Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro tập trung cấp địa phương năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500179284-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro tập trung cấp địa phương năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500084151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 271,807,075,087 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500193935 - Bông mỡ | 8,400,000 | 6.000.000 | 3005 | 1.680.000 | 2 | 126,000 |
| 2 | PP2500193936 - Bông thấm y tế | 1,805,860,000 | 1.289.900.000 | 3005 | 361.172.000 | 530 | 27,087,900 |
| 3 | PP2500193937 - Que tăm bông | 20,824,300 | 14.874.500 | 3005;5601 | 4.164.860 | 1722 | 312,365 |
| 4 | PP2500193938 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm | 30,302,500 | 21.644.643 | 3005;5601 | 6.060.500 | 1747 | 454,538 |
| 5 | PP2500193939 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 1,211,148,750 | 865.106.250 | 3808 | 242.229.750 | 327 | 18,167,232 |
| 6 | PP2500193940 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 363,594,000 | 259.710.000 | 3808 | 72.718.800 | 129 | 5,453,910 |
| 7 | PP2500193941 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 1,190,744,100 | 850.531.500 | 3808 | 238.148.820 | 348 | 17,861,162 |
| 8 | PP2500193942 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 298,700,000 | 213.357.143 | 3808 | 59.740.000 | 85 | 4,480,500 |
| 9 | PP2500193943 - Cồn ethanol 70 độ | 2,579,775,000 | 1.842.696.429 | 2207 | 515.955.000 | 4001 | 38,696,625 |
| 10 | PP2500193944 - Cồn ethanol 90 độ | 188,832,000 | 134.880.000 | 2207 | 37.766.400 | 277 | 2,832,480 |
| 11 | PP2500193945 - Cồn ethanol 96 độ | 260,928,000 | 186.377.143 | 2207 | 52.185.600 | 335 | 3,913,920 |
| 12 | PP2500193946 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 1,713,829,800 | 1.224.164.143 | 3808 | 342.765.960 | 484 | 25,707,447 |
| 13 | PP2500193947 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng | 125,736,000 | 89.811.429 | 3808 | 25.147.200 | 66 | 1,886,040 |
| 14 | PP2500193948 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 238,580,000 | 170.414.286 | 3808 | 47.716.000 | 32 | 3,578,700 |
| 15 | PP2500193949 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng | 139,860,000 | 99.900.000 | 3808 | 27.972.000 | 46 | 2,097,900 |
| 16 | PP2500193950 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng | 148,500,000 | 106.071.429 | 3808 | 29.700.000 | 23 | 2,227,500 |
| 17 | PP2500193951 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế | 395,280,000 | 282.342.858 | 3808 | 79.056.000 | 125 | 5,929,200 |
| 18 | PP2500193952 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng đậm đặc) | 522,179,280 | 372.985.200 | 3808 | 104.435.856 | 118 | 7,832,690 |
| 19 | PP2500193953 - Dung dịch ngâm quả lọc thận | 780,780,000 | 557.700.000 | 3808 | 156.156.000 | 90 | 11,711,700 |
| 20 | PP2500193954 - Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế | 647,703,000 | 462.645.000 | 3402 | 129.540.600 | 110 | 9,715,545 |
| 21 | PP2500193955 - Băng bột bó | 1,000,000 | 714.286 | 3005 | 200.000 | 2 | 15,000 |
| 22 | PP2500193956 - Băng bột bó | 11,269,500 | 8.049.643 | 3005 | 2.253.900 | 68 | 169,043 |
| 23 | PP2500193957 - Băng bột bó | 175,770,000 | 125.550.000 | 3005 | 35.154.000 | 803 | 2,636,550 |
| 24 | PP2500193958 - Băng bột bó | 160,920,000 | 114.942.858 | 3005 | 32.184.000 | 444 | 2,413,800 |
| 25 | PP2500193959 - Băng bột bó | 53,550,000 | 38.250.000 | 3005 | 10.710.000 | 105 | 803,250 |
| 26 | PP2500193960 - Băng cuộn | 461,440,000 | 329.600.000 | 3005 | 92.288.000 | 9482 | 6,921,600 |
| 27 | PP2500193961 - Băng dính có gạc, cố định kim luồn | 146,475,000 | 104.625.000 | 3005 | 29.295.000 | 1274 | 2,197,125 |
| 28 | PP2500193962 - Băng dính có gạc, cố định kim luồn | 29,295,000 | 20.925.000 | 3005 | 5.859.000 | 255 | 439,425 |
| 29 | PP2500193963 - Băng keo lụa | 1,579,520,000 | 1.128.228.572 | 3005 | 315.904.000 | 1623 | 23,692,800 |
| 30 | PP2500193964 - Băng dính vải | 2,368,415,000 | 1.691.725.0 | 3005 | 473.683.000 | 3973 | 35,526,225 |
| 31 | PP2500193965 - Băng dính vải | 254,475,000 | 181.767.858 | 3005 | 50.895.000 | 536 | 3,817,125 |
| 32 | PP2500193966 - Gạc | 1,138,137,000 | 812.955.000 | 3005 | 227.627.400 | 8504 | 17,072,055 |
| 33 | PP2500193967 - Gạc | 160,710,000 | 114.792.858 | 3005 | 32.142.000 | 13209 | 2,410,650 |
| 34 | PP2500193968 - Gạc phẫu thuật | 536,097,600 | 382.926.858 | 3005 | 107.219.520 | 37341 | 8,041,464 |
| 35 | PP2500193969 - Gạc hút | 1,876,060,000 | 1.340.042.858 | 3005 | 375.212.000 | 20289 | 28,140,900 |
| 36 | PP2500193970 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu | 83,980,000 | 59.985.715 | 3005 | 16.796.000 | 1816 | 1,259,700 |
| 37 | PP2500193971 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu | 169,850,000 | 121.321.429 | 3005 | 33.970.000 | 1623 | 2,547,750 |
| 38 | PP2500193972 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu | 162,400,000 | 116.000.000 | 3005 | 32.480.000 | 1192 | 2,436,000 |
| 39 | PP2500193973 - Sáp cầm máu | 18,239,650 | 13.028.322 | 3006 | 3.647.930 | 23 | 273,595 |
| 40 | PP2500193974 - Vật liệu cầm máu dạng lưới | 278,050,000 | 198.607.143 | 3006 | 55.610.000 | 34 | 4,170,750 |
| 41 | PP2500193975 - Xốp cầm máu tự tiêu | 195,200,000 | 139.428.572 | 3006 | 39.040.000 | 50 | 2,928,000 |
| 42 | PP2500193976 - Vật liệu cầm máu | 340,400,000 | 243.142.858 | 3006 | 68.080.000 | 47 | 5,106,000 |
| 43 | PP2500193977 - Bơm cho ăn các loại, các cỡ | 102,480,000 | 73.200.000 | 9018 | 20.496.000 | 1003 | 1,537,200 |
| 44 | PP2500193978 - Bơm tiêm insulin | 318,960,000 | 227.828.572 | 9018 | 63.792.000 | 7282 | 4,784,400 |
| 45 | PP2500193979 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 183,403,440 | 131.002.458 | 9018 | 36.680.688 | 11420 | 2,751,052 |
| 46 | PP2500193980 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 126,060,000 | 90.042.858 | 9018 | 25.212.000 | 7849 | 1,890,900 |
| 47 | PP2500193981 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ (3ml) | 157,010,000 | 112.150.000 | 9018 | 31.402.000 | 9218 | 2,355,150 |
| 48 | PP2500193982 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 3,834,520,000 | 2.738.942.858 | 9018 | 766.904.000 | 231740 | 57,517,800 |
| 49 | PP2500193983 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 4,846,635,600 | 3.461.882.572 | 9018 | 969.327.120 | 199977 | 72,699,534 |
| 50 | PP2500193984 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 2,188,550,000 | 1.563.250.000 | 9018 | 437.710.000 | 48616 | 32,828,250 |
| 51 | PP2500193985 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 952,980,000 | 680.700.000 | 9018 | 190.596.000 | 9325 | 14,294,700 |
| 52 | PP2500193986 - Kim bướm | 260,260,000 | 185.900.000 | 9018 | 52.052.000 | 7640 | 3,903,900 |
| 53 | PP2500193987 - Kim chích máu | 52,325,000 | 37.375.000 | 9018 | 10.465.000 | 8601 | 784,875 |
| 54 | PP2500193988 - Kim lấy máu, lấy thuốc | 1,257,360,000 | 898.114.286 | 9018 | 251.472.000 | 172241 | 18,860,400 |
| 55 | PP2500193989 - Kim luồn tĩnh mạch | 6,199,200,000 | 4.428.000.000 | 9018 | 1.239.840.000 | 15164 | 92,988,000 |
| 56 | PP2500193990 - Kim luồn tĩnh mạch | 1,814,400,000 | 1.296.000.000 | 9018 | 362.880.000 | 11836 | 27,216,000 |
| 57 | PP2500193991 - Kim luồn tĩnh mạch kèm nút chặn | 1,009,800,000 | 721.285.715 | 9018 | 201.960.000 | 7685 | 15,147,000 |
| 58 | PP2500193992 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống | 944,205,000 | 674.432.143 | 9018 | 188.841.000 | 1362 | 14,163,075 |
| 59 | PP2500193993 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống | 442,662,000 | 316.187.143 | 9018 | 88.532.400 | 957 | 6,639,930 |
| 60 | PP2500193994 - Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G | 2,355,860,000 | 1.682.757.143 | 9018 | 471.172.000 | 14895 | 35,337,900 |
| 61 | PP2500193995 - Kim quang dùng cho laser | 2,307,000,000 | 1.647.857.143 | 9018 | 461.400.000 | 3160 | 34,605,000 |
| 62 | PP2500193996 - Kim châm cứu | 331,800,000 | 237.000.000 | 9018 | 66.360.000 | 38959 | 4,977,000 |
| 63 | PP2500193997 - Kim châm cứu | 3,804,500,000 | 2.717.500.000 | 9018 | 760.900.000 | 446712 | 57,067,500 |
| 64 | PP2500193998 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 6,243,750,000 | 4.459.821.429 | 9018 | 1.248.750.000 | 57021 | 93,656,250 |
| 65 | PP2500193999 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 2,596,500,000 | 1.854.642.858 | 9018 | 519.300.000 | 23712 | 38,947,500 |
| 66 | PP2500194000 - Dây truyền dịch kim thường | 2,672,032,000 | 1.908.594.286 | 9018 | 534.406.400 | 24957 | 40,080,480 |
| 67 | PP2500194001 - Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ truyền | 1,524,600,000 | 1.089.000.000 | 9018 | 304.920.000 | 2712 | 22,869,000 |
| 68 | PP2500194002 - Dây truyền máu | 542,300,000 | 387.357.143 | 9018 | 108.460.000 | 2026 | 8,134,500 |
| 69 | PP2500194003 - Dây dẫn máu thận nhân tạo | 1,305,192,000 | 932.280.000 | 9018 | 261.038.400 | 789 | 19,577,880 |
| 70 | PP2500194004 - Dây nối bơm tiêm điện | 964,080,000 | 688.628.572 | 9018 | 192.816.000 | 8254 | 14,461,200 |
| 71 | PP2500194005 - Dây nối bơm tiêm điện | 37,680,000 | 26.914.286 | 9018 | 7.536.000 | 323 | 565,200 |
| 72 | PP2500194006 - Dây nối bơm tiêm điện | 731,760,000 | 522.685.715 | 9018 | 146.352.000 | 6265 | 10,976,400 |
| 73 | PP2500194007 - Khóa 3 chạc | 198,648,000 | 141.891.429 | 9018 | 39.729.600 | 1814 | 2,979,720 |
| 74 | PP2500194008 - Khóa ba chạc | 81,000,000 | 57.857.143 | 9018 | 16.200.000 | 832 | 1,215,000 |
| 75 | PP2500194009 - Khóa 3 ngã | 26,220,000 | 18.728.572 | 9018 | 5.244.000 | 284 | 393,300 |
| 76 | PP2500194010 - Găng cao su các loại, các cỡ | 398,537,000 | 284.669.286 | 4015 | 79.707.400 | 14507 | 5,978,055 |
| 77 | PP2500194011 - Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh các loại, các cỡ | 113,190,000 | 80.850.000 | 4015 | 22.638.000 | 3164 | 1,697,850 |
| 78 | PP2500194012 - Găng tay khám bệnh | 2,879,800,000 | 2.057.000.000 | 4015 | 575.960.000 | 84534 | 43,197,000 |
| 79 | PP2500194013 - Găng tay khám bệnh | 4,962,300,000 | 3.544.500.0 | 4015 | 992.460.000 | 145664 | 74,434,500 |
| 80 | PP2500194014 - Găng sản dài | 372,960,000 | 266.400.000 | 4015 | 74.592.000 | 1216 | 5,594,400 |
| 81 | PP2500194015 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng | 1,656,963,000 | 1.183.545.000 | 4015 | 331.392.600 | 29478 | 24,854,445 |
| 82 | PP2500194016 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 3,541,200,000 | 2.529.428.572 | 4015 | 708.240.000 | 37315 | 53,118,000 |
| 83 | PP2500194017 - Dây cho ăn có nắp các số | 225,575,000 | 161.125.000 | 9018 | 45.115.000 | 2649 | 3,383,625 |
| 84 | PP2500194018 - Túi đựng nước tiểu | 533,676,000 | 381.197.143 | 3926 | 106.735.200 | 4218 | 8,005,140 |
| 85 | PP2500194019 - Túi đựng rác thải | 204,960,000 | 146.400.000 | 3926 | 40.992.000 | 175 | 3,074,400 |
| 86 | PP2500194020 - Túi đựng rác thải | 930,720,000 | 664.800.000 | 3926 | 186.144.000 | 797 | 13,960,800 |
| 87 | PP2500194021 - Túi đựng rác thải | 694,080,000 | 495.771.429 | 3926 | 138.816.000 | 594 | 10,411,200 |
| 88 | PP2500194022 - Túi đựng rác thải | 1,523,520,000 | 1.088.228.572 | 3926 | 304.704.000 | 1304 | 22,852,800 |
| 89 | PP2500194023 - Lọ lấy mẫu bệnh phẩm | 51,260,160 | 36.614.400 | 3926 | 10.252.032 | 1567 | 768,903 |
| 90 | PP2500194024 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA | 2,437,025,000 | 1.740.732.143 | 3926 | 487.405.000 | 93164 | 36,555,375 |
| 91 | PP2500194025 - Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparinelithium | 2,195,894,400 | 1.568.496.000 | 3926 | 439.178.880 | 78608 | 32,938,416 |
| 92 | PP2500194026 - Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparinesodium | 119,700,000 | 85.500.000 | 3926 | 23.940.000 | 5466 | 1,795,500 |
| 93 | PP2500194027 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% | 14,763,000 | 10.545.000 | 3926 | 2.952.600 | 547 | 221,445 |
| 94 | PP2500194028 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% | 69,930,000 | 49.950.000 | 3926 | 13.986.000 | 2589 | 1,048,950 |
| 95 | PP2500194029 - Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Natricitrat 3,8% | 199,980,000 | 142.842.858 | 3926 | 39.996.000 | 4981 | 2,999,700 |
| 96 | PP2500194030 - Ống lưu mẫu máu kháng đông Natri Citrate | 13,200,000 | 9.428.572 | 3926 | 2.640.000 | 329 | 198,000 |
| 97 | PP2500194031 - Canuyn mayo | 35,517,900 | 25.369.929 | 9018 | 7.103.580 | 311 | 532,769 |
| 98 | PP2500194032 - Ống mở khí quản | 109,896,000 | 78.497.143 | 9018 | 21.979.200 | 79 | 1,648,440 |
| 99 | PP2500194033 - Ống nội khí quản | 603,330,000 | 430.950.000 | 9018 | 120.666.000 | 1816 | 9,049,950 |
| 100 | PP2500194034 - Sonde chữ T | 23,750,000 | 16.964.286 | 9018 | 4.750.000 | 51 | 356,250 |
| 101 | PP2500194035 - Sonde Foley | 1,043,070,000 | 745.050.000 | 9018 | 208.614.000 | 4082 | 15,646,050 |
| 102 | PP2500194036 - Sonde Foley | 116,880,000 | 83.485.715 | 9018 | 23.376.000 | 200 | 1,753,200 |
| 103 | PP2500194037 - Sonde Nelaton | 232,360,000 | 165.971.429 | 9018 | 46.472.000 | 1194 | 3,485,400 |
| 104 | PP2500194038 - Ống thông niệu quản jj | 928,200,000 | 663.000.000 | 9018 | 185.640.000 | 147 | 13,923,000 |
| 105 | PP2500194039 - Thông hậu môn | 1,359,750 | 971.250 | 9018 | 271.950 | 15 | 20,397 |
| 106 | PP2500194040 - Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ | 19,005,000 | 13.575.000 | 9018 | 3.801.000 | 223 | 285,075 |
| 107 | PP2500194041 - Ống hút điều kinh | 17,922,500 | 12.801.786 | 9018 | 3.584.500 | 220 | 268,838 |
| 108 | PP2500194042 - Dây hút nhớt không nắp hoặc có nắp | 645,685,000 | 461.203.572 | 9018 | 129.137.000 | 9150 | 9,685,275 |
| 109 | PP2500194043 - Dây hút nhớt có nắp | 43,500,000 | 31.071.429 | 9018 | 8.700.000 | 616 | 652,500 |
| 110 | PP2500194044 - Dây hút dịch phẫu thuật | 134,767,500 | 96.262.500 | 9018 | 26.953.500 | 527 | 2,021,513 |
| 111 | PP2500194045 - Bộ dây lọc máu | 816,870,600 | 583.479.000 | 9018 | 163.374.120 | 820 | 12,253,059 |
| 112 | PP2500194046 - Bộ dây lọc máu | 852,356,400 | 608.826.000 | 9018 | 170.471.280 | 575 | 12,785,346 |
| 113 | PP2500194047 - Dây thở oxy 2 nhánh | 295,793,000 | 211.280.715 | 9018 | 59.158.600 | 2294 | 4,436,895 |
| 114 | PP2500194048 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 97,170,000 | 69.407.143 | 9018 | 19.434.000 | 51 | 1,457,550 |
| 115 | PP2500194049 - Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 117,040,000 | 83.600.000 | 9018 | 23.408.000 | 51 | 1,755,600 |
| 116 | PP2500194050 - Ống nối giữa sond đặt nội khí quản và đầu dây máy thở (con sâu máy thở) | 21,060,000 | 15.042.858 | 9018 | 4.212.000 | 64 | 315,900 |
| 117 | PP2500194051 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 93,380,000 | 66.700.000 | 9018 | 18.676.000 | 13 | 1,400,700 |
| 118 | PP2500194052 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 266,600,000 | 190.428.572 | 9018 | 53.320.000 | 13 | 3,999,000 |
| 119 | PP2500194053 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 577,038,000 | 412.170.000 | 9018 | 115.407.600 | 36 | 8,655,570 |
| 120 | PP2500194054 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 250,000,000 | 178.571.429 | 9018 | 50.000.000 | 10 | 3,750,000 |
| 121 | PP2500194055 - Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu | 717,255,000 | 512.325.000 | 9018 | 143.451.000 | 57 | 10,758,825 |
| 122 | PP2500194056 - Chỉ khâu mắt | 478,400,000 | 341.714.286 | 3006 | 95.680.000 | 171 | 7,176,000 |
| 123 | PP2500194057 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi | 80,834,600 | 57.739.000 | 3006 | 16.166.920 | 58 | 1,212,519 |
| 124 | PP2500194058 - Chỉ không tiêu đa sợi | 594,500,000 | 424.642.858 | 3006 | 118.900.000 | 168 | 8,917,500 |
| 125 | PP2500194059 - Chỉ không tiêu đa sợi | 525,000,000 | 375.000.000 | 3006 | 105.000.000 | 173 | 7,875,000 |
| 126 | PP2500194060 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi | 857,250,000 | 612.321.429 | 3006 | 171.450.000 | 1566 | 12,858,750 |
| 127 | PP2500194061 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 1,765,986,000 | 1.261.418.572 | 3006 | 353.197.200 | 471 | 26,489,790 |
| 128 | PP2500194062 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi | 552,500,000 | 394.642.858 | 3006 | 110.500.000 | 175 | 8,287,500 |
| 129 | PP2500194063 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi | 104,000,000 | 74.285.715 | 3006 | 20.800.000 | 33 | 1,560,000 |
| 130 | PP2500194064 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 1,572,138,000 | 1.122.955.715 | 3006 | 314.427.600 | 430 | 23,582,070 |
| 131 | PP2500194065 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi | 695,196,000 | 496.568.572 | 3006 | 139.039.200 | 182 | 10,427,940 |
| 132 | PP2500194066 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi | 166,320,000 | 118.800.000 | 3006 | 33.264.000 | 181 | 2,494,800 |
| 133 | PP2500194067 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 804,960,000 | 574.971.429 | 3006 | 160.992.000 | 212 | 12,074,400 |
| 134 | PP2500194068 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi | 255,600,000 | 182.571.429 | 3006 | 51.120.000 | 74 | 3,834,000 |
| 135 | PP2500194069 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 706,308,000 | 504.505.715 | 3006 | 141.261.600 | 204 | 10,594,620 |
| 136 | PP2500194070 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 630,360,000 | 450.257.143 | 3006 | 126.072.000 | 152 | 9,455,400 |
| 137 | PP2500194071 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 855,756,720 | 611.254.800 | 3006 | 171.151.344 | 174 | 12,836,351 |
| 138 | PP2500194072 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi | 177,760,000 | 126.971.429 | 3006 | 35.552.000 | 42 | 2,666,400 |
| 139 | PP2500194073 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 270,165,000 | 192.975.000 | 3006 | 54.033.000 | 68 | 4,052,475 |
| 140 | PP2500194074 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 210,000,000 | 150.000.000 | 3006 | 42.000.000 | 35 | 3,150,000 |
| 141 | PP2500194075 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 250,320,000 | 178.800.000 | 3006 | 50.064.000 | 35 | 3,754,800 |
| 142 | PP2500194076 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 164,475,000 | 117.482.143 | 3006 | 32.895.000 | 314 | 2,467,125 |
| 143 | PP2500194077 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 1,046,160,000 | 747.257.143 | 3006 | 209.232.000 | 1911 | 15,692,400 |
| 144 | PP2500194078 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 225,900,000 | 161.357.143 | 3006 | 45.180.000 | 413 | 3,388,500 |
| 145 | PP2500194079 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 96,750,000 | 69.107.143 | 3006 | 19.350.000 | 177 | 1,451,250 |
| 146 | PP2500194080 - Chỉ không tiêu đơn sợi | 101,822,000 | 72.730.000 | 3006 | 20.364.400 | 171 | 1,527,330 |
| 147 | PP2500194081 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 35,981,820 | 25.701.300 | 3006 | 7.196.364 | 82 | 539,728 |
| 148 | PP2500194082 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 68,599,200 | 48.999.429 | 3006 | 13.719.840 | 49 | 1,028,988 |
| 149 | PP2500194083 - Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 1 | 3,572,000,000 | 2.551.428.572 | 3006 | 714.400.000 | 1932 | 53,580,000 |
| 150 | PP2500194084 - Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 2/0 | 576,840,000 | 412.028.572 | 3006 | 115.368.000 | 359 | 8,652,600 |
| 151 | PP2500194085 - Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 3/0 | 747,520,000 | 533.942.858 | 3006 | 149.504.000 | 480 | 11,212,800 |
| 152 | PP2500194086 - Chỉ khâu tiêu chậm đa sợi | 528,200,000 | 377.285.715 | 3006 | 105.640.000 | 228 | 7,923,000 |
| 153 | PP2500194087 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 145,955,360 | 104.253.829 | 3006 | 29.191.072 | 45 | 2,189,331 |
| 154 | PP2500194088 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 171,749,160 | 122.677.972 | 3006 | 34.349.832 | 54 | 2,576,238 |
| 155 | PP2500194089 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 273,239,670 | 195.171.193 | 3006 | 54.647.934 | 92 | 4,098,596 |
| 156 | PP2500194090 - Chỉ khâu tiêu chậm | 245,122,920 | 175.087.800 | 3006 | 49.024.584 | 52 | 3,676,844 |
| 157 | PP2500194091 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi | 12,626,328 | 9.018.806 | 3006 | 2.525.266 | 6 | 189,395 |
| 158 | PP2500194092 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 1,100,190,000 | 785.850.000 | 3006 | 220.038.000 | 417 | 16,502,850 |
| 159 | PP2500194093 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 1,742,110,000 | 1.244.364.286 | 3006 | 348.422.000 | 781 | 26,131,650 |
| 160 | PP2500194094 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 569,310,416 | 406.650.298 | 3006 | 113.862.084 | 207 | 8,539,657 |
| 161 | PP2500194095 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 304,426,500 | 217.447.500 | 3006 | 60.885.300 | 151 | 4,566,398 |
| 162 | PP2500194096 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 469,665,000 | 335.475.000 | 3006 | 93.933.000 | 259 | 7,044,975 |
| 163 | PP2500194097 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 351,120,000 | 250.800.000 | 3006 | 70.224.000 | 181 | 5,266,800 |
| 164 | PP2500194098 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 538,536,000 | 384.668.572 | 3006 | 107.707.200 | 194 | 8,078,040 |
| 165 | PP2500194099 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 354,001,200 | 252.858.000 | 3006 | 70.800.240 | 98 | 5,310,018 |
| 166 | PP2500194100 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 310,000,000 | 221.428.572 | 3006 | 62.000.000 | 51 | 4,650,000 |
| 167 | PP2500194101 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 517,500,000 | 369.642.858 | 3006 | 103.500.000 | 205 | 7,762,500 |
| 168 | PP2500194102 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 2,000,100,000 | 1.428.642.858 | 3006 | 400.020.000 | 929 | 30,001,500 |
| 169 | PP2500194103 - Chỉ khâu tiêu nhanh | 675,801,000 | 482.715.000 | 3006 | 135.160.200 | 699 | 10,137,015 |
| 170 | PP2500194104 - Chỉ khâu tiêu nhanh | 1,194,737,280 | 853.383.772 | 3006 | 238.947.456 | 434 | 17,921,060 |
| 171 | PP2500194105 - Chỉ khâu tiêu nhanh | 849,600,000 | 606.857.143 | 3006 | 169.920.000 | 388 | 12,744,000 |
| 172 | PP2500194106 - Chỉ khâu tiêu nhanh | 236,132,820 | 168.666.300 | 3006 | 47.226.564 | 244 | 3,541,993 |
| 173 | PP2500194107 - Chỉ thép | 90,720,000 | 64.800.000 | 3006 | 18.144.000 | 18 | 1,360,800 |
| 174 | PP2500194108 - Dao mổ dùng cho mổ phaco | 92,610,000 | 66.150.000 | 9018 | 18.522.000 | 43 | 1,389,150 |
| 175 | PP2500194109 - Dao mổ dùng cho mổ phaco | 390,600,000 | 279.000.000 | 9018 | 78.120.000 | 76 | 5,859,000 |
| 176 | PP2500194110 - Dao mổ dùng cho mổ phaco | 130,893,000 | 93.495.000 | 9018 | 26.178.600 | 111 | 1,963,395 |
| 177 | PP2500194111 - Dây dao mổ điện | 181,608,000 | 129.720.000 | 9018 | 36.321.600 | 270 | 2,724,120 |
| 178 | PP2500194112 - Lưỡi dao mổ | 201,574,800 | 143.982.000 | 9018 | 40.314.960 | 6921 | 3,023,622 |
| 179 | PP2500194113 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 3,040,000,000 | 2.171.428.572 | 9021 | 608.000.000 | 39 | 45,600,000 |
| 180 | PP2500194114 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 5,398,200,000 | 3.855.857.143 | 9021 | 1.079.640.000 | 74 | 80,973,000 |
| 181 | PP2500194115 - Phim X-Quang khô | 7,425,180,000 | 5.303.700.000 | 3701 | 1.485.036.000 | 17507 | 111,377,700 |
| 182 | PP2500194116 - Phim X-Quang khô | 189,000,000 | 135.000.000 | 3701 | 37.800.000 | 296 | 2,835,000 |
| 183 | PP2500194117 - Phim X-Quang CT | 4,292,400,000 | 3.066.000.000 | 3701 | 858.480.000 | 4027 | 64,386,000 |
| 184 | PP2500194118 - Phim X- Quang khô laser | 9,659,010,000 | 6.899.292.858 | 3701 | 1.931.802.000 | 33329 | 144,885,150 |
| 185 | PP2500194119 - Phim X- Quang khô laser | 2,179,485,000 | 1.556.775.000 | 3701 | 435.897.000 | 3842 | 32,692,275 |
| 186 | PP2500194120 - Phim X- Quang khô laser | 5,435,430,000 | 3.882.450.000 | 3701 | 1.087.086.000 | 5877 | 81,531,450 |
| 187 | PP2500194121 - Phim X-Quang khô in nhiệt | 786,600,000 | 561.857.143 | 3701 | 157.320.000 | 2342 | 11,799,000 |
| 188 | PP2500194122 - Phim X-Quang khô in nhiệt | 66,150,000 | 47.250.000 | 3701 | 13.230.000 | 82 | 992,250 |
| 189 | PP2500194123 - Quả lọc thận nhân tạo | 13,375,360,000 | 9.553.828.572 | 9018 | 2.675.072.000 | 1718 | 200,630,400 |
| 190 | PP2500194124 - Chất nhày | 384,000,000 | 274.285.715 | 3004 | 76.800.000 | 197 | 5,760,000 |
| 191 | PP2500194125 - Chất nhuộm bao | 131,970,000 | 94.264.286 | 3004 | 26.394.000 | 34 | 1,979,550 |
| 192 | PP2500194126 - Băng chithịnhiệt | 151,540,400 | 108.243.143 | 3822 | 30.308.080 | 46 | 2,273,106 |
| 193 | PP2500194127 - Chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước | 57,314,400 | 40.938.858 | 3822 | 11.462.880 | 1071 | 859,716 |
| 194 | PP2500194128 - Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng kim loại | 290,216,472 | 207.297.480 | 3822 | 58.043.295 | 3421 | 4,353,248 |
| 195 | PP2500194129 - Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng vải | 39,391,800 | 28.137.000 | 3822 | 7.878.360 | 464 | 590,877 |
| 196 | PP2500194130 - Túi bơm áp lực | 8,946,000 | 6.390.000 | 9018 | 1.789.200 | 1 | 134,190 |
| 197 | PP2500194131 - Túi bọc camera | 144,130,000 | 102.950.000 | 3926 | 28.826.000 | 846 | 2,161,950 |
| 198 | PP2500194132 - Đầu côn vàng | 78,682,800 | 56.202.000 | 3926 | 15.736.560 | 31701 | 1,180,242 |
| 199 | PP2500194133 - Đầu côn xanh | 20,083,000 | 14.345.000 | 3926 | 4.016.600 | 8688 | 301,245 |
| 200 | PP2500194134 - Đè lưỡi gỗ | 168,855,000 | 120.610.715 | 9018 | 33.771.000 | 23131 | 2,532,825 |
| 201 | PP2500194135 - Điện cực tim dán | 119,420,700 | 85.300.500 | 9018 | 23.884.140 | 3201 | 1,791,311 |
| 202 | PP2500194136 - Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi | 5,982,900,000 | 4.273.500.000 | 9018 | 1.196.580.000 | 633 | 89,743,500 |
| 203 | PP2500194137 - Kẹp rốn | 24,872,400 | 17.766.000 | 9018 | 4.974.480 | 695 | 373,086 |
| 204 | PP2500194138 - Mỏ vịt | 58,312,500 | 41.651.786 | 9018 | 11.662.500 | 639 | 874,688 |
| 205 | PP2500194139 - Bóng bóp ampu người lớn | 70,110,000 | 50.078.572 | 9018 | 14.022.000 | 15 | 1,051,650 |
| 206 | PP2500194140 - Bóng bóp ampu trẻ em | 54,340,000 | 38.814.286 | 9018 | 10.868.000 | 12 | 815,100 |
| 207 | PP2500194141 - Mask chạy máy khí dung các số | 281,710,000 | 201.221.429 | 9018 | 56.342.000 | 891 | 4,225,650 |
| 208 | PP2500194142 - Mask thở oxy | 237,055,000 | 169.325.000 | 9018 | 47.411.000 | 749 | 3,555,825 |
| 209 | PP2500194143 - Mặt nạ thở oxy có túi | 63,844,000 | 45.602.858 | 9018 | 12.768.800 | 119 | 957,660 |
| 210 | PP2500194144 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ | 754,000,000 | 538.571.429 | 9018 | 150.800.000 | 1549 | 11,310,000 |
| 211 | PP2500194145 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 4,262,509,020 | 3.044.649.300 | 9018 | 852.501.804 | 601 | 63,937,636 |
| 212 | PP2500194146 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B | 1,774,500,000 | 1.267.500.000 | 3004 | 354.900.000 | 5342 | 26,617,500 |
| 213 | PP2500194147 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A | 955,500,000 | 682.500.000 | 3004 | 191.100.000 | 2877 | 14,332,500 |
| 214 | PP2500194148 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) / | 3,912,300,000 | 2.794.500.000 | 3004 | 782.460.000 | 9986 | 58,684,500 |
| 215 | PP2500194149 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 7,357,700,000 | 5.255.500.0 | 3004 | 1.471.540.000 | 18781 | 110,365,500 |
| 216 | PP2500194150 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B | 10,241,000,000 | 7.315.000.000 | 3004 | 2.048.200.000 | 27329 | 153,615,000 |
| 217 | PP2500194151 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A | 8,562,400,000 | 6.116.000.000 | 3004 | 1.712.480.000 | 22849 | 128,436,000 |
| 218 | PP2500194152 - Chai cấy máu người lớn | 398,842,500 | 284.887.500 | 3821 | 79.768.500 | 146 | 5,982,638 |
| 219 | PP2500194153 - Chai cấy máu kị khí | 348,285,000 | 248.775.000 | 3821 | 69.657.000 | 127 | 5,224,275 |
| 220 | PP2500194154 - Chai cấy máu trẻ em | 103,362,000 | 73.830.000 | 3821 | 20.672.400 | 38 | 1,550,430 |
| 221 | PP2500194155 - Blood agar base | 29,925,000 | 21.375.000 | 3821 | 5.985.000 | 1 | 448,875 |
| 222 | PP2500194156 - Braein Heart Infusion Broth | 68,800,000 | 49.142.858 | 3821 | 13.760.000 | 2 | 1,032,000 |
| 223 | PP2500194157 - Kligler Iron agar | 52,907,400 | 37.791.000 | 3821 | 10.581.480 | 1 | 793,611 |
| 224 | PP2500194158 - Macconkey Agar | 49,400,000 | 35.285.715 | 3821 | 9.880.000 | 1 | 741,000 |
| 225 | PP2500194159 - MacConkey Broth | 14,399,000 | 10.285.000 | 3821 | 2.879.800 | 0 | 215,985 |
| 226 | PP2500194160 - Mueller Hinton Agar | 100,360,000 | 71.685.715 | 3821 | 20.072.000 | 2 | 1,505,400 |
| 227 | PP2500194161 - Nutrient Agar | 10,080,000 | 7.200.000 | 3821 | 2.016.000 | 0 | 151,200 |
| 228 | PP2500194162 - S.S. Agar | 61,868,100 | 44.191.500 | 3821 | 12.373.620 | 1 | 928,022 |
| 229 | PP2500194163 - Môi trường thạch máu cừu | 148,461,000 | 106.043.572 | 3821 | 29.692.200 | 2 | 2,226,915 |
| 230 | PP2500194164 - Môi trường thạch máu. | 113,347,500 | 80.962.500 | 3821 | 22.669.500 | 261 | 1,700,213 |
| 231 | PP2500194165 - Thạch CAXV | 337,155,000 | 240.825.000 | 3821 | 67.431.000 | 508 | 5,057,325 |
| 232 | PP2500194166 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 233 | PP2500194167 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10μg | 5,075,000 | 3.625.000 | 3822 | 1.015.000 | 1 | 76,125 |
| 234 | PP2500194168 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/ Sulbactam 20μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 235 | PP2500194169 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 236 | PP2500194170 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime30μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 237 | PP2500194171 - Khoanh giấy kháng sinh Cefixime5μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 238 | PP2500194172 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 239 | PP2500194173 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin30μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 240 | PP2500194174 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 30μg | 6,125,000 | 4.375.000 | 3822 | 1.225.000 | 1 | 91,875 |
| 241 | PP2500194175 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30μg | 6,125,000 | 4.375.000 | 3822 | 1.225.000 | 1 | 91,875 |
| 242 | PP2500194176 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30μg | 6,125,000 | 4.375.000 | 3822 | 1.225.000 | 1 | 91,875 |
| 243 | PP2500194177 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 30μg | 4,375,000 | 3.125.000 | 3822 | 875.000 | 1 | 65,625 |
| 244 | PP2500194178 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | 6,125,000 | 4.375.000 | 3822 | 1.225.000 | 1 | 91,875 |
| 245 | PP2500194179 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 15μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 246 | PP2500194180 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 10μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 247 | PP2500194181 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10μg | 9,187,500 | 6.562.500 | 3822 | 1.837.500 | 1 | 137,813 |
| 248 | PP2500194182 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin1μg | 7,560,000 | 5.400.000 | 3822 | 1.512.000 | 1 | 113,400 |
| 249 | PP2500194183 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 250 | PP2500194184 - Khoanh giấy kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg | 5,880,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.176.000 | 1 | 88,200 |
| 251 | PP2500194185 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30μg | 5,460,000 | 3.900.000 | 3822 | 1.092.000 | 1 | 81,900 |
| 252 | PP2500194186 - Môi trường nuôi cấy nấm SabouraurdextroseAgar | 12,454,000 | 8.895.715 | 3822 | 2.490.800 | 1 | 186,810 |
| 253 | PP2500194187 - Thẻ định danh cho Nấm | 250,755,183 | 179.110.845 | 3822 | 50.151.037 | 58 | 3,761,328 |
| 254 | PP2500194188 - Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus | 43,134,903 | 30.810.645 | 3822 | 8.626.981 | 10 | 647,024 |
| 255 | PP2500194189 - Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm | 379,622,943 | 271.159.245 | 3822 | 75.924.589 | 87 | 5,694,345 |
| 256 | PP2500194190 - Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương | 444,056,823 | 317.183.445 | 3822 | 88.811.365 | 102 | 6,660,853 |
| 257 | PP2500194191 - Thẻ kháng sinh đồ cho nhóm vi khuẩn Liên cầu | 293,711,103 | 209.793.645 | 3822 | 58.742.221 | 67 | 4,405,667 |
| 258 | PP2500194192 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 393,941,583 | 281.386.845 | 3822 | 78.788.317 | 90 | 5,909,124 |
| 259 | PP2500194193 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 87,880,653 | 62.771.895 | 3822 | 17.576.131 | 20 | 1,318,210 |
| 260 | PP2500194194 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 112,717,500 | 80.512.500 | 3822 | 22.543.500 | 5 | 1,690,763 |
| 261 | PP2500194195 - Bộ nhuộm Gram | 86,240,000 | 61.600.000 | 3822 | 17.248.000 | 13 | 1,293,600 |
| 262 | PP2500194196 - Dầu parafin | 56,420,000 | 40.300.000 | 2712 | 11.284.000 | 33 | 846,300 |
| 263 | PP2500194197 - Gel dùng cho siêu âm | 216,912,500 | 154.937.500 | 3006 | 43.382.500 | 482 | 3,253,688 |
| 264 | PP2500194198 - Giêm sa mẹ | 173,880,000 | 124.200.000 | 3822 | 34.776.000 | 4 | 2,608,200 |
| 265 | PP2500194199 - Hóa chất nhuộm OG 6 | 115,200,000 | 82.285.715 | 3822 | 23.040.000 | 2 | 1,728,000 |
| 266 | PP2500194200 - Huyết thanh định tính nhóm máu RH (Anti D) | 199,330,000 | 142.378.572 | 3822 | 39.866.000 | 53 | 2,989,950 |
| 267 | PP2500194201 - Huyết thanh mẫu (Anti A, B, AB) | 542,250,000 | 387.321.429 | 3822 | 108.450.000 | 89 | 8,133,750 |
| 268 | PP2500194202 - Nước cất 2 lần | 666,900,000 | 476.357.143 | 2853;3301 | 133.380.000 | 2030 | 10,003,500 |
| 269 | PP2500194203 - Nước Javel đậm đặc | 329,940,000 | 235.671.429 | 3808 | 65.988.000 | 1043 | 4,949,100 |
| 270 | PP2500194204 - Cồn tuyệt đối | 311,096,500 | 222.211.786 | 2207 | 62.219.300 | 179 | 4,666,448 |
| 271 | PP2500194205 - Acid Clorhydric đậm đặc | 3,956,040 | 2.825.743 | 2806 | 791.208 | 2 | 59,341 |
| 272 | PP2500194206 - Acid Sulfuric đậm đặc | 4,922,640 | 3.516.172 | 2807 | 984.528 | 2 | 73,840 |
| 273 | PP2500194207 - Máu cừu | 114,000,000 | 81.428.572 | 3821;3002 | 22.800.000 | 2 | 1,710,000 |
| 274 | PP2500194208 - Môi trường lọc rửa tinh trùng | 28,504,820 | 20.360.586 | 3821 | 5.700.964 | 19 | 427,573 |
| 275 | PP2500194209 - Viên khử khuẩn | 725,781,000 | 518.415.000 | 3808 | 145.156.200 | 6637 | 10,886,715 |
| 276 | PP2500194210 - Que thử đường huyết | 215,775,000 | 154.125.000 | 3822 | 43.155.000 | 2815 | 3,236,625 |
| 277 | PP2500194211 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 4,496,765,700 | 3.211.975.500 | 3822 | 899.353.140 | 10602 | 67,451,486 |
| 278 | PP2500194212 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 6,599,644,800 | 4.714.032.000 | 3822 | 1.319.928.960 | 9496 | 98,994,672 |
| 279 | PP2500194213 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis | 1,558,000,000 | 1.112.857.143 | 3822 | 311.600.000 | 3201 | 23,370,000 |
| 280 | PP2500194214 - Test chẩn đoán nhanh cúm Influenzatuýp A, B | 7,358,662,080 | 5.256.187.200 | 3822 | 1.471.732.416 | 3030 | 110,379,932 |
| 281 | PP2500194215 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 335,370,000 | 239.550.000 | 3822 | 67.074.000 | 328 | 5,030,550 |
| 282 | PP2500194216 - Test thử virus hợp bào RSV | 828,954,000 | 592.110.000 | 3822 | 165.790.800 | 222 | 12,434,310 |
| 283 | PP2500194217 - Test thử phát hiện kháng thể IgM kháng Entervirus 71 | 20,000,000 | 14.285.715 | 3822 | 4.000.000 | 16 | 300,000 |
| 284 | PP2500194218 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết | 286,650,000 | 204.750.000 | 3822 | 57.330.000 | 401 | 4,299,750 |
| 285 | PP2500194219 - Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori | 1,244,250,000 | 888.750.000 | 3822 | 248.850.000 | 616 | 18,663,750 |
| 286 | PP2500194220 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét | 59,375,000 | 42.410.715 | 3822 | 11.875.000 | 51 | 890,625 |
| 287 | PP2500194221 - Test kiểm tra tồn dư Chlorine | 37,984,000 | 27.131.429 | 3822 | 7.596.800 | 195 | 569,760 |
| 288 | PP2500194222 - Test kiểm tra tồn dư Peroxide | 177,015,300 | 126.439.500 | 3822 | 35.403.060 | 877 | 2,655,230 |
| 289 | PP2500194223 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 236,250,000 | 168.750.000 | 3822 | 47.250.000 | 432 | 3,543,750 |
| 290 | PP2500194224 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 5,515,272,000 | 3.939.480.000 | 3822 | 1.103.054.400 | 6963 | 82,729,080 |
| 291 | PP2500194225 - Test nhanh chẩn đoán thai HCG | 31,050,000 | 22.178.572 | 3822 | 6.210.000 | 709 | 465,750 |
| 292 | PP2500194226 - Test nước tiểu 10 thông số | 843,885,000 | 602.775.000 | 3822 | 168.777.000 | 17384 | 12,658,275 |
| 293 | PP2500194227 - Test nhanh chẩn đoán lao | 23,000,000 | 16.428.572 | 3822 | 4.600.000 | 41 | 345,000 |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500193935 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông thấm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500193936 |
| Giá từng phần lô | 1,805,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.289.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,087,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2500193937 |
| Giá từng phần lô | 20,824,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.874.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005;5601 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.164.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1722 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500193938 |
| Giá từng phần lô | 30,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.644.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005;5601 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.060.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1747 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500193939 |
| Giá từng phần lô | 1,211,148,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.106.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.229.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,167,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500193940 |
| Giá từng phần lô | 363,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.718.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,453,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500193941 |
| Giá từng phần lô | 1,190,744,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.531.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.148.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,861,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500193942 |
| Giá từng phần lô | 298,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn ethanol 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500193943 |
| Giá từng phần lô | 2,579,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.842.696.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,696,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn ethanol 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500193944 |
| Giá từng phần lô | 188,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.766.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 277 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn ethanol 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500193945 |
| Giá từng phần lô | 260,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.377.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.185.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,913,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500193946 |
| Giá từng phần lô | 1,713,829,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.164.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.765.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 484 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,707,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500193947 |
| Giá từng phần lô | 125,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.147.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500193948 |
| Giá từng phần lô | 238,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,578,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500193949 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500193950 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500193951 |
| Giá từng phần lô | 395,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,929,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2500193952 |
| Giá từng phần lô | 522,179,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.985.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.435.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,832,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch ngâm quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500193953 |
| Giá từng phần lô | 780,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,711,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500193954 |
| Giá từng phần lô | 647,703,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.540.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,715,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500193955 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500193956 |
| Giá từng phần lô | 11,269,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.049.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.253.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500193957 |
| Giá từng phần lô | 175,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 803 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500193958 |
| Giá từng phần lô | 160,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,413,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500193959 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500193960 |
| Giá từng phần lô | 461,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính có gạc, cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500193961 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính có gạc, cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500193962 |
| Giá từng phần lô | 29,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500193963 |
| Giá từng phần lô | 1,579,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1623 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,692,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính vải |
|
| Mã phần lô | PP2500193964 |
| Giá từng phần lô | 2,368,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.691.725.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,526,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính vải |
|
| Mã phần lô | PP2500193965 |
| Giá từng phần lô | 254,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.767.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,817,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500193966 |
| Giá từng phần lô | 1,138,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.627.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,072,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500193967 |
| Giá từng phần lô | 160,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.792.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13209 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500193968 |
| Giá từng phần lô | 536,097,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.926.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.219.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37341 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,041,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2500193969 |
| Giá từng phần lô | 1,876,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.340.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,140,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu |
|
| Mã phần lô | PP2500193970 |
| Giá từng phần lô | 83,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu |
|
| Mã phần lô | PP2500193971 |
| Giá từng phần lô | 169,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1623 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,547,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu |
|
| Mã phần lô | PP2500193972 |
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sáp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500193973 |
| Giá từng phần lô | 18,239,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.028.322 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.647.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vật liệu cầm máu dạng lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500193974 |
| Giá từng phần lô | 278,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500193975 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500193976 |
| Giá từng phần lô | 340,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500193977 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1003 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500193978 |
| Giá từng phần lô | 318,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,784,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500193979 |
| Giá từng phần lô | 183,403,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.002.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.680.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500193980 |
| Giá từng phần lô | 126,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ (3ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500193981 |
| Giá từng phần lô | 157,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500193982 |
| Giá từng phần lô | 3,834,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.738.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,517,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500193983 |
| Giá từng phần lô | 4,846,635,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.461.882.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 969.327.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 199977 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,699,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500193984 |
| Giá từng phần lô | 2,188,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,828,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500193985 |
| Giá từng phần lô | 952,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,294,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500193986 |
| Giá từng phần lô | 260,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,903,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500193987 |
| Giá từng phần lô | 52,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim lấy máu, lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500193988 |
| Giá từng phần lô | 1,257,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 898.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172241 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,860,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500193989 |
| Giá từng phần lô | 6,199,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500193990 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch kèm nút chặn |
|
| Mã phần lô | PP2500193991 |
| Giá từng phần lô | 1,009,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500193992 |
| Giá từng phần lô | 944,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 674.432.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.841.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1362 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,163,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500193993 |
| Giá từng phần lô | 442,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.187.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.532.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 957 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,639,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G |
|
| Mã phần lô | PP2500193994 |
| Giá từng phần lô | 2,355,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.682.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,337,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim quang dùng cho laser |
|
| Mã phần lô | PP2500193995 |
| Giá từng phần lô | 2,307,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.647.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500193996 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500193997 |
| Giá từng phần lô | 3,804,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.717.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 446712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,067,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500193998 |
| Giá từng phần lô | 6,243,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.459.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.248.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57021 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500193999 |
| Giá từng phần lô | 2,596,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.854.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,947,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500194000 |
| Giá từng phần lô | 2,672,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.908.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 534.406.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24957 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,080,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500194001 |
| Giá từng phần lô | 1,524,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500194002 |
| Giá từng phần lô | 542,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2026 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,134,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây dẫn máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500194003 |
| Giá từng phần lô | 1,305,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 932.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.038.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 789 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,577,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500194004 |
| Giá từng phần lô | 964,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,461,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500194005 |
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 323 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500194006 |
| Giá từng phần lô | 731,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,976,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500194007 |
| Giá từng phần lô | 198,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.891.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.729.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1814 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500194008 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500194009 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.244.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng cao su các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500194010 |
| Giá từng phần lô | 398,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.669.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.707.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500194011 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500194012 |
| Giá từng phần lô | 2,879,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500194013 |
| Giá từng phần lô | 4,962,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.544.500.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,434,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng sản dài |
|
| Mã phần lô | PP2500194014 |
| Giá từng phần lô | 372,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,594,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500194015 |
| Giá từng phần lô | 1,656,963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.183.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.392.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29478 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,854,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500194016 |
| Giá từng phần lô | 3,541,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.529.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây cho ăn có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500194017 |
| Giá từng phần lô | 225,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2649 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,383,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500194018 |
| Giá từng phần lô | 533,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.197.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.735.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,005,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng rác thải |
|
| Mã phần lô | PP2500194019 |
| Giá từng phần lô | 204,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,074,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng rác thải |
|
| Mã phần lô | PP2500194020 |
| Giá từng phần lô | 930,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 797 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,960,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng rác thải |
|
| Mã phần lô | PP2500194021 |
| Giá từng phần lô | 694,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng rác thải |
|
| Mã phần lô | PP2500194022 |
| Giá từng phần lô | 1,523,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,852,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500194023 |
| Giá từng phần lô | 51,260,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.614.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.252.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500194024 |
| Giá từng phần lô | 2,437,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.732.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,555,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparinelithium |
|
| Mã phần lô | PP2500194025 |
| Giá từng phần lô | 2,195,894,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.178.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,938,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparinesodium |
|
| Mã phần lô | PP2500194026 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2500194027 |
| Giá từng phần lô | 14,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.952.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 547 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2500194028 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Natricitrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2500194029 |
| Giá từng phần lô | 199,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4981 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,999,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống lưu mẫu máu kháng đông Natri Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500194030 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Canuyn mayo |
|
| Mã phần lô | PP2500194031 |
| Giá từng phần lô | 35,517,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.369.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.103.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 311 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500194032 |
| Giá từng phần lô | 109,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.497.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.979.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500194033 |
| Giá từng phần lô | 603,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,049,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500194034 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2500194035 |
| Giá từng phần lô | 1,043,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,646,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2500194036 |
| Giá từng phần lô | 116,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,753,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2500194037 |
| Giá từng phần lô | 232,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,485,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông niệu quản jj |
|
| Mã phần lô | PP2500194038 |
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500194039 |
| Giá từng phần lô | 1,359,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500194040 |
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 223 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500194041 |
| Giá từng phần lô | 17,922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.801.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.584.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây hút nhớt không nắp hoặc có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500194042 |
| Giá từng phần lô | 645,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.203.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,685,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500194043 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500194044 |
| Giá từng phần lô | 134,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 527 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500194045 |
| Giá từng phần lô | 816,870,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.374.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,253,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500194046 |
| Giá từng phần lô | 852,356,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.826.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.471.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,785,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500194047 |
| Giá từng phần lô | 295,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.280.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.158.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2294 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,436,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500194048 |
| Giá từng phần lô | 97,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.407.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500194049 |
| Giá từng phần lô | 117,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nối giữa sond đặt nội khí quản và đầu dây máy thở (con sâu máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2500194050 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500194051 |
| Giá từng phần lô | 93,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500194052 |
| Giá từng phần lô | 266,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500194053 |
| Giá từng phần lô | 577,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.407.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,655,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500194054 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500194055 |
| Giá từng phần lô | 717,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.451.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,758,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500194056 |
| Giá từng phần lô | 478,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194057 |
| Giá từng phần lô | 80,834,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.739.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.166.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194058 |
| Giá từng phần lô | 594,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194059 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194060 |
| Giá từng phần lô | 857,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194061 |
| Giá từng phần lô | 1,765,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.418.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.197.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 471 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,489,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194062 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194063 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194064 |
| Giá từng phần lô | 1,572,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.122.955.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.427.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,582,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194065 |
| Giá từng phần lô | 695,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.568.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.039.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 182 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,427,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194066 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194067 |
| Giá từng phần lô | 804,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,074,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194068 |
| Giá từng phần lô | 255,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194069 |
| Giá từng phần lô | 706,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.505.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.261.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,594,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194070 |
| Giá từng phần lô | 630,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,455,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194071 |
| Giá từng phần lô | 855,756,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.254.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.151.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,836,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194072 |
| Giá từng phần lô | 177,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,666,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194073 |
| Giá từng phần lô | 270,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,052,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194074 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194075 |
| Giá từng phần lô | 250,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194076 |
| Giá từng phần lô | 164,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.482.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 314 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194077 |
| Giá từng phần lô | 1,046,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1911 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,692,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194078 |
| Giá từng phần lô | 225,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 413 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194079 |
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 177 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194080 |
| Giá từng phần lô | 101,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.364.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500194081 |
| Giá từng phần lô | 35,981,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.701.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.196.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500194082 |
| Giá từng phần lô | 68,599,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.999.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.719.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500194083 |
| Giá từng phần lô | 3,572,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.551.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500194084 |
| Giá từng phần lô | 576,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 359 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,652,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉtiêu tổng hợp đa sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500194085 |
| Giá từng phần lô | 747,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,212,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194086 |
| Giá từng phần lô | 528,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194087 |
| Giá từng phần lô | 145,955,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.253.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.191.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,189,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194088 |
| Giá từng phần lô | 171,749,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.677.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.349.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,576,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194089 |
| Giá từng phần lô | 273,239,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.171.193 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.647.934 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,098,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500194090 |
| Giá từng phần lô | 245,122,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.087.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.024.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,676,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194091 |
| Giá từng phần lô | 12,626,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.018.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.525.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194092 |
| Giá từng phần lô | 1,100,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,502,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194093 |
| Giá từng phần lô | 1,742,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.244.364.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,131,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194094 |
| Giá từng phần lô | 569,310,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.650.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.862.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,539,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194095 |
| Giá từng phần lô | 304,426,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.885.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,566,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194096 |
| Giá từng phần lô | 469,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,044,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194097 |
| Giá từng phần lô | 351,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194098 |
| Giá từng phần lô | 538,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.668.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.707.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,078,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194099 |
| Giá từng phần lô | 354,001,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.800.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194100 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194101 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500194102 |
| Giá từng phần lô | 2,000,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 929 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,001,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500194103 |
| Giá từng phần lô | 675,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.160.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,137,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500194104 |
| Giá từng phần lô | 1,194,737,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.383.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.947.456 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 434 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,921,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500194105 |
| Giá từng phần lô | 849,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500194106 |
| Giá từng phần lô | 236,132,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.666.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.226.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,541,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500194107 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dao mổ dùng cho mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500194108 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dao mổ dùng cho mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500194109 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dao mổ dùng cho mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500194110 |
| Giá từng phần lô | 130,893,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.178.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,963,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500194111 |
| Giá từng phần lô | 181,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.321.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500194112 |
| Giá từng phần lô | 201,574,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.314.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6921 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,023,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500194113 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500194114 |
| Giá từng phần lô | 5,398,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.855.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X-Quang khô |
|
| Mã phần lô | PP2500194115 |
| Giá từng phần lô | 7,425,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.303.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,377,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X-Quang khô |
|
| Mã phần lô | PP2500194116 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X-Quang CT |
|
| Mã phần lô | PP2500194117 |
| Giá từng phần lô | 4,292,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.066.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X- Quang khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2500194118 |
| Giá từng phần lô | 9,659,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.899.292.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.931.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,885,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X- Quang khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2500194119 |
| Giá từng phần lô | 2,179,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.556.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.897.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3842 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,692,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X- Quang khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2500194120 |
| Giá từng phần lô | 5,435,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.882.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,531,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X-Quang khô in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500194121 |
| Giá từng phần lô | 786,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X-Quang khô in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500194122 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500194123 |
| Giá từng phần lô | 13,375,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.553.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.675.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1718 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,630,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất nhày |
|
| Mã phần lô | PP2500194124 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500194125 |
| Giá từng phần lô | 131,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.264.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng chithịnhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500194126 |
| Giá từng phần lô | 151,540,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.243.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.308.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,273,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500194127 |
| Giá từng phần lô | 57,314,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.938.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.462.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1071 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500194128 |
| Giá từng phần lô | 290,216,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.297.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.043.295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3421 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,353,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng vải |
|
| Mã phần lô | PP2500194129 |
| Giá từng phần lô | 39,391,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.878.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi bơm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500194130 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.789.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi bọc camera |
|
| Mã phần lô | PP2500194131 |
| Giá từng phần lô | 144,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 846 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,161,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500194132 |
| Giá từng phần lô | 78,682,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.202.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.736.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31701 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500194133 |
| Giá từng phần lô | 20,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.016.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500194134 |
| Giá từng phần lô | 168,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.610.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23131 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,532,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực tim dán |
|
| Mã phần lô | PP2500194135 |
| Giá từng phần lô | 119,420,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.300.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.884.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3201 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500194136 |
| Giá từng phần lô | 5,982,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.273.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.196.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 633 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,743,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500194137 |
| Giá từng phần lô | 24,872,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.974.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 695 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2500194138 |
| Giá từng phần lô | 58,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.651.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 639 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng bóp ampu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500194139 |
| Giá từng phần lô | 70,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.078.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng bóp ampu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500194140 |
| Giá từng phần lô | 54,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask chạy máy khí dung các số |
|
| Mã phần lô | PP2500194141 |
| Giá từng phần lô | 281,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 891 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,225,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500194142 |
| Giá từng phần lô | 237,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500194143 |
| Giá từng phần lô | 63,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.602.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.768.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500194144 |
| Giá từng phần lô | 754,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1549 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500194145 |
| Giá từng phần lô | 4,262,509,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.044.649.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.501.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,937,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B |
|
| Mã phần lô | PP2500194146 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.267.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,617,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A |
|
| Mã phần lô | PP2500194147 |
| Giá từng phần lô | 955,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) / |
|
| Mã phần lô | PP2500194148 |
| Giá từng phần lô | 3,912,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.794.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,684,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500194149 |
| Giá từng phần lô | 7,357,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.255.500.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.471.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,365,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B |
|
| Mã phần lô | PP2500194150 |
| Giá từng phần lô | 10,241,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.048.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A |
|
| Mã phần lô | PP2500194151 |
| Giá từng phần lô | 8,562,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.116.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.712.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chai cấy máu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500194152 |
| Giá từng phần lô | 398,842,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.768.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,982,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chai cấy máu kị khí |
|
| Mã phần lô | PP2500194153 |
| Giá từng phần lô | 348,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.657.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,224,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500194154 |
| Giá từng phần lô | 103,362,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.672.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Blood agar base |
|
| Mã phần lô | PP2500194155 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Braein Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500194156 |
| Giá từng phần lô | 68,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kligler Iron agar |
|
| Mã phần lô | PP2500194157 |
| Giá từng phần lô | 52,907,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.581.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500194158 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
MacConkey Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500194159 |
| Giá từng phần lô | 14,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.879.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500194160 |
| Giá từng phần lô | 100,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500194161 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
S.S. Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500194162 |
| Giá từng phần lô | 61,868,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.191.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.373.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường thạch máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500194163 |
| Giá từng phần lô | 148,461,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.043.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường thạch máu. |
|
| Mã phần lô | PP2500194164 |
| Giá từng phần lô | 113,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.669.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 261 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thạch CAXV |
|
| Mã phần lô | PP2500194165 |
| Giá từng phần lô | 337,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,057,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194166 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194167 |
| Giá từng phần lô | 5,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/ Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194168 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194169 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194170 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefixime5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194171 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194172 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194173 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194174 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194175 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194176 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194177 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194178 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194179 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194180 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194181 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin1μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194182 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194183 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194184 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500194185 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường nuôi cấy nấm SabouraurdextroseAgar |
|
| Mã phần lô | PP2500194186 |
| Giá từng phần lô | 12,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.895.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.490.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500194187 |
| Giá từng phần lô | 250,755,183 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.110.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.151.037 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,761,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500194188 |
| Giá từng phần lô | 43,134,903 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.810.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.626.981 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500194189 |
| Giá từng phần lô | 379,622,943 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.159.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.924.589 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,694,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500194190 |
| Giá từng phần lô | 444,056,823 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.183.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.811.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ cho nhóm vi khuẩn Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500194191 |
| Giá từng phần lô | 293,711,103 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.793.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.742.221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500194192 |
| Giá từng phần lô | 393,941,583 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.386.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.788.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,909,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500194193 |
| Giá từng phần lô | 87,880,653 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.771.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.576.131 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500194194 |
| Giá từng phần lô | 112,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500194195 |
| Giá từng phần lô | 86,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500194196 |
| Giá từng phần lô | 56,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel dùng cho siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500194197 |
| Giá từng phần lô | 216,912,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,253,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500194198 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất nhuộm OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500194199 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Huyết thanh định tính nhóm máu RH (Anti D) |
|
| Mã phần lô | PP2500194200 |
| Giá từng phần lô | 199,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.378.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,989,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Huyết thanh mẫu (Anti A, B, AB) |
|
| Mã phần lô | PP2500194201 |
| Giá từng phần lô | 542,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,133,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500194202 |
| Giá từng phần lô | 666,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2853;3301 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,003,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước Javel đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500194203 |
| Giá từng phần lô | 329,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1043 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,949,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500194204 |
| Giá từng phần lô | 311,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.211.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.219.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,666,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid Clorhydric đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500194205 |
| Giá từng phần lô | 3,956,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.825.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2806 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 791.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid Sulfuric đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500194206 |
| Giá từng phần lô | 4,922,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.516.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2807 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500194207 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821;3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500194208 |
| Giá từng phần lô | 28,504,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.360.586 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.964 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500194209 |
| Giá từng phần lô | 725,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.156.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6637 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,886,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500194210 |
| Giá từng phần lô | 215,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,236,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500194211 |
| Giá từng phần lô | 4,496,765,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.211.975.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 899.353.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,451,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500194212 |
| Giá từng phần lô | 6,599,644,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.319.928.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,994,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500194213 |
| Giá từng phần lô | 1,558,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3201 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test chẩn đoán nhanh cúm Influenzatuýp A, B |
|
| Mã phần lô | PP2500194214 |
| Giá từng phần lô | 7,358,662,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.256.187.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.471.732.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,379,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500194215 |
| Giá từng phần lô | 335,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,030,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử virus hợp bào RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500194216 |
| Giá từng phần lô | 828,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.790.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,434,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử phát hiện kháng thể IgM kháng Entervirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2500194217 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500194218 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 401 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500194219 |
| Giá từng phần lô | 1,244,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,663,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500194220 |
| Giá từng phần lô | 59,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.410.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test kiểm tra tồn dư Chlorine |
|
| Mã phần lô | PP2500194221 |
| Giá từng phần lô | 37,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.596.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 195 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test kiểm tra tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500194222 |
| Giá từng phần lô | 177,015,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.439.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.403.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500194223 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500194224 |
| Giá từng phần lô | 5,515,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.939.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.103.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6963 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,729,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán thai HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500194225 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 709 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500194226 |
| Giá từng phần lô | 843,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,658,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán lao |
|
| Mã phần lô | PP2500194227 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi