Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất quý IV năm 2023 của Trung tâm y tế huyện Đồng Hỷ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300363060-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất quý IV năm 2023 của Trung tâm y tế huyện Đồng Hỷ
Số hiệu KHLCNT PL2300246471
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 458,339,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.958.412 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300488485 - Acid acetic nguyên chất 1,760,000 2.515.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.232.000 14
2 PP2300488486 - Băng bó bột 1,386,000 1.980.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 970.200 80
3 PP2300488487 - Băng rốn 882,000 1.260.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 617.400 400
4 PP2300488488 - Băng vải cuộn 3,622,500 5.175.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 2.535.750 1000
5 PP2300488489 - Barisulfat 6,300,000 9.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 4.410.000 200
6 PP2300488490 - Bộ nhuộm Gram 882,000 1.260.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 617.400 2
7 PP2300488491 - Bộ nhuộm Lao 1,764,000 2.520.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.234.800 3
8 PP2300488492 - Chỉ không tiêu nylon 3,150,000 4.500.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 2.205.000 80
9 PP2300488493 - Chỉ lanh 294,000 420.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 205.800 2
10 PP2300488494 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 4,920,000 7.029.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 3.444.000 80
11 PP2300488495 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0 984,000 1.406.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 688.800 16
12 PP2300488496 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0 984,000 1.406.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 688.800 16
13 PP2300488497 - Chổi quét keo 168,000 240.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 117.600 134
14 PP2300488498 - Cốc đánh bóng 1,386,000 1.980.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 970.200 134
15 PP2300488499 - Composite màu (Các cỡ) 6,300,000 9.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 4.410.000 20
16 PP2300488500 - Dầu sả 10,200,000 14.572.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 7.140.000 80
17 PP2300488501 - Dây oxy người lớn, trẻ em 588,000 840.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 411.600 67
18 PP2300488502 - Dung dịch phá hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 25,800,000 36.858.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 18.060.000 8
19 PP2300488503 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 11,500,000 16.429.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 8.050.000 4
20 PP2300488504 - Fuji II 1,260,000 1.800.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 882.000 1
21 PP2300488505 - Fuji IX 7,350,000 10.500.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 5.145.000 4
22 PP2300488506 - Fuji VII 3,150,000 4.500.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 2.205.000 2
23 PP2300488507 - Gạc mét 21,000,000 30.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 14.700.000 3334
24 PP2300488508 - Gạc phẫu thuật không dệt 252,000 360.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 176.400 334
25 PP2300488509 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 4,200,000 6.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 2.940.000 667
26 PP2300488510 - Gel bôi trơn 273,000 390.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 191.100 4
27 PP2300488511 - Gel siêu âm 378,000 540.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 264.600 2
28 PP2300488512 - Giấy điện tim 3 cần có dòng kẻ 1,134,000 1.620.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 793.800 40
29 PP2300488513 - Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ 1,260,000 1.800.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 882.000 20
30 PP2300488514 - Giấy in siêu âm 2,400,000 3.429.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.680.000 14
31 PP2300488515 - Hóa chất định lượng CK-NAC 7,250,000 10.358.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 5.075.000 1
32 PP2300488516 - Hóa chất định lượng HDL-C 14,620,000 20.886.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 10.234.000 1
33 PP2300488517 - Hóa chất định lượng LDL-C 14,620,000 20.886.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 10.234.000 1
34 PP2300488518 - Hóa chất rửa phim X-quang (hiện + hãm) 1,980,000 2.829.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.386.000 1
35 PP2300488519 - Huyết thanh mẫu Anti A 283,500 405.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 198.450 2
36 PP2300488520 - Huyết thanh mẫu Anti AB 283,500 405.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 198.450 2
37 PP2300488521 - Huyết thanh mẫu Anti B 283,500 405.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 198.450 2
38 PP2300488522 - Huyết thanh RH (Anti D) 630,000 900.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 441.000 3
39 PP2300488523 - Kẽm Oxit 308,000 440.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 215.600 2
40 PP2300488524 - Keo bonding 2,520,000 3.600.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.764.000 2
41 PP2300488525 - Kim châm cứu 18,900,000 27.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 13.230.000 33334
42 PP2300488526 - Kim chích máu 138,600 198.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 97.020 400
43 PP2300488527 - Kim gây tê nha khoa 1,260,000 1.800.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 882.000 400
44 PP2300488528 - Kim luồn 2,520,000 3.600.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.764.000 400
45 PP2300488529 - Lưỡi dao 462,000 660.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 323.400 267
46 PP2300488530 - Mask mê các cỡ 147,000 210.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 102.900 4
47 PP2300488531 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 17,600,000 25.143.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 12.320.000 6
48 PP2300488532 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt 1,008,000 1.440.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 705.600 134
49 PP2300488533 - Ống hút nước bọt 840,000 1.200.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 588.000 667
50 PP2300488534 - Oxy già 3% 453,600 648.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 317.520 16
51 PP2300488535 - Phim X quang khô 116,000,000 165.715.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 81.200.000 2667
52 PP2300488536 - Phim X quang khô 63,000,000 90.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 44.100.000 2000
53 PP2300488537 - Phim X quang ướt 10,500,000 15.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 7.350.000 667
54 PP2300488538 - Phim X quang ướt 21,000,000 30.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 14.700.000 667
55 PP2300488539 - Phim Xquang chụp CT 12,600,000 18.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 8.820.000 200
56 PP2300488540 - Povidine10% 6,300,000 9.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 4.410.000 67
57 PP2300488541 - Que thử nước tiểu 10 thông số dùng cho máy Mision Model U120 4,200,000 6.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 2.940.000 1334
58 PP2300488542 - Sonde nelaton 1,680,000 2.400.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.176.000 134
59 PP2300488543 - Test HbsAg 1,890,000 2.700.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.323.000 200
60 PP2300488544 - Test HCV 1,890,000 2.700.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.323.000 134
61 PP2300488545 - Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM 1,680,000 2.400.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.176.000 34
62 PP2300488546 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 Ag 1,680,000 2.400.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.176.000 34
63 PP2300488547 - Test thử thai 2,100,000 3.000.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 1.470.000 67
64 PP2300488548 - Túi camera mổ nội soi 1,050,000 1.500.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 735.000 134
65 PP2300488549 - Túi dẫn lưu (túi nước tiểu) 1,134,000 1.620.000 Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét 793.800 134
Acid acetic nguyên chất
Mã phần lô PP2300488485
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.515.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Băng bó bột
Mã phần lô PP2300488486
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Băng rốn
Mã phần lô PP2300488487
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Băng vải cuộn
Mã phần lô PP2300488488
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Barisulfat
Mã phần lô PP2300488489
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300488490
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bộ nhuộm Lao
Mã phần lô PP2300488491
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chỉ không tiêu nylon
Mã phần lô PP2300488492
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2300488493
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2300488494
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.029.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2300488495
Giá từng phần lô 984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0
Mã phần lô PP2300488496
Giá từng phần lô 984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chổi quét keo
Mã phần lô PP2300488497
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cốc đánh bóng
Mã phần lô PP2300488498
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Composite màu (Các cỡ)
Mã phần lô PP2300488499
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dầu sả
Mã phần lô PP2300488500
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.572.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dây oxy người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300488501
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch phá hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300488502
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.858.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300488503
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.429.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Fuji II
Mã phần lô PP2300488504
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Fuji IX
Mã phần lô PP2300488505
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Fuji VII
Mã phần lô PP2300488506
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Gạc mét
Mã phần lô PP2300488507
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Gạc phẫu thuật không dệt
Mã phần lô PP2300488508
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300488509
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300488510
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300488511
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Giấy điện tim 3 cần có dòng kẻ
Mã phần lô PP2300488512
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ
Mã phần lô PP2300488513
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2300488514
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất định lượng CK-NAC
Mã phần lô PP2300488515
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.358.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2300488516
Giá từng phần lô 14,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.886.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất định lượng LDL-C
Mã phần lô PP2300488517
Giá từng phần lô 14,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.886.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất rửa phim X-quang (hiện + hãm)
Mã phần lô PP2300488518
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.829.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Huyết thanh mẫu Anti A
Mã phần lô PP2300488519
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Huyết thanh mẫu Anti AB
Mã phần lô PP2300488520
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Huyết thanh mẫu Anti B
Mã phần lô PP2300488521
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Huyết thanh RH (Anti D)
Mã phần lô PP2300488522
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẽm Oxit
Mã phần lô PP2300488523
Giá từng phần lô 308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Keo bonding
Mã phần lô PP2300488524
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300488525
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33334
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300488526
Giá từng phần lô 138,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2300488527
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kim luồn
Mã phần lô PP2300488528
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Lưỡi dao
Mã phần lô PP2300488529
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Mask mê các cỡ
Mã phần lô PP2300488530
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300488531
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.143.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt
Mã phần lô PP2300488532
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300488533
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2300488534
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phim X quang khô
Mã phần lô PP2300488535
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.715.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phim X quang khô
Mã phần lô PP2300488536
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phim X quang ướt
Mã phần lô PP2300488537
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phim X quang ướt
Mã phần lô PP2300488538
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phim Xquang chụp CT
Mã phần lô PP2300488539
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Povidine10%
Mã phần lô PP2300488540
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số dùng cho máy Mision Model U120
Mã phần lô PP2300488541
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Sonde nelaton
Mã phần lô PP2300488542
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test HbsAg
Mã phần lô PP2300488543
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test HCV
Mã phần lô PP2300488544
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300488545
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300488546
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Test thử thai
Mã phần lô PP2300488547
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Túi camera mổ nội soi
Mã phần lô PP2300488548
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Túi dẫn lưu (túi nước tiểu)
Mã phần lô PP2300488549
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về hàng hóa gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->