Gói thầu: Mua Vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện đa khoa huyện Nga Sơn năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500043503-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua Vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện đa khoa huyện Nga Sơn năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500017450
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 12,675,166,502 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500052303 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 43,200,000 60.000.000 30672000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 864,000
2 PP2500052304 - Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn 1,860,000 2.583.000 1321000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 37,000
3 PP2500052305 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế 17,544,000 24.367.000 12456000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 351,000
4 PP2500052306 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ 37,488,000 52.067.000 26616000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 750,000
5 PP2500052307 - Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật 12,240,000 17.000.000 8690000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 245,000
6 PP2500052308 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi 33,582,000 46.642.000 23843000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 672,000
7 PP2500052309 - Chế phẩm sát khuẩn da 331,776,000 460.800.000 235561000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 6,636,000
8 PP2500052310 - Băng bột sợi thủy tinh số 3 4,080,000 5.667.000 2897000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 82,000
9 PP2500052311 - Băng bột sợi thủy tinh số 4 5,520,000 7.667.000 3919000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 110,000
10 PP2500052312 - Giấy in nhiệt siêu âm 33,264,000 46.200.000 23617000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 665,000
11 PP2500052313 - Ống nội khí quản (có bóng) 5,760,000 8.000.000 4090000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 115,000
12 PP2500052314 - Ống đặt nội khí quản 1,536,000 2.133.000 1091000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 31,000
13 PP2500052315 - Áo cột sống 21,621,600 30.030.000 15351000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 432,000
14 PP2500052316 - Băng thủy tinh số 4 2,300,000 3.194.000 1633000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 46,000
15 PP2500052317 - Băng thủy tinh số 3 1,700,000 2.361.000 1207000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 34,000
16 PP2500052318 - Băng cố định khớp vai 16,575,000 23.021.000 11768000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 332,000
17 PP2500052319 - Băng keo lụa y tế 5cm x 9,1m 66,000,000 91.667.000 46860000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,320,000
18 PP2500052320 - Băng dính lụa y tế 55,000,000 76.389.000 39050000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,100,000
19 PP2500052321 - Bao đo huyết áp 3,000,000 4.167.000 2130000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 60,000
20 PP2500052322 - Bơm cho ăn 50ml 1,449,000 2.013.000 1029000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 29,000
21 PP2500052323 - Bơm tiêm insulin 1ml 44,000,000 61.111.000 31240000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 880,000
22 PP2500052324 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm 60,228,000 83.650.000 42762000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,205,000
23 PP2500052325 - Bông lót bó bột 10cm x 2.7m 540,000 750.000 383000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 11,000
24 PP2500052326 - Bông lót bó bột 600,000 833.000 426000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 12,000
25 PP2500052327 - Bông lót bó bột 15cm x 2.7m 432,000 600.000 307000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 9,000
26 PP2500052328 - Bông lót bó bột 300,000 417.000 213000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 6,000
27 PP2500052329 - Bông lót bó bột 20cm x 2.7m 720,000 1.000.000 511000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 14,000
28 PP2500052330 - Bông lót bó bột 350,000 486.000 249000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 7,000
29 PP2500052331 - Bông viên y tế 5,280,000 7.333.000 3749000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 106,000
30 PP2500052332 - Bột bó 10cm x 2,75m 17,158,800 23.832.000 12183000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 343,000
31 PP2500052333 - Bột bó 15cm x 2,75m 19,116,000 26.550.000 13572000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 382,000
32 PP2500052334 - Bột Chloramin B 20,700,000 28.750.000 14697000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 414,000
33 PP2500052335 - Canuyn Mayo 275,000 382.000 195000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 6,000
34 PP2500052336 - Canuyn mở khí quản có bóng 1,500,000 2.083.000 1065000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 30,000
35 PP2500052337 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0 6,652,800 9.240.000 4723000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 133,000
36 PP2500052338 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 8/0 1,159,200 1.610.000 823000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 23,000
37 PP2500052339 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 9/0 2,217,600 3.080.000 1574000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 44,000
38 PP2500052340 - Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0 4,798,080 6.664.000 3407000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 96,000
39 PP2500052341 - Chỉ phẩu thuật liền kim tự tiêu số 2/0 17,784,000 24.700.000 12627000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 356,000
40 PP2500052342 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 54,180,000 75.250.000 38468000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,084,000
41 PP2500052343 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 12,311,040 17.099.000 8741000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 246,000
42 PP2500052344 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 17,346,000 24.092.000 12316000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 347,000
43 PP2500052345 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 8,208,000 11.400.000 5828000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 164,000
44 PP2500052346 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 dài 90cm 5,472,000 7.600.000 3885000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 109,000
45 PP2500052347 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 dài 90cm 9,120,000 12.667.000 6475000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 182,000
46 PP2500052348 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 dài 90cm 6,384,000 8.867.000 4533000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 128,000
47 PP2500052349 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 dài 75cm 702,000 975.000 498000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 14,000
48 PP2500052350 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 5/0 18,576,000 25.800.000 13189000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 372,000
49 PP2500052351 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 66,679,200 92.610.000 47342000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,334,000
50 PP2500052352 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 2,995,200 4.160.000 2127000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 60,000
51 PP2500052353 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 152,539,200 211.860.000 108303000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 3,051,000
52 PP2500052354 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 51,504,000 71.533.000 36568000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,030,000
53 PP2500052355 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 222,984,000 309.700.000 158319000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 4,460,000
54 PP2500052356 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 87,508,800 121.540.000 62131000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,750,000
55 PP2500052357 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 34,596,000 48.050.000 24563000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 692,000
56 PP2500052358 - Vật tư Răng hàm mặt 58,887,000 81.788.000 41810000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,178,000
57 PP2500052359 - Đai thắt lưng H1 6,720,000 9.333.000 4771000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 134,000
58 PP2500052360 - Đai xương sườn H1 7,800,000 10.833.000 5538000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 156,000
59 PP2500052361 - Đầu côn vàng 660,000 917.000 469000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 13,000
60 PP2500052362 - Đầu côn xanh 1,020,000 1.417.000 724000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 20,000
61 PP2500052363 - Dầu parafil 5,428,236 7.539.000 3854000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 109,000
62 PP2500052364 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng 1,113,120 1.546.000 790000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 22,000
63 PP2500052365 - Dây Garo 180,000 250.000 128000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 4,000
64 PP2500052366 - Dây hút dịch 2,520,000 3.500.000 1789000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 50,000
65 PP2500052367 - Dây nối bơm tiêm điện 16,500,000 22.917.000 11715000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 330,000
66 PP2500052368 - Dây truyền máu 3,276,000 4.550.000 2326000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 66,000
67 PP2500052369 - Dịch nhầy phẫu thuật 1,380,000 1.917.000 980000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 28,000
68 PP2500052370 - Điện cực dán 600,000 833.000 426000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 12,000
69 PP2500052371 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp 1,470,000 2.042.000 1044000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 29,000
70 PP2500052372 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp 89,905,200 124.868.000 63833000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,798,000
71 PP2500052373 - Găng sản khoa 11,700,000 16.250.000 8307000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 234,000
72 PP2500052374 - Găng khám có bột các cỡ 384,000,000 533.333.000 272640000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 7,680,000
73 PP2500052375 - Gel bôi trơn 6,048,000 8.400.000 4294000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 121,000
74 PP2500052376 - Giấy điện tim 6 cần 20,580,000 28.583.000 14612000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 412,000
75 PP2500052377 - Giấy điện tim 6 cần K110-3 7,290,000 10.125.000 5176000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 146,000
76 PP2500052378 - Giấy in kết quả siêu âm màu 15,000,000 20.833.000 10650000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 300,000
77 PP2500052379 - Giấy in siêu âm 44,000,000 61.111.000 31240000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 880,000
78 PP2500052380 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu 967,872 1.344.000 687000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 19,000
79 PP2500052381 - Kẹp clip dùng 1 lần 2,736,000 3.800.000 1943000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 55,000
80 PP2500052382 - Khóa ba chạc có dây 25cm 712,800 990.000 506000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 14,000
81 PP2500052383 - Khóa ba chạc kèm dây nối 198,000 275.000 141000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 4,000
82 PP2500052384 - Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần 12,960,000 18.000.000 9202000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 259,000
83 PP2500052385 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số 89,622,000 124.475.000 63632000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,792,000
84 PP2500052386 - Kim hai cánh bướm các cỡ 5,520,000 7.667.000 3919000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 110,000
85 PP2500052387 - Kim luồn tĩnh mạch các số 160,380,000 222.750.000 113870000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 3,208,000
86 PP2500052388 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 12,000,000 16.667.000 8520000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 240,000
87 PP2500052389 - Lam kính hiển vi, trong suốt 508,200 706.000 361000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 10,000
88 PP2500052390 - Lamen 22x22mm 1,008,000 1.400.000 716000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 20,000
89 PP2500052391 - Lưỡi dao mổ 5,707,680 7.927.000 4052000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 114,000
90 PP2500052392 - Mask ambu bóp bóng các cỡ 17,280,000 24.000.000 12269000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 346,000
91 PP2500052393 - Mặt nạ khí dung kèm dây 2,400,000 3.333.000 1704000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 48,000
92 PP2500052394 - Dây dẫn kèm mask thở oxy 375,000 521.000 266000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 8,000
93 PP2500052395 - Bộ bầu xông khí dung 400,000 556.000 284000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 8,000
94 PP2500052396 - Mask khí dung 2,040,000 2.833.000 1448000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 41,000
95 PP2500052397 - Mặt nạ oxy kèm dây 360,000 500.000 256000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 7,000
96 PP2500052398 - Test H.Pylori dùng trong nội soi 26,880,000 37.333.000 19085000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 538,000
97 PP2500052399 - Miếng cầm máu mũi 3,456,000 4.800.000 2454000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 69,000
98 PP2500052400 - Nẹp cẳng tay 8,772,000 12.183.000 6228000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 175,000
99 PP2500052401 - Nẹp cánh tay 13,440,000 18.667.000 9542000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 269,000
100 PP2500052402 - Nẹp chống xoay dài 15,444,000 21.450.000 10965000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 309,000
101 PP2500052403 - Nẹp chống xoay ngắn 9,604,800 13.340.000 6819000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 192,000
102 PP2500052404 - Nẹp cổ cứng 6,048,000 8.400.000 4294000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 121,000
103 PP2500052405 - Nẹp gối 14,710,800 20.432.000 10445000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 294,000
104 PP2500052406 - Nhiệt kế thủy tinh 4,032,000 5.600.000 2863000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 81,000
105 PP2500052407 - Kim tiêm nha khoa 1,401,660 1.947.000 995000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 28,000
106 PP2500052408 - Ống nghiệm lấy máu 1,314,000 1.825.000 933000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 26,000
107 PP2500052409 - Ống nghiệm thuỷ tinh 7,200,000 10.000.000 5112000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 144,000
108 PP2500052410 - Sonde niệu quản 16,800,000 23.333.000 11928000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 336,000
109 PP2500052411 - Ống thông tiểu 1 nhánh 1,548,000 2.150.000 1099000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 31,000
110 PP2500052412 - Ống thông tiểu 2 nhánh 33,120,000 46.000.000 23515000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 662,000
111 PP2500052413 - Sonde foley 2 nhánh các số 7,200,000 10.000.000 5112000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 144,000
112 PP2500052414 - Phim khô laser 25x30cm(10x12") 967,200,000 1.343.333.000 686712000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 19,344,000
113 PP2500052415 - Phim khô laser 35x43cm(14x17") 288,000,000 400.000.000 204480000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 5,760,000
114 PP2500052416 - Phim khô y tế SD-Q 10x12 inch (25x30cm) 1,800,000,000 2.500.000.000 1278000000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 36,000,000
115 PP2500052417 - Quả bóp dùng cho máy đo huyết áp cơ 1,320,000 1.833.000 937000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 26,000
116 PP2500052418 - Que đè lưỡi gỗ 840,000 1.167.000 596000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 17,000
117 PP2500052419 - Tay dao mổ điện 2,880,000 4.000.000 2045000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 58,000
118 PP2500052420 - Tay dao mổ điện (Tay dao phẫu thuật Plasma ) 129,600,000 180.000.000 92016000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 2,592,000
119 PP2500052421 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 108,000,000 150.000.000 76680000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 2,160,000
120 PP2500052422 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 19,900,000 27.639.000 14129000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 398,000
121 PP2500052423 - Túi camera 3,456,000 4.800.000 2454000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 69,000
122 PP2500052424 - Túi máu đơn 4,320,000 6.000.000 3067000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 86,000
123 PP2500052425 - Cồn 90 độ (Ethanol 90 độ) 58,500,000 81.250.000 41535000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,170,000
124 PP2500052426 - Vật tư xương 156,800,000 217.778.000 111328000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 3,136,000
125 PP2500052427 - Hóa chất, vật tư dùng cho các máy huyết học CELLTAC α; Celltac G - Hãng sản xuất Nihon Kohden 809,940,000 1.124.917.000 575057000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 16,199,000
126 PP2500052428 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy huyết học HEMIX 5-60 và HEMIX 3-60 - Hãng sản xuất SFRI SAS 192,100,500 266.806.000 136391000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 3,842,000
127 PP2500052429 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy sinh hóa HUMASTAR 600 - Hãng sản xuất : Human 350,990,240 487.486.000 249203000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 7,020,000
128 PP2500052430 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa, điện giải SK 500 - Hãng sản xuất Tokyo Boeki Medisys 567,731,000 788.515.000 403089000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 11,355,000
129 PP2500052431 - Hóa chất, vật tư dùng cho sinh hóa AU680 - Hãng sản xuất: BeckmanCoulter Ireland Inc., Ai-len 1,732,197,200 2.405.829.0 1229860000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 34,644,000
130 PP2500052432 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy miễn dịch tự động AIA 360 - Hãng sản xuất Tosoh 386,844,082 537.283.000 274659000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 7,737,000
131 PP2500052433 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C ADAMTTM 8380V- Hãng sản xuất ARKRAY 723,968,050 1.005.511.000 514017000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 14,479,000
132 PP2500052434 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer720, UROMETER 120 - Hãng sản xuất StandardDiagnostic 430,950,000 598.542.000 305975000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 8,619,000
133 PP2500052435 - Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết Viva Check TM Ino - Hãng sản xuất: Vivacheck Biotech 37,200,000 51.667.000 26412000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 744,000
134 PP2500052436 - Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết MedisignMM1100- Hãng sản xuất: Medisign 18,000,000 25.000.000 12780000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 360,000
135 PP2500052437 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy phân tích đông máu - COAPRESTA 2000 - Hãng sản xuất Sekisui 188,950,000 262.431.000 134155000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 3,779,000
136 PP2500052438 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO HUYẾT HỌC RAYTORRT 7600 80,758,000 112.164.000 57338000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 1,615,000
137 PP2500052439 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ CHEMRAY 420 266,490,700 370.126.000 189208000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 5,330,000
138 PP2500052440 - Sinh phẩm chẩn đoán 525,593,842 729.991.000 373172000 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540) 10,512,000
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500052303
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30672000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500052304
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1321000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500052305
Giá từng phần lô 17,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12456000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2500052306
Giá từng phần lô 37,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26616000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500052307
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8690000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2500052308
Giá từng phần lô 33,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23843000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chế phẩm sát khuẩn da
Mã phần lô PP2500052309
Giá từng phần lô 331,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235561000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng bột sợi thủy tinh số 3
Mã phần lô PP2500052310
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2897000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng bột sợi thủy tinh số 4
Mã phần lô PP2500052311
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3919000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2500052312
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23617000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản (có bóng)
Mã phần lô PP2500052313
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4090000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500052314
Giá từng phần lô 1,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1091000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Áo cột sống
Mã phần lô PP2500052315
Giá từng phần lô 21,621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15351000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thủy tinh số 4
Mã phần lô PP2500052316
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1633000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thủy tinh số 3
Mã phần lô PP2500052317
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1207000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cố định khớp vai
Mã phần lô PP2500052318
Giá từng phần lô 16,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11768000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo lụa y tế 5cm x 9,1m
Mã phần lô PP2500052319
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46860000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng dính lụa y tế
Mã phần lô PP2500052320
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao đo huyết áp
Mã phần lô PP2500052321
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2130000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500052322
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1029000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2500052323
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31240000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
Mã phần lô PP2500052324
Giá từng phần lô 60,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42762000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông lót bó bột 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500052325
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông lót bó bột
Mã phần lô PP2500052326
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông lót bó bột 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500052327
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông lót bó bột
Mã phần lô PP2500052328
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông lót bó bột 20cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500052329
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông lót bó bột
Mã phần lô PP2500052330
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông viên y tế
Mã phần lô PP2500052331
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3749000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bột bó 10cm x 2,75m
Mã phần lô PP2500052332
Giá từng phần lô 17,158,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12183000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bột bó 15cm x 2,75m
Mã phần lô PP2500052333
Giá từng phần lô 19,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13572000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bột Chloramin B
Mã phần lô PP2500052334
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14697000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Canuyn Mayo
Mã phần lô PP2500052335
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Canuyn mở khí quản có bóng
Mã phần lô PP2500052336
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1065000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0
Mã phần lô PP2500052337
Giá từng phần lô 6,652,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4723000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 8/0
Mã phần lô PP2500052338
Giá từng phần lô 1,159,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 9/0
Mã phần lô PP2500052339
Giá từng phần lô 2,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1574000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0
Mã phần lô PP2500052340
Giá từng phần lô 4,798,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3407000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẩu thuật liền kim tự tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2500052341
Giá từng phần lô 17,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12627000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500052342
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38468000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2500052343
Giá từng phần lô 12,311,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.099.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8741000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500052344
Giá từng phần lô 17,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12316000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0
Mã phần lô PP2500052345
Giá từng phần lô 8,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5828000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2500052346
Giá từng phần lô 5,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3885000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2500052347
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2500052348
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4533000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2500052349
Giá từng phần lô 702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 5/0
Mã phần lô PP2500052350
Giá từng phần lô 18,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13189000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2500052351
Giá từng phần lô 66,679,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47342000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2500052352
Giá từng phần lô 2,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2127000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2500052353
Giá từng phần lô 152,539,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108303000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2500052354
Giá từng phần lô 51,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36568000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2500052355
Giá từng phần lô 222,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158319000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500052356
Giá từng phần lô 87,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62131000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2500052357
Giá từng phần lô 34,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24563000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật tư Răng hàm mặt
Mã phần lô PP2500052358
Giá từng phần lô 58,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41810000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai thắt lưng H1
Mã phần lô PP2500052359
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4771000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai xương sườn H1
Mã phần lô PP2500052360
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5538000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500052361
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500052362
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dầu parafil
Mã phần lô PP2500052363
Giá từng phần lô 5,428,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3854000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây dẫn lưu silicon vô trùng
Mã phần lô PP2500052364
Giá từng phần lô 1,113,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2500052365
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2500052366
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1789000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500052367
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11715000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500052368
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2326000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dịch nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500052369
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2500052370
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500052371
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1044000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500052372
Giá từng phần lô 89,905,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63833000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng sản khoa
Mã phần lô PP2500052373
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8307000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng khám có bột các cỡ
Mã phần lô PP2500052374
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500052375
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4294000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500052376
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14612000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 6 cần K110-3
Mã phần lô PP2500052377
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5176000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in kết quả siêu âm màu
Mã phần lô PP2500052378
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10650000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2500052379
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31240000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu
Mã phần lô PP2500052380
Giá từng phần lô 967,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp clip dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500052381
Giá từng phần lô 2,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1943000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khóa ba chạc có dây 25cm
Mã phần lô PP2500052382
Giá từng phần lô 712,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khóa ba chạc kèm dây nối
Mã phần lô PP2500052383
Giá từng phần lô 198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần
Mã phần lô PP2500052384
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9202000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số
Mã phần lô PP2500052385
Giá từng phần lô 89,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63632000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim hai cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2500052386
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3919000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2500052387
Giá từng phần lô 160,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113870000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa
Mã phần lô PP2500052388
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8520000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lam kính hiển vi, trong suốt
Mã phần lô PP2500052389
Giá từng phần lô 508,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2500052390
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500052391
Giá từng phần lô 5,707,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4052000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask ambu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500052392
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12269000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ khí dung kèm dây
Mã phần lô PP2500052393
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1704000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây dẫn kèm mask thở oxy
Mã phần lô PP2500052394
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ bầu xông khí dung
Mã phần lô PP2500052395
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask khí dung
Mã phần lô PP2500052396
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1448000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ oxy kèm dây
Mã phần lô PP2500052397
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test H.Pylori dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500052398
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19085000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500052399
Giá từng phần lô 3,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2454000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2500052400
Giá từng phần lô 8,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6228000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cánh tay
Mã phần lô PP2500052401
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9542000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2500052402
Giá từng phần lô 15,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10965000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2500052403
Giá từng phần lô 9,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6819000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500052404
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4294000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp gối
Mã phần lô PP2500052405
Giá từng phần lô 14,710,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10445000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhiệt kế thủy tinh
Mã phần lô PP2500052406
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2863000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2500052407
Giá từng phần lô 1,401,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm lấy máu
Mã phần lô PP2500052408
Giá từng phần lô 1,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh
Mã phần lô PP2500052409
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5112000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde niệu quản
Mã phần lô PP2500052410
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11928000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2500052411
Giá từng phần lô 1,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1099000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500052412
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23515000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500052413
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5112000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim khô laser 25x30cm(10x12")
Mã phần lô PP2500052414
Giá từng phần lô 967,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686712000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim khô laser 35x43cm(14x17")
Mã phần lô PP2500052415
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim khô y tế SD-Q 10x12 inch (25x30cm)
Mã phần lô PP2500052416
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1278000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quả bóp dùng cho máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2500052417
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500052418
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2500052419
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2045000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tay dao mổ điện (Tay dao phẫu thuật Plasma )
Mã phần lô PP2500052420
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92016000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500052421
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76680000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500052422
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14129000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi camera
Mã phần lô PP2500052423
Giá từng phần lô 3,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2454000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2500052424
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3067000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cồn 90 độ (Ethanol 90 độ)
Mã phần lô PP2500052425
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41535000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật tư xương
Mã phần lô PP2500052426
Giá từng phần lô 156,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111328000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất, vật tư dùng cho các máy huyết học CELLTAC α; Celltac G - Hãng sản xuất Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500052427
Giá từng phần lô 809,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575057000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất, vật tư dùng cho máy huyết học HEMIX 5-60 và HEMIX 3-60 - Hãng sản xuất SFRI SAS
Mã phần lô PP2500052428
Giá từng phần lô 192,100,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136391000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất, vật tư dùng cho máy sinh hóa HUMASTAR 600 - Hãng sản xuất : Human
Mã phần lô PP2500052429
Giá từng phần lô 350,990,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249203000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa, điện giải SK 500 - Hãng sản xuất Tokyo Boeki Medisys
Mã phần lô PP2500052430
Giá từng phần lô 567,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403089000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất, vật tư dùng cho sinh hóa AU680 - Hãng sản xuất: BeckmanCoulter Ireland Inc., Ai-len
Mã phần lô PP2500052431
Giá từng phần lô 1,732,197,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.829.0
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1229860000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy miễn dịch tự động AIA 360 - Hãng sản xuất Tosoh
Mã phần lô PP2500052432
Giá từng phần lô 386,844,082
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274659000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,737,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C ADAMTTM 8380V- Hãng sản xuất ARKRAY
Mã phần lô PP2500052433
Giá từng phần lô 723,968,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514017000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer720, UROMETER 120 - Hãng sản xuất StandardDiagnostic
Mã phần lô PP2500052434
Giá từng phần lô 430,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305975000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,619,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết Viva Check TM Ino - Hãng sản xuất: Vivacheck Biotech
Mã phần lô PP2500052435
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26412000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết MedisignMM1100- Hãng sản xuất: Medisign
Mã phần lô PP2500052436
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12780000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất, vật tư sử dụng cho Máy phân tích đông máu - COAPRESTA 2000 - Hãng sản xuất Sekisui
Mã phần lô PP2500052437
Giá từng phần lô 188,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134155000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,779,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO HUYẾT HỌC RAYTORRT 7600
Mã phần lô PP2500052438
Giá từng phần lô 80,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57338000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ CHEMRAY 420
Mã phần lô PP2500052439
Giá từng phần lô 266,490,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189208000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán
Mã phần lô PP2500052440
Giá từng phần lô 525,593,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373172000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(hàng hóa cung cấp x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->