Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện đa khoa thành phố Ngã Bảy (Gồm 199 phần riêng biệt)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500023711-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện đa khoa thành phố Ngã Bảy (Gồm 199 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2500005960
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 10,035,977,305 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500019077 - Dung dịch Khử khuẩn nhanh các bề mặt 6,640,000 195,900
2 PP2500019078 - Dung dịch Khử khuẩn dụng cụ 37,240,000 1,098,600
3 PP2500019079 - Anti A 8,820,000 260,200
4 PP2500019080 - Anti AB 8,820,000 260,200
5 PP2500019081 - Anti B 8,820,000 260,200
6 PP2500019082 - Anti D 14,994,000 442,400
7 PP2500019083 - EA 50 887,250 26,200
8 PP2500019084 - Eosin 887,250 26,200
9 PP2500019085 - Hematoxylin 887,250 26,200
10 PP2500019086 - BLOOD AGAR BASE 500g (Hoặc tương đương ) 8,104,000 239,100
11 PP2500019087 - Bộ nhuộm gram 1,156,260 34,200
12 PP2500019088 - Bộ thuốc nhuộm kháng acid- Ziehl Neelsen 2,312,520 68,300
13 PP2500019089 - Chai cấy máu 5,124,000 151,200
14 PP2500019090 - CloraminB 135,000,000 3,982,500
15 PP2500019091 - Cồn 70 độ 55,200,000 1,628,400
16 PP2500019092 - Cồn 90 độ 5,250,000 154,900
17 PP2500019093 - Cồn tuyệt đối 240,000 7,100
18 PP2500019094 - Dầu soi kính hiển vi 4,000,000 118,000
19 PP2500019095 - Đầu col vàng có khía 3,780,000 111,600
20 PP2500019096 - Đầu col Xanh có khía 840,000 24,800
21 PP2500019097 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate4% 9,000,000 265,500
22 PP2500019098 - Đĩa Petri nhựa Ø 90 30,550,000 901,300
23 PP2500019099 - Gel siêu âm 15,340,000 452,600
24 PP2500019100 - Lọ đựng nước tiểu 55ml nắp đỏ, có nhãn 13,650,000 402,700
25 PP2500019101 - Lọ sinh phẩm 50ml, vô trùng (Lọ đựng sinh phẩm) 12,936,000 381,700
26 PP2500019102 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn 327,600 9,700
27 PP2500019103 - MAC-CONKEYAGAR 500g (Hoặc tương đương) 7,800,240 230,200
28 PP2500019104 - Mulehinton agar (Hoặc tương đương) 12,479,670 368,200
29 PP2500019105 - Ống nghiệm Citrate 3.8 % 2ml có nắp, mous thấp 9,180,000 270,900
30 PP2500019106 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml có nắp, mous thấp 67,000,000 1,976,500
31 PP2500019107 - Ổng nghiệm Heparin lithium 2ml có nắp, mous thấp 68,500,000 2,020,800
32 PP2500019108 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp 5ml 3,990,000 117,800
33 PP2500019109 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ 4,886,000 144,200
34 PP2500019110 - Khử khuẩn mức độ cao trong 5 phút, các dụng cụ không chịu nhiệt (OPASTER'ANIOS)(Tái sử dụng trong 14 ngày.) 118,000,000 3,481,000
35 PP2500019111 - Que thử đường huyết 11,000,000 324,500
36 PP2500019112 - Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể chẩn đoán sôt xuât huyết 23,152,500 683,000
37 PP2500019113 - Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 26,250,000 774,400
38 PP2500019114 - Test phát hiện vi khuẩn H.Pylori 34,100,000 1,006,000
39 PP2500019115 - Test thử ma túy đá tổng hợp (Morphine -THC - MET - MDMA) 32,025,000 944,800
40 PP2500019116 - Vôi soda 5,124,000 151,200
41 PP2500019117 - Airway các số 0,1,2,3 799,900 23,600
42 PP2500019118 - Ampu bóp bóng các cỡ (Sơ sinh,Trẻ em, Người lớn) 2,126,250 62,800
43 PP2500019119 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm 20,370,000 601,000
44 PP2500019120 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100x70 mm 4,155,000 122,600
45 PP2500019121 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm 198,000,000 5,841,000
46 PP2500019122 - Băng cuộn y tế 0,09x2m 7,000,000 206,500
47 PP2500019123 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx55m 4,347,000 128,300
48 PP2500019124 - Băng keo cá nhân 36,000,000 1,062,000
49 PP2500019125 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m 122,000,000 3,599,000
50 PP2500019126 - Bình dẫn lưu khí màng phổi 2,699,900 79,700
51 PP2500019127 - Băng thun, băng đàn hồi 3 móc (10 cm x 4,5 m) 48,400,000 1,427,800
52 PP2500019128 - Bộ rửa dạ dày 476,565 14,100
53 PP2500019129 - Bo hút nhớt 90ml 771,750 22,800
54 PP2500019130 - Bo huyết áp kế 1,400,000 41,300
55 PP2500019131 - Bao vải + túi hơi huyết áp 10,800,000 318,600
56 PP2500019132 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ 27,450,000 809,800
57 PP2500019133 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ 80,400,000 2,371,800
58 PP2500019134 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ 240,000,000 7,080,000
59 PP2500019135 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ 300,000,000 8,850,000
60 PP2500019136 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ 51,000,000 1,504,500
61 PP2500019137 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, cho ăn 975,000 28,800
62 PP2500019138 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, tiêm 15,600,000 460,200
63 PP2500019139 - Bông y tế không thấm nước 1kg 7,000,000 206,500
64 PP2500019140 - Bông y tế thấm nước 1kg 158,760,000 4,683,500
65 PP2500019141 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình (Bột bó kích cỡ 10 cmx 270 cm) 33,705,000 994,300
66 PP2500019142 - Cartheter2 nòng tĩnh mạch đùi số 14 10,999,800 324,500
67 PP2500019143 - Carthetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng 8,599,800 253,700
68 PP2500019144 - Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0) 75cm; 1/2C-26mm, kim tròn 18,000,000 531,000
69 PP2500019145 - Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0)75cm 3/8CT26Kim tam giác 9,000,000 265,500
70 PP2500019146 - Chỉ tan tự nhiên catgut chromic (2/0)75cm 1/2CR26kim tròn 112,800,000 3,327,600
71 PP2500019147 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut 3(3/0)75cm 1/2CR26kim tròn 14,100,000 416,000
72 PP2500019148 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut (4/0)75cm kim tròn 97,200,000 2,867,400
73 PP2500019149 - Chỉ Nylon (3/0) kim tam giác 135,000,000 3,982,500
74 PP2500019150 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác 60,000,000 1,770,000
75 PP2500019151 - Chỉ Nylon (6/0)75cm 3/8 DS13 1,200,000 35,400
76 PP2500019152 - Chỉ Nylon (5/0)75cm 3/8 DS13 960,000 28,400
77 PP2500019153 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60cm, kim HS120 10,800,000 318,600
78 PP2500019154 - Chỉ không tan tổng hợp chất liệu Polypropylene (2/0) 75cm 1/2CR26 6,300,000 185,900
79 PP2500019155 - Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 1, dài 70cm, kim tròn 40mm, 1/2C 200,000,000 5,900,000
80 PP2500019156 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid 2/0, dài 70-75cm,kim tròn 26mm, 1/2C 200,000,000 5,900,000
81 PP2500019157 - Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm, 1/2 C 48,000,000 1,416,000
82 PP2500019158 - Chỉ phẩu thuật đơn sợi tự tiêu PDS 3-0 một kim tròn SH-1 (22mm1/2) 70cm 2,040,000 60,200
83 PP2500019159 - Dây Bao camera nội soi 32,400,000 955,800
84 PP2500019160 - Dây garô 1,525,000 45,000
85 PP2500019161 - Dây hút đàm có van các số 2,399,200 70,800
86 PP2500019162 - Dây hút đàm không khóa các số 1,646,400 48,600
87 PP2500019163 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 5,399,400 159,300
88 PP2500019164 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 2,600,000 76,700
89 PP2500019165 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 2,600,000 76,700
90 PP2500019166 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 36,400,000 1,073,800
91 PP2500019167 - Dây truyền dịch vô trùng, sử dụng một lần 20 giọt/ml, kim các cỡ 448,000,000 13,216,000
92 PP2500019168 - Dây truyền máu 5,250,000 154,900
93 PP2500019169 - Đè lưỡi gỗ 1,260,000 37,200
94 PP2500019170 - Điện cực tim 18,317,000 540,400
95 PP2500019171 - Gạc meche phẫu thuật 2cm x30 cm x 6 lớp cản quang 598,500 17,700
96 PP2500019172 - Gạc mét 0.8m 22,680,000 669,100
97 PP2500019173 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp 46,410,000 1,369,100
98 PP2500019174 - Găng sản khoa chưa tiệt trùng 1,400,000 41,300
99 PP2500019175 - Găng tay cao su y tế có bột. Các size 260,000,000 7,670,000
100 PP2500019176 - Găng tay cao su y tế không bột. Các size 4,500,000 132,800
101 PP2500019177 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 198,000,000 5,841,000
102 PP2500019178 - Giấy in điện tim 3 cần (63mm*30m) 15,000,000 442,500
103 PP2500019179 - Giấy in điện tim 3 cần ECG 80x 20 800,100 23,700
104 PP2500019180 - Giấy in monitor sản khoa 152mm x 100 mm x150 tờ 8,618,400 254,300
105 PP2500019181 - Giấy in monitor sản khoa 152x150-200P 2,100,000 62,000
106 PP2500019182 - Hộp đựng vật sắc nhọn 5,011,200 147,900
107 PP2500019183 - Huyết áp kế người lớn 36,500,000 1,076,800
108 PP2500019184 - Huyết áp kế trẻ em 5,246,000 154,800
109 PP2500019185 - Que gòn tiệt trùng từng cái trong ống nghiệm 11,214,000 330,900
110 PP2500019186 - Que spatula 396,500 11,700
111 PP2500019187 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh 4,500,000 132,800
112 PP2500019188 - Khóa 3 ngã có dây 25 cm 7,644,000 225,500
113 PP2500019189 - Kim châm cứu các số 69,960,000 2,063,900
114 PP2500019190 - Kim đẩy chỉ 2,680,000 79,100
115 PP2500019191 - Kim chọc dò gây tê tủy sống số 25,27 48,225,000 1,422,700
116 PP2500019192 - Kim Nha số 27 G 16,100,000 475,000
117 PP2500019193 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G 8,046,500 237,400
118 PP2500019194 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G 14,943,500 440,900
119 PP2500019195 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G 27,588,000 813,900
120 PP2500019196 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G 91,960,000 2,712,900
121 PP2500019197 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cở ( kim rút thuốc ) 112,000,000 3,304,000
122 PP2500019198 - Giấy lau kính hiển vi 250,560 7,400
123 PP2500019199 - Lam kính nhám 1,100,000 32,500
124 PP2500019200 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 người lớn và trẻ em 8,820,000 260,200
125 PP2500019201 - Lưỡi dao mổ các số 5,880,000 173,500
126 PP2500019202 - Mask khí dung người lớn 15,120,000 446,100
127 PP2500019203 - Mask khí dung trẻ em 15,120,000 446,100
128 PP2500019204 - Mask thở oxy có túi trẻ em 273,000 8,100
129 PP2500019205 - Mask thở oxy có túi người lớn 8,190,000 241,700
130 PP2500019206 - Nhiệt kế thủy ngân 7,137,000 210,600
131 PP2500019207 - Nón/ bao tóc 2,100,000 62,000
132 PP2500019208 - Nội khí quản có bóng các số 11,214,000 330,900
133 PP2500019209 - Nội khí quản không bóng các số 2,199,900 64,900
134 PP2500019210 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 2,749,950 81,200
135 PP2500019211 - Ống nghe 7,500,000 221,300
136 PP2500019212 - Phim nha 3 x 4 cm 12,500,000 368,800
137 PP2500019213 - Phim X-quang khô laser SD-Q 20cm x 25cm (8 x 10 inch) 900,000,000 26,550,000
138 PP2500019214 - Phim X-quang khô laser SD-Q 25cm x 30cm (10 x 12 inch) 1,150,000,000 33,925,000
139 PP2500019215 - Polypropylene Mesh 10x15cm 3,500,000 103,300
140 PP2500019216 - Polypropylene Mesh 5x10cm 18,000,000 531,000
141 PP2500019217 - Thông dạ dày các số có đầu nối 600,000 17,700
142 PP2500019218 - Ống Thông tiểu foley 2 nhánh các số 36,000,000 1,062,000
143 PP2500019219 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml 18,000,000 531,000
144 PP2500019220 - Vòng đeo tay bệnh nhân 5,550,000 163,800
145 PP2500019221 - Ống ngậm dùng cho máy đo chức năng hô hấp 19,995,000 589,900
146 PP2500019222 - Dung dịch làm sạch dụng cụ ban đầu 8,994,000 265,400
147 PP2500019223 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa - Sodium Hyaluronate 159,600,000 4,708,200
148 PP2500019224 - Dao mổ mắt chính trong phẫu thuật nhãn khoa 75,600,000 2,230,200
149 PP2500019225 - Dao mổ mắt 15 độ (dao mổ phụ) 33,600,000 991,200
150 PP2500019226 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 600,000,000 17,700,000
151 PP2500019227 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh 600,000,000 17,700,000
152 PP2500019228 - Chỉ Nylon 10 12,000,000 354,000
153 PP2500019229 - Dây máy 2 nhánh co giãn người lớn và trẻ em (Ống nẫng) 32,396,400 955,700
154 PP2500019230 - Bóng máy thở gây mê cao su 500ml- 2000 ml 1,799,800 53,100
155 PP2500019231 - Mặt nạ gây mê có van các số 1,999,600 59,000
156 PP2500019232 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đôi) 11,965,800 353,000
157 PP2500019233 - Dây hút dịch phẫu thuật 28,548,000 842,200
158 PP2500019234 - Đầu ống hút dịch nhựa sử dụng một lần 1,599,900 47,200
159 PP2500019235 - Ống thông peczer các số 390,400 11,600
160 PP2500019236 - Ống thông malecot 195,200 5,800
161 PP2500019237 - Khẩu trang giấy (khẩu trang y tế dùng 1 lần) 1,128,000 33,300
162 PP2500019238 - Nẹp vít xương đòn 3,5mm 75,000,000 2,212,500
163 PP2500019239 - Nẹp vít xương đòn có móc 3,5mm 26,000,000 767,000
164 PP2500019240 - Nẹp vít khóa bản nhỏ 3,5mm 58,500,000 1,725,800
165 PP2500019241 - Nẹp vít khóa mặt lòng đầu dưới xương quay 2.4mm 24,035,000 709,100
166 PP2500019242 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0mm 26,000,000 767,000
167 PP2500019243 - Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0mm 44,000,000 1,298,000
168 PP2500019244 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 4.5/5.0mm 21,390,000 631,100
169 PP2500019245 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong 3.5mm 7,211,000 212,800
170 PP2500019246 - Nep khóa đầu dưới xương chày 3.5mm 21,633,000 638,200
171 PP2500019247 - Nep khóa đầu dưới xương mác 3.5mm 26,500,000 781,800
172 PP2500019248 - Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn 3,5 mm 27,500,000 811,300
173 PP2500019249 - Vít khóa 2.4 mm tự taro các size 20,000,000 590,000
174 PP2500019250 - Vít khóa 3.5mm tự taro các size 168,000,000 4,956,000
175 PP2500019251 - Vít vỏ 3.5mm tự taro các size 42,000,000 1,239,000
176 PP2500019252 - Vít vỏ 4.5mm các size 21,000,000 619,500
177 PP2500019253 - Vít Khóa 5.0mm các size 81,250,000 2,396,900
178 PP2500019254 - Vít xương xốp 4.0mm 6,000,000 177,000
179 PP2500019255 - Vít xương xốp 4.0mm 6,000,000 177,000
180 PP2500019256 - Vít xương xốp 6.5 3,250,000 95,900
181 PP2500019257 - Vít xương xốp 6.5 4,250,000 125,400
182 PP2500019258 - Vít xương xốp 6.5 3,250,000 95,900
183 PP2500019259 - Đinh nội tuỷ xương chày có chốt , các cỡ 24,000,000 708,000
184 PP2500019260 - Đinh nội tuỷ xương đùi có chốt, các cỡ 12,000,000 354,000
185 PP2500019261 - Đinh Kirschnerđầu có ren các cỡ 1,2; 1,4;1,6;1,8; 2.0 mm 16,100,000 475,000
186 PP2500019262 - Kẹp clip cầm máu sử dụng 1 lần các size 17,560,000 518,100
187 PP2500019263 - Đầu col có lọc 10μl 12,960,000 382,400
188 PP2500019264 - Đầu col có lọc 200μl 25,920,000 764,700
189 PP2500019265 - Đầu col có lọc 1000μl 38,880,000 1,147,000
190 PP2500019266 - Dung dịch Giêm sa 1,098,090 32,400
191 PP2500019267 - Treponema pallidumTPHA 15,540,000 458,500
192 PP2500019268 - Treponema pallidumRPR 6,615,000 195,200
193 PP2500019269 - Falcon 15 ml 4,065,600 120,000
194 PP2500019270 - Giếng TPHA 615,600 18,200
195 PP2500019271 - Mặt nạ thở CPAP mũi miệng người lớn, trẻ em 7,999,800 236,000
196 PP2500019272 - Dây máy thở người lớn sử dụng 1 lần 7,499,500 221,300
197 PP2500019273 - Khí CO2 1,040,000 30,700
198 PP2500019274 - Khí Oxy y tế 1.5m3 1,750,000 51,700
199 PP2500019275 - Khí Oxy y tế 6m3 604,500,000 17,832,800
Dung dịch Khử khuẩn nhanh các bề mặt
Mã phần lô PP2500019077
Giá từng phần lô 6,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2500019078
Giá từng phần lô 37,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500019079
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500019080
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500019081
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500019082
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EA 50
Mã phần lô PP2500019083
Giá từng phần lô 887,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin
Mã phần lô PP2500019084
Giá từng phần lô 887,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2500019085
Giá từng phần lô 887,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BLOOD AGAR BASE 500g (Hoặc tương đương )
Mã phần lô PP2500019086
Giá từng phần lô 8,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2500019087
Giá từng phần lô 1,156,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm kháng acid- Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2500019088
Giá từng phần lô 2,312,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2500019089
Giá từng phần lô 5,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2500019090
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500019091
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500019092
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500019093
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500019094
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2500019095
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col Xanh có khía
Mã phần lô PP2500019096
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate4%
Mã phần lô PP2500019097
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa Ø 90
Mã phần lô PP2500019098
Giá từng phần lô 30,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500019099
Giá từng phần lô 15,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2500019100
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ sinh phẩm 50ml, vô trùng (Lọ đựng sinh phẩm)
Mã phần lô PP2500019101
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn
Mã phần lô PP2500019102
Giá từng phần lô 327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAC-CONKEYAGAR 500g (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500019103
Giá từng phần lô 7,800,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mulehinton agar (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500019104
Giá từng phần lô 12,479,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate 3.8 % 2ml có nắp, mous thấp
Mã phần lô PP2500019105
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 2ml có nắp, mous thấp
Mã phần lô PP2500019106
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ổng nghiệm Heparin lithium 2ml có nắp, mous thấp
Mã phần lô PP2500019107
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS có nắp 5ml
Mã phần lô PP2500019108
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
Mã phần lô PP2500019109
Giá từng phần lô 4,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khử khuẩn mức độ cao trong 5 phút, các dụng cụ không chịu nhiệt (OPASTER'ANIOS)(Tái sử dụng trong 14 ngày.)
Mã phần lô PP2500019110
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500019111
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể chẩn đoán sôt xuât huyết
Mã phần lô PP2500019112
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500019113
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện vi khuẩn H.Pylori
Mã phần lô PP2500019114
Giá từng phần lô 34,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy đá tổng hợp (Morphine -THC - MET - MDMA)
Mã phần lô PP2500019115
Giá từng phần lô 32,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2500019116
Giá từng phần lô 5,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các số 0,1,2,3
Mã phần lô PP2500019117
Giá từng phần lô 799,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng các cỡ (Sơ sinh,Trẻ em, Người lớn)
Mã phần lô PP2500019118
Giá từng phần lô 2,126,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
Mã phần lô PP2500019119
Giá từng phần lô 20,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100x70 mm
Mã phần lô PP2500019120
Giá từng phần lô 4,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm
Mã phần lô PP2500019121
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 0,09x2m
Mã phần lô PP2500019122
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx55m
Mã phần lô PP2500019123
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500019124
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500019125
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu khí màng phổi
Mã phần lô PP2500019126
Giá từng phần lô 2,699,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun, băng đàn hồi 3 móc (10 cm x 4,5 m)
Mã phần lô PP2500019127
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500019128
Giá từng phần lô 476,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo hút nhớt 90ml
Mã phần lô PP2500019129
Giá từng phần lô 771,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp kế
Mã phần lô PP2500019130
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải + túi hơi huyết áp
Mã phần lô PP2500019131
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500019132
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500019133
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,371,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500019134
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500019135
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500019136
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, cho ăn
Mã phần lô PP2500019137
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, tiêm
Mã phần lô PP2500019138
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500019139
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500019140
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,683,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình (Bột bó kích cỡ 10 cmx 270 cm)
Mã phần lô PP2500019141
Giá từng phần lô 33,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cartheter2 nòng tĩnh mạch đùi số 14
Mã phần lô PP2500019142
Giá từng phần lô 10,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carthetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500019143
Giá từng phần lô 8,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0) 75cm; 1/2C-26mm, kim tròn
Mã phần lô PP2500019144
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0)75cm 3/8CT26Kim tam giác
Mã phần lô PP2500019145
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên catgut chromic (2/0)75cm 1/2CR26kim tròn
Mã phần lô PP2500019146
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut 3(3/0)75cm 1/2CR26kim tròn
Mã phần lô PP2500019147
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut (4/0)75cm kim tròn
Mã phần lô PP2500019148
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon (3/0) kim tam giác
Mã phần lô PP2500019149
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500019150
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon (6/0)75cm 3/8 DS13
Mã phần lô PP2500019151
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon (5/0)75cm 3/8 DS13
Mã phần lô PP2500019152
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60cm, kim HS120
Mã phần lô PP2500019153
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp chất liệu Polypropylene (2/0) 75cm 1/2CR26
Mã phần lô PP2500019154
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 1, dài 70cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500019155
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid 2/0, dài 70-75cm,kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500019156
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2500019157
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẩu thuật đơn sợi tự tiêu PDS 3-0 một kim tròn SH-1 (22mm1/2) 70cm
Mã phần lô PP2500019158
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2500019159
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garô
Mã phần lô PP2500019160
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm có van các số
Mã phần lô PP2500019161
Giá từng phần lô 2,399,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm không khóa các số
Mã phần lô PP2500019162
Giá từng phần lô 1,646,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2500019163
Giá từng phần lô 5,399,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500019164
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2500019165
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2500019166
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch vô trùng, sử dụng một lần 20 giọt/ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500019167
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500019168
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500019169
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500019170
Giá từng phần lô 18,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche phẫu thuật 2cm x30 cm x 6 lớp cản quang
Mã phần lô PP2500019171
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét 0.8m
Mã phần lô PP2500019172
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500019173
Giá từng phần lô 46,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500019174
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế có bột. Các size
Mã phần lô PP2500019175
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế không bột. Các size
Mã phần lô PP2500019176
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500019177
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 3 cần (63mm*30m)
Mã phần lô PP2500019178
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 3 cần ECG 80x 20
Mã phần lô PP2500019179
Giá từng phần lô 800,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa 152mm x 100 mm x150 tờ
Mã phần lô PP2500019180
Giá từng phần lô 8,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa 152x150-200P
Mã phần lô PP2500019181
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn
Mã phần lô PP2500019182
Giá từng phần lô 5,011,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2500019183
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2500019184
Giá từng phần lô 5,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn tiệt trùng từng cái trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2500019185
Giá từng phần lô 11,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que spatula
Mã phần lô PP2500019186
Giá từng phần lô 396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500019187
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 25 cm
Mã phần lô PP2500019188
Giá từng phần lô 7,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2500019189
Giá từng phần lô 69,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500019190
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống số 25,27
Mã phần lô PP2500019191
Giá từng phần lô 48,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Nha số 27 G
Mã phần lô PP2500019192
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
Mã phần lô PP2500019193
Giá từng phần lô 8,046,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
Mã phần lô PP2500019194
Giá từng phần lô 14,943,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
Mã phần lô PP2500019195
Giá từng phần lô 27,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24G
Mã phần lô PP2500019196
Giá từng phần lô 91,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cở ( kim rút thuốc )
Mã phần lô PP2500019197
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2500019198
Giá từng phần lô 250,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2500019199
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500019200
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500019201
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2500019202
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2500019203
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi trẻ em
Mã phần lô PP2500019204
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi người lớn
Mã phần lô PP2500019205
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500019206
Giá từng phần lô 7,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón/ bao tóc
Mã phần lô PP2500019207
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500019208
Giá từng phần lô 11,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2500019209
Giá từng phần lô 2,199,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2500019210
Giá từng phần lô 2,749,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500019211
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim nha 3 x 4 cm
Mã phần lô PP2500019212
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô laser SD-Q 20cm x 25cm (8 x 10 inch)
Mã phần lô PP2500019213
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô laser SD-Q 25cm x 30cm (10 x 12 inch)
Mã phần lô PP2500019214
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polypropylene Mesh 10x15cm
Mã phần lô PP2500019215
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polypropylene Mesh 5x10cm
Mã phần lô PP2500019216
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dạ dày các số có đầu nối
Mã phần lô PP2500019217
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Thông tiểu foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500019218
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml
Mã phần lô PP2500019219
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500019220
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ngậm dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500019221
Giá từng phần lô 19,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ ban đầu
Mã phần lô PP2500019222
Giá từng phần lô 8,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa - Sodium Hyaluronate
Mã phần lô PP2500019223
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,708,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt chính trong phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2500019224
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt 15 độ (dao mổ phụ)
Mã phần lô PP2500019225
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2500019226
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh
Mã phần lô PP2500019227
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 10
Mã phần lô PP2500019228
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy 2 nhánh co giãn người lớn và trẻ em (Ống nẫng)
Mã phần lô PP2500019229
Giá từng phần lô 32,396,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng máy thở gây mê cao su 500ml- 2000 ml
Mã phần lô PP2500019230
Giá từng phần lô 1,799,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ gây mê có van các số
Mã phần lô PP2500019231
Giá từng phần lô 1,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đôi)
Mã phần lô PP2500019232
Giá từng phần lô 11,965,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500019233
Giá từng phần lô 28,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu ống hút dịch nhựa sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500019234
Giá từng phần lô 1,599,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông peczer các số
Mã phần lô PP2500019235
Giá từng phần lô 390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông malecot
Mã phần lô PP2500019236
Giá từng phần lô 195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy (khẩu trang y tế dùng 1 lần)
Mã phần lô PP2500019237
Giá từng phần lô 1,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vít xương đòn 3,5mm
Mã phần lô PP2500019238
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vít xương đòn có móc 3,5mm
Mã phần lô PP2500019239
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vít khóa bản nhỏ 3,5mm
Mã phần lô PP2500019240
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vít khóa mặt lòng đầu dưới xương quay 2.4mm
Mã phần lô PP2500019241
Giá từng phần lô 24,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2500019242
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2500019243
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2500019244
Giá từng phần lô 21,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong 3.5mm
Mã phần lô PP2500019245
Giá từng phần lô 7,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nep khóa đầu dưới xương chày 3.5mm
Mã phần lô PP2500019246
Giá từng phần lô 21,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nep khóa đầu dưới xương mác 3.5mm
Mã phần lô PP2500019247
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn 3,5 mm
Mã phần lô PP2500019248
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2.4 mm tự taro các size
Mã phần lô PP2500019249
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm tự taro các size
Mã phần lô PP2500019250
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 3.5mm tự taro các size
Mã phần lô PP2500019251
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 4.5mm các size
Mã phần lô PP2500019252
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít Khóa 5.0mm các size
Mã phần lô PP2500019253
Giá từng phần lô 81,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4.0mm
Mã phần lô PP2500019254
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4.0mm
Mã phần lô PP2500019255
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5
Mã phần lô PP2500019256
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5
Mã phần lô PP2500019257
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5
Mã phần lô PP2500019258
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ xương chày có chốt , các cỡ
Mã phần lô PP2500019259
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ xương đùi có chốt, các cỡ
Mã phần lô PP2500019260
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschnerđầu có ren các cỡ 1,2; 1,4;1,6;1,8; 2.0 mm
Mã phần lô PP2500019261
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp clip cầm máu sử dụng 1 lần các size
Mã phần lô PP2500019262
Giá từng phần lô 17,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col có lọc 10μl
Mã phần lô PP2500019263
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col có lọc 200μl
Mã phần lô PP2500019264
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col có lọc 1000μl
Mã phần lô PP2500019265
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Giêm sa
Mã phần lô PP2500019266
Giá từng phần lô 1,098,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Treponema pallidumTPHA
Mã phần lô PP2500019267
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Treponema pallidumRPR
Mã phần lô PP2500019268
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Falcon 15 ml
Mã phần lô PP2500019269
Giá từng phần lô 4,065,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng TPHA
Mã phần lô PP2500019270
Giá từng phần lô 615,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở CPAP mũi miệng người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500019271
Giá từng phần lô 7,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở người lớn sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500019272
Giá từng phần lô 7,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2500019273
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế 1.5m3
Mã phần lô PP2500019274
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế 6m3
Mã phần lô PP2500019275
Giá từng phần lô 604,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,832,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->