Gói thầu: Mua Vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện đa khoa huyện Nga Sơn năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500043503-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện đa khoa huyện Nga Sơn năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500017450 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 12,675,166,502 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500052303 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 43,200,000 | 60.000.000 | 30672000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 864,000 | |
| 2 | PP2500052304 - Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn | 1,860,000 | 2.583.000 | 1321000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 37,000 | |
| 3 | PP2500052305 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 17,544,000 | 24.367.000 | 12456000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 351,000 | |
| 4 | PP2500052306 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 37,488,000 | 52.067.000 | 26616000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 750,000 | |
| 5 | PP2500052307 - Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật | 12,240,000 | 17.000.000 | 8690000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 245,000 | |
| 6 | PP2500052308 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi | 33,582,000 | 46.642.000 | 23843000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 672,000 | |
| 7 | PP2500052309 - Chế phẩm sát khuẩn da | 331,776,000 | 460.800.000 | 235561000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 6,636,000 | |
| 8 | PP2500052310 - Băng bột sợi thủy tinh số 3 | 4,080,000 | 5.667.000 | 2897000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 82,000 | |
| 9 | PP2500052311 - Băng bột sợi thủy tinh số 4 | 5,520,000 | 7.667.000 | 3919000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 110,000 | |
| 10 | PP2500052312 - Giấy in nhiệt siêu âm | 33,264,000 | 46.200.000 | 23617000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 665,000 | |
| 11 | PP2500052313 - Ống nội khí quản (có bóng) | 5,760,000 | 8.000.000 | 4090000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 115,000 | |
| 12 | PP2500052314 - Ống đặt nội khí quản | 1,536,000 | 2.133.000 | 1091000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 31,000 | |
| 13 | PP2500052315 - Áo cột sống | 21,621,600 | 30.030.000 | 15351000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 432,000 | |
| 14 | PP2500052316 - Băng thủy tinh số 4 | 2,300,000 | 3.194.000 | 1633000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 46,000 | |
| 15 | PP2500052317 - Băng thủy tinh số 3 | 1,700,000 | 2.361.000 | 1207000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 34,000 | |
| 16 | PP2500052318 - Băng cố định khớp vai | 16,575,000 | 23.021.000 | 11768000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 332,000 | |
| 17 | PP2500052319 - Băng keo lụa y tế 5cm x 9,1m | 66,000,000 | 91.667.000 | 46860000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,320,000 | |
| 18 | PP2500052320 - Băng dính lụa y tế | 55,000,000 | 76.389.000 | 39050000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,100,000 | |
| 19 | PP2500052321 - Bao đo huyết áp | 3,000,000 | 4.167.000 | 2130000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 60,000 | |
| 20 | PP2500052322 - Bơm cho ăn 50ml | 1,449,000 | 2.013.000 | 1029000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 29,000 | |
| 21 | PP2500052323 - Bơm tiêm insulin 1ml | 44,000,000 | 61.111.000 | 31240000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 880,000 | |
| 22 | PP2500052324 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | 60,228,000 | 83.650.000 | 42762000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,205,000 | |
| 23 | PP2500052325 - Bông lót bó bột 10cm x 2.7m | 540,000 | 750.000 | 383000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 11,000 | |
| 24 | PP2500052326 - Bông lót bó bột | 600,000 | 833.000 | 426000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 12,000 | |
| 25 | PP2500052327 - Bông lót bó bột 15cm x 2.7m | 432,000 | 600.000 | 307000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 9,000 | |
| 26 | PP2500052328 - Bông lót bó bột | 300,000 | 417.000 | 213000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 6,000 | |
| 27 | PP2500052329 - Bông lót bó bột 20cm x 2.7m | 720,000 | 1.000.000 | 511000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 14,000 | |
| 28 | PP2500052330 - Bông lót bó bột | 350,000 | 486.000 | 249000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 7,000 | |
| 29 | PP2500052331 - Bông viên y tế | 5,280,000 | 7.333.000 | 3749000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 106,000 | |
| 30 | PP2500052332 - Bột bó 10cm x 2,75m | 17,158,800 | 23.832.000 | 12183000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 343,000 | |
| 31 | PP2500052333 - Bột bó 15cm x 2,75m | 19,116,000 | 26.550.000 | 13572000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 382,000 | |
| 32 | PP2500052334 - Bột Chloramin B | 20,700,000 | 28.750.000 | 14697000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 414,000 | |
| 33 | PP2500052335 - Canuyn Mayo | 275,000 | 382.000 | 195000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 6,000 | |
| 34 | PP2500052336 - Canuyn mở khí quản có bóng | 1,500,000 | 2.083.000 | 1065000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 30,000 | |
| 35 | PP2500052337 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0 | 6,652,800 | 9.240.000 | 4723000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 133,000 | |
| 36 | PP2500052338 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 8/0 | 1,159,200 | 1.610.000 | 823000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 23,000 | |
| 37 | PP2500052339 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 9/0 | 2,217,600 | 3.080.000 | 1574000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 44,000 | |
| 38 | PP2500052340 - Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0 | 4,798,080 | 6.664.000 | 3407000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 96,000 | |
| 39 | PP2500052341 - Chỉ phẩu thuật liền kim tự tiêu số 2/0 | 17,784,000 | 24.700.000 | 12627000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 356,000 | |
| 40 | PP2500052342 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 54,180,000 | 75.250.000 | 38468000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,084,000 | |
| 41 | PP2500052343 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 12,311,040 | 17.099.000 | 8741000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 246,000 | |
| 42 | PP2500052344 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 17,346,000 | 24.092.000 | 12316000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 347,000 | |
| 43 | PP2500052345 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 | 8,208,000 | 11.400.000 | 5828000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 164,000 | |
| 44 | PP2500052346 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 dài 90cm | 5,472,000 | 7.600.000 | 3885000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 109,000 | |
