Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm cho Trung tâm Y tế huyện Châu Thành năm 2024 (Gói thầu gồm 103 phần riêng biệt)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400041747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm cho Trung tâm Y tế huyện Châu Thành năm 2024 (Gói thầu gồm 103 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400021379 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 2,454,005,485 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24.540.056 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400012766 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 14,400,000 | 21.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.080.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 2 | PP2400012767 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml | 3,600,000 | 5.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.520.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 3 | PP2400012768 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 90,000,000 | 135.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 4 | PP2400012769 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 43,200,000 | 64.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.240.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 5 | PP2400012770 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 31,500,000 | 47.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 6 | PP2400012771 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 9,600,000 | 14.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.720.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 7 | PP2400012772 - Dây khóa 3 chia | 210,000 | 315.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 147.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 8 | PP2400012773 - Dây truyền dịch | 100,000,000 | 150.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 70.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 9 | PP2400012774 - Kim luồn số 20 | 30,670,000 | 46.005.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.469.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 10 | PP2400012775 - Kim luồn số 24 | 25,600,000 | 38.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.920.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 11 | PP2400012776 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,950,000 | 2.925.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.365.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 12 | PP2400012777 - Dây oxy 1 nhánh các số | 326,000 | 489.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 228.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 13 | PP2400012778 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 11,000,000 | 16.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 14 | PP2400012779 - Mask khí dung người lớn | 18,000,000 | 27.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 15 | PP2400012780 - Mask khí dung trẻ em | 4,500,000 | 6.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.150.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 16 | PP2400012781 - Kim rút thuốc các số 14, 16, 18, 20, 23, 25 | 25,600,000 | 38.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.920.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 17 | PP2400012782 - Ampu bóp bóng người lớn | 933,450 | 1.400.175 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 653.415 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 18 | PP2400012783 - Băng cá nhân 20mmx60mm | 3,800,000 | 5.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.660.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 19 | PP2400012784 - Băng keo chỉ thị nhiệt lò hấp tiệt trùng | 1,278,500 | 1.917.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 894.950 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 20 | PP2400012785 - Băng keo lụa 2,5cm*5m | 49,200,000 | 73.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.440.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 21 | PP2400012786 - Băng vải cuộn y tế | 6,780,000 | 10.170.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.746.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 22 | PP2400012787 - Bộ điều kinh Karman | 19,605,000 | 29.407.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.723.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 23 | PP2400012788 - Chỉ Catgut 2/0 không kim | 6,615,000 | 9.922.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.630.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 24 | PP2400012789 - Chỉ Catgut 2/0 kim tròn | 2,142,900 | 3.214.350 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.500.030 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 25 | PP2400012790 - Chỉ Catgut 4/0 không kim | 22,207,500 | 33.311.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.545.250 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 26 | PP2400012791 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác | 5,832,000 | 8.748.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.082.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 27 | PP2400012792 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 12,757,500 | 19.136.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.930.250 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 28 | PP2400012793 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác | 19,500,000 | 29.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.650.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 29 | PP2400012794 - Chỉ Vicryl 2/0 kim tròn | 9,418,500 | 14.127.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.592.950 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 30 | PP2400012795 - Chỉ Vicryl 3/0 kim tròn | 8,100,000 | 12.150.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.670.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 31 | PP2400012796 - Chỉ Vicryl 4/0 kim tròn | 8,100,000 | 12.150.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.670.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 32 | PP2400012797 - Chỉ Silk 2/0 không kim | 2,457,000 | 3.685.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.719.900 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 33 | PP2400012798 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 2,970,000 | 4.455.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.079.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 34 | PP2400012799 - Chỉ Prolene số 2/0 kim tròn | 5,616,000 | 8.424.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.931.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 35 | PP2400012800 - Chỉ Prolene số 3/0 kim tròn | 4,212,000 | 6.318.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.948.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 36 | PP2400012801 - Chỉ Prolene số 4/0 kim tròn | 4,212,000 | 6.318.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.948.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 37 | PP2400012802 - Đầu col vàng có khía 0-200µl | 800,000 | 1.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 560.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 38 | PP2400012803 - Đầu col xanh 200-2000µl | 2,000,000 | 3.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 39 | PP2400012804 - Ống nghiệm Serum | 6,930,000 | 10.395.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.851.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 40 | PP2400012805 - Tube chứa chất chống đông Citrate | 800,000 | 1.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 560.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 41 | PP2400012806 - Tube chứa chất chống đông EDTA | 40,000,000 | 60.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 42 | PP2400012807 - Tube chứa chất chống đông Heparin | 43,000,000 | 64.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 43 | PP2400012808 - Dây Garo | 330,000 | 495.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 44 | PP2400012809 - Dây hút đàm các số 10, 14 không van | 295,000 | 442.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 206.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 45 | PP2400012810 - Dây hút đàm các số 8,10,12,14,16 có van kiểm soát | 147,500 | 221.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 103.250 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 46 | PP2400012811 - Điện cực tim dùng một lần | 2,400,000 | 3.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.680.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 47 | PP2400012812 - Bông gạc đắp vết thương | 319,500 | 479.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 223.650 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 48 | PP2400012813 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 21,335,000 | 32.002.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.934.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 49 | PP2400012814 - Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL) | 129,500,000 | 194.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 90.650.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 50 | PP2400012815 - Giấy điện tim 3 cần | 1,606,000 | 2.409.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.124.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 51 | PP2400012816 - Giấy điện tim 3 cần | 9,780,000 | 14.670.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.846.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 52 | PP2400012817 - Giấy điện tim 6 cần | 16,764,000 | 25.146.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.734.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 53 | PP2400012818 - Giấy in Monitor sản khoa | 1,397,000 | 2.095.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 977.900 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 54 | PP2400012819 - Giấy in nhiệt | 1,676,000 | 2.514.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.173.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 55 | PP2400012820 - Gòn không thấm nước | 1,533,500 | 2.300.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.073.450 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 56 | PP2400012821 - Gòn thấm | 26,670,000 | 40.005.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.669.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 57 | PP2400012822 - Kẹp rốn | 144,000 | 216.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 58 | PP2400012823 - Khẩu trang giấy than 4 lớp | 3,200,000 | 4.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.240.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 59 | PP2400012824 - Khí Oxy Y tế 6m3 | 70,000,000 | 105.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 60 | PP2400012825 - Kim khâu các loại tròn, tam giác | 270,000 | 405.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 189.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 61 | PP2400012826 - Kim nha | 6,000,000 | 9.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 62 | PP2400012827 - Lam kính | 889,000 | 1.333.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 622.300 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 63 | PP2400012828 - Lancets | 756,000 | 1.134.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 529.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 64 | PP2400012829 - Lọ đựng nước tiểu | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 65 | PP2400012830 - Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15, 20, 21, 22, 23. | 2,670,000 | 4.005.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.869.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 66 | PP2400012831 - Máy đo huyết áp người lớn | 13,950,000 | 20.925.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.765.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 67 | PP2400012832 - Máy đo huyết áp trẻ em | 975,000 | 1.462.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 682.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 68 | PP2400012833 - Nhiệt kế 42ºC | 8,250,000 | 12.375.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.775.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 69 | PP2400012834 - Nội khí quản có bóng (Các số) | 1,000,000 | 1.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 70 | PP2400012835 - Nón giấy phẩu thuật | 2,010,000 | 3.015.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.407.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 71 | PP2400012836 - Ống hút điều kinh các số | 1,350,000 | 2.025.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 945.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 72 | PP2400012837 - Ống nghe | 2,500,000 | 3.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 73 | PP2400012838 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 494,100,000 | 741.150.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 345.870.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 74 | PP2400012839 - Que thử đường huyết | 39,375,000 | 59.062.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.562.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 75 | PP2400012840 - Thông dạ dày các số 6,8,10,12,14 ,16 | 350,000 | 525.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 245.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 76 | PP2400012841 - Thông hậu môn các số 12,16,18,24,28 | 175,000 | 262.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 122.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 77 | PP2400012842 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 08,10,12,14,16,18,20,24,28 | 2,400,000 | 3.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.680.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 78 | PP2400012843 - Vòng tránh thai Tcu380 | 6,675,000 | 10.012.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.672.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 79 | PP2400012844 - Kim châm cứu tiệt trùng số 3,4,5,6,7 | 63,600,000 | 95.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 44.520.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 80 | PP2400012845 - Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3 x 33mm | 17,500,000 | 26.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 81 | PP2400012846 - Ống nghiệm trắng có nắp | 8,540,000 | 12.810.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.978.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 82 | PP2400012847 - Anti AB | 920,100 | 1.380.150 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 644.070 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 83 | PP2400012848 - Cidezym | 10,565,535 | 15.848.303 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.395.875 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 84 | PP2400012849 - Chloramin B | 29,000,000 | 43.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 85 | PP2400012850 - Gel siêu âm | 2,100,000 | 3.150.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 86 | PP2400012851 - Viên sủi khử khuẩn | 19,110,000 | 28.665.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.377.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 87 | PP2400012852 - NK-Pylori | 6,350,000 | 9.525.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.445.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 88 | PP2400012853 - Cồn 70 độ | 44,010,000 | 66.015.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.807.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 89 | PP2400012854 - Test HAV | 64,000,000 | 96.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 44.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 90 | PP2400012855 - Test HBsAb | 38,000,000 | 57.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 91 | PP2400012856 - Test HBsAg | 30,000,000 | 45.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 92 | PP2400012857 - Test hCG | 1,200,000 | 1.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 840.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 93 | PP2400012858 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng | 41,250,000 | 61.875.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.875.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 94 | PP2400012859 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 58,020,000 | 87.030.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.614.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 95 | PP2400012860 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim | 128,010,000 | 192.015.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 89.607.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 96 | PP2400012861 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết (kháng thể) | 70,005,000 | 105.007.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.003.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 97 | PP2400012862 - Test sốt xuất huyết NS1 | 120,000,000 | 180.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 98 | PP2400012863 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) | 48,000,000 | 72.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 99 | PP2400012864 - Test nhanh chuẩn đoán Morphin | 26,010,000 | 39.015.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.207.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 100 | PP2400012865 - Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày (H.P) | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 101 | PP2400012866 - Huyết thanh RH (Anti D) | 2,550,000 | 3.825.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.785.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 102 | PP2400012867 - Test HEV | 15,065,000 | 22.597.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.545.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| 103 | PP2400012868 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde 2% | 15,984,000 | 23.976.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.188.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400012766 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400012767 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400012768 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400012769 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400012770 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400012771 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây khóa 3 chia |
|
| Mã phần lô | PP2400012772 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400012773 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400012774 |
| Giá từng phần lô | 30,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400012775 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400012776 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400012777 |
| Giá từng phần lô | 326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400012778 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400012779 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400012780 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rút thuốc các số 14, 16, 18, 20, 23, 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400012781 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400012782 |
| Giá từng phần lô | 933,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân 20mmx60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012783 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt lò hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400012784 |
| Giá từng phần lô | 1,278,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.917.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2400012785 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400012786 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2400012787 |
| Giá từng phần lô | 19,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.723.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400012788 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400012789 |
| Giá từng phần lô | 2,142,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut 4/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400012790 |
| Giá từng phần lô | 22,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.311.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.545.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400012791 |
| Giá từng phần lô | 5,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.082.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400012792 |
| Giá từng phần lô | 12,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.136.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.930.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400012793 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400012794 |
| Giá từng phần lô | 9,418,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.127.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.592.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400012795 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400012796 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400012797 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.719.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400012798 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolene số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400012799 |
| Giá từng phần lô | 5,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.931.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolene số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400012800 |
| Giá từng phần lô | 4,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.948.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolene số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400012801 |
| Giá từng phần lô | 4,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.948.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía 0-200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400012802 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh 200-2000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400012803 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400012804 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400012805 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400012806 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400012807 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400012808 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số 10, 14 không van |
|
| Mã phần lô | PP2400012809 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số 8,10,12,14,16 có van kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400012810 |
| Giá từng phần lô | 147,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400012811 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400012812 |
| Giá từng phần lô | 319,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400012813 |
| Giá từng phần lô | 21,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.934.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL) |
|
| Mã phần lô | PP2400012814 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400012815 |
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400012816 |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400012817 |
| Giá từng phần lô | 16,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.734.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400012818 |
| Giá từng phần lô | 1,397,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.095.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400012819 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400012820 |
| Giá từng phần lô | 1,533,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.300.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.073.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400012821 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400012822 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy than 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400012823 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400012824 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu các loại tròn, tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400012825 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400012826 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400012827 |
| Giá từng phần lô | 889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 622.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2400012828 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400012829 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15, 20, 21, 22, 23. |
|
| Mã phần lô | PP2400012830 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400012831 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400012832 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế 42ºC |
|
| Mã phần lô | PP2400012833 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản có bóng (Các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400012834 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400012835 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400012836 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400012837 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400012838 |
| Giá từng phần lô | 494,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400012839 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dạ dày các số 6,8,10,12,14 ,16 |
|
| Mã phần lô | PP2400012840 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn các số 12,16,18,24,28 |
|
| Mã phần lô | PP2400012841 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 08,10,12,14,16,18,20,24,28 |
|
| Mã phần lô | PP2400012842 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai Tcu380 |
|
| Mã phần lô | PP2400012843 |
| Giá từng phần lô | 6,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng số 3,4,5,6,7 |
|
| Mã phần lô | PP2400012844 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3 x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012845 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm trắng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400012846 |
| Giá từng phần lô | 8,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400012847 |
| Giá từng phần lô | 920,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2400012848 |
| Giá từng phần lô | 10,565,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.848.303 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.395.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400012849 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400012850 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400012851 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400012852 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400012853 |
| Giá từng phần lô | 44,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.807.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400012854 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400012855 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400012856 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400012857 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400012858 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400012859 |
| Giá từng phần lô | 58,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2400012860 |
| Giá từng phần lô | 128,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.607.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết (kháng thể) |
|
| Mã phần lô | PP2400012861 |
| Giá từng phần lô | 70,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.003.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400012862 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400012863 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400012864 |
| Giá từng phần lô | 26,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.207.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày (H.P) |
|
| Mã phần lô | PP2400012865 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh RH (Anti D) |
|
| Mã phần lô | PP2400012866 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2400012867 |
| Giá từng phần lô | 15,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.545.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400012868 |
| Giá từng phần lô | 15,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.188.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi