Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro tập trung cấp địa phương năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500179284-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro tập trung cấp địa phương năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500084151
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 271,807,075,087 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500193935 - Bông mỡ 8,400,000 6.000.000 3005 1.680.000 2 126,000
2 PP2500193936 - Bông thấm y tế 1,805,860,000 1.289.900.000 3005 361.172.000 530 27,087,900
3 PP2500193937 - Que tăm bông 20,824,300 14.874.500 3005;5601 4.164.860 1722 312,365
4 PP2500193938 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm 30,302,500 21.644.643 3005;5601 6.060.500 1747 454,538
5 PP2500193939 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 1,211,148,750 865.106.250 3808 242.229.750 327 18,167,232
6 PP2500193940 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 363,594,000 259.710.000 3808 72.718.800 129 5,453,910
7 PP2500193941 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 1,190,744,100 850.531.500 3808 238.148.820 348 17,861,162
8 PP2500193942 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 298,700,000 213.357.143 3808 59.740.000 85 4,480,500
9 PP2500193943 - Cồn ethanol 70 độ 2,579,775,000 1.842.696.429 2207 515.955.000 4001 38,696,625
10 PP2500193944 - Cồn ethanol 90 độ 188,832,000 134.880.000 2207 37.766.400 277 2,832,480
11 PP2500193945 - Cồn ethanol 96 độ 260,928,000 186.377.143 2207 52.185.600 335 3,913,920
12 PP2500193946 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 1,713,829,800 1.224.164.143 3808 342.765.960 484 25,707,447
13 PP2500193947 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng 125,736,000 89.811.429 3808 25.147.200 66 1,886,040
14 PP2500193948 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt 238,580,000 170.414.286 3808 47.716.000 32 3,578,700
15 PP2500193949 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng 139,860,000 99.900.000 3808 27.972.000 46 2,097,900
16 PP2500193950 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng 148,500,000 106.071.429 3808 29.700.000 23 2,227,500
17 PP2500193951 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế 395,280,000 282.342.858 3808 79.056.000 125 5,929,200
18 PP2500193952 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng đậm đặc) 522,179,280 372.985.200 3808 104.435.856 118 7,832,690
19 PP2500193953 - Dung dịch ngâm quả lọc thận 780,780,000 557.700.000 3808 156.156.000 90 11,711,700
20 PP2500193954 - Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế 647,703,000 462.645.000 3402 129.540.600 110 9,715,545
21 PP2500193955 - Băng bột bó 1,000,000 714.286 3005 200.000 2 15,000
22 PP2500193956 - Băng bột bó 11,269,500 8.049.643 3005 2.253.900 68 169,043
23 PP2500193957 - Băng bột bó 175,770,000 125.550.000 3005 35.154.000 803 2,636,550
24 PP2500193958 - Băng bột bó 160,920,000 114.942.858 3005 32.184.000 444 2,413,800
25 PP2500193959 - Băng bột bó 53,550,000 38.250.000 3005 10.710.000 105 803,250
26 PP2500193960 - Băng cuộn 461,440,000 329.600.000 3005 92.288.000 9482 6,921,600
27 PP2500193961 - Băng dính có gạc, cố định kim luồn 146,475,000 104.625.000 3005 29.295.000 1274 2,197,125
28 PP2500193962 - Băng dính có gạc, cố định kim luồn 29,295,000 20.925.000 3005 5.859.000 255 439,425
29 PP2500193963 - Băng keo lụa 1,579,520,000 1.128.228.572 3005 315.904.000 1623 23,692,800
30 PP2500193964 - Băng dính vải 2,368,415,000 1.691.725.0 3005 473.683.000 3973 35,526,225
31 PP2500193965 - Băng dính vải 254,475,000 181.767.858 3005 50.895.000 536 3,817,125
32 PP2500193966 - Gạc 1,138,137,000 812.955.000 3005 227.627.400 8504 17,072,055
33 PP2500193967 - Gạc 160,710,000 114.792.858 3005 32.142.000 13209 2,410,650
34 PP2500193968 - Gạc phẫu thuật 536,097,600 382.926.858 3005 107.219.520 37341 8,041,464
35 PP2500193969 - Gạc hút 1,876,060,000 1.340.042.858 3005 375.212.000 20289 28,140,900
36 PP2500193970 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 83,980,000 59.985.715 3005 16.796.000 1816 1,259,700
37 PP2500193971 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 169,850,000 121.321.429 3005 33.970.000 1623 2,547,750
38 PP2500193972 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 162,400,000 116.000.000 3005 32.480.000 1192 2,436,000
39 PP2500193973 - Sáp cầm máu 18,239,650 13.028.322 3006 3.647.930 23 273,595
40 PP2500193974 - Vật liệu cầm máu dạng lưới 278,050,000 198.607.143 3006 55.610.000 34 4,170,750
41 PP2500193975 - Xốp cầm máu tự tiêu 195,200,000 139.428.572 3006 39.040.000 50 2,928,000
42 PP2500193976 - Vật liệu cầm máu 340,400,000 243.142.858 3006 68.080.000 47 5,106,000
43 PP2500193977 - Bơm cho ăn các loại, các cỡ 102,480,000 73.200.000 9018 20.496.000 1003 1,537,200
44 PP2500193978 - Bơm tiêm insulin 318,960,000 227.828.572 9018 63.792.000 7282 4,784,400
45 PP2500193979 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 183,403,440 131.002.458 9018 36.680.688 11420 2,751,052
46 PP2500193980 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 126,060,000 90.042.858 9018 25.212.000 7849 1,890,900
47 PP2500193981 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ (3ml) 157,010,000 112.150.000 9018 31.402.000 9218 2,355,150
48 PP2500193982 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3,834,520,000 2.738.942.858 9018 766.904.000 231740 57,517,800
49 PP2500193983 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 4,846,635,600 3.461.882.572 9018 969.327.120 199977 72,699,534
50 PP2500193984 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 2,188,550,000 1.563.250.000 9018 437.710.000 48616 32,828,250
51 PP2500193985 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 952,980,000 680.700.000 9018 190.596.000 9325 14,294,700
52 PP2500193986 - Kim bướm 260,260,000 185.900.000 9018 52.052.000 7640 3,903,900
53 PP2500193987 - Kim chích máu 52,325,000 37.375.000 9018 10.465.000 8601 784,875
54 PP2500193988 - Kim lấy máu, lấy thuốc 1,257,360,000 898.114.286 9018 251.472.000 172241 18,860,400
55 PP2500193989 - Kim luồn tĩnh mạch 6,199,200,000 4.428.000.000 9018 1.239.840.000 15164 92,988,000
56 PP2500193990 - Kim luồn tĩnh mạch 1,814,400,000 1.296.000.000 9018 362.880.000 11836 27,216,000
57 PP2500193991 - Kim luồn tĩnh mạch kèm nút chặn 1,009,800,000 721.285.715 9018 201.960.000 7685 15,147,000
58 PP2500193992 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống 944,205,000 674.432.143 9018 188.841.000 1362 14,163,075
59 PP2500193993 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 442,662,000 316.187.143 9018 88.532.400 957 6,639,930
60 PP2500193994 - Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G 2,355,860,000 1.682.757.143 9018 471.172.000 14895 35,337,900
61 PP2500193995 - Kim quang dùng cho laser 2,307,000,000 1.647.857.143 9018 461.400.000 3160 34,605,000
62 PP2500193996 - Kim châm cứu 331,800,000 237.000.000 9018 66.360.000 38959 4,977,000
63 PP2500193997 - Kim châm cứu 3,804,500,000 2.717.500.000 9018 760.900.000 446712 57,067,500
64 PP2500193998 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 6,243,750,000 4.459.821.429 9018 1.248.750.000 57021 93,656,250
65 PP2500193999 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 2,596,500,000 1.854.642.858 9018 519.300.000 23712 38,947,500
66 PP2500194000 - Dây truyền dịch kim thường 2,672,032,000 1.908.594.286 9018 534.406.400 24957 40,080,480
67 PP2500194001 - Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ truyền 1,524,600,000 1.089.000.000 9018 304.920.000 2712 22,869,000
68 PP2500194002 - Dây truyền máu 542,300,000 387.357.143 9018 108.460.000 2026 8,134,500
69 PP2500194003 - Dây dẫn máu thận nhân tạo 1,305,192,000 932.280.000 9018 261.038.400 789 19,577,880
70 PP2500194004 - Dây nối bơm tiêm điện 964,080,000 688.628.572 9018 192.816.000 8254 14,461,200
71 PP2500194005 - Dây nối bơm tiêm điện 37,680,000 26.914.286 9018 7.536.000 323 565,200
72 PP2500194006 - Dây nối bơm tiêm điện 731,760,000 522.685.715 9018 146.352.000 6265 10,976,400
73 PP2500194007 - Khóa 3 chạc 198,648,000 141.891.429 9018 39.729.600 1814 2,979,720
74 PP2500194008 - Khóa ba chạc 81,000,000 57.857.143 9018 16.200.000 832 1,215,000
75 PP2500194009 - Khóa 3 ngã 26,220,000 18.728.572 9018 5.244.000 284 393,300
76 PP2500194010 - Găng cao su các loại, các cỡ 398,537,000 284.669.286 4015 79.707.400 14507 5,978,055
77 PP2500194011 - Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh các loại, các cỡ 113,190,000 80.850.000 4015 22.638.000 3164 1,697,850
78 PP2500194012 - Găng tay khám bệnh 2,879,800,000 2.057.000.000 4015 575.960.000 84534 43,197,000
79 PP2500194013 - Găng tay khám bệnh 4,962,300,000 3.544.500.0 4015 992.460.000 145664 74,434,500
80 PP2500194014 - Găng sản dài 372,960,000 266.400.000 4015 74.592.000 1216 5,594,400
81 PP2500194015 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng 1,656,963,000 1.183.545.000 4015 331.392.600 29478 24,854,445
82 PP2500194016 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 3,541,200,000 2.529.428.572 4015 708.240.000 37315 53,118,000
83 PP2500194017 - Dây cho ăn có nắp các số 225,575,000 161.125.000 9018 45.115.000 2649 3,383,625
84 PP2500194018 - Túi đựng nước tiểu 533,676,000 381.197.143 3926 106.735.200 4218 8,005,140
85 PP2500194019 - Túi đựng rác thải 204,960,000 146.400.000 3926 40.992.000 175 3,074,400
86 PP2500194020 - Túi đựng rác thải 930,720,000 664.800.000 3926 186.144.000 797 13,960,800
87 PP2500194021 - Túi đựng rác thải 694,080,000 495.771.429 3926 138.816.000 594 10,411,200
88 PP2500194022 - Túi đựng rác thải 1,523,520,000 1.088.228.572 3926 304.704.000 1304 22,852,800
89 PP2500194023 - Lọ lấy mẫu bệnh phẩm 51,260,160 36.614.400 3926 10.252.032 1567 768,903
90 PP2500194024 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA 2,437,025,000 1.740.732.143 3926 487.405.000 93164 36,555,375
91 PP2500194025 - Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparinelithium 2,195,894,400 1.568.496.000 3926 439.178.880 78608 32,938,416
92 PP2500194026 - Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparinesodium 119,700,000 85.500.000 3926 23.940.000 5466 1,795,500
93 PP2500194027 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% 14,763,000 10.545.000 3926 2.952.600 547 221,445
94 PP2500194028 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% 69,930,000 49.950.000 3926 13.986.000 2589 1,048,950
95 PP2500194029 - Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Natricitrat 3,8% 199,980,000 142.842.858 3926 39.996.000 4981 2,999,700
96 PP2500194030 - Ống lưu mẫu máu kháng đông Natri Citrate 13,200,000 9.428.572 3926 2.640.000 329 198,000
97 PP2500194031 - Canuyn mayo 35,517,900 25.369.929 9018 7.103.580 311 532,769
98 PP2500194032 - Ống mở khí quản 109,896,000 78.497.143 9018 21.979.200 79 1,648,440
99 PP2500194033 - Ống nội khí quản 603,330,000 430.950.000 9018 120.666.000 1816 9,049,950
100 PP2500194034 - Sonde chữ T 23,750,000 16.964.286 9018 4.750.000 51 356,250
101 PP2500194035 - Sonde Foley 1,043,070,000 745.050.000 9018 208.614.000 4082 15,646,050
102 PP2500194036 - Sonde Foley 116,880,000 83.485.715 9018 23.376.000 200 1,753,200
103 PP2500194037 - Sonde Nelaton 232,360,000 165.971.429 9018 46.472.000 1194 3,485,400
104 PP2500194038 - Ống thông niệu quản jj 928,200,000 663.000.000 9018 185.640.000 147 13,923,000
105 PP2500194039 - Thông hậu môn 1,359,750 971.250 9018 271.950 15 20,397
106 PP2500194040 - Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ 19,005,000 13.575.000 9018 3.801.000 223 285,075
107 PP2500194041 - Ống hút điều kinh 17,922,500 12.801.786 9018 3.584.500 220 268,838
108 PP2500194042 - Dây hút nhớt không nắp hoặc có nắp 645,685,000 461.203.572 9018 129.137.000 9150 9,685,275
109 PP2500194043 - Dây hút nhớt có nắp 43,500,000 31.071.429 9018 8.700.000 616 652,500
110 PP2500194044 - Dây hút dịch phẫu thuật 134,767,500 96.262.500 9018 26.953.500 527 2,021,513
111 PP2500194045 - Bộ dây lọc máu 816,870,600 583.479.000 9018 163.374.120 820 12,253,059
112 PP2500194046 - Bộ dây lọc máu 852,356,400 608.826.000 9018 170.471.280 575 12,785,346
113 PP2500194047 - Dây thở oxy 2 nhánh 295,793,000 211.280.715 9018 59.158.600 2294 4,436,895
114 PP2500194048 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn 97,170,000 69.407.143 9018 19.434.000 51 1,457,550
115 PP2500194049 - Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn 117,040,000 83.600.000 9018 23.408.000 51 1,755,600
116 PP2500194050 - Ống nối giữa sond đặt nội khí quản và đầu dây máy thở (con sâu máy thở) 21,060,000 15.042.858 9018 4.212.000 64 315,900
117 PP2500194051 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 93,380,000 66.700.000 9018 18.676.000 13 1,400,700
118 PP2500194052 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 266,600,000 190.428.572 9018 53.320.000 13 3,999,000
119 PP2500194053 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 577,038,000 412.170.000 9018 115.407.600 36 8,655,570
120 PP2500194054 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 250,000,000 178.571.429 9018 50.000.000 10 3,750,000
121 PP2500194055 - Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu 717,255,000 512.325.000 9018 143.451.000 57 10,758,825
122 PP2500194056 - Chỉ khâu mắt 478,400,000 341.714.286 3006 95.680.000 171 7,176,000
123 PP2500194057 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi 80,834,600 57.739.000 3006 16.166.920 58 1,212,519
124 PP2500194058 - Chỉ không tiêu đa sợi 594,500,000 424.642.858 3006 118.900.000 168 8,917,500
125 PP2500194059 - Chỉ không tiêu đa sợi 525,000,000 375.000.000 3006 105.000.000 173 7,875,000
126 PP2500194060 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi 857,250,000 612.321.429 3006 171.450.000 1566 12,858,750
127 PP2500194061 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 1,765,986,000 1.261.418.572 3006 353.197.200 471 26,489,790
128 PP2500194062 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi 552,500,000 394.642.858 3006 110.500.000 175 8,287,500
129 PP2500194063 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi 104,000,000 74.285.715 3006 20.800.000 33 1,560,000
130 PP2500194064 - Chỉ không tiêu đơn sợi 1,572,138,000 1.122.955.715 3006 314.427.600 430 23,582,070
131 PP2500194065 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi 695,196,000 496.568.572 3006 139.039.200 182 10,427,940
132 PP2500194066 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi 166,320,000 118.800.000 3006 33.264.000 181 2,494,800
133 PP2500194067 - Chỉ không tiêu đơn sợi 804,960,000 574.971.429 3006 160.992.000 212 12,074,400
134 PP2500194068 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi 255,600,000 182.571.429 3006 51.120.000 74 3,834,000
135 PP2500194069 - Chỉ không tiêu đơn sợi 706,308,000 504.505.715 3006 141.261.600 204 10,594,620
136 PP2500194070 - Chỉ không tiêu đơn sợi 630,360,000 450.257.143 3006 126.072.000 152 9,455,400
137 PP2500194071 - Chỉ không tiêu đơn sợi 855,756,720 611.254.800 3006 171.151.344 174 12,836,351
138 PP2500194072 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi 177,760,000 126.971.429 3006 35.552.000 42 2,666,400
139 PP2500194073 - Chỉ không tiêu đơn sợi 270,165,000 192.975.000 3006 54.033.000 68 4,052,475
140 PP2500194074 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 210,000,000 150.000.000 3006 42.000.000 35 3,150,000
141 PP2500194075 - Chỉ không tiêu đơn sợi 250,320,000 178.800.000 3006 50.064.000 35 3,754,800
142 PP2500194076 - Chỉ không tiêu đơn sợi 164,475,000 117.482.143 3006 32.895.000 314 2,467,125
143 PP2500194077 - Chỉ không tiêu đơn sợi 1,046,160,000 747.257.143 3006 209.232.000 1911 15,692,400
144 PP2500194078 - Chỉ không tiêu đơn sợi 225,900,000 161.357.143 3006 45.180.000 413 3,388,500
145 PP2500194079 - Chỉ không tiêu đơn sợi 96,750,000 69.107.143 3006 19.350.000 177 1,451,250
146 PP2500194080 - Chỉ không tiêu đơn sợi 101,822,000 72.730.000 3006 20.364.400 171 1,527,330
147 PP2500194081 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 35,981,820 25.701.300 3006 7.196.364 82 539,728
148 PP2500194082 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 68,599,200 48.999.429 3006 13.719.840 49 1,028,988
149 PP2500194083 - Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 1 3,572,000,000 2.551.428.572 3006 714.400.000 1932 53,580,000
150 PP2500194084 - Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 2/0 576,840,000 412.028.572 3006 115.368.000 359 8,652,600
151 PP2500194085 - Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 3/0 747,520,000 533.942.858 3006 149.504.000 480 11,212,800
152 PP2500194086 - Chỉ khâu tiêu chậm đa sợi 528,200,000 377.285.715 3006 105.640.000 228 7,923,000
153 PP2500194087 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 145,955,360 104.253.829 3006 29.191.072 45 2,189,331
154 PP2500194088 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 171,749,160 122.677.972 3006 34.349.832 54 2,576,238
155 PP2500194089 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 273,239,670 195.171.193 3006 54.647.934 92 4,098,596
156 PP2500194090 - Chỉ khâu tiêu chậm 245,122,920 175.087.800 3006 49.024.584 52 3,676,844
157 PP2500194091 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi 12,626,328 9.018.806 3006 2.525.266 6 189,395
158 PP2500194092 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 1,100,190,000 785.850.000 3006 220.038.000 417 16,502,850
159 PP2500194093 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 1,742,110,000 1.244.364.286 3006 348.422.000 781 26,131,650
160 PP2500194094 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 569,310,416 406.650.298 3006 113.862.084 207 8,539,657
161 PP2500194095 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 304,426,500 217.447.500 3006 60.885.300 151 4,566,398
162 PP2500194096 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 469,665,000 335.475.000 3006 93.933.000 259 7,044,975
163 PP2500194097 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 351,120,000 250.800.000 3006 70.224.000 181 5,266,800
164 PP2500194098 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 538,536,000 384.668.572 3006 107.707.200 194 8,078,040
165 PP2500194099 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 354,001,200 252.858.000 3006 70.800.240 98 5,310,018
166 PP2500194100 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 310,000,000 221.428.572 3006 62.000.000 51 4,650,000
167 PP2500194101 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 517,500,000 369.642.858 3006 103.500.000 205 7,762,500
168 PP2500194102 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2,000,100,000 1.428.642.858 3006 400.020.000 929 30,001,500
169 PP2500194103 - Chỉ khâu tiêu nhanh 675,801,000 482.715.000 3006 135.160.200 699 10,137,015
170 PP2500194104 - Chỉ khâu tiêu nhanh 1,194,737,280 853.383.772 3006 238.947.456 434 17,921,060
171 PP2500194105 - Chỉ khâu tiêu nhanh 849,600,000 606.857.143 3006 169.920.000 388 12,744,000
172 PP2500194106 - Chỉ khâu tiêu nhanh 236,132,820 168.666.300 3006 47.226.564 244 3,541,993
173 PP2500194107 - Chỉ thép 90,720,000 64.800.000 3006 18.144.000 18 1,360,800
174 PP2500194108 - Dao mổ dùng cho mổ phaco 92,610,000 66.150.000 9018 18.522.000 43 1,389,150
175 PP2500194109 - Dao mổ dùng cho mổ phaco 390,600,000 279.000.000 9018 78.120.000 76 5,859,000
176 PP2500194110 - Dao mổ dùng cho mổ phaco 130,893,000 93.495.000 9018 26.178.600 111 1,963,395
177 PP2500194111 - Dây dao mổ điện 181,608,000 129.720.000 9018 36.321.600 270 2,724,120
178 PP2500194112 - Lưỡi dao mổ 201,574,800 143.982.000 9018 40.314.960 6921 3,023,622
179 PP2500194113 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 3,040,000,000 2.171.428.572 9021 608.000.000 39 45,600,000
180 PP2500194114 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 5,398,200,000 3.855.857.143 9021 1.079.640.000 74 80,973,000
181 PP2500194115 - Phim X-Quang khô 7,425,180,000 5.303.700.000 3701 1.485.036.000 17507 111,377,700
182 PP2500194116 - Phim X-Quang khô 189,000,000 135.000.000 3701 37.800.000 296 2,835,000
183 PP2500194117 - Phim X-Quang CT 4,292,400,000 3.066.000.000 3701 858.480.000 4027 64,386,000
184 PP2500194118 - Phim X- Quang khô laser 9,659,010,000 6.899.292.858 3701 1.931.802.000 33329 144,885,150
185 PP2500194119 - Phim X- Quang khô laser 2,179,485,000 1.556.775.000 3701 435.897.000 3842 32,692,275
186 PP2500194120 - Phim X- Quang khô laser 5,435,430,000 3.882.450.000 3701 1.087.086.000 5877 81,531,450
187 PP2500194121 - Phim X-Quang khô in nhiệt 786,600,000 561.857.143 3701 157.320.000 2342 11,799,000
188 PP2500194122 - Phim X-Quang khô in nhiệt 66,150,000 47.250.000 3701 13.230.000 82 992,250
189 PP2500194123 - Quả lọc thận nhân tạo 13,375,360,000 9.553.828.572 9018 2.675.072.000 1718 200,630,400
190 PP2500194124 - Chất nhày 384,000,000 274.285.715 3004 76.800.000 197 5,760,000
191 PP2500194125 - Chất nhuộm bao 131,970,000 94.264.286 3004 26.394.000 34 1,979,550
192 PP2500194126 - Băng chithịnhiệt 151,540,400 108.243.143 3822 30.308.080 46 2,273,106
193 PP2500194127 - Chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước 57,314,400 40.938.858 3822 11.462.880 1071 859,716
194 PP2500194128 - Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng kim loại 290,216,472 207.297.480 3822 58.043.295 3421 4,353,248
195 PP2500194129 - Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng vải 39,391,800 28.137.000 3822 7.878.360 464 590,877
196 PP2500194130 - Túi bơm áp lực 8,946,000 6.390.000 9018 1.789.200 1 134,190
197 PP2500194131 - Túi bọc camera 144,130,000 102.950.000 3926 28.826.000 846 2,161,950
198 PP2500194132 - Đầu côn vàng 78,682,800 56.202.000 3926 15.736.560 31701 1,180,242
199 PP2500194133 - Đầu côn xanh 20,083,000 14.345.000 3926 4.016.600 8688 301,245
200 PP2500194134 - Đè lưỡi gỗ 168,855,000 120.610.715 9018 33.771.000 23131 2,532,825
201 PP2500194135 - Điện cực tim dán 119,420,700 85.300.500 9018 23.884.140 3201 1,791,311
202 PP2500194136 - Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi 5,982,900,000 4.273.500.000 9018 1.196.580.000 633 89,743,500
203 PP2500194137 - Kẹp rốn 24,872,400 17.766.000 9018 4.974.480 695 373,086
204 PP2500194138 - Mỏ vịt 58,312,500 41.651.786 9018 11.662.500 639 874,688
205 PP2500194139 - Bóng bóp ampu người lớn 70,110,000 50.078.572 9018 14.022.000 15 1,051,650
206 PP2500194140 - Bóng bóp ampu trẻ em 54,340,000 38.814.286 9018 10.868.000 12 815,100
207 PP2500194141 - Mask chạy máy khí dung các số 281,710,000 201.221.429 9018 56.342.000 891 4,225,650
208 PP2500194142 - Mask thở oxy 237,055,000 169.325.000 9018 47.411.000 749 3,555,825
209 PP2500194143 - Mặt nạ thở oxy có túi 63,844,000 45.602.858 9018 12.768.800 119 957,660
210 PP2500194144 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ 754,000,000 538.571.429 9018 150.800.000 1549 11,310,000
211 PP2500194145 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 4,262,509,020 3.044.649.300 9018 852.501.804 601 63,937,636
212 PP2500194146 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B 1,774,500,000 1.267.500.000 3004 354.900.000 5342 26,617,500
213 PP2500194147 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A 955,500,000 682.500.000 3004 191.100.000 2877 14,332,500
214 PP2500194148 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) / 3,912,300,000 2.794.500.000 3004 782.460.000 9986 58,684,500
215 PP2500194149 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 7,357,700,000 5.255.500.0 3004 1.471.540.000 18781 110,365,500
216 PP2500194150 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B 10,241,000,000 7.315.000.000 3004 2.048.200.000 27329 153,615,000
217 PP2500194151 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A 8,562,400,000 6.116.000.000 3004 1.712.480.000 22849 128,436,000
218 PP2500194152 - Chai cấy máu người lớn 398,842,500 284.887.500 3821 79.768.500 146 5,982,638
219 PP2500194153 - Chai cấy máu kị khí 348,285,000 248.775.000 3821 69.657.000 127 5,224,275
220 PP2500194154 - Chai cấy máu trẻ em 103,362,000 73.830.000 3821 20.672.400 38 1,550,430
221 PP2500194155 - Blood agar base 29,925,000 21.375.000 3821 5.985.000 1 448,875
222 PP2500194156 - Braein Heart Infusion Broth 68,800,000 49.142.858 3821 13.760.000 2 1,032,000
223 PP2500194157 - Kligler Iron agar 52,907,400 37.791.000 3821 10.581.480 1 793,611
224 PP2500194158 - Macconkey Agar 49,400,000 35.285.715 3821 9.880.000 1 741,000
225 PP2500194159 - MacConkey Broth 14,399,000 10.285.000 3821 2.879.800 0 215,985
226 PP2500194160 - Mueller Hinton Agar 100,360,000 71.685.715 3821 20.072.000 2 1,505,400
227 PP2500194161 - Nutrient Agar 10,080,000 7.200.000 3821 2.016.000 0 151,200
228 PP2500194162 - S.S. Agar 61,868,100 44.191.500 3821 12.373.620 1 928,022
229 PP2500194163 - Môi trường thạch máu cừu 148,461,000 106.043.572 3821 29.692.200 2 2,226,915
230 PP2500194164 - Môi trường thạch máu. 113,347,500 80.962.500 3821 22.669.500 261 1,700,213
231 PP2500194165 - Thạch CAXV 337,155,000 240.825.000 3821 67.431.000 508 5,057,325
232 PP2500194166 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
233 PP2500194167 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10μg 5,075,000 3.625.000 3822 1.015.000 1 76,125
234 PP2500194168 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/ Sulbactam 20μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
235 PP2500194169 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
236 PP2500194170 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime30μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
237 PP2500194171 - Khoanh giấy kháng sinh Cefixime5μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
238 PP2500194172 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
239 PP2500194173 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin30μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
240 PP2500194174 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 30μg 6,125,000 4.375.000 3822 1.225.000 1 91,875
241 PP2500194175 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30μg 6,125,000 4.375.000 3822 1.225.000 1 91,875
242 PP2500194176 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30μg 6,125,000 4.375.000 3822 1.225.000 1 91,875
243 PP2500194177 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 30μg 4,375,000 3.125.000 3822 875.000 1 65,625
244 PP2500194178 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 5μg 6,125,000 4.375.000 3822 1.225.000 1 91,875
245 PP2500194179 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 15μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
246 PP2500194180 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 10μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
247 PP2500194181 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10μg 9,187,500 6.562.500 3822 1.837.500 1 137,813
248 PP2500194182 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin1μg 7,560,000 5.400.000 3822 1.512.000 1 113,400
249 PP2500194183 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
250 PP2500194184 - Khoanh giấy kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg 5,880,000 4.200.000 3822 1.176.000 1 88,200
251 PP2500194185 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30μg 5,460,000 3.900.000 3822 1.092.000 1 81,900
252 PP2500194186 - Môi trường nuôi cấy nấm SabouraurdextroseAgar 12,454,000 8.895.715 3822 2.490.800 1 186,810
253 PP2500194187 - Thẻ định danh cho Nấm 250,755,183 179.110.845 3822 50.151.037 58 3,761,328
254 PP2500194188 - Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus 43,134,903 30.810.645 3822 8.626.981 10 647,024
255 PP2500194189 - Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm 379,622,943 271.159.245 3822 75.924.589 87 5,694,345
256 PP2500194190 - Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương 444,056,823 317.183.445 3822 88.811.365 102 6,660,853
257 PP2500194191 - Thẻ kháng sinh đồ cho nhóm vi khuẩn Liên cầu 293,711,103 209.793.645 3822 58.742.221 67 4,405,667
258 PP2500194192 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 393,941,583 281.386.845 3822 78.788.317 90 5,909,124
259 PP2500194193 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 87,880,653 62.771.895 3822 17.576.131 20 1,318,210
260 PP2500194194 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 112,717,500 80.512.500 3822 22.543.500 5 1,690,763
261 PP2500194195 - Bộ nhuộm Gram 86,240,000 61.600.000 3822 17.248.000 13 1,293,600
262 PP2500194196 - Dầu parafin 56,420,000 40.300.000 2712 11.284.000 33 846,300
263 PP2500194197 - Gel dùng cho siêu âm 216,912,500 154.937.500 3006 43.382.500 482 3,253,688
264 PP2500194198 - Giêm sa mẹ 173,880,000 124.200.000 3822 34.776.000 4 2,608,200
265 PP2500194199 - Hóa chất nhuộm OG 6 115,200,000 82.285.715 3822 23.040.000 2 1,728,000
266 PP2500194200 - Huyết thanh định tính nhóm máu RH (Anti D) 199,330,000 142.378.572 3822 39.866.000 53 2,989,950
267 PP2500194201 - Huyết thanh mẫu (Anti A, B, AB) 542,250,000 387.321.429 3822 108.450.000 89 8,133,750
268 PP2500194202 - Nước cất 2 lần 666,900,000 476.357.143 2853;3301 133.380.000 2030 10,003,500
269 PP2500194203 - Nước Javel đậm đặc 329,940,000 235.671.429 3808 65.988.000 1043 4,949,100
270 PP2500194204 - Cồn tuyệt đối 311,096,500 222.211.786 2207 62.219.300 179 4,666,448
271 PP2500194205 - Acid Clorhydric đậm đặc 3,956,040 2.825.743 2806 791.208 2 59,341
272 PP2500194206 - Acid Sulfuric đậm đặc 4,922,640 3.516.172 2807 984.528 2 73,840
273 PP2500194207 - Máu cừu 114,000,000 81.428.572 3821;3002 22.800.000 2 1,710,000
274 PP2500194208 - Môi trường lọc rửa tinh trùng 28,504,820 20.360.586 3821 5.700.964 19 427,573
275 PP2500194209 - Viên khử khuẩn 725,781,000 518.415.000 3808 145.156.200 6637 10,886,715
276 PP2500194210 - Que thử đường huyết 215,775,000 154.125.000 3822 43.155.000 2815 3,236,625
277 PP2500194211 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 4,496,765,700 3.211.975.500 3822 899.353.140 10602 67,451,486
278 PP2500194212 - Test nhanh chẩn đoán HCV 6,599,644,800 4.714.032.000 3822 1.319.928.960 9496 98,994,672
279 PP2500194213 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis 1,558,000,000 1.112.857.143 3822 311.600.000 3201 23,370,000
280 PP2500194214 - Test chẩn đoán nhanh cúm Influenzatuýp A, B 7,358,662,080 5.256.187.200 3822 1.471.732.416 3030 110,379,932
281 PP2500194215 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus 335,370,000 239.550.000 3822 67.074.000 328 5,030,550
282 PP2500194216 - Test thử virus hợp bào RSV 828,954,000 592.110.000 3822 165.790.800 222 12,434,310
283 PP2500194217 - Test thử phát hiện kháng thể IgM kháng Entervirus 71 20,000,000 14.285.715 3822 4.000.000 16 300,000
284 PP2500194218 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết 286,650,000 204.750.000 3822 57.330.000 401 4,299,750
285 PP2500194219 - Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori 1,244,250,000 888.750.000 3822 248.850.000 616 18,663,750
286 PP2500194220 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét 59,375,000 42.410.715 3822 11.875.000 51 890,625
287 PP2500194221 - Test kiểm tra tồn dư Chlorine 37,984,000 27.131.429 3822 7.596.800 195 569,760
288 PP2500194222 - Test kiểm tra tồn dư Peroxide 177,015,300 126.439.500 3822 35.403.060 877 2,655,230
289 PP2500194223 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 236,250,000 168.750.000 3822 47.250.000 432 3,543,750
290 PP2500194224 - Test nhanh chẩn đoán HIV 5,515,272,000 3.939.480.000 3822 1.103.054.400 6963 82,729,080
291 PP2500194225 - Test nhanh chẩn đoán thai HCG 31,050,000 22.178.572 3822 6.210.000 709 465,750
292 PP2500194226 - Test nước tiểu 10 thông số 843,885,000 602.775.000 3822 168.777.000 17384 12,658,275
293 PP2500194227 - Test nhanh chẩn đoán lao 23,000,000 16.428.572 3822 4.600.000 41 345,000
Bông mỡ
Mã phần lô PP2500193935
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bông thấm y tế
Mã phần lô PP2500193936
Giá từng phần lô 1,805,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.289.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 530
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,087,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que tăm bông
Mã phần lô PP2500193937
Giá từng phần lô 20,824,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.874.500
Mã hàng hóa (HS) 3005;5601
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.164.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1722
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,365
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que tăm bông lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500193938
Giá từng phần lô 30,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.644.643
Mã hàng hóa (HS) 3005;5601
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.060.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1747
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,538
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500193939
Giá từng phần lô 1,211,148,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.106.250
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.229.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 327
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,167,232
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500193940
Giá từng phần lô 363,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.718.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 129
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,453,910
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500193941
Giá từng phần lô 1,190,744,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.531.500
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.148.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 348
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,861,162
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500193942
Giá từng phần lô 298,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn ethanol 70 độ
Mã phần lô PP2500193943
Giá từng phần lô 2,579,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.696.429
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4001
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,696,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn ethanol 90 độ
Mã phần lô PP2500193944
Giá từng phần lô 188,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.880.000
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.766.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 277
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn ethanol 96 độ
Mã phần lô PP2500193945
Giá từng phần lô 260,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.377.143
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 335
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,913,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500193946
Giá từng phần lô 1,713,829,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.164.143
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.765.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 484
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,707,447
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng
Mã phần lô PP2500193947
Giá từng phần lô 125,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.811.429
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.147.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,040
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500193948
Giá từng phần lô 238,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.414.286
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng
Mã phần lô PP2500193949
Giá từng phần lô 139,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng
Mã phần lô PP2500193950
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.071.429
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
Mã phần lô PP2500193951
Giá từng phần lô 395,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.342.858
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,929,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng đậm đặc)
Mã phần lô PP2500193952
Giá từng phần lô 522,179,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.985.200
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.435.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,832,690
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch ngâm quả lọc thận
Mã phần lô PP2500193953
Giá từng phần lô 780,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,711,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500193954
Giá từng phần lô 647,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.645.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.540.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 110
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,715,545
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500193955
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500193956
Giá từng phần lô 11,269,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.049.643
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,043
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500193957
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 803
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500193958
Giá từng phần lô 160,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.942.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500193959
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng cuộn
Mã phần lô PP2500193960
Giá từng phần lô 461,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9482
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính có gạc, cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500193961
Giá từng phần lô 146,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1274
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,125
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính có gạc, cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500193962
Giá từng phần lô 29,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,425
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500193963
Giá từng phần lô 1,579,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.228.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1623
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,692,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính vải
Mã phần lô PP2500193964
Giá từng phần lô 2,368,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.725.0
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3973
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,526,225
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính vải
Mã phần lô PP2500193965
Giá từng phần lô 254,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.767.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 536
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,817,125
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc
Mã phần lô PP2500193966
Giá từng phần lô 1,138,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.627.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8504
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,072,055
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc
Mã phần lô PP2500193967
Giá từng phần lô 160,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.792.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13209
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500193968
Giá từng phần lô 536,097,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.926.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.219.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 37341
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,041,464
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc hút
Mã phần lô PP2500193969
Giá từng phần lô 1,876,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.042.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20289
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,140,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu
Mã phần lô PP2500193970
Giá từng phần lô 83,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.985.715
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1816
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu
Mã phần lô PP2500193971
Giá từng phần lô 169,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.321.429
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1623
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu
Mã phần lô PP2500193972
Giá từng phần lô 162,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1192
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sáp cầm máu
Mã phần lô PP2500193973
Giá từng phần lô 18,239,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.028.322
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.647.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,595
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vật liệu cầm máu dạng lưới
Mã phần lô PP2500193974
Giá từng phần lô 278,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.607.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Xốp cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500193975
Giá từng phần lô 195,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2500193976
Giá từng phần lô 340,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm cho ăn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500193977
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1003
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2500193978
Giá từng phần lô 318,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.828.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7282
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
Mã phần lô PP2500193979
Giá từng phần lô 183,403,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.002.458
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.680.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 11420
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,052
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
Mã phần lô PP2500193980
Giá từng phần lô 126,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.042.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7849
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ (3ml)
Mã phần lô PP2500193981
Giá từng phần lô 157,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9218
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,150
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
Mã phần lô PP2500193982
Giá từng phần lô 3,834,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.738.942.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 231740
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,517,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
Mã phần lô PP2500193983
Giá từng phần lô 4,846,635,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.461.882.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.327.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 199977
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,699,534
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
Mã phần lô PP2500193984
Giá từng phần lô 2,188,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48616
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,828,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
Mã phần lô PP2500193985
Giá từng phần lô 952,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9325
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,294,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim bướm
Mã phần lô PP2500193986
Giá từng phần lô 260,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,903,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500193987
Giá từng phần lô 52,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8601
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim lấy máu, lấy thuốc
Mã phần lô PP2500193988
Giá từng phần lô 1,257,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.114.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 172241
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,860,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500193989
Giá từng phần lô 6,199,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15164
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500193990
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11836
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch kèm nút chặn
Mã phần lô PP2500193991
Giá từng phần lô 1,009,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7685
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,147,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chọc dò và gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2500193992
Giá từng phần lô 944,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.432.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1362
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,163,075
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chọc dò, gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2500193993
Giá từng phần lô 442,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.187.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.532.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 957
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,639,930
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G
Mã phần lô PP2500193994
Giá từng phần lô 2,355,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.682.757.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14895
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,337,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim quang dùng cho laser
Mã phần lô PP2500193995
Giá từng phần lô 2,307,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.647.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3160
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500193996
Giá từng phần lô 331,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38959
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500193997
Giá từng phần lô 3,804,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.717.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 446712
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,067,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2500193998
Giá từng phần lô 6,243,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.459.821.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.248.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57021
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,656,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2500193999
Giá từng phần lô 2,596,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23712
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,947,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2500194000
Giá từng phần lô 2,672,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.908.594.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.406.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 24957
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,080,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ truyền
Mã phần lô PP2500194001
Giá từng phần lô 1,524,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2712
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500194002
Giá từng phần lô 542,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.357.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2026
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,134,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây dẫn máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500194003
Giá từng phần lô 1,305,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.280.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.038.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 789
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,577,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500194004
Giá từng phần lô 964,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.628.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8254
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,461,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500194005
Giá từng phần lô 37,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.914.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 323
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500194006
Giá từng phần lô 731,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.685.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6265
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,976,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khóa 3 chạc
Mã phần lô PP2500194007
Giá từng phần lô 198,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.891.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.729.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1814
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khóa ba chạc
Mã phần lô PP2500194008
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 832
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2500194009
Giá từng phần lô 26,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.728.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng cao su các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500194010
Giá từng phần lô 398,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.669.286
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.707.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 14507
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,978,055
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500194011
Giá từng phần lô 113,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.850.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay khám bệnh
Mã phần lô PP2500194012
Giá từng phần lô 2,879,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84534
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay khám bệnh
Mã phần lô PP2500194013
Giá từng phần lô 4,962,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.544.500.0
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 145664
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,434,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng sản dài
Mã phần lô PP2500194014
Giá từng phần lô 372,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.400.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1216
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500194015
Giá từng phần lô 1,656,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.545.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.392.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 29478
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,854,445
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500194016
Giá từng phần lô 3,541,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.529.428.572
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37315
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,118,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây cho ăn có nắp các số
Mã phần lô PP2500194017
Giá từng phần lô 225,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2649
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,383,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500194018
Giá từng phần lô 533,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.197.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.735.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4218
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,005,140
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng rác thải
Mã phần lô PP2500194019
Giá từng phần lô 204,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng rác thải
Mã phần lô PP2500194020
Giá từng phần lô 930,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 797
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,960,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng rác thải
Mã phần lô PP2500194021
Giá từng phần lô 694,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.771.429
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 594
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,411,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng rác thải
Mã phần lô PP2500194022
Giá từng phần lô 1,523,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.228.572
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1304
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,852,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lọ lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500194023
Giá từng phần lô 51,260,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.614.400
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.252.032
Năng lực sản xuất hàng hóa 1567
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,903
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2500194024
Giá từng phần lô 2,437,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.732.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93164
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,555,375
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparinelithium
Mã phần lô PP2500194025
Giá từng phần lô 2,195,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.496.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.178.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 78608
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,938,416
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparinesodium
Mã phần lô PP2500194026
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5466
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
Mã phần lô PP2500194027
Giá từng phần lô 14,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.545.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.952.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 547
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,445
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
Mã phần lô PP2500194028
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2589
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Natricitrat 3,8%
Mã phần lô PP2500194029
Giá từng phần lô 199,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.842.858
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4981
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống lưu mẫu máu kháng đông Natri Citrate
Mã phần lô PP2500194030
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Canuyn mayo
Mã phần lô PP2500194031
Giá từng phần lô 35,517,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.369.929
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.103.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 311
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,769
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống mở khí quản
Mã phần lô PP2500194032
Giá từng phần lô 109,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.497.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,440
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2500194033
Giá từng phần lô 603,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1816
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,049,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde chữ T
Mã phần lô PP2500194034
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.964.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde Foley
Mã phần lô PP2500194035
Giá từng phần lô 1,043,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4082
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,646,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde Foley
Mã phần lô PP2500194036
Giá từng phần lô 116,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.485.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2500194037
Giá từng phần lô 232,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.971.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1194
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,485,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông niệu quản jj
Mã phần lô PP2500194038
Giá từng phần lô 928,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 147
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thông hậu môn
Mã phần lô PP2500194039
Giá từng phần lô 1,359,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,397
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500194040
Giá từng phần lô 19,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 223
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,075
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2500194041
Giá từng phần lô 17,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.801.786
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 220
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,838
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút nhớt không nắp hoặc có nắp
Mã phần lô PP2500194042
Giá từng phần lô 645,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.203.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9150
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,685,275
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2500194043
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500194044
Giá từng phần lô 134,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.262.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,513
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây lọc máu
Mã phần lô PP2500194045
Giá từng phần lô 816,870,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.479.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.374.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 820
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,253,059
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây lọc máu
Mã phần lô PP2500194046
Giá từng phần lô 852,356,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.826.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.471.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,785,346
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500194047
Giá từng phần lô 295,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.280.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.158.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2294
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,436,895
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500194048
Giá từng phần lô 97,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.407.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500194049
Giá từng phần lô 117,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nối giữa sond đặt nội khí quản và đầu dây máy thở (con sâu máy thở)
Mã phần lô PP2500194050
Giá từng phần lô 21,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.042.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500194051
Giá từng phần lô 93,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500194052
Giá từng phần lô 266,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500194053
Giá từng phần lô 577,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.170.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,655,570
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500194054
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu
Mã phần lô PP2500194055
Giá từng phần lô 717,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,758,825
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu mắt
Mã phần lô PP2500194056
Giá từng phần lô 478,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 171
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194057
Giá từng phần lô 80,834,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.739.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.166.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,519
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đa sợi
Mã phần lô PP2500194058
Giá từng phần lô 594,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.642.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,917,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đa sợi
Mã phần lô PP2500194059
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194060
Giá từng phần lô 857,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.321.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1566
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,858,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194061
Giá từng phần lô 1,765,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.418.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.197.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 471
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,489,790
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194062
Giá từng phần lô 552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.642.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194063
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194064
Giá từng phần lô 1,572,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.955.715
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.427.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 430
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,582,070
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194065
Giá từng phần lô 695,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.568.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.039.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 182
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,427,940
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194066
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194067
Giá từng phần lô 804,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.971.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 212
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,074,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194068
Giá từng phần lô 255,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194069
Giá từng phần lô 706,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.505.715
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.261.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,594,620
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194070
Giá từng phần lô 630,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.257.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,455,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194071
Giá từng phần lô 855,756,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.254.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.151.344
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,836,351
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194072
Giá từng phần lô 177,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.971.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194073
Giá từng phần lô 270,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.975.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,052,475
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194074
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194075
Giá từng phần lô 250,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194076
Giá từng phần lô 164,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.482.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 314
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,125
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194077
Giá từng phần lô 1,046,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.257.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1911
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,692,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194078
Giá từng phần lô 225,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 413
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,388,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194079
Giá từng phần lô 96,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.107.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 177
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2500194080
Giá từng phần lô 101,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.730.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.364.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 171
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,330
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500194081
Giá từng phần lô 35,981,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.701.300
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.196.364
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,728
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500194082
Giá từng phần lô 68,599,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.999.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.719.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,988
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 1
Mã phần lô PP2500194083
Giá từng phần lô 3,572,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.551.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1932
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 2/0
Mã phần lô PP2500194084
Giá từng phần lô 576,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.028.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 359
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,652,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 3/0
Mã phần lô PP2500194085
Giá từng phần lô 747,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.942.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,212,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm đa sợi
Mã phần lô PP2500194086
Giá từng phần lô 528,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 228
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194087
Giá từng phần lô 145,955,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.253.829
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.191.072
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,331
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194088
Giá từng phần lô 171,749,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.677.972
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.349.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,238
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500194089
Giá từng phần lô 273,239,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.171.193
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.647.934
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,098,596
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm
Mã phần lô PP2500194090
Giá từng phần lô 245,122,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.087.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.024.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,844
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194091
Giá từng phần lô 12,626,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.018.806
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.266
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,395
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194092
Giá từng phần lô 1,100,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,502,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194093
Giá từng phần lô 1,742,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.364.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 781
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,131,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194094
Giá từng phần lô 569,310,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.650.298
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.862.084
Năng lực sản xuất hàng hóa 207
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,539,657
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194095
Giá từng phần lô 304,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.447.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.885.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 151
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,566,398
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194096
Giá từng phần lô 469,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.475.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 259
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,044,975
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194097
Giá từng phần lô 351,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194098
Giá từng phần lô 538,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.668.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.707.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 194
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,078,040
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194099
Giá từng phần lô 354,001,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.858.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.800.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,018
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194100
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194101
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.642.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500194102
Giá từng phần lô 2,000,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.642.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 929
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,001,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh
Mã phần lô PP2500194103
Giá từng phần lô 675,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.160.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 699
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,137,015
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh
Mã phần lô PP2500194104
Giá từng phần lô 1,194,737,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.383.772
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.947.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 434
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,921,060
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh
Mã phần lô PP2500194105
Giá từng phần lô 849,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 388
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh
Mã phần lô PP2500194106
Giá từng phần lô 236,132,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.666.300
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.226.564
Năng lực sản xuất hàng hóa 244
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,541,993
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thép
Mã phần lô PP2500194107
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dao mổ dùng cho mổ phaco
Mã phần lô PP2500194108
Giá từng phần lô 92,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dao mổ dùng cho mổ phaco
Mã phần lô PP2500194109
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dao mổ dùng cho mổ phaco
Mã phần lô PP2500194110
Giá từng phần lô 130,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.495.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.178.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,395
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây dao mổ điện
Mã phần lô PP2500194111
Giá từng phần lô 181,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.321.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 270
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500194112
Giá từng phần lô 201,574,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.982.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.314.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 6921
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,023,622
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2500194113
Giá từng phần lô 3,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2500194114
Giá từng phần lô 5,398,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.855.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,973,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-Quang khô
Mã phần lô PP2500194115
Giá từng phần lô 7,425,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.303.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17507
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,377,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-Quang khô
Mã phần lô PP2500194116
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-Quang CT
Mã phần lô PP2500194117
Giá từng phần lô 4,292,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.066.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4027
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X- Quang khô laser
Mã phần lô PP2500194118
Giá từng phần lô 9,659,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.899.292.858
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.931.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33329
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,885,150
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X- Quang khô laser
Mã phần lô PP2500194119
Giá từng phần lô 2,179,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.775.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3842
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,692,275
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X- Quang khô laser
Mã phần lô PP2500194120
Giá từng phần lô 5,435,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.882.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5877
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,531,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-Quang khô in nhiệt
Mã phần lô PP2500194121
Giá từng phần lô 786,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2342
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,799,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-Quang khô in nhiệt
Mã phần lô PP2500194122
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500194123
Giá từng phần lô 13,375,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.553.828.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.675.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1718
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,630,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất nhày
Mã phần lô PP2500194124
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất nhuộm bao
Mã phần lô PP2500194125
Giá từng phần lô 131,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.264.286
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng chithịnhiệt
Mã phần lô PP2500194126
Giá từng phần lô 151,540,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.243.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.308.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,106
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2500194127
Giá từng phần lô 57,314,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.938.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.462.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1071
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,716
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng kim loại
Mã phần lô PP2500194128
Giá từng phần lô 290,216,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.297.480
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.043.295
Năng lực sản xuất hàng hóa 3421
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,248
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng vải
Mã phần lô PP2500194129
Giá từng phần lô 39,391,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.137.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.878.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 464
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,877
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi bơm áp lực
Mã phần lô PP2500194130
Giá từng phần lô 8,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.390.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.789.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,190
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi bọc camera
Mã phần lô PP2500194131
Giá từng phần lô 144,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 846
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500194132
Giá từng phần lô 78,682,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.202.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.736.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 31701
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,242
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500194133
Giá từng phần lô 20,083,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.345.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.016.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8688
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,245
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500194134
Giá từng phần lô 168,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.610.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23131
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,825
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực tim dán
Mã phần lô PP2500194135
Giá từng phần lô 119,420,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.300.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.884.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 3201
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,311
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500194136
Giá từng phần lô 5,982,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.273.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.196.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 633
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,743,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500194137
Giá từng phần lô 24,872,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.766.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.974.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 695
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,086
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2500194138
Giá từng phần lô 58,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.651.786
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 639
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,688
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bóng bóp ampu người lớn
Mã phần lô PP2500194139
Giá từng phần lô 70,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.078.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bóng bóp ampu trẻ em
Mã phần lô PP2500194140
Giá từng phần lô 54,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.814.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mask chạy máy khí dung các số
Mã phần lô PP2500194141
Giá từng phần lô 281,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.221.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 891
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,225,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mask thở oxy
Mã phần lô PP2500194142
Giá từng phần lô 237,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 749
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,825
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mặt nạ thở oxy có túi
Mã phần lô PP2500194143
Giá từng phần lô 63,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.602.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.768.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,660
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500194144
Giá từng phần lô 754,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1549
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500194145
Giá từng phần lô 4,262,509,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.044.649.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.501.804
Năng lực sản xuất hàng hóa 601
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,937,636
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
Mã phần lô PP2500194146
Giá từng phần lô 1,774,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5342
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,617,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
Mã phần lô PP2500194147
Giá từng phần lô 955,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2877
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) /
Mã phần lô PP2500194148
Giá từng phần lô 3,912,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.794.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9986
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,684,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2500194149
Giá từng phần lô 7,357,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.255.500.0
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18781
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,365,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
Mã phần lô PP2500194150
Giá từng phần lô 10,241,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.048.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27329
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
Mã phần lô PP2500194151
Giá từng phần lô 8,562,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.116.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.712.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22849
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chai cấy máu người lớn
Mã phần lô PP2500194152
Giá từng phần lô 398,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.887.500
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.768.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 146
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,982,638
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chai cấy máu kị khí
Mã phần lô PP2500194153
Giá từng phần lô 348,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.775.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,224,275
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2500194154
Giá từng phần lô 103,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.830.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.672.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,430
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Blood agar base
Mã phần lô PP2500194155
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Braein Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2500194156
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kligler Iron agar
Mã phần lô PP2500194157
Giá từng phần lô 52,907,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.791.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.581.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,611
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Macconkey Agar
Mã phần lô PP2500194158
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
MacConkey Broth
Mã phần lô PP2500194159
Giá từng phần lô 14,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.879.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,985
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2500194160
Giá từng phần lô 100,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.685.715
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nutrient Agar
Mã phần lô PP2500194161
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
S.S. Agar
Mã phần lô PP2500194162
Giá từng phần lô 61,868,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.191.500
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.373.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,022
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường thạch máu cừu
Mã phần lô PP2500194163
Giá từng phần lô 148,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.043.572
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,915
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường thạch máu.
Mã phần lô PP2500194164
Giá từng phần lô 113,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.962.500
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 261
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,213
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thạch CAXV
Mã phần lô PP2500194165
Giá từng phần lô 337,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.825.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 508
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,057,325
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg
Mã phần lô PP2500194166
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10μg
Mã phần lô PP2500194167
Giá từng phần lô 5,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,125
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/ Sulbactam 20μg
Mã phần lô PP2500194168
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15μg
Mã phần lô PP2500194169
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime30μg
Mã phần lô PP2500194170
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefixime5μg
Mã phần lô PP2500194171
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30μg
Mã phần lô PP2500194172
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin30μg
Mã phần lô PP2500194173
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 30μg
Mã phần lô PP2500194174
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30μg
Mã phần lô PP2500194175
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30μg
Mã phần lô PP2500194176
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 30μg
Mã phần lô PP2500194177
Giá từng phần lô 4,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2500194178
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 15μg
Mã phần lô PP2500194179
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 10μg
Mã phần lô PP2500194180
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10μg
Mã phần lô PP2500194181
Giá từng phần lô 9,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,813
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin1μg
Mã phần lô PP2500194182
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg
Mã phần lô PP2500194183
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg
Mã phần lô PP2500194184
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30μg
Mã phần lô PP2500194185
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường nuôi cấy nấm SabouraurdextroseAgar
Mã phần lô PP2500194186
Giá từng phần lô 12,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.895.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.490.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,810
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thẻ định danh cho Nấm
Mã phần lô PP2500194187
Giá từng phần lô 250,755,183
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.110.845
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.151.037
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,761,328
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus
Mã phần lô PP2500194188
Giá từng phần lô 43,134,903
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.810.645
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.626.981
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,024
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2500194189
Giá từng phần lô 379,622,943
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.159.245
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.924.589
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,694,345
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2500194190
Giá từng phần lô 444,056,823
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.183.445
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.811.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 102
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,853
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thẻ kháng sinh đồ cho nhóm vi khuẩn Liên cầu
Mã phần lô PP2500194191
Giá từng phần lô 293,711,103
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.793.645
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.742.221
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,667
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2500194192
Giá từng phần lô 393,941,583
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.386.845
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.788.317
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,909,124
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2500194193
Giá từng phần lô 87,880,653
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.771.895
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.576.131
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,210
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2500194194
Giá từng phần lô 112,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.512.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,763
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500194195
Giá từng phần lô 86,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu parafin
Mã phần lô PP2500194196
Giá từng phần lô 56,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.300.000
Mã hàng hóa (HS) 2712
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel dùng cho siêu âm
Mã phần lô PP2500194197
Giá từng phần lô 216,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.937.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 482
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,253,688
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2500194198
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất nhuộm OG 6
Mã phần lô PP2500194199
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Huyết thanh định tính nhóm máu RH (Anti D)
Mã phần lô PP2500194200
Giá từng phần lô 199,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.378.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,989,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Huyết thanh mẫu (Anti A, B, AB)
Mã phần lô PP2500194201
Giá từng phần lô 542,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.321.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,133,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500194202
Giá từng phần lô 666,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.357.143
Mã hàng hóa (HS) 2853;3301
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2030
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,003,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước Javel đậm đặc
Mã phần lô PP2500194203
Giá từng phần lô 329,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.671.429
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1043
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500194204
Giá từng phần lô 311,096,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.211.786
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.219.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666,448
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid Clorhydric đậm đặc
Mã phần lô PP2500194205
Giá từng phần lô 3,956,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.825.743
Mã hàng hóa (HS) 2806
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,341
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid Sulfuric đậm đặc
Mã phần lô PP2500194206
Giá từng phần lô 4,922,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.516.172
Mã hàng hóa (HS) 2807
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2500194207
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3821;3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường lọc rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2500194208
Giá từng phần lô 28,504,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.360.586
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.964
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,573
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2500194209
Giá từng phần lô 725,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.415.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.156.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6637
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,886,715
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500194210
Giá từng phần lô 215,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2815
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2500194211
Giá từng phần lô 4,496,765,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.211.975.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.353.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 10602
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,451,486
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2500194212
Giá từng phần lô 6,599,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.032.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.319.928.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 9496
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,994,672
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis
Mã phần lô PP2500194213
Giá từng phần lô 1,558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3201
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test chẩn đoán nhanh cúm Influenzatuýp A, B
Mã phần lô PP2500194214
Giá từng phần lô 7,358,662,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.256.187.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.732.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 3030
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,379,932
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus
Mã phần lô PP2500194215
Giá từng phần lô 335,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,030,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử virus hợp bào RSV
Mã phần lô PP2500194216
Giá từng phần lô 828,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.790.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,434,310
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử phát hiện kháng thể IgM kháng Entervirus 71
Mã phần lô PP2500194217
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500194218
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 401
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori
Mã phần lô PP2500194219
Giá từng phần lô 1,244,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,663,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán sốt rét
Mã phần lô PP2500194220
Giá từng phần lô 59,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.410.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test kiểm tra tồn dư Chlorine
Mã phần lô PP2500194221
Giá từng phần lô 37,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.131.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.596.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 195
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test kiểm tra tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2500194222
Giá từng phần lô 177,015,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.439.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.403.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 877
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,230
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2500194223
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500194224
Giá từng phần lô 5,515,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.939.480.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6963
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,729,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán thai HCG
Mã phần lô PP2500194225
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.178.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 709
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500194226
Giá từng phần lô 843,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.775.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17384
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,658,275
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán lao
Mã phần lô PP2500194227
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->