| 45 | PP2500052347 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 dài 90cm | 9,120,000 | 12.667.000 | 6475000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 182,000 | |
| 46 | PP2500052348 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 dài 90cm | 6,384,000 | 8.867.000 | 4533000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 128,000 | |
| 47 | PP2500052349 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 dài 75cm | 702,000 | 975.000 | 498000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 14,000 | |
| 48 | PP2500052350 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 5/0 | 18,576,000 | 25.800.000 | 13189000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 372,000 | |
| 49 | PP2500052351 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 66,679,200 | 92.610.000 | 47342000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,334,000 | |
| 50 | PP2500052352 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 | 2,995,200 | 4.160.000 | 2127000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 60,000 | |
| 51 | PP2500052353 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 152,539,200 | 211.860.000 | 108303000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 3,051,000 | |
| 52 | PP2500052354 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 51,504,000 | 71.533.000 | 36568000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,030,000 | |
| 53 | PP2500052355 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 222,984,000 | 309.700.000 | 158319000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 4,460,000 | |
| 54 | PP2500052356 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 87,508,800 | 121.540.000 | 62131000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,750,000 | |
| 55 | PP2500052357 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 34,596,000 | 48.050.000 | 24563000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 692,000 | |
| 56 | PP2500052358 - Vật tư Răng hàm mặt | 58,887,000 | 81.788.000 | 41810000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,178,000 | |
| 57 | PP2500052359 - Đai thắt lưng H1 | 6,720,000 | 9.333.000 | 4771000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 134,000 | |
| 58 | PP2500052360 - Đai xương sườn H1 | 7,800,000 | 10.833.000 | 5538000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 156,000 | |
| 59 | PP2500052361 - Đầu côn vàng | 660,000 | 917.000 | 469000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 13,000 | |
| 60 | PP2500052362 - Đầu côn xanh | 1,020,000 | 1.417.000 | 724000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 20,000 | |
| 61 | PP2500052363 - Dầu parafil | 5,428,236 | 7.539.000 | 3854000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 109,000 | |
| 62 | PP2500052364 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng | 1,113,120 | 1.546.000 | 790000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 22,000 | |
| 63 | PP2500052365 - Dây Garo | 180,000 | 250.000 | 128000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 4,000 | |
| 64 | PP2500052366 - Dây hút dịch | 2,520,000 | 3.500.000 | 1789000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 50,000 | |
| 65 | PP2500052367 - Dây nối bơm tiêm điện | 16,500,000 | 22.917.000 | 11715000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 330,000 | |
| 66 | PP2500052368 - Dây truyền máu | 3,276,000 | 4.550.000 | 2326000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 66,000 | |
| 67 | PP2500052369 - Dịch nhầy phẫu thuật | 1,380,000 | 1.917.000 | 980000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 28,000 | |
| 68 | PP2500052370 - Điện cực dán | 600,000 | 833.000 | 426000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 12,000 | |
| 69 | PP2500052371 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp | 1,470,000 | 2.042.000 | 1044000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 29,000 | |
| 70 | PP2500052372 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp | 89,905,200 | 124.868.000 | 63833000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,798,000 | |
| 71 | PP2500052373 - Găng sản khoa | 11,700,000 | 16.250.000 | 8307000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 234,000 | |
| 72 | PP2500052374 - Găng khám có bột các cỡ | 384,000,000 | 533.333.000 | 272640000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 7,680,000 | |
| 73 | PP2500052375 - Gel bôi trơn | 6,048,000 | 8.400.000 | 4294000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 121,000 | |
| 74 | PP2500052376 - Giấy điện tim 6 cần | 20,580,000 | 28.583.000 | 14612000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 412,000 | |
| 75 | PP2500052377 - Giấy điện tim 6 cần K110-3 | 7,290,000 | 10.125.000 | 5176000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 146,000 | |
| 76 | PP2500052378 - Giấy in kết quả siêu âm màu | 15,000,000 | 20.833.000 | 10650000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 300,000 | |
| 77 | PP2500052379 - Giấy in siêu âm | 44,000,000 | 61.111.000 | 31240000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 880,000 | |
| 78 | PP2500052380 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu | 967,872 | 1.344.000 | 687000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 19,000 | |
| 79 | PP2500052381 - Kẹp clip dùng 1 lần | 2,736,000 | 3.800.000 | 1943000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 55,000 | |
| 80 | PP2500052382 - Khóa ba chạc có dây 25cm | 712,800 | 990.000 | 506000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 14,000 | |
| 81 | PP2500052383 - Khóa ba chạc kèm dây nối | 198,000 | 275.000 | 141000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 4,000 | |
| 82 | PP2500052384 - Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần | 12,960,000 | 18.000.000 | 9202000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 259,000 | |
| 83 | PP2500052385 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số | 89,622,000 | 124.475.000 | 63632000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,792,000 | |
| 84 | PP2500052386 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 5,520,000 | 7.667.000 | 3919000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 110,000 | |
| 85 | PP2500052387 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 160,380,000 | 222.750.000 | 113870000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 3,208,000 | |
| 86 | PP2500052388 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa | 12,000,000 | 16.667.000 | 8520000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 240,000 | |
| 87 | PP2500052389 - Lam kính hiển vi, trong suốt | 508,200 | 706.000 | 361000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 10,000 | |
| 88 | PP2500052390 - Lamen 22x22mm | 1,008,000 | 1.400.000 | 716000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 20,000 | |
| 89 | PP2500052391 - Lưỡi dao mổ | 5,707,680 | 7.927.000 | 4052000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 114,000 | |
| 90 | PP2500052392 - Mask ambu bóp bóng các cỡ | 17,280,000 | 24.000.000 | 12269000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 346,000 | |
| 91 | PP2500052393 - Mặt nạ khí dung kèm dây | 2,400,000 | 3.333.000 | 1704000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 48,000 | |
| 92 | PP2500052394 - Dây dẫn kèm mask thở oxy | 375,000 | 521.000 | 266000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 8,000 | |
| 93 | PP2500052395 - Bộ bầu xông khí dung | 400,000 | 556.000 | 284000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 8,000 | |
| 94 | PP2500052396 - Mask khí dung | 2,040,000 | 2.833.000 | 1448000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 41,000 | |
| 95 | PP2500052397 - Mặt nạ oxy kèm dây | 360,000 | 500.000 | 256000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 7,000 | |
| 96 | PP2500052398 - Test H.Pylori dùng trong nội soi | 26,880,000 | 37.333.000 | 19085000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 538,000 | |
| 97 | PP2500052399 - Miếng cầm máu mũi | 3,456,000 | 4.800.000 | 2454000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 69,000 | |
| 98 | PP2500052400 - Nẹp cẳng tay | 8,772,000 | 12.183.000 | 6228000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 175,000 | |
| 99 | PP2500052401 - Nẹp cánh tay | 13,440,000 | 18.667.000 | 9542000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 269,000 | |
| 100 | PP2500052402 - Nẹp chống xoay dài | 15,444,000 | 21.450.000 | 10965000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 309,000 | |
| 101 | PP2500052403 - Nẹp chống xoay ngắn | 9,604,800 | 13.340.000 | 6819000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 192,000 | |
| 102 | PP2500052404 - Nẹp cổ cứng | 6,048,000 | 8.400.000 | 4294000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 121,000 | |
| 103 | PP2500052405 - Nẹp gối | 14,710,800 | 20.432.000 | 10445000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 294,000 | |
| 104 | PP2500052406 - Nhiệt kế thủy tinh | 4,032,000 | 5.600.000 | 2863000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 81,000 | |
| 105 | PP2500052407 - Kim tiêm nha khoa | 1,401,660 | 1.947.000 | 995000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 28,000 | |
| 106 | PP2500052408 - Ống nghiệm lấy máu | 1,314,000 | 1.825.000 | 933000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 26,000 | |
| 107 | PP2500052409 - Ống nghiệm thuỷ tinh | 7,200,000 | 10.000.000 | 5112000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 144,000 | |
| 108 | PP2500052410 - Sonde niệu quản | 16,800,000 | 23.333.000 | 11928000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 336,000 | |
| 109 | PP2500052411 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 1,548,000 | 2.150.000 | 1099000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 31,000 | |
| 110 | PP2500052412 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 33,120,000 | 46.000.000 | 23515000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 662,000 | |
| 111 | PP2500052413 - Sonde foley 2 nhánh các số | 7,200,000 | 10.000.000 | 5112000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 144,000 | |
| 112 | PP2500052414 - Phim khô laser 25x30cm(10x12") | 967,200,000 | 1.343.333.000 | 686712000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 19,344,000 | |
| 113 | PP2500052415 - Phim khô laser 35x43cm(14x17") | 288,000,000 | 400.000.000 | 204480000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 5,760,000 | |
| 114 | PP2500052416 - Phim khô y tế SD-Q 10x12 inch (25x30cm) | 1,800,000,000 | 2.500.000.000 | 1278000000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 36,000,000 | |
| 115 | PP2500052417 - Quả bóp dùng cho máy đo huyết áp cơ | 1,320,000 | 1.833.000 | 937000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 26,000 | |
| 116 | PP2500052418 - Que đè lưỡi gỗ | 840,000 | 1.167.000 | 596000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 17,000 | |
| 117 | PP2500052419 - Tay dao mổ điện | 2,880,000 | 4.000.000 | 2045000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 58,000 | |
| 118 | PP2500052420 - Tay dao mổ điện (Tay dao phẫu thuật Plasma ) | 129,600,000 | 180.000.000 | 92016000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 2,592,000 | |
| 119 | PP2500052421 - Thuỷ tinh thể nhân tạo | 108,000,000 | 150.000.000 | 76680000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 2,160,000 | |
| 120 | PP2500052422 - Thuỷ tinh thể nhân tạo | 19,900,000 | 27.639.000 | 14129000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 398,000 | |
| 121 | PP2500052423 - Túi camera | 3,456,000 | 4.800.000 | 2454000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 69,000 | |
| 122 | PP2500052424 - Túi máu đơn | 4,320,000 | 6.000.000 | 3067000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 86,000 | |
| 123 | PP2500052425 - Cồn 90 độ (Ethanol 90 độ) | 58,500,000 | 81.250.000 | 41535000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,170,000 | |
| 124 | PP2500052426 - Vật tư xương | 156,800,000 | 217.778.000 | 111328000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 3,136,000 | |
| 125 | PP2500052427 - Hóa chất, vật tư dùng cho các máy huyết học CELLTAC α; Celltac G - Hãng sản xuất Nihon Kohden | 809,940,000 | 1.124.917.000 | 575057000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 16,199,000 | |
| 126 | PP2500052428 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy huyết học HEMIX 5-60 và HEMIX 3-60 - Hãng sản xuất SFRI SAS | 192,100,500 | 266.806.000 | 136391000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 3,842,000 | |
| 127 | PP2500052429 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy sinh hóa HUMASTAR 600 - Hãng sản xuất : Human | 350,990,240 | 487.486.000 | 249203000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 7,020,000 | |
| 128 | PP2500052430 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa, điện giải SK 500 - Hãng sản xuất Tokyo Boeki Medisys | 567,731,000 | 788.515.000 | 403089000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 11,355,000 | |
| 129 | PP2500052431 - Hóa chất, vật tư dùng cho sinh hóa AU680 - Hãng sản xuất: BeckmanCoulter Ireland Inc., Ai-len | 1,732,197,200 | 2.405.829.0 | 1229860000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 34,644,000 | |
| 130 | PP2500052432 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy miễn dịch tự động AIA 360 - Hãng sản xuất Tosoh | 386,844,082 | 537.283.000 | 274659000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 7,737,000 | |
| 131 | PP2500052433 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C ADAMTTM 8380V- Hãng sản xuất ARKRAY | 723,968,050 | 1.005.511.000 | 514017000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 14,479,000 | |
| 132 | PP2500052434 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer720, UROMETER 120 - Hãng sản xuất StandardDiagnostic | 430,950,000 | 598.542.000 | 305975000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 8,619,000 | |
| 133 | PP2500052435 - Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết Viva Check TM Ino - Hãng sản xuất: Vivacheck Biotech | 37,200,000 | 51.667.000 | 26412000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 744,000 | |
| 134 | PP2500052436 - Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết MedisignMM1100- Hãng sản xuất: Medisign | 18,000,000 | 25.000.000 | 12780000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 360,000 | |
| 135 | PP2500052437 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy phân tích đông máu - COAPRESTA 2000 - Hãng sản xuất Sekisui | 188,950,000 | 262.431.000 | 134155000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 3,779,000 | |
| 136 | PP2500052438 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO HUYẾT HỌC RAYTORRT 7600 | 80,758,000 | 112.164.000 | 57338000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 1,615,000 | |
| 137 | PP2500052439 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ CHEMRAY 420 | 266,490,700 | 370.126.000 | 189208000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 5,330,000 | |
| 138 | PP2500052440 - Sinh phẩm chẩn đoán | 525,593,842 | 729.991.000 | 373172000 | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) | 10,512,000 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500052303 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30672000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500052304 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1321000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500052305 |
| Giá từng phần lô | 17,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.367.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12456000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500052306 |
| Giá từng phần lô | 37,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.067.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26616000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500052307 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8690000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500052308 |
| Giá từng phần lô | 33,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23843000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chế phẩm sát khuẩn da |
|
| Mã phần lô | PP2500052309 |
| Giá từng phần lô | 331,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235561000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột sợi thủy tinh số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500052310 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2897000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột sợi thủy tinh số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500052311 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3919000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500052312 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23617000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản (có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500052313 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4090000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500052314 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.133.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1091000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500052315 |
| Giá từng phần lô | 21,621,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15351000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng thủy tinh số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500052316 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1633000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng thủy tinh số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500052317 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1207000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500052318 |
| Giá từng phần lô | 16,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.021.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11768000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo lụa y tế 5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2500052319 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng dính lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500052320 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500052321 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2130000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500052322 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.013.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1029000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500052323 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500052324 |
| Giá từng phần lô | 60,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42762000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông lót bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500052325 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông lót bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2500052326 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông lót bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500052327 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông lót bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2500052328 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông lót bó bột 20cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500052329 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông lót bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2500052330 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500052331 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3749000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bột bó 10cm x 2,75m |
|
| Mã phần lô | PP2500052332 |
| Giá từng phần lô | 17,158,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12183000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bột bó 15cm x 2,75m |
|
| Mã phần lô | PP2500052333 |
| Giá từng phần lô | 19,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13572000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bột Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500052334 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14697000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2500052335 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Canuyn mở khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500052336 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1065000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052337 |
| Giá từng phần lô | 6,652,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4723000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052338 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052339 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1574000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052340 |
| Giá từng phần lô | 4,798,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3407000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẩu thuật liền kim tự tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052341 |
| Giá từng phần lô | 17,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12627000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052342 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38468000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052343 |
| Giá từng phần lô | 12,311,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.099.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8741000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052344 |
| Giá từng phần lô | 17,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12316000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052345 |
| Giá từng phần lô | 8,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5828000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500052346 |
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3885000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500052347 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500052348 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.867.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4533000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500052349 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052350 |
| Giá từng phần lô | 18,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13189000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052351 |
| Giá từng phần lô | 66,679,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47342000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052352 |
| Giá từng phần lô | 2,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2127000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052353 |
| Giá từng phần lô | 152,539,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108303000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052354 |
| Giá từng phần lô | 51,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36568000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500052355 |
| Giá từng phần lô | 222,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158319000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052356 |
| Giá từng phần lô | 87,508,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62131000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500052357 |
| Giá từng phần lô | 34,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24563000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư Răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500052358 |
| Giá từng phần lô | 58,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41810000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai thắt lưng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500052359 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4771000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai xương sườn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500052360 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5538000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500052361 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500052362 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dầu parafil |
|
| Mã phần lô | PP2500052363 |
| Giá từng phần lô | 5,428,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.539.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3854000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500052364 |
| Giá từng phần lô | 1,113,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500052365 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500052366 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1789000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500052367 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11715000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500052368 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2326000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500052369 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500052370 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500052371 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1044000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500052372 |
| Giá từng phần lô | 89,905,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63833000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500052373 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8307000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500052374 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500052375 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4294000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500052376 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14612000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim 6 cần K110-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500052377 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5176000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in kết quả siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500052378 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500052379 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500052380 |
| Giá từng phần lô | 967,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp clip dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500052381 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1943000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa ba chạc có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500052382 |
| Giá từng phần lô | 712,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa ba chạc kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500052383 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500052384 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9202000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2500052385 |
| Giá từng phần lô | 89,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63632000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500052386 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3919000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500052387 |
| Giá từng phần lô | 160,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113870000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500052388 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lam kính hiển vi, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500052389 |
| Giá từng phần lô | 508,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500052390 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500052391 |
| Giá từng phần lô | 5,707,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.927.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4052000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500052392 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12269000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ khí dung kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500052393 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1704000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn kèm mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500052394 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ bầu xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500052395 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500052396 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1448000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ oxy kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500052397 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test H.Pylori dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500052398 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19085000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500052399 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2454000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500052400 |
| Giá từng phần lô | 8,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.183.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6228000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500052401 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9542000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500052402 |
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10965000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500052403 |
| Giá từng phần lô | 9,604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6819000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500052404 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4294000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500052405 |
| Giá từng phần lô | 14,710,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10445000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhiệt kế thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500052406 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2863000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500052407 |
| Giá từng phần lô | 1,401,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.947.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 995000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500052408 |
| Giá từng phần lô | 1,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 933000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500052409 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5112000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500052410 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11928000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500052411 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1099000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500052412 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23515000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500052413 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5112000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim khô laser 25x30cm(10x12") |
|
| Mã phần lô | PP2500052414 |
| Giá từng phần lô | 967,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.343.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686712000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim khô laser 35x43cm(14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2500052415 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim khô y tế SD-Q 10x12 inch (25x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500052416 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1278000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quả bóp dùng cho máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500052417 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500052418 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 596000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500052419 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2045000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay dao mổ điện (Tay dao phẫu thuật Plasma ) |
|
| Mã phần lô | PP2500052420 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92016000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500052421 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500052422 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14129000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2500052423 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2454000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500052424 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3067000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn 90 độ (Ethanol 90 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2500052425 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41535000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư xương |
|
| Mã phần lô | PP2500052426 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111328000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho các máy huyết học CELLTAC α; Celltac G - Hãng sản xuất Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500052427 |
| Giá từng phần lô | 809,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.124.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575057000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy huyết học HEMIX 5-60 và HEMIX 3-60 - Hãng sản xuất SFRI SAS |
|
| Mã phần lô | PP2500052428 |
| Giá từng phần lô | 192,100,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136391000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy sinh hóa HUMASTAR 600 - Hãng sản xuất : Human |
|
| Mã phần lô | PP2500052429 |
| Giá từng phần lô | 350,990,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249203000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa, điện giải SK 500 - Hãng sản xuất Tokyo Boeki Medisys |
|
| Mã phần lô | PP2500052430 |
| Giá từng phần lô | 567,731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403089000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho sinh hóa AU680 - Hãng sản xuất: BeckmanCoulter Ireland Inc., Ai-len |
|
| Mã phần lô | PP2500052431 |
| Giá từng phần lô | 1,732,197,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.829.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1229860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy miễn dịch tự động AIA 360 - Hãng sản xuất Tosoh |
|
| Mã phần lô | PP2500052432 |
| Giá từng phần lô | 386,844,082 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.283.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274659000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C ADAMTTM 8380V- Hãng sản xuất ARKRAY |
|
| Mã phần lô | PP2500052433 |
| Giá từng phần lô | 723,968,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.511.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514017000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer720, UROMETER 120 - Hãng sản xuất StandardDiagnostic |
|
| Mã phần lô | PP2500052434 |
| Giá từng phần lô | 430,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết Viva Check TM Ino - Hãng sản xuất: Vivacheck Biotech |
|
| Mã phần lô | PP2500052435 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26412000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết MedisignMM1100- Hãng sản xuất: Medisign |
|
| Mã phần lô | PP2500052436 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12780000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy phân tích đông máu - COAPRESTA 2000 - Hãng sản xuất Sekisui |
|
| Mã phần lô | PP2500052437 |
| Giá từng phần lô | 188,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134155000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO HUYẾT HỌC RAYTORRT 7600 |
|
| Mã phần lô | PP2500052438 |
| Giá từng phần lô | 80,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57338000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ CHEMRAY 420 |
|
| Mã phần lô | PP2500052439 |
| Giá từng phần lô | 266,490,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189208000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2500052440 |
| Giá từng phần lô | 525,593,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373172000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi