Gói thầu: Mua vật tư y tế, hoá chất theo máy, hoá chất dùng chung và sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2025-2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500281667-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hoá chất theo máy, hoá chất dùng chung và sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2025-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500148039 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 39,266,734,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500298922 - 1 | 8,190,000 | 122,850 |
| 2 | PP2500298923 - 2 | 11,200,000 | 168,000 |
| 3 | PP2500298924 - 3 | 8,220,000 | 123,300 |
| 4 | PP2500298925 - 4 | 27,000,000 | 405,000 |
| 5 | PP2500298926 - 5 | 13,500,000 | 202,500 |
| 6 | PP2500298927 - 6 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 7 | PP2500298928 - 7 | 27,200,000 | 408,000 |
| 8 | PP2500298929 - 8 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 9 | PP2500298930 - 9 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 10 | PP2500298931 - 10 | 27,500,000 | 412,500 |
| 11 | PP2500298932 - 11 | 8,520,000 | 127,800 |
| 12 | PP2500298933 - 12 | 27,580,000 | 413,700 |
| 13 | PP2500298934 - 13 | 38,000,000 | 570,000 |
| 14 | PP2500298935 - 14 | 222,500,000 | 3,337,500 |
| 15 | PP2500298936 - 15 | 1,532,160 | 23,000 |
| 16 | PP2500298937 - 16 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 17 | PP2500298938 - 17 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 18 | PP2500298939 - 18 | 42,500,000 | 637,500 |
| 19 | PP2500298940 - 19 | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 20 | PP2500298941 - 20 | 3,187,800,000 | 47,817,000 |
| 21 | PP2500298942 - 21 | 1,447,500,000 | 21,712,500 |
| 22 | PP2500298943 - 22 | 3,276,000,000 | 49,140,000 |
| 23 | PP2500298944 - 23 | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 24 | PP2500298945 - 24 | 7,000,000 | 105,000 |
| 25 | PP2500298946 - 25 | 7,500,000 | 112,500 |
| 26 | PP2500298947 - 26 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 27 | PP2500298948 - 27 | 87,100,000 | 1,306,500 |
| 28 | PP2500298949 - 28 | 17,745,000 | 267,000 |
| 29 | PP2500298950 - 29 | 162,750 | 3,000 |
| 30 | PP2500298951 - 30 | 6,600,000 | 99,000 |
| 31 | PP2500298952 - 31 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 32 | PP2500298953 - 32 | 1,119,000,000 | 16,785,000 |
| 33 | PP2500298954 - 33 | 71,200,000 | 1,068,000 |
| 34 | PP2500298955 - 34 | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 35 | PP2500298956 - 35 | 49,600,000 | 744,000 |
| 36 | PP2500298957 - 36 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 37 | PP2500298958 - 37 | 6,300,000 | 94,500 |
| 38 | PP2500298959 - 38 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 39 | PP2500298960 - 39 | 59,700,000 | 895,500 |
| 40 | PP2500298961 - 40 | 31,000,000 | 465,000 |
| 41 | PP2500298962 - 41 | 5,000,000 | 75,000 |
| 42 | PP2500298963 - 42 | 22,000,000 | 330,000 |
| 43 | PP2500298964 - 43 | 875,250,000 | 13,128,750 |
| 44 | PP2500298965 - 44 | 7,200,000 | 108,000 |
| 45 | PP2500298966 - 45 | 15,000,000 | 225,000 |
| 46 | PP2500298967 - 46 | 10,656,000 | 159,840 |
| 47 | PP2500298968 - 47 | 16,800,000 | 252,000 |
| 48 | PP2500298969 - 48 | 1,860,000 | 27,900 |
| 49 | PP2500298970 - 49 | 30,160,000 | 452,400 |
| 50 | PP2500298971 - 50 | 57,000,000 | 855,000 |
| 51 | PP2500298972 - 51 | 10,080,000 | 151,200 |
| 52 | PP2500298973 - 52 | 3,300,000 | 49,500 |
| 53 | PP2500298974 - 53 | 25,679,500 | 386,000 |
| 54 | PP2500298975 - 54 | 62,500,000 | 937,500 |
| 55 | PP2500298976 - 55 | 7,840,000 | 117,600 |
| 56 | PP2500298977 - 56 | 13,750,000 | 206,250 |
| 57 | PP2500298978 - 57 | 7,350,000 | 110,250 |
| 58 | PP2500298979 - 58 | 66,150,000 | 992,250 |
| 59 | PP2500298980 - 59 | 4,000,000 | 60,000 |
| 60 | PP2500298981 - 60 | 26,000,000 | 390,000 |
| 61 | PP2500298982 - 61 | 14,700,000 | 220,500 |
| 62 | PP2500298983 - 62 | 1,470,000 | 22,050 |
| 63 | PP2500298984 - 63 | 3,000,000 | 45,000 |
| 64 | PP2500298985 - 64 | 64,800,000 | 972,000 |
| 65 | PP2500298986 - 65 | 336,000 | 5,040 |
| 66 | PP2500298987 - 66 | 360,000 | 5,400 |
| 67 | PP2500298988 - 67 | 63,984,000 | 959,760 |
| 68 | PP2500298989 - 68 | 15,000,000 | 225,000 |
| 69 | PP2500298990 - 69 | 25,500,000 | 382,500 |
| 70 | PP2500298991 - 70 | 513,000,000 | 7,695,000 |
| 71 | PP2500298992 - 71 | 5,625,000 | 84,375 |
| 72 | PP2500298993 - 72 | 3,150,000 | 47,250 |
| 73 | PP2500298994 - 73 | 17,600,000 | 264,000 |
| 74 | PP2500298995 - 74 | 23,000,000 | 345,000 |
| 75 | PP2500298996 - 75 | 87,750,000 | 1,316,250 |
| 76 | PP2500298997 - 76 | 92,800,000 | 1,392,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2500298922 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2500298923 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2500298924 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2500298925 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2500298926 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2500298927 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2500298928 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2500298929 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2500298930 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2500298931 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2500298932 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2500298933 |
| Giá từng phần lô | 27,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2500298934 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2500298935 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2500298936 |
| Giá từng phần lô | 1,532,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2500298937 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2500298938 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2500298939 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2500298940 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2500298941 |
| Giá từng phần lô | 3,187,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2500298942 |
| Giá từng phần lô | 1,447,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2500298943 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2500298944 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2500298945 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2500298946 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2500298947 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2500298948 |
| Giá từng phần lô | 87,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2500298949 |
| Giá từng phần lô | 17,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2500298950 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2500298951 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2500298952 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2500298953 |
| Giá từng phần lô | 1,119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2500298954 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2500298955 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2500298956 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2500298957 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2500298958 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2500298959 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2500298960 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2500298961 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2500298962 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2500298963 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2500298964 |
| Giá từng phần lô | 875,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,128,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2500298965 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2500298966 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2500298967 |
| Giá từng phần lô | 10,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2500298968 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2500298969 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2500298970 |
| Giá từng phần lô | 30,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2500298971 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2500298972 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2500298973 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2500298974 |
| Giá từng phần lô | 25,679,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2500298975 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2500298976 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2500298977 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2500298978 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2500298979 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2500298980 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2500298981 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2500298982 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2500298983 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2500298984 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2500298985 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2500298986 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2500298987 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2500298988 |
| Giá từng phần lô | 63,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2500298989 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2500298990 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2500298991 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2500298992 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2500298993 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2500298994 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2500298995 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2500298996 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2500298997 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 05 ngày (hoặc không quá 24 giờ đối với trường hợp cấp cứu, chống dịch) khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi