Gói thầu: Mua vật tư y tế, hoá chất và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300184420-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hoá chất và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300104287
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 8,633,490,914 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 103.601.917 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300230214 - Ambu bóp bóng các size, Người lớn, Trẻ em, sơ sinh 2,800,350 4.000.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.960.245 2.5
2 PP2300230215 - Bàn chải phẫu thuật 1,651,650 2.359.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.156.155 8.34
3 PP2300230216 - Băng cá nhân 21,450,000 30.642.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 15.015.000 23833.34
4 PP2300230217 - Băng chỉ thị nhiệt, 12,5mmx50m 4,000,500 5.715.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.800.350 8.34
5 PP2300230218 - Băng chỉ thị sấy khô 28,556,000 40.794.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.989.200 6.67
6 PP2300230219 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình , 15cm x270cm 24,840,000 35.485.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 17.388.000 333.34
7 PP2300230220 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm, 200mm x 90mm 9,600,000 13.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.720.000 83.34
8 PP2300230221 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 10x9cm 11,800,000 16.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.260.000 166.67
9 PP2300230222 - Băng gạc tiệt trùng, 100 mm x 80 mm 12,780,000 18.257.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.946.000 500
10 PP2300230223 - Băng gạc vô trùng không thấm nước, 250mm x 90mm 43,400,000 62.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 30.380.000 333.34
11 PP2300230224 - Băng keo cuộn, 10cm x 2.5m 676,000 965.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 473.200 3.34
12 PP2300230225 - Băng keo lụa, 2,5cm x5m 207,830,000 296.900.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 145.481.000 2333.34
13 PP2300230226 - Băng thun có keo cố định khớp (Băng cuộn co giãn), 8cm x 4.5m 3,501,000 5.001.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.450.700 5
14 PP2300230227 - Băng thun cuộn (3 móc), 10cm x 4,5m 5,808,000 8.297.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.065.600 40
15 PP2300230228 - Băng vải cuộn y tế, 2m x 0.09m 7,087,500 10.125.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.961.250 416.67
16 PP2300230229 - Bao camera nội soi 2,250,000 3.214.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.575.000 41.67
17 PP2300230230 - Vớ chân nylon cao cổ 4,700,000 6.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.290.000 166.67
18 PP2300230231 - Black silk, kim, 2/0 kim tròn 1,336,500 1.909.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 935.550 15
19 PP2300230232 - Black silk, kim, 3/0 kim tròn 2,794,000 3.991.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.955.800 33.34
20 PP2300230233 - Black silk, kim, 4/0 kim tam giác 914,400 1.306.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 640.080 10
21 PP2300230234 - Black silk, kim, 5/0 kim tam giác 19,440,000 27.771.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.608.000 200
22 PP2300230235 - Black silk, kim, 2/0 kim tam giác 4,572,000 6.531.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.200.400 50
23 PP2300230236 - Black silk, kim, 3/0 kim tam giác 65,205,000 93.150.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 45.643.500 750
24 PP2300230237 - Black silk, 2/0, không kim 122,400 174.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 85.680 2.5
25 PP2300230238 - Bộ điều kinh KARMAN bao gồm ống hút điều kinh , TỪ SỐ 4 ĐẾN SỐ 5 12,600,000 18.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.820.000 33.34
26 PP2300230239 - Bo huyết áp + Val huyết áp 609,600 870.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 426.720 3.34
27 PP2300230240 - Bộ rửa dạ dày, Size: 22mm và 28mm 15,000,000 21.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.500.000 25
28 PP2300230241 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ, (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock) 17,610,000 25.157.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.327.000 500
29 PP2300230242 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 20ml/cc, kim các cỡ 40,000,000 57.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 28.000.000 4166.67
30 PP2300230243 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 3ml/cc, kim các cỡ 20,100,000 28.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.070.000 5000
31 PP2300230244 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 10ml/cc, kim các cỡ 80,000,000 114.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 56.000.000 13333.34
32 PP2300230245 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 1ml/cc, kim các cỡ 18,300,000 26.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.810.000 5000
33 PP2300230246 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 5ml/cc, kim các cỡ 328,500,000 469.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 229.950.000 75000
34 PP2300230247 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần loại cho ăn, 50 ml/cc 1,560,000 2.228.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.092.000 66.67
35 PP2300230248 - Bông y tế hút nước, 1kg 158,800,000 226.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 111.160.000 166.67
36 PP2300230249 - Bông y tế không thấm nước, Gói 1kg 2,646,000 3.780.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.852.200 3.34
37 PP2300230250 - Chai cấy máu hai pha 2,603,500 3.719.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.822.450 8.34
38 PP2300230251 - Chỉ Catgut Chrom số 5/0, kim, 5/0 kim tròn 2,040,000 2.914.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.428.000 10
39 PP2300230252 - Chỉ phẫu thuật, 10/0 13,680,000 19.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.576.000 12
40 PP2300230253 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, silk 3/0 không kim 513,600 733.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 359.520 5
41 PP2300230254 - Chỉ nylon, kim, 3.0 tam giác 75 16,008,000 22.868.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.205.600 200
42 PP2300230255 - Chỉ nylon, kim, 4.0 tam giác 16,008,000 22.868.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.205.600 200
43 PP2300230256 - Chỉ nylon, kim, 6/0 kim tam giác 11,692,800 16.704.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.184.960 60
44 PP2300230257 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi polydioxanone, 4/0, kim tròn 27,714,204 39.591.720 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.399.943 42
45 PP2300230258 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi polydioxanone, kim, 2/0, kim tròn 5,199,600 7.428.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.639.720 8.34
46 PP2300230259 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 0, kim tròn 79,490,000 113.557.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 55.643.000 333.34
47 PP2300230260 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim, số 3/0 kim tròn 2,320,800 3.315.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.624.560 10
48 PP2300230261 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , 2/0, kim tròn 4,641,600 6.630.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.249.120 20
49 PP2300230262 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , 3/0, kim tròn 6,962,400 9.946.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.873.680 30
50 PP2300230263 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 0, kim tròn 95,388,000 136.268.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 66.771.600 400
51 PP2300230264 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 1, kim tròn 47,694,000 68.134.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 33.385.800 200
52 PP2300230265 - Chỉ thép (khâu xương bánh chè), kim, số 7, kim tam giác 2,268,000 3.240.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.587.600 2
53 PP2300230266 - Chỉ Chromic Catgut, kim, 1/0 kim tròn 1,447,800 2.068.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.013.460 10
54 PP2300230267 - Chỉ Chromic Catgut, kim, 2/0 kim tròn 103,500,000 147.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 72.450.000 750
55 PP2300230268 - Chỉ Chromic Catgut, kim, 3/0 kim tròn 9,542,400 13.632.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.679.680 80
56 PP2300230269 - Chỉ Chromic Catgut, kim, 4/0 kim tròn 22,932,000 32.760.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 16.052.400 200
57 PP2300230270 - Cồn y tế, Cồn 90% 6,854,400 9.792.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.798.080 35
58 PP2300230271 - Cồn y tế, Cồn 99,5 (Cồn tuyệt đối) 1,013,400 1.447.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 709.380 3.34
59 PP2300230272 - Cồn y tế, 70 độ 171,600,000 245.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 120.120.000 1000
60 PP2300230273 - Đai DESAUTL (trái - phải), Trái, phải 11,000,000 15.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.700.000 33.34
61 PP2300230274 - Đai xương đòn 5,760,000 8.228.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.032.000 33.34
62 PP2300230275 - Dán xung vô cực, nút 18,000,000 25.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.600.000 50
63 PP2300230276 - Dao mổ mắt chính Phaco, 2.8mm - 3.0mm 26,617,500 38.025.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 18.632.250 25
64 PP2300230277 - Dao mổ mắt phụ, 15 độ 11,662,500 16.660.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.163.750 25
65 PP2300230278 - Đầu col vàng có khía, 0-200ul 1,500,000 2.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.050.000 3333.34
66 PP2300230279 - Đầu col xanh có khía, 0-1000ul 1,000,000 1.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 700.000 1666.67
67 PP2300230280 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 9,408,000 13.440.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.585.600 666.67
68 PP2300230281 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong thiết bị các loại, các cỡ, 75-150cm 28,000,000 40.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.600.000 833.34
69 PP2300230282 - Dây thắt mạch 3,250,000 4.642.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.275.000 166.67
70 PP2300230283 - Dây thở oxy các cỡ, Sơ sinh, trẻ em, người lớn 28,620,000 40.885.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 20.034.000 883.34
71 PP2300230284 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ, 20 giọt/ml kim 21G, 22G, 23G, dài 1,8 đến 2m 176,400,000 252.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 123.480.000 8333.34
72 PP2300230285 - Dây truyền máu, 165 cm 16,380,000 23.400.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.466.000 416.67
73 PP2300230286 - Dây xung 6,000,000 8.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.200.000 16.67
74 PP2300230287 - Đè lưỡi gỗ 85,750,000 122.500.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 60.025.000 833.34
75 PP2300230288 - Họ đĩa kháng sinh, Am/Sulbactam - AS 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
76 PP2300230289 - Họ đĩa kháng sinh, Amikacin 882,000 1.260.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 617.400 1.67
77 PP2300230290 - Họ đĩa kháng sinh, Amox/clavulanic acid 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
78 PP2300230291 - Họ đĩa kháng sinh, Amoxicillin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
79 PP2300230292 - Họ đĩa kháng sinh, Cefepime 882,000 1.260.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 617.400 1.67
80 PP2300230293 - Họ đĩa kháng sinh, Cefotaxim 882,000 1.260.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 617.400 1.67
81 PP2300230294 - Họ đĩa kháng sinh, Cefoxitin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
82 PP2300230295 - Họ đĩa kháng sinh, Ceftazidime 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
83 PP2300230296 - Họ đĩa kháng sinh, Ceftriaxone 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
84 PP2300230297 - Họ đĩa kháng sinh, Cefuroxim 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
85 PP2300230298 - Họ đĩa kháng sinh, Cephalexin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
86 PP2300230299 - Họ đĩa kháng sinh, Ciprofloxacin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
87 PP2300230300 - Họ đĩa kháng sinh, Colistin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
88 PP2300230301 - Họ đĩa kháng sinh, Doxycilin 882,000 1.260.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 617.400 1.67
89 PP2300230302 - Họ đĩa kháng sinh, Erythromycin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
90 PP2300230303 - Họ đĩa kháng sinh, Gentamycin 882,000 1.260.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 617.400 1.67
91 PP2300230304 - Họ đĩa kháng sinh, Levofloxacin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
92 PP2300230305 - Họ đĩa kháng sinh, Meropemen 882,000 1.260.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 617.400 1.67
93 PP2300230306 - Họ đĩa kháng sinh, Netilmicin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
94 PP2300230307 - Họ đĩa kháng sinh, Novobiocin 982,800 1.404.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 687.960 3.34
95 PP2300230308 - Họ đĩa kháng sinh, Ofloxacin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
96 PP2300230309 - Họ đĩa kháng sinh, Piperacillin/Tazobactam 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
97 PP2300230310 - Họ đĩa kháng sinh, Vancomycin 800,100 1.143.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 560.070 1.67
98 PP2300230311 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, Sodium Hyaluronate 1.8% 159,600,000 228.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 111.720.000 66.67
99 PP2300230312 - Đinh Kirschner các cỡ, các cỡ 4,080,000 5.828.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.856.000 4
100 PP2300230313 - Ống chống cắn lưỡi (Airway), Các size 2,250,000 3.214.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.575.000 83.34
101 PP2300230314 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde 34,040,000 48.628.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 23.828.000 13.34
102 PP2300230315 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế, 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate 50,160,000 71.657.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 35.112.000 20
103 PP2300230316 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại, Chlorhexidin Digluconate 4% 6,188,000 8.840.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.331.600 11.67
104 PP2300230317 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế, Hỗn hợp 5 enzyme 25,000,000 35.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 17.500.000 8.34
105 PP2300230318 - Gạc Meche phẫu thuật, Gạc phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp 1,512,000 2.160.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.058.400 250
106 PP2300230319 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, cản quang tiệt trùng, 40cm x 40cm x 4 lớp 167,400,000 239.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 117.180.000 5000
107 PP2300230320 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, tiệt trùng, 6x8cm 4 lớp 70,000,000 100.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 49.000.000 33333.34
108 PP2300230321 - Gạc Vaselin, 40cm x 70cm 2,000,000 2.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.400.000 166.67
109 PP2300230322 - Gạc y tế khổ 0.8m, Khổ 0,8m 24,925,000 35.607.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 17.447.500 833.34
110 PP2300230323 - Găng tay cao su y tế, size XS, S, M, L 305,000,000 435.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 213.500.000 41666.67
111 PP2300230324 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng, 280mm các size 32,200,000 46.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 22.540.000 3333.34
112 PP2300230325 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng, size S,M,L 60,000,000 85.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 42.000.000 833.34
113 PP2300230326 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, size S,M,L 15,240,000 21.771.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.668.000 166.67
114 PP2300230327 - Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng có bột, số 6.5 - 7.0 - 7.5 137,460,000 196.371.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 96.222.000 10000
115 PP2300230328 - Gel bôi trơn 2,743,200 3.918.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.920.240 8
116 PP2300230329 - Gel điện tim 1,524,000 2.177.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.066.800 16.67
117 PP2300230330 - Gel siêu âm 4,200,000 6.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.940.000 6.67
118 PP2300230331 - Giấy điện tim 3 cần, 63mmx30m 16,000,000 22.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.200.000 166.67
119 PP2300230332 - Giấy điện tim 3 cần, 80mmx20m 3,900,000 5.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.730.000 33.34
120 PP2300230333 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 200sh 7,400,000 10.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.180.000 33.34
121 PP2300230334 - Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 90mm x 150 8,800,000 12.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.160.000 33.34
122 PP2300230335 - Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 150mm x 200 13,970,000 19.957.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.779.000 33.34
123 PP2300230336 - Giấy làm vệ sinh kính hiển vi, Xấp/100 tờ 1,300,000 1.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 910.000 8.34
124 PP2300230337 - Giấy monitor sản khoa, 151mmx100mmx150 tờ 3,964,800 5.664.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.775.360 16.67
125 PP2300230338 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 1243A 24,450,000 34.928.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 17.115.000 833.34
126 PP2300230339 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế, 1250 17,500,000 25.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.250.000 833.34
127 PP2300230340 - Gram 469,900 671.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 328.930 0.34
128 PP2300230341 - Hóa chất rửa phim X-quang 25,520,000 36.457.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 17.864.000 3.34
129 PP2300230342 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Entamoeba histolytica IgG 15,000,000 21.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.500.000 48
130 PP2300230343 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Cysticercosis IgG 32,700,000 46.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 22.890.000 96
131 PP2300230344 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Toxocara canis IgG 56,500,000 80.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 39.550.000 160
132 PP2300230345 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Strongyloides 33,900,000 48.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 23.730.000 96
133 PP2300230346 - Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM, Ø90mm 20,800,000 29.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.560.000 1333.34
134 PP2300230347 - Hộp phân liều thuốc , 3 ngăn 4,670,000 6.671.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.269.000 166.67
135 PP2300230348 - Huyết áp kế người lớn, người lớn 43,000,000 61.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 30.100.000 16.67
136 PP2300230349 - Huyết áp kế trẻ em, trẻ em 9,000,000 12.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.300.000 3.34
137 PP2300230350 - Kẹp rốn 5,320,000 7.600.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.724.000 583.34
138 PP2300230351 - Khẩu trang y tế , 4 lớp 9,201,150 13.144.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.440.805 2500
139 PP2300230352 - Khí CO2 y tế 900,000 1.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 630.000 8.34
140 PP2300230353 - Khí Oxy Y tế 6m3 340,000,000 485.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 238.000.000 666.67
141 PP2300230354 - Khóa 3 ngã có dây, 25cm 20,748,000 29.640.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.523.600 666.67
142 PP2300230355 - Kim châm cứu, các loại, các cỡ 55,213,250 78.876.072 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 38.649.275 19583.34
143 PP2300230356 - Kim chích máu các loại, các cỡ, các loại, các cỡ 8,872,500 12.675.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.210.750 8333.34
144 PP2300230357 - Kim gây tê, gây mê , các loại, các cỡ 49,200,000 70.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 34.440.000 416.67
145 PP2300230358 - Kim hậu cầu số 26G, kim tiêm 26G *1.1/2" 315,000 450.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 220.500 166.67
146 PP2300230359 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 22G 3,070,000 4.385.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.149.000 166.67
147 PP2300230360 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 18G 6,140,000 8.771.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.298.000 333.34
148 PP2300230361 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 20G 30,700,000 43.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 21.490.000 1666.67
149 PP2300230362 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 24G 47,850,000 68.357.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 33.495.000 2500
150 PP2300230363 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 16G 960,000 1.371.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 672.000 50
151 PP2300230364 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, 24G 53,700,000 76.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 37.590.000 500
152 PP2300230365 - Kim nha khoa 4,844,000 6.920.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.390.800 466.67
153 PP2300230366 - Kim tiêm, Các số 88,900,000 127.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 62.230.000 41666.67
154 PP2300230367 - Lam kính 4,630,600 6.615.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.241.420 33.34
155 PP2300230368 - Lam kính, 22mm x 22mm 254,000 362.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 177.800 3.34
156 PP2300230369 - Lọ nhựa đựng mẫu 14,401,800 20.574.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.081.260 2000
157 PP2300230370 - Lõi nhiệt 7,750,000 11.071.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.425.000 8.34
158 PP2300230371 - Lưỡi dao mổ, các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 3,400,000 4.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.380.000 666.67
159 PP2300230372 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ, 10x15cm 8,299,000 11.855.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.809.300 1.67
160 PP2300230373 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ, 6 x 11cm 8,250,000 11.785.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.775.000 2.5
161 PP2300230374 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ, các loại, các cỡ 360,000 514.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 252.000 2.5
162 PP2300230375 - Mặt nạ thở oxy, các loại, các cỡ 2,920,000 4.171.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.044.000 33.34
163 PP2300230376 - Mặt nạ thở oxy có túi, có túi, các loại, các cỡ 4,116,000 5.880.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.881.200 33.34
164 PP2300230377 - Mặt nạ xông khí dung, các cở 47,640,000 68.057.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 33.348.000 500
165 PP2300230378 - Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân, Điện cực tim 11,200,000 16.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.840.000 1166.67
166 PP2300230379 - Môi trường nuôi cấy 9,000,000 12.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.300.000 0.67
167 PP2300230380 - Môi trường nuôi cấy vi sinh, Mueller Hinton Agar 4,356,000 6.222.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.049.200 0.67
168 PP2300230381 - Môi trường nuôi cấy vi sinh, Brain Heart Infusion Broth 4,800,000 6.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.360.000 0.67
169 PP2300230382 - Môi trường nuôi cấy vi sinh, MACCONKEY AGAR 10,850,840 15.501.200 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.595.588 0.67
170 PP2300230383 - Nẹp cẳng chân ngắn , Trái-phải, Các Size 10,668,000 15.240.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.467.600 16.67
171 PP2300230384 - Nẹp cẳng tay dài (trái - phải) , các số 6,800,000 9.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.760.000 33.34
172 PP2300230385 - Nẹp cánh tay 1,734,000 2.477.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.213.800 5
173 PP2300230386 - Nẹp chống xoay ngắn , Trái, phải 8,400,000 12.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.880.000 13.34
174 PP2300230387 - Nẹp cổ mềm 3,280,000 4.685.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.296.000 16.67
175 PP2300230388 - Nẹp đùi dài Zimer T-P , các số 4,867,500 6.953.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.407.250 8.34
176 PP2300230389 - Nẹp lưng cao 6,930,000 9.900.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.851.000 10
177 PP2300230390 - Nhiệt kế thủy ngân, 42 độ C 2,200,000 3.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.540.000 16.67
178 PP2300230391 - Mũ phẫu thuật 11,970,000 17.100.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.379.000 2500
179 PP2300230392 - Sodium hypochlorite, 0,1 36,531,000 52.187.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 25.571.700 750
180 PP2300230393 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin), các loại, các cỡ 2,660,000 3.800.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.862.000 333.34
181 PP2300230394 - Chỉ Nylon, kim, 2.0 tam giác 5,569,200 7.956.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.898.440 70
182 PP2300230395 - Chỉ Nylon, kim, 5/0 kim tam giác 918,000 1.311.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 642.600 10
183 PP2300230396 - Ống hút điều kinh , các số 333,000 475.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 233.100 16.67
184 PP2300230397 - Ống nghe 13,000,000 18.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.100.000 16.67
185 PP2300230398 - Ống nghiệm không hoá chất, PS 5ml (Có nắp) 1,493,520 2.133.600 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.045.464 583.34
186 PP2300230399 - Ống nghiệm lấy máu, Heparin 40,005,000 57.150.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 28.003.500 8333.34
187 PP2300230400 - Ống nghiệm SERUM, SERUM 8,000,000 11.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.600.000 1666.67
188 PP2300230401 - Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng các số, các số 4,650,000 6.642.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.255.000 16.67
189 PP2300230402 - Ống nội khí quản sử dụng một lần , các loại, các cỡ 7,602,000 10.860.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.321.400 100
190 PP2300230403 - Ống thông dạ dày, Các cỡ 5,6,8,10,12,14,16,18 10,110,000 14.442.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.077.000 500
191 PP2300230404 - Ống thông hậu môn, các số 12,14,16,18,24,28 640,000 914.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 448.000 33.34
192 PP2300230405 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các loại, các cỡ 38,220,000 54.600.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 26.754.000 583.34
193 PP2300230406 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, các loại, các cỡ 46,305,000 66.150.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 32.413.500 583.34
194 PP2300230407 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế, 30X40cm 65,100,000 93.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 45.570.000 833.34
195 PP2300230408 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế, Phim khô (20 x 25cm) 649,687,500 928.125.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 454.781.250 6250
196 PP2300230409 - Phim nha, Phim ướt (30 x40 mm) 900,000 1.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 630.000 25
197 PP2300230410 - Phin lọc vi khuẩn , các loại, các cỡ 28,665,000 40.950.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 20.065.500 250
198 PP2300230411 - Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm, trong vỉ giấy 4,580,000 6.542.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.206.000 333.34
199 PP2300230412 - Que thử đường huyết 61,880,000 88.400.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 43.316.000 2166.67
200 PP2300230413 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong máu toàn phần/huyết tương/huyết thanh.. 8,568,000 12.240.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.997.600 50
201 PP2300230414 - Sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế, Chlorhexidine Gluconate 0.5% + Alphaterpinol 0.5% + Ethanol 80%. 7,802,400 11.146.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.461.680 20
202 PP2300230415 - Tạp dề y tế tiệt trùng, rộng: 80- 110-120cm, dài :120-150cm 44,760,000 63.942.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 31.332.000 2000
203 PP2300230416 - Thuốc thử nhóm máu , Máu A 4,600,500 6.572.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.220.350 8.34
204 PP2300230417 - Thuốc thử nhóm máu , Máu AB 4,600,500 6.572.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.220.350 8.34
205 PP2300230418 - Thuốc thử nhóm máu , Máu B 4,600,500 6.572.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.220.350 8.34
206 PP2300230419 - Thuốc thử nhóm máu , Máu D 8,668,000 12.382.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.067.600 8.34
207 PP2300230420 - Thủy tinh thể nhân tạo 2,280,000,000 3.257.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.596.000.000 133.34
208 PP2300230421 - Tìm vi khuẩn HP trong dạ dày bằng phương pháp nội soi, Pylori test 9,360,000 13.371.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.552.000 120
209 PP2300230422 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC)trong nước tiểu 70,410,000 100.585.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 49.287.000 250
210 PP2300230423 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương 140,010,000 200.014.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 98.007.000 500
211 PP2300230424 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính cTnI trong máu toàn phần hoặc huyết tương, huyết thanh của người 112,000,000 160.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 78.400.000 416.67
212 PP2300230425 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM kháng lại virus viêm gan A trong máu toàn phần và huyết tương , huyết thanh. 33,020,000 47.171.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 23.114.000 166.67
213 PP2300230426 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. 17,070,000 24.385.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.949.000 166.67
214 PP2300230427 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. 74,720,000 106.742.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 52.304.000 1333.34
215 PP2300230428 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. 48,000,000 68.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 33.600.000 500
216 PP2300230429 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. 19,340,000 27.628.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.538.000 166.67
217 PP2300230430 - Túi đựng nước tiểu 21,080,000 30.114.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.756.000 666.67
218 PP2300230431 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, 5cm x 7.5cm 38,800,000 55.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 27.160.000 33.34
219 PP2300230432 - Vôi soda 5,334,000 7.620.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.733.800 16.67
220 PP2300230433 - Vòng cấy kim các loại (định lượng) 118,950 169.929 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 83.265 0.5
221 PP2300230434 - Vòng cấy thường, cứng, mềm 110,500 157.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 77.350 0.84
222 PP2300230435 - Vòng đeo tay bệnh nhân, trẻ sơ sinh và bà mẹ 1,910,000 2.728.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.337.000 166.67
Ambu bóp bóng các size, Người lớn, Trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300230214
Giá từng phần lô 2,800,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2300230215
Giá từng phần lô 1,651,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.359.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.155
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300230216
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt, 12,5mmx50m
Mã phần lô PP2300230217
Giá từng phần lô 4,000,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị sấy khô
Mã phần lô PP2300230218
Giá từng phần lô 28,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.794.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.989.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình , 15cm x270cm
Mã phần lô PP2300230219
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, bán thấm, 200mm x 90mm
Mã phần lô PP2300230220
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 10x9cm
Mã phần lô PP2300230221
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc tiệt trùng, 100 mm x 80 mm
Mã phần lô PP2300230222
Giá từng phần lô 12,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.257.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng không thấm nước, 250mm x 90mm
Mã phần lô PP2300230223
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn, 10cm x 2.5m
Mã phần lô PP2300230224
Giá từng phần lô 676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa, 2,5cm x5m
Mã phần lô PP2300230225
Giá từng phần lô 207,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp (Băng cuộn co giãn), 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300230226
Giá từng phần lô 3,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.001.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun cuộn (3 móc), 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300230227
Giá từng phần lô 5,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.297.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vải cuộn y tế, 2m x 0.09m
Mã phần lô PP2300230228
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2300230229
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vớ chân nylon cao cổ
Mã phần lô PP2300230230
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim, 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300230231
Giá từng phần lô 1,336,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim, 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300230232
Giá từng phần lô 2,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.991.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim, 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300230233
Giá từng phần lô 914,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim, 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300230234
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.771.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim, 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300230235
Giá từng phần lô 4,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.531.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim, 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300230236
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.643.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, 2/0, không kim
Mã phần lô PP2300230237
Giá từng phần lô 122,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh KARMAN bao gồm ống hút điều kinh , TỪ SỐ 4 ĐẾN SỐ 5
Mã phần lô PP2300230238
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp + Val huyết áp
Mã phần lô PP2300230239
Giá từng phần lô 609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày, Size: 22mm và 28mm
Mã phần lô PP2300230240
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ, (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock)
Mã phần lô PP2300230241
Giá từng phần lô 17,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.157.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 20ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300230242
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 3ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300230243
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 10ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300230244
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 1ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300230245
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ, 5ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300230246
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần loại cho ăn, 50 ml/cc
Mã phần lô PP2300230247
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế hút nước, 1kg
Mã phần lô PP2300230248
Giá từng phần lô 158,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước, Gói 1kg
Mã phần lô PP2300230249
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2300230250
Giá từng phần lô 2,603,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.719.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Catgut Chrom số 5/0, kim, 5/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300230251
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật, 10/0
Mã phần lô PP2300230252
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, silk 3/0 không kim
Mã phần lô PP2300230253
Giá từng phần lô 513,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon, kim, 3.0 tam giác 75
Mã phần lô PP2300230254
Giá từng phần lô 16,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.868.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.205.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon, kim, 4.0 tam giác
Mã phần lô PP2300230255
Giá từng phần lô 16,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.868.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.205.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon, kim, 6/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300230256
Giá từng phần lô 11,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.704.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.184.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi polydioxanone, 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300230257
Giá từng phần lô 27,714,204
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.591.720
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.399.943
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi polydioxanone, kim, 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300230258
Giá từng phần lô 5,199,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.639.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2300230259
Giá từng phần lô 79,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.557.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim, số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300230260
Giá từng phần lô 2,320,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.315.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300230261
Giá từng phần lô 4,641,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.249.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300230262
Giá từng phần lô 6,962,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.946.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2300230263
Giá từng phần lô 95,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.268.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.771.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, kim , số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2300230264
Giá từng phần lô 47,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.134.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.385.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép (khâu xương bánh chè), kim, số 7, kim tam giác
Mã phần lô PP2300230265
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut, kim, 1/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300230266
Giá từng phần lô 1,447,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut, kim, 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300230267
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut, kim, 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300230268
Giá từng phần lô 9,542,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.632.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.679.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut, kim, 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300230269
Giá từng phần lô 22,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế, Cồn 90%
Mã phần lô PP2300230270
Giá từng phần lô 6,854,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.792.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.798.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế, Cồn 99,5 (Cồn tuyệt đối)
Mã phần lô PP2300230271
Giá từng phần lô 1,013,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế, 70 độ
Mã phần lô PP2300230272
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai DESAUTL (trái - phải), Trái, phải
Mã phần lô PP2300230273
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2300230274
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dán xung vô cực, nút
Mã phần lô PP2300230275
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt chính Phaco, 2.8mm - 3.0mm
Mã phần lô PP2300230276
Giá từng phần lô 26,617,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.025.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.632.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt phụ, 15 độ
Mã phần lô PP2300230277
Giá từng phần lô 11,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.660.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.163.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía, 0-200ul
Mã phần lô PP2300230278
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh có khía, 0-1000ul
Mã phần lô PP2300230279
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24
Mã phần lô PP2300230280
Giá từng phần lô 9,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.440.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.585.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong thiết bị các loại, các cỡ, 75-150cm
Mã phần lô PP2300230281
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thắt mạch
Mã phần lô PP2300230282
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy các cỡ, Sơ sinh, trẻ em, người lớn
Mã phần lô PP2300230283
Giá từng phần lô 28,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.885.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 883.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ, 20 giọt/ml kim 21G, 22G, 23G, dài 1,8 đến 2m
Mã phần lô PP2300230284
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu, 165 cm
Mã phần lô PP2300230285
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây xung
Mã phần lô PP2300230286
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300230287
Giá từng phần lô 85,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Am/Sulbactam - AS
Mã phần lô PP2300230288
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Amikacin
Mã phần lô PP2300230289
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Amox/clavulanic acid
Mã phần lô PP2300230290
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Amoxicillin
Mã phần lô PP2300230291
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cefepime
Mã phần lô PP2300230292
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cefotaxim
Mã phần lô PP2300230293
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cefoxitin
Mã phần lô PP2300230294
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Ceftazidime
Mã phần lô PP2300230295
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300230296
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cefuroxim
Mã phần lô PP2300230297
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cephalexin
Mã phần lô PP2300230298
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300230299
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Colistin
Mã phần lô PP2300230300
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Doxycilin
Mã phần lô PP2300230301
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Erythromycin
Mã phần lô PP2300230302
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Gentamycin
Mã phần lô PP2300230303
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Levofloxacin
Mã phần lô PP2300230304
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Meropemen
Mã phần lô PP2300230305
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Netilmicin
Mã phần lô PP2300230306
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Novobiocin
Mã phần lô PP2300230307
Giá từng phần lô 982,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Ofloxacin
Mã phần lô PP2300230308
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Piperacillin/Tazobactam
Mã phần lô PP2300230309
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Vancomycin
Mã phần lô PP2300230310
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, Sodium Hyaluronate 1.8%
Mã phần lô PP2300230311
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner các cỡ, các cỡ
Mã phần lô PP2300230312
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chống cắn lưỡi (Airway), Các size
Mã phần lô PP2300230313
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2300230314
Giá từng phần lô 34,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.628.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế, 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2300230315
Giá từng phần lô 50,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại, Chlorhexidin Digluconate 4%
Mã phần lô PP2300230316
Giá từng phần lô 6,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.840.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế, Hỗn hợp 5 enzyme
Mã phần lô PP2300230317
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Meche phẫu thuật, Gạc phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300230318
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng, cản quang tiệt trùng, 40cm x 40cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300230319
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng, tiệt trùng, 6x8cm 4 lớp
Mã phần lô PP2300230320
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin, 40cm x 70cm
Mã phần lô PP2300230321
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế khổ 0.8m, Khổ 0,8m
Mã phần lô PP2300230322
Giá từng phần lô 24,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.607.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế, size XS, S, M, L
Mã phần lô PP2300230323
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng, 280mm các size
Mã phần lô PP2300230324
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng, size S,M,L
Mã phần lô PP2300230325
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, size S,M,L
Mã phần lô PP2300230326
Giá từng phần lô 15,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.771.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng có bột, số 6.5 - 7.0 - 7.5
Mã phần lô PP2300230327
Giá từng phần lô 137,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300230328
Giá từng phần lô 2,743,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300230329
Giá từng phần lô 1,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.177.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300230330
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần, 63mmx30m
Mã phần lô PP2300230331
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần, 80mmx20m
Mã phần lô PP2300230332
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 200sh
Mã phần lô PP2300230333
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 90mm x 150
Mã phần lô PP2300230334
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 150mm x 200
Mã phần lô PP2300230335
Giá từng phần lô 13,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.957.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy làm vệ sinh kính hiển vi, Xấp/100 tờ
Mã phần lô PP2300230336
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa, 151mmx100mmx150 tờ
Mã phần lô PP2300230337
Giá từng phần lô 3,964,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.664.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.775.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 1243A
Mã phần lô PP2300230338
Giá từng phần lô 24,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế, 1250
Mã phần lô PP2300230339
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram
Mã phần lô PP2300230340
Giá từng phần lô 469,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa phim X-quang
Mã phần lô PP2300230341
Giá từng phần lô 25,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.457.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Entamoeba histolytica IgG
Mã phần lô PP2300230342
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Cysticercosis IgG
Mã phần lô PP2300230343
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 96
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Toxocara canis IgG
Mã phần lô PP2300230344
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Strongyloides
Mã phần lô PP2300230345
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 96
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM, Ø90mm
Mã phần lô PP2300230346
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp phân liều thuốc , 3 ngăn
Mã phần lô PP2300230347
Giá từng phần lô 4,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.671.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế người lớn, người lớn
Mã phần lô PP2300230348
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế trẻ em, trẻ em
Mã phần lô PP2300230349
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300230350
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế , 4 lớp
Mã phần lô PP2300230351
Giá từng phần lô 9,201,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.144.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2300230352
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tế 6m3
Mã phần lô PP2300230353
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây, 25cm
Mã phần lô PP2300230354
Giá từng phần lô 20,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.640.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.523.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230355
Giá từng phần lô 55,213,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.876.072
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.649.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 19583.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu các loại, các cỡ, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230356
Giá từng phần lô 8,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.675.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.210.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê, gây mê , các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230357
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hậu cầu số 26G, kim tiêm 26G *1.1/2"
Mã phần lô PP2300230358
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 22G
Mã phần lô PP2300230359
Giá từng phần lô 3,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.385.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 18G
Mã phần lô PP2300230360
Giá từng phần lô 6,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.771.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 20G
Mã phần lô PP2300230361
Giá từng phần lô 30,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 24G
Mã phần lô PP2300230362
Giá từng phần lô 47,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ, 16G
Mã phần lô PP2300230363
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, 24G
Mã phần lô PP2300230364
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300230365
Giá từng phần lô 4,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.920.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.390.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 466.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm, Các số
Mã phần lô PP2300230366
Giá từng phần lô 88,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2300230367
Giá từng phần lô 4,630,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính, 22mm x 22mm
Mã phần lô PP2300230368
Giá từng phần lô 254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu
Mã phần lô PP2300230369
Giá từng phần lô 14,401,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.574.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.081.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi nhiệt
Mã phần lô PP2300230370
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ, các size : 10,11,12,15,20,21,22,23
Mã phần lô PP2300230371
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ, 10x15cm
Mã phần lô PP2300230372
Giá từng phần lô 8,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.855.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.809.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ, 6 x 11cm
Mã phần lô PP2300230373
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230374
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230375
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.171.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi, có túi, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230376
Giá từng phần lô 4,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung, các cở
Mã phần lô PP2300230377
Giá từng phần lô 47,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.057.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân, Điện cực tim
Mã phần lô PP2300230378
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2300230379
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi sinh, Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2300230380
Giá từng phần lô 4,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.222.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.049.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi sinh, Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2300230381
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi sinh, MACCONKEY AGAR
Mã phần lô PP2300230382
Giá từng phần lô 10,850,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.501.200
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân ngắn , Trái-phải, Các Size
Mã phần lô PP2300230383
Giá từng phần lô 10,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.240.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.467.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay dài (trái - phải) , các số
Mã phần lô PP2300230384
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay
Mã phần lô PP2300230385
Giá từng phần lô 1,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.477.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn , Trái, phải
Mã phần lô PP2300230386
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2300230387
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.685.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi dài Zimer T-P , các số
Mã phần lô PP2300230388
Giá từng phần lô 4,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.953.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.407.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lưng cao
Mã phần lô PP2300230389
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân, 42 độ C
Mã phần lô PP2300230390
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300230391
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium hypochlorite, 0,1
Mã phần lô PP2300230392
Giá từng phần lô 36,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.187.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.571.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin), các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230393
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon, kim, 2.0 tam giác
Mã phần lô PP2300230394
Giá từng phần lô 5,569,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.956.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.898.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon, kim, 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300230395
Giá từng phần lô 918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh , các số
Mã phần lô PP2300230396
Giá từng phần lô 333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300230397
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm không hoá chất, PS 5ml (Có nắp)
Mã phần lô PP2300230398
Giá từng phần lô 1,493,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.464
Năng lực sản xuất hàng hóa 583.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu, Heparin
Mã phần lô PP2300230399
Giá từng phần lô 40,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm SERUM, SERUM
Mã phần lô PP2300230400
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng các số, các số
Mã phần lô PP2300230401
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần , các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230402
Giá từng phần lô 7,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.860.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.321.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày, Các cỡ 5,6,8,10,12,14,16,18
Mã phần lô PP2300230403
Giá từng phần lô 10,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.442.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn, các số 12,14,16,18,24,28
Mã phần lô PP2300230404
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230405
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230406
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 583.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế, 30X40cm
Mã phần lô PP2300230407
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế, Phim khô (20 x 25cm)
Mã phần lô PP2300230408
Giá từng phần lô 649,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.125.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim nha, Phim ướt (30 x40 mm)
Mã phần lô PP2300230409
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc vi khuẩn , các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300230410
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.065.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm, trong vỉ giấy
Mã phần lô PP2300230411
Giá từng phần lô 4,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300230412
Giá từng phần lô 61,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong máu toàn phần/huyết tương/huyết thanh..
Mã phần lô PP2300230413
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.997.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế, Chlorhexidine Gluconate 0.5% + Alphaterpinol 0.5% + Ethanol 80%.
Mã phần lô PP2300230414
Giá từng phần lô 7,802,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.146.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.461.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế tiệt trùng, rộng: 80- 110-120cm, dài :120-150cm
Mã phần lô PP2300230415
Giá từng phần lô 44,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.942.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu , Máu A
Mã phần lô PP2300230416
Giá từng phần lô 4,600,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu , Máu AB
Mã phần lô PP2300230417
Giá từng phần lô 4,600,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu , Máu B
Mã phần lô PP2300230418
Giá từng phần lô 4,600,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu , Máu D
Mã phần lô PP2300230419
Giá từng phần lô 8,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.382.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.067.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2300230420
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tìm vi khuẩn HP trong dạ dày bằng phương pháp nội soi, Pylori test
Mã phần lô PP2300230421
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC)trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300230422
Giá từng phần lô 70,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.585.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2300230423
Giá từng phần lô 140,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.014.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính cTnI trong máu toàn phần hoặc huyết tương, huyết thanh của người
Mã phần lô PP2300230424
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM kháng lại virus viêm gan A trong máu toàn phần và huyết tương , huyết thanh.
Mã phần lô PP2300230425
Giá từng phần lô 33,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.171.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300230426
Giá từng phần lô 17,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.385.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300230427
Giá từng phần lô 74,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300230428
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300230429
Giá từng phần lô 19,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.628.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300230430
Giá từng phần lô 21,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.114.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu, 5cm x 7.5cm
Mã phần lô PP2300230431
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2300230432
Giá từng phần lô 5,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.620.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.733.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy kim các loại (định lượng)
Mã phần lô PP2300230433
Giá từng phần lô 118,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.929
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy thường, cứng, mềm
Mã phần lô PP2300230434
Giá từng phần lô 110,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân, trẻ sơ sinh và bà mẹ
Mã phần lô PP2300230435
Giá từng phần lô 1,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->