Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hậu Giang năm 2024 (Gói thầu gồm 208 phần riêng biệt)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400335638-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH HẬU GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH HẬU GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hậu Giang năm 2024 (Gói thầu gồm 208 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400162511 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tp Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 8,984,272,885 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400153953 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/clavulanic acid | 438,600 | 6,350 |
| 2 | PP2400153954 - Môi trường cơ bản dùng pha chế thạch máu (Blood agar base) | 2,983,260 | 43,250 |
| 3 | PP2400153955 - Bộ định danh trực khuẩn gram âm | 4,380,000 | 63,510 |
| 4 | PP2400153956 - Bộ nhuộm gồm 03 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Carbon Fuchsin, Alcohol acid và Methylen Blue | 1,386,000 | 20,090 |
| 5 | PP2400153957 - Bộ nhuộm gram, bao gồm 04 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Crystal Violet, Lugol, Alcohol và Safranine | 1,386,000 | 20,090 |
| 6 | PP2400153958 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime | 146,200 | 2,110 |
| 7 | PP2400153959 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxim | 1,462,000 | 21,190 |
| 8 | PP2400153960 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoxitin | 292,400 | 4,230 |
| 9 | PP2400153961 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime | 1,462,000 | 21,190 |
| 10 | PP2400153962 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone | 1,462,000 | 21,190 |
| 11 | PP2400153963 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefuroxime | 292,400 | 4,230 |
| 12 | PP2400153964 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin | 292,400 | 4,230 |
| 13 | PP2400153965 - Cồn 70 độ | 139,500,000 | 2,022,750 |
| 14 | PP2400153966 - Cồn 90 độ | 1,050,000 | 15,220 |
| 15 | PP2400153967 - Chai cấy máu hai pha | 795,000 | 11,520 |
| 16 | PP2400153968 - Chất nhuộm tế bào Hematoxylin | 4,268,000 | 61,880 |
| 17 | PP2400153969 - Dengue Ns1Ag (kháng nguyên sốt xuất huyết) | 72,450,000 | 1,050,520 |
| 18 | PP2400153970 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt hoạt tính | 37,500,000 | 543,750 |
| 19 | PP2400153971 - Dung dịch phun khử khẩn nhanh bề mặt | 1,625,000 | 23,560 |
| 20 | PP2400153972 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine Gluconate 4% kl/tt | 4,000,500 | 58,000 |
| 21 | PP2400153973 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 12,001,500 | 174,020 |
| 22 | PP2400153974 - Dung dịch tẩy rửa sinh học 5 enzym | 5,700,000 | 82,650 |
| 23 | PP2400153975 - Đầu col trắng | 25,500,000 | 369,750 |
| 24 | PP2400153976 - Đầu col vàng có khía | 12,500,000 | 181,250 |
| 25 | PP2400153977 - Đầu col xanh | 5,100,000 | 73,950 |
| 26 | PP2400153978 - Đĩa giấy Bacitracin (A) | 245,000 | 3,550 |
| 27 | PP2400153979 - Định tính phát hiện nhóm máu A trong mẫu máu người. | 4,850,000 | 70,320 |
| 28 | PP2400153980 - Định tính phát hiện nhóm máu B trong mẫu máu người. | 4,850,000 | 70,320 |
| 29 | PP2400153981 - Định tính phát hiện type Rho (D) trong mẫu máu người. | 8,499,750 | 123,240 |
| 30 | PP2400153982 - Gel bôi trơn | 3,850,000 | 55,820 |
| 31 | PP2400153983 - Hóa chất xét nghiệm soi nhuộm Giemsa | 1,155,000 | 16,740 |
| 32 | PP2400153984 - Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6 | 4,268,000 | 61,880 |
| 33 | PP2400153985 - Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50 | 4,268,000 | 61,880 |
| 34 | PP2400153986 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml, có nhãn | 16,170,000 | 234,460 |
| 35 | PP2400153987 - Lọ nhựa đựng phân 50ml, có nhãn | 786,000 | 11,390 |
| 36 | PP2400153988 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem | 731,000 | 10,590 |
| 37 | PP2400153989 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Oxacillin | 78,750,000 | 1,141,870 |
| 38 | PP2400153990 - Ống nghiệm đông máu (Serum) | 10,480,000 | 151,960 |
| 39 | PP2400153991 - Que cấy nhựa vô trùng | 11,340,000 | 164,430 |
| 40 | PP2400153992 - Que phết bệnh phẩm nam/nữ | 2,803,500 | 40,650 |
| 41 | PP2400153993 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 79,800,000 | 1,157,100 |
| 42 | PP2400153994 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 200,000,000 | 2,900,000 |
| 43 | PP2400153995 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết(kháng thể) | 68,493,600 | 993,150 |
| 44 | PP2400153996 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) | 39,900,000 | 578,550 |
| 45 | PP2400153997 - Tube chứa chất chống đông (Citrate) | 18,400,000 | 266,800 |
| 46 | PP2400153998 - Tube chứa chất chống đông EDTA nắp cao su bọc nhựa | 50,400,000 | 730,800 |
| 47 | PP2400153999 - Tube chứa chất chống đông Heparin | 3,520,000 | 51,040 |
| 48 | PP2400154000 - Vôi soda | 13,734,000 | 199,140 |
| 49 | PP2400154001 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C | 79,800,000 | 1,157,100 |
| 50 | PP2400154002 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A (test HAV) | 9,900,000 | 143,550 |
| 51 | PP2400154003 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (test HbsAg) | 75,600,000 | 1,096,200 |
| 52 | PP2400154004 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, thành phần ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55% | 36,350,000 | 527,070 |
| 53 | PP2400154005 - Viên nén khử khuẩn Presept 2.5g | 28,800,000 | 417,600 |
| 54 | PP2400154006 - Dung dịch Lugol 3% | 3,840,000 | 55,680 |
| 55 | PP2400154007 - Dung dịch Acid acetic 3% | 2,560,000 | 37,120 |
| 56 | PP2400154008 - Keo dán lam | 6,500,000 | 94,250 |
| 57 | PP2400154009 - Lam kính xét nghiệm | 298,305 | 4,320 |
| 58 | PP2400154010 - Lam vát cạnh | 300,000 | 4,350 |
| 59 | PP2400154011 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml nắp bật, mous thấp | 14,400,000 | 208,800 |
| 60 | PP2400154012 - Ống nghiệm có nắp 5ml | 2,700,000 | 39,150 |
| 61 | PP2400154013 - Ống nghiệm Glucose | 840,000 | 12,180 |
| 62 | PP2400154014 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ 4.0 ml | 6,500,000 | 94,250 |
| 63 | PP2400154015 - Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm | 2,340,000 | 33,930 |
| 64 | PP2400154016 - Que spatula | 1,800,000 | 26,100 |
| 65 | PP2400154017 - Định tính phát hiện nhóm máu AB trong mẫu máu người | 4,850,000 | 70,320 |
| 66 | PP2400154018 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể, Max-prep Pap Test (lọ dung dịch bảo quản, màng lọc tế bào, chổi lấy mãu, lame kính) | 438,000,000 | 6,351,000 |
| 67 | PP2400154019 - Test nhanh chẩn đoán bệnh lao | 6,300,000 | 91,350 |
| 68 | PP2400154020 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, cúm B và H1N1 | 53,369,500 | 773,850 |
| 69 | PP2400154021 - Test nhanh chẩn đoán đường huyết | 3,920,000 | 56,840 |
| 70 | PP2400154022 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm dạ dày | 26,129,400 | 378,870 |
| 71 | PP2400154023 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày | 11,033,700 | 159,980 |
| 72 | PP2400154024 - Test nhanh chẩn đoán KN, phân biệt KST sốt rét | 3,800,000 | 55,100 |
| 73 | PP2400154025 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng | 35,059,500 | 508,360 |
| 74 | PP2400154026 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 10,500,000 | 152,250 |
| 75 | PP2400154027 - Test nhanh định tính phát hiện sự có mặt của kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus trong mẫu phân người | 33,075,000 | 479,580 |
| 76 | PP2400154028 - Test nhanh phát hiện định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) từ dịch hút vòm mũi họng. | 46,077,000 | 668,110 |
| 77 | PP2400154029 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia trong mẫu chổi tế bào, tăm bông dịch cổ tử cung | 47,000,000 | 681,500 |
| 78 | PP2400154030 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 6,930,000 | 100,480 |
| 79 | PP2400154031 - Test thử HbA1c | 31,250,000 | 453,120 |
| 80 | PP2400154032 - Test xét nghiệm nhanh định tính kháng thể virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh người | 9,450,000 | 137,020 |
| 81 | PP2400154033 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 200,000,000 | 2,900,000 |
| 82 | PP2400154034 - Cồn 96 độ | 2,220,000 | 32,190 |
| 83 | PP2400154035 - Cồn tuyệt đối | 1,260,000 | 18,270 |
| 84 | PP2400154036 - Hóa chất BHI broth được sử dụng cho nhân giống cầu khuẩn gây bệnh và các sinh vật khó cấy khác liên quan tới công việc cấy máu và nghiên cứu bệnh liên quan | 800,000 | 11,600 |
| 85 | PP2400154037 - Hóa chất thực hiện Coagulase test | 1,680,000 | 24,360 |
| 86 | PP2400154038 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam | 90,000 | 1,300 |
| 87 | PP2400154039 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cephalexin | 146,200 | 2,110 |
| 88 | PP2400154040 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline | 90,000 | 1,300 |
| 89 | PP2400154041 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Gentamicin | 1,462,000 | 21,190 |
| 90 | PP2400154042 - Môi trường nuôi cấy vi sinh dạng công thức (MACCONKEY AGAR) | 2,448,000 | 35,490 |
| 91 | PP2400154043 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu | 100,380,000 | 1,455,510 |
| 92 | PP2400154044 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa | 87,360,000 | 1,266,720 |
| 93 | PP2400154045 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học | 89,760,000 | 1,301,520 |
| 94 | PP2400154046 - Airway các số | 6,000,000 | 87,000 |
| 95 | PP2400154047 - Ampu bóp bóng người lớn | 1,470,000 | 21,310 |
| 96 | PP2400154048 - Băng bột bó 4 in | 10,800,000 | 156,600 |
| 97 | PP2400154049 - Băng bột bó 6 in | 2,590,000 | 37,550 |
| 98 | PP2400154050 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 80,000,000 | 1,160,000 |
| 99 | PP2400154051 - Băng keo chỉ thị | 13,500,000 | 195,750 |
| 100 | PP2400154052 - Băng thun 3 móc | 2,835,000 | 41,100 |
| 101 | PP2400154053 - Băng vải cuộn y tế | 1,560,000 | 22,620 |
| 102 | PP2400154054 - Bao camera (nội soi ) | 3,163,860 | 45,870 |
| 103 | PP2400154055 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 60,000,000 | 870,000 |
| 104 | PP2400154056 - Bơm tiêm 10ml | 198,000,000 | 2,871,000 |
| 105 | PP2400154057 - Bơm tiêm 1ml | 12,960,000 | 187,920 |
| 106 | PP2400154058 - Bơm tiêm 20ml | 5,460,000 | 79,170 |
| 107 | PP2400154059 - Bơm tiêm 3ml | 23,040,000 | 334,080 |
| 108 | PP2400154060 - Bơm tiêm 50cc (cho ăn) | 4,800,000 | 69,600 |
| 109 | PP2400154061 - Bơm tiêm 5ml | 87,000,000 | 1,261,500 |
| 110 | PP2400154062 - Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện | 37,700,000 | 546,650 |
| 111 | PP2400154063 - Bông thấm nước | 4,882,500 | 70,790 |
| 112 | PP2400154064 - Canul mở khí quản các số | 375,000 | 5,430 |
| 113 | PP2400154065 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo | 2,937,900 | 42,590 |
| 114 | PP2400154066 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo | 5,247,900 | 76,090 |
| 115 | PP2400154067 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác | 937,140 | 13,580 |
| 116 | PP2400154068 - Chỉ Black Silk 3(2/0) 75cm 1/2CR26 (Kim tròn) | 1,710,000 | 24,790 |
| 117 | PP2400154069 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn | 1,371,420 | 19,880 |
| 118 | PP2400154070 - Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn | 2,531,250 | 36,700 |
| 119 | PP2400154071 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 4/0 kim tam giác | 77,814,000 | 1,128,300 |
| 120 | PP2400154072 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác | 2,531,250 | 36,700 |
| 121 | PP2400154073 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác | 1,800,000 | 26,100 |
| 122 | PP2400154074 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 16,399,500 | 237,790 |
| 123 | PP2400154075 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 | 346,500,000 | 5,024,250 |
| 124 | PP2400154076 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan | 3,742,200 | 54,260 |
| 125 | PP2400154077 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn | 23,600,000 | 342,200 |
| 126 | PP2400154078 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn | 142,860,000 | 2,071,470 |
| 127 | PP2400154079 - Dây hút đàm các số có van kiểm soát | 12,390,000 | 179,650 |
| 128 | PP2400154080 - Dây hút phẩu thuật 10ly | 56,400,000 | 817,800 |
| 129 | PP2400154081 - Dây nối máy bơm tiêm tự động không chứa DEHP, dài 140cm | 22,500,000 | 326,250 |
| 130 | PP2400154082 - Dây oxy 2 nhánh | 11,500,000 | 166,750 |
| 131 | PP2400154083 - Dây truyền dịch | 80,500,000 | 1,167,250 |
| 132 | PP2400154084 - Dây truyền máu | 2,340,000 | 33,930 |
| 133 | PP2400154085 - Đè lưỡi gỗ | 29,400,000 | 426,300 |
| 134 | PP2400154086 - Điện cực tim | 972,000 | 14,090 |
| 135 | PP2400154087 - Gạc đắp vết thương 9cmx25cmx8 lớp | 62,790,000 | 910,450 |
| 136 | PP2400154088 - Gạc nội soi | 1,575,000 | 22,830 |
| 137 | PP2400154089 - Gạc Vaselin | 15,400,000 | 223,300 |
| 138 | PP2400154090 - Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp | 1,433,250,000 | 20,782,120 |
| 139 | PP2400154091 - Găng tay chưa tiệt trùng | 200,000,000 | 2,900,000 |
| 140 | PP2400154092 - Găng tay tiệt trùng các số | 405,300,000 | 5,876,850 |
| 141 | PP2400154093 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 1,600,000 | 23,200 |
| 142 | PP2400154094 - Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m | 1,890,000 | 27,400 |
| 143 | PP2400154095 - Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ | 3,500,000 | 50,750 |
| 144 | PP2400154096 - Bông không thấm | 1,454,750 | 21,090 |
| 145 | PP2400154097 - Gòn viên | 255,150,000 | 3,699,670 |
| 146 | PP2400154098 - Huyết Áp Kế người lớn | 10,800,000 | 156,600 |
| 147 | PP2400154099 - Khẩu trang tiệt trùng | 16,800,000 | 243,600 |
| 148 | PP2400154100 - Khí CO2 | 15,000,000 | 217,500 |
| 149 | PP2400154101 - Khí Oxy Y tế 6m3 lớn | 560,000,000 | 8,120,000 |
| 150 | PP2400154102 - Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) | 13,500,000 | 195,750 |
| 151 | PP2400154103 - Kim bướm | 2,700,000 | 39,150 |
| 152 | PP2400154104 - Kim chọc dò các số | 53,991,000 | 782,860 |
| 153 | PP2400154105 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 6,300,000 | 91,350 |
| 154 | PP2400154106 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 2,520,000 | 36,540 |
| 155 | PP2400154107 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 2,520,000 | 36,540 |
| 156 | PP2400154108 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 55,440,000 | 803,880 |
| 157 | PP2400154109 - Kim rút thuốc các số | 48,000,000 | 696,000 |
| 158 | PP2400154110 - Lam nhám | 351,000 | 5,080 |
| 159 | PP2400154111 - Lammen 22x22 | 455,000 | 6,590 |
| 160 | PP2400154112 - Kim lấy máu Lancets | 17,000,000 | 246,500 |
| 161 | PP2400154113 - Lọc khuẩn | 6,950,000 | 100,770 |
| 162 | PP2400154114 - Lưỡi dao mổ số 11 | 991,000 | 14,360 |
| 163 | PP2400154115 - Lưỡi dao mổ số 15 | 991,000 | 14,360 |
| 164 | PP2400154116 - Lưỡi dao mổ số 20 | 4,955,000 | 71,840 |
| 165 | PP2400154117 - Mask gây mê các số | 720,000 | 10,440 |
| 166 | PP2400154118 - Mask khí dung người lớn | 3,780,000 | 54,810 |
| 167 | PP2400154119 - Nội khí quản có bóng các số | 10,500,000 | 152,250 |
| 168 | PP2400154120 - Nón giấy phẩu thuật | 7,560,000 | 109,620 |
| 169 | PP2400154121 - Ống nghe | 5,700,000 | 82,650 |
| 170 | PP2400154122 - Phim X-Quang khô | 225,000,000 | 3,262,500 |
| 171 | PP2400154123 - Thông dạ dày số các số | 2,800,000 | 40,600 |
| 172 | PP2400154124 - Thông hậu môn số các số | 1,750,000 | 25,370 |
| 173 | PP2400154125 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số | 44,100,000 | 639,450 |
| 174 | PP2400154126 - Thông trái bí các số | 540,000 | 7,830 |
| 175 | PP2400154127 - Túi chứa nước tiểu | 9,450,000 | 137,020 |
| 176 | PP2400154128 - Khí Oxy Y tế 1.5 m3 | 3,500,000 | 50,750 |
| 177 | PP2400154129 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 15,000,000 | 217,500 |
| 178 | PP2400154130 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh | 5,000,000 | 72,500 |
| 179 | PP2400154131 - Mask khí dung trẻ em | 12,600,000 | 182,700 |
| 180 | PP2400154132 - Mặt nạ bóp bóng sơ sinh cỡ số 0, 1 | 390,000 | 5,650 |
| 181 | PP2400154133 - Mặt nạ bóp bóng trẻ em cỡ số 2, 3 | 390,000 | 5,650 |
| 182 | PP2400154134 - Chỉ Chromic Catgut 3.5(2/0)150cm | 150,000,000 | 2,175,000 |
| 183 | PP2400154135 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0 | 47,040,000 | 682,080 |
| 184 | PP2400154136 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 kim tròn đầu cắt 1/2C 37mm | 190,800,000 | 2,766,600 |
| 185 | PP2400154137 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 250mmx90mm | 61,383,000 | 890,050 |
| 186 | PP2400154138 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | 14,040,000 | 203,580 |
| 187 | PP2400154139 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (tiệt trùng, Cản Quang) 40cm x 40cm x 6 lớp | 304,920,000 | 4,421,340 |
| 188 | PP2400154140 - Nội khí quản không bóng các số | 4,536,000 | 65,770 |
| 189 | PP2400154141 - Bàn chải phẫu thuật | 832,000 | 12,060 |
| 190 | PP2400154142 - Kim khâu các loại Tròn, Tam Giác | 48,000,000 | 696,000 |
| 191 | PP2400154143 - Bộ dây thở Jackson Rees người lớn | 1,575,000 | 22,830 |
| 192 | PP2400154144 - Bộ dây thở Jackson Rees trẻ em | 1,396,500 | 20,240 |
| 193 | PP2400154145 - Bộ điều kinh Karman 01 van | 1,280,000 | 18,560 |
| 194 | PP2400154146 - Bo hút nhớt 90ml | 62,100,000 | 900,450 |
| 195 | PP2400154147 - Bóng đèn chiếu tia hồng ngoại | 1,860,000 | 26,970 |
| 196 | PP2400154148 - Bóp bóng giúp thở silicone dùng cho trẻ em 280ml | 2,800,000 | 40,600 |
| 197 | PP2400154149 - Bóp bóng giúp thở silicone dùng cho trẻ em 550 ml | 2,100,000 | 30,450 |
| 198 | PP2400154150 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng | 31,200,000 | 452,400 |
| 199 | PP2400154151 - Giấy monitor sản khoa 152mm x 100mm x 150 tờ (có sọc) | 40,000,000 | 580,000 |
| 200 | PP2400154152 - Huyết Áp Kế Trẻ em | 7,800,000 | 113,100 |
| 201 | PP2400154153 - Huyết Áp Kế Trẻ nhỏ | 4,500,000 | 65,250 |
| 202 | PP2400154154 - Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng | 5,100,000 | 73,950 |
| 203 | PP2400154155 - Tấm lót y tế (có lớp thấm nước) | 140,000,000 | 2,030,000 |
| 204 | PP2400154156 - Vòng tránh thai chứa đồng | 10,000,000 | 145,000 |
| 205 | PP2400154157 - Hộp hủy kim | 8,000,000 | 116,000 |
| 206 | PP2400154158 - Túi ép tiệt trùng dẹp 20cmx200m | 135,000,000 | 1,957,500 |
| 207 | PP2400154159 - Túi ép tiệt trùng phồng 40cmx100m | 253,200,000 | 3,671,400 |
| 208 | PP2400154160 - Gel Siêu Âm | 10,500,000 | 152,250 |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400153953 |
| Giá từng phần lô | 438,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường cơ bản dùng pha chế thạch máu (Blood agar base) |
|
| Mã phần lô | PP2400153954 |
| Giá từng phần lô | 2,983,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh trực khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400153955 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm gồm 03 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Carbon Fuchsin, Alcohol acid và Methylen Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400153956 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm gram, bao gồm 04 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Crystal Violet, Lugol, Alcohol và Safranine |
|
| Mã phần lô | PP2400153957 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400153958 |
| Giá từng phần lô | 146,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2400153959 |
| Giá từng phần lô | 1,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400153960 |
| Giá từng phần lô | 292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400153961 |
| Giá từng phần lô | 1,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400153962 |
| Giá từng phần lô | 1,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400153963 |
| Giá từng phần lô | 292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400153964 |
| Giá từng phần lô | 292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400153965 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400153966 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2400153967 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400153968 |
| Giá từng phần lô | 4,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue Ns1Ag (kháng nguyên sốt xuất huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2400153969 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400153970 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khẩn nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400153971 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine Gluconate 4% kl/tt |
|
| Mã phần lô | PP2400153972 |
| Giá từng phần lô | 4,000,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400153973 |
| Giá từng phần lô | 12,001,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa sinh học 5 enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400153974 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400153975 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400153976 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400153977 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2400153978 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện nhóm máu A trong mẫu máu người. |
|
| Mã phần lô | PP2400153979 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện nhóm máu B trong mẫu máu người. |
|
| Mã phần lô | PP2400153980 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện type Rho (D) trong mẫu máu người. |
|
| Mã phần lô | PP2400153981 |
| Giá từng phần lô | 8,499,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400153982 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm soi nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400153983 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400153984 |
| Giá từng phần lô | 4,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400153985 |
| Giá từng phần lô | 4,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400153986 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân 50ml, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400153987 |
| Giá từng phần lô | 786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400153988 |
| Giá từng phần lô | 731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400153989 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đông máu (Serum) |
|
| Mã phần lô | PP2400153990 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400153991 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que phết bệnh phẩm nam/nữ |
|
| Mã phần lô | PP2400153992 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400153993 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400153994 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết(kháng thể) |
|
| Mã phần lô | PP2400153995 |
| Giá từng phần lô | 68,493,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) |
|
| Mã phần lô | PP2400153996 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông (Citrate) |
|
| Mã phần lô | PP2400153997 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông EDTA nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400153998 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400153999 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400154000 |
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400154001 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A (test HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400154002 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (test HbsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400154003 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, thành phần ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400154004 |
| Giá từng phần lô | 36,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn Presept 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2400154005 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400154006 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400154007 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2400154008 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400154009 |
| Giá từng phần lô | 298,305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam vát cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400154010 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA 0.5 ml nắp bật, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400154011 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154012 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400154013 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ 4.0 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154014 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400154015 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400154016 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện nhóm máu AB trong mẫu máu người |
|
| Mã phần lô | PP2400154017 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể, Max-prep Pap Test (lọ dung dịch bảo quản, màng lọc tế bào, chổi lấy mãu, lame kính) |
|
| Mã phần lô | PP2400154018 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh lao |
|
| Mã phần lô | PP2400154019 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, cúm B và H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400154020 |
| Giá từng phần lô | 53,369,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400154021 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400154022 |
| Giá từng phần lô | 26,129,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400154023 |
| Giá từng phần lô | 11,033,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán KN, phân biệt KST sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400154024 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400154025 |
| Giá từng phần lô | 35,059,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400154026 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính phát hiện sự có mặt của kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus trong mẫu phân người |
|
| Mã phần lô | PP2400154027 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) từ dịch hút vòm mũi họng. |
|
| Mã phần lô | PP2400154028 |
| Giá từng phần lô | 46,077,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia trong mẫu chổi tế bào, tăm bông dịch cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400154029 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400154030 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400154031 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh định tính kháng thể virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2400154032 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400154033 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400154034 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400154035 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất BHI broth được sử dụng cho nhân giống cầu khuẩn gây bệnh và các sinh vật khó cấy khác liên quan tới công việc cấy máu và nghiên cứu bệnh liên quan |
|
| Mã phần lô | PP2400154036 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thực hiện Coagulase test |
|
| Mã phần lô | PP2400154037 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400154038 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400154039 |
| Giá từng phần lô | 146,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400154040 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400154041 |
| Giá từng phần lô | 1,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi sinh dạng công thức (MACCONKEY AGAR) |
|
| Mã phần lô | PP2400154042 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400154043 |
| Giá từng phần lô | 100,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400154044 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2400154045 |
| Giá từng phần lô | 89,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154046 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400154047 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 4 in |
|
| Mã phần lô | PP2400154048 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 6 in |
|
| Mã phần lô | PP2400154049 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400154050 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị |
|
| Mã phần lô | PP2400154051 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400154052 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400154053 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera (nội soi ) |
|
| Mã phần lô | PP2400154054 |
| Giá từng phần lô | 3,163,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400154055 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154056 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154057 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154058 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154059 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2400154060 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154061 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400154062 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400154063 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canul mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154064 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400154065 |
| Giá từng phần lô | 2,937,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400154066 |
| Giá từng phần lô | 5,247,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400154067 |
| Giá từng phần lô | 937,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Black Silk 3(2/0) 75cm 1/2CR26 (Kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400154068 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400154069 |
| Giá từng phần lô | 1,371,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400154070 |
| Giá từng phần lô | 2,531,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400154071 |
| Giá từng phần lô | 77,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400154072 |
| Giá từng phần lô | 2,531,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400154073 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400154074 |
| Giá từng phần lô | 16,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400154075 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,024,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2400154076 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400154077 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400154078 |
| Giá từng phần lô | 142,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,071,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số có van kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400154079 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút phẩu thuật 10ly |
|
| Mã phần lô | PP2400154080 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm tự động không chứa DEHP, dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400154081 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400154082 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400154083 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400154084 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400154085 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400154086 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đắp vết thương 9cmx25cmx8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400154087 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400154088 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400154089 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400154090 |
| Giá từng phần lô | 1,433,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,782,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400154091 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154092 |
| Giá từng phần lô | 405,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,876,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400154093 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2400154094 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400154095 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400154096 |
| Giá từng phần lô | 1,454,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2400154097 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,699,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết Áp Kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400154098 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400154099 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400154100 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế 6m3 lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400154101 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) |
|
| Mã phần lô | PP2400154102 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400154103 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154104 |
| Giá từng phần lô | 53,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400154105 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400154106 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400154107 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400154108 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rút thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154109 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400154110 |
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lammen 22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2400154111 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2400154112 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400154113 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400154114 |
| Giá từng phần lô | 991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400154115 |
| Giá từng phần lô | 991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400154116 |
| Giá từng phần lô | 4,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154117 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400154118 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154119 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400154120 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400154121 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang khô |
|
| Mã phần lô | PP2400154122 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dạ dày số các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154123 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn số các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154124 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154125 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông trái bí các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154126 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400154127 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế 1.5 m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400154128 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400154129 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400154130 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400154131 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ bóp bóng sơ sinh cỡ số 0, 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400154132 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ bóp bóng trẻ em cỡ số 2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400154133 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut 3.5(2/0)150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400154134 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400154135 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 kim tròn đầu cắt 1/2C 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400154136 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,766,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 250mmx90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400154137 |
| Giá từng phần lô | 61,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400154138 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng (tiệt trùng, Cản Quang) 40cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400154139 |
| Giá từng phần lô | 304,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,421,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400154140 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400154141 |
| Giá từng phần lô | 832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu các loại Tròn, Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2400154142 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở Jackson Rees người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400154143 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở Jackson Rees trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400154144 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh Karman 01 van |
|
| Mã phần lô | PP2400154145 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo hút nhớt 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154146 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn chiếu tia hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400154147 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng giúp thở silicone dùng cho trẻ em 280ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154148 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng giúp thở silicone dùng cho trẻ em 550 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400154149 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400154150 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa 152mm x 100mm x 150 tờ (có sọc) |
|
| Mã phần lô | PP2400154151 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết Áp Kế Trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400154152 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết Áp Kế Trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400154153 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400154154 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót y tế (có lớp thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400154155 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai chứa đồng |
|
| Mã phần lô | PP2400154156 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hủy kim |
|
| Mã phần lô | PP2400154157 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 20cmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400154158 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng 40cmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2400154159 |
| Giá từng phần lô | 253,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Siêu Âm |
|
| Mã phần lô | PP2400154160 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi