Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất đợt 8 năm 2025 phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế Tứ Kỳ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500463349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Tứ Kỳ | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế Tứ Kỳ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất đợt 8 năm 2025 phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế Tứ Kỳ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500260885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-24 08:00:00 đến ngày 2025-10-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 761,708,480 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500483038 - Môi trường thạch máu | 1,323,000 |
| 2 | PP2500483039 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox | 1,911,000 |
| 3 | PP2500483040 - Môi trường thạch kháng sinh đồ | 1,411,200 |
| 4 | PP2500483041 - Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae | 1,344,000 |
| 5 | PP2500483042 - Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu | 1,365,000 |
| 6 | PP2500483043 - Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 315,000 |
| 7 | PP2500483044 - Môi trường thạch màu phát hiện vi khuẩn Streptococci nhóm B (S.agalactiae) | 672,000 |
| 8 | PP2500483045 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B | 319,200 |
| 9 | PP2500483046 - Môi trường thạch thường | 121,800 |
| 10 | PP2500483047 - Chai cấy máu vi khuẩn hiếu khí | 4,536,000 |
| 11 | PP2500483048 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 10,106,250 |
| 12 | PP2500483049 - Hóa chất đi kèm thanh định danh vi khuẩn 1 | 1,638,000 |
| 13 | PP2500483050 - Bột kẽm dùng trong định danh vi khuẩn | 894,272 |
| 14 | PP2500483051 - Dầu khoáng dùng trong định danh vi khuẩn | 105,525 |
| 15 | PP2500483052 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 6,163,521 |
| 16 | PP2500483053 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin. Methanol. Dimethylsulfoxid | 635,250 |
| 17 | PP2500483054 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane. Hydrochloric acid. Natri lauryl sulfate | 609,000 |
| 18 | PP2500483055 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide | 871,500 |
| 19 | PP2500483056 - Thanh định danh vi khuẩn Staphylococci | 4,410,000 |
| 20 | PP2500483057 - Hoá chất định danh vi khuẩn loài Streptococus và Enterococci | 1,394,505 |
| 21 | PP2500483058 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Potassium hydroxide và 5ml α -naphthol | 1,658,160 |
| 22 | PP2500483059 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Axit sulfanilic và N.N-dimethyl-1-naphthylamine | 949,200 |
| 23 | PP2500483060 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA | 109,200 |
| 24 | PP2500483061 - Hóa chất phát hiện indole | 116,970 |
| 25 | PP2500483062 - Bộ đo độ đục chuẩn | 259,560 |
| 26 | PP2500483063 - Hoá chất dùng để làm phản ứng oxidase | 685,125 |
| 27 | PP2500483064 - Khoanh giấy Optochin | 108,000 |
| 28 | PP2500483065 - Khoanh giấy Bacitracin | 108,000 |
| 29 | PP2500483066 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X | 108,000 |
| 30 | PP2500483067 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V | 108,000 |
| 31 | PP2500483068 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V và X | 108,000 |
| 32 | PP2500483069 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin | 41,600 |
| 33 | PP2500483070 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin +acid clavulanic | 42,960 |
| 34 | PP2500483071 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam | 42,560 |
| 35 | PP2500483072 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime | 43,040 |
| 36 | PP2500483073 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime | 36,720 |
| 37 | PP2500483074 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime | 42,240 |
| 38 | PP2500483075 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone | 42,400 |
| 39 | PP2500483076 - Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxim | 42,960 |
| 40 | PP2500483077 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 43,040 |
| 41 | PP2500483078 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 42,400 |
| 42 | PP2500483079 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 36,000 |
| 43 | PP2500483080 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 36,000 |
| 44 | PP2500483081 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin | 36,640 |
| 45 | PP2500483082 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 42,880 |
| 46 | PP2500483083 - Khoanh giấy kháng sinh Sulfamethoxazole 23,75mcg + Trimethoprim 1,25mcg | 36,720 |
| 47 | PP2500483084 - Khoanh giấy kháng sinh Metronidazole | 36,800 |
| 48 | PP2500483085 - Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin | 42,880 |
| 49 | PP2500483086 - Khoanh giấy kháng sinh Cefixime | 42,240 |
| 50 | PP2500483087 - Khoanh giấy kháng sinh Cefazolin | 41,600 |
| 51 | PP2500483088 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 42,880 |
| 52 | PP2500483089 - Thuốc nhuộm Giemsa | 198,000 |
| 53 | PP2500483090 - Que cấy vi sinh đầu tròn | 103,950 |
| 54 | PP2500483091 - Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1µL | 85,000 |
| 55 | PP2500483092 - Vật liệu trám răng Composite lỏng A2, A3 | 1,150,000 |
| 56 | PP2500483093 - Cement trám Fuji 9 (Fuji IX) | 2,820,000 |
| 57 | PP2500483094 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 1,937,250 |
| 58 | PP2500483095 - Dung dịch vệ sinh tay | 2,073,750 |
| 59 | PP2500483096 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 20cm tiệt trùng | 1,100,000 |
| 60 | PP2500483097 - Băng cuộn y tế, kích thước 7cm x 2.5m | 196,000 |
| 61 | PP2500483098 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm | 1,100,000 |
| 62 | PP2500483099 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp, có cản quang | 6,616,000 |
| 63 | PP2500483100 - Băng che mắt sơ sinh | 1,040,000 |
| 64 | PP2500483101 - Gel bôi trơn | 165,000 |
| 65 | PP2500483102 - Que kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 5,644,800 |
| 66 | PP2500483103 - Que kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 5,644,800 |
| 67 | PP2500483104 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 460,000 |
| 68 | PP2500483105 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế | 410,000 |
| 69 | PP2500483106 - Test hóa học đa thông số dùng cho máy tiệt khuẩn hơi nước | 147,500 |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500483038 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox |
|
| Mã phần lô | PP2500483039 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500483040 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2500483041 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500483042 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500483043 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch màu phát hiện vi khuẩn Streptococci nhóm B (S.agalactiae) |
|
| Mã phần lô | PP2500483044 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2500483045 |
| Giá từng phần lô | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch thường |
|
| Mã phần lô | PP2500483046 |
| Giá từng phần lô | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu vi khuẩn hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500483047 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500483048 |
| Giá từng phần lô | 10,106,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đi kèm thanh định danh vi khuẩn 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500483049 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột kẽm dùng trong định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500483050 |
| Giá từng phần lô | 894,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu khoáng dùng trong định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500483051 |
| Giá từng phần lô | 105,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500483052 |
| Giá từng phần lô | 6,163,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin. Methanol. Dimethylsulfoxid |
|
| Mã phần lô | PP2500483053 |
| Giá từng phần lô | 635,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane. Hydrochloric acid. Natri lauryl sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500483054 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500483055 |
| Giá từng phần lô | 871,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh vi khuẩn Staphylococci |
|
| Mã phần lô | PP2500483056 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định danh vi khuẩn loài Streptococus và Enterococci |
|
| Mã phần lô | PP2500483057 |
| Giá từng phần lô | 1,394,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng cho định danh chứa Potassium hydroxide và 5ml α -naphthol |
|
| Mã phần lô | PP2500483058 |
| Giá từng phần lô | 1,658,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng cho định danh chứa Axit sulfanilic và N.N-dimethyl-1-naphthylamine |
|
| Mã phần lô | PP2500483059 |
| Giá từng phần lô | 949,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA |
|
| Mã phần lô | PP2500483060 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện indole |
|
| Mã phần lô | PP2500483061 |
| Giá từng phần lô | 116,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo độ đục chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500483062 |
| Giá từng phần lô | 259,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng để làm phản ứng oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500483063 |
| Giá từng phần lô | 685,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500483064 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500483065 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X |
|
| Mã phần lô | PP2500483066 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V |
|
| Mã phần lô | PP2500483067 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V và X |
|
| Mã phần lô | PP2500483068 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500483069 |
| Giá từng phần lô | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin +acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500483070 |
| Giá từng phần lô | 42,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500483071 |
| Giá từng phần lô | 42,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2500483072 |
| Giá từng phần lô | 43,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2500483073 |
| Giá từng phần lô | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2500483074 |
| Giá từng phần lô | 42,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2500483075 |
| Giá từng phần lô | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500483076 |
| Giá từng phần lô | 42,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2500483077 |
| Giá từng phần lô | 43,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500483078 |
| Giá từng phần lô | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500483079 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2500483080 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500483081 |
| Giá từng phần lô | 36,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500483082 |
| Giá từng phần lô | 42,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Sulfamethoxazole 23,75mcg + Trimethoprim 1,25mcg |
|
| Mã phần lô | PP2500483083 |
| Giá từng phần lô | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2500483084 |
| Giá từng phần lô | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500483085 |
| Giá từng phần lô | 42,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2500483086 |
| Giá từng phần lô | 42,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500483087 |
| Giá từng phần lô | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500483088 |
| Giá từng phần lô | 42,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500483089 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500483090 |
| Giá từng phần lô | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1µL |
|
| Mã phần lô | PP2500483091 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng Composite lỏng A2, A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500483092 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement trám Fuji 9 (Fuji IX) |
|
| Mã phần lô | PP2500483093 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500483094 |
| Giá từng phần lô | 1,937,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500483095 |
| Giá từng phần lô | 2,073,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 20cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500483096 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế, kích thước 7cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500483097 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483098 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500483099 |
| Giá từng phần lô | 6,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng che mắt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500483100 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500483101 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500483102 |
| Giá từng phần lô | 5,644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500483103 |
| Giá từng phần lô | 5,644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500483104 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500483105 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học đa thông số dùng cho máy tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500483106 |
| Giá từng phần lô | 147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi