PP2300085350 - Băng keo lụa 2.5cm | 240,000,000 | 327.273.000 | 168.000.000 | 1644 | |
| 13 | PP2300085351 - Băng keo lụa 2.5cm | 190,000,000 | 259.091.000 | 133.000.000 | 1644 | |
| 14 | PP2300085352 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30 cm x 40 cm x 6 lớp có chất cản quang | 160,000,000 | 218.182.000 | 112.000.000 | 3288 | |
| 15 | PP2300085353 - Gạc miếng chưa tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp | 7,440,000 | 10.146.000 | 5.208.000 | 1973 | |
| 16 | PP2300085354 - Gạc miếng chưa tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp | 6,400,000 | 8.728.000 | 4.480.000 | 1315 | |
| 17 | PP2300085355 - Gạc Vaselin 40 cm x 70 cm | 12,000,000 | 16.364.000 | 8.400.000 | 986 | |
| 18 | PP2300085356 - Miếng cầm máu 70mmx50mmx10mm | 39,000,000 | 53.182.000 | 27.300.000 | 99 | |
| 19 | PP2300085357 - Traumastem TAF Light 20 x 10cm | 180,000,000 | 245.455.000 | 126.000.000 | 99 | |
| 20 | PP2300085358 - Bone Wax 2,5g | 1,500,000 | 2.046.000 | 1.050.000 | 8 | |
| 21 | PP2300085359 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 10,750,000 | 14.660.000 | 7.525.000 | 411 | |
| 22 | PP2300085360 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 10,500,000 | 14.319.000 | 7.350.000 | 2466 | |
| 23 | PP2300085361 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 122,400,000 | 166.910.000 | 85.680.000 | 27945 | |
| 24 | PP2300085362 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 240,000,000 | 327.273.000 | 168.000.000 | 32877 | |
| 25 | PP2300085363 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 52,500,000 | 71.591.000 | 36.750.000 | 4110 | |
| 26 | PP2300085364 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 8,600,000 | 11.728.000 | 6.020.000 | 329 | |
| 27 | PP2300085365 - Kim tiêm sử dụng một lần | 691,500 | 943.000 | 485.000 | 247 | |
| 28 | PP2300085366 - Kim luồn mạch máu số 20 | 13,200,000 | 18.000.000 | 9.240.000 | 822 | |
| 29 | PP2300085367 - Kim luồn mạch máu số 22 | 87,120,000 | 118.800.000 | 60.984.000 | 5425 | |
| 30 | PP2300085368 - Kim luồn mạch máu số 24 | 29,400,000 | 40.091.000 | 20.580.000 | 1644 | |
| 31 | PP2300085369 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 25 | 90,090,000 | 122.850.000 | 63.063.000 | 493 | |
| 32 | PP2300085370 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 22 | 1,501,500 | 2.048.000 | 1.052.000 | 8 | |
| 33 | PP2300085371 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 20 | 750,750 | 1.024.000 | 526.000 | 4 | |
| 34 | PP2300085372 - Kim nha khoa | 7,458,000 | 10.170.000 | 5.221.000 | 542 | |
| 35 | PP2300085373 - Kim chạy thận nhân tạo | 245,000,000 | 334.091.000 | 171.500.000 | 5753 | |
| 36 | PP2300085374 - Kim châm cứu | 87,500,000 | 119.319.000 | 61.250.000 | 41096 | |
| 37 | PP2300085375 - Kim châm cứu | 52,500,000 | 71.591.000 | 36.750.000 | 24658 | |
| 38 | PP2300085376 - Dây truyền dịch | 460,800,000 | 628.364.000 | 322.560.000 | 19726 | |
| 39 | PP2300085377 - Khóa ba ngã chống nứt gãy | 23,441,000 | 31.965.000 | 16.409.000 | 164 | |
| 40 | PP2300085378 - Dây oxy 2 nhánh | 9,990,000 | 13.623.000 | 6.993.000 | 296 | |
| 41 | PP2300085379 - Găng Tay Cao Su Y Tế Chưa Tiệt Trùng Có Bột | 616,500,000 | 840.682.000 | 431.550.000 | 82192 | |
| 42 | PP2300085380 - Găng tay phẫu thuật số 7 | 260,000,000 | 354.546.000 | 182.000.000 | 8219 | |
| 43 | PP2300085381 - Găng tay phẫu thuật số 7,5 | 312,000,000 | 425.455.000 | 218.400.000 | 9863 | |
| 44 | PP2300085382 - Bao camera nội soi | 8,000,000 | 10.910.000 | 5.600.000 | 164 | |
| 45 | PP2300085383 - Túi đựng dịch thải 5L-Prismaflex | 3,525,000 | 4.807.000 | 2.468.000 | 2 | |
| 46 | PP2300085384 - Túi đựng nước tiểu | 63,000,000 | 85.910.000 | 44.100.000 | 1479 | |
| 47 | PP2300085385 - Ống nội khí quản có bóng | 1,440,000 | 1.964.000 | 1.008.000 | 20 | |
| 48 | PP2300085386 - Ống nội khí quản có bóng | 1,800,000 | 2.455.000 | 1.260.000 | 25 | |
| 49 | PP2300085387 - Ống nội khí quản có bóng | 3,000,000 | 4.091.000 | 2.100.000 | 41 | |
| 50 | PP2300085388 - Ống nội khí quản có bóng | 3,000,000 | 4.091.000 | 2.100.000 | 41 | |
| 51 | PP2300085389 - Ống nội khí quản có bóng | 14,400,000 | 19.637.000 | 10.080.000 | 197 | |
| 52 | PP2300085390 - Ống nội khí quản có bóng | 2,400,000 | 3.273.000 | 1.680.000 | 33 | |
| 53 | PP2300085391 - Ống thông nội khí quản lò xo, các cỡ | 10,200,000 | 13.910.000 | 7.140.000 | 25 | |
| 54 | PP2300085392 - Ống thông dạ dày | 17,200,000 | 23.455.000 | 12.040.000 | 707 | |
| 55 | PP2300085393 - Sond Foley 2 nhánh số 14 | 35,700,000 | 48.682.000 | 24.990.000 | 559 | |
| 56 | PP2300085394 - Sond Foley 2 nhánh số 16 | 10,500,000 | 14.319.000 | 7.350.000 | 164 | |
| 57 | PP2300085395 - Sond Foley 2 nhánh số 18 | 10,500,000 | 14.319.000 | 7.350.000 | 164 | |
| 58 | PP2300085396 - Sond Foley 2 nhánh số 22 | 10,500,000 | 14.319.000 | 7.350.000 | 164 | |
| 59 | PP2300085397 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 18,000,000 | 24.546.000 | 12.600.000 | 247 | |
| 60 | PP2300085398 - Dây hút đàm nhớt số 10 | 4,160,000 | 5.673.000 | 2.912.000 | 263 | |
| 61 | PP2300085399 - Dây hút đàm nhớt số 12 | 5,200,000 | 7.091.000 | 3.640.000 | 329 | |
| 62 | PP2300085400 - Dây nước dùng cho nội soi khớp | 35,000,000 | 47.728.000 | 24.500.000 | 3 | |
| 63 | PP2300085401 - Bộ Catheter GDK-815P | 8,880,000 | 12.110.000 | 6.216.000 | 1 | |
| 64 | PP2300085402 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường, kim thẳng, cỡ 420 | 180,600,000 | 246.273.000 | 126.420.000 | 71 | |
| 65 | PP2300085403 - Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ | 12,000,000 | 16.364.000 | 8.400.000 | 2 | |
| 66 | PP2300085404 - Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 | 54,000,000 | 73.637.000 | 37.800.000 | 395 | |
| 67 | PP2300085405 - Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 | 108,000,000 | 147.273.000 | 75.600.000 | 789 | |
| 68 | PP2300085406 - Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 | 21,600,000 | 29.455.000 | 15.120.000 | 158 | |
| 69 | PP2300085407 - Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 | 6,123,600 | 8.351.000 | 4.287.000 | 39 | |
| 70 | PP2300085408 - Chỉ không tiêu Polyamide 6/0 | 3,396,000 | 4.631.000 | 2.378.000 | 20 | |
| 71 | PP2300085409 - Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 | 42,000,000 | 57.273.000 | 29.400.000 | 39 | |
| 72 | PP2300085410 - Chỉ không tiêu Polyamide 10/0 | 80,928,000 | 110.357.000 | 56.650.000 | 79 | |
| 73 | PP2300085411 - Chỉ không tiêu Silk số 2/0 | 3,800,000 | 5.182.000 | 2.660.000 | 33 | |
| 74 | PP2300085412 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 | 66,000,000 | 90.000.000 | 46.200.000 | 197 | |
| 75 | PP2300085413 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 | 189,000,000 | 257.728.000 | 132.300.000 | 592 | |
| 76 | PP2300085414 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 3/0 | 126,000,000 | 171.819.000 | 88.200.000 | 395 | |
| 77 | PP2300085415 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 4/0 | 31,500,000 | 42.955.000 | 22.050.000 | 99 | |
| 78 | PP2300085416 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 5/0 | 29,232,000 | 39.862.000 | 20.463.000 | 79 | |
| 79 | PP2300085417 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 | 7,875,000 | 10.739.000 | 5.513.000 | 10 | |
| 80 | PP2300085418 - Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) | 13,500,000 | 18.410.000 | 9.450.000 | 49 | |
| 81 | PP2300085419 - Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) | 22,500,000 | 30.682.000 | 15.750.000 | 82 | |
| 82 | PP2300085420 - Dao số 10 | 2,250,000 | 3.069.000 | 1.575.000 | 5 | |
| 83 | PP2300085421 - Dao số 11 | 750,000 | 1.023.000 | 525.000 | 2 | |
| 84 | PP2300085422 - Dao số 15 | 750,000 | 1.023.000 | 525.000 | 2 | |
| 85 | PP2300085423 - Dao số 20 | 1,500,000 | 2.046.000 | 1.050.000 | 3 | |
| 86 | PP2300085424 - Dao mổ mắt 3.0 | 128,000,000 | 174.546.000 | 89.600.000 | 132 | |
| 87 | PP2300085425 - Dao 15 độ dùng trong PT mắt | 64,000,000 | 87.273.000 | 44.800.000 | 132 | |
| 88 | PP2300085426 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm sử dụng 1 lần | 48,000,000 | 65.455.000 | 33.600.000 | 164 | |
| 89 | PP2300085427 - Dây cưa sọ não | 94,500,000 | 128.864.000 | 66.150.000 | 49 | |
| 90 | PP2300085428 - Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp | 100,000,000 | 136.364.000 | 70.000.000 | 3 | |
| 91 | PP2300085429 - Thủy tinh thể nhân tạo | 104,000,000 | 141.819.000 | 72.800.000 | 3 | |
| 92 | PP2300085430 - Thủy tinh thể nhân tạo | 1,788,000,000 | 2.438.182.000 | 1.251.600.000 | 99 | |
| 93 | PP2300085431 - Thủy tinh thể nhân tạo | 765,000,000 | 1.043.182.000 | 535.500.000 | 49 | |
| 94 | PP2300085432 - Miếng ghép đĩa đệm lưng | 120,000,000 | 163.637.000 | 84.000.000 | 2 | |
| 95 | PP2300085433 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 124,000,000 | 169.091.000 | 86.800.000 | 1 | |
| 96 | PP2300085434 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền | 150,000,000 | 204.546.000 | 105.000.000 | 1 | |
| 97 | PP2300085435 - Phim X quang KTS 8x10 inch | 990,000,000 | 1.350.000.000 | 693.000.000 | 7397 | |
| 98 | PP2300085436 - Phim X quang KTS 10x12 inch | 1,260,000,000 | 1.718.182.000 | 882.000.000 | 7397 | |
| 99 | PP2300085437 - Phim X quang KTS 14x17 inch | 294,000,000 | 400.910.000 | 205.800.000 | 986 | |
| 100 | PP2300085438 - Phim X quang KTS 14x17 inch | 294,000,000 | 400.910.000 | 205.800.000 | 1151 | |
| 101 | PP2300085439 - Dây dẫn đường | 32,500,000 | 44.319.000 | 22.750.000 | 4 | |
| 102 | PP2300085440 - Bộ quả lọc máu liên tục Prismaflex M100 | 87,600,000 | 119.455.000 | 61.320.000 | 2 | |
| 103 | PP2300085441 - Dây dẫn máu trong hệ thống chạy thận nhân tạo | 1,160,000,000 | 1.581.819.000 | 812.000.000 | 3288 | |
| 104 | PP2300085442 - Quả lọc thận ELISIO 17L | 493,000,000 | 672.273.000 | 345.100.000 | 279 | |
| 105 | PP2300085443 - Quả lọc thận ELISIO 17M | 535,500,000 | 730.228.000 | 374.850.000 | 279 | |
| 106 | PP2300085444 - Dịch nhầy phẫu thuật | 105,000,000 | 143.182.000 | 73.500.000 | 115 | |
| 107 | PP2300085445 - Dung dịch nhuộm bao | 112,000,000 | 152.728.000 | 78.400.000 | 115 | |
| 108 | PP2300085446 - Đầu kim phaco | 17,000,000 | 23.182.000 | 11.900.000 | 2 | |
| 109 | PP2300085447 - Đầu kim Phaco buồng dịch kính | 43,500,000 | 59.319.000 | 30.450.000 | 1 | |
| 110 | PP2300085448 - Ống xông niệu quản (cả hai đầu cong và mở) | 87,500,000 | 119.319.000 | 61.250.000 | 41 | |
| 111 | PP2300085449 - Đinh Kirschner | 92,000,000 | 125.455.000 | 64.400.000 | 132 | |
| 112 | PP2300085450 - Đinh Steinmann | 14,000,000 | 19.091.000 | 9.800.000 | 16 | |
| 113 | PP2300085451 - Nẹp DCP bản nhỏ vít 3.5mm, 6 lỗ | 229,400,000 | 312.819.000 | 160.580.000 | 61 | |
| 114 | PP2300085452 - Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 6 lỗ | 38,250,000 | 52.160.000 | 26.775.000 | 7 | |
| 115 | PP2300085453 - Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ | 34,125,000 | 46.535.000 | 23.888.000 | 6 | |
| 116 | PP2300085454 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ | 43,320,000 | 59.073.000 | 30.324.000 | 7 | |
| 117 | PP2300085455 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 10 lỗ | 78,000,000 | 106.364.000 | 54.600.000 | 10 | |
| 118 | PP2300085456 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 12 lỗ | 27,000,000 | 36.819.000 | 18.900.000 | 3 | |
| 119 | PP2300085457 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 14 lỗ | 16,200,000 | 22.091.000 | 11.340.000 | 2 | |
| 120 | PP2300085458 - Nẹp tái tạo thẳng vít 3.5mm, 6 lỗ | 21,440,000 | 29.237.000 | 15.008.000 | 3 | |
| 121 | PP2300085459 - Nẹp hình thìa vít 4.5mm, 6 lỗ | 95,500,000 | 130.228.000 | 66.850.000 | 8 | |
| 122 | PP2300085460 - Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ trái | 47,260,000 | 64.446.000 | 33.082.000 | 3 | |
| 123 | PP2300085461 - Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ phải | 47,260,000 | 64.446.000 | 33.082.000 | 3 | |
| 124 | PP2300085462 - Nẹp chữ T quay phải, vít 3.5mm | 54,900,000 | 74.864.000 | 38.430.000 | 10 | |
| 125 | PP2300085463 - Nẹp đỡ chữ T vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ | 51,600,000 | 70.364.000 | 36.120.000 | 7 | |
| 126 | PP2300085464 - Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ phải | 30,960,000 | 42.219.000 | 21.672.000 | 4 | |
| 127 | PP2300085465 - Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ trái | 30,960,000 | 42.219.000 | 21.672.000 | 4 | |
| 128 | PP2300085466 - Nẹp DHS 1350 5 lỗ | 9,840,000 | 13.419.000 | 6.888.000 | 1 | |
| 129 | PP2300085467 - Vít lớn DHS/DCS dài 80 mm | 6,400,000 | 8.728.000 | 4.480.000 | 1 | |
| 130 | PP2300085468 - Vít nén ép DHS/DCS | 1,965,000 | 2.680.000 | 1.376.000 | 1 | |
| 131 | PP2300085469 - Vít xương cứng đk 3.5mm, bước ren 1.25mm dài 50 mm | 252,000,000 | 343.637.000 | 176.400.000 | 460 | |
| 132 | PP2300085470 - Vít xương cứng đk 4.5mm, tự taro, dài 50 mm | 153,000,000 | 208.637.000 | 107.100.000 | 279 | |
| 133 | PP2300085471 - Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài 45 mm | 47,000,000 | 64.091.000 | 32.900.000 | 33 | |
| 134 | PP2300085472 - Vít xương mắt cá chân đk 4.5mm, dài 45 mm | 112,050,000 | 152.796.000 | 78.435.000 | 74 | |
| 135 | PP2300085473 - Vít xương xốp đk 6.5mm, ren 32mm dài 70 mm | 77,000,000 | 105.000.000 | 53.900.000 | 58 | |
| 136 | PP2300085474 - Vít chốt khoá, thép không rỉ | 168,000,000 | 229.091.000 | 117.600.000 | 79 | |
| 137 | PP2300085475 - Vít chốt khoá, thép không rỉ | 117,600,000 | 160.364.000 | 82.320.000 | 55 | |
| 138 | PP2300085476 - Đinh xương đùi, thép không rỉ | 260,400,000 | 355.091.000 | 182.280.000 | 14 | |
| 139 | PP2300085477 - Đinh xương chày, thép không rỉ | 372,000,000 | 507.273.000 | 260.400.000 | 20 | |
| 140 | PP2300085478 - Nắp đinh, thép không rỉ | 25,000,000 | 34.091.000 | 17.500.000 | 16 | |
| 141 | PP2300085479 - Nẹp khóa bản rộng, thép không rỉ | 105,000,000 | 143.182.000 | 73.500.000 | 5 | |
| 142 | PP2300085480 - Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân, thép không rỉ | 73,000,000 | 99.546.000 | 51.100.000 | 3 | |
| 143 | PP2300085481 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, thép không rỉ | 182,000,000 | 248.182.000 | 127.400.000 | 7 | |
| 144 | PP2300085482 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, thép không rỉ | 222,000,000 | 302.728.000 | 155.400.000 | 7 | |
| 145 | PP2300085483 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, thép không rỉ | 243,000,000 | 331.364.000 | 170.100.000 | 10 | |
| 146 | PP2300085484 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, thép không rỉ | 92,800,000 | 126.546.000 | 64.960.000 | 3 | |
| 147 | PP2300085485 - Nẹp khóa xương đòn có móc, thép không rỉ | 270,000,000 | 368.182.000 | 189.000.000 | 16 | |
| 148 | PP2300085486 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, thép không rỉ | 42,000,000 | 57.273.000 | 29.400.000 | 3 | |
| 149 | PP2300085487 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm | 86,100,000 | 117.410.000 | 60.270.000 | 10 | |
| 150 | PP2300085488 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 97,250,000 | 132.614.000 | 68.075.000 | 8 | |
| 151 | PP2300085489 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm | 50,750,000 | 69.205.000 | 35.525.000 | 4 | |
| 152 | PP2300085490 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm | 98,700,000 | 134.591.000 | 69.090.000 | 23 | |
| 153 | PP2300085491 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm | 37,000,000 | 50.455.000 | 25.900.000 | 7 | |
| 154 | PP2300085492 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 21,800,000 | 29.728.000 | 15.260.000 | 3 | |
| 155 | PP2300085493 - Vít mặt 2.0x8mm - tự Taro | 216,960,000 | 295.855.000 | 151.872.000 | 158 | |
| 156 | PP2300085494 - Vít mặt 2.3x9mm - Tự Taro | 94,920,000 | 129.437.000 | 66.444.000 | 69 | |
| 157 | PP2300085495 - Vít khóa xốp toàn ren 6.5mm, thép không rỉ | 97,500,000 | 132.955.000 | 68.250.000 | 25 | |
| 158 | PP2300085496 - Vít khóa tự taro 2.7mm, thép không rỉ | 276,000,000 | 376.364.000 | 193.200.000 | 197 | |
| 159 | PP2300085497 - Vít khóa nén ép tự taro 3.5mm, thép không rỉ | 450,000,000 | 613.637.000 | 315.000.000 | 247 | |
| 160 | PP2300085498 - Vít khóa nén ép tự taro 5.0mm, thép không rỉ | 357,000,000 | 486.819.000 | 249.900.000 | 168 | |
| 161 | PP2300085499 - Vít điều chỉnh dây chằng chéo Tighrope | 300,000,000 | 409.091.000 | 210.000.000 | 3 | |
| 162 | PP2300085500 - Vit treo gân cousin | 250,000,000 | 340.910.000 | 175.000.000 | 3 | |
| 163 | PP2300085501 - Vit treo gân các cỡ | 190,000,000 | 259.091.000 | 133.000.000 | 3 | |
| 164 | PP2300085502 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 95,000,000 | 129.546.000 | 66.500.000 | 3 | |
| 165 | PP2300085503 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 100,000,000 | 136.364.000 | 70.000.000 | 3 | |
| 166 | PP2300085504 - Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính 6.0mm dài 45mm | 576,000,000 | 785.455.000 | 403.200.000 | 20 | |
| 167 | PP2300085505 - Ốc khoá trong đốt sống lưng | 120,000,000 | 163.637.000 | 84.000.000 | 20 | |
| 168 | PP2300085506 - Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6.0mm dài 200mm | 100,000,000 | 136.364.000 | 70.000.000 | 7 | |
| 169 | PP2300085507 - Đầu đốt bằng sóng cao tần | 78,000,000 | 106.364.000 | 54.600.000 | 2 | |
| 170 | PP2300085508 - Miếng dán điện cực tim | 3,200,000 | 4.364.000 | 2.240.000 | 329 | |
| 171 | PP2300085509 - Clip cầm máu Titan | 62,328,000 | 84.993.000 | 43.630.000 | 132 | |
| 172 | PP2300085510 - Phin lọc khuẩn kết hợp làm ẩm dùng cho máy thở | 56,000,000 | 76.364.000 | 39.200.000 | 164 | |
| 173 | PP2300085511 - Giấy điện tim 6 cần | 148,000,000 | 201.819.000 | 103.600.000 | 132 | |
| 174 | PP2300085512 - Giấy điện tim 6 cần | 35,200,000 | 48.000.000 | 24.640.000 | 66 | |
| 175 | PP2300085513 - Giấy điện tim 6 cần | 9,250,000 | 12.614.000 | 6.475.000 | 82 | |
| 176 | PP2300085514 - Giấy điện tim 3 cần | 12,600,000 | 17.182.000 | 8.820.000 | 115 | |
| 177 | PP2300085515 - Giấy in siêu âm | 99,000,000 | 135.000.000 | 69.300.000 | 148 | |
| 178 | PP2300085516 - Gel siêu âm | 112,000,000 | 152.728.000 | 78.400.000 | 115 | |
| 179 | PP2300085517 - Paraffin wax | 94,600,000 | 129.000.000 | 66.220.000 | 164 | |
| 180 | PP2300085518 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 375,000,000 | 511.364.000 | 262.500.000 | 82 | |
| 181 | PP2300085519 - Bộ dây tưới hút trong mổ Phaco | 95,000,000 | 129.546.000 | 66.500.000 | 2 | |
| 182 | PP2300085520 - Casette dùng một lần | 31,000,000 | 42.273.000 | 21.700.000 | 2 | |
| 183 | PP2300085521 - Vỏ bọc đầu típ các cỡ và buồng thử | 10,000,000 | 13.637.000 | 7.000.000 | 3 | |
| 184 | PP2300085522 - Đầu sleeve Silicone 2,2mm dùng trong phẫu thuật phaco | 13,000,000 | 17.728.000 | 9.100.000 | 3 | |
| 185 | PP2300085523 - Xi măng hàn răng | 26,280,000 | 35.837.000 | 18.396.000 | 4 | |
| 186 | PP2300085524 - Vật liệu trám bít ống tủy | 1,650,000 | 2.250.000 | 1.155.000 | 5 | |
| 187 | PP2300085525 - Composite đặc các màu | 4,860,000 | 6.628.000 | 3.402.000 | 2 | |
| 188 | PP2300085526 - Keo dán vật liệu trám răng | 22,740,000 | 31.010.000 | 15.918.000 | 2 | |
| 189 | PP2300085527 - Xi măng gắn cầu mão | 98,350,000 | 134.114.000 | 68.845.000 | 12 | |
| 190 | PP2300085528 - Vật liệu hàn răng, trám răng | 36,360,000 | 49.582.000 | 25.452.000 | 4 | |
| 191 | PP2300085529 - Xi măng gắn cầu mão | 9,630,000 | 13.132.000 | 6.741.000 | 1 | |
| 192 | PP2300085530 - Mũi khoan răng số 210 | 64,500,000 | 87.955.000 | 45.150.000 | 10 | |
| 193 | PP2300085531 - Mũi khoan răng số F300 | 32,250,000 | 43.978.000 | 22.575.000 | 5 | |
| 194 | PP2300085532 - Mũi khoan răng số F320 | 32,250,000 | 43.978.000 | 22.575.000 | 5 | |
| 195 | PP2300085533 - Mũi khoan răng số C124 | 43,000,000 | 58.637.000 | 30.100.000 | 7 | |
| 196 | PP2300085534 - Mũi khoan răng số 121 | 32,250,000 | 43.978.000 | 22.575.000 | 5 | |
| 197 | PP2300085535 - Mũi khoan răng số 304 | 43,000,000 | 58.637.000 | 30.100.000 | 7 | |
| 198 | PP2300085536 - Mũi khoan răng số 206 | 64,500,000 | 87.955.000 | 45.150.000 | 10 | |
| 199 | PP2300085537 - Mũi khoan răng số C500 | 32,250,000 | 43.978.000 | 22.575.000 | 5 | |
| 200 | PP2300085538 - Mũi khoan răng số C103 | 32,250,000 | 43.978.000 | 22.575.000 | 5 | |
| 201 | PP2300085539 - Mũi khoan răng số C104 | 32,250,000 | 43.978.000 | 22.575.000 | 5 | |
| 202 | PP2300085540 - Reamers các số Kim khoan răng | 4,300,000 | 5.864.000 | 3.010.000 | 8 | |
| 203 | PP2300085541 - H-files các số Kim khoan răng | 4,300,000 | 5.864.000 | 3.010.000 | 8 | |
| 204 | PP2300085542 - K-files các số kim khoan răng | 4,730,000 | 6.450.000 | 3.311.000 | 9 | |
| 205 | PP2300085543 - Trâm gai vàng, xanh | 9,300,000 | 12.682.000 | 6.510.000 | 25 | |
| 206 | PP2300085544 - Letulo dài 21, 25 Kim lèn côn dọc | 950,000 | 1.296.000 | 665.000 | 2 | |
| 207 | PP2300085545 - Composite trám răng Z250 A2 Vật liệu trám răng | 6,180,000 | 8.428.000 | 4.326.000 | 2 | |
| 208 | PP2300085546 - Sò đánh bóng | 9,000,000 | 12.273.000 | 6.300.000 | 329 | |
| 209 | PP2300085547 - Composite lỏng Denfil A3 | 7,590,000 | 10.350.000 | 5.313.000 | 5 | |
| 210 | PP2300085548 - Thuốc CMC Vật liệu sát trùng tủy sống | 3,825,000 | 5.216.000 | 2.678.000 | 2 | |
| 211 | PP2300085549 - Eugennol Vật liệu trám răng | 1,990,000 | 2.714.000 | 1.393.000 | 3 | |
| 212 | PP2300085550 - Oxit Kẽm (Vật liệu trám răng bít ống tủy) | 540,000 | 737.000 | 378.000 | 1 | |
| 213 | PP2300085551 - Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa | 6,336,000 | 8.640.000 | 4.436.000 | 237 | |
| 214 | PP2300085552 - Ống hút nước bọt ( dùng cho nha khoa) | 1,100,000 | 1.500.000 | 770.000 | 164 | |
| 215 | PP2300085553 - Dầu mù u 10 ml | 60,000,000 | 81.819.000 | 42.000.000 | 197 |
Bông hút nước 1kg/ gói |
|
| Mã phần lô | PP2300085339 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút nước dạng viên cầu 1kg/ gói |
|
| Mã phần lô | PP2300085340 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300085341 |
| Giá từng phần lô | 49,061,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300085342 |
| Giá từng phần lô | 50,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300085343 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300085344 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2300085345 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun ba móc |
|
| Mã phần lô | PP2300085346 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2300085347 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng xô 10 cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300085348 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300085349 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300085350 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300085351 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30 cm x 40 cm x 6 lớp có chất cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300085352 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc miếng chưa tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300085353 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc miếng chưa tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300085354 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vaselin 40 cm x 70 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300085355 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu 70mmx50mmx10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085356 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Traumastem TAF Light 20 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300085357 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bone Wax 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300085358 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300085359 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300085360 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300085361 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300085362 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300085363 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300085364 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300085365 |
| Giá từng phần lô | 691,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300085366 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300085367 |
| Giá từng phần lô | 87,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300085368 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300085369 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300085370 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300085371 |
| Giá từng phần lô | 750,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300085372 |
| Giá từng phần lô | 7,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300085373 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300085374 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300085375 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300085376 |
| Giá từng phần lô | 460,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba ngã chống nứt gãy |
|
| Mã phần lô | PP2300085377 |
| Giá từng phần lô | 23,441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300085378 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng Tay Cao Su Y Tế Chưa Tiệt Trùng Có Bột |
|
| Mã phần lô | PP2300085379 |
| Giá từng phần lô | 616,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300085380 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300085381 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300085382 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dịch thải 5L-Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2300085383 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300085384 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300085385 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300085386 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300085387 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300085388 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300085389 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300085390 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông nội khí quản lò xo, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300085391 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300085392 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond Foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300085393 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond Foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300085394 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond Foley 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300085395 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond Foley 2 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300085396 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300085397 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm nhớt số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300085398 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm nhớt số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300085399 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nước dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300085400 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Catheter GDK-815P |
|
| Mã phần lô | PP2300085401 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường, kim thẳng, cỡ 420 |
|
| Mã phần lô | PP2300085402 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300085403 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085404 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085405 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085406 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085407 |
| Giá từng phần lô | 6,123,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polyamide 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085408 |
| Giá từng phần lô | 3,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.631.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085409 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polyamide 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085410 |
| Giá từng phần lô | 80,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Silk số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085411 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300085412 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085413 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085414 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085415 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085416 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300085417 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.739.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.513.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) |
|
| Mã phần lô | PP2300085418 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) |
|
| Mã phần lô | PP2300085419 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300085420 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300085421 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300085422 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300085423 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300085424 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao 15 độ dùng trong PT mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300085425 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300085426 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300085427 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300085428 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300085429 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300085430 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.438.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.251.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300085431 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300085432 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300085433 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền |
|
| Mã phần lô | PP2300085434 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang KTS 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300085435 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang KTS 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300085436 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang KTS 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300085437 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang KTS 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300085438 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300085439 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục Prismaflex M100 |
|
| Mã phần lô | PP2300085440 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn máu trong hệ thống chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300085441 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận ELISIO 17L |
|
| Mã phần lô | PP2300085442 |
| Giá từng phần lô | 493,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận ELISIO 17M |
|
| Mã phần lô | PP2300085443 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300085444 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300085445 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu kim phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300085446 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu kim Phaco buồng dịch kính |
|
| Mã phần lô | PP2300085447 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống xông niệu quản (cả hai đầu cong và mở) |
|
| Mã phần lô | PP2300085448 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300085449 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2300085450 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp DCP bản nhỏ vít 3.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085451 |
| Giá từng phần lô | 229,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085452 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085453 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085454 |
| Giá từng phần lô | 43,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085455 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085456 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085457 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp tái tạo thẳng vít 3.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085458 |
| Giá từng phần lô | 21,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hình thìa vít 4.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085459 |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300085460 |
| Giá từng phần lô | 47,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300085461 |
| Giá từng phần lô | 47,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chữ T quay phải, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085462 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đỡ chữ T vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085463 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300085464 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300085465 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp DHS 1350 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300085466 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít lớn DHS/DCS dài 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085467 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nén ép DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300085468 |
| Giá từng phần lô | 1,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đk 3.5mm, bước ren 1.25mm dài 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085469 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đk 4.5mm, tự taro, dài 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085470 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài 45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085471 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương mắt cá chân đk 4.5mm, dài 45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085472 |
| Giá từng phần lô | 112,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp đk 6.5mm, ren 32mm dài 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085473 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt khoá, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085474 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt khoá, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085475 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh xương đùi, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085476 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh xương chày, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085477 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đinh, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085478 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085479 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085480 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085481 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085482 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085483 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085484 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn có móc, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085485 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085486 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085487 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085488 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085489 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085490 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085491 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085492 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mặt 2.0x8mm - tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300085493 |
| Giá từng phần lô | 216,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mặt 2.3x9mm - Tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300085494 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xốp toàn ren 6.5mm, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085495 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa tự taro 2.7mm, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085496 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa nén ép tự taro 3.5mm, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085497 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa nén ép tự taro 5.0mm, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300085498 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít điều chỉnh dây chằng chéo Tighrope |
|
| Mã phần lô | PP2300085499 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vit treo gân cousin |
|
| Mã phần lô | PP2300085500 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vit treo gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300085501 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300085502 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300085503 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính 6.0mm dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085504 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khoá trong đốt sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300085505 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6.0mm dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300085506 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt bằng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300085507 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300085508 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300085509 |
| Giá từng phần lô | 62,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc khuẩn kết hợp làm ẩm dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300085510 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300085511 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300085512 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300085513 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300085514 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300085515 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300085516 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paraffin wax |
|
| Mã phần lô | PP2300085517 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300085518 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây tưới hút trong mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300085519 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Casette dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300085520 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ bọc đầu típ các cỡ và buồng thử |
|
| Mã phần lô | PP2300085521 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu sleeve Silicone 2,2mm dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300085522 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300085523 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300085524 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300085525 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300085526 |
| Giá từng phần lô | 22,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2300085527 |
| Giá từng phần lô | 98,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn răng, trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300085528 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2300085529 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số 210 |
|
| Mã phần lô | PP2300085530 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số F300 |
|
| Mã phần lô | PP2300085531 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số F320 |
|
| Mã phần lô | PP2300085532 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số C124 |
|
| Mã phần lô | PP2300085533 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số 121 |
|
| Mã phần lô | PP2300085534 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số 304 |
|
| Mã phần lô | PP2300085535 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số 206 |
|
| Mã phần lô | PP2300085536 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số C500 |
|
| Mã phần lô | PP2300085537 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số C103 |
|
| Mã phần lô | PP2300085538 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng số C104 |
|
| Mã phần lô | PP2300085539 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Reamers các số Kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300085540 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H-files các số Kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300085541 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
K-files các số kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300085542 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai vàng, xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300085543 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Letulo dài 21, 25 Kim lèn côn dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300085544 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite trám răng Z250 A2 Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300085545 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300085546 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng Denfil A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300085547 |
| Giá từng phần lô | 7,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc CMC Vật liệu sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300085548 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugennol Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300085549 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.393.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxit Kẽm (Vật liệu trám răng bít ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2300085550 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300085551 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt ( dùng cho nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300085552 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu mù u 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300085553 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi