Gói thầu: Mua vật tư y tế năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400233938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TTYT HUYỆN CÁI BÈ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400139696 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 7,386,218,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110.793.270 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400109627 - Dung dịch khử nhiễm | 27,200,000 | 408,000 |
| 2 | PP2400109628 - Dung dịch khử trùng dụng cụ | 83,600,000 | 1,254,000 |
| 3 | PP2400109629 - Airway các số | 588,000 | 8,820 |
| 4 | PP2400109630 - Băng bột bó 4IN | 20,240,000 | 303,600 |
| 5 | PP2400109631 - Băng bột bó 6IN | 21,850,000 | 327,750 |
| 6 | PP2400109632 - Băng cuộn y tế | 4,738,500 | 71,077 |
| 7 | PP2400109633 - Băng gạc đắp vết thương vô trùng | 27,588,600 | 413,829 |
| 8 | PP2400109634 - Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ | 800,000 | 12,000 |
| 9 | PP2400109635 - Băng keo lụa | 148,999,200 | 2,234,988 |
| 10 | PP2400109636 - Băng thun đàn hồi 3 móc | 18,712,800 | 280,692 |
| 11 | PP2400109637 - Bộ rửa dạ dày | 10,320,000 | 154,800 |
| 12 | PP2400109638 - Bộ tiêm chích FAV | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 13 | PP2400109639 - Bơm tiêm tiệt trùng 10ml | 48,000,000 | 720,000 |
| 14 | PP2400109640 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml , dùng tiêm insulin. | 646,800,000 | 9,702,000 |
| 15 | PP2400109641 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml | 22,050,000 | 330,750 |
| 16 | PP2400109642 - Bơm tiêm tiệt trùng 20ml | 14,256,000 | 213,840 |
| 17 | PP2400109643 - Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu lớn (cho ăn). | 365,000 | 5,475 |
| 18 | PP2400109644 - Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu nhỏ (dùng tiêm). | 547,500 | 8,212 |
| 19 | PP2400109645 - Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 25G x1''. | 103,374,150 | 1,550,612 |
| 20 | PP2400109646 - Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 280,000 | 4,200 |
| 21 | PP2400109647 - Chỉ khâu Polyamide số 2/0 | 22,050,000 | 330,750 |
| 22 | PP2400109648 - Chỉ khâu Polyamide số 3/0 | 33,679,800 | 505,197 |
| 23 | PP2400109649 - Chỉ khâu Polyamide số 5/0, | 9,620,000 | 144,300 |
| 24 | PP2400109650 - Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglactin 910 số 1, | 2,178,000 | 32,670 |
| 25 | PP2400109651 - Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglycolic acid số 1, | 5,940,000 | 89,100 |
| 26 | PP2400109652 - Chỉ khâu tự tiêu Catgut Chromic số 0 | 2,912,000 | 43,680 |
| 27 | PP2400109653 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 2/0 không kim | 1,560,000 | 23,400 |
| 28 | PP2400109654 - Chỉ khâu tự tiêu catgut Chromic số 2/0, | 6,868,000 | 103,020 |
| 29 | PP2400109655 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 3/0, | 10,065,000 | 150,975 |
| 30 | PP2400109656 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 4/0, không kim, | 3,560,000 | 53,400 |
| 31 | PP2400109657 - Chỉ Nylon số 2/0, | 2,268,000 | 34,020 |
| 32 | PP2400109658 - Chỉ Nylon số 3/0, | 7,539,000 | 113,085 |
| 33 | PP2400109659 - Chỉ Nylon số 5/0, | 4,989,600 | 74,844 |
| 34 | PP2400109660 - Chỉ thép khâu xương bánh chè. | 1,590,000 | 23,850 |
| 35 | PP2400109661 - Chỉ tơ số 2/0,không kim | 350,400 | 5,256 |
| 36 | PP2400109662 - Chỉ tơ 2/0, | 252,000 | 3,780 |
| 37 | PP2400109663 - Chỉ tơ 3/0, | 633,600 | 9,504 |
| 38 | PP2400109664 - Chỉ tơ số 1, không kim. | 432,000 | 6,480 |
| 39 | PP2400109665 - Chỉ tơ số 3/0, | 633,600 | 9,504 |
| 40 | PP2400109666 - Chỉ tơ số 4/0, | 756,000 | 11,340 |
| 41 | PP2400109667 - Acid citric | 57,600,000 | 864,000 |
| 42 | PP2400109668 - Cồn 70 độ | 46,592,000 | 698,880 |
| 43 | PP2400109669 - Đai cố định xương đòn các số. | 3,050,000 | 45,750 |
| 44 | PP2400109670 - Đai cột sống lưng các số | 8,160,000 | 122,400 |
| 45 | PP2400109671 - Đai Desault phải, trái | 7,605,000 | 114,075 |
| 46 | PP2400109672 - Đai/Nẹp cổ cứng các số. | 1,860,000 | 27,900 |
| 47 | PP2400109673 - Đầu côn vàng | 3,200,000 | 48,000 |
| 48 | PP2400109674 - Đầu cone trắng | 4,500,000 | 67,500 |
| 49 | PP2400109675 - Dây garo | 3,318,000 | 49,770 |
| 50 | PP2400109676 - Dây hút dịch phẫu thuật dùng một lần | 924,000 | 13,860 |
| 51 | PP2400109677 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo | 892,500,000 | 13,387,500 |
| 52 | PP2400109678 - Dây truyền dịch | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 53 | PP2400109679 - Dung dịch khử khuẩn | 43,776,000 | 656,640 |
| 54 | PP2400109680 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 4,158,000 | 62,370 |
| 55 | PP2400109681 - Dung dịch sát khuẩn | 14,931,000 | 223,965 |
| 56 | PP2400109682 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) | 694,000,000 | 10,410,000 |
| 57 | PP2400109683 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) | 912,000,000 | 13,680,000 |
| 58 | PP2400109684 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8 lớp | 10,486,700 | 157,300 |
| 59 | PP2400109685 - Gạc tiệt trùng 12lớp | 2,979,600 | 44,694 |
| 60 | PP2400109686 - Gạc y tế khổ 0,8 mét | 42,000,000 | 630,000 |
| 61 | PP2400109687 - Gạc y tế tiệt trùng | 3,068,000 | 46,020 |
| 62 | PP2400109688 - Gạc y tế tiệt trùng 30cm x 30 cm | 1,234,800 | 18,522 |
| 63 | PP2400109689 - Găng tay cao su chưa tiệt trùng (Găng tay khám) | 63,190,000 | 947,850 |
| 64 | PP2400109690 - Găng tay cao su tiệt trùng các size, | 46,230,000 | 693,450 |
| 65 | PP2400109691 - Găng tay sản khoa | 354,000 | 5,310 |
| 66 | PP2400109692 - Gel Siêu âm | 6,365,000 | 95,475 |
| 67 | PP2400109693 - Giấy đo ECG 6 cần | 228,000 | 3,420 |
| 68 | PP2400109694 - Giấy ECG 3 cần | 19,110,000 | 286,650 |
| 69 | PP2400109695 - Giấy ECG 3 cần | 988,000 | 14,820 |
| 70 | PP2400109696 - Giấy ECG khổ 215mm | 8,800,000 | 132,000 |
| 71 | PP2400109697 - Giấy in (giấy điện tâm đồ)khổ 112mm | 4,641,000 | 69,615 |
| 72 | PP2400109698 - Giấy in monitor sản khoa | 680,000 | 10,200 |
| 73 | PP2400109699 - Giấy in nhiệt | 14,124,000 | 211,860 |
| 74 | PP2400109700 - Giấy in siêu âm | 17,760,000 | 266,400 |
| 75 | PP2400109701 - Giấy y tế | 7,416,000 | 111,240 |
| 76 | PP2400109702 - Gòn y tế không thấm nước | 3,780,000 | 56,700 |
| 77 | PP2400109703 - Gòn y tế thấm nước | 75,400,000 | 1,131,000 |
| 78 | PP2400109704 - Gòn y tế thấm nước (50g) | 2,538,900 | 38,083 |
| 79 | PP2400109705 - Hematoric | 276,000 | 4,140 |
| 80 | PP2400109706 - Javel 10% | 14,210,000 | 213,150 |
| 81 | PP2400109707 - Kẹp rốn sơ sinh | 258,300 | 3,874 |
| 82 | PP2400109708 - Khẩu trang 3 lớp, | 10,000,000 | 150,000 |
| 83 | PP2400109709 - Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 16G, xoay được. | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 84 | PP2400109710 - Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 17G, xoay được. | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 85 | PP2400109711 - Kim cánh bướm 25G. | 277,200 | 4,158 |
| 86 | PP2400109712 - Kim châm cứu các số, tiệt trùng, đóng gói từng cây. | 49,514,000 | 742,710 |
| 87 | PP2400109713 - Kim đẩy chỉ | 2,680,000 | 40,200 |
| 88 | PP2400109714 - Kim gây tê tuỷ sống ống nhựa, | 2,450,000 | 36,750 |
| 89 | PP2400109715 - Kim khâu phẫu thuật | 56,000 | 840 |
| 90 | PP2400109716 - Kim khâu phẫu thuật số (8 x 20); | 126,000 | 1,890 |
| 91 | PP2400109717 - Kim khâu phẫu thuật số (9 x 24); | 98,000 | 1,470 |
| 92 | PP2400109718 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 18 | 504,000 | 7,560 |
| 93 | PP2400109719 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 22 | 16,128,000 | 241,920 |
| 94 | PP2400109720 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 24 | 1,380,000 | 20,700 |
| 95 | PP2400109721 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18,20,22 | 24,255,000 | 363,825 |
| 96 | PP2400109722 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 | 8,085,000 | 121,275 |
| 97 | PP2400109723 - Kim nha 27G | 4,550,000 | 68,250 |
| 98 | PP2400109724 - Kim rút thuốc, tiêm thuốc các cỡ | 8,855,900 | 132,838 |
| 99 | PP2400109725 - Lam kính nhám | 1,609,500 | 24,142 |
| 100 | PP2400109726 - Lancet lấy máu xét nghiệm | 1,800,000 | 27,000 |
| 101 | PP2400109727 - Lọ thử nước tiểu | 6,300,000 | 94,500 |
| 102 | PP2400109728 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số | 5,835,375 | 87,530 |
| 103 | PP2400109729 - Màng lọc nội độc tố (Màng lọc vi sinh) | 66,150,000 | 992,250 |
| 104 | PP2400109730 - Mask gây mê người lớn các số, tái sử dụng nhiều lần | 173,250 | 2,598 |
| 105 | PP2400109731 - Mask khí dung dùng cho người lớn | 11,197,200 | 167,958 |
| 106 | PP2400109732 - Mask khí dung dùng cho trẻ em | 3,906,000 | 58,590 |
| 107 | PP2400109733 - Mask oxy có túi nồng độ cao các cỡ | 1,407,000 | 21,105 |
| 108 | PP2400109734 - Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe. | 15,498,000 | 232,470 |
| 109 | PP2400109735 - Máy đo huyết áp (người lớn)+ ống nghe. | 31,296,000 | 469,440 |
| 110 | PP2400109736 - Máy đo huyết áp (trẻ em), không ống nghe. | 6,480,000 | 97,200 |
| 111 | PP2400109737 - Nẹp cẳng chân dài | 5,670,000 | 85,050 |
| 112 | PP2400109738 - Nẹp cẳng tay dài | 10,860,000 | 162,900 |
| 113 | PP2400109739 - Nẹp chống xoay phải, trái các số. | 6,160,000 | 92,400 |
| 114 | PP2400109740 - Nẹp cố định xương đùi | 6,965,000 | 104,475 |
| 115 | PP2400109741 - Nón mổ giấy nữ | 163,600 | 2,454 |
| 116 | PP2400109742 - Nước Oxy già | 7,800,000 | 117,000 |
| 117 | PP2400109743 - Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, | 252,000 | 3,780 |
| 118 | PP2400109744 - Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, các số từ 5 trở lên | 1,260,000 | 18,900 |
| 119 | PP2400109745 - Ống Foley 2 nhánh số 26 | 240,000 | 3,600 |
| 120 | PP2400109746 - Ống Foley 2 nhánh số 16 | 6,982,500 | 104,737 |
| 121 | PP2400109747 - Ống Foley 2 nhánh số 12 | 199,500 | 2,992 |
| 122 | PP2400109748 - Ống Foley 2 nhánh số 20 | 498,750 | 7,481 |
| 123 | PP2400109749 - Ống Foley 2 nhánh số 22 | 199,500 | 2,992 |
| 124 | PP2400109750 - Ống Foley 2 nhánh số 24 | 120,000 | 1,800 |
| 125 | PP2400109751 - Ống hút đàm có kiểm soát các số, có cản quang, tiệt trùng, dài 50cm | 500,000 | 7,500 |
| 126 | PP2400109752 - Ống Nelaton số 12-16 | 1,260,000 | 18,900 |
| 127 | PP2400109753 - Ống nghiệm Citrat | 365,000 | 5,475 |
| 128 | PP2400109754 - Ống nghiệm EDTA 2ml | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 129 | PP2400109755 - Ống nghiệm nhựa trong, 5ml, không có nắp. | 12,012,000 | 180,180 |
| 130 | PP2400109756 - Ống nghiệm Serumplas | 4,641,000 | 69,615 |
| 131 | PP2400109757 - Ống thở oxy 2 nhánh, size L | 6,762,000 | 101,430 |
| 132 | PP2400109758 - Ống thở oxy 2 nhánh, size S | 676,200 | 10,143 |
| 133 | PP2400109759 - Ống thở oxy 2 nhánh, size XS | 367,500 | 5,512 |
| 134 | PP2400109760 - Phim X quang 30cm x 40cm nhạy | 37,800,000 | 567,000 |
| 135 | PP2400109761 - Phim X quang laser 20cm x 25cm; sử dụng cho máy in lazer Drypix Smart | 1,212,750,000 | 18,191,250 |
| 136 | PP2400109762 - Povidine 10% | 17,955,000 | 269,325 |
| 137 | PP2400109763 - Quả lọc thận nhân tạo (1,3㎡.) | 413,000,000 | 6,195,000 |
| 138 | PP2400109764 - Quả lọc thận nhân tạo (1,6㎡.) | 392,600,000 | 5,889,000 |
| 139 | PP2400109765 - Viên khử khuẩn dạng sủi | 960,000 | 14,400 |
| 140 | PP2400109766 - Sonde dạ dày các số | 305,000 | 4,575 |
| 141 | PP2400109767 - Than hoạt tính | 1,287,000 | 19,305 |
| 142 | PP2400109768 - Threeway có dây, | 630,000 | 9,450 |
| 143 | PP2400109769 - Thuốc rửa phim Xquang (định hình+ hiện hình) (rửa máy) | 23,715,000 | 355,725 |
| 144 | PP2400109770 - Túi chứa nước tiểu | 5,071,500 | 76,072 |
| 145 | PP2400109771 - Vòng tránh thai Pregma Tcu 308A | 3,060,000 | 45,900 |
| 146 | PP2400109772 - Chất trám tạm | 1,560,000 | 23,400 |
| 147 | PP2400109773 - DiaEtch (etchingsolution) | 720,000 | 10,800 |
| 148 | PP2400109774 - Eugenol | 180,000 | 2,700 |
| 149 | PP2400109775 - Glass inomer (Fuji IX màu A3) hoặc tương đương | 2,500,000 | 37,500 |
| 150 | PP2400109776 - Glass inomer (Fuji IX màu A3,5) hoặc tương đương | 2,500,000 | 37,500 |
| 151 | PP2400109777 - Kẽm Oxide | 180,000 | 2,700 |
| 152 | PP2400109778 - Keo dán trùng hợp (Keo Tetric N- Collection) | 6,200,000 | 93,000 |
Dung dịch khử nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2400109627 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400109628 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400109629 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 4IN |
|
| Mã phần lô | PP2400109630 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 6IN |
|
| Mã phần lô | PP2400109631 |
| Giá từng phần lô | 21,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400109632 |
| Giá từng phần lô | 4,738,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc đắp vết thương vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400109633 |
| Giá từng phần lô | 27,588,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400109634 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400109635 |
| Giá từng phần lô | 148,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun đàn hồi 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400109636 |
| Giá từng phần lô | 18,712,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400109637 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2400109638 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109639 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml , dùng tiêm insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2400109640 |
| Giá từng phần lô | 646,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109641 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109642 |
| Giá từng phần lô | 14,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu lớn (cho ăn). |
|
| Mã phần lô | PP2400109643 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu nhỏ (dùng tiêm). |
|
| Mã phần lô | PP2400109644 |
| Giá từng phần lô | 547,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 25G x1''. |
|
| Mã phần lô | PP2400109645 |
| Giá từng phần lô | 103,374,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400109646 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400109647 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400109648 |
| Giá từng phần lô | 33,679,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Polyamide số 5/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109649 |
| Giá từng phần lô | 9,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglactin 910 số 1, |
|
| Mã phần lô | PP2400109650 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglycolic acid số 1, |
|
| Mã phần lô | PP2400109651 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu Catgut Chromic số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400109652 |
| Giá từng phần lô | 2,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400109653 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu catgut Chromic số 2/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109654 |
| Giá từng phần lô | 6,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 3/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109655 |
| Giá từng phần lô | 10,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 4/0, không kim, |
|
| Mã phần lô | PP2400109656 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 2/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109657 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109658 |
| Giá từng phần lô | 7,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 5/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109659 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè. |
|
| Mã phần lô | PP2400109660 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ số 2/0,không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400109661 |
| Giá từng phần lô | 350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ 2/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109662 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ 3/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109663 |
| Giá từng phần lô | 633,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ số 1, không kim. |
|
| Mã phần lô | PP2400109664 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ số 3/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109665 |
| Giá từng phần lô | 633,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ số 4/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400109666 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400109667 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400109668 |
| Giá từng phần lô | 46,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cố định xương đòn các số. |
|
| Mã phần lô | PP2400109669 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400109670 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desault phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2400109671 |
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai/Nẹp cổ cứng các số. |
|
| Mã phần lô | PP2400109672 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400109673 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400109674 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400109675 |
| Giá từng phần lô | 3,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400109676 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400109677 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400109678 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400109679 |
| Giá từng phần lô | 43,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400109680 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400109681 |
| Giá từng phần lô | 14,931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400109682 |
| Giá từng phần lô | 694,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400109683 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400109684 |
| Giá từng phần lô | 10,486,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng 12lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400109685 |
| Giá từng phần lô | 2,979,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế khổ 0,8 mét |
|
| Mã phần lô | PP2400109686 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400109687 |
| Giá từng phần lô | 3,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế tiệt trùng 30cm x 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400109688 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su chưa tiệt trùng (Găng tay khám) |
|
| Mã phần lô | PP2400109689 |
| Giá từng phần lô | 63,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su tiệt trùng các size, |
|
| Mã phần lô | PP2400109690 |
| Giá từng phần lô | 46,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400109691 |
| Giá từng phần lô | 354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400109692 |
| Giá từng phần lô | 6,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo ECG 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400109693 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400109694 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400109695 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG khổ 215mm |
|
| Mã phần lô | PP2400109696 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in (giấy điện tâm đồ)khổ 112mm |
|
| Mã phần lô | PP2400109697 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400109698 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400109699 |
| Giá từng phần lô | 14,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400109700 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400109701 |
| Giá từng phần lô | 7,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400109702 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400109703 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn y tế thấm nước (50g) |
|
| Mã phần lô | PP2400109704 |
| Giá từng phần lô | 2,538,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoric |
|
| Mã phần lô | PP2400109705 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400109706 |
| Giá từng phần lô | 14,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400109707 |
| Giá từng phần lô | 258,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp, |
|
| Mã phần lô | PP2400109708 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 16G, xoay được. |
|
| Mã phần lô | PP2400109709 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 17G, xoay được. |
|
| Mã phần lô | PP2400109710 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm 25G. |
|
| Mã phần lô | PP2400109711 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số, tiệt trùng, đóng gói từng cây. |
|
| Mã phần lô | PP2400109712 |
| Giá từng phần lô | 49,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400109713 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tuỷ sống ống nhựa, |
|
| Mã phần lô | PP2400109714 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400109715 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu phẫu thuật số (8 x 20); |
|
| Mã phần lô | PP2400109716 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu phẫu thuật số (9 x 24); |
|
| Mã phần lô | PP2400109717 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400109718 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400109719 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400109720 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18,20,22 |
|
| Mã phần lô | PP2400109721 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400109722 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400109723 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rút thuốc, tiêm thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400109724 |
| Giá từng phần lô | 8,855,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400109725 |
| Giá từng phần lô | 1,609,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet lấy máu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400109726 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400109727 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400109728 |
| Giá từng phần lô | 5,835,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc nội độc tố (Màng lọc vi sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400109729 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê người lớn các số, tái sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400109730 |
| Giá từng phần lô | 173,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400109731 |
| Giá từng phần lô | 11,197,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400109732 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi nồng độ cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400109733 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe. |
|
| Mã phần lô | PP2400109734 |
| Giá từng phần lô | 15,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp (người lớn)+ ống nghe. |
|
| Mã phần lô | PP2400109735 |
| Giá từng phần lô | 31,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp (trẻ em), không ống nghe. |
|
| Mã phần lô | PP2400109736 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2400109737 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400109738 |
| Giá từng phần lô | 10,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay phải, trái các số. |
|
| Mã phần lô | PP2400109739 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400109740 |
| Giá từng phần lô | 6,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón mổ giấy nữ |
|
| Mã phần lô | PP2400109741 |
| Giá từng phần lô | 163,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400109742 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, |
|
| Mã phần lô | PP2400109743 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, các số từ 5 trở lên |
|
| Mã phần lô | PP2400109744 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Foley 2 nhánh số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400109745 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400109746 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Foley 2 nhánh số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400109747 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Foley 2 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400109748 |
| Giá từng phần lô | 498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Foley 2 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400109749 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Foley 2 nhánh số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400109750 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát các số, có cản quang, tiệt trùng, dài 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400109751 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Nelaton số 12-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400109752 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400109753 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109754 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa trong, 5ml, không có nắp. |
|
| Mã phần lô | PP2400109755 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serumplas |
|
| Mã phần lô | PP2400109756 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh, size L |
|
| Mã phần lô | PP2400109757 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh, size S |
|
| Mã phần lô | PP2400109758 |
| Giá từng phần lô | 676,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh, size XS |
|
| Mã phần lô | PP2400109759 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang 30cm x 40cm nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400109760 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang laser 20cm x 25cm; sử dụng cho máy in lazer Drypix Smart |
|
| Mã phần lô | PP2400109761 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400109762 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo (1,3㎡.) |
|
| Mã phần lô | PP2400109763 |
| Giá từng phần lô | 413,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo (1,6㎡.) |
|
| Mã phần lô | PP2400109764 |
| Giá từng phần lô | 392,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,889,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn dạng sủi |
|
| Mã phần lô | PP2400109765 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400109766 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400109767 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Threeway có dây, |
|
| Mã phần lô | PP2400109768 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc rửa phim Xquang (định hình+ hiện hình) (rửa máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400109769 |
| Giá từng phần lô | 23,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400109770 |
| Giá từng phần lô | 5,071,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai Pregma Tcu 308A |
|
| Mã phần lô | PP2400109771 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400109772 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DiaEtch (etchingsolution) |
|
| Mã phần lô | PP2400109773 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400109774 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass inomer (Fuji IX màu A3) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400109775 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass inomer (Fuji IX màu A3,5) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400109776 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm Oxide |
|
| Mã phần lô | PP2400109777 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán trùng hợp (Keo Tetric N- Collection) |
|
| Mã phần lô | PP2400109778 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi