Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm sử dụng 12 tháng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400580358-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CAM RANH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CAM RANH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm sử dụng 12 tháng
Số hiệu KHLCNT PL2400304114
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 5,468,691,585 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400508005 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 68,346,000 888,498
2 PP2400508006 - Băng dính lụa 118,090,000 1,535,170
3 PP2400508007 - Băng keo có gạc vô trùng 11,312,000 147,056
4 PP2400508008 - Băng thun 3 móc 31,837,500 413,888
5 PP2400508009 - Băng thun có keo cố định khớp 2,280,000 29,640
6 PP2400508010 - Băng thun có keo cố định khớp 1,240,000 16,120
7 PP2400508011 - Bàn chải phẩu thuật 3,500,000 45,500
8 PP2400508012 - Bao camera nội soi 2,940,000 38,220
9 PP2400508013 - Bao dây đốt 6,615,000 85,995
10 PP2400508014 - Bình dẫn lưu màng phổi 1,049,975 13,650
11 PP2400508015 - Bộ điều chế huyết tương giàu tiểu cầu 151,200,000 1,965,600
12 PP2400508016 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 13,991,150 181,885
13 PP2400508017 - Bộ mask khí dung 25,156,500 327,035
14 PP2400508018 - Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi 1,575,000 20,475
15 PP2400508019 - Bộ rửa dạ dày 525,000 6,825
16 PP2400508020 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml 51,800,000 673,400
17 PP2400508021 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml 3,930,000 51,090
18 PP2400508022 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml 103,860,000 1,350,180
19 PP2400508023 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml 5,312,000 69,056
20 PP2400508024 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml 83,520,000 1,085,760
21 PP2400508025 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 7,778,000 101,114
22 PP2400508026 - Bơm tiêm điện 10,870,500 141,317
23 PP2400508027 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ 1,198,200 15,577
24 PP2400508028 - Bông y tế không thấm nước 7,680,000 99,840
25 PP2400508029 - Bông y tế thấm nước 45,106,920 586,390
26 PP2400508030 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 59,554,900 774,214
27 PP2400508031 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 10/0 2,017,356 26,226
28 PP2400508032 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 2/0 28,262,400 367,411
29 PP2400508033 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 3/0 76,433,760 993,639
30 PP2400508034 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 4/0 10,615,800 138,005
31 PP2400508035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 5/0 36,376,800 472,898
32 PP2400508036 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 8,171,100 106,224
33 PP2400508037 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, không kim 1,200,000 15,600
34 PP2400508038 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0 8,672,640 112,744
35 PP2400508039 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 4,336,320 56,372
36 PP2400508040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0 232,122,240 3,017,589
37 PP2400508041 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0 32,039,400 416,512
38 PP2400508042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 4/0 24,842,880 322,957
39 PP2400508043 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 8,193,024 106,509
40 PP2400508044 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 3/0 4,713,840 61,280
41 PP2400508045 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 4/0 1,549,800 20,147
42 PP2400508046 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 1/0 2,820,000 36,660
43 PP2400508047 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 2/0 56,566,080 735,359
44 PP2400508048 - Dao mổ các số 5,355,000 69,615
45 PP2400508049 - Dây cho ăn các số 13,021,500 169,280
46 PP2400508050 - Dây Garo 728,700 9,473
47 PP2400508051 - Dây hút dịch phẫu thuật 22,936,000 298,168
48 PP2400508052 - Dây nối bơm tiêm điện 9,886,500 128,525
49 PP2400508053 - Dây oxy 2 nhánh 15,450,000 200,850
50 PP2400508054 - Dây truyền 3 nhánh có khía 11,931,000 155,103
51 PP2400508055 - Dây truyền dịch 187,350,000 2,435,550
52 PP2400508056 - Dây truyền máu 18,891,000 245,583
53 PP2400508057 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo 213,000,000 2,769,000
54 PP2400508058 - Đai cột sống lưng các số 7,200,000 93,600
55 PP2400508059 - Đai Desault (trái, phải) các số 9,000,000 117,000
56 PP2400508060 - Đai xương đòn hình số 8 các số 6,000,000 78,000
57 PP2400508061 - Đầu cole vàng 3,780,000 49,140
58 PP2400508062 - Đầu cole xanh 1,000,000 13,000
59 PP2400508063 - Đè lưỡi gỗ 3,276,000 42,588
60 PP2400508064 - Điện cực dán ngực 8,288,000 107,744
61 PP2400508065 - Đĩa Petri nhựa 6,864,000 89,232
62 PP2400508066 - Gạc nhét mũi (gạc dẫn lưu) 1,092,000 14,196
63 PP2400508067 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng 22,800,000 296,400
64 PP2400508068 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng 43,980,000 571,740
65 PP2400508069 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng 140,325,000 1,824,225
66 PP2400508070 - Gạc phẫu thuật ruột thừa 9,192,000 119,496
67 PP2400508071 - Gạc phẩu thuật tiệt trùng 108,200,000 1,406,600
68 PP2400508072 - Gạc hút y tế 12,804,000 166,452
69 PP2400508073 - Gạc Vaselin 3,600,000 46,800
70 PP2400508074 - Găng tay sản khoa tiệt trùng các số 3,660,000 47,580
71 PP2400508075 - Găng tay cao su y tế các số 236,250,000 3,071,250
72 PP2400508076 - Găng tay tiệt trùng các số 55,305,000 718,965
73 PP2400508077 - Giấy điện tim 3 cần 4,100,000 53,300
74 PP2400508078 - Giấy điện tim 3 cần 27,300,000 354,900
75 PP2400508079 - Giấy điện tim 6 cần 3,587,500 46,638
76 PP2400508080 - Giấy in Monitor sản khoa 9,450,000 122,850
77 PP2400508081 - Giấy in nhiệt 1,500,000 19,500
78 PP2400508082 - Giấy siêu âm 12,750,000 165,750
79 PP2400508083 - Huyết áp kế 2,580,000 33,540
80 PP2400508084 - Huyết áp kế 7,440,000 96,720
81 PP2400508085 - Kim châm cứu các số 77,000,000 1,001,000
82 PP2400508086 - Kim chọc dò tủy sống các số 6,988,800 90,854
83 PP2400508087 - Kim gây tê răng 9,450,000 122,850
84 PP2400508088 - Kim gây tê tủy sống các số 34,944,000 454,272
85 PP2400508089 - Kim thử đường máu (Lancet) 3,950,000 51,350
86 PP2400508090 - Kim luồn tĩnh mạch các số 219,440,000 2,852,720
87 PP2400508091 - Kim tiêm nhựa các số 52,950,000 688,350
88 PP2400508092 - Khẩu trang y tế 6,250,000 81,250
89 PP2400508093 - Lam kính 1,010,880 13,141
90 PP2400508094 - Lam kính mờ 1,150,000 14,950
91 PP2400508095 - Lammen 1,680,000 21,840
92 PP2400508096 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ 40,575,000 527,475
93 PP2400508097 - Lọc khuẩn dùng đo chức năng hô hấp 26,985,000 350,805
94 PP2400508098 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 23,727,920 308,463
95 PP2400508099 - Mask oxy nồng độ cao 12,675,000 164,775
96 PP2400508100 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu 2,711,310 35,247
97 PP2400508101 - Mỏ vịt nhựa 2,175,000 28,275
98 PP2400508102 - Nẹp cổ cứng các số 6,600,000 85,800
99 PP2400508103 - Nẹp cổ mềm các số 2,000,000 26,000
100 PP2400508104 - Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) 27,000,000 351,000
101 PP2400508105 - Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin 10,000,000 130,000
102 PP2400508106 - Nẹp vải cẳng bàn chân các số 16,500,000 214,500
103 PP2400508107 - Nẹp vải cẳng tay (trái, phải) các số 8,800,000 114,400
104 PP2400508108 - Nẹp gỗ 12,760,000 165,880
105 PP2400508109 - Nẹp gỗ 11,088,000 144,144
106 PP2400508110 - Nẹp gỗ 2,772,000 36,036
107 PP2400508111 - Nẹp gỗ 1,848,000 24,024
108 PP2400508112 - Nhiệt kế 42 độ C 754,500 9,809
109 PP2400508113 - Ống Airway các số 9,247,500 120,218
110 PP2400508114 - Ống Canyl mở khí quản các số 3,899,700 50,696
111 PP2400508115 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 16,499,700 214,496
112 PP2400508116 - Ống dẫn lưu ổ bụng các số 3,255,200 42,318
113 PP2400508117 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 16,820,000 218,660
114 PP2400508118 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số 1,740,200 22,623
115 PP2400508119 - Ống Haematocrit (ống mao quản) 816,480 10,614
116 PP2400508120 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát 6,969,000 90,597
117 PP2400508121 - Ống nghe huyết áp 1,140,000 14,820
118 PP2400508122 - Ống nghiệm Citrate 6,960,000 90,480
119 PP2400508123 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 46,920,000 609,960
120 PP2400508124 - Ống nghiệm Heparin 62,478,000 812,214
121 PP2400508125 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5,070,000 65,910
122 PP2400508126 - Ống nghiệm nhựa không nắp 1,560,000 20,280
123 PP2400508127 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ 8,310,000 108,030
124 PP2400508128 - Ống thông Foley 2 nhánh các số 58,204,000 756,652
125 PP2400508129 - Ống thông Foley 3 nhánh các số 2,302,700 29,935
126 PP2400508130 - Ống thông hậu môn các số 1,719,000 22,347
127 PP2400508131 - Ống thông Nelaton các số 4,359,000 56,667
128 PP2400508132 - Ống thông niệu quản JJ các số 29,659,880 385,578
129 PP2400508133 - Phim nha 19,875,000 258,375
130 PP2400508134 - Phim X-quang kỹ thuật số 230,000,000 2,990,000
131 PP2400508135 - Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) 420,000 5,460
132 PP2400508136 - Que tăm bông 6,500,000 84,500
133 PP2400508137 - Túi đựng nước tiểu 23,756,000 308,828
134 PP2400508138 - Túi máu đơn (Bị lưu trữ máu) 624,960 8,124
135 PP2400508139 - Túi oxy 1,375,000 17,875
136 PP2400508140 - Van huyết áp 420,000 5,460
137 PP2400508141 - Vòng đeo tay bệnh nhân 4,515,000 58,695
138 PP2400508142 - Xốp cầm máu mũi 4,151,100 53,964
139 PP2400508143 - Acid etching 270,000 3,510
140 PP2400508144 - Chổi đánh bóng 80,000 1,040
141 PP2400508145 - Composite đặc 4,250,000 55,250
142 PP2400508146 - Composite lỏng 660,000 8,580
143 PP2400508147 - Keo trám răng 1,040,000 13,520
144 PP2400508148 - Mũi khoan kim cương tròn 115,000 1,495
145 PP2400508149 - Mũi khoan kim cương trụ thuôn 115,000 1,495
146 PP2400508150 - Mũi khoan kim cương trụ thuôn đầu tròn 115,000 1,495
147 PP2400508151 - Mũi silicon đánh bóng 214,000 2,782
148 PP2400508152 - Sò đánh bóng 106,000 1,378
149 PP2400508153 - Tăm bông nha khoa 210,000 2,730
150 PP2400508154 - Sữa tắm 36,000,000 468,000
151 PP2400508155 - Chai cấy máu 2 pha 19,680,000 255,840
152 PP2400508156 - Cidex OPA (hoặc tương đương) 46,650,750 606,460
153 PP2400508157 - Cidezyme (hoặc tương đương) 13,680,090 177,841
154 PP2400508158 - CloraminB 25% 17,460,000 226,980
155 PP2400508159 - Cồn 90 độ 2,400,000 31,200
156 PP2400508160 - Dầu soi kính 2,900,000 37,700
157 PP2400508161 - Gel siêu âm 8,943,780 116,269
158 PP2400508162 - Thuốc nhuộm Giêm sa 3,120,000 40,560
159 PP2400508163 - Hóa chất chạy máy khí máu kèm bộ chuẩn CVP 394,875,000 5,133,375
160 PP2400508164 - Nước Javel 54,000,000 702,000
161 PP2400508165 - Presept 2,669,400 34,702
162 PP2400508166 - Thuốc rửa phim tự động 7,500,000 97,500
163 PP2400508167 - Thuốc nhuộm Gram 760,000 9,880
164 PP2400508168 - Thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 3,750,000 48,750
165 PP2400508169 - Vôi sô đa 549,950 7,149
166 PP2400508170 - BHI (Brain Heart Infusion broth) 880,000 11,440
167 PP2400508171 - MannitolSalt Agar 880,000 11,440
168 PP2400508172 - Muller Hington Agar 1,100,000 14,300
169 PP2400508173 - SS Agar 1,430,000 18,590
170 PP2400508174 - Đĩa Amikacin 200,000 2,600
171 PP2400508175 - Đĩa Amoxicilin + Acid Clavulanic 200,000 2,600
172 PP2400508176 - Đĩa Cefoperazone 200,000 2,600
173 PP2400508177 - Đĩa Cefoperazone + Sulbactam 210,000 2,730
174 PP2400508178 - Đĩa Cefotaxime 200,000 2,600
175 PP2400508179 - Đĩa Cefoxitin 200,000 2,600
176 PP2400508180 - Đĩa Ceftizoxim 200,000 2,600
177 PP2400508181 - Đĩa Ceftriaxone 200,000 2,600
178 PP2400508182 - Đĩa Cefuroxime 200,000 2,600
179 PP2400508183 - Đĩa Ciprofloxacin 200,000 2,600
180 PP2400508184 - Đĩa Clindamycin 200,000 2,600
181 PP2400508185 - Đĩa Colistin 200,000 2,600
182 PP2400508186 - Đĩa Doripenem 1,000,000 13,000
183 PP2400508187 - Đĩa Erythromycine 200,000 2,600
184 PP2400508188 - Đĩa Imipenem 200,000 2,600
185 PP2400508189 - Đĩa Levofloxacin 200,000 2,600
186 PP2400508190 - Đĩa Meropenem 420,000 5,460
187 PP2400508191 - Đĩa Moxifloxaxin 200,000 2,600
188 PP2400508192 - Đĩa Netilmycin Sulfat 210,000 2,730
189 PP2400508193 - Đĩa Ofloxacin 210,000 2,730
190 PP2400508194 - Đĩa Piperacillin + Tazobactam 210,000 2,730
191 PP2400508195 - Đĩa Sufamethoxazol/ Trimethoprim 200,000 2,600
192 PP2400508196 - Đĩa Tobramycin 210,000 2,730
193 PP2400508197 - Đĩa Vancomycin 210,000 2,730
194 PP2400508198 - AHG 4,500,000 58,500
195 PP2400508199 - Anti A 2,736,000 35,568
196 PP2400508200 - Anti AB 2,472,000 32,136
197 PP2400508201 - Anti B 2,736,000 35,568
198 PP2400508202 - Anti D 4,992,000 64,896
199 PP2400508203 - Dãy sinh vật hóa học định danh trực khuẩn 6,451,200 83,866
200 PP2400508204 - Máu cừu 299,250 3,890
201 PP2400508205 - Que thử đường huyết 177,210,000 2,303,730
202 PP2400508206 - Que thử nước tiểu 10 thông số 86,940,000 1,130,220
203 PP2400508207 - Que thử nước tiểu 10 thông số 535,500 6,962
204 PP2400508208 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg 3,863,700 50,228
205 PP2400508209 - Test nhanh chẩn đoán HBsAb 1,362,900 17,718
206 PP2400508210 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 1,243,500 16,166
207 PP2400508211 - Test nhanh chẩn đoán H.Pylori Ab 58,226,000 756,938
208 PP2400508212 - Test nhanh chẩn đoán máu trong phân 3,133,000 40,729
209 PP2400508213 - Test nhanh chẩn đoán thai 4,389,000 57,057
210 PP2400508214 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 8,362,000 108,706
211 PP2400508215 - Test nhanh chẩn đoán Anti HCV 11,188,800 145,454
212 PP2400508216 - Test phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang 525,000,000 6,825,000
213 PP2400508217 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên Dengue NS1 54,678,000 710,814
214 PP2400508218 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E 5,217,800 67,831
215 PP2400508219 - Test nhanh chẩn đoán HIV 3,602,250 46,829
216 PP2400508220 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét 2,802,600 36,434
217 PP2400508221 - Test thử ma túy 4 chỉ số 52,038,000 676,494
Băng bột bó thạch cao nguyên chất
Mã phần lô PP2400508005
Giá từng phần lô 68,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,498
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2400508006
Giá từng phần lô 118,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,170
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400508007
Giá từng phần lô 11,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,056
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400508008
Giá từng phần lô 31,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,888
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng thun có keo cố định khớp
Mã phần lô PP2400508009
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng thun có keo cố định khớp
Mã phần lô PP2400508010
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,120
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bàn chải phẩu thuật
Mã phần lô PP2400508011
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400508012
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bao dây đốt
Mã phần lô PP2400508013
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400508014
Giá từng phần lô 1,049,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ điều chế huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400508015
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400508016
Giá từng phần lô 13,991,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,885
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ mask khí dung
Mã phần lô PP2400508017
Giá từng phần lô 25,156,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,035
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400508018
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400508019
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400508020
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400508021
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,090
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2400508022
Giá từng phần lô 103,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,180
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400508023
Giá từng phần lô 5,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,056
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm kim tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400508024
Giá từng phần lô 83,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400508025
Giá từng phần lô 7,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,114
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400508026
Giá từng phần lô 10,870,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,317
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
Mã phần lô PP2400508027
Giá từng phần lô 1,198,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,577
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400508028
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400508029
Giá từng phần lô 45,106,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,390
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400508030
Giá từng phần lô 59,554,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,214
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 10/0
Mã phần lô PP2400508031
Giá từng phần lô 2,017,356
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,226
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 2/0
Mã phần lô PP2400508032
Giá từng phần lô 28,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,411
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 3/0
Mã phần lô PP2400508033
Giá từng phần lô 76,433,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,639
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 4/0
Mã phần lô PP2400508034
Giá từng phần lô 10,615,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,005
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 5/0
Mã phần lô PP2400508035
Giá từng phần lô 36,376,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,898
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0
Mã phần lô PP2400508036
Giá từng phần lô 8,171,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,224
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, không kim
Mã phần lô PP2400508037
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0
Mã phần lô PP2400508038
Giá từng phần lô 8,672,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,744
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0
Mã phần lô PP2400508039
Giá từng phần lô 4,336,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,372
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0
Mã phần lô PP2400508040
Giá từng phần lô 232,122,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,589
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0
Mã phần lô PP2400508041
Giá từng phần lô 32,039,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,512
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 4/0
Mã phần lô PP2400508042
Giá từng phần lô 24,842,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,957
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2400508043
Giá từng phần lô 8,193,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,509
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 3/0
Mã phần lô PP2400508044
Giá từng phần lô 4,713,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 4/0
Mã phần lô PP2400508045
Giá từng phần lô 1,549,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,147
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 1/0
Mã phần lô PP2400508046
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,660
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen có tẩm muối chrome số 2/0
Mã phần lô PP2400508047
Giá từng phần lô 56,566,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,359
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2400508048
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây cho ăn các số
Mã phần lô PP2400508049
Giá từng phần lô 13,021,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400508050
Giá từng phần lô 728,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,473
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400508051
Giá từng phần lô 22,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,168
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400508052
Giá từng phần lô 9,886,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,525
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400508053
Giá từng phần lô 15,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây truyền 3 nhánh có khía
Mã phần lô PP2400508054
Giá từng phần lô 11,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,103
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400508055
Giá từng phần lô 187,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,435,550
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400508056
Giá từng phần lô 18,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,583
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400508057
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đai cột sống lưng các số
Mã phần lô PP2400508058
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đai Desault (trái, phải) các số
Mã phần lô PP2400508059
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đai xương đòn hình số 8 các số
Mã phần lô PP2400508060
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đầu cole vàng
Mã phần lô PP2400508061
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đầu cole xanh
Mã phần lô PP2400508062
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400508063
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,588
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Điện cực dán ngực
Mã phần lô PP2400508064
Giá từng phần lô 8,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,744
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Petri nhựa
Mã phần lô PP2400508065
Giá từng phần lô 6,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,232
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc nhét mũi (gạc dẫn lưu)
Mã phần lô PP2400508066
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,196
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400508067
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400508068
Giá từng phần lô 43,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,740
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400508069
Giá từng phần lô 140,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,225
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật ruột thừa
Mã phần lô PP2400508070
Giá từng phần lô 9,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,496
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc phẩu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400508071
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2400508072
Giá từng phần lô 12,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,452
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400508073
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Găng tay sản khoa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400508074
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,580
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Găng tay cao su y tế các số
Mã phần lô PP2400508075
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400508076
Giá từng phần lô 55,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,965
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400508077
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400508078
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400508079
Giá từng phần lô 3,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,638
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400508080
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400508081
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400508082
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Huyết áp kế
Mã phần lô PP2400508083
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,540
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Huyết áp kế
Mã phần lô PP2400508084
Giá từng phần lô 7,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,720
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2400508085
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim chọc dò tủy sống các số
Mã phần lô PP2400508086
Giá từng phần lô 6,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,854
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim gây tê răng
Mã phần lô PP2400508087
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2400508088
Giá từng phần lô 34,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,272
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim thử đường máu (Lancet)
Mã phần lô PP2400508089
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,350
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2400508090
Giá từng phần lô 219,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,720
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim tiêm nhựa các số
Mã phần lô PP2400508091
Giá từng phần lô 52,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,350
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400508092
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lam kính
Mã phần lô PP2400508093
Giá từng phần lô 1,010,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,141
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lam kính mờ
Mã phần lô PP2400508094
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,950
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lammen
Mã phần lô PP2400508095
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ
Mã phần lô PP2400508096
Giá từng phần lô 40,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,475
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lọc khuẩn dùng đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400508097
Giá từng phần lô 26,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,805
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm
Mã phần lô PP2400508098
Giá từng phần lô 23,727,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,463
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mask oxy nồng độ cao
Mã phần lô PP2400508099
Giá từng phần lô 12,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,775
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Miếng xốp cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2400508100
Giá từng phần lô 2,711,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,247
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2400508101
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cổ cứng các số
Mã phần lô PP2400508102
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cổ mềm các số
Mã phần lô PP2400508103
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer)
Mã phần lô PP2400508104
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin
Mã phần lô PP2400508105
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân các số
Mã phần lô PP2400508106
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp vải cẳng tay (trái, phải) các số
Mã phần lô PP2400508107
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2400508108
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,880
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2400508109
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,144
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2400508110
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2400508111
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,024
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nhiệt kế 42 độ C
Mã phần lô PP2400508112
Giá từng phần lô 754,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,809
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống Airway các số
Mã phần lô PP2400508113
Giá từng phần lô 9,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,218
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống Canyl mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400508114
Giá từng phần lô 3,899,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,696
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2400508115
Giá từng phần lô 16,499,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,496
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu ổ bụng các số
Mã phần lô PP2400508116
Giá từng phần lô 3,255,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,318
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400508117
Giá từng phần lô 16,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,660
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2400508118
Giá từng phần lô 1,740,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,623
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống Haematocrit (ống mao quản)
Mã phần lô PP2400508119
Giá từng phần lô 816,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,614
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
Mã phần lô PP2400508120
Giá từng phần lô 6,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,597
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghe huyết áp
Mã phần lô PP2400508121
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2400508122
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,480
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2400508123
Giá từng phần lô 46,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,960
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400508124
Giá từng phần lô 62,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,214
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400508125
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,910
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2400508126
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm Serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2400508127
Giá từng phần lô 8,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,030
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống thông Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400508128
Giá từng phần lô 58,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,652
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống thông Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400508129
Giá từng phần lô 2,302,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,935
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2400508130
Giá từng phần lô 1,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,347
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống thông Nelaton các số
Mã phần lô PP2400508131
Giá từng phần lô 4,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,667
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống thông niệu quản JJ các số
Mã phần lô PP2400508132
Giá từng phần lô 29,659,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,578
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Phim nha
Mã phần lô PP2400508133
Giá từng phần lô 19,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,375
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Phim X-quang kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400508134
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp)
Mã phần lô PP2400508135
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Que tăm bông
Mã phần lô PP2400508136
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400508137
Giá từng phần lô 23,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,828
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Túi máu đơn (Bị lưu trữ máu)
Mã phần lô PP2400508138
Giá từng phần lô 624,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,124
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Túi oxy
Mã phần lô PP2400508139
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,875
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Van huyết áp
Mã phần lô PP2400508140
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400508141
Giá từng phần lô 4,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,695
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Xốp cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400508142
Giá từng phần lô 4,151,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,964
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Acid etching
Mã phần lô PP2400508143
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400508144
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Composite đặc
Mã phần lô PP2400508145
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2400508146
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Keo trám răng
Mã phần lô PP2400508147
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,520
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mũi khoan kim cương tròn
Mã phần lô PP2400508148
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mũi khoan kim cương trụ thuôn
Mã phần lô PP2400508149
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mũi khoan kim cương trụ thuôn đầu tròn
Mã phần lô PP2400508150
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mũi silicon đánh bóng
Mã phần lô PP2400508151
Giá từng phần lô 214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400508152
Giá từng phần lô 106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Tăm bông nha khoa
Mã phần lô PP2400508153
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Sữa tắm
Mã phần lô PP2400508154
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chai cấy máu 2 pha
Mã phần lô PP2400508155
Giá từng phần lô 19,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Cidex OPA (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400508156
Giá từng phần lô 46,650,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,460
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Cidezyme (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400508157
Giá từng phần lô 13,680,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,841
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
CloraminB 25%
Mã phần lô PP2400508158
Giá từng phần lô 17,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,980
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400508159
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400508160
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400508161
Giá từng phần lô 8,943,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,269
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Giêm sa
Mã phần lô PP2400508162
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Hóa chất chạy máy khí máu kèm bộ chuẩn CVP
Mã phần lô PP2400508163
Giá từng phần lô 394,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,375
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nước Javel
Mã phần lô PP2400508164
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Presept
Mã phần lô PP2400508165
Giá từng phần lô 2,669,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,702
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc rửa phim tự động
Mã phần lô PP2400508166
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400508167
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2400508168
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vôi sô đa
Mã phần lô PP2400508169
Giá từng phần lô 549,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,149
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
BHI (Brain Heart Infusion broth)
Mã phần lô PP2400508170
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
MannitolSalt Agar
Mã phần lô PP2400508171
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Muller Hington Agar
Mã phần lô PP2400508172
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
SS Agar
Mã phần lô PP2400508173
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,590
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Amikacin
Mã phần lô PP2400508174
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2400508175
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Cefoperazone
Mã phần lô PP2400508176
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Cefoperazone + Sulbactam
Mã phần lô PP2400508177
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Cefotaxime
Mã phần lô PP2400508178
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Cefoxitin
Mã phần lô PP2400508179
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Ceftizoxim
Mã phần lô PP2400508180
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400508181
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Cefuroxime
Mã phần lô PP2400508182
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400508183
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Clindamycin
Mã phần lô PP2400508184
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Colistin
Mã phần lô PP2400508185
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Doripenem
Mã phần lô PP2400508186
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Erythromycine
Mã phần lô PP2400508187
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Imipenem
Mã phần lô PP2400508188
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Levofloxacin
Mã phần lô PP2400508189
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Meropenem
Mã phần lô PP2400508190
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Moxifloxaxin
Mã phần lô PP2400508191
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Netilmycin Sulfat
Mã phần lô PP2400508192
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Ofloxacin
Mã phần lô PP2400508193
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2400508194
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Sufamethoxazol/ Trimethoprim
Mã phần lô PP2400508195
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Tobramycin
Mã phần lô PP2400508196
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa Vancomycin
Mã phần lô PP2400508197
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
AHG
Mã phần lô PP2400508198
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Anti A
Mã phần lô PP2400508199
Giá từng phần lô 2,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,568
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Anti AB
Mã phần lô PP2400508200
Giá từng phần lô 2,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,136
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Anti B
Mã phần lô PP2400508201
Giá từng phần lô 2,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,568
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Anti D
Mã phần lô PP2400508202
Giá từng phần lô 4,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,896
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dãy sinh vật hóa học định danh trực khuẩn
Mã phần lô PP2400508203
Giá từng phần lô 6,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,866
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Máu cừu
Mã phần lô PP2400508204
Giá từng phần lô 299,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400508205
Giá từng phần lô 177,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400508206
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,220
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400508207
Giá từng phần lô 535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,962
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2400508208
Giá từng phần lô 3,863,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,228
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HBsAb
Mã phần lô PP2400508209
Giá từng phần lô 1,362,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,718
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400508210
Giá từng phần lô 1,243,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,166
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori Ab
Mã phần lô PP2400508211
Giá từng phần lô 58,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,938
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán máu trong phân
Mã phần lô PP2400508212
Giá từng phần lô 3,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,729
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán thai
Mã phần lô PP2400508213
Giá từng phần lô 4,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,057
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2400508214
Giá từng phần lô 8,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,706
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán Anti HCV
Mã phần lô PP2400508215
Giá từng phần lô 11,188,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,454
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400508216
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2400508217
Giá từng phần lô 54,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,814
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2400508218
Giá từng phần lô 5,217,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,831
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400508219
Giá từng phần lô 3,602,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,829
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán sốt rét
Mã phần lô PP2400508220
Giá từng phần lô 2,802,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,434
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test thử ma túy 4 chỉ số
Mã phần lô PP2400508221
Giá từng phần lô 52,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,494
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->