Gói thầu: Mua vật tư y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400482612-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2400233065
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 31,567,684,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400351543 - Bông y tế 18,000,000 540,000
2 PP2400351544 - Bông y tế thấm nước 1kg 50,750,000 1,522,500
3 PP2400351545 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 52,500,000 1,575,000
4 PP2400351546 - Cồn 90 độ 3,840,000 115,200
5 PP2400351547 - Cồn 70 độ 210,000,000 6,300,000
6 PP2400351548 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 39,750,000 1,192,500
7 PP2400351549 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) 252,000,000 7,560,000
8 PP2400351550 - Nước tẩy gia ven 33,600,000 1,008,000
9 PP2400351551 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại 14,000,000 420,000
10 PP2400351552 - Viên khử khuẩn 43,000,000 1,290,000
11 PP2400351553 - Vôi Soda 149,100,000 4,473,000
12 PP2400351554 - CloraminB 160,000,000 4,800,000
13 PP2400351555 - Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme 37,200,000 1,116,000
14 PP2400351556 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo 11,340,000 340,200
15 PP2400351557 - Băng bột bó loại 10cm x 4.6m 14,680,000 440,400
16 PP2400351558 - Băng bột bó loại 15cm x 4.6m 18,270,000 548,100
17 PP2400351559 - Băng bột bó loại 20cm x 4.6m 38,000,000 1,140,000
18 PP2400351560 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m 145,000,000 4,350,000
19 PP2400351561 - Băng cuộn (10cm x 5m) 15,000,000 450,000
20 PP2400351562 - Băng keo lụa 5cm x 5m 236,250,000 7,087,500
21 PP2400351563 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m 124,000,000 3,720,000
22 PP2400351564 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang 168,840,000 5,065,200
23 PP2400351565 - Gạc hút y tế khổ 0,8m 882,000,000 26,460,000
24 PP2400351566 - Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng 700,000 21,000
25 PP2400351567 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang 10,000,000 300,000
26 PP2400351568 - Vật liệu cầm máu 16,200,000 486,000
27 PP2400351569 - Sáp cầm máu xương 4,830,000 144,900
28 PP2400351570 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn 45,000,000 1,350,000
29 PP2400351571 - Miếng cầm máu mũi 46,700,000 1,401,000
30 PP2400351572 - Bơm cho ăn 50ml 13,860,000 415,800
31 PP2400351573 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml 11,200,000 336,000
32 PP2400351574 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml 450,000,000 13,500,000
33 PP2400351575 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 315,000,000 9,450,000
34 PP2400351576 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml 357,000,000 10,710,000
35 PP2400351577 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 36,450,000 1,093,500
36 PP2400351578 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện 40,000,000 1,200,000
37 PP2400351579 - Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần 18,000,000 540,000
38 PP2400351580 - Kim cánh bướm 150,000,000 4,500,000
39 PP2400351581 - Bộ kim cánh bướm 60,000,000 1,800,000
40 PP2400351582 - Kim tiêm 410,000 12,300
41 PP2400351583 - Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ 35,000,000 1,050,000
42 PP2400351584 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24G-26G 212,310,000 6,369,300
43 PP2400351585 - Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22) 480,000,000 14,400,000
44 PP2400351586 - Kim nha khoa các loại, các cỡ 440,000 13,200
45 PP2400351587 - Kim tiêm cầm máu 70,000,000 2,100,000
46 PP2400351588 - Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ 95,000,000 2,850,000
47 PP2400351589 - Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da 135,000,000 4,050,000
48 PP2400351590 - Kim chạy thận nhân tạo 6,300,000 189,000
49 PP2400351591 - Kim chạy thận 39,000,000 1,170,000
50 PP2400351592 - Kim sinh thiết mô mềm 24,000,000 720,000
51 PP2400351593 - Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số 145,000,000 4,350,000
52 PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 262,500,000 7,875,000
53 PP2400351595 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần 1,275,000,000 38,250,000
54 PP2400351596 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm) 220,000,000 6,600,000
55 PP2400351597 - Bộ dây truyền máu 37,500,000 1,125,000
56 PP2400351598 - Dây nối 75cm thông thường 16,500,000 495,000
57 PP2400351599 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao) 40,000,000 1,200,000
58 PP2400351600 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) 3,250,000 97,500
59 PP2400351601 - Khóa ba ngã không dây nối 3,000,000 90,000
60 PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn 90,000,000 2,700,000
61 PP2400351603 - Khóa 3 chạc không dây 450,000 13,500
62 PP2400351604 - Găng tay cao su y tế 377,000,000 11,310,000
63 PP2400351605 - Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ 282,000,000 8,460,000
64 PP2400351606 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 660,000,000 19,800,000
65 PP2400351607 - Ống thông dạ dày 11,400,000 342,000
66 PP2400351608 - Túi máu đơn 250ml 12,600,000 378,000
67 PP2400351609 - Tấm trải nylon vô trùng 6,000,000 180,000
68 PP2400351610 - Túi camera nilon vô trùng 16,500,000 495,000
69 PP2400351611 - Túi nước tiểu 52,000,000 1,560,000
70 PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2 123,000,000 3,690,000
71 PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su) 65,000,000 1,950,000
72 PP2400351614 - Ống nghiệm serum 4,200,000 126,000
73 PP2400351615 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 11,760,000 352,800
74 PP2400351616 - Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không 4,320,000 129,600
75 PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin 147,900,000 4,437,000
76 PP2400351618 - Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn 450,000 13,500
77 PP2400351619 - Ống nghiệm nhỏ không nắp 20,000,000 600,000
78 PP2400351620 - Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu 7,700,000 231,000
79 PP2400351621 - Ca nuyn Mayor 1,500,000 45,000
80 PP2400351622 - Ống mở khí quản 4,500,000 135,000
81 PP2400351623 - Ống đặt nội khí quản 119,000,000 3,570,000
82 PP2400351624 - Dây thở oxy 1,200,000 36,000
83 PP2400351625 - Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ 600,000 18,000
84 PP2400351626 - Dây thở oxy 2 nhánh 1,000,000 30,000
85 PP2400351627 - Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh 70,000,000 2,100,000
86 PP2400351628 - Sonde foley 3 nhánh các số 21,000,000 630,000
87 PP2400351629 - Ống thông niệu quản/Sonde JJ các cỡ (Loại đặt lâu 12 tháng) 60,000,000 1,800,000
88 PP2400351630 - Ống thông đường tiểu Nelaton 2,550,000 76,500
89 PP2400351631 - Ống thông hậu môn các cỡ 185,000 5,550
90 PP2400351632 - Dây hút dịch (nhớt) 20,825,000 624,750
91 PP2400351633 - Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu 12,600,000 378,000
92 PP2400351634 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) 7,560,000 226,800
93 PP2400351635 - Dây dẫn lưu màng phổi không nòng 5,800,000 174,000
94 PP2400351636 - Ống thông đường mật (sonde chữ T) 745,500 22,365
95 PP2400351637 - Dây hút dịch (nhớt) 11,600,000 348,000
96 PP2400351638 - Dây hút dịch 9,000,000 270,000
97 PP2400351639 - Dây truyền máu - vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo 55,000,000 1,650,000
98 PP2400351640 - Bộ dây lọc máu trong chạy thận 227,000,000 6,810,000
99 PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) 41,000,000 1,230,000
100 PP2400351642 - Bộ dây máy thở 30,000,000 900,000
101 PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 44,490,000 1,334,700
102 PP2400351644 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng. 51,000,000 1,530,000
103 PP2400351645 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm 11,580,000 347,400
104 PP2400351646 - Catheter tĩnh mạch rốn 25,500,000 765,000
105 PP2400351647 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 67,500,000 2,025,000
106 PP2400351648 - Ống thông niệu quản 80,000,000 2,400,000
107 PP2400351649 - Chỉ khâu nhãn khoa không tiêu số 10 1,380,000 41,400
108 PP2400351650 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , sô2/0 35,000,000 1,050,000
109 PP2400351651 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số3/0 105,000,000 3,150,000
110 PP2400351652 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số4/0 17,500,000 525,000
111 PP2400351653 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số5/0 17,500,000 525,000
112 PP2400351654 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0 48,000,000 1,440,000
113 PP2400351655 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0 96,000,000 2,880,000
114 PP2400351656 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0 16,800,000 504,000
115 PP2400351657 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0 18,900,000 567,000
116 PP2400351658 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0 7,900,000 237,000
117 PP2400351659 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 2-0 47,500,000 1,425,000
118 PP2400351660 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0 47,500,000 1,425,000
119 PP2400351661 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 4-0 55,000,000 1,650,000
120 PP2400351662 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 5-0 1,440,000 43,200
121 PP2400351663 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 6-0 1,440,000 43,200
122 PP2400351664 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 7-0 1,440,000 43,200
123 PP2400351665 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0 194,000,000 5,820,000
124 PP2400351666 - Chỉ lanh 392,000 11,760
125 PP2400351667 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1 312,000,000 9,360,000
126 PP2400351668 - Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 180,000,000 5,400,000
127 PP2400351669 - Chỉ tự tiêu Chromic Catgut các số 111,000,000 3,330,000
128 PP2400351670 - Chỉ thép 16,000,000 480,000
129 PP2400351671 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1 350,000,000 10,500,000
130 PP2400351672 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 260,000,000 7,800,000
131 PP2400351673 - Tay dao mổ điện đơn cực 22,500,000 675,000
132 PP2400351674 - Dao phẫu thuật 15 độ 13,860,000 415,800
133 PP2400351675 - Dao lạng mộng 23,000,000 690,000
134 PP2400351676 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ 135,000,000 4,050,000
135 PP2400351677 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ 135,000,000 4,050,000
136 PP2400351678 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ 135,000,000 4,050,000
137 PP2400351679 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ 135,000,000 4,050,000
138 PP2400351680 - Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm( HAR23F) 118,800,000 3,564,000
139 PP2400351681 - Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm(HAR17F ) 118,800,000 3,564,000
140 PP2400351682 - Dây dao Harmonic 153,000,000 4,590,000
141 PP2400351683 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. 37,500,000 1,125,000
142 PP2400351684 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. 27,500,000 825,000
143 PP2400351685 - Dây cưa sọ não 10,350,000 310,500
144 PP2400351686 - Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ 55,000,000 1,650,000
145 PP2400351687 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90,000,000 2,700,000
146 PP2400351688 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 18,000,000 540,000
147 PP2400351689 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi 130,000,000 3,900,000
148 PP2400351690 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày 120,000,000 3,600,000
149 PP2400351691 - Chỉ siêu bền 15,000,000 450,000
150 PP2400351692 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ 147,000,000 4,410,000
151 PP2400351693 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ 194,100,000 5,823,000
152 PP2400351694 - Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 243,000,000 7,290,000
153 PP2400351695 - Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ 270,000,000 8,100,000
154 PP2400351696 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim 41,700,000 1,251,000
155 PP2400351697 - Bộ dây dẫn nước nội soi dùng cho máy bơm nước 41,550,000 1,246,500
156 PP2400351698 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ 147,000,000 4,410,000
157 PP2400351699 - Lưỡi bào khớp 27,500,000 825,000
158 PP2400351700 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 47,500,000 1,425,000
159 PP2400351701 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 9,000,000 270,000
160 PP2400351702 - Vít cố định dây chằng chéo 40,000,000 1,200,000
161 PP2400351703 - Vít treo gân 47,500,000 1,425,000
162 PP2400351704 - Lưỡi dao mổ các số 13,200,000 396,000
163 PP2400351705 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ 147,000,000 4,410,000
164 PP2400351706 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ 199,500,000 5,985,000
165 PP2400351707 - Thủy tinh thể nhân tạo 147,000,000 4,410,000
166 PP2400351708 - Thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) 160,000,000 4,800,000
167 PP2400351709 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống 157,500,000 4,725,000
168 PP2400351710 - Khớp háng toàn phần không xi măng Cermic on PE 600,000,000 18,000,000
169 PP2400351711 - Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động 595,000,000 17,850,000
170 PP2400351712 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr 28mm, lót liên kết ngang 270,000,000 8,100,000
171 PP2400351713 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang 275,000,000 8,250,000
172 PP2400351714 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang 204,000,000 6,120,000
173 PP2400351715 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr 149,500,000 4,485,000
174 PP2400351716 - Bộkhớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE 600,000,000 18,000,000
175 PP2400351717 - Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng 430,000,000 12,900,000
176 PP2400351718 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 535,000,000 16,050,000
177 PP2400351719 - Bộkhớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA 215,000,000 6,450,000
178 PP2400351720 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt 560,000,000 16,800,000
179 PP2400351721 - Xương nhân tạo 120,000,000 3,600,000
180 PP2400351722 - Miếng vá khuyết sọ tạo hình sẵn 90mm x 90mm 62,500,000 1,875,000
181 PP2400351723 - Miếng vá khuyết sọ 150mm x 150mm 42,500,000 1,275,000
182 PP2400351724 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản 90,000,000 2,700,000
183 PP2400351725 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản 40,000,000 1,200,000
184 PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra ) 247,500,000 7,425,000
185 PP2400351727 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da 495,000,000 14,850,000
186 PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic 60,000,000 1,800,000
187 PP2400351729 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm 1,020,000,000 30,600,000
188 PP2400351730 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm 1,140,000,000 34,200,000
189 PP2400351731 - Quả lọc máu 3,300,000 99,000
190 PP2400351732 - Quả lọc dịch 17,400,000 522,000
191 PP2400351733 - Quả lọc thận nhân tạo 68,000,000 2,040,000
192 PP2400351734 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch 19,992,000 599,760
193 PP2400351735 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 8,000,000 240,000
194 PP2400351736 - Thuốc nhuộm bao 3,180,000 95,400
195 PP2400351737 - Điện cực dán 5,550,000 166,500
196 PP2400351738 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo 480,000,000 14,400,000
197 PP2400351739 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ 350,000,000 10,500,000
198 PP2400351740 - Thòng lọng cắt Polyp 55,000,000 1,650,000
199 PP2400351741 - Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 10 x 15 17,000,000 510,000
200 PP2400351742 - Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 15 x 15 40,000,000 1,200,000
201 PP2400351743 - Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ 107,500,000 3,225,000
202 PP2400351744 - Dụng cụ chặn sỏi niệu 66,000,000 1,980,000
203 PP2400351745 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh 40,000,000 1,200,000
204 PP2400351746 - Ống thông JJ 144,000,000 4,320,000
205 PP2400351747 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da 675,000,000 20,250,000
206 PP2400351748 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. 9,900,000 297,000
207 PP2400351749 - Bộ mở bàng quang ra da 11,000,000 330,000
208 PP2400351750 - Ăng cắt hình vòng 4,400,000 132,000
209 PP2400351751 - Hàm forceps lưỡng cực 45,000,000 1,350,000
210 PP2400351752 - Rọ bắt sỏi 250,000,000 7,500,000
211 PP2400351753 - Rọ bắt sỏi 165,000,000 4,950,000
212 PP2400351754 - Đinh kít ne kết hợp xương 16,000,000 480,000
213 PP2400351755 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ 11,000,000 330,000
214 PP2400351756 - Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi các cỡ 41,500,000 1,245,000
215 PP2400351757 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium 139,200,000 4,176,000
216 PP2400351758 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium 232,000,000 6,960,000
217 PP2400351759 - Đinh stecman đường kính các cỡ 1,000,000 30,000
218 PP2400351760 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ 29,000,000 870,000
219 PP2400351761 - Nẹp mini chữ L (phải) 4 lỗ ngắn 15,600,000 468,000
220 PP2400351762 - Nẹp mini thẳng 6 lỗ 16,000,000 480,000
221 PP2400351763 - Nẹp bàn ngón chữ L 9,000,000 270,000
222 PP2400351764 - Nẹp bàn ngón chữ T 9,000,000 270,000
223 PP2400351765 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium 125,000,000 3,750,000
224 PP2400351766 - Nẹp lòng máng 1/3rd 6 lỗ 12,420,000 372,600
225 PP2400351767 - Nẹp bản nhỏ các cỡ 27,500,000 825,000
226 PP2400351768 - Nẹp bản hẹp các cỡ 15,000,000 450,000
227 PP2400351769 - Nẹp bản rộng các cỡ 19,500,000 585,000
228 PP2400351770 - Nẹp chữ L trái, phải các cỡ 7,800,000 234,000
229 PP2400351771 - Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ 34,560,000 1,036,800
230 PP2400351772 - Nẹp mắt xích các cỡ 23,500,000 705,000
231 PP2400351773 - Nẹp DHS/DCS các cỡ 7,800,000 234,000
232 PP2400351774 - Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay 3 lỗ phải 80,000,000 2,400,000
233 PP2400351775 - Nẹp khóa chữ T các loại các cỡ 28,800,000 864,000
234 PP2400351776 - Nẹp khóa xương bản nhỏ 120,000,000 3,600,000
235 PP2400351777 - Nẹp khóa xương hình mắt xích 300,000,000 9,000,000
236 PP2400351778 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 150,000,000 4,500,000
237 PP2400351779 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài 112,500,000 3,375,000
238 PP2400351780 - Nẹp khóa xương gót các cỡ 6,000,000 180,000
239 PP2400351781 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 10 lỗ phải 27,500,000 825,000
240 PP2400351782 - Nẹp khóa xương bản hẹp 82,500,000 2,475,000
241 PP2400351783 - Nẹp khóa xương bản rộng 90,000,000 2,700,000
242 PP2400351784 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 112,500,000 3,375,000
243 PP2400351785 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 75,000,000 2,250,000
244 PP2400351786 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi 75,000,000 2,250,000
245 PP2400351787 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 75,000,000 2,250,000
246 PP2400351788 - Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ 28,800,000 864,000
247 PP2400351789 - Nẹp dọc 75,000,000 2,250,000
248 PP2400351790 - Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0(Vít mini titan 2.0) 42,000,000 1,260,000
249 PP2400351791 - Vít khóa xương cứng titan đường kính 3.5mm các cỡ 120,000,000 3,600,000
250 PP2400351792 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi 52,500,000 1,575,000
251 PP2400351793 - Vít mini titan hàm mặt 8,400,000 252,000
252 PP2400351794 - Vít micro titan tự khoan các cỡ 21,000,000 630,000
253 PP2400351795 - Vít ốc khóa trong 140,000,000 4,200,000
254 PP2400351796 - Vít đa trục 742,000,000 22,260,000
255 PP2400351797 - Thanh dọc 28,000,000 840,000
256 PP2400351798 - Vít neo có thể điều chỉnh độ ngắn dài 40,500,000 1,215,000
257 PP2400351799 - Vít treo mảnh ghép gân , 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh độ ngắn dài. 40,500,000 1,215,000
258 PP2400351800 - Vít khóa trong 105,500,000 3,165,000
259 PP2400351801 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ 78,000,000 2,340,000
260 PP2400351802 - Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ 80,000,000 2,400,000
261 PP2400351803 - Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ 115,000,000 3,450,000
262 PP2400351804 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm 120,000,000 3,600,000
263 PP2400351805 - vít khóa xương 4,5; 5.0mm 250,000,000 7,500,000
264 PP2400351806 - vít khóa 6.5 các cỡ 180,000,000 5,400,000
265 PP2400351807 - vít khóa 7.5 các cỡ 64,000,000 1,920,000
266 PP2400351808 - Nẹp khóa bàn ngón chưT trái/phải các cỡ. Vật liệu titanium 18,000,000 540,000
267 PP2400351809 - Vít khóa titan đường kính 2.0mm 20,100,000 603,000
268 PP2400351810 - Đầu côn xanh 735,000 22,050
269 PP2400351811 - Đầu côn vàng 2,520,000 75,600
270 PP2400351812 - Que đè lưỡi gỗ 11,760,000 352,800
271 PP2400351813 - Kẹp rốn 4,500,000 135,000
272 PP2400351814 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ 7,140,000 214,200
273 PP2400351815 - Clip Polymer kẹp mạch máu 32,500,000 975,000
274 PP2400351816 - Kìm sinh thiết nóng 4,500,000 135,000
275 PP2400351817 - Kìm gắp dị vật 1,600,000 48,000
276 PP2400351818 - Mặt nạ thở ô- xy 6,450,000 193,500
277 PP2400351819 - Mask khí dung 15,000,000 450,000
278 PP2400351820 - Mũi khoan xương thân tròn đường kính 2,5 MM 20,000,000 600,000
279 PP2400351821 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở 9,300,000 279,000
280 PP2400351822 - Phin lọc dùng cho máy 9,300,000 279,000
281 PP2400351823 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ 176,400,000 5,292,000
282 PP2400351824 - Trocar phẫu thuật nội soi loại dùng một lần 9,000,000 270,000
283 PP2400351825 - Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu 17,000,000 510,000
284 PP2400351826 - Mũ phẫu thuật vô trùng 21,000,000 630,000
285 PP2400351827 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách 23,000,000 690,000
286 PP2400351828 - Kim nha khoa 1,500,000 45,000
287 PP2400351829 - Băng chỉ thị nhiệt 8,500,000 255,000
288 PP2400351830 - Áo choàng phẫu thuật 36,435,000 1,093,050
289 PP2400351831 - Lam kính 9,200,000 276,000
290 PP2400351832 - Lamen 987,000 29,610
291 PP2400351833 - Pipet Pasteur nhựa 3ml 1,000,000 30,000
292 PP2400351834 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp 4,400,000 132,000
293 PP2400351835 - Que thử độ cứng của nước 3,000,000 90,000
294 PP2400351836 - Que nồng độ Chlorine Hisense Ultra 0.1 (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận) 1,600,000 48,000
295 PP2400351837 - Que thử tồn dư Formaldehyde(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận) 5,800,000 174,000
296 PP2400351838 - Que thử tồn dư peroxide trong nước (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) 1,411,200 42,336
297 PP2400351839 - Que thử nồng độ axit peracetic(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) 1,411,200 42,336
298 PP2400351840 - Gel bôi trơn KLY 10,896,000 326,880
299 PP2400351841 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da 49,000,000 1,470,000
300 PP2400351842 - Vỏđỡniệu quản dùng cho ống kính soi mềm 54,900,000 1,647,000
301 PP2400351843 - Vỏque nong dùng cho tán sỏi qua da 200,000,000 6,000,000
302 PP2400351844 - Thẻ định danh nhóm máu 13,900,000 417,000
303 PP2400351845 - Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau 177,000,000 5,310,000
Bông y tế
Mã phần lô PP2400351543
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2400351544
Giá từng phần lô 50,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400351545
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400351546
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400351547
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400351548
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
Mã phần lô PP2400351549
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nước tẩy gia ven
Mã phần lô PP2400351550
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
Mã phần lô PP2400351551
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400351552
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400351553
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
CloraminB
Mã phần lô PP2400351554
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme
Mã phần lô PP2400351555
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400351556
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng bột bó loại 10cm x 4.6m
Mã phần lô PP2400351557
Giá từng phần lô 14,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng bột bó loại 15cm x 4.6m
Mã phần lô PP2400351558
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng bột bó loại 20cm x 4.6m
Mã phần lô PP2400351559
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400351560
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng cuộn (10cm x 5m)
Mã phần lô PP2400351561
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400351562
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400351563
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang
Mã phần lô PP2400351564
Giá từng phần lô 168,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,065,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gạc hút y tế khổ 0,8m
Mã phần lô PP2400351565
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400351566
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang
Mã phần lô PP2400351567
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2400351568
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2400351569
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2400351570
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400351571
Giá từng phần lô 46,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400351572
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
Mã phần lô PP2400351573
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400351574
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400351575
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400351576
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400351577
Giá từng phần lô 36,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400351578
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400351579
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400351580
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400351581
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim tiêm
Mã phần lô PP2400351582
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ
Mã phần lô PP2400351583
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24G-26G
Mã phần lô PP2400351584
Giá từng phần lô 212,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,369,300
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22)
Mã phần lô PP2400351585
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim nha khoa các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400351586
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim tiêm cầm máu
Mã phần lô PP2400351587
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ
Mã phần lô PP2400351588
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400351589
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400351590
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2400351591
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim sinh thiết mô mềm
Mã phần lô PP2400351592
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số
Mã phần lô PP2400351593
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400351594
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400351595
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
Mã phần lô PP2400351596
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2400351597
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây nối 75cm thông thường
Mã phần lô PP2400351598
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
Mã phần lô PP2400351599
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)
Mã phần lô PP2400351600
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khóa ba ngã không dây nối
Mã phần lô PP2400351601
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khóa ba ngã có dây dẫn
Mã phần lô PP2400351602
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khóa 3 chạc không dây
Mã phần lô PP2400351603
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Găng tay cao su y tế
Mã phần lô PP2400351604
Giá từng phần lô 377,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400351605
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400351606
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400351607
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2400351608
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Tấm trải nylon vô trùng
Mã phần lô PP2400351609
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Túi camera nilon vô trùng
Mã phần lô PP2400351610
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2400351611
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2400351612
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
Mã phần lô PP2400351613
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2400351614
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2400351615
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không
Mã phần lô PP2400351616
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiêm Heparin
Mã phần lô PP2400351617
Giá từng phần lô 147,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,437,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn
Mã phần lô PP2400351618
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm nhỏ không nắp
Mã phần lô PP2400351619
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400351620
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ca nuyn Mayor
Mã phần lô PP2400351621
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống mở khí quản
Mã phần lô PP2400351622
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400351623
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400351624
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400351625
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400351626
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2400351627
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400351628
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông niệu quản/Sonde JJ các cỡ (Loại đặt lâu 12 tháng)
Mã phần lô PP2400351629
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông đường tiểu Nelaton
Mã phần lô PP2400351630
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông hậu môn các cỡ
Mã phần lô PP2400351631
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây hút dịch (nhớt)
Mã phần lô PP2400351632
Giá từng phần lô 20,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu
Mã phần lô PP2400351633
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng)
Mã phần lô PP2400351634
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây dẫn lưu màng phổi không nòng
Mã phần lô PP2400351635
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông đường mật (sonde chữ T)
Mã phần lô PP2400351636
Giá từng phần lô 745,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây hút dịch (nhớt)
Mã phần lô PP2400351637
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2400351638
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây truyền máu - vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400351639
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây lọc máu trong chạy thận
Mã phần lô PP2400351640
Giá từng phần lô 227,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
Mã phần lô PP2400351641
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây máy thở
Mã phần lô PP2400351642
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400351643
Giá từng phần lô 44,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.
Mã phần lô PP2400351644
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm
Mã phần lô PP2400351645
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2400351646
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400351647
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2400351648
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu nhãn khoa không tiêu số 10
Mã phần lô PP2400351649
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , sô2/0
Mã phần lô PP2400351650
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số3/0
Mã phần lô PP2400351651
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số4/0
Mã phần lô PP2400351652
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số5/0
Mã phần lô PP2400351653
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0
Mã phần lô PP2400351654
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0
Mã phần lô PP2400351655
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0
Mã phần lô PP2400351656
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0
Mã phần lô PP2400351657
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0
Mã phần lô PP2400351658
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 2-0
Mã phần lô PP2400351659
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
Mã phần lô PP2400351660
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 4-0
Mã phần lô PP2400351661
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 5-0
Mã phần lô PP2400351662
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 6-0
Mã phần lô PP2400351663
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 7-0
Mã phần lô PP2400351664
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
Mã phần lô PP2400351665
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2400351666
Giá từng phần lô 392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1
Mã phần lô PP2400351667
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
Mã phần lô PP2400351668
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tự tiêu Chromic Catgut các số
Mã phần lô PP2400351669
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ thép
Mã phần lô PP2400351670
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1
Mã phần lô PP2400351671
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
Mã phần lô PP2400351672
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Tay dao mổ điện đơn cực
Mã phần lô PP2400351673
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dao phẫu thuật 15 độ
Mã phần lô PP2400351674
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dao lạng mộng
Mã phần lô PP2400351675
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
Mã phần lô PP2400351676
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
Mã phần lô PP2400351677
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
Mã phần lô PP2400351678
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
Mã phần lô PP2400351679
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm( HAR23F)
Mã phần lô PP2400351680
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm(HAR17F )
Mã phần lô PP2400351681
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây dao Harmonic
Mã phần lô PP2400351682
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
Mã phần lô PP2400351683
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
Mã phần lô PP2400351684
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2400351685
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400351686
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
Mã phần lô PP2400351687
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2400351688
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
Mã phần lô PP2400351689
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
Mã phần lô PP2400351690
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2400351691
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400351692
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400351693
Giá từng phần lô 194,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,823,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2400351694
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ
Mã phần lô PP2400351695
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim
Mã phần lô PP2400351696
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây dẫn nước nội soi dùng cho máy bơm nước
Mã phần lô PP2400351697
Giá từng phần lô 41,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400351698
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi bào khớp
Mã phần lô PP2400351699
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
Mã phần lô PP2400351700
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2400351701
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít cố định dây chằng chéo
Mã phần lô PP2400351702
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít treo gân
Mã phần lô PP2400351703
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400351704
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400351705
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ
Mã phần lô PP2400351706
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400351707
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
Mã phần lô PP2400351708
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2400351709
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng Cermic on PE
Mã phần lô PP2400351710
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động
Mã phần lô PP2400351711
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr 28mm, lót liên kết ngang
Mã phần lô PP2400351712
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang
Mã phần lô PP2400351713
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang
Mã phần lô PP2400351714
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr
Mã phần lô PP2400351715
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộkhớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE
Mã phần lô PP2400351716
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng
Mã phần lô PP2400351717
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400351718
Giá từng phần lô 535,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộkhớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2400351719
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt
Mã phần lô PP2400351720
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400351721
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Miếng vá khuyết sọ tạo hình sẵn 90mm x 90mm
Mã phần lô PP2400351722
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Miếng vá khuyết sọ 150mm x 150mm
Mã phần lô PP2400351723
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400351724
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400351725
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
Mã phần lô PP2400351726
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400351727
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
Mã phần lô PP2400351728
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm
Mã phần lô PP2400351729
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm
Mã phần lô PP2400351730
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2400351731
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Quả lọc dịch
Mã phần lô PP2400351732
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400351733
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch
Mã phần lô PP2400351734
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400351735
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2400351736
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400351737
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo
Mã phần lô PP2400351738
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ
Mã phần lô PP2400351739
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thòng lọng cắt Polyp
Mã phần lô PP2400351740
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 10 x 15
Mã phần lô PP2400351741
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 15 x 15
Mã phần lô PP2400351742
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ
Mã phần lô PP2400351743
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dụng cụ chặn sỏi niệu
Mã phần lô PP2400351744
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Rọ lấy sỏi 4 nhánh
Mã phần lô PP2400351745
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống thông JJ
Mã phần lô PP2400351746
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400351747
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
Mã phần lô PP2400351748
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ mở bàng quang ra da
Mã phần lô PP2400351749
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ăng cắt hình vòng
Mã phần lô PP2400351750
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Hàm forceps lưỡng cực
Mã phần lô PP2400351751
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Rọ bắt sỏi
Mã phần lô PP2400351752
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Rọ bắt sỏi
Mã phần lô PP2400351753
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đinh kít ne kết hợp xương
Mã phần lô PP2400351754
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400351755
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400351756
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400351757
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400351758
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đinh stecman đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400351759
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ
Mã phần lô PP2400351760
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp mini chữ L (phải) 4 lỗ ngắn
Mã phần lô PP2400351761
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp mini thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2400351762
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp bàn ngón chữ L
Mã phần lô PP2400351763
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp bàn ngón chữ T
Mã phần lô PP2400351764
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400351765
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp lòng máng 1/3rd 6 lỗ
Mã phần lô PP2400351766
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400351767
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2400351768
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400351769
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp chữ L trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400351770
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400351771
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp mắt xích các cỡ
Mã phần lô PP2400351772
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp DHS/DCS các cỡ
Mã phần lô PP2400351773
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay 3 lỗ phải
Mã phần lô PP2400351774
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa chữ T các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400351775
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa xương bản nhỏ
Mã phần lô PP2400351776
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa xương hình mắt xích
Mã phần lô PP2400351777
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2400351778
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài
Mã phần lô PP2400351779
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa xương gót các cỡ
Mã phần lô PP2400351780
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa xương đòn chữ S 10 lỗ phải
Mã phần lô PP2400351781
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa xương bản hẹp
Mã phần lô PP2400351782
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa xương bản rộng
Mã phần lô PP2400351783
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2400351784
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2400351785
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2400351786
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2400351787
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400351788
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp dọc
Mã phần lô PP2400351789
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0(Vít mini titan 2.0)
Mã phần lô PP2400351790
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít khóa xương cứng titan đường kính 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400351791
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
Mã phần lô PP2400351792
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít mini titan hàm mặt
Mã phần lô PP2400351793
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít micro titan tự khoan các cỡ
Mã phần lô PP2400351794
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít ốc khóa trong
Mã phần lô PP2400351795
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít đa trục
Mã phần lô PP2400351796
Giá từng phần lô 742,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thanh dọc
Mã phần lô PP2400351797
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít neo có thể điều chỉnh độ ngắn dài
Mã phần lô PP2400351798
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít treo mảnh ghép gân , 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh độ ngắn dài.
Mã phần lô PP2400351799
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít khóa trong
Mã phần lô PP2400351800
Giá từng phần lô 105,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400351801
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2400351802
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400351803
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm
Mã phần lô PP2400351804
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
vít khóa xương 4,5; 5.0mm
Mã phần lô PP2400351805
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
vít khóa 6.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400351806
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
vít khóa 7.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400351807
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa bàn ngón chưT trái/phải các cỡ. Vật liệu titanium
Mã phần lô PP2400351808
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít khóa titan đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2400351809
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400351810
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400351811
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400351812
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400351813
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2400351814
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400351815
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kìm sinh thiết nóng
Mã phần lô PP2400351816
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kìm gắp dị vật
Mã phần lô PP2400351817
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mặt nạ thở ô- xy
Mã phần lô PP2400351818
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mask khí dung
Mã phần lô PP2400351819
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mũi khoan xương thân tròn đường kính 2,5 MM
Mã phần lô PP2400351820
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400351821
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Phin lọc dùng cho máy
Mã phần lô PP2400351822
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400351823
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Trocar phẫu thuật nội soi loại dùng một lần
Mã phần lô PP2400351824
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu
Mã phần lô PP2400351825
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400351826
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
Mã phần lô PP2400351827
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2400351828
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400351829
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Áo choàng phẫu thuật
Mã phần lô PP2400351830
Giá từng phần lô 36,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,050
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lam kính
Mã phần lô PP2400351831
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lamen
Mã phần lô PP2400351832
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Pipet Pasteur nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400351833
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp
Mã phần lô PP2400351834
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2400351835
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que nồng độ Chlorine Hisense Ultra 0.1 (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận)
Mã phần lô PP2400351836
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử tồn dư Formaldehyde(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận)
Mã phần lô PP2400351837
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử tồn dư peroxide trong nước (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc)
Mã phần lô PP2400351838
Giá từng phần lô 1,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử nồng độ axit peracetic(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc)
Mã phần lô PP2400351839
Giá từng phần lô 1,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gel bôi trơn KLY
Mã phần lô PP2400351840
Giá từng phần lô 10,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,880
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400351841
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vỏđỡniệu quản dùng cho ống kính soi mềm
Mã phần lô PP2400351842
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vỏque nong dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400351843
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thẻ định danh nhóm máu
Mã phần lô PP2400351844
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau
Mã phần lô PP2400351845
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->