Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện đa khoa thành phố Ngã Bảy năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300188168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện đa khoa thành phố Ngã Bảy năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300105557 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 7,177,751,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73.213.087 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300262103 - Aniospray 29 (Khử khuẩn nhanh các bề mặt ) Hoặc tương đương | 5,600,000 | 8.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.920.000 | 0.84 |
| 2 | PP2300262104 - Aniosyme Synergy 5 (Khử khuẩn dụng cụ) Hoặc tương đương | 26,460,000 | 37.800.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 18.522.000 | 11.67 |
| 3 | PP2300262105 - Anti A | 7,360,000 | 10.514.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.152.000 | 13.34 |
| 4 | PP2300262106 - Anti AB | 7,360,000 | 10.514.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.152.000 | 13.34 |
| 5 | PP2300262107 - Anti B | 7,360,000 | 10.514.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.152.000 | 13.34 |
| 6 | PP2300262108 - Anti D | 12,919,200 | 18.456.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.043.440 | 13.34 |
| 7 | PP2300262109 - BLOODAGAR BASE 500g (Hoặc tương đương) | 3,146,000 | 4.494.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.202.200 | 0.34 |
| 8 | PP2300262110 - Bộ nhuộm gram | 992,250 | 1.417.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 694.575 | 0.84 |
| 9 | PP2300262111 - Bộ thuốc nhuộm kháng acid- Ziehl Neelsen | 2,320,000 | 3.314.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.624.000 | 1.67 |
| 10 | PP2300262112 - Chai cấy máu hai pha | 1,965,600 | 2.808.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.375.920 | 8 |
| 11 | PP2300262113 - Cloramin B | 186,000,000 | 265.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 130.200.000 | 200 |
| 12 | PP2300262114 - Cồn 70 độ | 111,150,000 | 158.785.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 77.805.000 | 650 |
| 13 | PP2300262115 - Cồn 90 độ | 1,848,000 | 2.640.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.293.600 | 10 |
| 14 | PP2300262116 - Cồn tuyệt đối | 200,000 | 285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 140.000 | 0.84 |
| 15 | PP2300262117 - Dầu soi kính hiển vi | 3,489,200 | 4.984.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.442.440 | 0.34 |
| 16 | PP2300262118 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% / 500ml | 14,350,000 | 20.500.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.045.000 | 23.34 |
| 17 | PP2300262119 - Đầu col vàng có khía | 2,000,000 | 2.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.400.000 | 4166.67 |
| 18 | PP2300262120 - Đầu col Xanh có khía | 520,000 | 742.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 364.000 | 833.34 |
| 19 | PP2300262121 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Bacitracin | 680,400 | 972.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 476.280 | 2.5 |
| 20 | PP2300262122 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amikacin | 1,200,000 | 1.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 840.000 | 2.5 |
| 21 | PP2300262123 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid | 1,039,500 | 1.485.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 727.650 | 2.5 |
| 22 | PP2300262124 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam | 1,080,000 | 1.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 756.000 | 2.5 |
| 23 | PP2300262125 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Azithromycin | 1,080,000 | 1.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 756.000 | 2.5 |
| 24 | PP2300262126 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime | 1,129,500 | 1.613.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 790.650 | 2.5 |
| 25 | PP2300262127 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam | 1,140,000 | 1.628.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 798.000 | 2.5 |
| 26 | PP2300262128 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime | 1,039,500 | 1.485.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 727.650 | 2.5 |
| 27 | PP2300262129 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime | 1,039,500 | 1.485.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 727.650 | 2.5 |
| 28 | PP2300262130 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone | 1,039,500 | 1.485.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 727.650 | 2.5 |
| 29 | PP2300262131 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin | 1,140,000 | 1.628.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 798.000 | 2.5 |
| 30 | PP2300262132 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline | 1,039,500 | 1.485.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 727.650 | 2.5 |
| 31 | PP2300262133 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Erythromycin | 1,080,000 | 1.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 756.000 | 2.5 |
| 32 | PP2300262134 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Levofloxacin | 1,080,000 | 1.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 756.000 | 2.5 |
| 33 | PP2300262135 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem | 1,200,000 | 1.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 840.000 | 2.5 |
| 34 | PP2300262136 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefdinir | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 35 | PP2300262137 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ofloxacin | 1,080,000 | 1.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 756.000 | 2.5 |
| 36 | PP2300262138 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Pefloxacin | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 37 | PP2300262139 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cloxacilline | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 38 | PP2300262140 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftizoxim | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 39 | PP2300262141 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Pipercillin + Tozabactam | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 40 | PP2300262142 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ticarcililin + Tozabactam | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 41 | PP2300262143 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotiam | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 42 | PP2300262144 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Spiramycin | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 43 | PP2300262145 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Moxifloxacine | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 44 | PP2300262146 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tobratomycine | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 45 | PP2300262147 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Imipenem + cilastin | 1,102,500 | 1.575.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 771.750 | 2.5 |
| 46 | PP2300262148 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Vancomycin | 907,200 | 1.296.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 635.040 | 2.5 |
| 47 | PP2300262149 - Đĩa Petri nhựa Ø 90 | 6,500,000 | 9.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.550.000 | 416.67 |
| 48 | PP2300262150 - Đĩa Salmonella Shigella Agar (SS90mm) | 175,000 | 250.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 122.500 | 1.67 |
| 49 | PP2300262151 - Gel siêu âm | 10,800,000 | 15.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.560.000 | 15 |
| 50 | PP2300262152 - Giấy lau kính hiển vi | 260,000 | 371.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 182.000 | 1.67 |
| 51 | PP2300262153 - Hóa chất rửa phim X-Quang | 4,750,000 | 6.785.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.325.000 | 0.84 |
| 52 | PP2300262154 - Lam kính nhám | 800,000 | 1.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.000 | 6.67 |
| 53 | PP2300262155 - Lọ đựng nước tiểu 55ml nắp đỏ, có nhãn | 6,420,000 | 9.171.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.494.000 | 1000 |
| 54 | PP2300262156 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn | 900,000 | 1.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 630.000 | 83.34 |
| 55 | PP2300262157 - Lọ sinh phẩm 50ml, vô trùng | 1,085,000 | 1.550.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 759.500 | 83.34 |
| 56 | PP2300262158 - MAC-CONKEY AGAR 500g( Hoặc tương đương ) | 3,675,000 | 5.250.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.572.500 | 0.5 |
| 57 | PP2300262159 - Ống nghiệm Citrate 3.8 % 2ml có nắp , mous thấp | 8,760,000 | 12.514.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.132.000 | 2000 |
| 58 | PP2300262160 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml có nắp, mous thấp | 35,000,000 | 50.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 24.500.000 | 8333.34 |
| 59 | PP2300262161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml có nắp, mous thấp | 39,500,000 | 56.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 27.650.000 | 8333.34 |
| 60 | PP2300262162 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp 5ml | 3,360,000 | 4.800.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.352.000 | 1333.34 |
| 61 | PP2300262163 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ | 5,137,500 | 7.339.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.596.250 | 1250 |
| 62 | PP2300262164 - OPASTER'ANIOS (Khử khuẩn mức độ cao trong 5 phút, các dụng cụ không chịu nhiệt. Tái sử dụng trong 14 ngày) Hoặc tương đương | 80,600,000 | 115.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 56.420.000 | 16.67 |
| 63 | PP2300262165 - Que thử đường huyết | 13,250,000 | 18.928.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.275.000 | 416.67 |
| 64 | PP2300262166 - Que gòn tiệt trùng từng cái trong ống nghiệm | 975,000 | 1.392.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 682.500 | 83.34 |
| 65 | PP2300262167 - Que spatula | 330,000 | 471.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 231.000 | 83.34 |
| 66 | PP2300262168 - Test Xét nghiệm chẩn đoán ung thư đại tràng | 7,200,000 | 10.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.040.000 | 33.34 |
| 67 | PP2300262169 - Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết | 50,000,000 | 71.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 35.000.000 | 166.67 |
| 68 | PP2300262170 - Test Phát hiện định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. | 2,900,000 | 4.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.030.000 | 33.34 |
| 69 | PP2300262171 - Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 28,000,000 | 40.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.600.000 | 83.34 |
| 70 | PP2300262172 - Test HBeAb | 4,000,000 | 5.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.800.000 | 33.34 |
| 71 | PP2300262173 - Test Xét nghiệm chẩn đoán ung thư gan | 5,200,000 | 7.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.640.000 | 33.34 |
| 72 | PP2300262174 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A | 6,300,000 | 9.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.410.000 | 33.34 |
| 73 | PP2300262175 - Test HBeAg | 3,440,000 | 4.914.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.408.000 | 33.34 |
| 74 | PP2300262176 - Test HBsAg | 55,160,000 | 78.800.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 38.612.000 | 933.34 |
| 75 | PP2300262177 - Test HCV (Card) | 11,340,000 | 16.200.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.938.000 | 125 |
| 76 | PP2300262178 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 94,500,000 | 135.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 66.150.000 | 833.34 |
| 77 | PP2300262179 - Test phát hiện vi khuẩn H.Pylori | 15,600,000 | 22.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.920.000 | 200 |
| 78 | PP2300262180 - Test Xét nghiệm nhanh chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến | 4,990,000 | 7.128.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.493.000 | 33.34 |
| 79 | PP2300262181 - Test thử ma túy đá tổng hợp (Morphine -THC- MET - MDMA) | 22,175,000 | 31.678.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 15.522.500 | 83.34 |
| 80 | PP2300262182 - Test Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim | 225,000,000 | 321.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 157.500.000 | 833.34 |
| 81 | PP2300262183 - Vôi soda | 4,205,250 | 6.007.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.943.675 | 15 |
| 82 | PP2300262184 - Airway các số 0,1,2,3 | 499,000 | 712.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 349.300 | 16.67 |
| 83 | PP2300262185 - Ampu bóp bóng sơ sinh | 920,000 | 1.314.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 644.000 | 0.84 |
| 84 | PP2300262186 - Ampu bóp bóng trẻ em | 920,000 | 1.314.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 644.000 | 0.84 |
| 85 | PP2300262187 - Ampu bóp bóng người lớn | 920,000 | 1.314.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 644.000 | 0.84 |
| 86 | PP2300262188 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | 20,370,000 | 29.100.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.259.000 | 583.34 |
| 87 | PP2300262189 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100 x 70mm | 1,662,000 | 2.374.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.163.400 | 33.34 |
| 88 | PP2300262190 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm | 192,000,000 | 274.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 134.400.000 | 1666.67 |
| 89 | PP2300262191 - Băng cuộn y tế 0,09x2m | 7,300,000 | 10.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.110.000 | 833.34 |
| 90 | PP2300262192 - Băng keo cá nhân | 7,000,000 | 10.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.900.000 | 8333.34 |
| 91 | PP2300262193 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx55m | 3,900,000 | 5.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.730.000 | 10 |
| 92 | PP2300262194 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 190,000,000 | 271.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 133.000.000 | 3166.67 |
| 93 | PP2300262195 - Băng thun, băng đàn hồi 3 móc (10 cm x 4,5 m) | 30,000,000 | 42.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 21.000.000 | 416.67 |
| 94 | PP2300262196 - Bình dẫn lưu khí màng phổi | 650,000 | 928.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 455.000 | 1.67 |
| 95 | PP2300262197 - Bộ điều kinh 1 van | 3,150,000 | 4.500.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.205.000 | 8.34 |
| 96 | PP2300262198 - Bộ rửa dạ dày | 393,750 | 562.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 275.625 | 0.84 |
| 97 | PP2300262199 - Bo hút nhớt 90ml | 840,000 | 1.200.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 588.000 | 11.67 |
| 98 | PP2300262200 - Bo huyết áp kế | 432,000 | 617.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 302.400 | 5 |
| 99 | PP2300262201 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc,kim các cỡ | 19,520,000 | 27.885.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.664.000 | 5333.34 |
| 100 | PP2300262202 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ | 48,800,000 | 69.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 34.160.000 | 13333.34 |
| 101 | PP2300262203 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ | 172,500,000 | 246.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 120.750.000 | 41666.67 |
| 102 | PP2300262204 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc,kim các cỡ | 260,000,000 | 371.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 182.000.000 | 43333.34 |
| 103 | PP2300262205 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc,kim các cỡ | 7,825,000 | 11.178.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.477.500 | 833.34 |
| 104 | PP2300262206 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc,cho ăn | 1,950,000 | 2.785.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.365.000 | 83.34 |
| 105 | PP2300262207 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc,tiêm | 11,700,000 | 16.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.190.000 | 500 |
| 106 | PP2300262208 - Bông y tế không thấm nước 1kg | 7,770,000 | 11.100.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.439.000 | 8.34 |
| 107 | PP2300262209 - Bông y tế thấm nước 1kg | 219,240,000 | 313.200.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 153.468.000 | 200 |
| 108 | PP2300262210 - Bột bó 4 inch (10 cmx 2.7m) | 28,350,000 | 40.500.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.845.000 | 500 |
| 109 | PP2300262211 - CATHETER 2 nòng tĩnh mạch đùi số 14 | 26,100,000 | 37.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 18.270.000 | 5 |
| 110 | PP2300262212 - CATHETER Tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 8,000,000 | 11.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.600.000 | 3.34 |
| 111 | PP2300262213 - Chỉ Black Silk 3(2/0) 75cm 1/2CR26(Kim tròn) | 16,200,000 | 23.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.340.000 | 200 |
| 112 | PP2300262214 - Chỉ Black Silk 3 (2/0) 75cm 3/8CT26(Kim tam giác) | 9,135,000 | 13.050.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.394.500 | 100 |
| 113 | PP2300262215 - Chỉ Black Silk 2(3/0)75cm 1/2CR26(kim tròn) | 2,940,000 | 4.200.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.058.000 | 50 |
| 114 | PP2300262216 - Chỉ Black Silk (4/0) dài 75cm 3/8 CT18 kim tam giác | 4,725,000 | 6.750.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.307.500 | 50 |
| 115 | PP2300262217 - Chỉ Black Silk 1.5(4/0) 75cm 1/2CR 26 (Kim Tròn) | 4,082,400 | 5.832.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.857.680 | 50 |
| 116 | PP2300262218 - Chỉ ChromicCatgut 3.5(2/0)75cm 1/2CR26kim tròn | 23,731,200 | 33.901.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 16.611.840 | 200 |
| 117 | PP2300262219 - Chỉ ChromicCatgut 3(3/0)75cm 1/2CR26Kim tròn | 5,850,000 | 8.357.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.095.000 | 50 |
| 118 | PP2300262220 - Chỉ ChromicCatgut 2(4/0)75cm kim tròn | 39,000,000 | 55.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 27.300.000 | 333.34 |
| 119 | PP2300262221 - Chỉ Nylon (3/0) kim tam giác | 87,000,000 | 124.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 60.900.000 | 1000 |
| 120 | PP2300262222 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác | 27,720,000 | 39.600.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.404.000 | 333.34 |
| 121 | PP2300262223 - Chỉ Nylon (6/0)75cm 3/8 DS13 | 3,840,000 | 5.485.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.688.000 | 20 |
| 122 | PP2300262224 - Chỉ Nylon (7/0)75cm 3/8 DS13 | 5,820,000 | 8.314.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.074.000 | 20 |
| 123 | PP2300262225 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60cm, kim HS120 | 6,768,000 | 9.668.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.737.600 | 8 |
| 124 | PP2300262226 - Chỉ Polypropylene (2/0) 75cm 1/2CR26 | 3,000,000 | 4.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.100.000 | 20 |
| 125 | PP2300262227 - Chỉ Surgicryl910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 151,200,000 | 216.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 105.840.000 | 500 |
| 126 | PP2300262228 - Chỉ SurgicrylPGA 2/0, dài 70-75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 132,300,000 | 189.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 92.610.000 | 500 |
| 127 | PP2300262229 - Chỉ Surgicryl910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm,1/2 C | 13,482,000 | 19.260.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.437.400 | 50 |
| 128 | PP2300262230 - Dây Bao camera nội soi | 18,816,000 | 26.880.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.171.200 | 533.34 |
| 129 | PP2300262231 - Dây garô | 1,200,000 | 1.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 840.000 | 66.67 |
| 130 | PP2300262232 - Dây hút đàm có van các số | 2,184,000 | 3.120.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.528.800 | 166.67 |
| 131 | PP2300262233 - Dây hút đàm không khóa các số | 2,176,000 | 3.108.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.523.200 | 166.67 |
| 132 | PP2300262234 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 6,825,000 | 9.750.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.777.500 | 216.67 |
| 133 | PP2300262235 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 1,080,000 | 1.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 756.000 | 33.34 |
| 134 | PP2300262236 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 40,500,000 | 57.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 28.350.000 | 1250 |
| 135 | PP2300262237 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 1,080,000 | 1.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 756.000 | 33.34 |
| 136 | PP2300262238 - Dây truyền dịch vô trùng, sử dụng một lần 20 giọt/ml, kim các cỡ | 294,273,000 | 420.390.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 205.991.100 | 14416.67 |
| 137 | PP2300262239 - Dây truyền máu | 8,450,000 | 12.071.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.915.000 | 216.67 |
| 138 | PP2300262240 - Đè lưỡi gỗ | 800,000 | 1.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.000 | 666.67 |
| 139 | PP2300262241 - Điện cực tim | 22,932,000 | 32.760.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 16.052.400 | 2166.67 |
| 140 | PP2300262242 - Gạc mét 0.8m | 27,750,000 | 39.642.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.425.000 | 833.34 |
| 141 | PP2300262243 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 40 x 40cm x 4 lớp, CQVT | 18,600,000 | 26.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.020.000 | 500 |
| 142 | PP2300262244 - Găng sản khoa chưa tiệt trùng | 6,250,000 | 8.928.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.375.000 | 83.34 |
| 143 | PP2300262245 - Găng tay cao su y tế size S, M | 312,000,000 | 445.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 218.400.000 | 41666.67 |
| 144 | PP2300262246 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 280,000,000 | 400.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 196.000.000 | 11666.67 |
| 145 | PP2300262247 - Giấy in điện tim 3 cần (63mm*30m) | 15,000,000 | 21.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.500.000 | 166.67 |
| 146 | PP2300262248 - Giấy in điện tim 3 cần ECG 80x 20 | 770,000 | 1.100.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 539.000 | 8.34 |
| 147 | PP2300262249 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx100mmx150 tờ | 10,560,000 | 15.085.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.392.000 | 40 |
| 148 | PP2300262250 - Giấy in monitor sản khoa 152x150-200P | 2,745,600 | 3.922.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.921.920 | 10 |
| 149 | PP2300262251 - Hệ thống mạch gây mê (JacksonRee trẻ em) | 1,181,250 | 1.687.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 826.875 | 0.84 |
| 150 | PP2300262252 - Hệ thống dây thở gây mê có túi (Mapleson C người lớn) | 1,443,750 | 2.062.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.010.625 | 0.84 |
| 151 | PP2300262253 - Hộp đựng vật sắc nhọn | 3,125,000 | 4.464.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.187.500 | 41.67 |
| 152 | PP2300262254 - Huyết áp kế người lớn | 19,812,500 | 28.303.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.868.750 | 8.34 |
| 153 | PP2300262255 - Huyết áp kế trẻ em | 1,981,250 | 2.830.358 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.386.875 | 0.84 |
| 154 | PP2300262256 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 4,500,000 | 6.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.150.000 | 500 |
| 155 | PP2300262257 - Khóa 3 ngã có dây 50cm | 7,540,000 | 10.771.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.278.000 | 216.67 |
| 156 | PP2300262258 - Kim châm cứu các số | 96,800,000 | 138.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 67.760.000 | 36666.67 |
| 157 | PP2300262259 - Kim gây tê tủy sống số 25,27 | 55,500,000 | 79.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 38.850.000 | 500 |
| 158 | PP2300262260 - Kim Nha số 27 G | 3,696,000 | 5.280.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.587.200 | 333.34 |
| 159 | PP2300262261 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G | 11,200,000 | 16.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.840.000 | 666.67 |
| 160 | PP2300262262 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 18,200,000 | 26.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.740.000 | 1083.34 |
| 161 | PP2300262263 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G | 83,700,000 | 119.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 58.590.000 | 4500 |
| 162 | PP2300262264 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ (kim rút thuốc) | 132,300,000 | 189.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 92.610.000 | 70000 |
| 163 | PP2300262265 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 người lớn và trẻ em | 11,100,000 | 15.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.770.000 | 100 |
| 164 | PP2300262266 - Lưỡi dao mổ các số | 5,304,000 | 7.577.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.712.800 | 1000 |
| 165 | PP2300262267 - Mask giúp thở các số | 930,000 | 1.328.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 651.000 | 10 |
| 166 | PP2300262268 - Mask khí dung người lớn | 18,780,000 | 26.828.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.146.000 | 200 |
| 167 | PP2300262269 - Mask khí dung trẻ em | 15,000,000 | 21.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.500.000 | 166.67 |
| 168 | PP2300262270 - Mask oxy không túi người lớn | 1,300,000 | 1.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 910.000 | 16.67 |
| 169 | PP2300262271 - Mask oxy không túi trẻ em | 1,300,000 | 1.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 910.000 | 16.67 |
| 170 | PP2300262272 - Mask thở oxy có túi trẻ em | 1,146,600 | 1.638.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 802.620 | 10 |
| 171 | PP2300262273 - Mask thở oxy có túi người lớn | 11,466,000 | 16.380.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.026.200 | 100 |
| 172 | PP2300262274 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,376,000 | 3.394.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.663.200 | 20 |
| 173 | PP2300262275 - Nội khí quản có bóng các số | 10,500,000 | 15.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.350.000 | 166.67 |
| 174 | PP2300262276 - Nội khí quản không bóng các số | 1,200,000 | 1.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 840.000 | 16.67 |
| 175 | PP2300262277 - Ống nẫng dẫn khí máy gây mê người lớn | 5,940,000 | 8.485.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.158.000 | 10 |
| 176 | PP2300262278 - Ống nẫng dẫn khí máy gây mê trẻ em | 1,980,000 | 2.828.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.386.000 | 3.34 |
| 177 | PP2300262279 - Ống nghe | 8,750,000 | 12.500.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.125.000 | 11.67 |
| 178 | PP2300262280 - Ống nghiệm thủy tinh 12*75 | 4,860,000 | 6.942.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.402.000 | 333.34 |
| 179 | PP2300262281 - Ống thông tiệt trùng số 28 | 790,000 | 1.128.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 553.000 | 16.67 |
| 180 | PP2300262282 - Phim nha 3 x 4 cm | 12,000,000 | 17.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.400.000 | 500 |
| 181 | PP2300262283 - Phim X-quang khô laser SD-Q 25cm x 30cm (10 x 12 inch) | 734,375,000 | 1.049.107.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 514.062.500 | 39.17 |
| 182 | PP2300262284 - Polypropylene Mesh 10x15cm | 4,074,000 | 5.820.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.851.800 | 1.67 |
| 183 | PP2300262285 - Polypropylene Mesh 5x10cm | 24,444,000 | 34.920.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 17.110.800 | 10 |
| 184 | PP2300262286 - Thông dạ dày các số | 1,680,000 | 2.400.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.176.000 | 83.34 |
| 185 | PP2300262287 - Thông hậu môn các số | 155,000 | 221.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 108.500 | 8.34 |
| 186 | PP2300262288 - Thông foley 2 nhánh các số | 44,000,000 | 62.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 30.800.000 | 666.67 |
| 187 | PP2300262289 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml | 22,000,000 | 31.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 15.400.000 | 666.67 |
| 188 | PP2300262290 - Phim X-quang khô laser SD-Q 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) | 528,750,000 | 755.357.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 370.125.000 | 39.17 |
| 189 | PP2300262291 - Api 10s kèm thuốc thử (ID strip GNA ID) Hoặc tương đương | 11,550,000 | 16.500.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.085.000 | 3.34 |
| 190 | PP2300262292 - Bộ nhuộm Pap smear | 4,950,000 | 7.071.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.465.000 | 0.5 |
| 191 | PP2300262293 - Mulehinton agar (Hoặc tương đương) | 4,800,000 | 6.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.360.000 | 0.5 |
| 192 | PP2300262294 - Chỉ Nylon (2/0) kim tam giác | 1,638,000 | 2.340.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.146.600 | 20 |
| 193 | PP2300262295 - Nón/ bao tóc | 5,000,000 | 7.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.500.000 | 833.34 |
| 194 | PP2300262296 - Gạc meche phẫu thuật 2cm x30cmx6lớp cản quang | 1,890,000 | 2.700.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.323.000 | 166.67 |
| 195 | PP2300262297 - Chỉ phẫu thuật PDS 3-0 một kim tròn SH-1 (22mm1/2) 70cm | 2,348,640 | 3.355.200 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.644.048 | 8 |
| 196 | PP2300262298 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 1,625,000 | 2.321.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.137.500 | 8.34 |
| 197 | PP2300262299 - Vít khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm dài 6-110mm, chất liệu titanium. | 275,000,000 | 392.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 192.500.000 | 83.34 |
| 198 | PP2300262300 - Vít xương cứng 2.4/2.7/3.5/4.5mm, tự taro, chất liệu titanium. | 44,000,000 | 62.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 30.800.000 | 33.34 |
| 199 | PP2300262301 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 161-321mm, trái/ phải, chất liệu titanium. | 42,500,000 | 60.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 29.750.000 | 0.84 |
| 200 | PP2300262302 - Đinh chốt nội tủy xương đùi X-perts, đường kính đầu xa 9,5/10/11/12mm,dài 320-440mm, trái/phải, chất liệu titanium. | 52,500,000 | 75.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 36.750.000 | 0.84 |
| 201 | PP2300262303 - Đinh chốt nội tủy xương chày X-perts, đường kính 8,5/9/10/11mm, dài 255-375mm, chất liệu titanium. | 90,000,000 | 128.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 63.000.000 | 1.67 |
| 202 | PP2300262304 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi 6-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 192-336mm, trái/ phải, chất liệu titanium. | 42,500,000 | 60.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 29.750.000 | 0.84 |
| 203 | PP2300262305 - Nẹp khóa bản rộng 7-18 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 128-326mm, chất liệu titanium. | 72,000,000 | 102.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 50.400.000 | 1.67 |
| 204 | PP2300262306 - Nẹp khóa bản hẹp 5-16 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 69-289mm, chất liệu titanium. | 62,000,000 | 88.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 43.400.000 | 1.67 |
| 205 | PP2300262307 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 90-242mm, chất liệu titanium. | 80,000,000 | 114.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 56.000.000 | 1.67 |
| 206 | PP2300262308 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, 3-13 lỗ, thiết kế lỗ kép dài 105-305mm, trái/ phải, chất liệu titanium. | 82,000,000 | 117.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 57.400.000 | 1.67 |
| 207 | PP2300262309 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 116-246mm, trái/ phải, chất liệu titanium. | 82,000,000 | 117.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 57.400.000 | 1.67 |
| 208 | PP2300262310 - Nẹp khóa xương đòn chữ S có 6-10 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 88-138mm, trái/ phải, chất liệu titanium. | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 42.000.000 | 1.67 |
| 209 | PP2300262311 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 2-8 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 49-101mm, trái/phải, chất liệu titanium. | 70,000,000 | 100.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 49.000.000 | 1.67 |
| 210 | PP2300262312 - Nẹp khóa mắc xích thẳng 6-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 76-172mm, chất liệu titanium. | 62,000,000 | 88.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 43.400.000 | 1.67 |
| 211 | PP2300262313 - Kim đẩy chỉ | 9,075,000 | 12.964.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.352.500 | 2500 |
| 212 | PP2300262314 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 25,200,000 | 36.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 17.640.000 | 1333.34 |
| 213 | PP2300262315 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 9,000,000 | 12.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.300.000 | 833.34 |
Aniospray 29 (Khử khuẩn nhanh các bề mặt ) Hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300262103 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aniosyme Synergy 5 (Khử khuẩn dụng cụ) Hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300262104 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300262105 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300262106 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300262107 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300262108 |
| Giá từng phần lô | 12,919,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.043.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BLOODAGAR BASE 500g (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300262109 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.494.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.202.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2300262110 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm kháng acid- Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300262111 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300262112 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300262113 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300262114 |
| Giá từng phần lô | 111,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300262115 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300262116 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300262117 |
| Giá từng phần lô | 3,489,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.984.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.442.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% / 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300262118 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300262119 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col Xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300262120 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300262121 |
| Giá từng phần lô | 680,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300262122 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300262123 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300262124 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300262125 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300262126 |
| Giá từng phần lô | 1,129,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.613.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300262127 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300262128 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300262129 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300262130 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300262131 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2300262132 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300262133 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300262134 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300262135 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300262136 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300262137 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Pefloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300262138 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cloxacilline |
|
| Mã phần lô | PP2300262139 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300262140 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Pipercillin + Tozabactam |
|
| Mã phần lô | PP2300262141 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ticarcililin + Tozabactam |
|
| Mã phần lô | PP2300262142 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300262143 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300262144 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Moxifloxacine |
|
| Mã phần lô | PP2300262145 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tobratomycine |
|
| Mã phần lô | PP2300262146 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Imipenem + cilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300262147 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300262148 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa Ø 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300262149 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Salmonella Shigella Agar (SS90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300262150 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300262151 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300262152 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa phim X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300262153 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300262154 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300262155 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300262156 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ sinh phẩm 50ml, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300262157 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAC-CONKEY AGAR 500g( Hoặc tương đương ) |
|
| Mã phần lô | PP2300262158 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3.8 % 2ml có nắp , mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300262159 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml có nắp, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300262160 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml có nắp, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300262161 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300262162 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300262163 |
| Giá từng phần lô | 5,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.339.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.596.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OPASTER'ANIOS (Khử khuẩn mức độ cao trong 5 phút, các dụng cụ không chịu nhiệt. Tái sử dụng trong 14 ngày) Hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300262164 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300262165 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn tiệt trùng từng cái trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300262166 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2300262167 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Xét nghiệm chẩn đoán ung thư đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300262168 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300262169 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Phát hiện định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300262170 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300262171 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2300262172 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Xét nghiệm chẩn đoán ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2300262173 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300262174 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300262175 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300262176 |
| Giá từng phần lô | 55,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 933.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HCV (Card) |
|
| Mã phần lô | PP2300262177 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300262178 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện vi khuẩn H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300262179 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Xét nghiệm nhanh chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2300262180 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy đá tổng hợp (Morphine -THC- MET - MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2300262181 |
| Giá từng phần lô | 22,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2300262182 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300262183 |
| Giá từng phần lô | 4,205,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.943.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các số 0,1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300262184 |
| Giá từng phần lô | 499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300262185 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300262186 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300262187 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300262188 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300262189 |
| Giá từng phần lô | 1,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.374.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.163.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300262190 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 0,09x2m |
|
| Mã phần lô | PP2300262191 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300262192 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx55m |
|
| Mã phần lô | PP2300262193 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300262194 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun, băng đàn hồi 3 móc (10 cm x 4,5 m) |
|
| Mã phần lô | PP2300262195 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu khí màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300262196 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300262197 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300262198 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo hút nhớt 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2300262199 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300262200 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc,kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300262201 |
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300262202 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300262203 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc,kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300262204 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc,kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300262205 |
| Giá từng phần lô | 7,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.477.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc,cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300262206 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc,tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300262207 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300262208 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300262209 |
| Giá từng phần lô | 219,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 4 inch (10 cmx 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300262210 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CATHETER 2 nòng tĩnh mạch đùi số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300262211 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CATHETER Tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300262212 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Black Silk 3(2/0) 75cm 1/2CR26(Kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2300262213 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Black Silk 3 (2/0) 75cm 3/8CT26(Kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2300262214 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Black Silk 2(3/0)75cm 1/2CR26(kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2300262215 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Black Silk (4/0) dài 75cm 3/8 CT18 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300262216 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Black Silk 1.5(4/0) 75cm 1/2CR 26 (Kim Tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2300262217 |
| Giá từng phần lô | 4,082,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.857.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ ChromicCatgut 3.5(2/0)75cm 1/2CR26kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300262218 |
| Giá từng phần lô | 23,731,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.901.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.611.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ ChromicCatgut 3(3/0)75cm 1/2CR26Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300262219 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ ChromicCatgut 2(4/0)75cm kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300262220 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (3/0) kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300262221 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300262222 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (6/0)75cm 3/8 DS13 |
|
| Mã phần lô | PP2300262223 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (7/0)75cm 3/8 DS13 |
|
| Mã phần lô | PP2300262224 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60cm, kim HS120 |
|
| Mã phần lô | PP2300262225 |
| Giá từng phần lô | 6,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.668.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.737.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene (2/0) 75cm 1/2CR26 |
|
| Mã phần lô | PP2300262226 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Surgicryl910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300262227 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ SurgicrylPGA 2/0, dài 70-75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300262228 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Surgicryl910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm,1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2300262229 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.437.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300262230 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.171.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garô |
|
| Mã phần lô | PP2300262231 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm có van các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262232 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.528.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm không khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262233 |
| Giá từng phần lô | 2,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.523.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300262234 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300262235 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300262236 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300262237 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch vô trùng, sử dụng một lần 20 giọt/ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300262238 |
| Giá từng phần lô | 294,273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.991.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300262239 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300262240 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300262241 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.052.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300262242 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 40 x 40cm x 4 lớp, CQVT |
|
| Mã phần lô | PP2300262243 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300262244 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế size S, M |
|
| Mã phần lô | PP2300262245 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262246 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 3 cần (63mm*30m) |
|
| Mã phần lô | PP2300262247 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 3 cần ECG 80x 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300262248 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa 152mmx100mmx150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300262249 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa 152x150-200P |
|
| Mã phần lô | PP2300262250 |
| Giá từng phần lô | 2,745,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.922.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.921.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống mạch gây mê (JacksonRee trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300262251 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống dây thở gây mê có túi (Mapleson C người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300262252 |
| Giá từng phần lô | 1,443,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.010.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300262253 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300262254 |
| Giá từng phần lô | 19,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.303.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.868.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300262255 |
| Giá từng phần lô | 1,981,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.830.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300262256 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300262257 |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262258 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 25,27 |
|
| Mã phần lô | PP2300262259 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Nha số 27 G |
|
| Mã phần lô | PP2300262260 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300262261 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300262262 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1083.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300262263 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ (kim rút thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300262264 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300262265 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262266 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.712.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask giúp thở các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262267 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300262268 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.146.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300262269 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy không túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300262270 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy không túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300262271 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300262272 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 802.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300262273 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.026.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300262274 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262275 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262276 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nẫng dẫn khí máy gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300262277 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nẫng dẫn khí máy gây mê trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300262278 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300262279 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12*75 |
|
| Mã phần lô | PP2300262280 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300262281 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim nha 3 x 4 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300262282 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser SD-Q 25cm x 30cm (10 x 12 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300262283 |
| Giá từng phần lô | 734,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.049.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polypropylene Mesh 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300262284 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.851.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polypropylene Mesh 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300262285 |
| Giá từng phần lô | 24,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.110.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262286 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262287 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262288 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300262289 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser SD-Q 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2300262290 |
| Giá từng phần lô | 528,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 755.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Api 10s kèm thuốc thử (ID strip GNA ID) Hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300262291 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Pap smear |
|
| Mã phần lô | PP2300262292 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mulehinton agar (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300262293 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon (2/0) kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300262294 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón/ bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2300262295 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật 2cm x30cmx6lớp cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300262296 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật PDS 3-0 một kim tròn SH-1 (22mm1/2) 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300262297 |
| Giá từng phần lô | 2,348,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.355.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.644.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300262298 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm dài 6-110mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262299 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 2.4/2.7/3.5/4.5mm, tự taro, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262300 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 161-321mm, trái/ phải, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262301 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi X-perts, đường kính đầu xa 9,5/10/11/12mm,dài 320-440mm, trái/phải, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262302 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày X-perts, đường kính 8,5/9/10/11mm, dài 255-375mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262303 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi 6-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 192-336mm, trái/ phải, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262304 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 7-18 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 128-326mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262305 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 5-16 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 69-289mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262306 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 90-242mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262307 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, 3-13 lỗ, thiết kế lỗ kép dài 105-305mm, trái/ phải, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262308 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 116-246mm, trái/ phải, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262309 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S có 6-10 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 88-138mm, trái/ phải, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262310 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 2-8 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 49-101mm, trái/phải, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262311 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích thẳng 6-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 76-172mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300262312 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300262313 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300262314 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300262315 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi