| 1 |
PP2500539413 - Môi trường thạch máu |
1,323,000 |
| 2 |
PP2500539414 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox |
1,911,000 |
| 3 |
PP2500539415 - Môi trường thạch kháng sinh đồ |
1,411,200 |
| 4 |
PP2500539416 - Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
1,344,000 |
| 5 |
PP2500539417 - Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu |
1,365,000 |
| 6 |
PP2500539418 - Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
315,000 |
| 7 |
PP2500539419 - Môi trường thạch màu phát hiện vi khuẩn Streptococci nhóm B (S.agalactiae) |
672,000 |
| 8 |
PP2500539420 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B |
319,200 |
| 9 |
PP2500539421 - Môi trường thạch thường |
121,800 |
| 10 |
PP2500539422 - Chai cấy máu vi khuẩn hiếu khí |
4,536,000 |
| 11 |
PP2500539423 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
10,106,250 |
| 12 |
PP2500539424 - Hóa chất đi kèm thanh định danh vi khuẩn 1 |
1,638,000 |
| 13 |
PP2500539425 - Bột kẽm dùng trong định danh vi khuẩn |
894,272 |
| 14 |
PP2500539426 - Dầu khoáng dùng trong định danh vi khuẩn |
105,525 |
| 15 |
PP2500539427 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
6,163,521 |
| 16 |
PP2500539428 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin. Methanol. Dimethylsulfoxid |
635,250 |
| 17 |
PP2500539429 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane. Hydrochloric acid. Natri lauryl sulfate |
609,000 |
| 18 |
PP2500539430 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide |
871,500 |
| 19 |
PP2500539431 - Thanh định danh vi khuẩn Staphylococci |
4,410,000 |
| 20 |
PP2500539432 - Hoá chất định danh vi khuẩn loài Streptococus và Enterococci |
1,394,505 |
| 21 |
PP2500539433 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Potassium hydroxide và 5ml α -naphthol |
1,658,160 |
| 22 |
PP2500539434 - Hoá chất dùng cho định danh chứa Axit sulfanilic và N.N-dimethyl-1-naphthylamine |
949,200 |
| 23 |
PP2500539435 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA |
109,200 |
| 24 |
PP2500539436 - Hóa chất phát hiện indole |
116,970 |
| 25 |
PP2500539437 - Bộ đo độ đục chuẩn |
259,560 |
| 26 |
PP2500539438 - Hoá chất dùng để làm phản ứng oxidase |
751,275 |
| 27 |
PP2500539439 - Khoanh giấy Optochin |
108,000 |
| 28 |
PP2500539440 - Khoanh giấy Bacitracin |
108,000 |
| 29 |
PP2500539441 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X |
108,000 |
| 30 |
PP2500539442 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V |
108,000 |
| 31 |
PP2500539443 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V và X |
108,000 |
| 32 |
PP2500539444 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
41,600 |
| 33 |
PP2500539445 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin +acid clavulanic |
42,960 |
| 34 |
PP2500539446 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam |
42,560 |
| 35 |
PP2500539447 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
43,040 |
| 36 |
PP2500539448 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime |
36,720 |
| 37 |
PP2500539449 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime |
42,240 |
| 38 |
PP2500539450 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone |
42,400 |
| 39 |
PP2500539451 - Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxim |
42,960 |
| 40 |
PP2500539452 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
43,040 |
| 41 |
PP2500539453 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
42,400 |
| 42 |
PP2500539454 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
36,000 |
| 43 |
PP2500539455 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
36,000 |
| 44 |
PP2500539456 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin |
36,640 |
| 45 |
PP2500539457 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
42,880 |
| 46 |
PP2500539458 - Khoanh giấy kháng sinh Sulfamethoxazole 23,75mcg + Trimethoprim 1,25mcg |
36,720 |
| 47 |
PP2500539459 - Khoanh giấy kháng sinh Metronidazole |
36,800 |
| 48 |
PP2500539460 - Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin |
42,880 |
| 49 |
PP2500539461 - Khoanh giấy kháng sinh Cefixime |
42,240 |
| 50 |
PP2500539462 - Khoanh giấy kháng sinh Cefazolin |
41,600 |
| 51 |
PP2500539463 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
42,880 |
| 52 |
PP2500539464 - Que cấy vi sinh đầu tròn |
103,950 |
| 53 |
PP2500539465 - Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1µL |
170,000 |
| 54 |
PP2500539466 - Xi măng hàn răng A2, A3 |
1,200,000 |
| 55 |
PP2500539467 - Test hóa học đa thông số dùng cho máy tiệt khuẩn hơi nước |
95,000 |