Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2024 – 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400218325-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2024 – 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400131408
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 9,285,166,245 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96.502.455 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400097996 - Phần 1 5,800,000 58,000
2 PP2400097997 - Phần 2 2,300,000 23,000
3 PP2400097998 - Phần 3 16,588,800 165,888
4 PP2400097999 - Phần 4 7,280,000 72,800
5 PP2400098000 - Phần 5 1,525,000 15,250
6 PP2400098001 - Phần 6 53,700,000 537,000
7 PP2400098002 - Phần 7 6,150,000 61,500
8 PP2400098003 - Phần 8 37,800,000 378,000
9 PP2400098004 - Phần 9 19,600,000 196,000
10 PP2400098005 - Phần 10 82,950,000 829,500
11 PP2400098006 - Phần 11 2,100,000 21,000
12 PP2400098007 - Phần 12 1,520,000 15,200
13 PP2400098008 - Phần 13 80,000,000 800,000
14 PP2400098009 - Phần 14 45,200,000 452,000
15 PP2400098010 - Phần 15 240,250,000 2,402,500
16 PP2400098011 - Phần 16 7,630,000 76,300
17 PP2400098012 - Phần 17 12,500,000 125,000
18 PP2400098013 - Phần 18 35,000,000 350,000
19 PP2400098014 - Phần 19 66,500,000 665,000
20 PP2400098015 - Phần 20 10,900,000 109,000
21 PP2400098016 - Phần 21 9,900,000 99,000
22 PP2400098017 - Phần 22 8,000,000 80,000
23 PP2400098018 - Phần 23 100,000,000 1,000,000
24 PP2400098019 - Phần 24 1,800,000 18,000
25 PP2400098020 - Phần 25 2,348,640 25,000
26 PP2400098021 - Phần 26 6,300,000 63,000
27 PP2400098022 - Phần 27 3,795,000 37,950
28 PP2400098023 - Phần 28 6,942,000 69,420
29 PP2400098024 - Phần 29 14,250,000 142,500
30 PP2400098025 - Phần 30 756,000 7,560
31 PP2400098026 - Phần 31 2,000,000 20,000
32 PP2400098027 - Phần 32 3,250,000 32,500
33 PP2400098028 - Phần 33 2,100,000 21,000
34 PP2400098029 - Phần 34 15,000,000 150,000
35 PP2400098030 - Phần 35 1,700,000 17,000
36 PP2400098031 - Phần 36 570,000 5,700
37 PP2400098032 - Phần 37 980,000 9,800
38 PP2400098033 - Phần 38 1,960,000 19,600
39 PP2400098034 - Phần 39 1,960,000 19,600
40 PP2400098035 - Phần 40 1,960,000 19,600
41 PP2400098036 - Phần 41 1,960,000 19,600
42 PP2400098037 - Phần 42 490,000 4,900
43 PP2400098038 - Phần 43 490,000 4,900
44 PP2400098039 - Phần 44 490,000 4,900
45 PP2400098040 - Phần 45 3,225,000 32,250
46 PP2400098041 - Phần 46 315,000 3,150
47 PP2400098042 - Phần 47 5,310,000 53,100
48 PP2400098043 - Phần 48 7,800,000 78,000
49 PP2400098044 - Phần 49 1,410,000 14,100
50 PP2400098045 - Phần 50 33,800,000 338,000
51 PP2400098046 - Phần 51 8,775,000 87,750
52 PP2400098047 - Phần 52 80,000,000 800,000
53 PP2400098048 - Phần 53 300,000 3,000
54 PP2400098049 - Phần 54 9,200,000 92,000
55 PP2400098050 - Phần 55 8,450,000 84,500
56 PP2400098051 - Phần 56 1,050,000 12,000
57 PP2400098052 - Phần 57 1,934,869,842 20,000,000
58 PP2400098053 - Phần 58 2,200,352,345 25,000,000
59 PP2400098054 - Phần 59 262,079,450 2,620,795
60 PP2400098055 - Phần 60 466,200,000 4,662,000
61 PP2400098056 - Phần 61 74,607,900 746,079
62 PP2400098057 - Phần 62 69,400,000 694,000
63 PP2400098058 - Phần 63 266,148,568 2,661,486
64 PP2400098059 - Phần 64 210,000,000 2,100,000
65 PP2400098060 - Phần 65 225,000,000 2,250,000
66 PP2400098061 - Phần 66 85,176,000 851,760
67 PP2400098062 - Phần 67 8,523,400 85,234
68 PP2400098063 - Phần 68 4,160,000 41,600
69 PP2400098064 - Phần 69 19,719,000 197,190
70 PP2400098065 - Phần 70 1,560,000 15,600
71 PP2400098066 - Phần 71 37,500,000 375,000
72 PP2400098067 - Phần 72 20,760,000 207,600
73 PP2400098068 - Phần 73 180,000,000 1,800,000
74 PP2400098069 - Phần 74 8,250,000 82,500
75 PP2400098070 - Phần 75 4,200,000 42,000
76 PP2400098071 - Phần 76 20,400,000 204,000
77 PP2400098072 - Phần 77 11,700,000 117,000
78 PP2400098073 - Phần 78 34,040,000 340,400
79 PP2400098074 - Phần 79 1,600,000 16,000
80 PP2400098075 - Phần 80 17,550,000 175,500
81 PP2400098076 - Phần 81 8,050,000 80,500
82 PP2400098077 - Phần 82 2,000,000 20,000
83 PP2400098078 - Phần 83 882,000 8,820
84 PP2400098079 - Phần 84 650,000 6,500
85 PP2400098080 - Phần 85 1,575,000 15,750
86 PP2400098081 - Phần 86 825,000 8,250
87 PP2400098082 - Phần 87 3,900,000 39,000
88 PP2400098083 - Phần 88 3,964,800 39,648
89 PP2400098084 - Phần 89 14,184,000 141,840
90 PP2400098085 - Phần 90 27,090,000 270,900
91 PP2400098086 - Phần 91 23,400,000 234,000
92 PP2400098087 - Phần 92 34,125,000 341,250
93 PP2400098088 - Phần 93 48,000,000 480,000
94 PP2400098089 - Phần 94 46,000,000 460,000
95 PP2400098090 - Phần 95 81,900,000 819,000
96 PP2400098091 - Phần 96 52,500,000 525,000
97 PP2400098092 - Phần 97 14,196,000 141,960
98 PP2400098093 - Phần 98 1,608,000,000 16,080,000
99 PP2400098094 - Phần 99 2,520,000 25,200
100 PP2400098095 - Phần 100 25,200,000 252,000
101 PP2400098096 - Phần 101 740,000 7,400
102 PP2400098097 - Phần 102 970,000 9,700
103 PP2400098098 - Phần 103 848,500 8,485
104 PP2400098099 - Phần 104 740,000 7,400
105 PP2400098100 - Phần 105 848,500 8,485
106 PP2400098101 - Phần 106 5,916,000 59,160
107 PP2400098102 - Phần 107 2,904,000 29,040
108 PP2400098103 - Phần 108 848,500 8,485
109 PP2400098104 - Phần 109 740,000 7,400
110 PP2400098105 - Phần 110 558,500 5,585
111 PP2400098106 - Phần 111 740,000 7,400
112 PP2400098107 - Phần 112 740,000 7,400
113 PP2400098108 - Phần 113 740,000 7,400
114 PP2400098109 - Phần 114 740,000 7,400
115 PP2400098110 - Phần 115 740,000 7,400
116 PP2400098111 - Phần 116 820,000 8,200
117 PP2400098112 - Phần 117 740,000 7,400
118 PP2400098113 - Phần 118 5,265,000 52,650
119 PP2400098114 - Phần 119 3,600,000 36,000
120 PP2400098115 - Phần 120 740,000 7,400
121 PP2400098116 - Phần 121 740,000 7,400
122 PP2400098117 - Phần 122 882,000 8,820
123 PP2400098118 - Phần 123 740,000 7,400
124 PP2400098119 - Phần 124 848,500 8,485
125 PP2400098120 - Phần 125 848,000 8,480
126 PP2400098121 - Phần 126 4,440,000 44,400
Phần 1
Mã phần lô PP2400097996
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400097997
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400097998
Giá từng phần lô 16,588,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400097999
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400098000
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400098001
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400098002
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400098003
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400098004
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400098005
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400098006
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400098007
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400098008
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400098009
Giá từng phần lô 45,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400098010
Giá từng phần lô 240,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400098011
Giá từng phần lô 7,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400098012
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400098013
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400098014
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400098015
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400098016
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400098017
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400098018
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400098019
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400098020
Giá từng phần lô 2,348,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400098021
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400098022
Giá từng phần lô 3,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400098023
Giá từng phần lô 6,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400098024
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400098025
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400098026
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400098027
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400098028
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2400098029
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2400098030
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2400098031
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2400098032
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2400098033
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2400098034
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2400098035
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2400098036
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2400098037
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2400098038
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2400098039
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2400098040
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2400098041
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2400098042
Giá từng phần lô 5,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2400098043
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2400098044
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2400098045
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2400098046
Giá từng phần lô 8,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2400098047
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2400098048
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2400098049
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2400098050
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2400098051
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2400098052
Giá từng phần lô 1,934,869,842
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2400098053
Giá từng phần lô 2,200,352,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2400098054
Giá từng phần lô 262,079,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2400098055
Giá từng phần lô 466,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2400098056
Giá từng phần lô 74,607,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2400098057
Giá từng phần lô 69,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2400098058
Giá từng phần lô 266,148,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2400098059
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2400098060
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2400098061
Giá từng phần lô 85,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2400098062
Giá từng phần lô 8,523,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2400098063
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2400098064
Giá từng phần lô 19,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2400098065
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 71
Mã phần lô PP2400098066
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 72
Mã phần lô PP2400098067
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 73
Mã phần lô PP2400098068
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 74
Mã phần lô PP2400098069
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 75
Mã phần lô PP2400098070
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 76
Mã phần lô PP2400098071
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 77
Mã phần lô PP2400098072
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 78
Mã phần lô PP2400098073
Giá từng phần lô 34,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 79
Mã phần lô PP2400098074
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 80
Mã phần lô PP2400098075
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 81
Mã phần lô PP2400098076
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 82
Mã phần lô PP2400098077
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 83
Mã phần lô PP2400098078
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 84
Mã phần lô PP2400098079
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 85
Mã phần lô PP2400098080
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 86
Mã phần lô PP2400098081
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 87
Mã phần lô PP2400098082
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 88
Mã phần lô PP2400098083
Giá từng phần lô 3,964,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 89
Mã phần lô PP2400098084
Giá từng phần lô 14,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 90
Mã phần lô PP2400098085
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 91
Mã phần lô PP2400098086
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 92
Mã phần lô PP2400098087
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 93
Mã phần lô PP2400098088
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 94
Mã phần lô PP2400098089
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 95
Mã phần lô PP2400098090
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 96
Mã phần lô PP2400098091
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 97
Mã phần lô PP2400098092
Giá từng phần lô 14,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 98
Mã phần lô PP2400098093
Giá từng phần lô 1,608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 99
Mã phần lô PP2400098094
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 100
Mã phần lô PP2400098095
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 101
Mã phần lô PP2400098096
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 102
Mã phần lô PP2400098097
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 103
Mã phần lô PP2400098098
Giá từng phần lô 848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 104
Mã phần lô PP2400098099
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 105
Mã phần lô PP2400098100
Giá từng phần lô 848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 106
Mã phần lô PP2400098101
Giá từng phần lô 5,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 107
Mã phần lô PP2400098102
Giá từng phần lô 2,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 108
Mã phần lô PP2400098103
Giá từng phần lô 848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 109
Mã phần lô PP2400098104
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 110
Mã phần lô PP2400098105
Giá từng phần lô 558,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 111
Mã phần lô PP2400098106
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 112
Mã phần lô PP2400098107
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 113
Mã phần lô PP2400098108
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 114
Mã phần lô PP2400098109
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 115
Mã phần lô PP2400098110
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 116
Mã phần lô PP2400098111
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 117
Mã phần lô PP2400098112
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 118
Mã phần lô PP2400098113
Giá từng phần lô 5,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 119
Mã phần lô PP2400098114
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 120
Mã phần lô PP2400098115
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 121
Mã phần lô PP2400098116
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 122
Mã phần lô PP2400098117
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 123
Mã phần lô PP2400098118
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 124
Mã phần lô PP2400098119
Giá từng phần lô 848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 125
Mã phần lô PP2400098120
Giá từng phần lô 848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 126
Mã phần lô PP2400098121
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->