Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm cho Trung tâm Y tế huyện Châu Thành năm 2024 (Gói thầu gồm 103 phần riêng biệt)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400041747-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm cho Trung tâm Y tế huyện Châu Thành năm 2024 (Gói thầu gồm 103 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2400021379
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 2,454,005,485 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24.540.056 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400012766 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 14,400,000 21.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.080.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
2 PP2400012767 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml 3,600,000 5.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.520.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
3 PP2400012768 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml 90,000,000 135.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 63.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
4 PP2400012769 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 43,200,000 64.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.240.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
5 PP2400012770 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml 31,500,000 47.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.050.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
6 PP2400012771 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 9,600,000 14.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.720.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
7 PP2400012772 - Dây khóa 3 chia 210,000 315.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 147.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
8 PP2400012773 - Dây truyền dịch 100,000,000 150.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 70.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
9 PP2400012774 - Kim luồn số 20 30,670,000 46.005.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.469.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
10 PP2400012775 - Kim luồn số 24 25,600,000 38.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.920.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
11 PP2400012776 - Dây nối bơm tiêm điện 1,950,000 2.925.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.365.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
12 PP2400012777 - Dây oxy 1 nhánh các số 326,000 489.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 228.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
13 PP2400012778 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em 11,000,000 16.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.700.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
14 PP2400012779 - Mask khí dung người lớn 18,000,000 27.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
15 PP2400012780 - Mask khí dung trẻ em 4,500,000 6.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.150.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
16 PP2400012781 - Kim rút thuốc các số 14, 16, 18, 20, 23, 25 25,600,000 38.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.920.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
17 PP2400012782 - Ampu bóp bóng người lớn 933,450 1.400.175 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 653.415 Không yêu cầuKhông yêu cầu
18 PP2400012783 - Băng cá nhân 20mmx60mm 3,800,000 5.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.660.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
19 PP2400012784 - Băng keo chỉ thị nhiệt lò hấp tiệt trùng 1,278,500 1.917.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 894.950 Không yêu cầuKhông yêu cầu
20 PP2400012785 - Băng keo lụa 2,5cm*5m 49,200,000 73.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.440.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
21 PP2400012786 - Băng vải cuộn y tế 6,780,000 10.170.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.746.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
22 PP2400012787 - Bộ điều kinh Karman 19,605,000 29.407.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.723.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
23 PP2400012788 - Chỉ Catgut 2/0 không kim 6,615,000 9.922.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.630.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
24 PP2400012789 - Chỉ Catgut 2/0 kim tròn 2,142,900 3.214.350 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.500.030 Không yêu cầuKhông yêu cầu
25 PP2400012790 - Chỉ Catgut 4/0 không kim 22,207,500 33.311.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.545.250 Không yêu cầuKhông yêu cầu
26 PP2400012791 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác 5,832,000 8.748.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.082.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
27 PP2400012792 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác 12,757,500 19.136.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.930.250 Không yêu cầuKhông yêu cầu
28 PP2400012793 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác 19,500,000 29.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.650.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
29 PP2400012794 - Chỉ Vicryl 2/0 kim tròn 9,418,500 14.127.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.592.950 Không yêu cầuKhông yêu cầu
30 PP2400012795 - Chỉ Vicryl 3/0 kim tròn 8,100,000 12.150.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.670.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
31 PP2400012796 - Chỉ Vicryl 4/0 kim tròn 8,100,000 12.150.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.670.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
32 PP2400012797 - Chỉ Silk 2/0 không kim 2,457,000 3.685.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.719.900 Không yêu cầuKhông yêu cầu
33 PP2400012798 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác 2,970,000 4.455.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.079.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
34 PP2400012799 - Chỉ Prolene số 2/0 kim tròn 5,616,000 8.424.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.931.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
35 PP2400012800 - Chỉ Prolene số 3/0 kim tròn 4,212,000 6.318.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.948.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
36 PP2400012801 - Chỉ Prolene số 4/0 kim tròn 4,212,000 6.318.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.948.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
37 PP2400012802 - Đầu col vàng có khía 0-200µl 800,000 1.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 560.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
38 PP2400012803 - Đầu col xanh 200-2000µl 2,000,000 3.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
39 PP2400012804 - Ống nghiệm Serum 6,930,000 10.395.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.851.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
40 PP2400012805 - Tube chứa chất chống đông Citrate 800,000 1.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 560.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
41 PP2400012806 - Tube chứa chất chống đông EDTA 40,000,000 60.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
42 PP2400012807 - Tube chứa chất chống đông Heparin 43,000,000 64.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.100.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
43 PP2400012808 - Dây Garo 330,000 495.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 231.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
44 PP2400012809 - Dây hút đàm các số 10, 14 không van 295,000 442.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 206.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
45 PP2400012810 - Dây hút đàm các số 8,10,12,14,16 có van kiểm soát 147,500 221.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 103.250 Không yêu cầuKhông yêu cầu
46 PP2400012811 - Điện cực tim dùng một lần 2,400,000 3.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.680.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
47 PP2400012812 - Bông gạc đắp vết thương 319,500 479.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 223.650 Không yêu cầuKhông yêu cầu
48 PP2400012813 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 21,335,000 32.002.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.934.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
49 PP2400012814 - Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL) 129,500,000 194.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 90.650.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
50 PP2400012815 - Giấy điện tim 3 cần 1,606,000 2.409.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.124.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
51 PP2400012816 - Giấy điện tim 3 cần 9,780,000 14.670.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.846.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
52 PP2400012817 - Giấy điện tim 6 cần 16,764,000 25.146.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.734.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
53 PP2400012818 - Giấy in Monitor sản khoa 1,397,000 2.095.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 977.900 Không yêu cầuKhông yêu cầu
54 PP2400012819 - Giấy in nhiệt 1,676,000 2.514.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.173.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
55 PP2400012820 - Gòn không thấm nước 1,533,500 2.300.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.073.450 Không yêu cầuKhông yêu cầu
56 PP2400012821 - Gòn thấm 26,670,000 40.005.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.669.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
57 PP2400012822 - Kẹp rốn 144,000 216.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 100.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
58 PP2400012823 - Khẩu trang giấy than 4 lớp 3,200,000 4.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.240.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
59 PP2400012824 - Khí Oxy Y tế 6m3 70,000,000 105.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
60 PP2400012825 - Kim khâu các loại tròn, tam giác 270,000 405.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 189.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
61 PP2400012826 - Kim nha 6,000,000 9.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
62 PP2400012827 - Lam kính 889,000 1.333.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 622.300 Không yêu cầuKhông yêu cầu
63 PP2400012828 - Lancets 756,000 1.134.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 529.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
64 PP2400012829 - Lọ đựng nước tiểu 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
65 PP2400012830 - Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15, 20, 21, 22, 23. 2,670,000 4.005.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.869.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
66 PP2400012831 - Máy đo huyết áp người lớn 13,950,000 20.925.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.765.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
67 PP2400012832 - Máy đo huyết áp trẻ em 975,000 1.462.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 682.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
68 PP2400012833 - Nhiệt kế 42ºC 8,250,000 12.375.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.775.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
69 PP2400012834 - Nội khí quản có bóng (Các số) 1,000,000 1.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 700.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
70 PP2400012835 - Nón giấy phẩu thuật 2,010,000 3.015.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.407.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
71 PP2400012836 - Ống hút điều kinh các số 1,350,000 2.025.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 945.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
72 PP2400012837 - Ống nghe 2,500,000 3.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
73 PP2400012838 - Phim X- quang các loại, các cỡ 494,100,000 741.150.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 345.870.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
74 PP2400012839 - Que thử đường huyết 39,375,000 59.062.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.562.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
75 PP2400012840 - Thông dạ dày các số 6,8,10,12,14 ,16 350,000 525.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 245.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
76 PP2400012841 - Thông hậu môn các số 12,16,18,24,28 175,000 262.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 122.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
77 PP2400012842 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 08,10,12,14,16,18,20,24,28 2,400,000 3.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.680.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
78 PP2400012843 - Vòng tránh thai Tcu380 6,675,000 10.012.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.672.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
79 PP2400012844 - Kim châm cứu tiệt trùng số 3,4,5,6,7 63,600,000 95.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 44.520.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
80 PP2400012845 - Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3 x 33mm 17,500,000 26.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
81 PP2400012846 - Ống nghiệm trắng có nắp 8,540,000 12.810.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.978.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
82 PP2400012847 - Anti AB 920,100 1.380.150 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 644.070 Không yêu cầuKhông yêu cầu
83 PP2400012848 - Cidezym 10,565,535 15.848.303 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.395.875 Không yêu cầuKhông yêu cầu
84 PP2400012849 - Chloramin B 29,000,000 43.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.300.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
85 PP2400012850 - Gel siêu âm 2,100,000 3.150.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.470.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
86 PP2400012851 - Viên sủi khử khuẩn 19,110,000 28.665.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.377.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
87 PP2400012852 - NK-Pylori 6,350,000 9.525.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.445.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
88 PP2400012853 - Cồn 70 độ 44,010,000 66.015.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.807.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
89 PP2400012854 - Test HAV 64,000,000 96.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 44.800.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
90 PP2400012855 - Test HBsAb 38,000,000 57.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
91 PP2400012856 - Test HBsAg 30,000,000 45.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
92 PP2400012857 - Test hCG 1,200,000 1.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 840.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
93 PP2400012858 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng 41,250,000 61.875.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.875.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
94 PP2400012859 - Test nhanh chẩn đoán HIV 58,020,000 87.030.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 40.614.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
95 PP2400012860 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim 128,010,000 192.015.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 89.607.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
96 PP2400012861 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết (kháng thể) 70,005,000 105.007.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.003.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
97 PP2400012862 - Test sốt xuất huyết NS1 120,000,000 180.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 84.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
98 PP2400012863 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) 48,000,000 72.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
99 PP2400012864 - Test nhanh chuẩn đoán Morphin 26,010,000 39.015.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.207.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
100 PP2400012865 - Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày (H.P) 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
101 PP2400012866 - Huyết thanh RH (Anti D) 2,550,000 3.825.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.785.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
102 PP2400012867 - Test HEV 15,065,000 22.597.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.545.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
103 PP2400012868 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde 2% 15,984,000 23.976.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.188.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400012766
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400012767
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400012768
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400012769
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400012770
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400012771
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây khóa 3 chia
Mã phần lô PP2400012772
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400012773
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn số 20
Mã phần lô PP2400012774
Giá từng phần lô 30,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.005.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn số 24
Mã phần lô PP2400012775
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400012776
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2400012777
Giá từng phần lô 326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400012778
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400012779
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400012780
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim rút thuốc các số 14, 16, 18, 20, 23, 25
Mã phần lô PP2400012781
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400012782
Giá từng phần lô 933,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.175
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.415
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân 20mmx60mm
Mã phần lô PP2400012783
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt lò hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400012784
Giá từng phần lô 1,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm*5m
Mã phần lô PP2400012785
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2400012786
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.170.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh Karman
Mã phần lô PP2400012787
Giá từng phần lô 19,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.407.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.723.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Catgut 2/0 không kim
Mã phần lô PP2400012788
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Catgut 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400012789
Giá từng phần lô 2,142,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.350
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.030
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Catgut 4/0 không kim
Mã phần lô PP2400012790
Giá từng phần lô 22,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.311.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.545.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400012791
Giá từng phần lô 5,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.748.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400012792
Giá từng phần lô 12,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.136.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.930.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400012793
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400012794
Giá từng phần lô 9,418,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.127.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.592.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400012795
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400012796
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 không kim
Mã phần lô PP2400012797
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.719.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400012798
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.455.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolene số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400012799
Giá từng phần lô 5,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.424.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.931.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolene số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400012800
Giá từng phần lô 4,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.318.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolene số 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400012801
Giá từng phần lô 4,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.318.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía 0-200µl
Mã phần lô PP2400012802
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh 200-2000µl
Mã phần lô PP2400012803
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400012804
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông Citrate
Mã phần lô PP2400012805
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2400012806
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông Heparin
Mã phần lô PP2400012807
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400012808
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm các số 10, 14 không van
Mã phần lô PP2400012809
Giá từng phần lô 295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm các số 8,10,12,14,16 có van kiểm soát
Mã phần lô PP2400012810
Giá từng phần lô 147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim dùng một lần
Mã phần lô PP2400012811
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400012812
Giá từng phần lô 319,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400012813
Giá từng phần lô 21,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.002.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.934.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL)
Mã phần lô PP2400012814
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400012815
Giá từng phần lô 1,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.409.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400012816
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.670.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400012817
Giá từng phần lô 16,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.146.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.734.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400012818
Giá từng phần lô 1,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.095.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400012819
Giá từng phần lô 1,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn không thấm nước
Mã phần lô PP2400012820
Giá từng phần lô 1,533,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn thấm
Mã phần lô PP2400012821
Giá từng phần lô 26,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.005.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400012822
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy than 4 lớp
Mã phần lô PP2400012823
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tế 6m3
Mã phần lô PP2400012824
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu các loại tròn, tam giác
Mã phần lô PP2400012825
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha
Mã phần lô PP2400012826
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400012827
Giá từng phần lô 889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancets
Mã phần lô PP2400012828
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400012829
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15, 20, 21, 22, 23.
Mã phần lô PP2400012830
Giá từng phần lô 2,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2400012831
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.925.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400012832
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế 42ºC
Mã phần lô PP2400012833
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản có bóng (Các số)
Mã phần lô PP2400012834
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẩu thuật
Mã phần lô PP2400012835
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.015.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh các số
Mã phần lô PP2400012836
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400012837
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X- quang các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400012838
Giá từng phần lô 494,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400012839
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dạ dày các số 6,8,10,12,14 ,16
Mã phần lô PP2400012840
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hậu môn các số 12,16,18,24,28
Mã phần lô PP2400012841
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 08,10,12,14,16,18,20,24,28
Mã phần lô PP2400012842
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai Tcu380
Mã phần lô PP2400012843
Giá từng phần lô 6,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.012.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng số 3,4,5,6,7
Mã phần lô PP2400012844
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3 x 33mm
Mã phần lô PP2400012845
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm trắng có nắp
Mã phần lô PP2400012846
Giá từng phần lô 8,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.810.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400012847
Giá từng phần lô 920,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.150
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.070
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidezym
Mã phần lô PP2400012848
Giá từng phần lô 10,565,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.848.303
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.395.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chloramin B
Mã phần lô PP2400012849
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400012850
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên sủi khử khuẩn
Mã phần lô PP2400012851
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-Pylori
Mã phần lô PP2400012852
Giá từng phần lô 6,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.525.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400012853
Giá từng phần lô 44,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.015.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HAV
Mã phần lô PP2400012854
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAb
Mã phần lô PP2400012855
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2400012856
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hCG
Mã phần lô PP2400012857
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng
Mã phần lô PP2400012858
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400012859
Giá từng phần lô 58,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.030.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim
Mã phần lô PP2400012860
Giá từng phần lô 128,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.015.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết (kháng thể)
Mã phần lô PP2400012861
Giá từng phần lô 70,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.007.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2400012862
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2400012863
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Morphin
Mã phần lô PP2400012864
Giá từng phần lô 26,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.015.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày (H.P)
Mã phần lô PP2400012865
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh RH (Anti D)
Mã phần lô PP2400012866
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HEV
Mã phần lô PP2400012867
Giá từng phần lô 15,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.597.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde 2%
Mã phần lô PP2400012868
Giá từng phần lô 15,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.976.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->