Gói thầu: Mua vật tư y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400529273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290901 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 87,103,090,520 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400479635 - Bông | 395,208,000 | 5,928,120 |
| 2 | PP2400479636 - Dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương | 872,400,000 | 13,086,000 |
| 3 | PP2400479637 - Dung dịch rửa tay, sát khuẩn | 2,407,600,000 | 36,114,000 |
| 4 | PP2400479638 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 1,549,600,000 | 23,244,000 |
| 5 | PP2400479639 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ có hoạt tính enzym | 807,200,000 | 12,108,000 |
| 6 | PP2400479640 - Dung dịch tẩy rửa, sát khuẩn bề mặt | 1,660,000,000 | 24,900,000 |
| 7 | PP2400479641 - Băng bột bó | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 8 | PP2400479642 - Băng các loại | 142,050,000 | 2,130,750 |
| 9 | PP2400479643 - Băng dính | 1,772,340,000 | 26,585,100 |
| 10 | PP2400479644 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương | 1,364,400,000 | 20,466,000 |
| 11 | PP2400479645 - Vật liệu cầm máu, điều trị các vết thương | 141,180,000 | 2,117,700 |
| 12 | PP2400479646 - Bơm tiêm | 2,884,020,000 | 43,260,300 |
| 13 | PP2400479647 - Kim tiêm | 2,119,450,000 | 31,791,750 |
| 14 | PP2400479648 - Kim chọc dò, sinh thiết và các loại kim khác | 350,850,000 | 5,262,750 |
| 15 | PP2400479649 - Bộ dây truyền dịch có bộ phận chỉnh giọt | 1,368,000,000 | 20,520,000 |
| 16 | PP2400479650 - Dây truyền | 3,954,800,000 | 59,322,000 |
| 17 | PP2400479651 - Dây truyền hóa chất | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 18 | PP2400479652 - Dây nối | 477,000,000 | 7,155,000 |
| 19 | PP2400479653 - Khóa nối | 416,250,000 | 6,243,750 |
| 20 | PP2400479654 - Găng tay | 3,792,800,000 | 56,892,000 |
| 21 | PP2400479655 - Túi ép tiệt trùng | 1,670,066,520 | 25,050,998 |
| 22 | PP2400479656 - Túi, lọ và vật tư bao gói | 167,900,000 | 2,518,500 |
| 23 | PP2400479657 - Sonde dạ dày, cho ăn | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 24 | PP2400479658 - Ống nghiệm | 1,462,555,000 | 21,938,325 |
| 25 | PP2400479659 - Ống dẫn lưu | 480,985,000 | 7,214,775 |
| 26 | PP2400479660 - Ống, dây hút | 477,500,000 | 7,162,500 |
| 27 | PP2400479661 - Dây thở oxy, mặt nạ (mask) các loại | 525,100,000 | 7,876,500 |
| 28 | PP2400479662 - Ống nối, dây nối | 223,000,000 | 3,345,000 |
| 29 | PP2400479663 - Vật tư phòng hộ cá nhân, phẫu thuật | 1,143,930,000 | 17,158,950 |
| 30 | PP2400479664 - Dụng cụ y tế | 366,250,000 | 5,493,750 |
| 31 | PP2400479665 - Giấy siêu âm, điện tim, phim răng | 1,003,300,000 | 15,049,500 |
| 32 | PP2400479666 - Gel siêu âm, nội soi | 157,668,000 | 2,365,020 |
| 33 | PP2400479667 - Lam kính, đầu côn, que cấy | 302,215,000 | 4,533,225 |
| 34 | PP2400479668 - Vật tư tiêu hao khác | 709,530,000 | 10,642,950 |
| 35 | PP2400479669 - Hóa chất sát khuẩn, hỗ trợ chẩn đoán | 700,284,000 | 10,504,260 |
| 36 | PP2400479670 - Đầu tip, ống ly tâm | 66,657,000 | 999,855 |
| 37 | PP2400479671 - Vật tư nhuộm, giải phẫu bệnh | 743,713,200 | 11,155,698 |
| 38 | PP2400479672 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 1 | 47,400,000 | 711,000 |
| 39 | PP2400479673 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 2 | 31,600,000 | 474,000 |
| 40 | PP2400479674 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 3 | 48,000,000 | 720,000 |
| 41 | PP2400479675 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 4 | 32,000,000 | 480,000 |
| 42 | PP2400479676 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 855,000,000 | 12,825,000 |
| 43 | PP2400479677 - Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động | 352,080,000 | 5,281,200 |
| 44 | PP2400479678 - Dụng cụ khâu cắt nối ống tiêu hóa tự động tròn các cỡ | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 45 | PP2400479679 - Bộ dụng cụ và băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ 1 | 460,800,000 | 6,912,000 |
| 46 | PP2400479680 - Bộ dụng cụ và băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ 2 | 194,400,000 | 2,916,000 |
| 47 | PP2400479681 - Bộ dụng cụ và băng ghim khâu cắt nội soi các cỡ 1 | 1,328,400,000 | 19,926,000 |
| 48 | PP2400479682 - Bộ dụng cụ và băng ghim khâu cắt nội soi các cỡ 2 | 642,520,000 | 9,637,800 |
| 49 | PP2400479683 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn, thành bụng | 155,700,000 | 2,335,500 |
| 50 | PP2400479684 - Canuyn mở miệng | 10,000,000 | 150,000 |
| 51 | PP2400479685 - Ống thông đường thở | 4,800,000 | 72,000 |
| 52 | PP2400479686 - Ống nội khí quản có bóng chèn | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 53 | PP2400479687 - Ống nội khí quản có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng | 197,500,000 | 2,962,500 |
| 54 | PP2400479688 - Ống nội khí quản không bóng chèn | 18,394,000 | 275,910 |
| 55 | PP2400479689 - Ống nội khí quản 2 nòng | 144,900,000 | 2,173,500 |
| 56 | PP2400479690 - Ống mở khí quản 1 nòng có bóng | 6,940,000 | 104,100 |
| 57 | PP2400479691 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ, các số | 60,000,000 | 900,000 |
| 58 | PP2400479692 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ | 57,750,000 | 866,250 |
| 59 | PP2400479693 - Ống mở khí quản 2 nòng, có bóng, không cửa sổ | 280,500,000 | 4,207,500 |
| 60 | PP2400479694 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 2,250,000,000 | 33,750,000 |
| 61 | PP2400479695 - Catheter động mạch quay | 141,100,000 | 2,116,500 |
| 62 | PP2400479696 - Catheter rốn (sơ sinh) | 25,500,000 | 382,500 |
| 63 | PP2400479697 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 64 | PP2400479698 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 37,800,000 | 567,000 |
| 65 | PP2400479699 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 624,400,000 | 9,366,000 |
| 66 | PP2400479700 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 190,050,000 | 2,850,750 |
| 67 | PP2400479701 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (nhi) | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 68 | PP2400479702 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (nhi) | 32,000,000 | 480,000 |
| 69 | PP2400479703 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 402,270,000 | 6,034,050 |
| 70 | PP2400479704 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 71 | PP2400479705 - Chỉ Catgut | 48,000,000 | 720,000 |
| 72 | PP2400479706 - Chỉ lanh | 18,000,000 | 270,000 |
| 73 | PP2400479707 - Chỉ Peclon | 231,000 | 3,465 |
| 74 | PP2400479708 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 2/0 | 184,320,000 | 2,764,800 |
| 75 | PP2400479709 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 2/0 | 92,160,000 | 1,382,400 |
| 76 | PP2400479710 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 3/0 | 172,200,000 | 2,583,000 |
| 77 | PP2400479711 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 3/0 | 86,100,000 | 1,291,500 |
| 78 | PP2400479712 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 4/0 | 58,800,000 | 882,000 |
| 79 | PP2400479713 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 4/0 | 25,200,000 | 378,000 |
| 80 | PP2400479714 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 5/0 | 50,400,000 | 756,000 |
| 81 | PP2400479715 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 5/0 | 25,200,000 | 378,000 |
| 82 | PP2400479716 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 6/0 | 9,000,000 | 135,000 |
| 83 | PP2400479717 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 6/0 | 6,000,000 | 90,000 |
| 84 | PP2400479718 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 2/0 | 46,680,000 | 700,200 |
| 85 | PP2400479719 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 3/0 | 144,720,000 | 2,170,800 |
| 86 | PP2400479720 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 4/0 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 87 | PP2400479721 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 5/0 | 29,520,000 | 442,800 |
| 88 | PP2400479722 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 6/0 | 31,200,000 | 468,000 |
| 89 | PP2400479723 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 7/0 | 59,400,000 | 891,000 |
| 90 | PP2400479724 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1/0 | 704,894,400 | 10,573,416 |
| 91 | PP2400479725 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1/0 | 400,075,200 | 6,001,128 |
| 92 | PP2400479726 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 2/0 | 485,352,000 | 7,280,280 |
| 93 | PP2400479727 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 2/0 | 269,640,000 | 4,044,600 |
| 94 | PP2400479728 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 3/0 | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 95 | PP2400479729 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 3/0 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 96 | PP2400479730 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 4/0 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 97 | PP2400479731 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 4/0 | 64,800,000 | 972,000 |
| 98 | PP2400479732 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 5/0 | 23,760,000 | 356,400 |
| 99 | PP2400479733 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 5/0 | 5,940,000 | 89,100 |
| 100 | PP2400479734 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 6/0 | 23,405,760 | 351,087 |
| 101 | PP2400479735 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 6/0 | 5,851,440 | 87,772 |
| 102 | PP2400479736 - Chỉ phẫu thuật mắt không tiêu nylon 10/0 | 105,840,000 | 1,587,600 |
| 103 | PP2400479737 - Chỉ phẫu thuật mắt không tiêu nylon 10/0 | 70,560,000 | 1,058,400 |
| 104 | PP2400479738 - Dao lạng mộng | 36,750,000 | 551,250 |
| 105 | PP2400479739 - Dao mổ phaco 15 độ | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 106 | PP2400479740 - Dao mổ mắt 2.8mm-3.2mm | 372,000,000 | 5,580,000 |
| 107 | PP2400479741 - Lưỡi dao mổ | 58,800,000 | 882,000 |
| 108 | PP2400479742 - Dao siêu âm dùng cho mổ mở các cỡ | 613,532,500 | 9,202,988 |
| 109 | PP2400479743 - Dây dao siêu âm cho mổ mở | 260,615,250 | 3,909,229 |
| 110 | PP2400479744 - Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi | 726,418,000 | 10,896,270 |
| 111 | PP2400479745 - Dây dao siêu âm cho mổ nội soi | 268,490,250 | 4,027,354 |
| 112 | PP2400479746 - Tay dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật mổ mở | 1,785,000,000 | 26,775,000 |
| 113 | PP2400479747 - Tay dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật mổ mở | 244,500,000 | 3,667,500 |
| 114 | PP2400479748 - Tay dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật nội soi | 1,155,000,000 | 17,325,000 |
| 115 | PP2400479749 - Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần | 268,800,000 | 4,032,000 |
| 116 | PP2400479750 - Thủy tinh thể đa tiêu cự, không ngậm nước | 4,644,000,000 | 69,660,000 |
| 117 | PP2400479751 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 118 | PP2400479752 - Thủy tinh thể đơn tiêu cự mềm, không ngậm nước (Kỵ nước) | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 119 | PP2400479753 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước (Kỵ nước) | 593,000,000 | 8,895,000 |
| 120 | PP2400479754 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 121 | PP2400479755 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước | 1,250,000,000 | 18,750,000 |
| 122 | PP2400479756 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 123 | PP2400479757 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 342,650,000 | 5,139,750 |
| 124 | PP2400479758 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 127,400,000 | 1,911,000 |
| 125 | PP2400479759 - Chất nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 126 | PP2400479760 - Cassette dùng cho mổ Phaco | 795,000,000 | 11,925,000 |
| 127 | PP2400479761 - Dây silicon lệ quản | 367,500,000 | 5,512,500 |
| 128 | PP2400479762 - Acid Citric | 40,000,000 | 600,000 |
| 129 | PP2400479763 - Dung dịch khử trùng quả lọc | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 130 | PP2400479764 - Kim chạy thận | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 131 | PP2400479765 - Kim chạy thận | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 132 | PP2400479766 - Dây máu cho thận nhân tạo | 850,500,000 | 12,757,500 |
| 133 | PP2400479767 - Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 134 | PP2400479768 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,232,000,000 | 18,480,000 |
| 135 | PP2400479769 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,540,000,000 | 23,100,000 |
| 136 | PP2400479770 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,180,000,000 | 17,700,000 |
| 137 | PP2400479771 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,400,000,000 | 21,000,000 |
| 138 | PP2400479772 - Dịch lọc thận nhân tạo | 7,980,000,000 | 119,700,000 |
| 139 | PP2400479773 - Muối viên tinh khiết | 48,000,000 | 720,000 |
| 140 | PP2400479774 - Que thử tồn dư Peroxide | 2,100,000 | 31,500 |
| 141 | PP2400479775 - Bơm truyền dịch sử dụng 1 lần | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 142 | PP2400479776 - Bộ bơm tiêm cản quang 200ml | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 143 | PP2400479777 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 144 | PP2400479778 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 60,429,600 | 906,444 |
| 145 | PP2400479779 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 115,290,000 | 1,729,350 |
| 146 | PP2400479780 - Ống thông cầm máu dạdày blackmore hoặc tương đương | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 147 | PP2400479781 - Băng kiểm nhiệt độ | 59,820,000 | 897,300 |
| 148 | PP2400479782 - Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad hoặc tương đương | 192,635,400 | 2,889,531 |
| 149 | PP2400479783 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 545,000,000 | 8,175,000 |
| 150 | PP2400479784 - Chỉ thị hoá học đa thông số, kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn hơi nước | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 151 | PP2400479785 - Ống chỉ thị sinh học | 35,000,000 | 525,000 |
| 152 | PP2400479786 - Que chỉ thị hóa học | 97,824,000 | 1,467,360 |
| 153 | PP2400479787 - BOWIE-DICK TEST kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước hoặc tương đương | 8,280,000 | 124,200 |
| 154 | PP2400479788 - Chỉ thị sinh học cho máy tiệt trùng bằng hơi nước | 8,000,000 | 120,000 |
Bông |
|
| Mã phần lô | PP2400479635 |
| Giá từng phần lô | 395,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,928,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400479636 |
| Giá từng phần lô | 872,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch rửa tay, sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479637 |
| Giá từng phần lô | 2,407,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400479638 |
| Giá từng phần lô | 1,549,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ có hoạt tính enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400479639 |
| Giá từng phần lô | 807,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch tẩy rửa, sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400479640 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400479641 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Băng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400479642 |
| Giá từng phần lô | 142,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Băng dính |
|
| Mã phần lô | PP2400479643 |
| Giá từng phần lô | 1,772,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,585,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400479644 |
| Giá từng phần lô | 1,364,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Vật liệu cầm máu, điều trị các vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400479645 |
| Giá từng phần lô | 141,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,117,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400479646 |
| Giá từng phần lô | 2,884,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,260,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400479647 |
| Giá từng phần lô | 2,119,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,791,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Kim chọc dò, sinh thiết và các loại kim khác |
|
| Mã phần lô | PP2400479648 |
| Giá từng phần lô | 350,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,262,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ dây truyền dịch có bộ phận chỉnh giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400479649 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400479650 |
| Giá từng phần lô | 3,954,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dây truyền hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400479651 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400479652 |
| Giá từng phần lô | 477,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Khóa nối |
|
| Mã phần lô | PP2400479653 |
| Giá từng phần lô | 416,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400479654 |
| Giá từng phần lô | 3,792,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Túi ép tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400479655 |
| Giá từng phần lô | 1,670,066,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Túi, lọ và vật tư bao gói |
|
| Mã phần lô | PP2400479656 |
| Giá từng phần lô | 167,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,518,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Sonde dạ dày, cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400479657 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400479658 |
| Giá từng phần lô | 1,462,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,938,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400479659 |
| Giá từng phần lô | 480,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,214,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống, dây hút |
|
| Mã phần lô | PP2400479660 |
| Giá từng phần lô | 477,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dây thở oxy, mặt nạ (mask) các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400479661 |
| Giá từng phần lô | 525,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,876,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống nối, dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400479662 |
| Giá từng phần lô | 223,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Vật tư phòng hộ cá nhân, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400479663 |
| Giá từng phần lô | 1,143,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,158,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479664 |
| Giá từng phần lô | 366,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,493,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Giấy siêu âm, điện tim, phim răng |
|
| Mã phần lô | PP2400479665 |
| Giá từng phần lô | 1,003,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,049,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Gel siêu âm, nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479666 |
| Giá từng phần lô | 157,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,365,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Lam kính, đầu côn, que cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400479667 |
| Giá từng phần lô | 302,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,533,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Vật tư tiêu hao khác |
|
| Mã phần lô | PP2400479668 |
| Giá từng phần lô | 709,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,642,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất sát khuẩn, hỗ trợ chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2400479669 |
| Giá từng phần lô | 700,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,504,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Đầu tip, ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400479670 |
| Giá từng phần lô | 66,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Vật tư nhuộm, giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400479671 |
| Giá từng phần lô | 743,713,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,155,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400479672 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400479673 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400479674 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400479675 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400479676 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400479677 |
| Giá từng phần lô | 352,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,281,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dụng cụ khâu cắt nối ống tiêu hóa tự động tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479678 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ dụng cụ và băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400479679 |
| Giá từng phần lô | 460,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ dụng cụ và băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400479680 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ dụng cụ và băng ghim khâu cắt nội soi các cỡ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400479681 |
| Giá từng phần lô | 1,328,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ dụng cụ và băng ghim khâu cắt nội soi các cỡ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400479682 |
| Giá từng phần lô | 642,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,637,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn, thành bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400479683 |
| Giá từng phần lô | 155,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Canuyn mở miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400479684 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống thông đường thở |
|
| Mã phần lô | PP2400479685 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400479686 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống nội khí quản có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400479687 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống nội khí quản không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400479688 |
| Giá từng phần lô | 18,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống nội khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400479689 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống mở khí quản 1 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400479690 |
| Giá từng phần lô | 6,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479691 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400479692 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống mở khí quản 2 nòng, có bóng, không cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400479693 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400479694 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400479695 |
| Giá từng phần lô | 141,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter rốn (sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400479696 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400479697 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400479698 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400479699 |
| Giá từng phần lô | 624,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400479700 |
| Giá từng phần lô | 190,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2400479701 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2400479702 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400479703 |
| Giá từng phần lô | 402,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,034,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400479704 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ Catgut |
|
| Mã phần lô | PP2400479705 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400479706 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ Peclon |
|
| Mã phần lô | PP2400479707 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479708 |
| Giá từng phần lô | 184,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,764,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479709 |
| Giá từng phần lô | 92,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479710 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479711 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479712 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479713 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479714 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479715 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479716 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polyamidsố 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479717 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479718 |
| Giá từng phần lô | 46,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479719 |
| Giá từng phần lô | 144,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479720 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479721 |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479722 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylen số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479723 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479724 |
| Giá từng phần lô | 704,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,573,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479725 |
| Giá từng phần lô | 400,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,001,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479726 |
| Giá từng phần lô | 485,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479727 |
| Giá từng phần lô | 269,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,044,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479728 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479729 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479730 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479731 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479732 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479733 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479734 |
| Giá từng phần lô | 23,405,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479735 |
| Giá từng phần lô | 5,851,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ phẫu thuật mắt không tiêu nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479736 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ phẫu thuật mắt không tiêu nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400479737 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400479738 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dao mổ phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400479739 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dao mổ mắt 2.8mm-3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479740 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400479741 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dao siêu âm dùng cho mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479742 |
| Giá từng phần lô | 613,532,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,202,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dây dao siêu âm cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400479743 |
| Giá từng phần lô | 260,615,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,909,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479744 |
| Giá từng phần lô | 726,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,896,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dây dao siêu âm cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479745 |
| Giá từng phần lô | 268,490,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,027,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Tay dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400479746 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Tay dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400479747 |
| Giá từng phần lô | 244,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Tay dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479748 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400479749 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Thủy tinh thể đa tiêu cự, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479750 |
| Giá từng phần lô | 4,644,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479751 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Thủy tinh thể đơn tiêu cự mềm, không ngậm nước (Kỵ nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400479752 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước (Kỵ nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400479753 |
| Giá từng phần lô | 593,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479754 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479755 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479756 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400479757 |
| Giá từng phần lô | 342,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,139,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400479758 |
| Giá từng phần lô | 127,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chất nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400479759 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Cassette dùng cho mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400479760 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dây silicon lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2400479761 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400479762 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400479763 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400479764 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400479765 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dây máu cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400479766 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,757,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400479767 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400479768 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400479769 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400479770 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400479771 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Dịch lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400479772 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400479773 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400479774 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bơm truyền dịch sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400479775 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ bơm tiêm cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400479776 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400479777 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400479778 |
| Giá từng phần lô | 60,429,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400479779 |
| Giá từng phần lô | 115,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống thông cầm máu dạdày blackmore hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400479780 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Băng kiểm nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400479781 |
| Giá từng phần lô | 59,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400479782 |
| Giá từng phần lô | 192,635,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,889,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400479783 |
| Giá từng phần lô | 545,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ thị hoá học đa thông số, kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479784 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Ống chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400479785 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400479786 |
| Giá từng phần lô | 97,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BOWIE-DICK TEST kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400479787 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479788 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi