Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện đa khoa thành phố Ngã Bảy năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300188168-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện đa khoa thành phố Ngã Bảy năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300105557
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 7,177,751,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 73.213.087 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300262103 - Aniospray 29 (Khử khuẩn nhanh các bề mặt ) Hoặc tương đương 5,600,000 8.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.920.000 0.84
2 PP2300262104 - Aniosyme Synergy 5 (Khử khuẩn dụng cụ) Hoặc tương đương 26,460,000 37.800.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 18.522.000 11.67
3 PP2300262105 - Anti A 7,360,000 10.514.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.152.000 13.34
4 PP2300262106 - Anti AB 7,360,000 10.514.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.152.000 13.34
5 PP2300262107 - Anti B 7,360,000 10.514.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.152.000 13.34
6 PP2300262108 - Anti D 12,919,200 18.456.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.043.440 13.34
7 PP2300262109 - BLOODAGAR BASE 500g (Hoặc tương đương) 3,146,000 4.494.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.202.200 0.34
8 PP2300262110 - Bộ nhuộm gram 992,250 1.417.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 694.575 0.84
9 PP2300262111 - Bộ thuốc nhuộm kháng acid- Ziehl Neelsen 2,320,000 3.314.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.624.000 1.67
10 PP2300262112 - Chai cấy máu hai pha 1,965,600 2.808.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.375.920 8
11 PP2300262113 - Cloramin B 186,000,000 265.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 130.200.000 200
12 PP2300262114 - Cồn 70 độ 111,150,000 158.785.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 77.805.000 650
13 PP2300262115 - Cồn 90 độ 1,848,000 2.640.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.293.600 10
14 PP2300262116 - Cồn tuyệt đối 200,000 285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 140.000 0.84
15 PP2300262117 - Dầu soi kính hiển vi 3,489,200 4.984.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.442.440 0.34
16 PP2300262118 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% / 500ml 14,350,000 20.500.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.045.000 23.34
17 PP2300262119 - Đầu col vàng có khía 2,000,000 2.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.400.000 4166.67
18 PP2300262120 - Đầu col Xanh có khía 520,000 742.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 364.000 833.34
19 PP2300262121 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Bacitracin 680,400 972.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 476.280 2.5
20 PP2300262122 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amikacin 1,200,000 1.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 840.000 2.5
21 PP2300262123 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid 1,039,500 1.485.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 727.650 2.5
22 PP2300262124 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam 1,080,000 1.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 756.000 2.5
23 PP2300262125 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Azithromycin 1,080,000 1.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 756.000 2.5
24 PP2300262126 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime 1,129,500 1.613.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 790.650 2.5
25 PP2300262127 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam 1,140,000 1.628.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 798.000 2.5
26 PP2300262128 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime 1,039,500 1.485.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 727.650 2.5
27 PP2300262129 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime 1,039,500 1.485.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 727.650 2.5
28 PP2300262130 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone 1,039,500 1.485.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 727.650 2.5
29 PP2300262131 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin 1,140,000 1.628.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 798.000 2.5
30 PP2300262132 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline 1,039,500 1.485.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 727.650 2.5
31 PP2300262133 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Erythromycin 1,080,000 1.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 756.000 2.5
32 PP2300262134 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Levofloxacin 1,080,000 1.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 756.000 2.5
33 PP2300262135 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem 1,200,000 1.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 840.000 2.5
34 PP2300262136 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefdinir 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
35 PP2300262137 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ofloxacin 1,080,000 1.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 756.000 2.5
36 PP2300262138 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Pefloxacin 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
37 PP2300262139 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cloxacilline 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
38 PP2300262140 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftizoxim 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
39 PP2300262141 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Pipercillin + Tozabactam 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
40 PP2300262142 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ticarcililin + Tozabactam 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
41 PP2300262143 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotiam 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
42 PP2300262144 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Spiramycin 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
43 PP2300262145 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Moxifloxacine 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
44 PP2300262146 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tobratomycine 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
45 PP2300262147 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Imipenem + cilastin 1,102,500 1.575.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 771.750 2.5
46 PP2300262148 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Vancomycin 907,200 1.296.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 635.040 2.5
47 PP2300262149 - Đĩa Petri nhựa Ø 90 6,500,000 9.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.550.000 416.67
48 PP2300262150 - Đĩa Salmonella Shigella Agar (SS90mm) 175,000 250.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 122.500 1.67
49 PP2300262151 - Gel siêu âm 10,800,000 15.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.560.000 15
50 PP2300262152 - Giấy lau kính hiển vi 260,000 371.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 182.000 1.67
51 PP2300262153 - Hóa chất rửa phim X-Quang 4,750,000 6.785.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.325.000 0.84
52 PP2300262154 - Lam kính nhám 800,000 1.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.000 6.67
53 PP2300262155 - Lọ đựng nước tiểu 55ml nắp đỏ, có nhãn 6,420,000 9.171.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.494.000 1000
54 PP2300262156 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn 900,000 1.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 630.000 83.34
55 PP2300262157 - Lọ sinh phẩm 50ml, vô trùng 1,085,000 1.550.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 759.500 83.34
56 PP2300262158 - MAC-CONKEY AGAR 500g( Hoặc tương đương ) 3,675,000 5.250.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.572.500 0.5
57 PP2300262159 - Ống nghiệm Citrate 3.8 % 2ml có nắp , mous thấp 8,760,000 12.514.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.132.000 2000
58 PP2300262160 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml có nắp, mous thấp 35,000,000 50.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 24.500.000 8333.34
59 PP2300262161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml có nắp, mous thấp 39,500,000 56.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 27.650.000 8333.34
60 PP2300262162 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp 5ml 3,360,000 4.800.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.352.000 1333.34
61 PP2300262163 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ 5,137,500 7.339.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.596.250 1250
62 PP2300262164 - OPASTER'ANIOS (Khử khuẩn mức độ cao trong 5 phút, các dụng cụ không chịu nhiệt. Tái sử dụng trong 14 ngày) Hoặc tương đương 80,600,000 115.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 56.420.000 16.67
63 PP2300262165 - Que thử đường huyết 13,250,000 18.928.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.275.000 416.67
64 PP2300262166 - Que gòn tiệt trùng từng cái trong ống nghiệm 975,000 1.392.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 682.500 83.34
65 PP2300262167 - Que spatula 330,000 471.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 231.000 83.34
66 PP2300262168 - Test Xét nghiệm chẩn đoán ung thư đại tràng 7,200,000 10.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.040.000 33.34
67 PP2300262169 - Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết 50,000,000 71.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 35.000.000 166.67
68 PP2300262170 - Test Phát hiện định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. 2,900,000 4.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.030.000 33.34
69 PP2300262171 - Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 28,000,000 40.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.600.000 83.34
70 PP2300262172 - Test HBeAb 4,000,000 5.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.800.000 33.34
71 PP2300262173 - Test Xét nghiệm chẩn đoán ung thư gan 5,200,000 7.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.640.000 33.34
72 PP2300262174 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A 6,300,000 9.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.410.000 33.34
73 PP2300262175 - Test HBeAg 3,440,000 4.914.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.408.000 33.34
74 PP2300262176 - Test HBsAg 55,160,000 78.800.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 38.612.000 933.34
75 PP2300262177 - Test HCV (Card) 11,340,000 16.200.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.938.000 125
76 PP2300262178 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 94,500,000 135.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 66.150.000 833.34
77 PP2300262179 - Test phát hiện vi khuẩn H.Pylori 15,600,000 22.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.920.000 200
78 PP2300262180 - Test Xét nghiệm nhanh chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến 4,990,000 7.128.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.493.000 33.34
79 PP2300262181 - Test thử ma túy đá tổng hợp (Morphine -THC- MET - MDMA) 22,175,000 31.678.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 15.522.500 83.34
80 PP2300262182 - Test Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim 225,000,000 321.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 157.500.000 833.34
81 PP2300262183 - Vôi soda 4,205,250 6.007.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.943.675 15
82 PP2300262184 - Airway các số 0,1,2,3 499,000 712.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 349.300 16.67
83 PP2300262185 - Ampu bóp bóng sơ sinh 920,000 1.314.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 644.000 0.84
84 PP2300262186 - Ampu bóp bóng trẻ em 920,000 1.314.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 644.000 0.84
85 PP2300262187 - Ampu bóp bóng người lớn 920,000 1.314.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 644.000 0.84
86 PP2300262188 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm 20,370,000 29.100.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.259.000 583.34
87 PP2300262189 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100 x 70mm 1,662,000 2.374.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.163.400 33.34
88 PP2300262190 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm 192,000,000 274.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 134.400.000 1666.67
89 PP2300262191 - Băng cuộn y tế 0,09x2m 7,300,000 10.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.110.000 833.34
90 PP2300262192 - Băng keo cá nhân 7,000,000 10.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.900.000 8333.34
91 PP2300262193 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx55m 3,900,000 5.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.730.000 10
92 PP2300262194 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m 190,000,000 271.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 133.000.000 3166.67
93 PP2300262195 - Băng thun, băng đàn hồi 3 móc (10 cm x 4,5 m) 30,000,000 42.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 21.000.000 416.67
94 PP2300262196 - Bình dẫn lưu khí màng phổi 650,000 928.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 455.000 1.67
95 PP2300262197 - Bộ điều kinh 1 van 3,150,000 4.500.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.205.000 8.34
96 PP2300262198 - Bộ rửa dạ dày 393,750 562.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 275.625 0.84
97 PP2300262199 - Bo hút nhớt 90ml 840,000 1.200.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 588.000 11.67
98 PP2300262200 - Bo huyết áp kế 432,000 617.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 302.400 5
99 PP2300262201 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc,kim các cỡ 19,520,000 27.885.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.664.000 5333.34
100 PP2300262202 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ 48,800,000 69.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 34.160.000 13333.34
101 PP2300262203 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ 172,500,000 246.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 120.750.000 41666.67
102 PP2300262204 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc,kim các cỡ 260,000,000 371.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 182.000.000 43333.34
103 PP2300262205 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc,kim các cỡ 7,825,000 11.178.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.477.500 833.34
104 PP2300262206 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc,cho ăn 1,950,000 2.785.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.365.000 83.34
105 PP2300262207 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc,tiêm 11,700,000 16.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.190.000 500
106 PP2300262208 - Bông y tế không thấm nước 1kg 7,770,000 11.100.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.439.000 8.34
107 PP2300262209 - Bông y tế thấm nước 1kg 219,240,000 313.200.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 153.468.000 200
108 PP2300262210 - Bột bó 4 inch (10 cmx 2.7m) 28,350,000 40.500.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.845.000 500
109 PP2300262211 - CATHETER 2 nòng tĩnh mạch đùi số 14 26,100,000 37.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 18.270.000 5
110 PP2300262212 - CATHETER Tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 8,000,000 11.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.600.000 3.34
111 PP2300262213 - Chỉ Black Silk 3(2/0) 75cm 1/2CR26(Kim tròn) 16,200,000 23.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.340.000 200
112 PP2300262214 - Chỉ Black Silk 3 (2/0) 75cm 3/8CT26(Kim tam giác) 9,135,000 13.050.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.394.500 100
113 PP2300262215 - Chỉ Black Silk 2(3/0)75cm 1/2CR26(kim tròn) 2,940,000 4.200.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.058.000 50
114 PP2300262216 - Chỉ Black Silk (4/0) dài 75cm 3/8 CT18 kim tam giác 4,725,000 6.750.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.307.500 50
115 PP2300262217 - Chỉ Black Silk 1.5(4/0) 75cm 1/2CR 26 (Kim Tròn) 4,082,400 5.832.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.857.680 50
116 PP2300262218 - Chỉ ChromicCatgut 3.5(2/0)75cm 1/2CR26kim tròn 23,731,200 33.901.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 16.611.840 200
117 PP2300262219 - Chỉ ChromicCatgut 3(3/0)75cm 1/2CR26Kim tròn 5,850,000 8.357.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.095.000 50
118 PP2300262220 - Chỉ ChromicCatgut 2(4/0)75cm kim tròn 39,000,000 55.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 27.300.000 333.34
119 PP2300262221 - Chỉ Nylon (3/0) kim tam giác 87,000,000 124.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 60.900.000 1000
120 PP2300262222 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác 27,720,000 39.600.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.404.000 333.34
121 PP2300262223 - Chỉ Nylon (6/0)75cm 3/8 DS13 3,840,000 5.485.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.688.000 20
122 PP2300262224 - Chỉ Nylon (7/0)75cm 3/8 DS13 5,820,000 8.314.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.074.000 20
123 PP2300262225 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60cm, kim HS120 6,768,000 9.668.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.737.600 8
124 PP2300262226 - Chỉ Polypropylene (2/0) 75cm 1/2CR26 3,000,000 4.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.100.000 20
125 PP2300262227 - Chỉ Surgicryl910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 151,200,000 216.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 105.840.000 500
126 PP2300262228 - Chỉ SurgicrylPGA 2/0, dài 70-75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 132,300,000 189.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 92.610.000 500
127 PP2300262229 - Chỉ Surgicryl910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm,1/2 C 13,482,000 19.260.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.437.400 50
128 PP2300262230 - Dây Bao camera nội soi 18,816,000 26.880.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.171.200 533.34
129 PP2300262231 - Dây garô 1,200,000 1.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 840.000 66.67
130 PP2300262232 - Dây hút đàm có van các số 2,184,000 3.120.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.528.800 166.67
131 PP2300262233 - Dây hút đàm không khóa các số 2,176,000 3.108.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.523.200 166.67
132 PP2300262234 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 6,825,000 9.750.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.777.500 216.67
133 PP2300262235 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1,080,000 1.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 756.000 33.34
134 PP2300262236 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 40,500,000 57.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 28.350.000 1250
135 PP2300262237 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 1,080,000 1.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 756.000 33.34
136 PP2300262238 - Dây truyền dịch vô trùng, sử dụng một lần 20 giọt/ml, kim các cỡ 294,273,000 420.390.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 205.991.100 14416.67
137 PP2300262239 - Dây truyền máu 8,450,000 12.071.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.915.000 216.67
138 PP2300262240 - Đè lưỡi gỗ 800,000 1.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.000 666.67
139 PP2300262241 - Điện cực tim 22,932,000 32.760.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 16.052.400 2166.67
140 PP2300262242 - Gạc mét 0.8m 27,750,000 39.642.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.425.000 833.34
141 PP2300262243 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 40 x 40cm x 4 lớp, CQVT 18,600,000 26.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.020.000 500
142 PP2300262244 - Găng sản khoa chưa tiệt trùng 6,250,000 8.928.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.375.000 83.34
143 PP2300262245 - Găng tay cao su y tế size S, M 312,000,000 445.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 218.400.000 41666.67
144 PP2300262246 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 280,000,000 400.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 196.000.000 11666.67
145 PP2300262247 - Giấy in điện tim 3 cần (63mm*30m) 15,000,000 21.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.500.000 166.67
146 PP2300262248 - Giấy in điện tim 3 cần ECG 80x 20 770,000 1.100.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 539.000 8.34
147 PP2300262249 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx100mmx150 tờ 10,560,000 15.085.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.392.000 40
148 PP2300262250 - Giấy in monitor sản khoa 152x150-200P 2,745,600 3.922.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.921.920 10
149 PP2300262251 - Hệ thống mạch gây mê (JacksonRee trẻ em) 1,181,250 1.687.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 826.875 0.84
150 PP2300262252 - Hệ thống dây thở gây mê có túi (Mapleson C người lớn) 1,443,750 2.062.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.010.625 0.84
151 PP2300262253 - Hộp đựng vật sắc nhọn 3,125,000 4.464.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.187.500 41.67
152 PP2300262254 - Huyết áp kế người lớn 19,812,500 28.303.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.868.750 8.34
153 PP2300262255 - Huyết áp kế trẻ em 1,981,250 2.830.358 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.386.875 0.84
154 PP2300262256 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh 4,500,000 6.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.150.000 500
155 PP2300262257 - Khóa 3 ngã có dây 50cm 7,540,000 10.771.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.278.000 216.67
156 PP2300262258 - Kim châm cứu các số 96,800,000 138.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 67.760.000 36666.67
157 PP2300262259 - Kim gây tê tủy sống số 25,27 55,500,000 79.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 38.850.000 500
158 PP2300262260 - Kim Nha số 27 G 3,696,000 5.280.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.587.200 333.34
159 PP2300262261 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G 11,200,000 16.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.840.000 666.67
160 PP2300262262 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G 18,200,000 26.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.740.000 1083.34
161 PP2300262263 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G 83,700,000 119.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 58.590.000 4500
162 PP2300262264 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ (kim rút thuốc) 132,300,000 189.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 92.610.000 70000
163 PP2300262265 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 người lớn và trẻ em 11,100,000 15.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.770.000 100
164 PP2300262266 - Lưỡi dao mổ các số 5,304,000 7.577.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.712.800 1000
165 PP2300262267 - Mask giúp thở các số 930,000 1.328.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 651.000 10
166 PP2300262268 - Mask khí dung người lớn 18,780,000 26.828.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.146.000 200
167 PP2300262269 - Mask khí dung trẻ em 15,000,000 21.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.500.000 166.67
168 PP2300262270 - Mask oxy không túi người lớn 1,300,000 1.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 910.000 16.67
169 PP2300262271 - Mask oxy không túi trẻ em 1,300,000 1.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 910.000 16.67
170 PP2300262272 - Mask thở oxy có túi trẻ em 1,146,600 1.638.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 802.620 10
171 PP2300262273 - Mask thở oxy có túi người lớn 11,466,000 16.380.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.026.200 100
172 PP2300262274 - Nhiệt kế thủy ngân 2,376,000 3.394.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.663.200 20
173 PP2300262275 - Nội khí quản có bóng các số 10,500,000 15.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.350.000 166.67
174 PP2300262276 - Nội khí quản không bóng các số 1,200,000 1.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 840.000 16.67
175 PP2300262277 - Ống nẫng dẫn khí máy gây mê người lớn 5,940,000 8.485.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.158.000 10
176 PP2300262278 - Ống nẫng dẫn khí máy gây mê trẻ em 1,980,000 2.828.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.386.000 3.34
177 PP2300262279 - Ống nghe 8,750,000 12.500.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.125.000 11.67
178 PP2300262280 - Ống nghiệm thủy tinh 12*75 4,860,000 6.942.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.402.000 333.34
179 PP2300262281 - Ống thông tiệt trùng số 28 790,000 1.128.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 553.000 16.67
180 PP2300262282 - Phim nha 3 x 4 cm 12,000,000 17.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.400.000 500
181 PP2300262283 - Phim X-quang khô laser SD-Q 25cm x 30cm (10 x 12 inch) 734,375,000 1.049.107.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 514.062.500 39.17
182 PP2300262284 - Polypropylene Mesh 10x15cm 4,074,000 5.820.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.851.800 1.67
183 PP2300262285 - Polypropylene Mesh 5x10cm 24,444,000 34.920.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 17.110.800 10
184 PP2300262286 - Thông dạ dày các số 1,680,000 2.400.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.176.000 83.34
185 PP2300262287 - Thông hậu môn các số 155,000 221.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 108.500 8.34
186 PP2300262288 - Thông foley 2 nhánh các số 44,000,000 62.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 30.800.000 666.67
187 PP2300262289 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml 22,000,000 31.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 15.400.000 666.67
188 PP2300262290 - Phim X-quang khô laser SD-Q 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) 528,750,000 755.357.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 370.125.000 39.17
189 PP2300262291 - Api 10s kèm thuốc thử (ID strip GNA ID) Hoặc tương đương 11,550,000 16.500.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.085.000 3.34
190 PP2300262292 - Bộ nhuộm Pap smear 4,950,000 7.071.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.465.000 0.5
191 PP2300262293 - Mulehinton agar (Hoặc tương đương) 4,800,000 6.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.360.000 0.5
192 PP2300262294 - Chỉ Nylon (2/0) kim tam giác 1,638,000 2.340.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.146.600 20
193 PP2300262295 - Nón/ bao tóc 5,000,000 7.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.500.000 833.34
194 PP2300262296 - Gạc meche phẫu thuật 2cm x30cmx6lớp cản quang 1,890,000 2.700.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.323.000 166.67
195 PP2300262297 - Chỉ phẫu thuật PDS 3-0 một kim tròn SH-1 (22mm1/2) 70cm 2,348,640 3.355.200 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.644.048 8
196 PP2300262298 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 1,625,000 2.321.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.137.500 8.34
197 PP2300262299 - Vít khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm dài 6-110mm, chất liệu titanium. 275,000,000 392.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 192.500.000 83.34
198 PP2300262300 - Vít xương cứng 2.4/2.7/3.5/4.5mm, tự taro, chất liệu titanium. 44,000,000 62.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 30.800.000 33.34
199 PP2300262301 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 161-321mm, trái/ phải, chất liệu titanium. 42,500,000 60.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 29.750.000 0.84
200 PP2300262302 - Đinh chốt nội tủy xương đùi X-perts, đường kính đầu xa 9,5/10/11/12mm,dài 320-440mm, trái/phải, chất liệu titanium. 52,500,000 75.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 36.750.000 0.84
201 PP2300262303 - Đinh chốt nội tủy xương chày X-perts, đường kính 8,5/9/10/11mm, dài 255-375mm, chất liệu titanium. 90,000,000 128.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 63.000.000 1.67
202 PP2300262304 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi 6-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 192-336mm, trái/ phải, chất liệu titanium. 42,500,000 60.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 29.750.000 0.84
203 PP2300262305 - Nẹp khóa bản rộng 7-18 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 128-326mm, chất liệu titanium. 72,000,000 102.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 50.400.000 1.67
204 PP2300262306 - Nẹp khóa bản hẹp 5-16 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 69-289mm, chất liệu titanium. 62,000,000 88.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 43.400.000 1.67
205 PP2300262307 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 90-242mm, chất liệu titanium. 80,000,000 114.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 56.000.000 1.67
206 PP2300262308 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, 3-13 lỗ, thiết kế lỗ kép dài 105-305mm, trái/ phải, chất liệu titanium. 82,000,000 117.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 57.400.000 1.67
207 PP2300262309 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 116-246mm, trái/ phải, chất liệu titanium. 82,000,000 117.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 57.400.000 1.67
208 PP2300262310 - Nẹp khóa xương đòn chữ S có 6-10 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 88-138mm, trái/ phải, chất liệu titanium. 60,000,000 85.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 42.000.000 1.67
209 PP2300262311 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 2-8 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 49-101mm, trái/phải, chất liệu titanium. 70,000,000 100.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 49.000.000 1.67
210 PP2300262312 - Nẹp khóa mắc xích thẳng 6-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 76-172mm, chất liệu titanium. 62,000,000 88.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 43.400.000 1.67
211 PP2300262313 - Kim đẩy chỉ 9,075,000 12.964.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.352.500 2500
212 PP2300262314 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G 25,200,000 36.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 17.640.000 1333.34
213 PP2300262315 - Vòng đeo tay bệnh nhân 9,000,000 12.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.300.000 833.34
Aniospray 29 (Khử khuẩn nhanh các bề mặt ) Hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300262103
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aniosyme Synergy 5 (Khử khuẩn dụng cụ) Hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300262104
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2300262105
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2300262106
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2300262107
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2300262108
Giá từng phần lô 12,919,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.456.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.043.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BLOODAGAR BASE 500g (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300262109
Giá từng phần lô 3,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.494.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.202.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2300262110
Giá từng phần lô 992,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm kháng acid- Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2300262111
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2300262112
Giá từng phần lô 1,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2300262113
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300262114
Giá từng phần lô 111,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300262115
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300262116
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300262117
Giá từng phần lô 3,489,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.984.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.442.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% / 500ml
Mã phần lô PP2300262118
Giá từng phần lô 14,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2300262119
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col Xanh có khía
Mã phần lô PP2300262120
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Bacitracin
Mã phần lô PP2300262121
Giá từng phần lô 680,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amikacin
Mã phần lô PP2300262122
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300262123
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam
Mã phần lô PP2300262124
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Azithromycin
Mã phần lô PP2300262125
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime
Mã phần lô PP2300262126
Giá từng phần lô 1,129,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.613.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam
Mã phần lô PP2300262127
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime
Mã phần lô PP2300262128
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime
Mã phần lô PP2300262129
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300262130
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300262131
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline
Mã phần lô PP2300262132
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Erythromycin
Mã phần lô PP2300262133
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Levofloxacin
Mã phần lô PP2300262134
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem
Mã phần lô PP2300262135
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefdinir
Mã phần lô PP2300262136
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ofloxacin
Mã phần lô PP2300262137
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Pefloxacin
Mã phần lô PP2300262138
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cloxacilline
Mã phần lô PP2300262139
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300262140
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Pipercillin + Tozabactam
Mã phần lô PP2300262141
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ticarcililin + Tozabactam
Mã phần lô PP2300262142
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotiam
Mã phần lô PP2300262143
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Spiramycin
Mã phần lô PP2300262144
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Moxifloxacine
Mã phần lô PP2300262145
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tobratomycine
Mã phần lô PP2300262146
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Imipenem + cilastin
Mã phần lô PP2300262147
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Vancomycin
Mã phần lô PP2300262148
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa Ø 90
Mã phần lô PP2300262149
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Salmonella Shigella Agar (SS90mm)
Mã phần lô PP2300262150
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300262151
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2300262152
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa phim X-Quang
Mã phần lô PP2300262153
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2300262154
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2300262155
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.171.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn
Mã phần lô PP2300262156
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ sinh phẩm 50ml, vô trùng
Mã phần lô PP2300262157
Giá từng phần lô 1,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAC-CONKEY AGAR 500g( Hoặc tương đương )
Mã phần lô PP2300262158
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate 3.8 % 2ml có nắp , mous thấp
Mã phần lô PP2300262159
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 2ml có nắp, mous thấp
Mã phần lô PP2300262160
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml có nắp, mous thấp
Mã phần lô PP2300262161
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS có nắp 5ml
Mã phần lô PP2300262162
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
Mã phần lô PP2300262163
Giá từng phần lô 5,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.339.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.596.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OPASTER'ANIOS (Khử khuẩn mức độ cao trong 5 phút, các dụng cụ không chịu nhiệt. Tái sử dụng trong 14 ngày) Hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300262164
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300262165
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn tiệt trùng từng cái trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2300262166
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que spatula
Mã phần lô PP2300262167
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Xét nghiệm chẩn đoán ung thư đại tràng
Mã phần lô PP2300262168
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300262169
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Phát hiện định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2300262170
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300262171
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBeAb
Mã phần lô PP2300262172
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Xét nghiệm chẩn đoán ung thư gan
Mã phần lô PP2300262173
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2300262174
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2300262175
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2300262176
Giá từng phần lô 55,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 933.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HCV (Card)
Mã phần lô PP2300262177
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2300262178
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện vi khuẩn H.Pylori
Mã phần lô PP2300262179
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Xét nghiệm nhanh chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến
Mã phần lô PP2300262180
Giá từng phần lô 4,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy đá tổng hợp (Morphine -THC- MET - MDMA)
Mã phần lô PP2300262181
Giá từng phần lô 22,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.678.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim
Mã phần lô PP2300262182
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2300262183
Giá từng phần lô 4,205,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.007.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.943.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các số 0,1,2,3
Mã phần lô PP2300262184
Giá từng phần lô 499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng sơ sinh
Mã phần lô PP2300262185
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng trẻ em
Mã phần lô PP2300262186
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2300262187
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
Mã phần lô PP2300262188
Giá từng phần lô 20,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.100.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100 x 70mm
Mã phần lô PP2300262189
Giá từng phần lô 1,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.374.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.163.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm
Mã phần lô PP2300262190
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 0,09x2m
Mã phần lô PP2300262191
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300262192
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx55m
Mã phần lô PP2300262193
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2300262194
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun, băng đàn hồi 3 móc (10 cm x 4,5 m)
Mã phần lô PP2300262195
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu khí màng phổi
Mã phần lô PP2300262196
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh 1 van
Mã phần lô PP2300262197
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2300262198
Giá từng phần lô 393,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo hút nhớt 90ml
Mã phần lô PP2300262199
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp kế
Mã phần lô PP2300262200
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc,kim các cỡ
Mã phần lô PP2300262201
Giá từng phần lô 19,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.885.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300262202
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300262203
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc,kim các cỡ
Mã phần lô PP2300262204
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc,kim các cỡ
Mã phần lô PP2300262205
Giá từng phần lô 7,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.178.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.477.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc,cho ăn
Mã phần lô PP2300262206
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc,tiêm
Mã phần lô PP2300262207
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2300262208
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2300262209
Giá từng phần lô 219,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 4 inch (10 cmx 2.7m)
Mã phần lô PP2300262210
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CATHETER 2 nòng tĩnh mạch đùi số 14
Mã phần lô PP2300262211
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CATHETER Tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300262212
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Black Silk 3(2/0) 75cm 1/2CR26(Kim tròn)
Mã phần lô PP2300262213
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Black Silk 3 (2/0) 75cm 3/8CT26(Kim tam giác)
Mã phần lô PP2300262214
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Black Silk 2(3/0)75cm 1/2CR26(kim tròn)
Mã phần lô PP2300262215
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Black Silk (4/0) dài 75cm 3/8 CT18 kim tam giác
Mã phần lô PP2300262216
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Black Silk 1.5(4/0) 75cm 1/2CR 26 (Kim Tròn)
Mã phần lô PP2300262217
Giá từng phần lô 4,082,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.832.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.857.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ ChromicCatgut 3.5(2/0)75cm 1/2CR26kim tròn
Mã phần lô PP2300262218
Giá từng phần lô 23,731,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.901.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.611.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ ChromicCatgut 3(3/0)75cm 1/2CR26Kim tròn
Mã phần lô PP2300262219
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ ChromicCatgut 2(4/0)75cm kim tròn
Mã phần lô PP2300262220
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon (3/0) kim tam giác
Mã phần lô PP2300262221
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300262222
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon (6/0)75cm 3/8 DS13
Mã phần lô PP2300262223
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon (7/0)75cm 3/8 DS13
Mã phần lô PP2300262224
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.314.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60cm, kim HS120
Mã phần lô PP2300262225
Giá từng phần lô 6,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.668.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.737.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene (2/0) 75cm 1/2CR26
Mã phần lô PP2300262226
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Surgicryl910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300262227
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ SurgicrylPGA 2/0, dài 70-75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300262228
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Surgicryl910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm,1/2 C
Mã phần lô PP2300262229
Giá từng phần lô 13,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.260.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.437.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2300262230
Giá từng phần lô 18,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.171.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 533.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garô
Mã phần lô PP2300262231
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm có van các số
Mã phần lô PP2300262232
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm không khóa các số
Mã phần lô PP2300262233
Giá từng phần lô 2,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.108.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2300262234
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 216.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300262235
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300262236
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2300262237
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch vô trùng, sử dụng một lần 20 giọt/ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300262238
Giá từng phần lô 294,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.390.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.991.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 14416.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300262239
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300262240
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300262241
Giá từng phần lô 22,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét 0.8m
Mã phần lô PP2300262242
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 40 x 40cm x 4 lớp, CQVT
Mã phần lô PP2300262243
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300262244
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế size S, M
Mã phần lô PP2300262245
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300262246
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 3 cần (63mm*30m)
Mã phần lô PP2300262247
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 3 cần ECG 80x 20
Mã phần lô PP2300262248
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa 152mmx100mmx150 tờ
Mã phần lô PP2300262249
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa 152x150-200P
Mã phần lô PP2300262250
Giá từng phần lô 2,745,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.922.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.921.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống mạch gây mê (JacksonRee trẻ em)
Mã phần lô PP2300262251
Giá từng phần lô 1,181,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống dây thở gây mê có túi (Mapleson C người lớn)
Mã phần lô PP2300262252
Giá từng phần lô 1,443,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.010.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn
Mã phần lô PP2300262253
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.464.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2300262254
Giá từng phần lô 19,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.303.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.868.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2300262255
Giá từng phần lô 1,981,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.830.358
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300262256
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 50cm
Mã phần lô PP2300262257
Giá từng phần lô 7,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.771.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2300262258
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống số 25,27
Mã phần lô PP2300262259
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Nha số 27 G
Mã phần lô PP2300262260
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
Mã phần lô PP2300262261
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
Mã phần lô PP2300262262
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1083.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24G
Mã phần lô PP2300262263
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ (kim rút thuốc)
Mã phần lô PP2300262264
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2300262265
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300262266
Giá từng phần lô 5,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.577.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask giúp thở các số
Mã phần lô PP2300262267
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2300262268
Giá từng phần lô 18,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.828.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2300262269
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy không túi người lớn
Mã phần lô PP2300262270
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy không túi trẻ em
Mã phần lô PP2300262271
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi trẻ em
Mã phần lô PP2300262272
Giá từng phần lô 1,146,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi người lớn
Mã phần lô PP2300262273
Giá từng phần lô 11,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.026.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300262274
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300262275
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2300262276
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nẫng dẫn khí máy gây mê người lớn
Mã phần lô PP2300262277
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nẫng dẫn khí máy gây mê trẻ em
Mã phần lô PP2300262278
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300262279
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12*75
Mã phần lô PP2300262280
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.942.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiệt trùng số 28
Mã phần lô PP2300262281
Giá từng phần lô 790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim nha 3 x 4 cm
Mã phần lô PP2300262282
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô laser SD-Q 25cm x 30cm (10 x 12 inch)
Mã phần lô PP2300262283
Giá từng phần lô 734,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.107.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 39.17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polypropylene Mesh 10x15cm
Mã phần lô PP2300262284
Giá từng phần lô 4,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.820.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.851.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polypropylene Mesh 5x10cm
Mã phần lô PP2300262285
Giá từng phần lô 24,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.920.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2300262286
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2300262287
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300262288
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml
Mã phần lô PP2300262289
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô laser SD-Q 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2300262290
Giá từng phần lô 528,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39.17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Api 10s kèm thuốc thử (ID strip GNA ID) Hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300262291
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Pap smear
Mã phần lô PP2300262292
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mulehinton agar (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300262293
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon (2/0) kim tam giác
Mã phần lô PP2300262294
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón/ bao tóc
Mã phần lô PP2300262295
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche phẫu thuật 2cm x30cmx6lớp cản quang
Mã phần lô PP2300262296
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật PDS 3-0 một kim tròn SH-1 (22mm1/2) 70cm
Mã phần lô PP2300262297
Giá từng phần lô 2,348,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.200
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.644.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2300262298
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm dài 6-110mm, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262299
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 2.4/2.7/3.5/4.5mm, tự taro, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262300
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 161-321mm, trái/ phải, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262301
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi X-perts, đường kính đầu xa 9,5/10/11/12mm,dài 320-440mm, trái/phải, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262302
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày X-perts, đường kính 8,5/9/10/11mm, dài 255-375mm, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262303
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi 6-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 192-336mm, trái/ phải, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262304
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 7-18 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 128-326mm, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262305
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 5-16 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 69-289mm, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262306
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 90-242mm, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262307
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày, 3-13 lỗ, thiết kế lỗ kép dài 105-305mm, trái/ phải, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262308
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 116-246mm, trái/ phải, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262309
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn chữ S có 6-10 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 88-138mm, trái/ phải, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262310
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 2-8 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 49-101mm, trái/phải, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262311
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích thẳng 6-14 lỗ, thiết kế lỗ kép, dài 76-172mm, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300262312
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2300262313
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.964.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
Mã phần lô PP2300262314
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300262315
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->