Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện đa khoa thành phố Ngã Bảy (Gồm 199 phần riêng biệt)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500023711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện đa khoa thành phố Ngã Bảy (Gồm 199 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500005960 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 10,035,977,305 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500019077 - Dung dịch Khử khuẩn nhanh các bề mặt | 6,640,000 | 195,900 |
| 2 | PP2500019078 - Dung dịch Khử khuẩn dụng cụ | 37,240,000 | 1,098,600 |
| 3 | PP2500019079 - Anti A | 8,820,000 | 260,200 |
| 4 | PP2500019080 - Anti AB | 8,820,000 | 260,200 |
| 5 | PP2500019081 - Anti B | 8,820,000 | 260,200 |
| 6 | PP2500019082 - Anti D | 14,994,000 | 442,400 |
| 7 | PP2500019083 - EA 50 | 887,250 | 26,200 |
| 8 | PP2500019084 - Eosin | 887,250 | 26,200 |
| 9 | PP2500019085 - Hematoxylin | 887,250 | 26,200 |
| 10 | PP2500019086 - BLOOD AGAR BASE 500g (Hoặc tương đương ) | 8,104,000 | 239,100 |
| 11 | PP2500019087 - Bộ nhuộm gram | 1,156,260 | 34,200 |
| 12 | PP2500019088 - Bộ thuốc nhuộm kháng acid- Ziehl Neelsen | 2,312,520 | 68,300 |
| 13 | PP2500019089 - Chai cấy máu | 5,124,000 | 151,200 |
| 14 | PP2500019090 - CloraminB | 135,000,000 | 3,982,500 |
| 15 | PP2500019091 - Cồn 70 độ | 55,200,000 | 1,628,400 |
| 16 | PP2500019092 - Cồn 90 độ | 5,250,000 | 154,900 |
| 17 | PP2500019093 - Cồn tuyệt đối | 240,000 | 7,100 |
| 18 | PP2500019094 - Dầu soi kính hiển vi | 4,000,000 | 118,000 |
| 19 | PP2500019095 - Đầu col vàng có khía | 3,780,000 | 111,600 |
| 20 | PP2500019096 - Đầu col Xanh có khía | 840,000 | 24,800 |
| 21 | PP2500019097 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate4% | 9,000,000 | 265,500 |
| 22 | PP2500019098 - Đĩa Petri nhựa Ø 90 | 30,550,000 | 901,300 |
| 23 | PP2500019099 - Gel siêu âm | 15,340,000 | 452,600 |
| 24 | PP2500019100 - Lọ đựng nước tiểu 55ml nắp đỏ, có nhãn | 13,650,000 | 402,700 |
| 25 | PP2500019101 - Lọ sinh phẩm 50ml, vô trùng (Lọ đựng sinh phẩm) | 12,936,000 | 381,700 |
| 26 | PP2500019102 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn | 327,600 | 9,700 |
| 27 | PP2500019103 - MAC-CONKEYAGAR 500g (Hoặc tương đương) | 7,800,240 | 230,200 |
| 28 | PP2500019104 - Mulehinton agar (Hoặc tương đương) | 12,479,670 | 368,200 |
| 29 | PP2500019105 - Ống nghiệm Citrate 3.8 % 2ml có nắp, mous thấp | 9,180,000 | 270,900 |
| 30 | PP2500019106 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml có nắp, mous thấp | 67,000,000 | 1,976,500 |
| 31 | PP2500019107 - Ổng nghiệm Heparin lithium 2ml có nắp, mous thấp | 68,500,000 | 2,020,800 |
| 32 | PP2500019108 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp 5ml | 3,990,000 | 117,800 |
| 33 | PP2500019109 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ | 4,886,000 | 144,200 |
| 34 | PP2500019110 - Khử khuẩn mức độ cao trong 5 phút, các dụng cụ không chịu nhiệt (OPASTER'ANIOS)(Tái sử dụng trong 14 ngày.) | 118,000,000 | 3,481,000 |
| 35 | PP2500019111 - Que thử đường huyết | 11,000,000 | 324,500 |
| 36 | PP2500019112 - Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể chẩn đoán sôt xuât huyết | 23,152,500 | 683,000 |
| 37 | PP2500019113 - Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 26,250,000 | 774,400 |
| 38 | PP2500019114 - Test phát hiện vi khuẩn H.Pylori | 34,100,000 | 1,006,000 |
| 39 | PP2500019115 - Test thử ma túy đá tổng hợp (Morphine -THC - MET - MDMA) | 32,025,000 | 944,800 |
| 40 | PP2500019116 - Vôi soda | 5,124,000 | 151,200 |
| 41 | PP2500019117 - Airway các số 0,1,2,3 | 799,900 | 23,600 |
| 42 | PP2500019118 - Ampu bóp bóng các cỡ (Sơ sinh,Trẻ em, Người lớn) | 2,126,250 | 62,800 |
| 43 | PP2500019119 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | 20,370,000 | 601,000 |
| 44 | PP2500019120 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100x70 mm | 4,155,000 | 122,600 |
| 45 | PP2500019121 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm | 198,000,000 | 5,841,000 |
| 46 | PP2500019122 - Băng cuộn y tế 0,09x2m | 7,000,000 | 206,500 |
| 47 | PP2500019123 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx55m | 4,347,000 | 128,300 |
| 48 | PP2500019124 - Băng keo cá nhân | 36,000,000 | 1,062,000 |
| 49 | PP2500019125 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 122,000,000 | 3,599,000 |
| 50 | PP2500019126 - Bình dẫn lưu khí màng phổi | 2,699,900 | 79,700 |
| 51 | PP2500019127 - Băng thun, băng đàn hồi 3 móc (10 cm x 4,5 m) | 48,400,000 | 1,427,800 |
| 52 | PP2500019128 - Bộ rửa dạ dày | 476,565 | 14,100 |
| 53 | PP2500019129 - Bo hút nhớt 90ml | 771,750 | 22,800 |
| 54 | PP2500019130 - Bo huyết áp kế | 1,400,000 | 41,300 |
| 55 | PP2500019131 - Bao vải + túi hơi huyết áp | 10,800,000 | 318,600 |
| 56 | PP2500019132 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ | 27,450,000 | 809,800 |
| 57 | PP2500019133 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ | 80,400,000 | 2,371,800 |
| 58 | PP2500019134 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ | 240,000,000 | 7,080,000 |
| 59 | PP2500019135 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ | 300,000,000 | 8,850,000 |
| 60 | PP2500019136 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ | 51,000,000 | 1,504,500 |
| 61 | PP2500019137 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, cho ăn | 975,000 | 28,800 |
| 62 | PP2500019138 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, tiêm | 15,600,000 | 460,200 |
| 63 | PP2500019139 - Bông y tế không thấm nước 1kg | 7,000,000 | 206,500 |
| 64 | PP2500019140 - Bông y tế thấm nước 1kg | 158,760,000 | 4,683,500 |
| 65 | PP2500019141 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình (Bột bó kích cỡ 10 cmx 270 cm) | 33,705,000 | 994,300 |
| 66 | PP2500019142 - Cartheter2 nòng tĩnh mạch đùi số 14 | 10,999,800 | 324,500 |
| 67 | PP2500019143 - Carthetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 8,599,800 | 253,700 |
| 68 | PP2500019144 - Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0) 75cm; 1/2C-26mm, kim tròn | 18,000,000 | 531,000 |
| 69 | PP2500019145 - Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0)75cm 3/8CT26Kim tam giác | 9,000,000 | 265,500 |
| 70 | PP2500019146 - Chỉ tan tự nhiên catgut chromic (2/0)75cm 1/2CR26kim tròn | 112,800,000 | 3,327,600 |
| 71 | PP2500019147 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut 3(3/0)75cm 1/2CR26kim tròn | 14,100,000 | 416,000 |
| 72 | PP2500019148 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut (4/0)75cm kim tròn | 97,200,000 | 2,867,400 |
| 73 | PP2500019149 - Chỉ Nylon (3/0) kim tam giác | 135,000,000 | 3,982,500 |
| 74 | PP2500019150 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác | 60,000,000 | 1,770,000 |
| 75 | PP2500019151 - Chỉ Nylon (6/0)75cm 3/8 DS13 | 1,200,000 | 35,400 |
| 76 | PP2500019152 - Chỉ Nylon (5/0)75cm 3/8 DS13 | 960,000 | 28,400 |
| 77 | PP2500019153 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60cm, kim HS120 | 10,800,000 | 318,600 |
| 78 | PP2500019154 - Chỉ không tan tổng hợp chất liệu Polypropylene (2/0) 75cm 1/2CR26 | 6,300,000 | 185,900 |
| 79 | PP2500019155 - Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 1, dài 70cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 200,000,000 | 5,900,000 |
| 80 | PP2500019156 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid 2/0, dài 70-75cm,kim tròn 26mm, 1/2C | 200,000,000 | 5,900,000 |
| 81 | PP2500019157 - Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm, 1/2 C | 48,000,000 | 1,416,000 |
| 82 | PP2500019158 - Chỉ phẩu thuật đơn sợi tự tiêu PDS 3-0 một kim tròn SH-1 (22mm1/2) 70cm | 2,040,000 | 60,200 |
| 83 | PP2500019159 - Dây Bao camera nội soi | 32,400,000 | 955,800 |
| 84 | PP2500019160 - Dây garô | 1,525,000 | 45,000 |
| 85 | PP2500019161 - Dây hút đàm có van các số | 2,399,200 | 70,800 |
| 86 | PP2500019162 - Dây hút đàm không khóa các số | 1,646,400 | 48,600 |
| 87 | PP2500019163 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 5,399,400 | 159,300 |
| 88 | PP2500019164 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 2,600,000 | 76,700 |
| 89 | PP2500019165 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 2,600,000 | 76,700 |
| 90 | PP2500019166 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 36,400,000 | 1,073,800 |
| 91 | PP2500019167 - Dây truyền dịch vô trùng, sử dụng một lần 20 giọt/ml, kim các cỡ | 448,000,000 | 13,216,000 |
| 92 | PP2500019168 - Dây truyền máu | 5,250,000 | 154,900 |
| 93 | PP2500019169 - Đè lưỡi gỗ | 1,260,000 | 37,200 |
| 94 | PP2500019170 - Điện cực tim | 18,317,000 | 540,400 |
| 95 | PP2500019171 - Gạc meche phẫu thuật 2cm x30 cm x 6 lớp cản quang | 598,500 | 17,700 |
| 96 | PP2500019172 - Gạc mét 0.8m | 22,680,000 | 669,100 |
| 97 | PP2500019173 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp | 46,410,000 | 1,369,100 |
| 98 | PP2500019174 - Găng sản khoa chưa tiệt trùng | 1,400,000 | 41,300 |
| 99 | PP2500019175 - Găng tay cao su y tế có bột. Các size | 260,000,000 | 7,670,000 |
| 100 | PP2500019176 - Găng tay cao su y tế không bột. Các size | 4,500,000 | 132,800 |
| 101 | PP2500019177 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 198,000,000 | 5,841,000 |
| 102 | PP2500019178 - Giấy in điện tim 3 cần (63mm*30m) | 15,000,000 | 442,500 |
| 103 | PP2500019179 - Giấy in điện tim 3 cần ECG 80x 20 | 800,100 | 23,700 |
| 104 | PP2500019180 - Giấy in monitor sản khoa 152mm x 100 mm x150 tờ | 8,618,400 | 254,300 |
| 105 | PP2500019181 - Giấy in monitor sản khoa 152x150-200P | 2,100,000 | 62,000 |
| 106 | PP2500019182 - Hộp đựng vật sắc nhọn | 5,011,200 | 147,900 |
| 107 | PP2500019183 - Huyết áp kế người lớn | 36,500,000 | 1,076,800 |
| 108 | PP2500019184 - Huyết áp kế trẻ em | 5,246,000 | 154,800 |
| 109 | PP2500019185 - Que gòn tiệt trùng từng cái trong ống nghiệm | 11,214,000 | 330,900 |
| 110 | PP2500019186 - Que spatula | 396,500 | 11,700 |
| 111 | PP2500019187 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 4,500,000 | 132,800 |
| 112 | PP2500019188 - Khóa 3 ngã có dây 25 cm | 7,644,000 | 225,500 |
| 113 | PP2500019189 - Kim châm cứu các số | 69,960,000 | 2,063,900 |
| 114 | PP2500019190 - Kim đẩy chỉ | 2,680,000 | 79,100 |
| 115 | PP2500019191 - Kim chọc dò gây tê tủy sống số 25,27 | 48,225,000 | 1,422,700 |
| 116 | PP2500019192 - Kim Nha số 27 G | 16,100,000 | 475,000 |
| 117 | PP2500019193 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G | 8,046,500 | 237,400 |
| 118 | PP2500019194 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 14,943,500 | 440,900 |
| 119 | PP2500019195 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 27,588,000 | 813,900 |
| 120 | PP2500019196 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G | 91,960,000 | 2,712,900 |
| 121 | PP2500019197 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cở ( kim rút thuốc ) | 112,000,000 | 3,304,000 |
| 122 | PP2500019198 - Giấy lau kính hiển vi | 250,560 | 7,400 |
| 123 | PP2500019199 - Lam kính nhám | 1,100,000 | 32,500 |
| 124 | PP2500019200 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 người lớn và trẻ em | 8,820,000 | 260,200 |
| 125 | PP2500019201 - Lưỡi dao mổ các số | 5,880,000 | 173,500 |
| 126 | PP2500019202 - Mask khí dung người lớn | 15,120,000 | 446,100 |
| 127 | PP2500019203 - Mask khí dung trẻ em | 15,120,000 | 446,100 |
| 128 | PP2500019204 - Mask thở oxy có túi trẻ em | 273,000 | 8,100 |
| 129 | PP2500019205 - Mask thở oxy có túi người lớn | 8,190,000 | 241,700 |
| 130 | PP2500019206 - Nhiệt kế thủy ngân | 7,137,000 | 210,600 |
| 131 | PP2500019207 - Nón/ bao tóc | 2,100,000 | 62,000 |
| 132 | PP2500019208 - Nội khí quản có bóng các số | 11,214,000 | 330,900 |
| 133 | PP2500019209 - Nội khí quản không bóng các số | 2,199,900 | 64,900 |
| 134 | PP2500019210 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 2,749,950 | 81,200 |
| 135 | PP2500019211 - Ống nghe | 7,500,000 | 221,300 |
| 136 | PP2500019212 - Phim nha 3 x 4 cm | 12,500,000 | 368,800 |
| 137 | PP2500019213 - Phim X-quang khô laser SD-Q 20cm x 25cm (8 x 10 inch) | 900,000,000 | 26,550,000 |
| 138 | PP2500019214 - Phim X-quang khô laser SD-Q 25cm x 30cm (10 x 12 inch) | 1,150,000,000 | 33,925,000 |
| 139 | PP2500019215 - Polypropylene Mesh 10x15cm | 3,500,000 | 103,300 |
| 140 | PP2500019216 - Polypropylene Mesh 5x10cm | 18,000,000 | 531,000 |
| 141 | PP2500019217 - Thông dạ dày các số có đầu nối | 600,000 | 17,700 |
| 142 | PP2500019218 - Ống Thông tiểu foley 2 nhánh các số | 36,000,000 | 1,062,000 |
| 143 | PP2500019219 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml | 18,000,000 | 531,000 |
| 144 | PP2500019220 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 5,550,000 | 163,800 |
| 145 | PP2500019221 - Ống ngậm dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 19,995,000 | 589,900 |
| 146 | PP2500019222 - Dung dịch làm sạch dụng cụ ban đầu | 8,994,000 | 265,400 |
| 147 | PP2500019223 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa - Sodium Hyaluronate | 159,600,000 | 4,708,200 |
| 148 | PP2500019224 - Dao mổ mắt chính trong phẫu thuật nhãn khoa | 75,600,000 | 2,230,200 |
| 149 | PP2500019225 - Dao mổ mắt 15 độ (dao mổ phụ) | 33,600,000 | 991,200 |
| 150 | PP2500019226 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 600,000,000 | 17,700,000 |
| 151 | PP2500019227 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh | 600,000,000 | 17,700,000 |
| 152 | PP2500019228 - Chỉ Nylon 10 | 12,000,000 | 354,000 |
| 153 | PP2500019229 - Dây máy 2 nhánh co giãn người lớn và trẻ em (Ống nẫng) | 32,396,400 | 955,700 |
| 154 | PP2500019230 - Bóng máy thở gây mê cao su 500ml- 2000 ml | 1,799,800 | 53,100 |
| 155 | PP2500019231 - Mặt nạ gây mê có van các số | 1,999,600 | 59,000 |
| 156 | PP2500019232 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đôi) | 11,965,800 | 353,000 |
| 157 | PP2500019233 - Dây hút dịch phẫu thuật | 28,548,000 | 842,200 |
| 158 | PP2500019234 - Đầu ống hút dịch nhựa sử dụng một lần | 1,599,900 | 47,200 |
| 159 | PP2500019235 - Ống thông peczer các số | 390,400 | 11,600 |
| 160 | PP2500019236 - Ống thông malecot | 195,200 | 5,800 |
| 161 | PP2500019237 - Khẩu trang giấy (khẩu trang y tế dùng 1 lần) | 1,128,000 | 33,300 |
| 162 | PP2500019238 - Nẹp vít xương đòn 3,5mm | 75,000,000 | 2,212,500 |
| 163 | PP2500019239 - Nẹp vít xương đòn có móc 3,5mm | 26,000,000 | 767,000 |
| 164 | PP2500019240 - Nẹp vít khóa bản nhỏ 3,5mm | 58,500,000 | 1,725,800 |
| 165 | PP2500019241 - Nẹp vít khóa mặt lòng đầu dưới xương quay 2.4mm | 24,035,000 | 709,100 |
| 166 | PP2500019242 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0mm | 26,000,000 | 767,000 |
| 167 | PP2500019243 - Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0mm | 44,000,000 | 1,298,000 |
| 168 | PP2500019244 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 4.5/5.0mm | 21,390,000 | 631,100 |
| 169 | PP2500019245 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong 3.5mm | 7,211,000 | 212,800 |
| 170 | PP2500019246 - Nep khóa đầu dưới xương chày 3.5mm | 21,633,000 | 638,200 |
| 171 | PP2500019247 - Nep khóa đầu dưới xương mác 3.5mm | 26,500,000 | 781,800 |
| 172 | PP2500019248 - Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn 3,5 mm | 27,500,000 | 811,300 |
| 173 | PP2500019249 - Vít khóa 2.4 mm tự taro các size | 20,000,000 | 590,000 |
| 174 | PP2500019250 - Vít khóa 3.5mm tự taro các size | 168,000,000 | 4,956,000 |
| 175 | PP2500019251 - Vít vỏ 3.5mm tự taro các size | 42,000,000 | 1,239,000 |
| 176 | PP2500019252 - Vít vỏ 4.5mm các size | 21,000,000 | 619,500 |
| 177 | PP2500019253 - Vít Khóa 5.0mm các size | 81,250,000 | 2,396,900 |
| 178 | PP2500019254 - Vít xương xốp 4.0mm | 6,000,000 | 177,000 |
| 179 | PP2500019255 - Vít xương xốp 4.0mm | 6,000,000 | 177,000 |
| 180 | PP2500019256 - Vít xương xốp 6.5 | 3,250,000 | 95,900 |
| 181 | PP2500019257 - Vít xương xốp 6.5 | 4,250,000 | 125,400 |
| 182 | PP2500019258 - Vít xương xốp 6.5 | 3,250,000 | 95,900 |
| 183 | PP2500019259 - Đinh nội tuỷ xương chày có chốt , các cỡ | 24,000,000 | 708,000 |
| 184 | PP2500019260 - Đinh nội tuỷ xương đùi có chốt, các cỡ | 12,000,000 | 354,000 |
| 185 | PP2500019261 - Đinh Kirschnerđầu có ren các cỡ 1,2; 1,4;1,6;1,8; 2.0 mm | 16,100,000 | 475,000 |
| 186 | PP2500019262 - Kẹp clip cầm máu sử dụng 1 lần các size | 17,560,000 | 518,100 |
| 187 | PP2500019263 - Đầu col có lọc 10μl | 12,960,000 | 382,400 |
| 188 | PP2500019264 - Đầu col có lọc 200μl | 25,920,000 | 764,700 |
| 189 | PP2500019265 - Đầu col có lọc 1000μl | 38,880,000 | 1,147,000 |
| 190 | PP2500019266 - Dung dịch Giêm sa | 1,098,090 | 32,400 |
| 191 | PP2500019267 - Treponema pallidumTPHA | 15,540,000 | 458,500 |
| 192 | PP2500019268 - Treponema pallidumRPR | 6,615,000 | 195,200 |
| 193 | PP2500019269 - Falcon 15 ml | 4,065,600 | 120,000 |
| 194 | PP2500019270 - Giếng TPHA | 615,600 | 18,200 |
| 195 | PP2500019271 - Mặt nạ thở CPAP mũi miệng người lớn, trẻ em | 7,999,800 | 236,000 |
| 196 | PP2500019272 - Dây máy thở người lớn sử dụng 1 lần | 7,499,500 | 221,300 |
| 197 | PP2500019273 - Khí CO2 | 1,040,000 | 30,700 |
| 198 | PP2500019274 - Khí Oxy y tế 1.5m3 | 1,750,000 | 51,700 |
| 199 | PP2500019275 - Khí Oxy y tế 6m3 | 604,500,000 | 17,832,800 |
Dung dịch Khử khuẩn nhanh các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500019077 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500019078 |
| Giá từng phần lô | 37,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500019079 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500019080 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500019081 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500019082 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500019083 |
| Giá từng phần lô | 887,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500019084 |
| Giá từng phần lô | 887,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500019085 |
| Giá từng phần lô | 887,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BLOOD AGAR BASE 500g (Hoặc tương đương ) |
|
| Mã phần lô | PP2500019086 |
| Giá từng phần lô | 8,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500019087 |
| Giá từng phần lô | 1,156,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm kháng acid- Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500019088 |
| Giá từng phần lô | 2,312,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500019089 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500019090 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500019091 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500019092 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500019093 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500019094 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500019095 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col Xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500019096 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate4% |
|
| Mã phần lô | PP2500019097 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa Ø 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500019098 |
| Giá từng phần lô | 30,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500019099 |
| Giá từng phần lô | 15,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500019100 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ sinh phẩm 50ml, vô trùng (Lọ đựng sinh phẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2500019101 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500019102 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAC-CONKEYAGAR 500g (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500019103 |
| Giá từng phần lô | 7,800,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mulehinton agar (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500019104 |
| Giá từng phần lô | 12,479,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3.8 % 2ml có nắp, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500019105 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml có nắp, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500019106 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ổng nghiệm Heparin lithium 2ml có nắp, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500019107 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500019108 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500019109 |
| Giá từng phần lô | 4,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khử khuẩn mức độ cao trong 5 phút, các dụng cụ không chịu nhiệt (OPASTER'ANIOS)(Tái sử dụng trong 14 ngày.) |
|
| Mã phần lô | PP2500019110 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500019111 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể chẩn đoán sôt xuât huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500019112 |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500019113 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện vi khuẩn H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500019114 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy đá tổng hợp (Morphine -THC - MET - MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2500019115 |
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500019116 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các số 0,1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500019117 |
| Giá từng phần lô | 799,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng các cỡ (Sơ sinh,Trẻ em, Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500019118 |
| Giá từng phần lô | 2,126,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019119 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100x70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019120 |
| Giá từng phần lô | 4,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019121 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 0,09x2m |
|
| Mã phần lô | PP2500019122 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx55m |
|
| Mã phần lô | PP2500019123 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500019124 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500019125 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu khí màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500019126 |
| Giá từng phần lô | 2,699,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun, băng đàn hồi 3 móc (10 cm x 4,5 m) |
|
| Mã phần lô | PP2500019127 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500019128 |
| Giá từng phần lô | 476,565 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo hút nhớt 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2500019129 |
| Giá từng phần lô | 771,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500019130 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải + túi hơi huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500019131 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500019132 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500019133 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,371,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500019134 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500019135 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500019136 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500019137 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500019138 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500019139 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500019140 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,683,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình (Bột bó kích cỡ 10 cmx 270 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500019141 |
| Giá từng phần lô | 33,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartheter2 nòng tĩnh mạch đùi số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500019142 |
| Giá từng phần lô | 10,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carthetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500019143 |
| Giá từng phần lô | 8,599,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0) 75cm; 1/2C-26mm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500019144 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0)75cm 3/8CT26Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500019145 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên catgut chromic (2/0)75cm 1/2CR26kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500019146 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut 3(3/0)75cm 1/2CR26kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500019147 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut (4/0)75cm kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500019148 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (3/0) kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500019149 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500019150 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (6/0)75cm 3/8 DS13 |
|
| Mã phần lô | PP2500019151 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (5/0)75cm 3/8 DS13 |
|
| Mã phần lô | PP2500019152 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60cm, kim HS120 |
|
| Mã phần lô | PP2500019153 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp chất liệu Polypropylene (2/0) 75cm 1/2CR26 |
|
| Mã phần lô | PP2500019154 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 1, dài 70cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500019155 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid 2/0, dài 70-75cm,kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500019156 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm, 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2500019157 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẩu thuật đơn sợi tự tiêu PDS 3-0 một kim tròn SH-1 (22mm1/2) 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500019158 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500019159 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garô |
|
| Mã phần lô | PP2500019160 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm có van các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019161 |
| Giá từng phần lô | 2,399,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm không khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019162 |
| Giá từng phần lô | 1,646,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500019163 |
| Giá từng phần lô | 5,399,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500019164 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500019165 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500019166 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch vô trùng, sử dụng một lần 20 giọt/ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500019167 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500019168 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500019169 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500019170 |
| Giá từng phần lô | 18,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật 2cm x30 cm x 6 lớp cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500019171 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2500019172 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500019173 |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500019174 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế có bột. Các size |
|
| Mã phần lô | PP2500019175 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế không bột. Các size |
|
| Mã phần lô | PP2500019176 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019177 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 3 cần (63mm*30m) |
|
| Mã phần lô | PP2500019178 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 3 cần ECG 80x 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500019179 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa 152mm x 100 mm x150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500019180 |
| Giá từng phần lô | 8,618,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa 152x150-200P |
|
| Mã phần lô | PP2500019181 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500019182 |
| Giá từng phần lô | 5,011,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500019183 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500019184 |
| Giá từng phần lô | 5,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn tiệt trùng từng cái trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500019185 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500019186 |
| Giá từng phần lô | 396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500019187 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500019188 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019189 |
| Giá từng phần lô | 69,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500019190 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống số 25,27 |
|
| Mã phần lô | PP2500019191 |
| Giá từng phần lô | 48,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Nha số 27 G |
|
| Mã phần lô | PP2500019192 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500019193 |
| Giá từng phần lô | 8,046,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500019194 |
| Giá từng phần lô | 14,943,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500019195 |
| Giá từng phần lô | 27,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500019196 |
| Giá từng phần lô | 91,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,712,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cở ( kim rút thuốc ) |
|
| Mã phần lô | PP2500019197 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500019198 |
| Giá từng phần lô | 250,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500019199 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500019200 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019201 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500019202 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500019203 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500019204 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500019205 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500019206 |
| Giá từng phần lô | 7,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón/ bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500019207 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019208 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019209 |
| Giá từng phần lô | 2,199,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019210 |
| Giá từng phần lô | 2,749,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500019211 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim nha 3 x 4 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500019212 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser SD-Q 20cm x 25cm (8 x 10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500019213 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser SD-Q 25cm x 30cm (10 x 12 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500019214 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polypropylene Mesh 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500019215 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polypropylene Mesh 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500019216 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dạ dày các số có đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2500019217 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Thông tiểu foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019218 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500019219 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500019220 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ngậm dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500019221 |
| Giá từng phần lô | 19,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ ban đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500019222 |
| Giá từng phần lô | 8,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa - Sodium Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2500019223 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,708,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt chính trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500019224 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 15 độ (dao mổ phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2500019225 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500019226 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500019227 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500019228 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy 2 nhánh co giãn người lớn và trẻ em (Ống nẫng) |
|
| Mã phần lô | PP2500019229 |
| Giá từng phần lô | 32,396,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng máy thở gây mê cao su 500ml- 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500019230 |
| Giá từng phần lô | 1,799,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ gây mê có van các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019231 |
| Giá từng phần lô | 1,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đôi) |
|
| Mã phần lô | PP2500019232 |
| Giá từng phần lô | 11,965,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500019233 |
| Giá từng phần lô | 28,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu ống hút dịch nhựa sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500019234 |
| Giá từng phần lô | 1,599,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông peczer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500019235 |
| Giá từng phần lô | 390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông malecot |
|
| Mã phần lô | PP2500019236 |
| Giá từng phần lô | 195,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy (khẩu trang y tế dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500019237 |
| Giá từng phần lô | 1,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vít xương đòn 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019238 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vít xương đòn có móc 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019239 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vít khóa bản nhỏ 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019240 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vít khóa mặt lòng đầu dưới xương quay 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019241 |
| Giá từng phần lô | 24,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019242 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019243 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019244 |
| Giá từng phần lô | 21,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019245 |
| Giá từng phần lô | 7,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nep khóa đầu dưới xương chày 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019246 |
| Giá từng phần lô | 21,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nep khóa đầu dưới xương mác 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019247 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn 3,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019248 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.4 mm tự taro các size |
|
| Mã phần lô | PP2500019249 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm tự taro các size |
|
| Mã phần lô | PP2500019250 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 3.5mm tự taro các size |
|
| Mã phần lô | PP2500019251 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.5mm các size |
|
| Mã phần lô | PP2500019252 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít Khóa 5.0mm các size |
|
| Mã phần lô | PP2500019253 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019254 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019255 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500019256 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500019257 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500019258 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ xương chày có chốt , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500019259 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ xương đùi có chốt, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500019260 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnerđầu có ren các cỡ 1,2; 1,4;1,6;1,8; 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500019261 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp clip cầm máu sử dụng 1 lần các size |
|
| Mã phần lô | PP2500019262 |
| Giá từng phần lô | 17,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500019263 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500019264 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500019265 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2500019266 |
| Giá từng phần lô | 1,098,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Treponema pallidumTPHA |
|
| Mã phần lô | PP2500019267 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Treponema pallidumRPR |
|
| Mã phần lô | PP2500019268 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Falcon 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500019269 |
| Giá từng phần lô | 4,065,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2500019270 |
| Giá từng phần lô | 615,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở CPAP mũi miệng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500019271 |
| Giá từng phần lô | 7,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở người lớn sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500019272 |
| Giá từng phần lô | 7,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500019273 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế 1.5m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500019274 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500019275 |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,832,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi