Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán đấu thầu tập trung tại Sở Y tế Thanh Hóa năm 2023 -2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200057683-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Sở Y tế Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán đấu thầu tập trung tại Sở Y tế Thanh Hóa năm 2023 -2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200048907 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn toàn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 396,798,104,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,903,943,147 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm tiêm 3ml | 102,867,700 | 0 | 0 | |
| 2 | Bơm tiêm 5ml | 4,717,650,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bơm tiêm 10ml | 4,027,452,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bơm tiêm 20ml | 2,137,495,800 | 0 | 0 | |
| 5 | Bơm tiêm 50ml | 1,159,645,500 | 0 | 0 | |
| 6 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải | 1,175,930,000 | 0 | 0 | |
| 7 | vít khóa 4,5; 5,0 | 555,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | vít khóa 6,5 | 216,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Nẹp khóa xương đòn | 1,290,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Gen siêu âm | 314,880,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA | 431,568,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA | 418,500,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Ống nghiệm lấy máu chân không Trisodium Citrate 3.8% | 84,370,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Dung dịch rửa tay nhanh 2% | 260,820,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Dung dịch rửa tay nhanh 4% | 362,700,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc | 465,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 126,120,500 | 0 | 0 | |
| 18 | Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 550,664,500 | 0 | 0 | |
| 19 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 2,262,975,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 1,180,638,900 | 0 | 0 | |
| 21 | Yếu tố tìm RH trong máu | 444,480,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số | 821,650,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Kim chọc tủy sống | 1,228,890,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Kim chạy thận nhân tạo | 2,170,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Vít khóa 2,4; 2,7; 3,5 | 607,200,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nẹp khóa lòng máng 1/3 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Vít khóa 2,4; 2,7; 3,5 | 515,200,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Vít khóa 3,5mm | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Bơm tiêm 1ml | 481,350,800 | 0 | 0 | |
| 31 | Bơm tiêm 5ml | 2,223,400,200 | 0 | 0 | |
| 32 | Bơm tiêm 10ml | 1,569,936,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Kim cánh bướm | 661,200,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Kim chích máu | 66,238,920 | 0 | 0 | |
| 35 | Bơm tiêm insulin | 1,417,200,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Acid Citric (C6H8O7) | 1,087,144,080 | 0 | 0 | |
| 37 | Bột Cloramin B | 3,070,112,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Cồn sát trùng 70 độ | 2,459,316,630 | 0 | 0 | |
| 39 | Cồn sát trùng 90 độ | 2,955,559,530 | 0 | 0 | |
| 40 | Cồn tuyệt đối | 108,750,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Nước cất hai lần | 1,059,387,760 | 0 | 0 | |
| 42 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 3,422,430,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 2,359,500,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa các số | 2,152,920,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Nẹp khóa xương bản nhỏ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Vít khóa 3,5mm | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Vít khóa 4,5; 5,0 | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Vít khóa 7,5 | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Kim chọc dò tuỷ sống | 364,464,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 790,839,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa | 1,551,732,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Kim chạy thận nhân tạo | 2,758,073,400 | 0 | 0 | |
| 54 | Kim lọc thận | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Kim châm cứu | 6,472,572,540 | 0 | 0 | |
| 56 | Dây nối bơm tiêm điện | 307,220,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Kim luồn mạch máu an toàn trẻ em | 5,209,429,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa tự động | 1,192,035,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Dây truyền dịch | 4,537,890,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Dây truyền dịch, kim 2 cánh bướm | 16,529,045,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Vít khóa 2,4, 2,7mm | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít | 1,300,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 1,638,934,300 | 0 | 0 | |
| 66 | Dây nối bơm tiêm điện | 73,123,500 | 0 | 0 | |
| 67 | Găng tay khám, xét nghiệm các số | 6,529,280,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Găng mổ vô trùng các số | 3,491,393,600 | 0 | 0 | |
| 69 | Ống đặt nội khí quản có bóng | 619,951,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Thông tiểu 2 nhánh | 946,747,800 | 0 | 0 | |
| 71 | Thông tiểu 3 nhánh | 138,180,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Dây truyền dịch liền kim, không cánh bướm | 3,873,600,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Dây truyền máu | 560,436,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Dây hút nhớt loại có nắp | 640,353,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 247,350,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Chỉ Nylon đơn sợi Số 5/0 | 126,667,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 | 103,190,800 | 0 | 0 | |
| 78 | Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0 | 664,892,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 894,267,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Ống nghiệm EDTA K2 | 1,786,058,400 | 0 | 0 | |
| 81 | Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% | 219,478,740 | 0 | 0 | |
| 82 | Ống nghiệm chống đông serum | 83,580,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 294,435,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Sonde niệu quản | 145,860,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Sond dạ dày các số | 122,264,640 | 0 | 0 | |
| 86 | Bộ dây thở dùng cho máy thở | 189,600,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Chỉ khâu nhãn khoa 9/0; 10/0 | 327,175,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 | 261,216,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 2/0 | 4,654,225,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 4/0 | 423,253,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1/0 | 1,974,618,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Chỉ tiêu tổng hợp số 1 | 3,062,880,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 | 862,785,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 | 824,250,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Chỉ tiêu tổng hợp số 4/0 | 361,360,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Chỉ tiêu tổng hợp số 5/0 | 107,760,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 1 | 3,307,140,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 | 863,225,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Bông hút nước y tế | 3,114,415,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Tăm bông vô trùng lấy mẫu | 322,900,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ. | 181,930,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. | 445,480,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Dung dịch sát trùng bề mặt dùng cho máy khử khuẩn di động | 213,860,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt | 99,450,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 3/0 | 261,360,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 | 333,648,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | 1,307,306,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Chỉ tiêu sợi bện số 4/0 | 161,472,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Chỉ tiêu tự nhiên liền kim số 2/0 | 219,818,500 | 0 | 0 | |
| 110 | Chỉ tiêu tự nhiên liền kim số 3/0 | 44,106,500 | 0 | 0 | |
| 111 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 1,461,954,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 982,395,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 599,420,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 546,977,200 | 0 | 0 | |
| 115 | Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 2,878,875,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 366,600,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 353,600,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 275,600,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 504,225,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Dung dịch Povidone Iodine 10% | 988,440,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Tay dao mổ điện 3 chân | 269,550,180 | 0 | 0 | |
| 122 | Nẹp khóa mắt xich các cỡ | 2,046,800,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 1,257,600,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Nẹp khóa móc xương đòn trái các cỡ trái/phải | 204,600,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 120,600,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước | 3,233,500,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh | 1,342,510,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Thủy tinh thể mềm một mảnh | 7,747,090,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu | 956,800,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu | 4,694,300,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 6,615,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 3,885,000,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. | 320,760,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Băng bột bó | 727,396,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Băng bột bó | 324,234,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Băng bột bó | 715,027,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Băng thun giãn | 193,456,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Băng dính lụa | 281,770,750 | 0 | 0 | |
| 139 | Băng dính lụa | 796,839,250 | 0 | 0 | |
| 140 | Gạc cầu hình củ ấu sản khoa | 224,873,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 788,700,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 1,290,600,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm | 2,374,800,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 715,000,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 9,890,500,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Khớp háng bán phần có xi măng | 2,325,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Khớp háng bán phần không xi măng di động kép | 1,782,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Khớp háng bán phần không xi măng | 1,530,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Gạc cuộn | 544,695,300 | 0 | 0 | |
| 151 | Gạc đắp vết thương | 504,957,600 | 0 | 0 | |
| 152 | Gạc phẫu thuật | 217,288,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Gạc phẫu thuật | 1,028,832,750 | 0 | 0 | |
| 154 | Gạc phẫu thuật ổ bụng | 4,138,813,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 307,500,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ | 2,491,500,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 1,026,600,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ | 173,061,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 157,200,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 2,202,795,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Khớp háng bán phần không xi măng | 1,392,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng | 1,395,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Khớp háng bán phần không xi măng | 2,750,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Phim XQ 35 x 43 cm | 7,319,600,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Phim XQ khô 20 x 25 cm | 8,188,900,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Gạc thấm | 1,386,800,500 | 0 | 0 | |
| 167 | Bơm tiêm 1ml | 1,242,581,600 | 0 | 0 | |
| 168 | Bơm tiêm Insulin 1ml | 1,462,630,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Bơm tiêm 5ml | 4,210,139,500 | 0 | 0 | |
| 170 | Bơm tiêm 10ml | 3,608,675,400 | 0 | 0 | |
| 171 | Bơm tiêm 20ml | 2,024,668,800 | 0 | 0 | |
| 172 | Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm | 1,163,400,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 1,518,430,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm | 1,162,200,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Nẹp khóa chữ T các cỡ | 278,800,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm | 166,800,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Phim XQ khô 25 x 30 cm | 8,086,350,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Phim XQ khô 10 x 12 inch | 1,418,400,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Phim XQ khô 10x12 inch | 5,087,750,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Phim XQ khô 14 x 17 inch | 2,020,200,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Phim XQ khô 14 x 17 inch | 444,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Phim XQ khô 14x17 inch | 939,800,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Phim XQ khô 8 x 10 inch | 2,444,400,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Phim XQ khô 8 x 10 inch | 1,360,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Bơm cho ăn 50ml | 194,884,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động | 224,776,650 | 0 | 0 | |
| 187 | Kim tiêm dùng một lần các số | 1,196,240,500 | 0 | 0 | |
| 188 | Kim hai cánh bướm các cỡ | 321,044,350 | 0 | 0 | |
| 189 | Nẹp khóa lòng máng các cỡ | 1,696,350,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 822,900,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Ống Nghiệm Trisodium Citrate | 121,950,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Ống Nghiệm EDTA | 496,500,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Ống Nghiệm Lithium Heparin | 732,330,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Phim XQ khô 8x10 inch | 1,032,750,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Phim XQ khô laser 8x10 inch | 8,459,280,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Phim XQ khô laser 10x12 inch | 8,823,510,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Phim XQ khô laser 14x17inch | 2,022,150,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Phim khô 14 x 17 inch | 379,250,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Phim XQ 30x40cm | 562,744,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Kim luồn tĩnh mạch kèm băng dính | 519,520,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Dây truyền dịch có van lọc khí | 909,160,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Dây truyền máu | 442,445,500 | 0 | 0 | |
| 203 | Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ | 24,944,200,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Ống nghiệm lấy máu K2-EDTA nắp kép | 386,625,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Ống nghiệm lấy máu K3-EDTA nắp kép | 219,100,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin | 249,300,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ | 913,800,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 495,660,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Phim XQ siêu nhạy 24x30 cm | 244,860,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Nẹp khóa chữ T | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | vít khóa 4,5; 5,0 | 161,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Nẹp khóa mắt xích | 1,866,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Vít khóa 3,5 | 1,095,200,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 6,430,270,500 | 0 | 0 | |
| 215 | Găng tay dài sản khoa | 172,508,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Túi đựng máu ba | 2,000,460,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Túi đựng máu đơn | 86,184,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Huyết thanh mẫu | 654,780,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Huyết thanh mẫu | 744,927,300 | 0 | 0 | |
| 220 | Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 1,254,858,150 | 0 | 0 | |
| 221 | Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 1,129,300,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Nẹp khóa xương gót | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Vít khóa 3,5 | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Nẹp khóa bản hẹp | 1,768,000,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Túi đựng nước tiểu | 735,135,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Ống thông dạ dày | 197,953,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Ống thông hậu môn | 39,558,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Dây hút nhớt | 404,768,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Dây dẫn và thở oxy hai nhánh | 500,076,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | 289,476,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Test nhanh chẩn đoán HBeAg | 84,600,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 5,180,919,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi | 1,328,892,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi | 432,300,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế | 386,650,000 | 0 | 0 | |
| 236 | vít khóa 4,5; 5,0 | 1,238,000,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Nẹp khóa bản rộng | 1,458,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | vít khóa 4,5; 5,0 | 1,076,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải | 1,290,000,000 | 0 | 0 | |
| 240 | vít khóa 4,5; 5,0 | 684,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Dây dẫn máy hút dịch | 138,290,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Bộ dây chạy thận nhân tạo | 3,213,107,500 | 0 | 0 | |
| 243 | Chỉ Catgut plain sô 2/0 | 235,350,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Chỉ không tiêu số 2/0 | 272,187,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Chỉ không tiêu số 3/0 | 360,720,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Chỉ không tiêu số 5/0 | 154,771,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 | 559,968,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 1,370,000,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 2,417,280,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 | 1,538,531,400 | 0 | 0 | |
| 251 | Test nhanh chẩn đoán phát hiện IgM kháng Enterovirus 71 | 705,960,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. | 496,440,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Băng dính lụa | 945,540,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Băng dính lụa | 3,879,657,600 | 0 | 0 | |
| 255 | Băng dính lụa | 1,524,586,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Bơm tiêm 1ml | 1,252,050,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 | 473,556,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 | 142,506,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Chỉ tiêu đa sợi số 5/0 | 121,194,400 | 0 | 0 | |
| 260 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 3,512,600,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 86,056,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Kẹp rốn | 91,400,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v | 74,144,550 | 0 | 0 | |
| 264 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 89,044,200 | 0 | 0 | |
| 265 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 162,460,160 | 0 | 0 | |
| 266 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 380,179,800 | 0 | 0 |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 102,867,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,717,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,027,452,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,137,495,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,159,645,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải |
|
| Giá từng phần lô | 1,175,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa 4,5; 5,0 |
|
| Giá từng phần lô | 555,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa 6,5 |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gen siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 314,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 431,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 418,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chân không Trisodium Citrate 3.8% |
|
| Giá từng phần lô | 84,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay nhanh 2% |
|
| Giá từng phần lô | 260,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay nhanh 4% |
|
| Giá từng phần lô | 362,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc |
|
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Giá từng phần lô | 126,120,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 550,664,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 2,262,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,638,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 444,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 821,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc tủy sống |
|
| Giá từng phần lô | 1,228,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 2,170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2,4; 2,7; 3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 607,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2,4; 2,7; 3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 515,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 481,350,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,223,400,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,569,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 661,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 66,238,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm insulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Citric (C6H8O7) |
|
| Giá từng phần lô | 1,087,144,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 3,070,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn sát trùng 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 2,459,316,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn sát trùng 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 2,955,559,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất hai lần |
|
| Giá từng phần lô | 1,059,387,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,422,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,359,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,152,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4,5; 5,0 |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 7,5 |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Giá từng phần lô | 364,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Giá từng phần lô | 790,839,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa |
|
| Giá từng phần lô | 1,551,732,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 2,758,073,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 6,472,572,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 307,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn mạch máu an toàn trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 5,209,429,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa tự động |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 4,537,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch, kim 2 cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 16,529,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2,4, 2,7mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 1,638,934,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 73,123,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám, xét nghiệm các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,529,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng mổ vô trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,491,393,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 619,951,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông tiểu 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 946,747,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông tiểu 3 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 138,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch liền kim, không cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 3,873,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 560,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt loại có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 640,353,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 247,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi Số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 126,667,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 103,190,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 664,892,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Giá từng phần lô | 894,267,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,786,058,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% |
|
| Giá từng phần lô | 219,478,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chống đông serum |
|
| Giá từng phần lô | 83,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 294,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 145,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 122,264,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở dùng cho máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu nhãn khoa 9/0; 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 327,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 261,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,654,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 423,253,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,618,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,062,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 862,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 824,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 361,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 107,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,307,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 863,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông hút nước y tế |
|
| Giá từng phần lô | 3,114,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 322,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ. |
|
| Giá từng phần lô | 181,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. |
|
| Giá từng phần lô | 445,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát trùng bề mặt dùng cho máy khử khuẩn di động |
|
| Giá từng phần lô | 213,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 99,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 261,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 333,648,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,307,306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu sợi bện số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 161,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tự nhiên liền kim số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 219,818,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tự nhiên liền kim số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 44,106,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,461,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 982,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 599,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 546,977,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 2,878,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 366,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 353,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 275,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 504,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Povidone Iodine 10% |
|
| Giá từng phần lô | 988,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện 3 chân |
|
| Giá từng phần lô | 269,550,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xich các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,046,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,257,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn trái các cỡ trái/phải |
|
| Giá từng phần lô | 204,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 120,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước |
|
| Giá từng phần lô | 3,233,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 1,342,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm một mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 7,747,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 956,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 4,694,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 3,885,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. |
|
| Giá từng phần lô | 320,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 727,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 324,234,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 715,027,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun giãn |
|
| Giá từng phần lô | 193,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 281,770,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 796,839,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu hình củ ấu sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 224,873,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 788,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,290,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,374,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 9,890,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép |
|
| Giá từng phần lô | 1,782,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cuộn |
|
| Giá từng phần lô | 544,695,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đắp vết thương |
|
| Giá từng phần lô | 504,957,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 217,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,028,832,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Giá từng phần lô | 4,138,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,491,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,026,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 173,061,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 157,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,202,795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ 35 x 43 cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,319,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 20 x 25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,188,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc thấm |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,800,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,242,581,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,462,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,210,139,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,608,675,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,024,668,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,518,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,162,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 278,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 25 x 30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,086,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 10 x 12 inch |
|
| Giá từng phần lô | 1,418,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 10x12 inch |
|
| Giá từng phần lô | 5,087,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 14 x 17 inch |
|
| Giá từng phần lô | 2,020,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 14 x 17 inch |
|
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 14x17 inch |
|
| Giá từng phần lô | 939,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 8 x 10 inch |
|
| Giá từng phần lô | 2,444,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 8 x 10 inch |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 194,884,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Giá từng phần lô | 224,776,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm dùng một lần các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,196,240,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 321,044,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,696,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 822,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Nghiệm Trisodium Citrate |
|
| Giá từng phần lô | 121,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Nghiệm EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 496,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Nghiệm Lithium Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 732,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô 8x10 inch |
|
| Giá từng phần lô | 1,032,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô laser 8x10 inch |
|
| Giá từng phần lô | 8,459,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô laser 10x12 inch |
|
| Giá từng phần lô | 8,823,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ khô laser 14x17inch |
|
| Giá từng phần lô | 2,022,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 14 x 17 inch |
|
| Giá từng phần lô | 379,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ 30x40cm |
|
| Giá từng phần lô | 562,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch kèm băng dính |
|
| Giá từng phần lô | 519,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch có van lọc khí |
|
| Giá từng phần lô | 909,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 442,445,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,944,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu K2-EDTA nắp kép |
|
| Giá từng phần lô | 386,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu K3-EDTA nắp kép |
|
| Giá từng phần lô | 219,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 249,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 913,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 495,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ siêu nhạy 24x30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 244,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa 4,5; 5,0 |
|
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 1,866,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,095,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,430,270,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 172,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng máu ba |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng máu đơn |
|
| Giá từng phần lô | 86,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 654,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 744,927,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Giá từng phần lô | 1,254,858,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Giá từng phần lô | 1,129,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 1,768,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 735,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 197,953,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 39,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt |
|
| Giá từng phần lô | 404,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn và thở oxy hai nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 500,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 289,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Giá từng phần lô | 5,180,919,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,892,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 432,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 386,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa 4,5; 5,0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,238,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 1,458,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa 4,5; 5,0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,076,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải |
|
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa 4,5; 5,0 |
|
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn máy hút dịch |
|
| Giá từng phần lô | 138,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 3,213,107,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Catgut plain sô 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 235,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 272,187,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 360,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 154,771,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 559,968,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Giá từng phần lô | 1,370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Giá từng phần lô | 2,417,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,538,531,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán phát hiện IgM kháng Enterovirus 71 |
|
| Giá từng phần lô | 705,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. |
|
| Giá từng phần lô | 496,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 945,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 3,879,657,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 1,524,586,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,252,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 473,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 142,506,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu đa sợi số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 121,194,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Giá từng phần lô | 3,512,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 86,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 91,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v |
|
| Giá từng phần lô | 74,144,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 89,044,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 162,460,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Giá từng phần lô | 380,179,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi