Gói thầu: Mua vật tư y tế năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400233938-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TTYT HUYỆN CÁI BÈ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400139696
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 7,386,218,525 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110.793.270 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400109627 - Dung dịch khử nhiễm 27,200,000 408,000
2 PP2400109628 - Dung dịch khử trùng dụng cụ 83,600,000 1,254,000
3 PP2400109629 - Airway các số 588,000 8,820
4 PP2400109630 - Băng bột bó 4IN 20,240,000 303,600
5 PP2400109631 - Băng bột bó 6IN 21,850,000 327,750
6 PP2400109632 - Băng cuộn y tế 4,738,500 71,077
7 PP2400109633 - Băng gạc đắp vết thương vô trùng 27,588,600 413,829
8 PP2400109634 - Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ 800,000 12,000
9 PP2400109635 - Băng keo lụa 148,999,200 2,234,988
10 PP2400109636 - Băng thun đàn hồi 3 móc 18,712,800 280,692
11 PP2400109637 - Bộ rửa dạ dày 10,320,000 154,800
12 PP2400109638 - Bộ tiêm chích FAV 163,800,000 2,457,000
13 PP2400109639 - Bơm tiêm tiệt trùng 10ml 48,000,000 720,000
14 PP2400109640 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml , dùng tiêm insulin. 646,800,000 9,702,000
15 PP2400109641 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml 22,050,000 330,750
16 PP2400109642 - Bơm tiêm tiệt trùng 20ml 14,256,000 213,840
17 PP2400109643 - Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu lớn (cho ăn). 365,000 5,475
18 PP2400109644 - Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu nhỏ (dùng tiêm). 547,500 8,212
19 PP2400109645 - Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 25G x1''. 103,374,150 1,550,612
20 PP2400109646 - Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng 280,000 4,200
21 PP2400109647 - Chỉ khâu Polyamide số 2/0 22,050,000 330,750
22 PP2400109648 - Chỉ khâu Polyamide số 3/0 33,679,800 505,197
23 PP2400109649 - Chỉ khâu Polyamide số 5/0, 9,620,000 144,300
24 PP2400109650 - Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglactin 910 số 1, 2,178,000 32,670
25 PP2400109651 - Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglycolic acid số 1, 5,940,000 89,100
26 PP2400109652 - Chỉ khâu tự tiêu Catgut Chromic số 0 2,912,000 43,680
27 PP2400109653 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 2/0 không kim 1,560,000 23,400
28 PP2400109654 - Chỉ khâu tự tiêu catgut Chromic số 2/0, 6,868,000 103,020
29 PP2400109655 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 3/0, 10,065,000 150,975
30 PP2400109656 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 4/0, không kim, 3,560,000 53,400
31 PP2400109657 - Chỉ Nylon số 2/0, 2,268,000 34,020
32 PP2400109658 - Chỉ Nylon số 3/0, 7,539,000 113,085
33 PP2400109659 - Chỉ Nylon số 5/0, 4,989,600 74,844
34 PP2400109660 - Chỉ thép khâu xương bánh chè. 1,590,000 23,850
35 PP2400109661 - Chỉ tơ số 2/0,không kim 350,400 5,256
36 PP2400109662 - Chỉ tơ 2/0, 252,000 3,780
37 PP2400109663 - Chỉ tơ 3/0, 633,600 9,504
38 PP2400109664 - Chỉ tơ số 1, không kim. 432,000 6,480
39 PP2400109665 - Chỉ tơ số 3/0, 633,600 9,504
40 PP2400109666 - Chỉ tơ số 4/0, 756,000 11,340
41 PP2400109667 - Acid citric 57,600,000 864,000
42 PP2400109668 - Cồn 70 độ 46,592,000 698,880
43 PP2400109669 - Đai cố định xương đòn các số. 3,050,000 45,750
44 PP2400109670 - Đai cột sống lưng các số 8,160,000 122,400
45 PP2400109671 - Đai Desault phải, trái 7,605,000 114,075
46 PP2400109672 - Đai/Nẹp cổ cứng các số. 1,860,000 27,900
47 PP2400109673 - Đầu côn vàng 3,200,000 48,000
48 PP2400109674 - Đầu cone trắng 4,500,000 67,500
49 PP2400109675 - Dây garo 3,318,000 49,770
50 PP2400109676 - Dây hút dịch phẫu thuật dùng một lần 924,000 13,860
51 PP2400109677 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 892,500,000 13,387,500
52 PP2400109678 - Dây truyền dịch 113,400,000 1,701,000
53 PP2400109679 - Dung dịch khử khuẩn 43,776,000 656,640
54 PP2400109680 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4,158,000 62,370
55 PP2400109681 - Dung dịch sát khuẩn 14,931,000 223,965
56 PP2400109682 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) 694,000,000 10,410,000
57 PP2400109683 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) 912,000,000 13,680,000
58 PP2400109684 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8 lớp 10,486,700 157,300
59 PP2400109685 - Gạc tiệt trùng 12lớp 2,979,600 44,694
60 PP2400109686 - Gạc y tế khổ 0,8 mét 42,000,000 630,000
61 PP2400109687 - Gạc y tế tiệt trùng 3,068,000 46,020
62 PP2400109688 - Gạc y tế tiệt trùng 30cm x 30 cm 1,234,800 18,522
63 PP2400109689 - Găng tay cao su chưa tiệt trùng (Găng tay khám) 63,190,000 947,850
64 PP2400109690 - Găng tay cao su tiệt trùng các size, 46,230,000 693,450
65 PP2400109691 - Găng tay sản khoa 354,000 5,310
66 PP2400109692 - Gel Siêu âm 6,365,000 95,475
67 PP2400109693 - Giấy đo ECG 6 cần 228,000 3,420
68 PP2400109694 - Giấy ECG 3 cần 19,110,000 286,650
69 PP2400109695 - Giấy ECG 3 cần 988,000 14,820
70 PP2400109696 - Giấy ECG khổ 215mm 8,800,000 132,000
71 PP2400109697 - Giấy in (giấy điện tâm đồ)khổ 112mm 4,641,000 69,615
72 PP2400109698 - Giấy in monitor sản khoa 680,000 10,200
73 PP2400109699 - Giấy in nhiệt 14,124,000 211,860
74 PP2400109700 - Giấy in siêu âm 17,760,000 266,400
75 PP2400109701 - Giấy y tế 7,416,000 111,240
76 PP2400109702 - Gòn y tế không thấm nước 3,780,000 56,700
77 PP2400109703 - Gòn y tế thấm nước 75,400,000 1,131,000
78 PP2400109704 - Gòn y tế thấm nước (50g) 2,538,900 38,083
79 PP2400109705 - Hematoric 276,000 4,140
80 PP2400109706 - Javel 10% 14,210,000 213,150
81 PP2400109707 - Kẹp rốn sơ sinh 258,300 3,874
82 PP2400109708 - Khẩu trang 3 lớp, 10,000,000 150,000
83 PP2400109709 - Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 16G, xoay được. 85,000,000 1,275,000
84 PP2400109710 - Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 17G, xoay được. 72,000,000 1,080,000
85 PP2400109711 - Kim cánh bướm 25G. 277,200 4,158
86 PP2400109712 - Kim châm cứu các số, tiệt trùng, đóng gói từng cây. 49,514,000 742,710
87 PP2400109713 - Kim đẩy chỉ 2,680,000 40,200
88 PP2400109714 - Kim gây tê tuỷ sống ống nhựa, 2,450,000 36,750
89 PP2400109715 - Kim khâu phẫu thuật 56,000 840
90 PP2400109716 - Kim khâu phẫu thuật số (8 x 20); 126,000 1,890
91 PP2400109717 - Kim khâu phẫu thuật số (9 x 24); 98,000 1,470
92 PP2400109718 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 18 504,000 7,560
93 PP2400109719 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 22 16,128,000 241,920
94 PP2400109720 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 24 1,380,000 20,700
95 PP2400109721 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18,20,22 24,255,000 363,825
96 PP2400109722 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 8,085,000 121,275
97 PP2400109723 - Kim nha 27G 4,550,000 68,250
98 PP2400109724 - Kim rút thuốc, tiêm thuốc các cỡ 8,855,900 132,838
99 PP2400109725 - Lam kính nhám 1,609,500 24,142
100 PP2400109726 - Lancet lấy máu xét nghiệm 1,800,000 27,000
101 PP2400109727 - Lọ thử nước tiểu 6,300,000 94,500
102 PP2400109728 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số 5,835,375 87,530
103 PP2400109729 - Màng lọc nội độc tố (Màng lọc vi sinh) 66,150,000 992,250
104 PP2400109730 - Mask gây mê người lớn các số, tái sử dụng nhiều lần 173,250 2,598
105 PP2400109731 - Mask khí dung dùng cho người lớn 11,197,200 167,958
106 PP2400109732 - Mask khí dung dùng cho trẻ em 3,906,000 58,590
107 PP2400109733 - Mask oxy có túi nồng độ cao các cỡ 1,407,000 21,105
108 PP2400109734 - Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe. 15,498,000 232,470
109 PP2400109735 - Máy đo huyết áp (người lớn)+ ống nghe. 31,296,000 469,440
110 PP2400109736 - Máy đo huyết áp (trẻ em), không ống nghe. 6,480,000 97,200
111 PP2400109737 - Nẹp cẳng chân dài 5,670,000 85,050
112 PP2400109738 - Nẹp cẳng tay dài 10,860,000 162,900
113 PP2400109739 - Nẹp chống xoay phải, trái các số. 6,160,000 92,400
114 PP2400109740 - Nẹp cố định xương đùi 6,965,000 104,475
115 PP2400109741 - Nón mổ giấy nữ 163,600 2,454
116 PP2400109742 - Nước Oxy già 7,800,000 117,000
117 PP2400109743 - Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, 252,000 3,780
118 PP2400109744 - Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, các số từ 5 trở lên 1,260,000 18,900
119 PP2400109745 - Ống Foley 2 nhánh số 26 240,000 3,600
120 PP2400109746 - Ống Foley 2 nhánh số 16 6,982,500 104,737
121 PP2400109747 - Ống Foley 2 nhánh số 12 199,500 2,992
122 PP2400109748 - Ống Foley 2 nhánh số 20 498,750 7,481
123 PP2400109749 - Ống Foley 2 nhánh số 22 199,500 2,992
124 PP2400109750 - Ống Foley 2 nhánh số 24 120,000 1,800
125 PP2400109751 - Ống hút đàm có kiểm soát các số, có cản quang, tiệt trùng, dài 50cm 500,000 7,500
126 PP2400109752 - Ống Nelaton số 12-16 1,260,000 18,900
127 PP2400109753 - Ống nghiệm Citrat 365,000 5,475
128 PP2400109754 - Ống nghiệm EDTA 2ml 112,000,000 1,680,000
129 PP2400109755 - Ống nghiệm nhựa trong, 5ml, không có nắp. 12,012,000 180,180
130 PP2400109756 - Ống nghiệm Serumplas 4,641,000 69,615
131 PP2400109757 - Ống thở oxy 2 nhánh, size L 6,762,000 101,430
132 PP2400109758 - Ống thở oxy 2 nhánh, size S 676,200 10,143
133 PP2400109759 - Ống thở oxy 2 nhánh, size XS 367,500 5,512
134 PP2400109760 - Phim X quang 30cm x 40cm nhạy 37,800,000 567,000
135 PP2400109761 - Phim X quang laser 20cm x 25cm; sử dụng cho máy in lazer Drypix Smart 1,212,750,000 18,191,250
136 PP2400109762 - Povidine 10% 17,955,000 269,325
137 PP2400109763 - Quả lọc thận nhân tạo (1,3㎡.) 413,000,000 6,195,000
138 PP2400109764 - Quả lọc thận nhân tạo (1,6㎡.) 392,600,000 5,889,000
139 PP2400109765 - Viên khử khuẩn dạng sủi 960,000 14,400
140 PP2400109766 - Sonde dạ dày các số 305,000 4,575
141 PP2400109767 - Than hoạt tính 1,287,000 19,305
142 PP2400109768 - Threeway có dây, 630,000 9,450
143 PP2400109769 - Thuốc rửa phim Xquang (định hình+ hiện hình) (rửa máy) 23,715,000 355,725
144 PP2400109770 - Túi chứa nước tiểu 5,071,500 76,072
145 PP2400109771 - Vòng tránh thai Pregma Tcu 308A 3,060,000 45,900
146 PP2400109772 - Chất trám tạm 1,560,000 23,400
147 PP2400109773 - DiaEtch (etchingsolution) 720,000 10,800
148 PP2400109774 - Eugenol 180,000 2,700
149 PP2400109775 - Glass inomer (Fuji IX màu A3) hoặc tương đương 2,500,000 37,500
150 PP2400109776 - Glass inomer (Fuji IX màu A3,5) hoặc tương đương 2,500,000 37,500
151 PP2400109777 - Kẽm Oxide 180,000 2,700
152 PP2400109778 - Keo dán trùng hợp (Keo Tetric N- Collection) 6,200,000 93,000
Dung dịch khử nhiễm
Mã phần lô PP2400109627
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400109628
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các số
Mã phần lô PP2400109629
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 4IN
Mã phần lô PP2400109630
Giá từng phần lô 20,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 6IN
Mã phần lô PP2400109631
Giá từng phần lô 21,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2400109632
Giá từng phần lô 4,738,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc đắp vết thương vô trùng
Mã phần lô PP2400109633
Giá từng phần lô 27,588,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400109634
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400109635
Giá từng phần lô 148,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun đàn hồi 3 móc
Mã phần lô PP2400109636
Giá từng phần lô 18,712,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400109637
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm chích FAV
Mã phần lô PP2400109638
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiệt trùng 10ml
Mã phần lô PP2400109639
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml , dùng tiêm insulin.
Mã phần lô PP2400109640
Giá từng phần lô 646,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml
Mã phần lô PP2400109641
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiệt trùng 20ml
Mã phần lô PP2400109642
Giá từng phần lô 14,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu lớn (cho ăn).
Mã phần lô PP2400109643
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu nhỏ (dùng tiêm).
Mã phần lô PP2400109644
Giá từng phần lô 547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 25G x1''.
Mã phần lô PP2400109645
Giá từng phần lô 103,374,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400109646
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Polyamide số 2/0
Mã phần lô PP2400109647
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Polyamide số 3/0
Mã phần lô PP2400109648
Giá từng phần lô 33,679,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu Polyamide số 5/0,
Mã phần lô PP2400109649
Giá từng phần lô 9,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglactin 910 số 1,
Mã phần lô PP2400109650
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglycolic acid số 1,
Mã phần lô PP2400109651
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu Catgut Chromic số 0
Mã phần lô PP2400109652
Giá từng phần lô 2,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 2/0 không kim
Mã phần lô PP2400109653
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu catgut Chromic số 2/0,
Mã phần lô PP2400109654
Giá từng phần lô 6,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 3/0,
Mã phần lô PP2400109655
Giá từng phần lô 10,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 4/0, không kim,
Mã phần lô PP2400109656
Giá từng phần lô 3,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 2/0,
Mã phần lô PP2400109657
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0,
Mã phần lô PP2400109658
Giá từng phần lô 7,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 5/0,
Mã phần lô PP2400109659
Giá từng phần lô 4,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè.
Mã phần lô PP2400109660
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ số 2/0,không kim
Mã phần lô PP2400109661
Giá từng phần lô 350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ 2/0,
Mã phần lô PP2400109662
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ 3/0,
Mã phần lô PP2400109663
Giá từng phần lô 633,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ số 1, không kim.
Mã phần lô PP2400109664
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ số 3/0,
Mã phần lô PP2400109665
Giá từng phần lô 633,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ số 4/0,
Mã phần lô PP2400109666
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2400109667
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400109668
Giá từng phần lô 46,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cố định xương đòn các số.
Mã phần lô PP2400109669
Giá từng phần lô 3,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống lưng các số
Mã phần lô PP2400109670
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desault phải, trái
Mã phần lô PP2400109671
Giá từng phần lô 7,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai/Nẹp cổ cứng các số.
Mã phần lô PP2400109672
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400109673
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone trắng
Mã phần lô PP2400109674
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400109675
Giá từng phần lô 3,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật dùng một lần
Mã phần lô PP2400109676
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400109677
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400109678
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400109679
Giá từng phần lô 43,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2400109680
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2400109681
Giá từng phần lô 14,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid)
Mã phần lô PP2400109682
Giá từng phần lô 694,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat)
Mã phần lô PP2400109683
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8 lớp
Mã phần lô PP2400109684
Giá từng phần lô 10,486,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tiệt trùng 12lớp
Mã phần lô PP2400109685
Giá từng phần lô 2,979,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế khổ 0,8 mét
Mã phần lô PP2400109686
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400109687
Giá từng phần lô 3,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế tiệt trùng 30cm x 30 cm
Mã phần lô PP2400109688
Giá từng phần lô 1,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su chưa tiệt trùng (Găng tay khám)
Mã phần lô PP2400109689
Giá từng phần lô 63,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su tiệt trùng các size,
Mã phần lô PP2400109690
Giá từng phần lô 46,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sản khoa
Mã phần lô PP2400109691
Giá từng phần lô 354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2400109692
Giá từng phần lô 6,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo ECG 6 cần
Mã phần lô PP2400109693
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 3 cần
Mã phần lô PP2400109694
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 3 cần
Mã phần lô PP2400109695
Giá từng phần lô 988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG khổ 215mm
Mã phần lô PP2400109696
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in (giấy điện tâm đồ)khổ 112mm
Mã phần lô PP2400109697
Giá từng phần lô 4,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400109698
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400109699
Giá từng phần lô 14,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2400109700
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400109701
Giá từng phần lô 7,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400109702
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400109703
Giá từng phần lô 75,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn y tế thấm nước (50g)
Mã phần lô PP2400109704
Giá từng phần lô 2,538,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoric
Mã phần lô PP2400109705
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javel 10%
Mã phần lô PP2400109706
Giá từng phần lô 14,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2400109707
Giá từng phần lô 258,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang 3 lớp,
Mã phần lô PP2400109708
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 16G, xoay được.
Mã phần lô PP2400109709
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 17G, xoay được.
Mã phần lô PP2400109710
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm 25G.
Mã phần lô PP2400109711
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các số, tiệt trùng, đóng gói từng cây.
Mã phần lô PP2400109712
Giá từng phần lô 49,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2400109713
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tuỷ sống ống nhựa,
Mã phần lô PP2400109714
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu phẫu thuật
Mã phần lô PP2400109715
Giá từng phần lô 56,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu phẫu thuật số (8 x 20);
Mã phần lô PP2400109716
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu phẫu thuật số (9 x 24);
Mã phần lô PP2400109717
Giá từng phần lô 98,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 18
Mã phần lô PP2400109718
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 22
Mã phần lô PP2400109719
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 24
Mã phần lô PP2400109720
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18,20,22
Mã phần lô PP2400109721
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24
Mã phần lô PP2400109722
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha 27G
Mã phần lô PP2400109723
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim rút thuốc, tiêm thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2400109724
Giá từng phần lô 8,855,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400109725
Giá từng phần lô 1,609,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancet lấy máu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400109726
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ thử nước tiểu
Mã phần lô PP2400109727
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400109728
Giá từng phần lô 5,835,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc nội độc tố (Màng lọc vi sinh)
Mã phần lô PP2400109729
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê người lớn các số, tái sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400109730
Giá từng phần lô 173,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400109731
Giá từng phần lô 11,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400109732
Giá từng phần lô 3,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi nồng độ cao các cỡ
Mã phần lô PP2400109733
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe.
Mã phần lô PP2400109734
Giá từng phần lô 15,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp (người lớn)+ ống nghe.
Mã phần lô PP2400109735
Giá từng phần lô 31,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp (trẻ em), không ống nghe.
Mã phần lô PP2400109736
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân dài
Mã phần lô PP2400109737
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay dài
Mã phần lô PP2400109738
Giá từng phần lô 10,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay phải, trái các số.
Mã phần lô PP2400109739
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cố định xương đùi
Mã phần lô PP2400109740
Giá từng phần lô 6,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón mổ giấy nữ
Mã phần lô PP2400109741
Giá từng phần lô 163,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Oxy già
Mã phần lô PP2400109742
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn,
Mã phần lô PP2400109743
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, các số từ 5 trở lên
Mã phần lô PP2400109744
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Foley 2 nhánh số 26
Mã phần lô PP2400109745
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2400109746
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Foley 2 nhánh số 12
Mã phần lô PP2400109747
Giá từng phần lô 199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Foley 2 nhánh số 20
Mã phần lô PP2400109748
Giá từng phần lô 498,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Foley 2 nhánh số 22
Mã phần lô PP2400109749
Giá từng phần lô 199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Foley 2 nhánh số 24
Mã phần lô PP2400109750
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm có kiểm soát các số, có cản quang, tiệt trùng, dài 50cm
Mã phần lô PP2400109751
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Nelaton số 12-16
Mã phần lô PP2400109752
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrat
Mã phần lô PP2400109753
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA 2ml
Mã phần lô PP2400109754
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa trong, 5ml, không có nắp.
Mã phần lô PP2400109755
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serumplas
Mã phần lô PP2400109756
Giá từng phần lô 4,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh, size L
Mã phần lô PP2400109757
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh, size S
Mã phần lô PP2400109758
Giá từng phần lô 676,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh, size XS
Mã phần lô PP2400109759
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang 30cm x 40cm nhạy
Mã phần lô PP2400109760
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang laser 20cm x 25cm; sử dụng cho máy in lazer Drypix Smart
Mã phần lô PP2400109761
Giá từng phần lô 1,212,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,191,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidine 10%
Mã phần lô PP2400109762
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo (1,3㎡.)
Mã phần lô PP2400109763
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo (1,6㎡.)
Mã phần lô PP2400109764
Giá từng phần lô 392,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,889,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn dạng sủi
Mã phần lô PP2400109765
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2400109766
Giá từng phần lô 305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2400109767
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Threeway có dây,
Mã phần lô PP2400109768
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc rửa phim Xquang (định hình+ hiện hình) (rửa máy)
Mã phần lô PP2400109769
Giá từng phần lô 23,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa nước tiểu
Mã phần lô PP2400109770
Giá từng phần lô 5,071,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai Pregma Tcu 308A
Mã phần lô PP2400109771
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám tạm
Mã phần lô PP2400109772
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DiaEtch (etchingsolution)
Mã phần lô PP2400109773
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400109774
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glass inomer (Fuji IX màu A3) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400109775
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glass inomer (Fuji IX màu A3,5) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400109776
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm Oxide
Mã phần lô PP2400109777
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán trùng hợp (Keo Tetric N- Collection)
Mã phần lô PP2400109778
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->