Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hậu Giang năm 2024 (Gói thầu gồm 208 phần riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400335638-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH HẬU GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH HẬU GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hậu Giang năm 2024 (Gói thầu gồm 208 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2400162511
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tp Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 8,984,272,885 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400153953 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/clavulanic acid 438,600 6,350
2 PP2400153954 - Môi trường cơ bản dùng pha chế thạch máu (Blood agar base) 2,983,260 43,250
3 PP2400153955 - Bộ định danh trực khuẩn gram âm 4,380,000 63,510
4 PP2400153956 - Bộ nhuộm gồm 03 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Carbon Fuchsin, Alcohol acid và Methylen Blue 1,386,000 20,090
5 PP2400153957 - Bộ nhuộm gram, bao gồm 04 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Crystal Violet, Lugol, Alcohol và Safranine 1,386,000 20,090
6 PP2400153958 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime 146,200 2,110
7 PP2400153959 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxim 1,462,000 21,190
8 PP2400153960 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoxitin 292,400 4,230
9 PP2400153961 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime 1,462,000 21,190
10 PP2400153962 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone 1,462,000 21,190
11 PP2400153963 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefuroxime 292,400 4,230
12 PP2400153964 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin 292,400 4,230
13 PP2400153965 - Cồn 70 độ 139,500,000 2,022,750
14 PP2400153966 - Cồn 90 độ 1,050,000 15,220
15 PP2400153967 - Chai cấy máu hai pha 795,000 11,520
16 PP2400153968 - Chất nhuộm tế bào Hematoxylin 4,268,000 61,880
17 PP2400153969 - Dengue Ns1Ag (kháng nguyên sốt xuất huyết) 72,450,000 1,050,520
18 PP2400153970 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt hoạt tính 37,500,000 543,750
19 PP2400153971 - Dung dịch phun khử khẩn nhanh bề mặt 1,625,000 23,560
20 PP2400153972 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine Gluconate 4% kl/tt 4,000,500 58,000
21 PP2400153973 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại 12,001,500 174,020
22 PP2400153974 - Dung dịch tẩy rửa sinh học 5 enzym 5,700,000 82,650
23 PP2400153975 - Đầu col trắng 25,500,000 369,750
24 PP2400153976 - Đầu col vàng có khía 12,500,000 181,250
25 PP2400153977 - Đầu col xanh 5,100,000 73,950
26 PP2400153978 - Đĩa giấy Bacitracin (A) 245,000 3,550
27 PP2400153979 - Định tính phát hiện nhóm máu A trong mẫu máu người. 4,850,000 70,320
28 PP2400153980 - Định tính phát hiện nhóm máu B trong mẫu máu người. 4,850,000 70,320
29 PP2400153981 - Định tính phát hiện type Rho (D) trong mẫu máu người. 8,499,750 123,240
30 PP2400153982 - Gel bôi trơn 3,850,000 55,820
31 PP2400153983 - Hóa chất xét nghiệm soi nhuộm Giemsa 1,155,000 16,740
32 PP2400153984 - Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6 4,268,000 61,880
33 PP2400153985 - Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50 4,268,000 61,880
34 PP2400153986 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml, có nhãn 16,170,000 234,460
35 PP2400153987 - Lọ nhựa đựng phân 50ml, có nhãn 786,000 11,390
36 PP2400153988 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem 731,000 10,590
37 PP2400153989 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Oxacillin 78,750,000 1,141,870
38 PP2400153990 - Ống nghiệm đông máu (Serum) 10,480,000 151,960
39 PP2400153991 - Que cấy nhựa vô trùng 11,340,000 164,430
40 PP2400153992 - Que phết bệnh phẩm nam/nữ 2,803,500 40,650
41 PP2400153993 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 79,800,000 1,157,100
42 PP2400153994 - Test nhanh chẩn đoán HIV 200,000,000 2,900,000
43 PP2400153995 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết(kháng thể) 68,493,600 993,150
44 PP2400153996 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) 39,900,000 578,550
45 PP2400153997 - Tube chứa chất chống đông (Citrate) 18,400,000 266,800
46 PP2400153998 - Tube chứa chất chống đông EDTA nắp cao su bọc nhựa 50,400,000 730,800
47 PP2400153999 - Tube chứa chất chống đông Heparin 3,520,000 51,040
48 PP2400154000 - Vôi soda 13,734,000 199,140
49 PP2400154001 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C 79,800,000 1,157,100
50 PP2400154002 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A (test HAV) 9,900,000 143,550
51 PP2400154003 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (test HbsAg) 75,600,000 1,096,200
52 PP2400154004 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, thành phần ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55% 36,350,000 527,070
53 PP2400154005 - Viên nén khử khuẩn Presept 2.5g 28,800,000 417,600
54 PP2400154006 - Dung dịch Lugol 3% 3,840,000 55,680
55 PP2400154007 - Dung dịch Acid acetic 3% 2,560,000 37,120
56 PP2400154008 - Keo dán lam 6,500,000 94,250
57 PP2400154009 - Lam kính xét nghiệm 298,305 4,320
58 PP2400154010 - Lam vát cạnh 300,000 4,350
59 PP2400154011 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml nắp bật, mous thấp 14,400,000 208,800
60 PP2400154012 - Ống nghiệm có nắp 5ml 2,700,000 39,150
61 PP2400154013 - Ống nghiệm Glucose 840,000 12,180
62 PP2400154014 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ 4.0 ml 6,500,000 94,250
63 PP2400154015 - Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm 2,340,000 33,930
64 PP2400154016 - Que spatula 1,800,000 26,100
65 PP2400154017 - Định tính phát hiện nhóm máu AB trong mẫu máu người 4,850,000 70,320
66 PP2400154018 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể, Max-prep Pap Test (lọ dung dịch bảo quản, màng lọc tế bào, chổi lấy mãu, lame kính) 438,000,000 6,351,000
67 PP2400154019 - Test nhanh chẩn đoán bệnh lao 6,300,000 91,350
68 PP2400154020 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, cúm B và H1N1 53,369,500 773,850
69 PP2400154021 - Test nhanh chẩn đoán đường huyết 3,920,000 56,840
70 PP2400154022 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm dạ dày 26,129,400 378,870
71 PP2400154023 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày 11,033,700 159,980
72 PP2400154024 - Test nhanh chẩn đoán KN, phân biệt KST sốt rét 3,800,000 55,100
73 PP2400154025 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng 35,059,500 508,360
74 PP2400154026 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E 10,500,000 152,250
75 PP2400154027 - Test nhanh định tính phát hiện sự có mặt của kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus trong mẫu phân người 33,075,000 479,580
76 PP2400154028 - Test nhanh phát hiện định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) từ dịch hút vòm mũi họng. 46,077,000 668,110
77 PP2400154029 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia trong mẫu chổi tế bào, tăm bông dịch cổ tử cung 47,000,000 681,500
78 PP2400154030 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 6,930,000 100,480
79 PP2400154031 - Test thử HbA1c 31,250,000 453,120
80 PP2400154032 - Test xét nghiệm nhanh định tính kháng thể virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh người 9,450,000 137,020
81 PP2400154033 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu 200,000,000 2,900,000
82 PP2400154034 - Cồn 96 độ 2,220,000 32,190
83 PP2400154035 - Cồn tuyệt đối 1,260,000 18,270
84 PP2400154036 - Hóa chất BHI broth được sử dụng cho nhân giống cầu khuẩn gây bệnh và các sinh vật khó cấy khác liên quan tới công việc cấy máu và nghiên cứu bệnh liên quan 800,000 11,600
85 PP2400154037 - Hóa chất thực hiện Coagulase test 1,680,000 24,360
86 PP2400154038 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam 90,000 1,300
87 PP2400154039 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cephalexin 146,200 2,110
88 PP2400154040 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline 90,000 1,300
89 PP2400154041 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Gentamicin 1,462,000 21,190
90 PP2400154042 - Môi trường nuôi cấy vi sinh dạng công thức (MACCONKEY AGAR) 2,448,000 35,490
91 PP2400154043 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu 100,380,000 1,455,510
92 PP2400154044 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa 87,360,000 1,266,720
93 PP2400154045 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học 89,760,000 1,301,520
94 PP2400154046 - Airway các số 6,000,000 87,000
95 PP2400154047 - Ampu bóp bóng người lớn 1,470,000 21,310
96 PP2400154048 - Băng bột bó 4 in 10,800,000 156,600
97 PP2400154049 - Băng bột bó 6 in 2,590,000 37,550
98 PP2400154050 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 80,000,000 1,160,000
99 PP2400154051 - Băng keo chỉ thị 13,500,000 195,750
100 PP2400154052 - Băng thun 3 móc 2,835,000 41,100
101 PP2400154053 - Băng vải cuộn y tế 1,560,000 22,620
102 PP2400154054 - Bao camera (nội soi ) 3,163,860 45,870
103 PP2400154055 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 60,000,000 870,000
104 PP2400154056 - Bơm tiêm 10ml 198,000,000 2,871,000
105 PP2400154057 - Bơm tiêm 1ml 12,960,000 187,920
106 PP2400154058 - Bơm tiêm 20ml 5,460,000 79,170
107 PP2400154059 - Bơm tiêm 3ml 23,040,000 334,080
108 PP2400154060 - Bơm tiêm 50cc (cho ăn) 4,800,000 69,600
109 PP2400154061 - Bơm tiêm 5ml 87,000,000 1,261,500
110 PP2400154062 - Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện 37,700,000 546,650
111 PP2400154063 - Bông thấm nước 4,882,500 70,790
112 PP2400154064 - Canul mở khí quản các số 375,000 5,430
113 PP2400154065 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo 2,937,900 42,590
114 PP2400154066 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo 5,247,900 76,090
115 PP2400154067 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 937,140 13,580
116 PP2400154068 - Chỉ Black Silk 3(2/0) 75cm 1/2CR26 (Kim tròn) 1,710,000 24,790
117 PP2400154069 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn 1,371,420 19,880
118 PP2400154070 - Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn 2,531,250 36,700
119 PP2400154071 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 4/0 kim tam giác 77,814,000 1,128,300
120 PP2400154072 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác 2,531,250 36,700
121 PP2400154073 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác 1,800,000 26,100
122 PP2400154074 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác 16,399,500 237,790
123 PP2400154075 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 346,500,000 5,024,250
124 PP2400154076 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan 3,742,200 54,260
125 PP2400154077 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn 23,600,000 342,200
126 PP2400154078 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn 142,860,000 2,071,470
127 PP2400154079 - Dây hút đàm các số có van kiểm soát 12,390,000 179,650
128 PP2400154080 - Dây hút phẩu thuật 10ly 56,400,000 817,800
129 PP2400154081 - Dây nối máy bơm tiêm tự động không chứa DEHP, dài 140cm 22,500,000 326,250
130 PP2400154082 - Dây oxy 2 nhánh 11,500,000 166,750
131 PP2400154083 - Dây truyền dịch 80,500,000 1,167,250
132 PP2400154084 - Dây truyền máu 2,340,000 33,930
133 PP2400154085 - Đè lưỡi gỗ 29,400,000 426,300
134 PP2400154086 - Điện cực tim 972,000 14,090
135 PP2400154087 - Gạc đắp vết thương 9cmx25cmx8 lớp 62,790,000 910,450
136 PP2400154088 - Gạc nội soi 1,575,000 22,830
137 PP2400154089 - Gạc Vaselin 15,400,000 223,300
138 PP2400154090 - Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp 1,433,250,000 20,782,120
139 PP2400154091 - Găng tay chưa tiệt trùng 200,000,000 2,900,000
140 PP2400154092 - Găng tay tiệt trùng các số 405,300,000 5,876,850
141 PP2400154093 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m 1,600,000 23,200
142 PP2400154094 - Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m 1,890,000 27,400
143 PP2400154095 - Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ 3,500,000 50,750
144 PP2400154096 - Bông không thấm 1,454,750 21,090
145 PP2400154097 - Gòn viên 255,150,000 3,699,670
146 PP2400154098 - Huyết Áp Kế người lớn 10,800,000 156,600
147 PP2400154099 - Khẩu trang tiệt trùng 16,800,000 243,600
148 PP2400154100 - Khí CO2 15,000,000 217,500
149 PP2400154101 - Khí Oxy Y tế 6m3 lớn 560,000,000 8,120,000
150 PP2400154102 - Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) 13,500,000 195,750
151 PP2400154103 - Kim bướm 2,700,000 39,150
152 PP2400154104 - Kim chọc dò các số 53,991,000 782,860
153 PP2400154105 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 6,300,000 91,350
154 PP2400154106 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 2,520,000 36,540
155 PP2400154107 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 2,520,000 36,540
156 PP2400154108 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 55,440,000 803,880
157 PP2400154109 - Kim rút thuốc các số 48,000,000 696,000
158 PP2400154110 - Lam nhám 351,000 5,080
159 PP2400154111 - Lammen 22x22 455,000 6,590
160 PP2400154112 - Kim lấy máu Lancets 17,000,000 246,500
161 PP2400154113 - Lọc khuẩn 6,950,000 100,770
162 PP2400154114 - Lưỡi dao mổ số 11 991,000 14,360
163 PP2400154115 - Lưỡi dao mổ số 15 991,000 14,360
164 PP2400154116 - Lưỡi dao mổ số 20 4,955,000 71,840
165 PP2400154117 - Mask gây mê các số 720,000 10,440
166 PP2400154118 - Mask khí dung người lớn 3,780,000 54,810
167 PP2400154119 - Nội khí quản có bóng các số 10,500,000 152,250
168 PP2400154120 - Nón giấy phẩu thuật 7,560,000 109,620
169 PP2400154121 - Ống nghe 5,700,000 82,650
170 PP2400154122 - Phim X-Quang khô 225,000,000 3,262,500
171 PP2400154123 - Thông dạ dày số các số 2,800,000 40,600
172 PP2400154124 - Thông hậu môn số các số 1,750,000 25,370
173 PP2400154125 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 44,100,000 639,450
174 PP2400154126 - Thông trái bí các số 540,000 7,830
175 PP2400154127 - Túi chứa nước tiểu 9,450,000 137,020
176 PP2400154128 - Khí Oxy Y tế 1.5 m3 3,500,000 50,750
177 PP2400154129 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 15,000,000 217,500
178 PP2400154130 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh 5,000,000 72,500
179 PP2400154131 - Mask khí dung trẻ em 12,600,000 182,700
180 PP2400154132 - Mặt nạ bóp bóng sơ sinh cỡ số 0, 1 390,000 5,650
181 PP2400154133 - Mặt nạ bóp bóng trẻ em cỡ số 2, 3 390,000 5,650
182 PP2400154134 - Chỉ Chromic Catgut 3.5(2/0)150cm 150,000,000 2,175,000
183 PP2400154135 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0 47,040,000 682,080
184 PP2400154136 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 kim tròn đầu cắt 1/2C 37mm 190,800,000 2,766,600
185 PP2400154137 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 250mmx90mm 61,383,000 890,050
186 PP2400154138 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm 14,040,000 203,580
187 PP2400154139 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (tiệt trùng, Cản Quang) 40cm x 40cm x 6 lớp 304,920,000 4,421,340
188 PP2400154140 - Nội khí quản không bóng các số 4,536,000 65,770
189 PP2400154141 - Bàn chải phẫu thuật 832,000 12,060
190 PP2400154142 - Kim khâu các loại Tròn, Tam Giác 48,000,000 696,000
191 PP2400154143 - Bộ dây thở Jackson Rees người lớn 1,575,000 22,830
192 PP2400154144 - Bộ dây thở Jackson Rees trẻ em 1,396,500 20,240
193 PP2400154145 - Bộ điều kinh Karman 01 van 1,280,000 18,560
194 PP2400154146 - Bo hút nhớt 90ml 62,100,000 900,450
195 PP2400154147 - Bóng đèn chiếu tia hồng ngoại 1,860,000 26,970
196 PP2400154148 - Bóp bóng giúp thở silicone dùng cho trẻ em 280ml 2,800,000 40,600
197 PP2400154149 - Bóp bóng giúp thở silicone dùng cho trẻ em 550 ml 2,100,000 30,450
198 PP2400154150 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng 31,200,000 452,400
199 PP2400154151 - Giấy monitor sản khoa 152mm x 100mm x 150 tờ (có sọc) 40,000,000 580,000
200 PP2400154152 - Huyết Áp Kế Trẻ em 7,800,000 113,100
201 PP2400154153 - Huyết Áp Kế Trẻ nhỏ 4,500,000 65,250
202 PP2400154154 - Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng 5,100,000 73,950
203 PP2400154155 - Tấm lót y tế (có lớp thấm nước) 140,000,000 2,030,000
204 PP2400154156 - Vòng tránh thai chứa đồng 10,000,000 145,000
205 PP2400154157 - Hộp hủy kim 8,000,000 116,000
206 PP2400154158 - Túi ép tiệt trùng dẹp 20cmx200m 135,000,000 1,957,500
207 PP2400154159 - Túi ép tiệt trùng phồng 40cmx100m 253,200,000 3,671,400
208 PP2400154160 - Gel Siêu Âm 10,500,000 152,250
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2400153953
Giá từng phần lô 438,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường cơ bản dùng pha chế thạch máu (Blood agar base)
Mã phần lô PP2400153954
Giá từng phần lô 2,983,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh trực khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400153955
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm gồm 03 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Carbon Fuchsin, Alcohol acid và Methylen Blue
Mã phần lô PP2400153956
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm gram, bao gồm 04 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Crystal Violet, Lugol, Alcohol và Safranine
Mã phần lô PP2400153957
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime
Mã phần lô PP2400153958
Giá từng phần lô 146,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxim
Mã phần lô PP2400153959
Giá từng phần lô 1,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoxitin
Mã phần lô PP2400153960
Giá từng phần lô 292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime
Mã phần lô PP2400153961
Giá từng phần lô 1,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400153962
Giá từng phần lô 1,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefuroxime
Mã phần lô PP2400153963
Giá từng phần lô 292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400153964
Giá từng phần lô 292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400153965
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400153966
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2400153967
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin
Mã phần lô PP2400153968
Giá từng phần lô 4,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue Ns1Ag (kháng nguyên sốt xuất huyết)
Mã phần lô PP2400153969
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt hoạt tính
Mã phần lô PP2400153970
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khẩn nhanh bề mặt
Mã phần lô PP2400153971
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine Gluconate 4% kl/tt
Mã phần lô PP2400153972
Giá từng phần lô 4,000,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
Mã phần lô PP2400153973
Giá từng phần lô 12,001,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa sinh học 5 enzym
Mã phần lô PP2400153974
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2400153975
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2400153976
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400153977
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2400153978
Giá từng phần lô 245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính phát hiện nhóm máu A trong mẫu máu người.
Mã phần lô PP2400153979
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính phát hiện nhóm máu B trong mẫu máu người.
Mã phần lô PP2400153980
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính phát hiện type Rho (D) trong mẫu máu người.
Mã phần lô PP2400153981
Giá từng phần lô 8,499,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400153982
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm soi nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400153983
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6
Mã phần lô PP2400153984
Giá từng phần lô 4,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50
Mã phần lô PP2400153985
Giá từng phần lô 4,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml, có nhãn
Mã phần lô PP2400153986
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân 50ml, có nhãn
Mã phần lô PP2400153987
Giá từng phần lô 786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem
Mã phần lô PP2400153988
Giá từng phần lô 731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Oxacillin
Mã phần lô PP2400153989
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm đông máu (Serum)
Mã phần lô PP2400153990
Giá từng phần lô 10,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2400153991
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que phết bệnh phẩm nam/nữ
Mã phần lô PP2400153992
Giá từng phần lô 2,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400153993
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400153994
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết(kháng thể)
Mã phần lô PP2400153995
Giá từng phần lô 68,493,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET)
Mã phần lô PP2400153996
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông (Citrate)
Mã phần lô PP2400153997
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông EDTA nắp cao su bọc nhựa
Mã phần lô PP2400153998
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông Heparin
Mã phần lô PP2400153999
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400154000
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400154001
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A (test HAV)
Mã phần lô PP2400154002
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (test HbsAg)
Mã phần lô PP2400154003
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, thành phần ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%
Mã phần lô PP2400154004
Giá từng phần lô 36,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn Presept 2.5g
Mã phần lô PP2400154005
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2400154006
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2400154007
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lam
Mã phần lô PP2400154008
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính xét nghiệm
Mã phần lô PP2400154009
Giá từng phần lô 298,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam vát cạnh
Mã phần lô PP2400154010
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA 0.5 ml nắp bật, mous thấp
Mã phần lô PP2400154011
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có nắp 5ml
Mã phần lô PP2400154012
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400154013
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ 4.0 ml
Mã phần lô PP2400154014
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2400154015
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que spatula
Mã phần lô PP2400154016
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính phát hiện nhóm máu AB trong mẫu máu người
Mã phần lô PP2400154017
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể, Max-prep Pap Test (lọ dung dịch bảo quản, màng lọc tế bào, chổi lấy mãu, lame kính)
Mã phần lô PP2400154018
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh lao
Mã phần lô PP2400154019
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A, cúm B và H1N1
Mã phần lô PP2400154020
Giá từng phần lô 53,369,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán đường huyết
Mã phần lô PP2400154021
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm dạ dày
Mã phần lô PP2400154022
Giá từng phần lô 26,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày
Mã phần lô PP2400154023
Giá từng phần lô 11,033,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán KN, phân biệt KST sốt rét
Mã phần lô PP2400154024
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng
Mã phần lô PP2400154025
Giá từng phần lô 35,059,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2400154026
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính phát hiện sự có mặt của kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus trong mẫu phân người
Mã phần lô PP2400154027
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) từ dịch hút vòm mũi họng.
Mã phần lô PP2400154028
Giá từng phần lô 46,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia trong mẫu chổi tế bào, tăm bông dịch cổ tử cung
Mã phần lô PP2400154029
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2400154030
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HbA1c
Mã phần lô PP2400154031
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh định tính kháng thể virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh người
Mã phần lô PP2400154032
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400154033
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2400154034
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400154035
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất BHI broth được sử dụng cho nhân giống cầu khuẩn gây bệnh và các sinh vật khó cấy khác liên quan tới công việc cấy máu và nghiên cứu bệnh liên quan
Mã phần lô PP2400154036
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thực hiện Coagulase test
Mã phần lô PP2400154037
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam
Mã phần lô PP2400154038
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cephalexin
Mã phần lô PP2400154039
Giá từng phần lô 146,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline
Mã phần lô PP2400154040
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Gentamicin
Mã phần lô PP2400154041
Giá từng phần lô 1,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi sinh dạng công thức (MACCONKEY AGAR)
Mã phần lô PP2400154042
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400154043
Giá từng phần lô 100,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2400154044
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2400154045
Giá từng phần lô 89,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các số
Mã phần lô PP2400154046
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400154047
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 4 in
Mã phần lô PP2400154048
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 6 in
Mã phần lô PP2400154049
Giá từng phần lô 2,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2400154050
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị
Mã phần lô PP2400154051
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400154052
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2400154053
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera (nội soi )
Mã phần lô PP2400154054
Giá từng phần lô 3,163,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400154055
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400154056
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400154057
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400154058
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400154059
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc (cho ăn)
Mã phần lô PP2400154060
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400154061
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400154062
Giá từng phần lô 37,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2400154063
Giá từng phần lô 4,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canul mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400154064
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo
Mã phần lô PP2400154065
Giá từng phần lô 2,937,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo
Mã phần lô PP2400154066
Giá từng phần lô 5,247,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400154067
Giá từng phần lô 937,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Black Silk 3(2/0) 75cm 1/2CR26 (Kim tròn)
Mã phần lô PP2400154068
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400154069
Giá từng phần lô 1,371,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400154070
Giá từng phần lô 2,531,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400154071
Giá từng phần lô 77,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400154072
Giá từng phần lô 2,531,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400154073
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400154074
Giá từng phần lô 16,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1
Mã phần lô PP2400154075
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan
Mã phần lô PP2400154076
Giá từng phần lô 3,742,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400154077
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400154078
Giá từng phần lô 142,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,071,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm các số có van kiểm soát
Mã phần lô PP2400154079
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút phẩu thuật 10ly
Mã phần lô PP2400154080
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm tự động không chứa DEHP, dài 140cm
Mã phần lô PP2400154081
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400154082
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400154083
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400154084
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400154085
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400154086
Giá từng phần lô 972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc đắp vết thương 9cmx25cmx8 lớp
Mã phần lô PP2400154087
Giá từng phần lô 62,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc nội soi
Mã phần lô PP2400154088
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400154089
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400154090
Giá từng phần lô 1,433,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,782,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400154091
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400154092
Giá từng phần lô 405,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,876,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m
Mã phần lô PP2400154093
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m
Mã phần lô PP2400154094
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ
Mã phần lô PP2400154095
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm
Mã phần lô PP2400154096
Giá từng phần lô 1,454,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn viên
Mã phần lô PP2400154097
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,699,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết Áp Kế người lớn
Mã phần lô PP2400154098
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400154099
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2400154100
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tế 6m3 lớn
Mã phần lô PP2400154101
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã (Dây 3 chia )
Mã phần lô PP2400154102
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm
Mã phần lô PP2400154103
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò các số
Mã phần lô PP2400154104
Giá từng phần lô 53,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 18
Mã phần lô PP2400154105
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20
Mã phần lô PP2400154106
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Mã phần lô PP2400154107
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24
Mã phần lô PP2400154108
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim rút thuốc các số
Mã phần lô PP2400154109
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam nhám
Mã phần lô PP2400154110
Giá từng phần lô 351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lammen 22x22
Mã phần lô PP2400154111
Giá từng phần lô 455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu Lancets
Mã phần lô PP2400154112
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400154113
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400154114
Giá từng phần lô 991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2400154115
Giá từng phần lô 991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 20
Mã phần lô PP2400154116
Giá từng phần lô 4,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2400154117
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400154118
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400154119
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẩu thuật
Mã phần lô PP2400154120
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400154121
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang khô
Mã phần lô PP2400154122
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dạ dày số các số
Mã phần lô PP2400154123
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hậu môn số các số
Mã phần lô PP2400154124
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400154125
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông trái bí các số
Mã phần lô PP2400154126
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa nước tiểu
Mã phần lô PP2400154127
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tế 1.5 m3
Mã phần lô PP2400154128
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2400154129
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400154130
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400154131
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ bóp bóng sơ sinh cỡ số 0, 1
Mã phần lô PP2400154132
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ bóp bóng trẻ em cỡ số 2, 3
Mã phần lô PP2400154133
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut 3.5(2/0)150cm
Mã phần lô PP2400154134
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0
Mã phần lô PP2400154135
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 kim tròn đầu cắt 1/2C 37mm
Mã phần lô PP2400154136
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 250mmx90mm
Mã phần lô PP2400154137
Giá từng phần lô 61,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
Mã phần lô PP2400154138
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng (tiệt trùng, Cản Quang) 40cm x 40cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400154139
Giá từng phần lô 304,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,421,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2400154140
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2400154141
Giá từng phần lô 832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu các loại Tròn, Tam Giác
Mã phần lô PP2400154142
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở Jackson Rees người lớn
Mã phần lô PP2400154143
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở Jackson Rees trẻ em
Mã phần lô PP2400154144
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh Karman 01 van
Mã phần lô PP2400154145
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo hút nhớt 90ml
Mã phần lô PP2400154146
Giá từng phần lô 62,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn chiếu tia hồng ngoại
Mã phần lô PP2400154147
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng giúp thở silicone dùng cho trẻ em 280ml
Mã phần lô PP2400154148
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng giúp thở silicone dùng cho trẻ em 550 ml
Mã phần lô PP2400154149
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400154150
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa 152mm x 100mm x 150 tờ (có sọc)
Mã phần lô PP2400154151
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết Áp Kế Trẻ em
Mã phần lô PP2400154152
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết Áp Kế Trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2400154153
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng
Mã phần lô PP2400154154
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lót y tế (có lớp thấm nước)
Mã phần lô PP2400154155
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai chứa đồng
Mã phần lô PP2400154156
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hủy kim
Mã phần lô PP2400154157
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 20cmx200m
Mã phần lô PP2400154158
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng 40cmx100m
Mã phần lô PP2400154159
Giá từng phần lô 253,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel Siêu Âm
Mã phần lô PP2400154160
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->