Gói thầu: Mua vật tư y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400482612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400233065 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 31,567,684,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400351543 - Bông y tế | 18,000,000 | 540,000 |
| 2 | PP2400351544 - Bông y tế thấm nước 1kg | 50,750,000 | 1,522,500 |
| 3 | PP2400351545 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 4 | PP2400351546 - Cồn 90 độ | 3,840,000 | 115,200 |
| 5 | PP2400351547 - Cồn 70 độ | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 6 | PP2400351548 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 39,750,000 | 1,192,500 |
| 7 | PP2400351549 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 8 | PP2400351550 - Nước tẩy gia ven | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 9 | PP2400351551 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 14,000,000 | 420,000 |
| 10 | PP2400351552 - Viên khử khuẩn | 43,000,000 | 1,290,000 |
| 11 | PP2400351553 - Vôi Soda | 149,100,000 | 4,473,000 |
| 12 | PP2400351554 - CloraminB | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 13 | PP2400351555 - Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme | 37,200,000 | 1,116,000 |
| 14 | PP2400351556 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo | 11,340,000 | 340,200 |
| 15 | PP2400351557 - Băng bột bó loại 10cm x 4.6m | 14,680,000 | 440,400 |
| 16 | PP2400351558 - Băng bột bó loại 15cm x 4.6m | 18,270,000 | 548,100 |
| 17 | PP2400351559 - Băng bột bó loại 20cm x 4.6m | 38,000,000 | 1,140,000 |
| 18 | PP2400351560 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m | 145,000,000 | 4,350,000 |
| 19 | PP2400351561 - Băng cuộn (10cm x 5m) | 15,000,000 | 450,000 |
| 20 | PP2400351562 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 236,250,000 | 7,087,500 |
| 21 | PP2400351563 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 124,000,000 | 3,720,000 |
| 22 | PP2400351564 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang | 168,840,000 | 5,065,200 |
| 23 | PP2400351565 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 882,000,000 | 26,460,000 |
| 24 | PP2400351566 - Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng | 700,000 | 21,000 |
| 25 | PP2400351567 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang | 10,000,000 | 300,000 |
| 26 | PP2400351568 - Vật liệu cầm máu | 16,200,000 | 486,000 |
| 27 | PP2400351569 - Sáp cầm máu xương | 4,830,000 | 144,900 |
| 28 | PP2400351570 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 29 | PP2400351571 - Miếng cầm máu mũi | 46,700,000 | 1,401,000 |
| 30 | PP2400351572 - Bơm cho ăn 50ml | 13,860,000 | 415,800 |
| 31 | PP2400351573 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml | 11,200,000 | 336,000 |
| 32 | PP2400351574 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 33 | PP2400351575 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 34 | PP2400351576 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 357,000,000 | 10,710,000 |
| 35 | PP2400351577 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 36,450,000 | 1,093,500 |
| 36 | PP2400351578 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 37 | PP2400351579 - Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần | 18,000,000 | 540,000 |
| 38 | PP2400351580 - Kim cánh bướm | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 39 | PP2400351581 - Bộ kim cánh bướm | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 40 | PP2400351582 - Kim tiêm | 410,000 | 12,300 |
| 41 | PP2400351583 - Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 42 | PP2400351584 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24G-26G | 212,310,000 | 6,369,300 |
| 43 | PP2400351585 - Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22) | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 44 | PP2400351586 - Kim nha khoa các loại, các cỡ | 440,000 | 13,200 |
| 45 | PP2400351587 - Kim tiêm cầm máu | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 46 | PP2400351588 - Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ | 95,000,000 | 2,850,000 |
| 47 | PP2400351589 - Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 48 | PP2400351590 - Kim chạy thận nhân tạo | 6,300,000 | 189,000 |
| 49 | PP2400351591 - Kim chạy thận | 39,000,000 | 1,170,000 |
| 50 | PP2400351592 - Kim sinh thiết mô mềm | 24,000,000 | 720,000 |
| 51 | PP2400351593 - Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số | 145,000,000 | 4,350,000 |
| 52 | PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 262,500,000 | 7,875,000 |
| 53 | PP2400351595 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần | 1,275,000,000 | 38,250,000 |
| 54 | PP2400351596 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm) | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 55 | PP2400351597 - Bộ dây truyền máu | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 56 | PP2400351598 - Dây nối 75cm thông thường | 16,500,000 | 495,000 |
| 57 | PP2400351599 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao) | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 58 | PP2400351600 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) | 3,250,000 | 97,500 |
| 59 | PP2400351601 - Khóa ba ngã không dây nối | 3,000,000 | 90,000 |
| 60 | PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 61 | PP2400351603 - Khóa 3 chạc không dây | 450,000 | 13,500 |
| 62 | PP2400351604 - Găng tay cao su y tế | 377,000,000 | 11,310,000 |
| 63 | PP2400351605 - Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ | 282,000,000 | 8,460,000 |
| 64 | PP2400351606 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 660,000,000 | 19,800,000 |
| 65 | PP2400351607 - Ống thông dạ dày | 11,400,000 | 342,000 |
| 66 | PP2400351608 - Túi máu đơn 250ml | 12,600,000 | 378,000 |
| 67 | PP2400351609 - Tấm trải nylon vô trùng | 6,000,000 | 180,000 |
| 68 | PP2400351610 - Túi camera nilon vô trùng | 16,500,000 | 495,000 |
| 69 | PP2400351611 - Túi nước tiểu | 52,000,000 | 1,560,000 |
| 70 | PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2 | 123,000,000 | 3,690,000 |
| 71 | PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su) | 65,000,000 | 1,950,000 |
| 72 | PP2400351614 - Ống nghiệm serum | 4,200,000 | 126,000 |
| 73 | PP2400351615 - Ống nghiệm Citrate 3,8% | 11,760,000 | 352,800 |
| 74 | PP2400351616 - Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không | 4,320,000 | 129,600 |
| 75 | PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin | 147,900,000 | 4,437,000 |
| 76 | PP2400351618 - Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn | 450,000 | 13,500 |
| 77 | PP2400351619 - Ống nghiệm nhỏ không nắp | 20,000,000 | 600,000 |
| 78 | PP2400351620 - Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu | 7,700,000 | 231,000 |
| 79 | PP2400351621 - Ca nuyn Mayor | 1,500,000 | 45,000 |
| 80 | PP2400351622 - Ống mở khí quản | 4,500,000 | 135,000 |
| 81 | PP2400351623 - Ống đặt nội khí quản | 119,000,000 | 3,570,000 |
| 82 | PP2400351624 - Dây thở oxy | 1,200,000 | 36,000 |
| 83 | PP2400351625 - Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ | 600,000 | 18,000 |
| 84 | PP2400351626 - Dây thở oxy 2 nhánh | 1,000,000 | 30,000 |
| 85 | PP2400351627 - Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 86 | PP2400351628 - Sonde foley 3 nhánh các số | 21,000,000 | 630,000 |
| 87 | PP2400351629 - Ống thông niệu quản/Sonde JJ các cỡ (Loại đặt lâu 12 tháng) | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 88 | PP2400351630 - Ống thông đường tiểu Nelaton | 2,550,000 | 76,500 |
| 89 | PP2400351631 - Ống thông hậu môn các cỡ | 185,000 | 5,550 |
| 90 | PP2400351632 - Dây hút dịch (nhớt) | 20,825,000 | 624,750 |
| 91 | PP2400351633 - Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu | 12,600,000 | 378,000 |
| 92 | PP2400351634 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) | 7,560,000 | 226,800 |
| 93 | PP2400351635 - Dây dẫn lưu màng phổi không nòng | 5,800,000 | 174,000 |
| 94 | PP2400351636 - Ống thông đường mật (sonde chữ T) | 745,500 | 22,365 |
| 95 | PP2400351637 - Dây hút dịch (nhớt) | 11,600,000 | 348,000 |
| 96 | PP2400351638 - Dây hút dịch | 9,000,000 | 270,000 |
| 97 | PP2400351639 - Dây truyền máu - vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 98 | PP2400351640 - Bộ dây lọc máu trong chạy thận | 227,000,000 | 6,810,000 |
| 99 | PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) | 41,000,000 | 1,230,000 |
| 100 | PP2400351642 - Bộ dây máy thở | 30,000,000 | 900,000 |
| 101 | PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 44,490,000 | 1,334,700 |
| 102 | PP2400351644 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng. | 51,000,000 | 1,530,000 |
| 103 | PP2400351645 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm | 11,580,000 | 347,400 |
| 104 | PP2400351646 - Catheter tĩnh mạch rốn | 25,500,000 | 765,000 |
| 105 | PP2400351647 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 67,500,000 | 2,025,000 |
| 106 | PP2400351648 - Ống thông niệu quản | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 107 | PP2400351649 - Chỉ khâu nhãn khoa không tiêu số 10 | 1,380,000 | 41,400 |
| 108 | PP2400351650 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , sô2/0 | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 109 | PP2400351651 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số3/0 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 110 | PP2400351652 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số4/0 | 17,500,000 | 525,000 |
| 111 | PP2400351653 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số5/0 | 17,500,000 | 525,000 |
| 112 | PP2400351654 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 113 | PP2400351655 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0 | 96,000,000 | 2,880,000 |
| 114 | PP2400351656 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0 | 16,800,000 | 504,000 |
| 115 | PP2400351657 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0 | 18,900,000 | 567,000 |
| 116 | PP2400351658 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0 | 7,900,000 | 237,000 |
| 117 | PP2400351659 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 2-0 | 47,500,000 | 1,425,000 |
| 118 | PP2400351660 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0 | 47,500,000 | 1,425,000 |
| 119 | PP2400351661 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 4-0 | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 120 | PP2400351662 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 5-0 | 1,440,000 | 43,200 |
| 121 | PP2400351663 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 6-0 | 1,440,000 | 43,200 |
| 122 | PP2400351664 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 7-0 | 1,440,000 | 43,200 |
| 123 | PP2400351665 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0 | 194,000,000 | 5,820,000 |
| 124 | PP2400351666 - Chỉ lanh | 392,000 | 11,760 |
| 125 | PP2400351667 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1 | 312,000,000 | 9,360,000 |
| 126 | PP2400351668 - Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 127 | PP2400351669 - Chỉ tự tiêu Chromic Catgut các số | 111,000,000 | 3,330,000 |
| 128 | PP2400351670 - Chỉ thép | 16,000,000 | 480,000 |
| 129 | PP2400351671 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1 | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 130 | PP2400351672 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 131 | PP2400351673 - Tay dao mổ điện đơn cực | 22,500,000 | 675,000 |
| 132 | PP2400351674 - Dao phẫu thuật 15 độ | 13,860,000 | 415,800 |
| 133 | PP2400351675 - Dao lạng mộng | 23,000,000 | 690,000 |
| 134 | PP2400351676 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 135 | PP2400351677 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 136 | PP2400351678 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 137 | PP2400351679 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 138 | PP2400351680 - Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm( HAR23F) | 118,800,000 | 3,564,000 |
| 139 | PP2400351681 - Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm(HAR17F ) | 118,800,000 | 3,564,000 |
| 140 | PP2400351682 - Dây dao Harmonic | 153,000,000 | 4,590,000 |
| 141 | PP2400351683 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 142 | PP2400351684 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. | 27,500,000 | 825,000 |
| 143 | PP2400351685 - Dây cưa sọ não | 10,350,000 | 310,500 |
| 144 | PP2400351686 - Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 145 | PP2400351687 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 146 | PP2400351688 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 18,000,000 | 540,000 |
| 147 | PP2400351689 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 148 | PP2400351690 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 149 | PP2400351691 - Chỉ siêu bền | 15,000,000 | 450,000 |
| 150 | PP2400351692 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ | 147,000,000 | 4,410,000 |
| 151 | PP2400351693 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ | 194,100,000 | 5,823,000 |
| 152 | PP2400351694 - Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài | 243,000,000 | 7,290,000 |
| 153 | PP2400351695 - Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 154 | PP2400351696 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim | 41,700,000 | 1,251,000 |
| 155 | PP2400351697 - Bộ dây dẫn nước nội soi dùng cho máy bơm nước | 41,550,000 | 1,246,500 |
| 156 | PP2400351698 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ | 147,000,000 | 4,410,000 |
| 157 | PP2400351699 - Lưỡi bào khớp | 27,500,000 | 825,000 |
| 158 | PP2400351700 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | 47,500,000 | 1,425,000 |
| 159 | PP2400351701 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 9,000,000 | 270,000 |
| 160 | PP2400351702 - Vít cố định dây chằng chéo | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 161 | PP2400351703 - Vít treo gân | 47,500,000 | 1,425,000 |
| 162 | PP2400351704 - Lưỡi dao mổ các số | 13,200,000 | 396,000 |
| 163 | PP2400351705 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ | 147,000,000 | 4,410,000 |
| 164 | PP2400351706 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ | 199,500,000 | 5,985,000 |
| 165 | PP2400351707 - Thủy tinh thể nhân tạo | 147,000,000 | 4,410,000 |
| 166 | PP2400351708 - Thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 167 | PP2400351709 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 168 | PP2400351710 - Khớp háng toàn phần không xi măng Cermic on PE | 600,000,000 | 18,000,000 |
| 169 | PP2400351711 - Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động | 595,000,000 | 17,850,000 |
| 170 | PP2400351712 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr 28mm, lót liên kết ngang | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 171 | PP2400351713 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 172 | PP2400351714 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang | 204,000,000 | 6,120,000 |
| 173 | PP2400351715 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr | 149,500,000 | 4,485,000 |
| 174 | PP2400351716 - Bộkhớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE | 600,000,000 | 18,000,000 |
| 175 | PP2400351717 - Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng | 430,000,000 | 12,900,000 |
| 176 | PP2400351718 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 535,000,000 | 16,050,000 |
| 177 | PP2400351719 - Bộkhớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA | 215,000,000 | 6,450,000 |
| 178 | PP2400351720 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt | 560,000,000 | 16,800,000 |
| 179 | PP2400351721 - Xương nhân tạo | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 180 | PP2400351722 - Miếng vá khuyết sọ tạo hình sẵn 90mm x 90mm | 62,500,000 | 1,875,000 |
| 181 | PP2400351723 - Miếng vá khuyết sọ 150mm x 150mm | 42,500,000 | 1,275,000 |
| 182 | PP2400351724 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 183 | PP2400351725 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 184 | PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra ) | 247,500,000 | 7,425,000 |
| 185 | PP2400351727 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da | 495,000,000 | 14,850,000 |
| 186 | PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 187 | PP2400351729 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm | 1,020,000,000 | 30,600,000 |
| 188 | PP2400351730 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm | 1,140,000,000 | 34,200,000 |
| 189 | PP2400351731 - Quả lọc máu | 3,300,000 | 99,000 |
| 190 | PP2400351732 - Quả lọc dịch | 17,400,000 | 522,000 |
| 191 | PP2400351733 - Quả lọc thận nhân tạo | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 192 | PP2400351734 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch | 19,992,000 | 599,760 |
| 193 | PP2400351735 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 8,000,000 | 240,000 |
| 194 | PP2400351736 - Thuốc nhuộm bao | 3,180,000 | 95,400 |
| 195 | PP2400351737 - Điện cực dán | 5,550,000 | 166,500 |
| 196 | PP2400351738 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 197 | PP2400351739 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 198 | PP2400351740 - Thòng lọng cắt Polyp | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 199 | PP2400351741 - Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 10 x 15 | 17,000,000 | 510,000 |
| 200 | PP2400351742 - Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 15 x 15 | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 201 | PP2400351743 - Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ | 107,500,000 | 3,225,000 |
| 202 | PP2400351744 - Dụng cụ chặn sỏi niệu | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 203 | PP2400351745 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 204 | PP2400351746 - Ống thông JJ | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 205 | PP2400351747 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 675,000,000 | 20,250,000 |
| 206 | PP2400351748 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. | 9,900,000 | 297,000 |
| 207 | PP2400351749 - Bộ mở bàng quang ra da | 11,000,000 | 330,000 |
| 208 | PP2400351750 - Ăng cắt hình vòng | 4,400,000 | 132,000 |
| 209 | PP2400351751 - Hàm forceps lưỡng cực | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 210 | PP2400351752 - Rọ bắt sỏi | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 211 | PP2400351753 - Rọ bắt sỏi | 165,000,000 | 4,950,000 |
| 212 | PP2400351754 - Đinh kít ne kết hợp xương | 16,000,000 | 480,000 |
| 213 | PP2400351755 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 11,000,000 | 330,000 |
| 214 | PP2400351756 - Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi các cỡ | 41,500,000 | 1,245,000 |
| 215 | PP2400351757 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium | 139,200,000 | 4,176,000 |
| 216 | PP2400351758 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium | 232,000,000 | 6,960,000 |
| 217 | PP2400351759 - Đinh stecman đường kính các cỡ | 1,000,000 | 30,000 |
| 218 | PP2400351760 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ | 29,000,000 | 870,000 |
| 219 | PP2400351761 - Nẹp mini chữ L (phải) 4 lỗ ngắn | 15,600,000 | 468,000 |
| 220 | PP2400351762 - Nẹp mini thẳng 6 lỗ | 16,000,000 | 480,000 |
| 221 | PP2400351763 - Nẹp bàn ngón chữ L | 9,000,000 | 270,000 |
| 222 | PP2400351764 - Nẹp bàn ngón chữ T | 9,000,000 | 270,000 |
| 223 | PP2400351765 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 224 | PP2400351766 - Nẹp lòng máng 1/3rd 6 lỗ | 12,420,000 | 372,600 |
| 225 | PP2400351767 - Nẹp bản nhỏ các cỡ | 27,500,000 | 825,000 |
| 226 | PP2400351768 - Nẹp bản hẹp các cỡ | 15,000,000 | 450,000 |
| 227 | PP2400351769 - Nẹp bản rộng các cỡ | 19,500,000 | 585,000 |
| 228 | PP2400351770 - Nẹp chữ L trái, phải các cỡ | 7,800,000 | 234,000 |
| 229 | PP2400351771 - Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ | 34,560,000 | 1,036,800 |
| 230 | PP2400351772 - Nẹp mắt xích các cỡ | 23,500,000 | 705,000 |
| 231 | PP2400351773 - Nẹp DHS/DCS các cỡ | 7,800,000 | 234,000 |
| 232 | PP2400351774 - Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay 3 lỗ phải | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 233 | PP2400351775 - Nẹp khóa chữ T các loại các cỡ | 28,800,000 | 864,000 |
| 234 | PP2400351776 - Nẹp khóa xương bản nhỏ | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 235 | PP2400351777 - Nẹp khóa xương hình mắt xích | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 236 | PP2400351778 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 237 | PP2400351779 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 238 | PP2400351780 - Nẹp khóa xương gót các cỡ | 6,000,000 | 180,000 |
| 239 | PP2400351781 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 10 lỗ phải | 27,500,000 | 825,000 |
| 240 | PP2400351782 - Nẹp khóa xương bản hẹp | 82,500,000 | 2,475,000 |
| 241 | PP2400351783 - Nẹp khóa xương bản rộng | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 242 | PP2400351784 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 243 | PP2400351785 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 244 | PP2400351786 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 245 | PP2400351787 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 246 | PP2400351788 - Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ | 28,800,000 | 864,000 |
| 247 | PP2400351789 - Nẹp dọc | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 248 | PP2400351790 - Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0(Vít mini titan 2.0) | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 249 | PP2400351791 - Vít khóa xương cứng titan đường kính 3.5mm các cỡ | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 250 | PP2400351792 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 251 | PP2400351793 - Vít mini titan hàm mặt | 8,400,000 | 252,000 |
| 252 | PP2400351794 - Vít micro titan tự khoan các cỡ | 21,000,000 | 630,000 |
| 253 | PP2400351795 - Vít ốc khóa trong | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 254 | PP2400351796 - Vít đa trục | 742,000,000 | 22,260,000 |
| 255 | PP2400351797 - Thanh dọc | 28,000,000 | 840,000 |
| 256 | PP2400351798 - Vít neo có thể điều chỉnh độ ngắn dài | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 257 | PP2400351799 - Vít treo mảnh ghép gân , 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh độ ngắn dài. | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 258 | PP2400351800 - Vít khóa trong | 105,500,000 | 3,165,000 |
| 259 | PP2400351801 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 260 | PP2400351802 - Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 261 | PP2400351803 - Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ | 115,000,000 | 3,450,000 |
| 262 | PP2400351804 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 263 | PP2400351805 - vít khóa xương 4,5; 5.0mm | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 264 | PP2400351806 - vít khóa 6.5 các cỡ | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 265 | PP2400351807 - vít khóa 7.5 các cỡ | 64,000,000 | 1,920,000 |
| 266 | PP2400351808 - Nẹp khóa bàn ngón chưT trái/phải các cỡ. Vật liệu titanium | 18,000,000 | 540,000 |
| 267 | PP2400351809 - Vít khóa titan đường kính 2.0mm | 20,100,000 | 603,000 |
| 268 | PP2400351810 - Đầu côn xanh | 735,000 | 22,050 |
| 269 | PP2400351811 - Đầu côn vàng | 2,520,000 | 75,600 |
| 270 | PP2400351812 - Que đè lưỡi gỗ | 11,760,000 | 352,800 |
| 271 | PP2400351813 - Kẹp rốn | 4,500,000 | 135,000 |
| 272 | PP2400351814 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ | 7,140,000 | 214,200 |
| 273 | PP2400351815 - Clip Polymer kẹp mạch máu | 32,500,000 | 975,000 |
| 274 | PP2400351816 - Kìm sinh thiết nóng | 4,500,000 | 135,000 |
| 275 | PP2400351817 - Kìm gắp dị vật | 1,600,000 | 48,000 |
| 276 | PP2400351818 - Mặt nạ thở ô- xy | 6,450,000 | 193,500 |
| 277 | PP2400351819 - Mask khí dung | 15,000,000 | 450,000 |
| 278 | PP2400351820 - Mũi khoan xương thân tròn đường kính 2,5 MM | 20,000,000 | 600,000 |
| 279 | PP2400351821 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở | 9,300,000 | 279,000 |
| 280 | PP2400351822 - Phin lọc dùng cho máy | 9,300,000 | 279,000 |
| 281 | PP2400351823 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ | 176,400,000 | 5,292,000 |
| 282 | PP2400351824 - Trocar phẫu thuật nội soi loại dùng một lần | 9,000,000 | 270,000 |
| 283 | PP2400351825 - Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu | 17,000,000 | 510,000 |
| 284 | PP2400351826 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 21,000,000 | 630,000 |
| 285 | PP2400351827 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách | 23,000,000 | 690,000 |
| 286 | PP2400351828 - Kim nha khoa | 1,500,000 | 45,000 |
| 287 | PP2400351829 - Băng chỉ thị nhiệt | 8,500,000 | 255,000 |
| 288 | PP2400351830 - Áo choàng phẫu thuật | 36,435,000 | 1,093,050 |
| 289 | PP2400351831 - Lam kính | 9,200,000 | 276,000 |
| 290 | PP2400351832 - Lamen | 987,000 | 29,610 |
| 291 | PP2400351833 - Pipet Pasteur nhựa 3ml | 1,000,000 | 30,000 |
| 292 | PP2400351834 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp | 4,400,000 | 132,000 |
| 293 | PP2400351835 - Que thử độ cứng của nước | 3,000,000 | 90,000 |
| 294 | PP2400351836 - Que nồng độ Chlorine Hisense Ultra 0.1 (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận) | 1,600,000 | 48,000 |
| 295 | PP2400351837 - Que thử tồn dư Formaldehyde(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận) | 5,800,000 | 174,000 |
| 296 | PP2400351838 - Que thử tồn dư peroxide trong nước (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) | 1,411,200 | 42,336 |
| 297 | PP2400351839 - Que thử nồng độ axit peracetic(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) | 1,411,200 | 42,336 |
| 298 | PP2400351840 - Gel bôi trơn KLY | 10,896,000 | 326,880 |
| 299 | PP2400351841 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 300 | PP2400351842 - Vỏđỡniệu quản dùng cho ống kính soi mềm | 54,900,000 | 1,647,000 |
| 301 | PP2400351843 - Vỏque nong dùng cho tán sỏi qua da | 200,000,000 | 6,000,000 |
| 302 | PP2400351844 - Thẻ định danh nhóm máu | 13,900,000 | 417,000 |
| 303 | PP2400351845 - Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau | 177,000,000 | 5,310,000 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400351543 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400351544 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400351545 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400351546 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400351547 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400351548 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400351549 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nước tẩy gia ven |
|
| Mã phần lô | PP2400351550 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400351551 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400351552 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400351553 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400351554 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400351555 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400351556 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng bột bó loại 10cm x 4.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400351557 |
| Giá từng phần lô | 14,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng bột bó loại 15cm x 4.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400351558 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng bột bó loại 20cm x 4.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400351559 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400351560 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng cuộn (10cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400351561 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400351562 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400351563 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400351564 |
| Giá từng phần lô | 168,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,065,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400351565 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400351566 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400351567 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400351568 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400351569 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400351570 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400351571 |
| Giá từng phần lô | 46,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400351572 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400351573 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400351574 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400351575 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400351576 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400351577 |
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400351578 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400351579 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400351580 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400351581 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400351582 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351583 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24G-26G |
|
| Mã phần lô | PP2400351584 |
| Giá từng phần lô | 212,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,369,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22) |
|
| Mã phần lô | PP2400351585 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim nha khoa các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351586 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400351587 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351588 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400351589 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400351590 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400351591 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400351592 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400351593 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351594 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400351595 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm) |
|
| Mã phần lô | PP2400351596 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400351597 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây nối 75cm thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2400351598 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400351599 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400351600 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khóa ba ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400351601 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khóa ba ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400351602 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400351603 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng tay cao su y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400351604 |
| Giá từng phần lô | 377,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351605 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400351606 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400351607 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400351608 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tấm trải nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400351609 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi camera nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400351610 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400351611 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400351612 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su) |
|
| Mã phần lô | PP2400351613 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2400351614 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400351615 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400351616 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiêm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400351617 |
| Giá từng phần lô | 147,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400351618 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm nhỏ không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400351619 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400351620 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ca nuyn Mayor |
|
| Mã phần lô | PP2400351621 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400351622 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400351623 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400351624 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351625 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400351626 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400351627 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400351628 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông niệu quản/Sonde JJ các cỡ (Loại đặt lâu 12 tháng) |
|
| Mã phần lô | PP2400351629 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông đường tiểu Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400351630 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351631 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây hút dịch (nhớt) |
|
| Mã phần lô | PP2400351632 |
| Giá từng phần lô | 20,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2400351633 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400351634 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây dẫn lưu màng phổi không nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400351635 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông đường mật (sonde chữ T) |
|
| Mã phần lô | PP2400351636 |
| Giá từng phần lô | 745,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây hút dịch (nhớt) |
|
| Mã phần lô | PP2400351637 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400351638 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây truyền máu - vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400351639 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây lọc máu trong chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400351640 |
| Giá từng phần lô | 227,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2400351641 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400351642 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400351643 |
| Giá từng phần lô | 44,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng. |
|
| Mã phần lô | PP2400351644 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400351645 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400351646 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400351647 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400351648 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu nhãn khoa không tiêu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400351649 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , sô2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351650 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351651 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351652 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351653 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351654 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351655 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351656 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351657 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351658 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351659 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351660 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351661 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351662 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351663 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351664 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351665 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400351666 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400351667 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351668 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tự tiêu Chromic Catgut các số |
|
| Mã phần lô | PP2400351669 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400351670 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400351671 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400351672 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tay dao mổ điện đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400351673 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400351674 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400351675 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tay dao mổ siêu âm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351676 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tay dao mổ siêu âm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351677 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tay dao mổ siêu âm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351678 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tay dao mổ siêu âm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351679 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm( HAR23F) |
|
| Mã phần lô | PP2400351680 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm(HAR17F ) |
|
| Mã phần lô | PP2400351681 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây dao Harmonic |
|
| Mã phần lô | PP2400351682 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. |
|
| Mã phần lô | PP2400351683 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. |
|
| Mã phần lô | PP2400351684 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400351685 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351686 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio |
|
| Mã phần lô | PP2400351687 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400351688 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400351689 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400351690 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400351691 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351692 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351693 |
| Giá từng phần lô | 194,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400351694 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351695 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400351696 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây dẫn nước nội soi dùng cho máy bơm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400351697 |
| Giá từng phần lô | 41,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351698 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400351699 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio |
|
| Mã phần lô | PP2400351700 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400351701 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400351702 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít treo gân |
|
| Mã phần lô | PP2400351703 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400351704 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351705 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351706 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400351707 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2400351708 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400351709 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng Cermic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2400351710 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2400351711 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr 28mm, lót liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400351712 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400351713 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400351714 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr |
|
| Mã phần lô | PP2400351715 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộkhớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2400351716 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400351717 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400351718 |
| Giá từng phần lô | 535,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộkhớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400351719 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt |
|
| Mã phần lô | PP2400351720 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400351721 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Miếng vá khuyết sọ tạo hình sẵn 90mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400351722 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Miếng vá khuyết sọ 150mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400351723 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400351724 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400351725 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra ) |
|
| Mã phần lô | PP2400351726 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400351727 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2400351728 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400351729 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400351730 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400351731 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400351732 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400351733 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400351734 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400351735 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400351736 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400351737 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400351738 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351739 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thòng lọng cắt Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400351740 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 10 x 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400351741 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 15 x 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400351742 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351743 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dụng cụ chặn sỏi niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400351744 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Rọ lấy sỏi 4 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400351745 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống thông JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400351746 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400351747 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. |
|
| Mã phần lô | PP2400351748 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ mở bàng quang ra da |
|
| Mã phần lô | PP2400351749 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ăng cắt hình vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400351750 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hàm forceps lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400351751 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400351752 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400351753 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400351754 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400351755 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351756 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400351757 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400351758 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đinh stecman đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351759 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400351760 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp mini chữ L (phải) 4 lỗ ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400351761 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp mini thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400351762 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp bàn ngón chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400351763 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp bàn ngón chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400351764 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400351765 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp lòng máng 1/3rd 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400351766 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351767 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351768 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351769 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp chữ L trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351770 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351771 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351772 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp DHS/DCS các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351773 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay 3 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400351774 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa chữ T các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351775 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400351776 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa xương hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2400351777 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400351778 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400351779 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa xương gót các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351780 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S 10 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400351781 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400351782 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa xương bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400351783 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400351784 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400351785 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400351786 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400351787 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351788 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400351789 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0(Vít mini titan 2.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400351790 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít khóa xương cứng titan đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351791 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400351792 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít mini titan hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400351793 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít micro titan tự khoan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351794 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400351795 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400351796 |
| Giá từng phần lô | 742,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thanh dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400351797 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít neo có thể điều chỉnh độ ngắn dài |
|
| Mã phần lô | PP2400351798 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít treo mảnh ghép gân , 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh độ ngắn dài. |
|
| Mã phần lô | PP2400351799 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400351800 |
| Giá từng phần lô | 105,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351801 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351802 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351803 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400351804 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
vít khóa xương 4,5; 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400351805 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
vít khóa 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351806 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
vít khóa 7.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351807 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa bàn ngón chưT trái/phải các cỡ. Vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400351808 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít khóa titan đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400351809 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400351810 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400351811 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400351812 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400351813 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351814 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400351815 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kìm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400351816 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400351817 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mặt nạ thở ô- xy |
|
| Mã phần lô | PP2400351818 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400351819 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mũi khoan xương thân tròn đường kính 2,5 MM |
|
| Mã phần lô | PP2400351820 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400351821 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Phin lọc dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2400351822 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400351823 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Trocar phẫu thuật nội soi loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400351824 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2400351825 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400351826 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2400351827 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400351828 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400351829 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Áo choàng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400351830 |
| Giá từng phần lô | 36,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400351831 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400351832 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Pipet Pasteur nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400351833 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400351834 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2400351835 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que nồng độ Chlorine Hisense Ultra 0.1 (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2400351836 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử tồn dư Formaldehyde(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2400351837 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử tồn dư peroxide trong nước (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2400351838 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử nồng độ axit peracetic(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2400351839 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gel bôi trơn KLY |
|
| Mã phần lô | PP2400351840 |
| Giá từng phần lô | 10,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400351841 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vỏđỡniệu quản dùng cho ống kính soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400351842 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vỏque nong dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400351843 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thẻ định danh nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400351844 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau |
|
| Mã phần lô | PP2400351845 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi