Gói thầu: Mua vật tư y tế, hoá chất và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300184420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hoá chất và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300104287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 8,633,490,914 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 103.601.917 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300230214 - Ambu bóp bóng các size, Người lớn, Trẻ em, sơ sinh | 2,800,350 | 4.000.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.960.245 | 2.5 |
| 2 | PP2300230215 - Bàn chải phẫu thuật | 1,651,650 | 2.359.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.156.155 | 8.34 |
| 3 | PP2300230216 - Băng cá nhân | 21,450,000 | 30.642.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 15.015.000 | 23833.34 |
| 4 | PP2300230217 - Băng chỉ thị nhiệt, 12,5mmx50m | 4,000,500 | 5.715.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.800.350 | 8.34 |
| 5 | PP2300230218 - Băng chỉ thị sấy khô | 28,556,000 | 40.794.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.989.200 | 6.67 |
| 6 | PP2300230219 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình , 15cm x270cm | 24,840,000 | 35.485.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 17.388.000 | 333.34 |
| 7 | PP2300230220 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm, 200mm x 90mm | 9,600,000 | 13.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.720.000 | 83.34 |
| 8 | PP2300230221 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 10x9cm | 11,800,000 | 16.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.260.000 | 166.67 |
| 9 | PP2300230222 - Băng gạc tiệt trùng, 100 mm x 80 mm | 12,780,000 | 18.257.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.946.000 | 500 |
| 10 | PP2300230223 - Băng gạc vô trùng không thấm nước, 250mm x 90mm | 43,400,000 | 62.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 30.380.000 | 333.34 |
| 11 | PP2300230224 - Băng keo cuộn, 10cm x 2.5m | 676,000 | 965.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 473.200 | 3.34 |
| 12 | PP2300230225 - Băng keo lụa, 2,5cm x5m | 207,830,000 | 296.900.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 145.481.000 | 2333.34 |
| 13 | PP2300230226 - Băng thun có keo cố định khớp (Băng cuộn co giãn), 8cm x 4.5m | 3,501,000 | 5.001.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.450.700 | 5 |
| 14 | PP2300230227 - Băng thun cuộn (3 móc), 10cm x 4,5m | 5,808,000 | 8.297.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.065.600 | 40 |
| 15 | PP2300230228 - Băng vải cuộn y tế, 2m x 0.09m | 7,087,500 | 10.125.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.961.250 | 416.67 |
| 16 | PP2300230229 - Bao camera nội soi | 2,250,000 | 3.214.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.575.000 | 41.67 |
| 17 | PP2300230230 - Vớ chân nylon cao cổ | 4,700,000 | 6.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.290.000 | 166.67 |
| 18 | PP2300230231 - Black silk, kim, 2/0 kim tròn | 1,336,500 | 1.909.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 935.550 | 15 |
| 19 | PP2300230232 - Black silk, kim, 3/0 kim tròn | 2,794,000 | 3.991.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.955.800 | 33.34 |
| 20 | PP2300230233 - Black silk, kim, 4/0 kim tam giác | 914,400 | 1.306.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 640.080 | 10 |
| 21 | PP2300230234 - Black silk, kim, 5/0 kim tam giác | 19,440,000 | 27.771.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.608.000 | 200 |
| 22 | PP2300230235 - Black silk, kim, 2/0 kim tam giác | 4,572,000 | 6.531.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.200.400 | 50 |
| 23 | PP2300230236 - Black silk, kim, 3/0 kim tam giác | 65,205,000 | 93.150.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 45.643.500 | 750 |
| 24 | PP2300230237 - Black silk, 2/0, không kim | 122,400 | 174.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 85.680 | 2.5 |
| 25 | PP2300230238 - Bộ điều kinh KARMAN bao gồm ống hút điều kinh , TỪ SỐ 4 ĐẾN SỐ 5 | 12,600,000 | 18.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.820.000 | 33.34 |
| 26 | PP2300230239 - Bo huyết áp + Val huyết áp | 609,600 | 870.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 426.720 | 3.34 |
| 27 | PP2300230240 - Bộ rửa dạ dày, Size: 22mm và 28mm | 15,000,000 | 21.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.500.000 | 25 |
| 28 | PP2300230241 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ, (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock) | 17,610,000 | 25.157.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.327.000 | 500 |
| 29 | PP2300230242 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 20ml/cc, kim các cỡ | 40,000,000 | 57.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 28.000.000 | 4166.67 |
| 30 | PP2300230243 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 3ml/cc, kim các cỡ | 20,100,000 | 28.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.070.000 | 5000 |
| 31 | PP2300230244 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 10ml/cc, kim các cỡ | 80,000,000 | 114.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 56.000.000 | 13333.34 |
| 32 | PP2300230245 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 1ml/cc, kim các cỡ | 18,300,000 | 26.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.810.000 | 5000 |
| 33 | PP2300230246 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 5ml/cc, kim các cỡ | 328,500,000 | 469.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 229.950.000 | 75000 |
| 34 | PP2300230247 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần loại cho ăn, 50 ml/cc | 1,560,000 | 2.228.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.092.000 | 66.67 |
| 35 | PP2300230248 - Bông y tế hút nước, 1kg | 158,800,000 | 226.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 111.160.000 | 166.67 |
| 36 | PP2300230249 - Bông y tế không thấm nước, Gói 1kg | 2,646,000 | 3.780.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.852.200 | 3.34 |
| 37 | PP2300230250 - Chai cấy máu hai pha | 2,603,500 | 3.719.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.822.450 | 8.34 |
| 38 | PP2300230251 - Chỉ Catgut Chrom số 5/0, kim, 5/0 kim tròn | 2,040,000 | 2.914.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.428.000 | 10 |
| 39 | PP2300230252 - Chỉ phẫu thuật, 10/0 | 13,680,000 | 19.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.576.000 | 12 |
| 40 | PP2300230253 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, silk 3/0 không kim | 513,600 | 733.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 359.520 | 5 |
| 41 | PP2300230254 - Chỉ nylon, kim, 3.0 tam giác 75 | 16,008,000 | 22.868.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.205.600 | 200 |
| 42 | PP2300230255 - Chỉ nylon, kim, 4.0 tam giác | 16,008,000 | 22.868.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.205.600 | 200 |
| 43 | PP2300230256 - Chỉ nylon, kim, 6/0 kim tam giác | 11,692,800 | 16.704.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.184.960 | 60 |
| 44 | PP2300230257 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi polydioxanone, 4/0, kim tròn | 27,714,204 | 39.591.720 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.399.943 | 42 |
| 45 | PP2300230258 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi polydioxanone, kim, 2/0, kim tròn | 5,199,600 | 7.428.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.639.720 | 8.34 |
| 46 | PP2300230259 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 0, kim tròn | 79,490,000 | 113.557.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 55.643.000 | 333.34 |
| 47 | PP2300230260 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim, số 3/0 kim tròn | 2,320,800 | 3.315.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.624.560 | 10 |
| 48 | PP2300230261 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , 2/0, kim tròn | 4,641,600 | 6.630.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.249.120 | 20 |
| 49 | PP2300230262 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , 3/0, kim tròn | 6,962,400 | 9.946.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.873.680 | 30 |
| 50 | PP2300230263 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 0, kim tròn | 95,388,000 | 136.268.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 66.771.600 | 400 |
| 51 | PP2300230264 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 1, kim tròn | 47,694,000 | 68.134.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 33.385.800 | 200 |
| 52 | PP2300230265 - Chỉ thép (khâu xương bánh chè), kim, số 7, kim tam giác | 2,268,000 | 3.240.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.587.600 | 2 |
| 53 | PP2300230266 - Chỉ Chromic Catgut, kim, 1/0 kim tròn | 1,447,800 | 2.068.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.013.460 | 10 |
| 54 | PP2300230267 - Chỉ Chromic Catgut, kim, 2/0 kim tròn | 103,500,000 | 147.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 72.450.000 | 750 |
| 55 | PP2300230268 - Chỉ Chromic Catgut, kim, 3/0 kim tròn | 9,542,400 | 13.632.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.679.680 | 80 |
| 56 | PP2300230269 - Chỉ Chromic Catgut, kim, 4/0 kim tròn | 22,932,000 | 32.760.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 16.052.400 | 200 |
| 57 | PP2300230270 - Cồn y tế, Cồn 90% | 6,854,400 | 9.792.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.798.080 | 35 |
| 58 | PP2300230271 - Cồn y tế, Cồn 99,5 (Cồn tuyệt đối) | 1,013,400 | 1.447.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 709.380 | 3.34 |
| 59 | PP2300230272 - Cồn y tế, 70 độ | 171,600,000 | 245.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 120.120.000 | 1000 |
| 60 | PP2300230273 - Đai DESAUTL (trái - phải), Trái, phải | 11,000,000 | 15.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.700.000 | 33.34 |
| 61 | PP2300230274 - Đai xương đòn | 5,760,000 | 8.228.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.032.000 | 33.34 |
| 62 | PP2300230275 - Dán xung vô cực, nút | 18,000,000 | 25.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.600.000 | 50 |
| 63 | PP2300230276 - Dao mổ mắt chính Phaco, 2.8mm - 3.0mm | 26,617,500 | 38.025.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 18.632.250 | 25 |
| 64 | PP2300230277 - Dao mổ mắt phụ, 15 độ | 11,662,500 | 16.660.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.163.750 | 25 |
| 65 | PP2300230278 - Đầu col vàng có khía, 0-200ul | 1,500,000 | 2.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.050.000 | 3333.34 |
| 66 | PP2300230279 - Đầu col xanh có khía, 0-1000ul | 1,000,000 | 1.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 700.000 | 1666.67 |
| 67 | PP2300230280 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 | 9,408,000 | 13.440.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.585.600 | 666.67 |
| 68 | PP2300230281 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong thiết bị các loại, các cỡ, 75-150cm | 28,000,000 | 40.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.600.000 | 833.34 |
| 69 | PP2300230282 - Dây thắt mạch | 3,250,000 | 4.642.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.275.000 | 166.67 |
| 70 | PP2300230283 - Dây thở oxy các cỡ, Sơ sinh, trẻ em, người lớn | 28,620,000 | 40.885.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 20.034.000 | 883.34 |
| 71 | PP2300230284 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ, 20 giọt/ml kim 21G, 22G, 23G, dài 1,8 đến 2m | 176,400,000 | 252.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 123.480.000 | 8333.34 |
| 72 | PP2300230285 - Dây truyền máu, 165 cm | 16,380,000 | 23.400.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.466.000 | 416.67 |
| 73 | PP2300230286 - Dây xung | 6,000,000 | 8.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.200.000 | 16.67 |
| 74 | PP2300230287 - Đè lưỡi gỗ | 85,750,000 | 122.500.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 60.025.000 | 833.34 |
| 75 | PP2300230288 - Họ đĩa kháng sinh, Am/Sulbactam - AS | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 76 | PP2300230289 - Họ đĩa kháng sinh, Amikacin | 882,000 | 1.260.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 617.400 | 1.67 |
| 77 | PP2300230290 - Họ đĩa kháng sinh, Amox/clavulanic acid | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 78 | PP2300230291 - Họ đĩa kháng sinh, Amoxicillin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 79 | PP2300230292 - Họ đĩa kháng sinh, Cefepime | 882,000 | 1.260.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 617.400 | 1.67 |
| 80 | PP2300230293 - Họ đĩa kháng sinh, Cefotaxim | 882,000 | 1.260.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 617.400 | 1.67 |
| 81 | PP2300230294 - Họ đĩa kháng sinh, Cefoxitin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 82 | PP2300230295 - Họ đĩa kháng sinh, Ceftazidime | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 83 | PP2300230296 - Họ đĩa kháng sinh, Ceftriaxone | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 84 | PP2300230297 - Họ đĩa kháng sinh, Cefuroxim | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 85 | PP2300230298 - Họ đĩa kháng sinh, Cephalexin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 86 | PP2300230299 - Họ đĩa kháng sinh, Ciprofloxacin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 87 | PP2300230300 - Họ đĩa kháng sinh, Colistin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 88 | PP2300230301 - Họ đĩa kháng sinh, Doxycilin | 882,000 | 1.260.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 617.400 | 1.67 |
| 89 | PP2300230302 - Họ đĩa kháng sinh, Erythromycin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 90 | PP2300230303 - Họ đĩa kháng sinh, Gentamycin | 882,000 | 1.260.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 617.400 | 1.67 |
| 91 | PP2300230304 - Họ đĩa kháng sinh, Levofloxacin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 92 | PP2300230305 - Họ đĩa kháng sinh, Meropemen | 882,000 | 1.260.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 617.400 | 1.67 |
| 93 | PP2300230306 - Họ đĩa kháng sinh, Netilmicin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 94 | PP2300230307 - Họ đĩa kháng sinh, Novobiocin | 982,800 | 1.404.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 687.960 | 3.34 |
| 95 | PP2300230308 - Họ đĩa kháng sinh, Ofloxacin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 96 | PP2300230309 - Họ đĩa kháng sinh, Piperacillin/Tazobactam | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 97 | PP2300230310 - Họ đĩa kháng sinh, Vancomycin | 800,100 | 1.143.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 560.070 | 1.67 |
| 98 | PP2300230311 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, Sodium Hyaluronate 1.8% | 159,600,000 | 228.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 111.720.000 | 66.67 |
| 99 | PP2300230312 - Đinh Kirschner các cỡ, các cỡ | 4,080,000 | 5.828.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.856.000 | 4 |
| 100 | PP2300230313 - Ống chống cắn lưỡi (Airway), Các size | 2,250,000 | 3.214.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.575.000 | 83.34 |
| 101 | PP2300230314 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde | 34,040,000 | 48.628.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 23.828.000 | 13.34 |
| 102 | PP2300230315 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế, 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate | 50,160,000 | 71.657.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 35.112.000 | 20 |
| 103 | PP2300230316 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại, Chlorhexidin Digluconate 4% | 6,188,000 | 8.840.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.331.600 | 11.67 |
| 104 | PP2300230317 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế, Hỗn hợp 5 enzyme | 25,000,000 | 35.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 17.500.000 | 8.34 |
| 105 | PP2300230318 - Gạc Meche phẫu thuật, Gạc phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp | 1,512,000 | 2.160.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.058.400 | 250 |
| 106 | PP2300230319 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, cản quang tiệt trùng, 40cm x 40cm x 4 lớp | 167,400,000 | 239.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 117.180.000 | 5000 |
| 107 | PP2300230320 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, tiệt trùng, 6x8cm 4 lớp | 70,000,000 | 100.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 49.000.000 | 33333.34 |
| 108 | PP2300230321 - Gạc Vaselin, 40cm x 70cm | 2,000,000 | 2.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.400.000 | 166.67 |
| 109 | PP2300230322 - Gạc y tế khổ 0.8m, Khổ 0,8m | 24,925,000 | 35.607.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 17.447.500 | 833.34 |
| 110 | PP2300230323 - Găng tay cao su y tế, size XS, S, M, L | 305,000,000 | 435.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 213.500.000 | 41666.67 |
| 111 | PP2300230324 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng, 280mm các size | 32,200,000 | 46.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 22.540.000 | 3333.34 |
| 112 | PP2300230325 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng, size S,M,L | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 42.000.000 | 833.34 |
| 113 | PP2300230326 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, size S,M,L | 15,240,000 | 21.771.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.668.000 | 166.67 |
| 114 | PP2300230327 - Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng có bột, số 6.5 - 7.0 - 7.5 | 137,460,000 | 196.371.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 96.222.000 | 10000 |
| 115 | PP2300230328 - Gel bôi trơn | 2,743,200 | 3.918.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.920.240 | 8 |
| 116 | PP2300230329 - Gel điện tim | 1,524,000 | 2.177.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.066.800 | 16.67 |
| 117 | PP2300230330 - Gel siêu âm | 4,200,000 | 6.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.940.000 | 6.67 |
| 118 | PP2300230331 - Giấy điện tim 3 cần, 63mmx30m | 16,000,000 | 22.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.200.000 | 166.67 |
| 119 | PP2300230332 - Giấy điện tim 3 cần, 80mmx20m | 3,900,000 | 5.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.730.000 | 33.34 |
| 120 | PP2300230333 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 200sh | 7,400,000 | 10.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.180.000 | 33.34 |
| 121 | PP2300230334 - Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 90mm x 150 | 8,800,000 | 12.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.160.000 | 33.34 |
| 122 | PP2300230335 - Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 150mm x 200 | 13,970,000 | 19.957.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.779.000 | 33.34 |
| 123 | PP2300230336 - Giấy làm vệ sinh kính hiển vi, Xấp/100 tờ | 1,300,000 | 1.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 910.000 | 8.34 |
| 124 | PP2300230337 - Giấy monitor sản khoa, 151mmx100mmx150 tờ | 3,964,800 | 5.664.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.775.360 | 16.67 |
| 125 | PP2300230338 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 1243A | 24,450,000 | 34.928.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 17.115.000 | 833.34 |
| 126 | PP2300230339 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế, 1250 | 17,500,000 | 25.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.250.000 | 833.34 |
| 127 | PP2300230340 - Gram | 469,900 | 671.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 328.930 | 0.34 |
| 128 | PP2300230341 - Hóa chất rửa phim X-quang | 25,520,000 | 36.457.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 17.864.000 | 3.34 |
| 129 | PP2300230342 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Entamoeba histolytica IgG | 15,000,000 | 21.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.500.000 | 48 |
| 130 | PP2300230343 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Cysticercosis IgG | 32,700,000 | 46.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 22.890.000 | 96 |
| 131 | PP2300230344 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Toxocara canis IgG | 56,500,000 | 80.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 39.550.000 | 160 |
| 132 | PP2300230345 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Strongyloides | 33,900,000 | 48.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 23.730.000 | 96 |
| 133 | PP2300230346 - Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM, Ø90mm | 20,800,000 | 29.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.560.000 | 1333.34 |
| 134 | PP2300230347 - Hộp phân liều thuốc , 3 ngăn | 4,670,000 | 6.671.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.269.000 | 166.67 |
| 135 | PP2300230348 - Huyết áp kế người lớn, người lớn | 43,000,000 | 61.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 30.100.000 | 16.67 |
| 136 | PP2300230349 - Huyết áp kế trẻ em, trẻ em | 9,000,000 | 12.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.300.000 | 3.34 |
| 137 | PP2300230350 - Kẹp rốn | 5,320,000 | 7.600.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.724.000 | 583.34 |
| 138 | PP2300230351 - Khẩu trang y tế , 4 lớp | 9,201,150 | 13.144.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.440.805 | 2500 |
| 139 | PP2300230352 - Khí CO2 y tế | 900,000 | 1.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 630.000 | 8.34 |
| 140 | PP2300230353 - Khí Oxy Y tế 6m3 | 340,000,000 | 485.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 238.000.000 | 666.67 |
| 141 | PP2300230354 - Khóa 3 ngã có dây, 25cm | 20,748,000 | 29.640.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.523.600 | 666.67 |
| 142 | PP2300230355 - Kim châm cứu, các loại, các cỡ | 55,213,250 | 78.876.072 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 38.649.275 | 19583.34 |
| 143 | PP2300230356 - Kim chích máu các loại, các cỡ, các loại, các cỡ | 8,872,500 | 12.675.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.210.750 | 8333.34 |
| 144 | PP2300230357 - Kim gây tê, gây mê , các loại, các cỡ | 49,200,000 | 70.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 34.440.000 | 416.67 |
| 145 | PP2300230358 - Kim hậu cầu số 26G, kim tiêm 26G *1.1/2" | 315,000 | 450.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 220.500 | 166.67 |
| 146 | PP2300230359 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 22G | 3,070,000 | 4.385.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.149.000 | 166.67 |
| 147 | PP2300230360 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 18G | 6,140,000 | 8.771.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.298.000 | 333.34 |
| 148 | PP2300230361 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 20G | 30,700,000 | 43.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 21.490.000 | 1666.67 |
| 149 | PP2300230362 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 24G | 47,850,000 | 68.357.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 33.495.000 | 2500 |
| 150 | PP2300230363 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 16G | 960,000 | 1.371.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 672.000 | 50 |
| 151 | PP2300230364 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, 24G | 53,700,000 | 76.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 37.590.000 | 500 |
| 152 | PP2300230365 - Kim nha khoa | 4,844,000 | 6.920.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.390.800 | 466.67 |
| 153 | PP2300230366 - Kim tiêm, Các số | 88,900,000 | 127.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 62.230.000 | 41666.67 |
| 154 | PP2300230367 - Lam kính | 4,630,600 | 6.615.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.241.420 | 33.34 |
| 155 | PP2300230368 - Lam kính, 22mm x 22mm | 254,000 | 362.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 177.800 | 3.34 |
| 156 | PP2300230369 - Lọ nhựa đựng mẫu | 14,401,800 | 20.574.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.081.260 | 2000 |
| 157 | PP2300230370 - Lõi nhiệt | 7,750,000 | 11.071.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.425.000 | 8.34 |
| 158 | PP2300230371 - Lưỡi dao mổ, các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 | 3,400,000 | 4.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.380.000 | 666.67 |
| 159 | PP2300230372 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ, 10x15cm | 8,299,000 | 11.855.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.809.300 | 1.67 |
| 160 | PP2300230373 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ, 6 x 11cm | 8,250,000 | 11.785.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.775.000 | 2.5 |
| 161 | PP2300230374 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ, các loại, các cỡ | 360,000 | 514.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 252.000 | 2.5 |
| 162 | PP2300230375 - Mặt nạ thở oxy, các loại, các cỡ | 2,920,000 | 4.171.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.044.000 | 33.34 |
| 163 | PP2300230376 - Mặt nạ thở oxy có túi, có túi, các loại, các cỡ | 4,116,000 | 5.880.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.881.200 | 33.34 |
| 164 | PP2300230377 - Mặt nạ xông khí dung, các cở | 47,640,000 | 68.057.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 33.348.000 | 500 |
| 165 | PP2300230378 - Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân, Điện cực tim | 11,200,000 | 16.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.840.000 | 1166.67 |
| 166 | PP2300230379 - Môi trường nuôi cấy | 9,000,000 | 12.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.300.000 | 0.67 |
| 167 | PP2300230380 - Môi trường nuôi cấy vi sinh, Mueller Hinton Agar | 4,356,000 | 6.222.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.049.200 | 0.67 |
| 168 | PP2300230381 - Môi trường nuôi cấy vi sinh, Brain Heart Infusion Broth | 4,800,000 | 6.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.360.000 | 0.67 |
| 169 | PP2300230382 - Môi trường nuôi cấy vi sinh, MACCONKEY AGAR | 10,850,840 | 15.501.200 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.595.588 | 0.67 |
| 170 | PP2300230383 - Nẹp cẳng chân ngắn , Trái-phải, Các Size | 10,668,000 | 15.240.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.467.600 | 16.67 |
| 171 | PP2300230384 - Nẹp cẳng tay dài (trái - phải) , các số | 6,800,000 | 9.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.760.000 | 33.34 |
| 172 | PP2300230385 - Nẹp cánh tay | 1,734,000 | 2.477.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.213.800 | 5 |
| 173 | PP2300230386 - Nẹp chống xoay ngắn , Trái, phải | 8,400,000 | 12.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.880.000 | 13.34 |
| 174 | PP2300230387 - Nẹp cổ mềm | 3,280,000 | 4.685.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.296.000 | 16.67 |
| 175 | PP2300230388 - Nẹp đùi dài Zimer T-P , các số | 4,867,500 | 6.953.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.407.250 | 8.34 |
| 176 | PP2300230389 - Nẹp lưng cao | 6,930,000 | 9.900.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.851.000 | 10 |
| 177 | PP2300230390 - Nhiệt kế thủy ngân, 42 độ C | 2,200,000 | 3.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.540.000 | 16.67 |
| 178 | PP2300230391 - Mũ phẫu thuật | 11,970,000 | 17.100.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.379.000 | 2500 |
| 179 | PP2300230392 - Sodium hypochlorite, 0,1 | 36,531,000 | 52.187.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 25.571.700 | 750 |
| 180 | PP2300230393 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin), các loại, các cỡ | 2,660,000 | 3.800.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.862.000 | 333.34 |
| 181 | PP2300230394 - Chỉ Nylon, kim, 2.0 tam giác | 5,569,200 | 7.956.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.898.440 | 70 |
| 182 | PP2300230395 - Chỉ Nylon, kim, 5/0 kim tam giác | 918,000 | 1.311.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 642.600 | 10 |
| 183 | PP2300230396 - Ống hút điều kinh , các số | 333,000 | 475.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 233.100 | 16.67 |
| 184 | PP2300230397 - Ống nghe | 13,000,000 | 18.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.100.000 | 16.67 |
| 185 | PP2300230398 - Ống nghiệm không hoá chất, PS 5ml (Có nắp) | 1,493,520 | 2.133.600 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.045.464 | 583.34 |
| 186 | PP2300230399 - Ống nghiệm lấy máu, Heparin | 40,005,000 | 57.150.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 28.003.500 | 8333.34 |
| 187 | PP2300230400 - Ống nghiệm SERUM, SERUM | 8,000,000 | 11.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.600.000 | 1666.67 |
| 188 | PP2300230401 - Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng các số, các số | 4,650,000 | 6.642.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.255.000 | 16.67 |
| 189 | PP2300230402 - Ống nội khí quản sử dụng một lần , các loại, các cỡ | 7,602,000 | 10.860.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.321.400 | 100 |
| 190 | PP2300230403 - Ống thông dạ dày, Các cỡ 5,6,8,10,12,14,16,18 | 10,110,000 | 14.442.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.077.000 | 500 |
| 191 | PP2300230404 - Ống thông hậu môn, các số 12,14,16,18,24,28 | 640,000 | 914.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 448.000 | 33.34 |
| 192 | PP2300230405 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các loại, các cỡ | 38,220,000 | 54.600.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 26.754.000 | 583.34 |
| 193 | PP2300230406 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, các loại, các cỡ | 46,305,000 | 66.150.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 32.413.500 | 583.34 |
| 194 | PP2300230407 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế, 30X40cm | 65,100,000 | 93.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 45.570.000 | 833.34 |
| 195 | PP2300230408 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế, Phim khô (20 x 25cm) | 649,687,500 | 928.125.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 454.781.250 | 6250 |
| 196 | PP2300230409 - Phim nha, Phim ướt (30 x40 mm) | 900,000 | 1.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 630.000 | 25 |
| 197 | PP2300230410 - Phin lọc vi khuẩn , các loại, các cỡ | 28,665,000 | 40.950.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 20.065.500 | 250 |
| 198 | PP2300230411 - Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm, trong vỉ giấy | 4,580,000 | 6.542.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.206.000 | 333.34 |
| 199 | PP2300230412 - Que thử đường huyết | 61,880,000 | 88.400.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 43.316.000 | 2166.67 |
| 200 | PP2300230413 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong máu toàn phần/huyết tương/huyết thanh.. | 8,568,000 | 12.240.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.997.600 | 50 |
| 201 | PP2300230414 - Sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế, Chlorhexidine Gluconate 0.5% + Alphaterpinol 0.5% + Ethanol 80%. | 7,802,400 | 11.146.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.461.680 | 20 |
| 202 | PP2300230415 - Tạp dề y tế tiệt trùng, rộng: 80- 110-120cm, dài :120-150cm | 44,760,000 | 63.942.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 31.332.000 | 2000 |
| 203 | PP2300230416 - Thuốc thử nhóm máu , Máu A | 4,600,500 | 6.572.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.220.350 | 8.34 |
| 204 | PP2300230417 - Thuốc thử nhóm máu , Máu AB | 4,600,500 | 6.572.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.220.350 | 8.34 |
| 205 | PP2300230418 - Thuốc thử nhóm máu , Máu B | 4,600,500 | 6.572.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.220.350 | 8.34 |
| 206 | PP2300230419 - Thuốc thử nhóm máu , Máu D | 8,668,000 | 12.382.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.067.600 | 8.34 |
| 207 | PP2300230420 - Thủy tinh thể nhân tạo | 2,280,000,000 | 3.257.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.596.000.000 | 133.34 |
| 208 | PP2300230421 - Tìm vi khuẩn HP trong dạ dày bằng phương pháp nội soi, Pylori test | 9,360,000 | 13.371.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.552.000 | 120 |
| 209 | PP2300230422 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC)trong nước tiểu | 70,410,000 | 100.585.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 49.287.000 | 250 |
| 210 | PP2300230423 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương | 140,010,000 | 200.014.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 98.007.000 | 500 |
| 211 | PP2300230424 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính cTnI trong máu toàn phần hoặc huyết tương, huyết thanh của người | 112,000,000 | 160.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 78.400.000 | 416.67 |
| 212 | PP2300230425 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM kháng lại virus viêm gan A trong máu toàn phần và huyết tương , huyết thanh. | 33,020,000 | 47.171.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 23.114.000 | 166.67 |
| 213 | PP2300230426 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 17,070,000 | 24.385.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.949.000 | 166.67 |
| 214 | PP2300230427 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 74,720,000 | 106.742.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 52.304.000 | 1333.34 |
| 215 | PP2300230428 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 48,000,000 | 68.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 33.600.000 | 500 |
| 216 | PP2300230429 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 19,340,000 | 27.628.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.538.000 | 166.67 |
| 217 | PP2300230430 - Túi đựng nước tiểu | 21,080,000 | 30.114.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.756.000 | 666.67 |
| 218 | PP2300230431 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, 5cm x 7.5cm | 38,800,000 | 55.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 27.160.000 | 33.34 |
| 219 | PP2300230432 - Vôi soda | 5,334,000 | 7.620.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.733.800 | 16.67 |
| 220 | PP2300230433 - Vòng cấy kim các loại (định lượng) | 118,950 | 169.929 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 83.265 | 0.5 |
| 221 | PP2300230434 - Vòng cấy thường, cứng, mềm | 110,500 | 157.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 77.350 | 0.84 |
| 222 | PP2300230435 - Vòng đeo tay bệnh nhân, trẻ sơ sinh và bà mẹ | 1,910,000 | 2.728.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.337.000 | 166.67 |
Ambu bóp bóng các size, Người lớn, Trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300230214 |
| Giá từng phần lô | 2,800,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300230215 |
| Giá từng phần lô | 1,651,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.359.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.156.155 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300230216 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt, 12,5mmx50m |
|
| Mã phần lô | PP2300230217 |
| Giá từng phần lô | 4,000,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị sấy khô |
|
| Mã phần lô | PP2300230218 |
| Giá từng phần lô | 28,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.794.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.989.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình , 15cm x270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230219 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm, 200mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300230220 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 10x9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230221 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc tiệt trùng, 100 mm x 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300230222 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng không thấm nước, 250mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300230223 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn, 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300230224 |
| Giá từng phần lô | 676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa, 2,5cm x5m |
|
| Mã phần lô | PP2300230225 |
| Giá từng phần lô | 207,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp (Băng cuộn co giãn), 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300230226 |
| Giá từng phần lô | 3,501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.001.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cuộn (3 móc), 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300230227 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.297.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.065.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế, 2m x 0.09m |
|
| Mã phần lô | PP2300230228 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300230229 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ chân nylon cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300230230 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim, 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230231 |
| Giá từng phần lô | 1,336,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim, 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230232 |
| Giá từng phần lô | 2,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.991.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.955.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim, 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230233 |
| Giá từng phần lô | 914,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.306.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim, 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230234 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim, 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230235 |
| Giá từng phần lô | 4,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim, 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230236 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.643.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300230237 |
| Giá từng phần lô | 122,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh KARMAN bao gồm ống hút điều kinh , TỪ SỐ 4 ĐẾN SỐ 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300230238 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp + Val huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300230239 |
| Giá từng phần lô | 609,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày, Size: 22mm và 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2300230240 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ, (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock) |
|
| Mã phần lô | PP2300230241 |
| Giá từng phần lô | 17,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 20ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230242 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 3ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230243 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 10ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230244 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 1ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230245 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230246 |
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần loại cho ăn, 50 ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300230247 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế hút nước, 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300230248 |
| Giá từng phần lô | 158,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước, Gói 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300230249 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300230250 |
| Giá từng phần lô | 2,603,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.719.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.822.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut Chrom số 5/0, kim, 5/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230251 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật, 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230252 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, silk 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300230253 |
| Giá từng phần lô | 513,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon, kim, 3.0 tam giác 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300230254 |
| Giá từng phần lô | 16,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.205.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon, kim, 4.0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230255 |
| Giá từng phần lô | 16,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.205.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon, kim, 6/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230256 |
| Giá từng phần lô | 11,692,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.184.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi polydioxanone, 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230257 |
| Giá từng phần lô | 27,714,204 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.591.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.399.943 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi polydioxanone, kim, 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230258 |
| Giá từng phần lô | 5,199,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.639.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230259 |
| Giá từng phần lô | 79,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim, số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230260 |
| Giá từng phần lô | 2,320,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.315.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230261 |
| Giá từng phần lô | 4,641,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.249.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230262 |
| Giá từng phần lô | 6,962,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.946.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.873.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230263 |
| Giá từng phần lô | 95,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.268.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.771.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230264 |
| Giá từng phần lô | 47,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.134.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.385.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép (khâu xương bánh chè), kim, số 7, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230265 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut, kim, 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230266 |
| Giá từng phần lô | 1,447,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.068.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.013.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut, kim, 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230267 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut, kim, 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230268 |
| Giá từng phần lô | 9,542,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.679.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut, kim, 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230269 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.052.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế, Cồn 90% |
|
| Mã phần lô | PP2300230270 |
| Giá từng phần lô | 6,854,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.798.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế, Cồn 99,5 (Cồn tuyệt đối) |
|
| Mã phần lô | PP2300230271 |
| Giá từng phần lô | 1,013,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.447.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế, 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300230272 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai DESAUTL (trái - phải), Trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300230273 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300230274 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dán xung vô cực, nút |
|
| Mã phần lô | PP2300230275 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt chính Phaco, 2.8mm - 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300230276 |
| Giá từng phần lô | 26,617,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.632.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt phụ, 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300230277 |
| Giá từng phần lô | 11,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.660.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.163.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía, 0-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300230278 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh có khía, 0-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300230279 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300230280 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.585.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong thiết bị các loại, các cỡ, 75-150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230281 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thắt mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300230282 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy các cỡ, Sơ sinh, trẻ em, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300230283 |
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 883.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ, 20 giọt/ml kim 21G, 22G, 23G, dài 1,8 đến 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300230284 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu, 165 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230285 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây xung |
|
| Mã phần lô | PP2300230286 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300230287 |
| Giá từng phần lô | 85,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Am/Sulbactam - AS |
|
| Mã phần lô | PP2300230288 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300230289 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Amox/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300230290 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300230291 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300230292 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300230293 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300230294 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300230295 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300230296 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300230297 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300230298 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300230299 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300230300 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Doxycilin |
|
| Mã phần lô | PP2300230301 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300230302 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300230303 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300230304 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Meropemen |
|
| Mã phần lô | PP2300230305 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2300230306 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2300230307 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300230308 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Piperacillin/Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300230309 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300230310 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, Sodium Hyaluronate 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300230311 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230312 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chống cắn lưỡi (Airway), Các size |
|
| Mã phần lô | PP2300230313 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300230314 |
| Giá từng phần lô | 34,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế, 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300230315 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại, Chlorhexidin Digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300230316 |
| Giá từng phần lô | 6,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế, Hỗn hợp 5 enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300230317 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Meche phẫu thuật, Gạc phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300230318 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, cản quang tiệt trùng, 40cm x 40cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300230319 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, tiệt trùng, 6x8cm 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300230320 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin, 40cm x 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230321 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế khổ 0.8m, Khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300230322 |
| Giá từng phần lô | 24,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế, size XS, S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2300230323 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng, 280mm các size |
|
| Mã phần lô | PP2300230324 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng, size S,M,L |
|
| Mã phần lô | PP2300230325 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, size S,M,L |
|
| Mã phần lô | PP2300230326 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng có bột, số 6.5 - 7.0 - 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300230327 |
| Giá từng phần lô | 137,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300230328 |
| Giá từng phần lô | 2,743,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300230329 |
| Giá từng phần lô | 1,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.066.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300230330 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần, 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2300230331 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần, 80mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2300230332 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 200sh |
|
| Mã phần lô | PP2300230333 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 90mm x 150 |
|
| Mã phần lô | PP2300230334 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 150mm x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300230335 |
| Giá từng phần lô | 13,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy làm vệ sinh kính hiển vi, Xấp/100 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300230336 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa, 151mmx100mmx150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300230337 |
| Giá từng phần lô | 3,964,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.775.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2300230338 |
| Giá từng phần lô | 24,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế, 1250 |
|
| Mã phần lô | PP2300230339 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300230340 |
| Giá từng phần lô | 469,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300230341 |
| Giá từng phần lô | 25,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Entamoeba histolytica IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300230342 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Cysticercosis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300230343 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Toxocara canis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300230344 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2300230345 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM, Ø90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300230346 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp phân liều thuốc , 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300230347 |
| Giá từng phần lô | 4,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.269.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300230348 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300230349 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300230350 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế , 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300230351 |
| Giá từng phần lô | 9,201,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.144.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300230352 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2300230353 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây, 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230354 |
| Giá từng phần lô | 20,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.523.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230355 |
| Giá từng phần lô | 55,213,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.876.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.649.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu các loại, các cỡ, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230356 |
| Giá từng phần lô | 8,872,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.210.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê, gây mê , các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230357 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hậu cầu số 26G, kim tiêm 26G *1.1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2300230358 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300230359 |
| Giá từng phần lô | 3,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300230360 |
| Giá từng phần lô | 6,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300230361 |
| Giá từng phần lô | 30,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300230362 |
| Giá từng phần lô | 47,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300230363 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300230364 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300230365 |
| Giá từng phần lô | 4,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.390.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 466.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm, Các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230366 |
| Giá từng phần lô | 88,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300230367 |
| Giá từng phần lô | 4,630,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính, 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300230368 |
| Giá từng phần lô | 254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300230369 |
| Giá từng phần lô | 14,401,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.081.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300230370 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ, các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 |
|
| Mã phần lô | PP2300230371 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ, 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230372 |
| Giá từng phần lô | 8,299,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.855.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.809.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ, 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230373 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230374 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230375 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi, có túi, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230376 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.881.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung, các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300230377 |
| Giá từng phần lô | 47,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân, Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300230378 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300230379 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi sinh, Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300230380 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.222.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.049.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi sinh, Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300230381 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi sinh, MACCONKEY AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300230382 |
| Giá từng phần lô | 10,850,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.501.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân ngắn , Trái-phải, Các Size |
|
| Mã phần lô | PP2300230383 |
| Giá từng phần lô | 10,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.467.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay dài (trái - phải) , các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230384 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300230385 |
| Giá từng phần lô | 1,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.477.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.213.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn , Trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300230386 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300230387 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi dài Zimer T-P , các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230388 |
| Giá từng phần lô | 4,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.953.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.407.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300230389 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân, 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300230390 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300230391 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium hypochlorite, 0,1 |
|
| Mã phần lô | PP2300230392 |
| Giá từng phần lô | 36,531,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.187.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.571.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin), các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230393 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon, kim, 2.0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230394 |
| Giá từng phần lô | 5,569,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.898.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon, kim, 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300230395 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.311.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh , các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230396 |
| Giá từng phần lô | 333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300230397 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không hoá chất, PS 5ml (Có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300230398 |
| Giá từng phần lô | 1,493,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.133.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu, Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300230399 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.003.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm SERUM, SERUM |
|
| Mã phần lô | PP2300230400 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng các số, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230401 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần , các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230402 |
| Giá từng phần lô | 7,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.321.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày, Các cỡ 5,6,8,10,12,14,16,18 |
|
| Mã phần lô | PP2300230403 |
| Giá từng phần lô | 10,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.077.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn, các số 12,14,16,18,24,28 |
|
| Mã phần lô | PP2300230404 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230405 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230406 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.413.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế, 30X40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230407 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế, Phim khô (20 x 25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300230408 |
| Giá từng phần lô | 649,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim nha, Phim ướt (30 x40 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300230409 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc vi khuẩn , các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230410 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.065.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm, trong vỉ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300230411 |
| Giá từng phần lô | 4,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300230412 |
| Giá từng phần lô | 61,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong máu toàn phần/huyết tương/huyết thanh.. |
|
| Mã phần lô | PP2300230413 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.997.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế, Chlorhexidine Gluconate 0.5% + Alphaterpinol 0.5% + Ethanol 80%. |
|
| Mã phần lô | PP2300230414 |
| Giá từng phần lô | 7,802,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.146.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.461.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế tiệt trùng, rộng: 80- 110-120cm, dài :120-150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230415 |
| Giá từng phần lô | 44,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu , Máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300230416 |
| Giá từng phần lô | 4,600,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.572.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu , Máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2300230417 |
| Giá từng phần lô | 4,600,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.572.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu , Máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300230418 |
| Giá từng phần lô | 4,600,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.572.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu , Máu D |
|
| Mã phần lô | PP2300230419 |
| Giá từng phần lô | 8,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.382.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.067.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300230420 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tìm vi khuẩn HP trong dạ dày bằng phương pháp nội soi, Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2300230421 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC)trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300230422 |
| Giá từng phần lô | 70,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300230423 |
| Giá từng phần lô | 140,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.007.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính cTnI trong máu toàn phần hoặc huyết tương, huyết thanh của người |
|
| Mã phần lô | PP2300230424 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM kháng lại virus viêm gan A trong máu toàn phần và huyết tương , huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300230425 |
| Giá từng phần lô | 33,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300230426 |
| Giá từng phần lô | 17,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300230427 |
| Giá từng phần lô | 74,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300230428 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300230429 |
| Giá từng phần lô | 19,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300230430 |
| Giá từng phần lô | 21,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, 5cm x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300230431 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300230432 |
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.733.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300230433 |
| Giá từng phần lô | 118,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy thường, cứng, mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300230434 |
| Giá từng phần lô | 110,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân, trẻ sơ sinh và bà mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2300230435 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.337.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi