Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm sử dụng 12 tháng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400580358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CAM RANH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CAM RANH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm sử dụng 12 tháng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400304114 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 5,468,691,585 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400508005 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất | 68,346,000 | 888,498 |
| 2 | PP2400508006 - Băng dính lụa | 118,090,000 | 1,535,170 |
| 3 | PP2400508007 - Băng keo có gạc vô trùng | 11,312,000 | 147,056 |
| 4 | PP2400508008 - Băng thun 3 móc | 31,837,500 | 413,888 |
| 5 | PP2400508009 - Băng thun có keo cố định khớp | 2,280,000 | 29,640 |
| 6 | PP2400508010 - Băng thun có keo cố định khớp | 1,240,000 | 16,120 |
| 7 | PP2400508011 - Bàn chải phẩu thuật | 3,500,000 | 45,500 |
| 8 | PP2400508012 - Bao camera nội soi | 2,940,000 | 38,220 |
| 9 | PP2400508013 - Bao dây đốt | 6,615,000 | 85,995 |
| 10 | PP2400508014 - Bình dẫn lưu màng phổi | 1,049,975 | 13,650 |
| 11 | PP2400508015 - Bộ điều chế huyết tương giàu tiểu cầu | 151,200,000 | 1,965,600 |
| 12 | PP2400508016 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 13,991,150 | 181,885 |
| 13 | PP2400508017 - Bộ mask khí dung | 25,156,500 | 327,035 |
| 14 | PP2400508018 - Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi | 1,575,000 | 20,475 |
| 15 | PP2400508019 - Bộ rửa dạ dày | 525,000 | 6,825 |
| 16 | PP2400508020 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 51,800,000 | 673,400 |
| 17 | PP2400508021 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 3,930,000 | 51,090 |
| 18 | PP2400508022 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 103,860,000 | 1,350,180 |
| 19 | PP2400508023 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 5,312,000 | 69,056 |
| 20 | PP2400508024 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 83,520,000 | 1,085,760 |
| 21 | PP2400508025 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 7,778,000 | 101,114 |
| 22 | PP2400508026 - Bơm tiêm điện | 10,870,500 | 141,317 |
| 23 | PP2400508027 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ | 1,198,200 | 15,577 |
| 24 | PP2400508028 - Bông y tế không thấm nước | 7,680,000 | 99,840 |
| 25 | PP2400508029 - Bông y tế thấm nước | 45,106,920 | 586,390 |
| 26 | PP2400508030 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 59,554,900 | 774,214 |
| 27 | PP2400508031 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 10/0 | 2,017,356 | 26,226 |
| 28 | PP2400508032 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 2/0 | 28,262,400 | 367,411 |
| 29 | PP2400508033 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 3/0 | 76,433,760 | 993,639 |
| 30 | PP2400508034 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 4/0 | 10,615,800 | 138,005 |
| 31 | PP2400508035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 5/0 | 36,376,800 | 472,898 |
| 32 | PP2400508036 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 | 8,171,100 | 106,224 |
| 33 | PP2400508037 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, không kim | 1,200,000 | 15,600 |
| 34 | PP2400508038 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0 | 8,672,640 | 112,744 |
| 35 | PP2400508039 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 | 4,336,320 | 56,372 |
| 36 | PP2400508040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0 | 232,122,240 | 3,017,589 |
| 37 | PP2400508041 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0 | 32,039,400 | 416,512 |
| 38 | PP2400508042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 4/0 | 24,842,880 | 322,957 |
| 39 | PP2400508043 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 8,193,024 | 106,509 |
| 40 | PP2400508044 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 3/0 | 4,713,840 | 61,280 |
| 41 | PP2400508045 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 4/0 | 1,549,800 | 20,147 |
| 42 | PP2400508046 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 1/0 | 2,820,000 | 36,660 |
| 43 | PP2400508047 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 2/0 | 56,566,080 | 735,359 |
| 44 | PP2400508048 - Dao mổ các số | 5,355,000 | 69,615 |
| 45 | PP2400508049 - Dây cho ăn các số | 13,021,500 | 169,280 |
| 46 | PP2400508050 - Dây Garo | 728,700 | 9,473 |
| 47 | PP2400508051 - Dây hút dịch phẫu thuật | 22,936,000 | 298,168 |
| 48 | PP2400508052 - Dây nối bơm tiêm điện | 9,886,500 | 128,525 |
| 49 | PP2400508053 - Dây oxy 2 nhánh | 15,450,000 | 200,850 |
| 50 | PP2400508054 - Dây truyền 3 nhánh có khía | 11,931,000 | 155,103 |
| 51 | PP2400508055 - Dây truyền dịch | 187,350,000 | 2,435,550 |
| 52 | PP2400508056 - Dây truyền máu | 18,891,000 | 245,583 |
| 53 | PP2400508057 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 213,000,000 | 2,769,000 |
| 54 | PP2400508058 - Đai cột sống lưng các số | 7,200,000 | 93,600 |
| 55 | PP2400508059 - Đai Desault (trái, phải) các số | 9,000,000 | 117,000 |
| 56 | PP2400508060 - Đai xương đòn hình số 8 các số | 6,000,000 | 78,000 |
| 57 | PP2400508061 - Đầu cole vàng | 3,780,000 | 49,140 |
| 58 | PP2400508062 - Đầu cole xanh | 1,000,000 | 13,000 |
| 59 | PP2400508063 - Đè lưỡi gỗ | 3,276,000 | 42,588 |
| 60 | PP2400508064 - Điện cực dán ngực | 8,288,000 | 107,744 |
| 61 | PP2400508065 - Đĩa Petri nhựa | 6,864,000 | 89,232 |
| 62 | PP2400508066 - Gạc nhét mũi (gạc dẫn lưu) | 1,092,000 | 14,196 |
| 63 | PP2400508067 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | 22,800,000 | 296,400 |
| 64 | PP2400508068 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | 43,980,000 | 571,740 |
| 65 | PP2400508069 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | 140,325,000 | 1,824,225 |
| 66 | PP2400508070 - Gạc phẫu thuật ruột thừa | 9,192,000 | 119,496 |
| 67 | PP2400508071 - Gạc phẩu thuật tiệt trùng | 108,200,000 | 1,406,600 |
| 68 | PP2400508072 - Gạc hút y tế | 12,804,000 | 166,452 |
| 69 | PP2400508073 - Gạc Vaselin | 3,600,000 | 46,800 |
| 70 | PP2400508074 - Găng tay sản khoa tiệt trùng các số | 3,660,000 | 47,580 |
| 71 | PP2400508075 - Găng tay cao su y tế các số | 236,250,000 | 3,071,250 |
| 72 | PP2400508076 - Găng tay tiệt trùng các số | 55,305,000 | 718,965 |
| 73 | PP2400508077 - Giấy điện tim 3 cần | 4,100,000 | 53,300 |
| 74 | PP2400508078 - Giấy điện tim 3 cần | 27,300,000 | 354,900 |
| 75 | PP2400508079 - Giấy điện tim 6 cần | 3,587,500 | 46,638 |
| 76 | PP2400508080 - Giấy in Monitor sản khoa | 9,450,000 | 122,850 |
| 77 | PP2400508081 - Giấy in nhiệt | 1,500,000 | 19,500 |
| 78 | PP2400508082 - Giấy siêu âm | 12,750,000 | 165,750 |
| 79 | PP2400508083 - Huyết áp kế | 2,580,000 | 33,540 |
| 80 | PP2400508084 - Huyết áp kế | 7,440,000 | 96,720 |
| 81 | PP2400508085 - Kim châm cứu các số | 77,000,000 | 1,001,000 |
| 82 | PP2400508086 - Kim chọc dò tủy sống các số | 6,988,800 | 90,854 |
| 83 | PP2400508087 - Kim gây tê răng | 9,450,000 | 122,850 |
| 84 | PP2400508088 - Kim gây tê tủy sống các số | 34,944,000 | 454,272 |
| 85 | PP2400508089 - Kim thử đường máu (Lancet) | 3,950,000 | 51,350 |
| 86 | PP2400508090 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 219,440,000 | 2,852,720 |
| 87 | PP2400508091 - Kim tiêm nhựa các số | 52,950,000 | 688,350 |
| 88 | PP2400508092 - Khẩu trang y tế | 6,250,000 | 81,250 |
| 89 | PP2400508093 - Lam kính | 1,010,880 | 13,141 |
| 90 | PP2400508094 - Lam kính mờ | 1,150,000 | 14,950 |
| 91 | PP2400508095 - Lammen | 1,680,000 | 21,840 |
| 92 | PP2400508096 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ | 40,575,000 | 527,475 |
| 93 | PP2400508097 - Lọc khuẩn dùng đo chức năng hô hấp | 26,985,000 | 350,805 |
| 94 | PP2400508098 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm | 23,727,920 | 308,463 |
| 95 | PP2400508099 - Mask oxy nồng độ cao | 12,675,000 | 164,775 |
| 96 | PP2400508100 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu | 2,711,310 | 35,247 |
| 97 | PP2400508101 - Mỏ vịt nhựa | 2,175,000 | 28,275 |
| 98 | PP2400508102 - Nẹp cổ cứng các số | 6,600,000 | 85,800 |
| 99 | PP2400508103 - Nẹp cổ mềm các số | 2,000,000 | 26,000 |
| 100 | PP2400508104 - Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) | 27,000,000 | 351,000 |
| 101 | PP2400508105 - Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin | 10,000,000 | 130,000 |
| 102 | PP2400508106 - Nẹp vải cẳng bàn chân các số | 16,500,000 | 214,500 |
| 103 | PP2400508107 - Nẹp vải cẳng tay (trái, phải) các số | 8,800,000 | 114,400 |
| 104 | PP2400508108 - Nẹp gỗ | 12,760,000 | 165,880 |
| 105 | PP2400508109 - Nẹp gỗ | 11,088,000 | 144,144 |
| 106 | PP2400508110 - Nẹp gỗ | 2,772,000 | 36,036 |
| 107 | PP2400508111 - Nẹp gỗ | 1,848,000 | 24,024 |
| 108 | PP2400508112 - Nhiệt kế 42 độ C | 754,500 | 9,809 |
| 109 | PP2400508113 - Ống Airway các số | 9,247,500 | 120,218 |
| 110 | PP2400508114 - Ống Canyl mở khí quản các số | 3,899,700 | 50,696 |
| 111 | PP2400508115 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 16,499,700 | 214,496 |
| 112 | PP2400508116 - Ống dẫn lưu ổ bụng các số | 3,255,200 | 42,318 |
| 113 | PP2400508117 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 16,820,000 | 218,660 |
| 114 | PP2400508118 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 1,740,200 | 22,623 |
| 115 | PP2400508119 - Ống Haematocrit (ống mao quản) | 816,480 | 10,614 |
| 116 | PP2400508120 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát | 6,969,000 | 90,597 |
| 117 | PP2400508121 - Ống nghe huyết áp | 1,140,000 | 14,820 |
| 118 | PP2400508122 - Ống nghiệm Citrate | 6,960,000 | 90,480 |
| 119 | PP2400508123 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 46,920,000 | 609,960 |
| 120 | PP2400508124 - Ống nghiệm Heparin | 62,478,000 | 812,214 |
| 121 | PP2400508125 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 5,070,000 | 65,910 |
| 122 | PP2400508126 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 1,560,000 | 20,280 |
| 123 | PP2400508127 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ | 8,310,000 | 108,030 |
| 124 | PP2400508128 - Ống thông Foley 2 nhánh các số | 58,204,000 | 756,652 |
| 125 | PP2400508129 - Ống thông Foley 3 nhánh các số | 2,302,700 | 29,935 |
| 126 | PP2400508130 - Ống thông hậu môn các số | 1,719,000 | 22,347 |
| 127 | PP2400508131 - Ống thông Nelaton các số | 4,359,000 | 56,667 |
| 128 | PP2400508132 - Ống thông niệu quản JJ các số | 29,659,880 | 385,578 |
| 129 | PP2400508133 - Phim nha | 19,875,000 | 258,375 |
| 130 | PP2400508134 - Phim X-quang kỹ thuật số | 230,000,000 | 2,990,000 |
| 131 | PP2400508135 - Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) | 420,000 | 5,460 |
| 132 | PP2400508136 - Que tăm bông | 6,500,000 | 84,500 |
| 133 | PP2400508137 - Túi đựng nước tiểu | 23,756,000 | 308,828 |
| 134 | PP2400508138 - Túi máu đơn (Bị lưu trữ máu) | 624,960 | 8,124 |
| 135 | PP2400508139 - Túi oxy | 1,375,000 | 17,875 |
| 136 | PP2400508140 - Van huyết áp | 420,000 | 5,460 |
| 137 | PP2400508141 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 4,515,000 | 58,695 |
| 138 | PP2400508142 - Xốp cầm máu mũi | 4,151,100 | 53,964 |
| 139 | PP2400508143 - Acid etching | 270,000 | 3,510 |
| 140 | PP2400508144 - Chổi đánh bóng | 80,000 | 1,040 |
| 141 | PP2400508145 - Composite đặc | 4,250,000 | 55,250 |
| 142 | PP2400508146 - Composite lỏng | 660,000 | 8,580 |
| 143 | PP2400508147 - Keo trám răng | 1,040,000 | 13,520 |
| 144 | PP2400508148 - Mũi khoan kim cương tròn | 115,000 | 1,495 |
| 145 | PP2400508149 - Mũi khoan kim cương trụ thuôn | 115,000 | 1,495 |
| 146 | PP2400508150 - Mũi khoan kim cương trụ thuôn đầu tròn | 115,000 | 1,495 |
| 147 | PP2400508151 - Mũi silicon đánh bóng | 214,000 | 2,782 |
| 148 | PP2400508152 - Sò đánh bóng | 106,000 | 1,378 |
| 149 | PP2400508153 - Tăm bông nha khoa | 210,000 | 2,730 |
| 150 | PP2400508154 - Sữa tắm | 36,000,000 | 468,000 |
| 151 | PP2400508155 - Chai cấy máu 2 pha | 19,680,000 | 255,840 |
| 152 | PP2400508156 - Cidex OPA (hoặc tương đương) | 46,650,750 | 606,460 |
| 153 | PP2400508157 - Cidezyme (hoặc tương đương) | 13,680,090 | 177,841 |
| 154 | PP2400508158 - CloraminB 25% | 17,460,000 | 226,980 |
| 155 | PP2400508159 - Cồn 90 độ | 2,400,000 | 31,200 |
| 156 | PP2400508160 - Dầu soi kính | 2,900,000 | 37,700 |
| 157 | PP2400508161 - Gel siêu âm | 8,943,780 | 116,269 |
| 158 | PP2400508162 - Thuốc nhuộm Giêm sa | 3,120,000 | 40,560 |
| 159 | PP2400508163 - Hóa chất chạy máy khí máu kèm bộ chuẩn CVP | 394,875,000 | 5,133,375 |
| 160 | PP2400508164 - Nước Javel | 54,000,000 | 702,000 |
| 161 | PP2400508165 - Presept | 2,669,400 | 34,702 |
| 162 | PP2400508166 - Thuốc rửa phim tự động | 7,500,000 | 97,500 |
| 163 | PP2400508167 - Thuốc nhuộm Gram | 760,000 | 9,880 |
| 164 | PP2400508168 - Thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 3,750,000 | 48,750 |
| 165 | PP2400508169 - Vôi sô đa | 549,950 | 7,149 |
| 166 | PP2400508170 - BHI (Brain Heart Infusion broth) | 880,000 | 11,440 |
| 167 | PP2400508171 - MannitolSalt Agar | 880,000 | 11,440 |
| 168 | PP2400508172 - Muller Hington Agar | 1,100,000 | 14,300 |
| 169 | PP2400508173 - SS Agar | 1,430,000 | 18,590 |
| 170 | PP2400508174 - Đĩa Amikacin | 200,000 | 2,600 |
| 171 | PP2400508175 - Đĩa Amoxicilin + Acid Clavulanic | 200,000 | 2,600 |
| 172 | PP2400508176 - Đĩa Cefoperazone | 200,000 | 2,600 |
| 173 | PP2400508177 - Đĩa Cefoperazone + Sulbactam | 210,000 | 2,730 |
| 174 | PP2400508178 - Đĩa Cefotaxime | 200,000 | 2,600 |
| 175 | PP2400508179 - Đĩa Cefoxitin | 200,000 | 2,600 |
| 176 | PP2400508180 - Đĩa Ceftizoxim | 200,000 | 2,600 |
| 177 | PP2400508181 - Đĩa Ceftriaxone | 200,000 | 2,600 |
| 178 | PP2400508182 - Đĩa Cefuroxime | 200,000 | 2,600 |
| 179 | PP2400508183 - Đĩa Ciprofloxacin | 200,000 | 2,600 |
| 180 | PP2400508184 - Đĩa Clindamycin | 200,000 | 2,600 |
| 181 | PP2400508185 - Đĩa Colistin | 200,000 | 2,600 |
| 182 | PP2400508186 - Đĩa Doripenem | 1,000,000 | 13,000 |
| 183 | PP2400508187 - Đĩa Erythromycine | 200,000 | 2,600 |
| 184 | PP2400508188 - Đĩa Imipenem | 200,000 | 2,600 |
| 185 | PP2400508189 - Đĩa Levofloxacin | 200,000 | 2,600 |
| 186 | PP2400508190 - Đĩa Meropenem | 420,000 | 5,460 |
| 187 | PP2400508191 - Đĩa Moxifloxaxin | 200,000 | 2,600 |
| 188 | PP2400508192 - Đĩa Netilmycin Sulfat | 210,000 | 2,730 |
| 189 | PP2400508193 - Đĩa Ofloxacin | 210,000 | 2,730 |
| 190 | PP2400508194 - Đĩa Piperacillin + Tazobactam | 210,000 | 2,730 |
| 191 | PP2400508195 - Đĩa Sufamethoxazol/ Trimethoprim | 200,000 | 2,600 |
| 192 | PP2400508196 - Đĩa Tobramycin | 210,000 | 2,730 |
| 193 | PP2400508197 - Đĩa Vancomycin | 210,000 | 2,730 |
| 194 | PP2400508198 - AHG | 4,500,000 | 58,500 |
| 195 | PP2400508199 - Anti A | 2,736,000 | 35,568 |
| 196 | PP2400508200 - Anti AB | 2,472,000 | 32,136 |
| 197 | PP2400508201 - Anti B | 2,736,000 | 35,568 |
| 198 | PP2400508202 - Anti D | 4,992,000 | 64,896 |
| 199 | PP2400508203 - Dãy sinh vật hóa học định danh trực khuẩn | 6,451,200 | 83,866 |
| 200 | PP2400508204 - Máu cừu | 299,250 | 3,890 |
| 201 | PP2400508205 - Que thử đường huyết | 177,210,000 | 2,303,730 |
| 202 | PP2400508206 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 86,940,000 | 1,130,220 |
| 203 | PP2400508207 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 535,500 | 6,962 |
| 204 | PP2400508208 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg | 3,863,700 | 50,228 |
| 205 | PP2400508209 - Test nhanh chẩn đoán HBsAb | 1,362,900 | 17,718 |
| 206 | PP2400508210 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 1,243,500 | 16,166 |
| 207 | PP2400508211 - Test nhanh chẩn đoán H.Pylori Ab | 58,226,000 | 756,938 |
| 208 | PP2400508212 - Test nhanh chẩn đoán máu trong phân | 3,133,000 | 40,729 |
| 209 | PP2400508213 - Test nhanh chẩn đoán thai | 4,389,000 | 57,057 |
| 210 | PP2400508214 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 8,362,000 | 108,706 |
| 211 | PP2400508215 - Test nhanh chẩn đoán Anti HCV | 11,188,800 | 145,454 |
| 212 | PP2400508216 - Test phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang | 525,000,000 | 6,825,000 |
| 213 | PP2400508217 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên Dengue NS1 | 54,678,000 | 710,814 |
| 214 | PP2400508218 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 5,217,800 | 67,831 |
| 215 | PP2400508219 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 3,602,250 | 46,829 |
| 216 | PP2400508220 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét | 2,802,600 | 36,434 |
| 217 | PP2400508221 - Test thử ma túy 4 chỉ số | 52,038,000 | 676,494 |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2400508005 |
| Giá từng phần lô | 68,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400508006 |
| Giá từng phần lô | 118,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400508007 |
| Giá từng phần lô | 11,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400508008 |
| Giá từng phần lô | 31,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400508009 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400508010 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bàn chải phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400508011 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400508012 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400508013 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400508014 |
| Giá từng phần lô | 1,049,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ điều chế huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400508015 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400508016 |
| Giá từng phần lô | 13,991,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400508017 |
| Giá từng phần lô | 25,156,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400508018 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400508019 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400508020 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400508021 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400508022 |
| Giá từng phần lô | 103,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400508023 |
| Giá từng phần lô | 5,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400508024 |
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400508025 |
| Giá từng phần lô | 7,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400508026 |
| Giá từng phần lô | 10,870,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400508027 |
| Giá từng phần lô | 1,198,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400508028 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400508029 |
| Giá từng phần lô | 45,106,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400508030 |
| Giá từng phần lô | 59,554,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508031 |
| Giá từng phần lô | 2,017,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508032 |
| Giá từng phần lô | 28,262,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508033 |
| Giá từng phần lô | 76,433,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508034 |
| Giá từng phần lô | 10,615,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508035 |
| Giá từng phần lô | 36,376,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508036 |
| Giá từng phần lô | 8,171,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400508037 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508038 |
| Giá từng phần lô | 8,672,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508039 |
| Giá từng phần lô | 4,336,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508040 |
| Giá từng phần lô | 232,122,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,017,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508041 |
| Giá từng phần lô | 32,039,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508042 |
| Giá từng phần lô | 24,842,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400508043 |
| Giá từng phần lô | 8,193,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508044 |
| Giá từng phần lô | 4,713,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508045 |
| Giá từng phần lô | 1,549,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508046 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400508047 |
| Giá từng phần lô | 56,566,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508048 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508049 |
| Giá từng phần lô | 13,021,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400508050 |
| Giá từng phần lô | 728,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400508051 |
| Giá từng phần lô | 22,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400508052 |
| Giá từng phần lô | 9,886,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400508053 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền 3 nhánh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400508054 |
| Giá từng phần lô | 11,931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400508055 |
| Giá từng phần lô | 187,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,435,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400508056 |
| Giá từng phần lô | 18,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400508057 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai cột sống lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508058 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai Desault (trái, phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508059 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai xương đòn hình số 8 các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508060 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400508061 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400508062 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400508063 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Điện cực dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400508064 |
| Giá từng phần lô | 8,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400508065 |
| Giá từng phần lô | 6,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc nhét mũi (gạc dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2400508066 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400508067 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400508068 |
| Giá từng phần lô | 43,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400508069 |
| Giá từng phần lô | 140,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ruột thừa |
|
| Mã phần lô | PP2400508070 |
| Giá từng phần lô | 9,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400508071 |
| Giá từng phần lô | 108,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400508072 |
| Giá từng phần lô | 12,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400508073 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay sản khoa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508074 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay cao su y tế các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508075 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508076 |
| Giá từng phần lô | 55,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400508077 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400508078 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400508079 |
| Giá từng phần lô | 3,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400508080 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400508081 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400508082 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400508083 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400508084 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508085 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508086 |
| Giá từng phần lô | 6,988,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim gây tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2400508087 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508088 |
| Giá từng phần lô | 34,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim thử đường máu (Lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2400508089 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508090 |
| Giá từng phần lô | 219,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,852,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508091 |
| Giá từng phần lô | 52,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400508092 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400508093 |
| Giá từng phần lô | 1,010,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400508094 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lammen |
|
| Mã phần lô | PP2400508095 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400508096 |
| Giá từng phần lô | 40,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn dùng đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400508097 |
| Giá từng phần lô | 26,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400508098 |
| Giá từng phần lô | 23,727,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mask oxy nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400508099 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400508100 |
| Giá từng phần lô | 2,711,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400508101 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508102 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508103 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2400508104 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400508105 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng bàn chân các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508106 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng tay (trái, phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508107 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400508108 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400508109 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400508110 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400508111 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nhiệt kế 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400508112 |
| Giá từng phần lô | 754,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508113 |
| Giá từng phần lô | 9,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống Canyl mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508114 |
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508115 |
| Giá từng phần lô | 16,499,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508116 |
| Giá từng phần lô | 3,255,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508117 |
| Giá từng phần lô | 16,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508118 |
| Giá từng phần lô | 1,740,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống Haematocrit (ống mao quản) |
|
| Mã phần lô | PP2400508119 |
| Giá từng phần lô | 816,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400508120 |
| Giá từng phần lô | 6,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400508121 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400508122 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400508123 |
| Giá từng phần lô | 46,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400508124 |
| Giá từng phần lô | 62,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400508125 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400508126 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400508127 |
| Giá từng phần lô | 8,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508128 |
| Giá từng phần lô | 58,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508129 |
| Giá từng phần lô | 2,302,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508130 |
| Giá từng phần lô | 1,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508131 |
| Giá từng phần lô | 4,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông niệu quản JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400508132 |
| Giá từng phần lô | 29,659,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400508133 |
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim X-quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400508134 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) |
|
| Mã phần lô | PP2400508135 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400508136 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400508137 |
| Giá từng phần lô | 23,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi máu đơn (Bị lưu trữ máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400508138 |
| Giá từng phần lô | 624,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400508139 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Van huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400508140 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400508141 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Xốp cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400508142 |
| Giá từng phần lô | 4,151,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Acid etching |
|
| Mã phần lô | PP2400508143 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400508144 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400508145 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400508146 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400508147 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mũi khoan kim cương tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400508148 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mũi khoan kim cương trụ thuôn |
|
| Mã phần lô | PP2400508149 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mũi khoan kim cương trụ thuôn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400508150 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mũi silicon đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400508151 |
| Giá từng phần lô | 214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400508152 |
| Giá từng phần lô | 106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400508153 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Sữa tắm |
|
| Mã phần lô | PP2400508154 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2400508155 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cidex OPA (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400508156 |
| Giá từng phần lô | 46,650,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cidezyme (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400508157 |
| Giá từng phần lô | 13,680,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
CloraminB 25% |
|
| Mã phần lô | PP2400508158 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400508159 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400508160 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400508161 |
| Giá từng phần lô | 8,943,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2400508162 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Hóa chất chạy máy khí máu kèm bộ chuẩn CVP |
|
| Mã phần lô | PP2400508163 |
| Giá từng phần lô | 394,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,133,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400508164 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Presept |
|
| Mã phần lô | PP2400508165 |
| Giá từng phần lô | 2,669,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc rửa phim tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400508166 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400508167 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400508168 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2400508169 |
| Giá từng phần lô | 549,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
BHI (Brain Heart Infusion broth) |
|
| Mã phần lô | PP2400508170 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400508171 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Muller Hington Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400508172 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400508173 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400508174 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400508175 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2400508176 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Cefoperazone + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400508177 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400508178 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400508179 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400508180 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400508181 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400508182 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400508183 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400508184 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400508185 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2400508186 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Erythromycine |
|
| Mã phần lô | PP2400508187 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400508188 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400508189 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400508190 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Moxifloxaxin |
|
| Mã phần lô | PP2400508191 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Netilmycin Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400508192 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400508193 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400508194 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Sufamethoxazol/ Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400508195 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400508196 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400508197 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
AHG |
|
| Mã phần lô | PP2400508198 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400508199 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400508200 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400508201 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400508202 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dãy sinh vật hóa học định danh trực khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400508203 |
| Giá từng phần lô | 6,451,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400508204 |
| Giá từng phần lô | 299,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400508205 |
| Giá từng phần lô | 177,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400508206 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400508207 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400508208 |
| Giá từng phần lô | 3,863,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400508209 |
| Giá từng phần lô | 1,362,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400508210 |
| Giá từng phần lô | 1,243,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400508211 |
| Giá từng phần lô | 58,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán máu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400508212 |
| Giá từng phần lô | 3,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán thai |
|
| Mã phần lô | PP2400508213 |
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400508214 |
| Giá từng phần lô | 8,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400508215 |
| Giá từng phần lô | 11,188,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400508216 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400508217 |
| Giá từng phần lô | 54,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400508218 |
| Giá từng phần lô | 5,217,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400508219 |
| Giá từng phần lô | 3,602,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400508220 |
| Giá từng phần lô | 2,802,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test thử ma túy 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2400508221 |
| Giá từng phần lô | 52,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi