Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Huyện Đông Sơn năm 2024- 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386001-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Huyện Đông Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Huyện Đông Sơn năm 2024- 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266654 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 5,597,496,124 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83.962.436 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300582519 - Dung dịch Povidone Iodine 10% | 11,640,000 | 17.460.000 | 8.148.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 2 | PP2300582520 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế | 42,900,000 | 64.350.000 | 30.030.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 3 | PP2300582521 - Viên sát khuẩn | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 4 | PP2300582522 - Băng thun 3 móc | 8,872,500 | 13.308.750 | 6.210.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 5 | PP2300582523 - Băng dính lụa | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 6 | PP2300582524 - Băng dính lụa | 63,250,000 | 94.875.000 | 44.275.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 7 | PP2300582525 - Gạc đắp vết thương | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 8 | PP2300582526 - Gạc phẫu thuật | 5,687,500 | 8.531.250 | 3.981.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 9 | PP2300582527 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 10 | PP2300582528 - Gạc cầm máu mũi | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 11 | PP2300582529 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 17,250,000 | 25.875.000 | 12.075.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 12 | PP2300582530 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số | 4,687,500 | 7.031.250 | 3.281.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 13 | PP2300582531 - Kim luồn tĩnh mạch kèm băng dính | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 14 | PP2300582532 - Dây truyền dịch liền kim, không cánh bướm | 45,500,000 | 68.250.000 | 31.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 15 | PP2300582533 - Dây truyền máu | 120,250 | 180.375 | 84.175 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 16 | PP2300582534 - Dây garo tay | 390,000 | 585.000 | 273.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 17 | PP2300582535 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 630,000 | 945.000 | 441.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 18 | PP2300582536 - Thông tiểu 2 nhánh | 2,090,000 | 3.135.000 | 1.463.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 19 | PP2300582537 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 4,690,000 | 7.035.000 | 3.283.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 20 | PP2300582538 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 21 | PP2300582539 - Chỉ Nylon đơn sợi Số 5/0 | 4,560,000 | 6.840.000 | 3.192.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 22 | PP2300582540 - Chỉ Nylon đơn sợi Số 6/0 | 2,140,000 | 3.210.000 | 1.498.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 23 | PP2300582541 - Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0 | 14,500,000 | 21.750.000 | 10.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 24 | PP2300582542 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 1 | 23,400,000 | 35.100.000 | 16.380.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 25 | PP2300582543 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 | 5,694,000 | 8.541.000 | 3.985.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 26 | PP2300582544 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 5,037,500 | 7.556.250 | 3.526.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 27 | PP2300582545 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 6,142,500 | 9.213.750 | 4.299.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 28 | PP2300582546 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 3,682,800 | 5.524.200 | 2.577.960 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 29 | PP2300582547 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 3,497,000 | 5.245.500 | 2.447.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 30 | PP2300582548 - Chỉ không tiêu số 1 | 1,690,000 | 2.535.000 | 1.183.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 31 | PP2300582549 - Chỉ Catgut plain sô 2/0 | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 32 | PP2300582550 - Chỉ tiêu tự nhiên liền kim số 2/0 | 7,680,000 | 11.520.000 | 5.376.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 33 | PP2300582551 - Chỉ tiêu tự nhiên liền kim số 4/0 | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 34 | PP2300582552 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 35 | PP2300582553 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 36 | PP2300582554 - Dao mổ mộng | 9,600,000 | 14.400.000 | 6.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 37 | PP2300582555 - Phim XQ 14x17 inch | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 38 | PP2300582556 - Phim XQ khô 8x10 inch | 221,000,000 | 331.500.000 | 154.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 39 | PP2300582557 - Phim XQ khô 10x12 inch | 176,250,000 | 264.375.000 | 123.375.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 40 | PP2300582558 - Phim XQ khô 10x12 inch | 162,500,000 | 243.750.000 | 113.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 41 | PP2300582559 - Phim XQ khô 8x10 inch | 247,000,000 | 370.500.000 | 172.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 42 | PP2300582560 - Lưới chữa thoát vị bẹn | 46,000,000 | 69.000.000 | 32.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 43 | PP2300582561 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 200,000 | 300.000 | 140.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 44 | PP2300582562 - Miếng dán điện cực tim | 11,700,000 | 17.550.000 | 8.190.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 45 | PP2300582563 - Kẹp rốn | 285,000 | 427.500 | 199.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 46 | PP2300582564 - Giấy in siêu âm | 33,150,000 | 49.725.000 | 23.205.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 47 | PP2300582565 - Giấy in điện tim 6 cần | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 48 | PP2300582566 - Giấy in nhiệt máy sinh hóa | 2,860,000 | 4.290.000 | 2.002.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 49 | PP2300582567 - Lam kính xét nghiệm | 405,000 | 607.500 | 283.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 50 | PP2300582568 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 51 | PP2300582569 - Túi camera | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 52 | PP2300582570 - Đầu côn xanh | 140,000 | 210.000 | 98.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 53 | PP2300582571 - Giấy siêu âm sản khoa | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 54 | PP2300582572 - Bộ Huyết áp kế đồng hồ kèm ống nghe người lớn, trẻ em | 19,050,000 | 28.575.000 | 13.335.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 55 | PP2300582573 - Quả bóp cao su | 50,000 | 75.000 | 35.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 56 | PP2300582574 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A25 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA | 513,849,160 | 770.773.740 | 359.694.412 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 57 | PP2300582575 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG. MODEL: XL 640. HÃNG: ERBA/ĐỨC | 700,484,644 | 1.050.726.966 | 490.339.251 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 58 | PP2300582576 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE | 1,206,338,520 | 1.809.507.780 | 844.436.964 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 59 | PP2300582577 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI: Model: ISE 6000; HÃNG SẢN XUẤT:SFRI/PHÁP | 358,212,250 | 537.318.375 | 250.748.575 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 60 | PP2300582578 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc | 256,500,000 | 384.750.000 | 179.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 61 | PP2300582579 - HÓA CHẤT DÙNG CHO MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC TỰ ĐỘNG. MODEL: MEDONIC M-SERIES M32S BD AR. HÃNG SX: BOULE MEDICAL AB/THỤY ĐIỂN | 374,000,000 | 561.000.000 | 261.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 62 | PP2300582580 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222. HÃNG NIHON KONDEN | 439,430,000 | 659.145.000 | 307.601.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 63 | PP2300582581 - TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 THÔNG SỐ, HÃNG HUMASIS/HÀN QUỐC | 76,250,000 | 114.375.000 | 53.375.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 64 | PP2300582582 - TEST THỬ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU BÁN TỰ ĐỘNG. MODEL: UC-58. HÃNG: URIT MEDICAL ELECTRONIC CO.,LTD /TRUNG QUỐC | 117,600,000 | 176.400.000 | 82.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 65 | PP2300582583 - TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COMBILYZER 13 THÔNG SỐ - HUMAN | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 66 | PP2300582584 - TEST THỬ ĐƯỜNG HUYẾT ĐI CÙNG MÁY SD Codefree | 1,520,000 | 2.280.000 | 1.064.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 67 | PP2300582585 - Test thử thai HCG | 1,040,000 | 1.560.000 | 728.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 68 | PP2300582586 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 69 | PP2300582587 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 70 | PP2300582588 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) | |
| 71 | PP2300582589 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
Dung dịch Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300582519 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300582520 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300582521 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300582522 |
| Giá từng phần lô | 8,872,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.308.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.210.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300582523 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300582524 |
| Giá từng phần lô | 63,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300582525 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300582526 |
| Giá từng phần lô | 5,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.981.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300582527 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Gạc cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300582528 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300582529 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300582530 |
| Giá từng phần lô | 4,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.281.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Kim luồn tĩnh mạch kèm băng dính |
|
| Mã phần lô | PP2300582531 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Dây truyền dịch liền kim, không cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300582532 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582533 |
| Giá từng phần lô | 120,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300582534 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300582535 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300582536 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300582537 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.283.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582538 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ Nylon đơn sợi Số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582539 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ Nylon đơn sợi Số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582540 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582541 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582542 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582543 |
| Giá từng phần lô | 5,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.985.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582544 |
| Giá từng phần lô | 5,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.556.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.526.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582545 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.213.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.299.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582546 |
| Giá từng phần lô | 3,682,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.524.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.577.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582547 |
| Giá từng phần lô | 3,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ không tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582548 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ Catgut plain sô 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582549 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ tiêu tự nhiên liền kim số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582550 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Chỉ tiêu tự nhiên liền kim số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300582551 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2300582552 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300582553 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Dao mổ mộng |
|
| Mã phần lô | PP2300582554 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Phim XQ 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300582555 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Phim XQ khô 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300582556 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Phim XQ khô 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300582557 |
| Giá từng phần lô | 176,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Phim XQ khô 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300582558 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Phim XQ khô 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300582559 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Lưới chữa thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300582560 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300582561 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300582562 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300582563 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300582564 |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Giấy in điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300582565 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Giấy in nhiệt máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300582566 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Lam kính xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582567 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300582568 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2300582569 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300582570 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Giấy siêu âm sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300582571 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Bộ Huyết áp kế đồng hồ kèm ống nghe người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300582572 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Quả bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300582573 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A25 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA |
|
| Mã phần lô | PP2300582574 |
| Giá từng phần lô | 513,849,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.773.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.694.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG. MODEL: XL 640. HÃNG: ERBA/ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2300582575 |
| Giá từng phần lô | 700,484,644 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.726.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.339.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2300582576 |
| Giá từng phần lô | 1,206,338,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.809.507.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 844.436.964 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI: Model: ISE 6000; HÃNG SẢN XUẤT:SFRI/PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2300582577 |
| Giá từng phần lô | 358,212,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.318.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.748.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2300582578 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
HÓA CHẤT DÙNG CHO MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC TỰ ĐỘNG. MODEL: MEDONIC M-SERIES M32S BD AR. HÃNG SX: BOULE MEDICAL AB/THỤY ĐIỂN |
|
| Mã phần lô | PP2300582579 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222. HÃNG NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2300582580 |
| Giá từng phần lô | 439,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 THÔNG SỐ, HÃNG HUMASIS/HÀN QUỐC |
|
| Mã phần lô | PP2300582581 |
| Giá từng phần lô | 76,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
TEST THỬ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU BÁN TỰ ĐỘNG. MODEL: UC-58. HÃNG: URIT MEDICAL ELECTRONIC CO.,LTD /TRUNG QUỐC |
|
| Mã phần lô | PP2300582582 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COMBILYZER 13 THÔNG SỐ - HUMAN |
|
| Mã phần lô | PP2300582583 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
TEST THỬ ĐƯỜNG HUYẾT ĐI CÙNG MÁY SD Codefree |
|
| Mã phần lô | PP2300582584 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Test thử thai HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300582585 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300582586 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300582587 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300582588 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300582589 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày kể từ lúc nhận được yêu cầu giao hàng từ bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi